04/08/2026

TOPIK I kỳ thi 83 - 듣기 - Câu 25-30

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 83
Câu 25-30: Thông báo, hội thoại dài và phỏng vấn

Phần cuối gồm ba đoạn nghe chung cho các cặp câu 25-26, 27-28 và 29-30. Hãy nghe toàn đoạn để xác định mục đích hoặc chủ đề trước, sau đó đối chiếu chính xác thời gian, nguyên nhân, hành động và trải nghiệm được nhắc đến trong từng phương án.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK I 83 phần 3
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 83 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Mở phần 1
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Mở phần 2
Câu 25-30

Nghe thông báo, hội thoại dài và đoạn phỏng vấn cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 25-26: Nghe thông báo và xác định mục đích chính

Cách làm dạng này: Trước hết xác định đây là thông báo về một hoạt động của công ty, không phải lời giải thích vị trí hay lời cảm ơn chung. Sau đó ghi riêng ba dữ kiện: thời điểm bắt đầu là ngày mai, thời gian kéo dài một tháng và địa điểm nhận bữa sáng là nhà ăn tầng 1.

Đoạn nghe chung cho câu 25-26

Thông báo

여자: (딩동댕) 잠시 안내 말씀드립니다. 우리 회사에서는 사랑의 아침밥 행사를 엽니다. 식사를 못 하고 출근하시는 분들을 위해 내일부터 한 달 동안 아침 식사를 무료로 드립니다. 건강에 좋고 맛있는 식사가 준비됩니다. 1층 식당에 오셔서 아침을 드시고 즐거운 하루를 시작하시기 바랍니다. 감사합니다. (댕동댕)

Mở phân tích chung câu 25-26
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: (딩동댕) 잠시 안내 말씀드립니다.

Nữ: (Tiếng chuông) Xin phép được thông báo trong giây lát.

우리 회사에서는 사랑아침밥 행사엽니다.

Công ty chúng tôi tổ chức chương trình Bữa sáng yêu thương.

식사를 못 하고 출근하시는 분들을 위해 내일부터 한 달 동안 아침 식사를 무료로 드립니다.

Vì những người đi làm mà chưa kịp ăn, từ ngày mai trong vòng một tháng, công ty sẽ cung cấp bữa sáng miễn phí.

건강에 좋고 맛있는 식사가 준비됩니다.

Những bữa ăn ngon và tốt cho sức khỏe sẽ được chuẩn bị.

1층 식당에 오셔서 아침을 드시고 즐거운 하루를 시작하시기 바랍니다.

Mời mọi người đến nhà ăn tầng 1, dùng bữa sáng và bắt đầu một ngày vui vẻ.

감사합니다. (댕동댕)

Xin cảm ơn. (Tiếng chuông)

Từ khóa quan trọng:
  • 사랑의 아침밥 행사를 엽니다 (tổ chức chương trình Bữa sáng yêu thương)
  • 식사를 못 하고 출근하시는 분들 (những người đi làm mà chưa ăn)
  • 내일부터 한 달 동안 (từ ngày mai trong vòng một tháng)
  • 아침 식사를 무료로 드립니다 (cung cấp bữa sáng miễn phí)
  • 1층 식당에 오셔서 (hãy đến nhà ăn tầng 1)
Sơ đồ nội dung:
  • Công ty thông báo tổ chức một chương trình dành cho nhân viên.
  • Đối tượng là những người đi làm mà chưa kịp ăn sáng.
  • Chương trình bắt đầu từ ngày mai và kéo dài một tháng.
  • Bữa sáng miễn phí, ngon và tốt cho sức khỏe được chuẩn bị tại nhà ăn tầng 1.
  • Mục đích chính của đoạn nghe là giới thiệu hoạt động do công ty tổ chức.

Câu 25

Mục đích

여자가 왜 이 이야기를 하고 있는지 고르십시오.

① 식당 위치를 설명하려고
② 행사 신청 기간을 안내하려고
③ 회사에서 하는 행사를 알리려고
④ 회사 직원에게 감사 인사를 하려고
Mở phân tích câu 25
Suy luận:

Câu mở đầu nêu trực tiếp 우리 회사에서는 사랑의 아침밥 행사를 엽니다 (công ty chúng tôi tổ chức chương trình Bữa sáng yêu thương). Toàn bộ phần sau giải thích đối tượng, thời gian, nội dung bữa ăn và nơi tham gia. Vì vậy đây là thông báo nhằm giới thiệu một hoạt động do công ty tổ chức, tương ứng đáp án ③.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 회사에서 하는 행사를 알리려고Để thông báo về hoạt động được tổ chức tại công ty.
Vì sao các câu khác sai?
① 식당 위치를 설명하려고

Dịch: Để giải thích vị trí của nhà ăn.

Vì sao sai: 1층 식당 (nhà ăn tầng 1) chỉ là một chi tiết hướng dẫn nơi nhận bữa sáng. Đoạn nghe không miêu tả đường đi hay vị trí cụ thể của nhà ăn.

② 행사 신청 기간을 안내하려고

Dịch: Để hướng dẫn thời gian đăng ký chương trình.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói chương trình diễn ra 내일부터 한 달 동안 (từ ngày mai trong một tháng), nhưng không hề có thủ tục hoặc thời hạn đăng ký.

④ 회사 직원에게 감사 인사를 하려고

Dịch: Để gửi lời cảm ơn đến nhân viên công ty.

Vì sao sai: 감사합니다 (xin cảm ơn) chỉ là câu kết thúc thông báo. Nội dung trọng tâm là giới thiệu chương trình bữa sáng miễn phí.

Câu 26

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 건강에 좋은 아침 식사가 준비됩니다.
② 오늘은 무료로 식사를 할 수 있습니다.
③ 행사 기간 동안에 식당 문을 닫습니다.
④ 한 달 전부터 이 행사를 하고 있습니다.
Mở phân tích câu 26
Suy luận:

Người nữ nói rõ 건강에 좋고 맛있는 식사가 준비됩니다 (những bữa ăn ngon và tốt cho sức khỏe sẽ được chuẩn bị). Nội dung này trùng hoàn toàn với phương án ①.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 건강에 좋은 아침 식사가 준비됩니다.Bữa sáng tốt cho sức khỏe sẽ được chuẩn bị.
Vì sao các câu khác sai?
② 오늘은 무료로 식사를 할 수 있습니다.

Dịch: Hôm nay có thể dùng bữa miễn phí.

Vì sao sai: Chương trình bắt đầu 내일부터 (từ ngày mai), không phải hôm nay.

③ 행사 기간 동안에 식당 문을 닫습니다.

Dịch: Trong thời gian diễn ra chương trình, nhà ăn sẽ đóng cửa.

Vì sao sai: Công ty mời nhân viên đến 1층 식당 (nhà ăn tầng 1) để ăn sáng, nên nhà ăn phải mở cửa chứ không đóng cửa.

④ 한 달 전부터 이 행사를 하고 있습니다.

Dịch: Chương trình này đã được tổ chức từ một tháng trước.

Vì sao sai: 내일부터 한 달 동안 (từ ngày mai trong vòng một tháng) nói về thời điểm bắt đầu và thời lượng sắp tới, không phải đã bắt đầu từ một tháng trước.

2

Câu 27-28: Nghe hội thoại và xác định chủ đề

Cách làm dạng này: Với câu chủ đề, hãy tìm điểm chung xuyên suốt lời của cả hai người. Trong đoạn này, người nữ và người nam đều nói về hoàn cảnh khiến họ mua hoa. Với câu nội dung đúng, cần phân biệt người nữ mua hoa cho chính mình với người nam chỉ thỉnh thoảng mua hoa để tặng.

Đoạn nghe chung cho câu 27-28

Hội thoại dài

남자: 수미 씨, 꽃이 예쁘네요. 선물 받은 거예요?

여자: 아니요. 제가 산 거예요.

남자: 아, 왜요? 누구 생일이에요?

여자: 그냥 제 책상 위에 놓으려고요. 예쁜 꽃을 보면 기분이 좋아져서 자주 사요.

남자: 아, 그렇군요. 저는 선물하려고 가끔 사는데 그게 아니면 잘 안 사요.

여자: 보통 그래요. 특별한 날에 많이 사지요.

Mở phân tích chung câu 27-28
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미 씨, 예쁘네요. 선물 받은 거예요?

Nam: Sumi, hoa đẹp quá. Bạn được tặng à?

여자: 아니요. 제가 거예요.

Nữ: Không. Tôi tự mua đấy.

남자: 아, 왜요? 누구 생일이에요?

Nam: À, vì sao vậy? Là sinh nhật của ai à?

여자: 그냥 제 책상 위에 놓으려고요.

Nữ: Tôi chỉ định đặt trên bàn làm việc của mình thôi.

예쁜 꽃을 보면 기분좋아져서 자주 사요.

Vì khi nhìn hoa đẹp tôi cảm thấy vui hơn nên tôi thường mua.

남자: 아, 그렇군요. 저는 선물하려고 가끔 사는데 그게 아니면 잘 안 사요.

Nam: À, ra vậy. Tôi thỉnh thoảng mua để làm quà, còn nếu không phải để tặng thì tôi ít khi mua.

여자: 보통 그래요. 특별한 날에 많이 사지요.

Nữ: Thông thường là vậy. Mọi người thường mua nhiều vào những ngày đặc biệt.

Từ khóa quan trọng:
  • 제가 산 거예요 (tôi tự mua)
  • 제 책상 위에 놓으려고요 (để đặt trên bàn làm việc của tôi)
  • 기분이 좋아져서 자주 사요 (vì cảm thấy vui hơn nên thường mua)
  • 선물하려고 가끔 사는데 (thỉnh thoảng mua để làm quà)
  • 특별한 날에 많이 사지요 (thường mua nhiều vào ngày đặc biệt)
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ tự mua hoa, không phải được người khác tặng.
  • Cô mua để đặt hoa trên bàn làm việc của mình.
  • Cô thường mua vì nhìn hoa đẹp khiến tâm trạng tốt hơn.
  • Người nam chỉ thỉnh thoảng mua hoa để tặng người khác.
  • Cả hai đang trao đổi về những lý do và hoàn cảnh khiến người ta mua hoa.

Câu 27

Chủ đề

두 사람이 무엇에 대해 이야기를 하고 있는지 고르십시오.

① 자주 사는 꽃
② 꽃을 사는 이유
③ 꽃을 선물할 사람
④ 특별한 날에 사는 꽃
Mở phân tích câu 27
Suy luận:

Người nữ giải thích mình mua hoa vì 예쁜 꽃을 보면 기분이 좋아져서 (vì nhìn hoa đẹp thì tâm trạng tốt hơn). Người nam lại nói mình 선물하려고 가끔 사는데 (thỉnh thoảng mua để tặng). Điểm chung xuyên suốt là lý do mỗi người mua hoa, nên đáp án bao quát nhất là ②.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 꽃을 사는 이유Lý do mua hoa.
Vì sao các câu khác sai?
① 자주 사는 꽃

Dịch: Loại hoa thường mua.

Vì sao sai: Đoạn nghe không đề cập tên hoặc loại hoa nào. 자주 사요 (thường mua) nói về tần suất của người nữ, không phải loại hoa.

③ 꽃을 선물할 사람

Dịch: Người sẽ được tặng hoa.

Vì sao sai: Người nam nói chung rằng đôi khi mua để tặng, nhưng không nêu người nhận cụ thể. Người nữ mua hoa cho bàn làm việc của chính mình.

④ 특별한 날에 사는 꽃

Dịch: Hoa mua vào ngày đặc biệt.

Vì sao sai: 특별한 날에 많이 사지요 (mọi người thường mua nhiều vào ngày đặc biệt) chỉ là nhận xét ở cuối đoạn, không bao quát toàn bộ cuộc trò chuyện.

Câu 28

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 남자는 꽃을 자주 사지 않습니다.
② 여자는 생일 선물로 꽃을 받았습니다.
③ 여자는 꽃을 별로 좋아하지 않습니다.
④ 남자는 여자에게 주려고 꽃을 샀습니다.
Mở phân tích câu 28
Suy luận:

Người nam nói 선물하려고 가끔 사는데 그게 아니면 잘 안 사요 (tôi thỉnh thoảng mua để tặng, còn nếu không thì ít khi mua). Điều này cho thấy người nam không mua hoa thường xuyên, đúng với đáp án ①.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 남자는 꽃을 자주 사지 않습니다.Người nam không thường xuyên mua hoa.
Vì sao các câu khác sai?
② 여자는 생일 선물로 꽃을 받았습니다.

Dịch: Người nữ nhận hoa làm quà sinh nhật.

Vì sao sai: Người nữ trả lời 아니요. 제가 산 거예요 (không, tôi tự mua), nên cô không nhận hoa làm quà.

③ 여자는 꽃을 별로 좋아하지 않습니다.

Dịch: Người nữ không thích hoa lắm.

Vì sao sai: Cô nói nhìn hoa đẹp khiến 기분이 좋아져서 (tâm trạng trở nên tốt hơn), vì vậy cô thường mua hoa.

④ 남자는 여자에게 주려고 꽃을 샀습니다.

Dịch: Người nam đã mua hoa để tặng người nữ.

Vì sao sai: Bó hoa hiện tại do người nữ tự mua. Người nam chỉ nói chung về thói quen mua hoa để tặng, không nói đã mua bó hoa này cho người nữ.

3

Câu 29-30: Nghe phỏng vấn và hiểu lý do, trải nghiệm

Cách làm dạng này: Khi nghe đoạn phỏng vấn cuối đề, hãy tách rõ ba lớp thông tin: nghề nghiệp và thời gian làm việc của người nam, lý do viết sách và câu chuyện cụ thể minh họa cho niềm hạnh phúc. Đặc biệt không nhầm thời gian làm cảnh sát tám năm với thời gian viết sách bắt đầu từ năm ngoái.

Đoạn nghe chung cho câu 29-30

Phỏng vấn

여자: 김민수 경찰관님, 이번에 책을 쓰셨지요? 어떤 책입니까?

남자: 제가 경찰이 된 지 8년이 됐는데요. 그 동안 경험한 일을 쓴 겁니다.

여자: 네. 특별히 이 책을 쓰신 이유가 있으세요?

남자: 사람들의 생각처럼 경찰관은 힘든 일을 많이 합니다. 하지만 기쁘고 행복한 일도 많아요. 이런 일들을 알려 주려고 작년부터 글을 쓰기 시작했습니다.

여자: 아, 행복한 일들요. 어떤 일들이지요?

남자: 몇 달 전에 제가 어떤 아이의 가방을 찾아 줬어요. 그런데 그 아이가 일을 잘했다고 저에게 상을 주는 거예요. 아이가 직접 만든 상과 편지를 받았는데, 칭찬을 받은 것 같아서 행복했어요.

Mở phân tích chung câu 29-30
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 김민수 경찰관님, 이번에 을 쓰셨지요? 어떤 책입니까?

Nữ: Cảnh sát Kim Minsu, lần này anh đã viết sách phải không? Đó là cuốn sách như thế nào?

남자: 제가 경찰이 된 지 8년이 됐는데요. 그 동안 경험한 일을 쓴 겁니다.

Nam: Tôi đã làm cảnh sát được tám năm. Tôi viết về những việc mình đã trải qua trong thời gian đó.

여자: 네. 특별히 이 책을 쓰신 이유가 있으세요?

Nữ: Vâng. Anh có lý do đặc biệt nào để viết cuốn sách này không?

남자: 사람들의 생각처럼 경찰관은 힘든 일을 많이 합니다.

Nam: Đúng như mọi người nghĩ, cảnh sát làm rất nhiều công việc vất vả.

하지만 기쁘고 행복한 일도 많아요.

Nhưng cũng có rất nhiều việc vui và hạnh phúc.

이런 일들을 알려 주려고 작년부터 글을 쓰기 시작했습니다.

Để cho mọi người biết những việc như vậy, tôi đã bắt đầu viết từ năm ngoái.

여자: 아, 행복한 일들요. 어떤 일들이지요?

Nữ: À, những việc hạnh phúc ấy. Đó là những việc gì?

남자: 몇 달 전에 제가 어떤 아이의 가방찾아 줬어요.

Nam: Vài tháng trước, tôi đã tìm lại chiếc cặp cho một em nhỏ.

그런데 그 아이가 일을 잘했다고 저에게 을 주는 거예요.

Thế rồi em nhỏ ấy nói tôi đã làm tốt và trao cho tôi một phần thưởng.

아이가 직접 만든 상과 편지를 받았는데, 칭찬을 받은 것 같아서 행복했어요.

Tôi nhận được phần thưởng và lá thư do chính em ấy làm, cảm giác như được khen ngợi nên tôi rất hạnh phúc.

Từ khóa quan trọng:
  • 경찰이 된 지 8년이 됐는데요 (đã làm cảnh sát được tám năm)
  • 그 동안 경험한 일을 쓴 겁니다 (viết về những việc đã trải qua trong thời gian đó)
  • 기쁘고 행복한 일도 많아요 (cũng có nhiều việc vui và hạnh phúc)
  • 이런 일들을 알려 주려고 (để cho mọi người biết những việc như vậy)
  • 아이의 가방을 찾아 줬어요 (đã tìm lại chiếc cặp cho một em nhỏ)
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam đã làm cảnh sát được tám năm.
  • Cuốn sách kể về những việc anh đã trải qua khi làm cảnh sát.
  • Anh bắt đầu viết từ năm ngoái để giới thiệu cả những việc vui và hạnh phúc của nghề cảnh sát.
  • Vài tháng trước anh đã tìm lại chiếc cặp cho một em nhỏ.
  • Em nhỏ tặng anh phần thưởng và lá thư tự làm, khiến anh cảm thấy được khen và rất hạnh phúc.

Câu 29

Lý do

남자가 이 책을 쓴 이유를 고르십시오.

① 글을 쓰는 재미를 알리고 싶어서
② 힘들고 어려운 아이들에게 도움이 되고 싶어서
③ 경찰이 되는 여러 가지 방법을 알려 주고 싶어서
④ 경찰이 되어서 경험한 행복한 일을 소개하고 싶어서
Mở phân tích câu 29
Suy luận:

Người nam nói nghề cảnh sát có nhiều việc vất vả, nhưng 기쁘고 행복한 일도 많아요 (cũng có nhiều việc vui và hạnh phúc). Anh viết sách 이런 일들을 알려 주려고 (để cho mọi người biết những việc như vậy). Vì vậy lý do chính là giới thiệu những trải nghiệm hạnh phúc khi làm cảnh sát, tương ứng đáp án ④.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 경찰이 되어서 경험한 행복한 일을 소개하고 싶어서Vì muốn giới thiệu những việc hạnh phúc đã trải qua khi làm cảnh sát.
Vì sao các câu khác sai?
① 글을 쓰는 재미를 알리고 싶어서

Dịch: Vì muốn cho mọi người biết niềm vui của việc viết lách.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói người nam viết sách để giới thiệu thú vui viết văn. Trọng tâm là những trải nghiệm vui và hạnh phúc trong công việc cảnh sát.

② 힘들고 어려운 아이들에게 도움이 되고 싶어서

Dịch: Vì muốn giúp đỡ những trẻ em đang gặp khó khăn.

Vì sao sai: Câu chuyện tìm cặp cho một em nhỏ chỉ là ví dụ về trải nghiệm hạnh phúc. Người nam không nói mục đích viết sách là giúp trẻ em khó khăn.

③ 경찰이 되는 여러 가지 방법을 알려 주고 싶어서

Dịch: Vì muốn giới thiệu nhiều cách để trở thành cảnh sát.

Vì sao sai: Cuốn sách kể về 그 동안 경험한 일 (những việc đã trải qua trong thời gian làm cảnh sát), không hướng dẫn thi tuyển hay cách trở thành cảnh sát.

Câu 30

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 남자는 작년에 경찰이 되었습니다.
② 남자는 8년 동안 책을 쓰고 있습니다.
③ 남자는 아이의 가방을 찾아 준 적이 있습니다.
④ 남자는 아이에게 편지와 상을 줘서 행복했습니다.
Mở phân tích câu 30
Suy luận:

Người nam kể trực tiếp 몇 달 전에 제가 어떤 아이의 가방을 찾아 줬어요 (vài tháng trước tôi đã tìm lại chiếc cặp cho một em nhỏ). Vì vậy nội dung đúng là anh từng tìm lại cặp cho một em nhỏ, tức đáp án ③.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 남자는 아이의 가방을 찾아 준 적이 있습니다.Người nam từng tìm lại chiếc cặp cho một em nhỏ.
Vì sao các câu khác sai?
① 남자는 작년에 경찰이 되었습니다.

Dịch: Người nam trở thành cảnh sát vào năm ngoái.

Vì sao sai: Anh nói 경찰이 된 지 8년이 됐는데요 (đã làm cảnh sát được tám năm). Năm ngoái là thời điểm anh bắt đầu viết sách.

② 남자는 8년 동안 책을 쓰고 있습니다.

Dịch: Người nam đã viết sách trong tám năm.

Vì sao sai: Tám năm là thời gian làm cảnh sát. Anh chỉ 작년부터 글을 쓰기 시작했습니다 (bắt đầu viết từ năm ngoái).

④ 남자는 아이에게 편지와 상을 줘서 행복했습니다.

Dịch: Người nam hạnh phúc vì đã tặng lá thư và phần thưởng cho em nhỏ.

Vì sao sai: Quan hệ cho và nhận bị đảo ngược. Chính em nhỏ 직접 만든 상과 편지를 (phần thưởng và lá thư tự làm) trao cho người nam.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 3: Mỗi đoạn nghe chung nên được xử lý theo hai lượt. Lượt đầu xác định mục đích, chủ đề hoặc lý do chính. Lượt hai ghi riêng các mốc thời gian, người thực hiện hành động và quan hệ cho - nhận. Chỉ mở kịch bản sau khi đã chọn cả hai đáp án, rồi kiểm tra từng phương án sai xem có đổi ngày bắt đầu, đổi mục đích, đổi tần suất, nhầm tám năm làm cảnh sát với thời gian viết sách hoặc đảo người trao quà và người nhận quà hay không.