Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 83
Câu 17-24: Hội thoại và suy nghĩ của nhân vật nữ
Phần này luyện nghe hội thoại theo đúng đề 83. Ở câu 17-21, hãy xác định đúng người thực hiện, thời điểm và hành động để chọn nội dung trùng khớp. Ở câu 22-24, hãy tập trung vào lời khuyên, mong muốn và đánh giá được người nữ nhấn mạnh để tìm suy nghĩ trung tâm.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 17-21: Nghe hội thoại và chọn nội dung đúng
Câu 17
Nội dung đúng여자: 민수 씨, 주말에 뭐 했어요?
남자: 드라마도 보고 집에서 쉬었어요. 수미 씨는요?
여자: 저는 월요일에 친구하고 수영장에 갔어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
여자: 민수 씨, 주말에 뭐 했어요?
Nữ: Minsu, cuối tuần bạn đã làm gì?
남자: 드라마도 보고 집에서 쉬었어요. 수미 씨는요?
Nam: Tôi đã xem phim truyền hình và nghỉ ở nhà. Còn Sumi thì sao?
여자: 저는 월요일에 친구하고 수영장에 갔어요.
Nữ: Tôi đã đi bể bơi với bạn vào thứ Hai.
- 주말에 뭐 했어요?: cuối tuần đã làm gì?
- 드라마도 보고: đã xem cả phim truyền hình
- 집에서 쉬었어요: đã nghỉ ở nhà
- 월요일에 친구하고: vào thứ Hai cùng với bạn
- 수영장에 갔어요: đã đi bể bơi
- Người nữ hỏi người nam đã làm gì vào cuối tuần.
- Người nam trả lời rằng anh đã xem phim truyền hình và nghỉ ở nhà.
- Người nữ nói về một mốc thời gian khác: thứ Hai, cô đi bể bơi cùng một người bạn.
- Đáp án đúng phải giữ nguyên cả chủ thể, thời gian và hành động; chỉ cần đổi một trong ba yếu tố là sai.
Người nam nói rõ 드라마도 보고 집에서 쉬었어요 (tôi đã xem phim truyền hình và nghỉ ở nhà). Cụm này xác nhận trực tiếp rằng vào cuối tuần anh đã xem phim truyền hình. Vì vậy ① giữ đúng chủ thể là người nam, đúng thời gian là cuối tuần và đúng hành động là xem phim.
Dịch: Người nam đã gặp bạn vào Chủ nhật.
Vì sao sai: Kịch bản không nói người nam gặp bạn vào Chủ nhật. Người đi cùng bạn là người nữ, và thời điểm được nói là 월요일에 (vào thứ Hai), không phải Chủ nhật.
Dịch: Người nữ đã nghỉ ở nhà vào Chủ nhật.
Vì sao sai: Người nghỉ ở nhà là người nam. Người nữ nói mình đi bể bơi vào thứ Hai, nên phương án này đồng thời đổi sai chủ thể, thời gian và hành động.
Dịch: Người nữ đã đi bể bơi với người nam này vào cuối tuần.
Vì sao sai: Người nữ nói 월요일에 친구하고 수영장에 갔어요 (tôi đi bể bơi cùng bạn vào thứ Hai). Cô không nói đi vào cuối tuần và cũng không xác nhận người bạn đó là người nam đang trò chuyện.
Câu 18
Nội dung đúng남자: 와, 김치찌개 맛있네요.
여자: 그래요? 우리 어머니한테 배웠는데 괜찮아요?
남자: 네, 맛있어요. 저는 요리 잘 못하는데…….
여자: 저도 아직 잘 못해서 어머니한테 가끔 배워요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
남자: 와, 김치찌개 맛있네요.
Nam: Oa, canh kimchi ngon thật.
여자: 그래요? 우리 어머니한테 배웠는데 괜찮아요?
Nữ: Vậy sao? Tôi học từ mẹ tôi, món ăn có ổn không?
남자: 네, 맛있어요. 저는 요리 잘 못하는데…….
Nam: Vâng, ngon lắm. Tôi thì không giỏi nấu ăn...
여자: 저도 아직 잘 못해서 어머니한테 가끔 배워요.
Nữ: Tôi cũng vẫn chưa giỏi nên thỉnh thoảng học từ mẹ.
- 어머니한테 배웠는데: đã học từ mẹ
- 저는 요리 잘 못하는데: tôi không giỏi nấu ăn
- 아직 잘 못해서: vì vẫn chưa làm giỏi
- 어머니한테 가끔 배워요: thỉnh thoảng học từ mẹ
- Người nam ăn canh kimchi và khen món ăn ngon.
- Người nữ cho biết cách nấu món này được cô học từ mẹ.
- Người nam tự nhận mình không giỏi nấu ăn.
- Người nữ cũng nói mình chưa giỏi và vẫn thỉnh thoảng học nấu ăn từ mẹ.
Hai lần người nữ nhắc đến việc học từ mẹ: 우리 어머니한테 배웠는데 (tôi đã học từ mẹ tôi) và 어머니한테 가끔 배워요 (tôi thỉnh thoảng học từ mẹ). Vì vậy nội dung khái quát đúng là người nữ học nấu ăn từ mẹ, tương ứng với ③.
Dịch: Người nam nấu ăn rất giỏi.
Vì sao sai: Người nam nói 저는 요리 잘 못하는데 (tôi không giỏi nấu ăn), nên phương án này đảo ngược hoàn toàn lời của anh.
Dịch: Người nam đang nấu canh kimchi.
Vì sao sai: Người nam đang ăn và khen món canh kimchi. Người nấu món ăn là người nữ; không có chi tiết người nam đang nấu.
Dịch: Người nữ đang nấu ăn cùng mẹ.
Vì sao sai: Người nữ nói thỉnh thoảng học từ mẹ, nhưng cuộc hội thoại hiện tại không diễn ra lúc cô đang nấu cùng mẹ. Phương án biến thói quen học nấu ăn thành một hành động đang diễn ra.
Câu 19
Nội dung đúng남자: 우리 이따가 수업 끝나고 영화 보러 갈래요?
여자: 음……, 날씨도 좋은데 한강공원은 어때요?
남자: 좋아요. 거기 가요. 수업 끝나고 가면 시원하고 좋을 것 같아요.
여자: 그래요. 다음에는 영화 보러 가요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
남자: 우리 이따가 수업 끝나고 영화 보러 갈래요?
Nam: Lát nữa sau khi tan học, chúng ta đi xem phim nhé?
여자: 음……, 날씨도 좋은데 한강공원은 어때요?
Nữ: Ừm..., thời tiết cũng đẹp, công viên sông Hàn thì sao?
남자: 좋아요. 거기 가요. 수업 끝나고 가면 시원하고 좋을 것 같아요.
Nam: Được đấy. Chúng ta đến đó đi. Đi sau khi tan học chắc sẽ mát mẻ và dễ chịu.
여자: 그래요. 다음에는 영화 보러 가요.
Nữ: Được. Lần sau chúng ta đi xem phim nhé.
- 수업 끝나고: sau khi tan học
- 한강공원은 어때요?: công viên sông Hàn thì sao?
- 좋아요. 거기 가요: được đấy, hãy đến đó
- 다음에는 영화 보러 가요: lần sau hãy đi xem phim
- Ban đầu người nam đề nghị đi xem phim sau giờ học.
- Người nữ không chọn xem phim ngay mà đề nghị đến công viên sông Hàn vì thời tiết đẹp.
- Người nam đồng ý với địa điểm mới và nói sẽ đến đó sau giờ học.
- Hai người để kế hoạch xem phim sang lần sau.
Điểm chuyển hướng nằm ở 한강공원은 어때요? (công viên sông Hàn thì sao?) và lời đồng ý của người nam 좋아요. 거기 가요 (được đấy, chúng ta đến đó đi). Vì vậy kế hoạch lần này là đi công viên sông Hàn sau giờ học; xem phim được dời sang lần sau. Đáp án ② là nội dung đúng.
Dịch: Người nữ đã gặp người nam ở rạp chiếu phim.
Vì sao sai: Hai người đang bàn kế hoạch sau giờ học; không có việc đã gặp nhau ở rạp chiếu phim.
Dịch: Hôm nay người nam đã học xong tất cả các tiết.
Vì sao sai: Cụm 수업 끝나고 (sau khi tan học) nói về thời điểm sắp tới. Hội thoại không xác nhận rằng hiện tại tất cả các tiết học đã kết thúc.
Dịch: Bây giờ người nữ muốn xem phim.
Vì sao sai: Người nữ đề nghị đi công viên sông Hàn và nói 다음에는 영화 보러 가요 (lần sau hãy đi xem phim). Vì vậy cô không chọn xem phim trong lần này.
Câu 20
Nội dung đúng여자: 민수 씨, 인터넷으로 안 쓰는 물건 팔아 봤어요?
남자: 네. 많이 팔아 봤어요. 왜요? 뭐 팔고 싶은 거 있어요?
여자: 작은 책상이 하나 있는데 팔고 싶어요.
남자: 그런 물건을 팔 수 있는 인터넷 사이트가 많아요. 제가 알려 드릴게요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
여자: 민수 씨, 인터넷으로 안 쓰는 물건 팔아 봤어요?
Nữ: Minsu, bạn đã từng bán đồ không dùng đến trên mạng chưa?
남자: 네. 많이 팔아 봤어요. 왜요? 뭐 팔고 싶은 거 있어요?
Nam: Rồi. Tôi đã bán nhiều lần. Sao vậy? Bạn có món gì muốn bán à?
여자: 작은 책상이 하나 있는데 팔고 싶어요.
Nữ: Tôi có một chiếc bàn nhỏ và muốn bán nó.
남자: 그런 물건을 팔 수 있는 인터넷 사이트가 많아요. 제가 알려 드릴게요.
Nam: Có nhiều trang web có thể bán những món đồ như vậy. Tôi sẽ chỉ cho bạn.
- 인터넷으로: qua mạng, trên Internet
- 많이 팔아 봤어요: đã từng bán nhiều lần
- 책상이 하나 있는데: có một chiếc bàn
- 팔고 싶어요: muốn bán
- 사이트가 많아요: có nhiều trang web
- Người nữ hỏi người nam về kinh nghiệm bán đồ không dùng trên mạng.
- Người nam xác nhận rằng anh đã bán nhiều món đồ theo cách này.
- Người nữ mới chỉ có ý định bán một chiếc bàn nhỏ; cô chưa bán xong.
- Người nam sẽ giới thiệu cho cô các trang web phù hợp, không phải tự mua hay tự bán chiếc bàn.
Câu 네. 많이 팔아 봤어요 (vâng, tôi đã từng bán nhiều lần) là lời xác nhận trực tiếp của người nam về kinh nghiệm bán đồ trên Internet. Do đó ③ khớp hoàn toàn với kịch bản. Cần phân biệt trải nghiệm đã có của người nam với ý định chưa thực hiện của người nữ.
Dịch: Người nữ muốn mua một chiếc bàn.
Vì sao sai: Người nữ đã có một chiếc bàn nhỏ và nói 팔고 싶어요 (tôi muốn bán), không phải muốn mua.
Dịch: Người nam sẽ bán bàn cho người nữ.
Vì sao sai: Chiếc bàn thuộc về người nữ. Người nam chỉ hứa giới thiệu trang web có thể đăng bán, không nói sẽ bán bàn cho cô.
Dịch: Người nữ đã bán chiếc bàn trên một trang web.
Vì sao sai: Cô mới nói muốn bán và đang hỏi cách thực hiện. Động từ trong phương án là việc đã hoàn tất, trong khi kịch bản chỉ thể hiện kế hoạch.
Câu 21
Nội dung đúng남자: 여보세요. 거기 사랑병원이지요? 수요일 오후에 예약하고 싶은데요.
여자: 수요일요? 잠시만요. 몇 시쯤 오시겠어요?
남자: 세 시쯤 가도 될까요?
여자: 네. 됩니다. 이름과 전화번호를 말씀해 주세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 21
남자: 여보세요. 거기 사랑병원이지요? 수요일 오후에 예약하고 싶은데요.
Nam: Alo. Đó là bệnh viện Sarang phải không? Tôi muốn đặt lịch vào chiều thứ Tư.
여자: 수요일요? 잠시만요. 몇 시쯤 오시겠어요?
Nữ: Thứ Tư ạ? Xin chờ một chút. Khoảng mấy giờ anh sẽ đến?
남자: 세 시쯤 가도 될까요?
Nam: Tôi đến khoảng ba giờ có được không?
여자: 네. 됩니다. 이름과 전화번호를 말씀해 주세요.
Nữ: Vâng, được ạ. Xin hãy cho biết tên và số điện thoại.
- 수요일 오후에: vào chiều thứ Tư
- 예약하고 싶은데요: tôi muốn đặt lịch
- 몇 시쯤 오시겠어요?: khoảng mấy giờ anh sẽ đến?
- 세 시쯤 가도 될까요?: tôi đến khoảng ba giờ được không?
- Người nam gọi điện đến bệnh viện để đặt lịch khám.
- Anh chọn thời gian là chiều thứ Tư, khoảng ba giờ.
- Người nữ tiếp nhận lịch hẹn và yêu cầu tên cùng số điện thoại.
- Kế hoạch đã được xác nhận: người nam sẽ đến bệnh viện vào thứ Tư.
Người nam nói 수요일 오후에 예약하고 싶은데요 (tôi muốn đặt lịch vào chiều thứ Tư), sau đó chọn 세 시쯤 (khoảng ba giờ) và được người nữ xác nhận. Vì vậy ④ diễn đạt đúng kế hoạch sắp tới của người nam.
Dịch: Người nam làm việc tại bệnh viện.
Vì sao sai: Người nam gọi đến bệnh viện với tư cách người muốn đặt lịch. Người nữ mới là người tiếp nhận cuộc gọi của bệnh viện.
Dịch: Người nữ đã đặt lịch vào buổi sáng.
Vì sao sai: Người đặt lịch là người nam, thời gian là 수요일 오후 (chiều thứ Tư), không phải buổi sáng.
Dịch: Người nữ sẽ đi bệnh viện cùng người nam.
Vì sao sai: Người nữ đang tiếp nhận lịch hẹn qua điện thoại. Không có thông tin cô sẽ đi cùng người nam.
Câu 22-24: Nghe và chọn suy nghĩ trung tâm của người nữ
Câu 22
Suy nghĩ của nữ여자: 마이클 씨, 한국어 말하기 연습 많이 해요?
남자: 네. 선생님, 우리 반 친구들하고 자주 만나서 연습해요.
여자: 한국 사람하고도 이야기를 많이 해 보세요. 도움이 될 거예요.
남자: 네. 저도 한국 사람하고 이야기 많이 하고 싶어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 22
여자: 마이클 씨, 한국어 말하기 연습 많이 해요?
Nữ: Michael, bạn có luyện nói tiếng Hàn nhiều không?
남자: 네. 선생님, 우리 반 친구들하고 자주 만나서 연습해요.
Nam: Vâng, thưa cô. Tôi thường gặp các bạn cùng lớp để luyện tập.
여자: 한국 사람하고도 이야기를 많이 해 보세요. 도움이 될 거예요.
Nữ: Hãy thử trò chuyện nhiều với cả người Hàn Quốc nữa. Việc đó sẽ có ích.
남자: 네. 저도 한국 사람하고 이야기 많이 하고 싶어요.
Nam: Vâng. Tôi cũng muốn trò chuyện nhiều với người Hàn Quốc.
- 말하기 연습 많이 해요?: có luyện nói nhiều không?
- 친구들하고 자주 만나서 연습해요: thường gặp bạn để luyện tập
- 한국 사람하고도: với cả người Hàn Quốc nữa
- 이야기를 많이 해 보세요: hãy thử trò chuyện nhiều
- 도움이 될 거예요: sẽ có ích
- Người nữ kiểm tra việc luyện nói tiếng Hàn của Michael.
- Michael đã thường xuyên luyện với các bạn cùng lớp.
- Người nữ khuyên anh mở rộng việc luyện nói bằng cách trò chuyện nhiều với người Hàn Quốc.
- Suy nghĩ trung tâm của cô là Michael nên luyện nói nhiều hơn và đa dạng hơn.
Lời khuyên trọng tâm là 한국 사람하고도 이야기를 많이 해 보세요 (hãy thử trò chuyện nhiều với cả người Hàn Quốc nữa), kèm lý do 도움이 될 거예요 (việc đó sẽ có ích). Đây là sự khuyến khích Michael tăng cường luyện nói, nên ④ khái quát đúng nhất suy nghĩ của người nữ.
Dịch: Người nữ mong mình có nhiều bạn như Michael.
Vì sao sai: Cô không bày tỏ mong muốn có nhiều bạn. Các bạn cùng lớp chỉ được nhắc đến như những người Michael đang luyện nói cùng.
Dịch: Người nữ muốn học ngoại ngữ cùng Michael.
Vì sao sai: Chủ đề là cách Michael luyện nói tiếng Hàn. Người nữ không nói muốn học ngoại ngữ hay muốn học cùng anh.
Dịch: Người nữ muốn dạy Michael thêm tiếng Hàn.
Vì sao sai: Cô đưa ra lời khuyên về việc trò chuyện với người Hàn, không bày tỏ ý định trực tiếp dạy thêm cho Michael.
Câu 23
Suy nghĩ của nữ여자: 시계가 고장 났는데 고칠 수 있을까요?
남자: 한번 볼게요. 꽤 오래된 시계네요.
여자: 이거 제가 정말 좋아하는 시계예요. 계속 쓰고 싶어요.
남자: 네. 그럼 고쳐 보고 연락드리겠습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 23
여자: 시계가 고장 났는데 고칠 수 있을까요?
Nữ: Đồng hồ của tôi bị hỏng, có thể sửa được không?
남자: 한번 볼게요. 꽤 오래된 시계네요.
Nam: Tôi sẽ xem thử. Đây là chiếc đồng hồ khá cũ rồi.
여자: 이거 제가 정말 좋아하는 시계예요. 계속 쓰고 싶어요.
Nữ: Đây là chiếc đồng hồ tôi thật sự rất thích. Tôi muốn tiếp tục dùng nó.
남자: 네. 그럼 고쳐 보고 연락드리겠습니다.
Nam: Vâng. Vậy tôi sẽ thử sửa rồi liên lạc lại với cô.
- 시계가 고장 났는데: đồng hồ bị hỏng
- 고칠 수 있을까요?: có thể sửa được không?
- 정말 좋아하는 시계예요: là chiếc đồng hồ rất thích
- 계속 쓰고 싶어요: muốn tiếp tục sử dụng
- Người nữ mang một chiếc đồng hồ bị hỏng đến hỏi sửa.
- Người nam nhận xét chiếc đồng hồ đã khá cũ.
- Dù cũ, chiếc đồng hồ rất được người nữ yêu thích.
- Cô không muốn đổi đồng hồ khác mà muốn sửa để tiếp tục sử dụng lâu dài.
Hai câu liên tiếp thể hiện rõ mong muốn: 고칠 수 있을까요? (có thể sửa được không?) và 계속 쓰고 싶어요 (tôi muốn tiếp tục dùng). Vì vậy suy nghĩ trung tâm không chỉ là sửa đồng hồ, mà là sửa chiếc đồng hồ mình yêu thích để dùng tiếp. Đáp án ③ diễn đạt đầy đủ nhất.
Dịch: Người nữ muốn đi xem đồng hồ mới.
Vì sao sai: Cô không quan tâm đến đồng hồ mới mà muốn giữ chiếc đồng hồ cũ mình rất thích.
Dịch: Phải sửa đồng hồ ngay hôm nay.
Vì sao sai: Kịch bản không có yêu cầu khẩn cấp về thời gian. Người nam chỉ nói sẽ thử sửa rồi liên lạc lại.
Dịch: Người nữ mong được đổi sang một chiếc đồng hồ tốt.
Vì sao sai: Cô nói 계속 쓰고 싶어요 (tôi muốn tiếp tục dùng nó), nên không muốn đổi sang chiếc khác.
Câu 24
Suy nghĩ của nữ남자: 와, 케이팝 가수들은 노래도 잘하고 춤도 잘 추네요.
여자: 맞아요. 그런데 저는 춤을 추는 게 특히 멋있어 보여요.
남자: 그래요? 노래를 잘하는 게 더 멋있지 않아요?
여자: 아니에요. 공연장에 한번 가 보세요. 춤이 정말 최고예요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 24
남자: 와, 케이팝 가수들은 노래도 잘하고 춤도 잘 추네요.
Nam: Oa, các ca sĩ K-POP vừa hát hay vừa nhảy giỏi nhỉ.
여자: 맞아요. 그런데 저는 춤을 추는 게 특히 멋있어 보여요.
Nữ: Đúng vậy. Nhưng tôi thấy họ đặc biệt ngầu khi nhảy.
남자: 그래요? 노래를 잘하는 게 더 멋있지 않아요?
Nam: Vậy sao? Hát hay chẳng phải ngầu hơn à?
여자: 아니에요. 공연장에 한번 가 보세요. 춤이 정말 최고예요.
Nữ: Không đâu. Hãy thử đến xem tại địa điểm biểu diễn đi. Vũ đạo thực sự là tuyệt nhất.
- 춤을 추는 게: việc nhảy, lúc nhảy
- 특히 멋있어 보여요: trông đặc biệt ngầu
- 노래를 잘하는 게 더: việc hát hay thì hơn
- 춤이 정말 최고예요: vũ đạo thực sự là tuyệt nhất
- Người nam khen ca sĩ K-POP vừa hát hay vừa nhảy giỏi.
- Người nữ thu hẹp trọng tâm: theo cô, hình ảnh ca sĩ khi nhảy đặc biệt ấn tượng.
- Người nam cho rằng hát hay có thể ngầu hơn, nhưng người nữ không đồng ý.
- Cô kết luận mạnh bằng lời đánh giá rằng vũ đạo là tuyệt nhất.
Người nữ nhấn mạnh hai lần: 춤을 추는 게 특히 멋있어 보여요 (tôi thấy họ đặc biệt ngầu khi nhảy) và 춤이 정말 최고예요 (vũ đạo thực sự là tuyệt nhất). Vì vậy suy nghĩ trung tâm của cô là các ca sĩ K-POP đặc biệt ấn tượng khi biểu diễn vũ đạo, đúng với ④.
Dịch: Thật tốt vì các buổi biểu diễn của ca sĩ đã nhiều lên.
Vì sao sai: Hội thoại không nói số lượng buổi biểu diễn tăng lên. Địa điểm biểu diễn chỉ được nhắc như nơi có thể trực tiếp xem vũ đạo.
Dịch: Người nữ thích ca sĩ vừa nhảy giỏi vừa hát hay.
Vì sao sai: Thông tin ca sĩ vừa hát hay vừa nhảy giỏi do người nam mở đầu. Người nữ không đánh giá hai khả năng ngang nhau mà đặc biệt đề cao vũ đạo.
Dịch: Người nữ muốn đến địa điểm biểu diễn của các ca sĩ K-POP.
Vì sao sai: Câu 공연장에 한번 가 보세요 (hãy thử đến địa điểm biểu diễn xem) là lời người nữ khuyên người nam, không phải mong muốn cô tự đi xem.
Gợi ý học phần 2: Ở lượt nghe đầu, hãy ghi nhanh theo ba cột “người nam - người nữ - việc xảy ra”. Với câu 17-21, kiểm tra đồng thời chủ thể, thời điểm và trạng thái đã làm hay sẽ làm. Với câu 22-24, gạch dưới câu thể hiện lời khuyên, mong muốn hoặc đánh giá của người nữ và lý do củng cố ngay sau đó. Chỉ mở kịch bản sau khi đã chọn đáp án để rèn khả năng xử lý thông tin bằng tai.



