04/08/2026

TOPIK I kỳ thi 83 - 듣기 - Câu 17-24

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 83
Câu 17-24: Hội thoại và suy nghĩ của nhân vật nữ

Phần này luyện nghe hội thoại theo đúng đề 83. Ở câu 17-21, hãy xác định đúng người thực hiện, thời điểm và hành động để chọn nội dung trùng khớp. Ở câu 22-24, hãy tập trung vào lời khuyên, mong muốn và đánh giá được người nữ nhấn mạnh để tìm suy nghĩ trung tâm.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK I 83 phần 2
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 83 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Mở phần 1
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Đang học phần này
Câu 25-30

Nghe thông báo, hội thoại dài và đoạn kể chuyện cuối đề.

Mở phần 3
1

Câu 17-21: Nghe hội thoại và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Theo dõi đúng chủ thể và mốc thời gian của từng hành động. Đặc biệt chú ý những chỗ hội thoại đổi kế hoạch, phân biệt việc đã làm với việc mới định làm và không gán hành động của người này cho người kia. Sau đó đối chiếu từng phương án để loại câu đổi người, đổi thời gian hoặc đổi trạng thái của hành động.

Câu 17

Nội dung đúng

여자: 민수 씨, 주말에 뭐 했어요?

남자: 드라마도 보고 집에서 쉬었어요. 수미 씨는요?

여자: 저는 월요일에 친구하고 수영장에 갔어요.

① 남자는 주말에 드라마를 봤습니다.
② 남자는 일요일에 친구를 만났습니다.
③ 여자는 일요일에 집에서 쉬었습니다.
④ 여자는 주말에 이 남자와 수영장에 갔습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨, 주말에 뭐 했어요?

Nữ: Minsu, cuối tuần bạn đã làm gì?

남자: 드라마보고 집에서 쉬었어요. 수미 씨는요?

Nam: Tôi đã xem phim truyền hình và nghỉ ở nhà. Còn Sumi thì sao?

여자: 저는 월요일친구하고 수영장갔어요.

Nữ: Tôi đã đi bể bơi với bạn vào thứ Hai.

Từ khóa quan trọng:
  • 주말에 뭐 했어요?: cuối tuần đã làm gì?
  • 드라마도 보고: đã xem cả phim truyền hình
  • 집에서 쉬었어요: đã nghỉ ở nhà
  • 월요일에 친구하고: vào thứ Hai cùng với bạn
  • 수영장에 갔어요: đã đi bể bơi
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ hỏi người nam đã làm gì vào cuối tuần.
  • Người nam trả lời rằng anh đã xem phim truyền hình và nghỉ ở nhà.
  • Người nữ nói về một mốc thời gian khác: thứ Hai, cô đi bể bơi cùng một người bạn.
  • Đáp án đúng phải giữ nguyên cả chủ thể, thời gian và hành động; chỉ cần đổi một trong ba yếu tố là sai.
Cách suy luận:

Người nam nói rõ 드라마도 보고 집에서 쉬었어요 (tôi đã xem phim truyền hình và nghỉ ở nhà). Cụm này xác nhận trực tiếp rằng vào cuối tuần anh đã xem phim truyền hình. Vì vậy ① giữ đúng chủ thể là người nam, đúng thời gian là cuối tuần và đúng hành động là xem phim.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 남자는 주말에 드라마를 봤습니다. Người nam đã xem phim truyền hình vào cuối tuần.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 남자는 일요일에 친구를 만났습니다.

Dịch: Người nam đã gặp bạn vào Chủ nhật.

Vì sao sai: Kịch bản không nói người nam gặp bạn vào Chủ nhật. Người đi cùng bạn là người nữ, và thời điểm được nói là 월요일에 (vào thứ Hai), không phải Chủ nhật.

③ 여자는 일요일에 집에서 쉬었습니다.

Dịch: Người nữ đã nghỉ ở nhà vào Chủ nhật.

Vì sao sai: Người nghỉ ở nhà là người nam. Người nữ nói mình đi bể bơi vào thứ Hai, nên phương án này đồng thời đổi sai chủ thể, thời gian và hành động.

④ 여자는 주말에 이 남자와 수영장에 갔습니다.

Dịch: Người nữ đã đi bể bơi với người nam này vào cuối tuần.

Vì sao sai: Người nữ nói 월요일에 친구하고 수영장에 갔어요 (tôi đi bể bơi cùng bạn vào thứ Hai). Cô không nói đi vào cuối tuần và cũng không xác nhận người bạn đó là người nam đang trò chuyện.

Câu 18

Nội dung đúng

남자: 와, 김치찌개 맛있네요.

여자: 그래요? 우리 어머니한테 배웠는데 괜찮아요?

남자: 네, 맛있어요. 저는 요리 잘 못하는데…….

여자: 저도 아직 잘 못해서 어머니한테 가끔 배워요.

① 남자는 요리를 아주 잘합니다.
② 남자는 지금 김치찌개를 만듭니다.
③ 여자는 어머니에게서 요리를 배웁니다.
④ 여자는 어머니와 요리를 하고 있습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 와, 김치찌개 맛있네요.

Nam: Oa, canh kimchi ngon thật.

여자: 그래요? 우리 어머니한테 배웠는데 괜찮아요?

Nữ: Vậy sao? Tôi học từ mẹ tôi, món ăn có ổn không?

남자: 네, 맛있어요. 저는 요리못하는데…….

Nam: Vâng, ngon lắm. Tôi thì không giỏi nấu ăn...

여자: 저도 아직 잘 못해서 어머니한테 가끔 배워요.

Nữ: Tôi cũng vẫn chưa giỏi nên thỉnh thoảng học từ mẹ.

Từ khóa quan trọng:
  • 어머니한테 배웠는데: đã học từ mẹ
  • 저는 요리 잘 못하는데: tôi không giỏi nấu ăn
  • 아직 잘 못해서: vì vẫn chưa làm giỏi
  • 어머니한테 가끔 배워요: thỉnh thoảng học từ mẹ
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam ăn canh kimchi và khen món ăn ngon.
  • Người nữ cho biết cách nấu món này được cô học từ mẹ.
  • Người nam tự nhận mình không giỏi nấu ăn.
  • Người nữ cũng nói mình chưa giỏi và vẫn thỉnh thoảng học nấu ăn từ mẹ.
Cách suy luận:

Hai lần người nữ nhắc đến việc học từ mẹ: 우리 어머니한테 배웠는데 (tôi đã học từ mẹ tôi) và 어머니한테 가끔 배워요 (tôi thỉnh thoảng học từ mẹ). Vì vậy nội dung khái quát đúng là người nữ học nấu ăn từ mẹ, tương ứng với ③.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 여자는 어머니에게서 요리를 배웁니다. Người nữ học nấu ăn từ mẹ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 요리를 아주 잘합니다.

Dịch: Người nam nấu ăn rất giỏi.

Vì sao sai: Người nam nói 저는 요리 잘 못하는데 (tôi không giỏi nấu ăn), nên phương án này đảo ngược hoàn toàn lời của anh.

② 남자는 지금 김치찌개를 만듭니다.

Dịch: Người nam đang nấu canh kimchi.

Vì sao sai: Người nam đang ăn và khen món canh kimchi. Người nấu món ăn là người nữ; không có chi tiết người nam đang nấu.

④ 여자는 어머니와 요리를 하고 있습니다.

Dịch: Người nữ đang nấu ăn cùng mẹ.

Vì sao sai: Người nữ nói thỉnh thoảng học từ mẹ, nhưng cuộc hội thoại hiện tại không diễn ra lúc cô đang nấu cùng mẹ. Phương án biến thói quen học nấu ăn thành một hành động đang diễn ra.

Câu 19

Nội dung đúng

남자: 우리 이따가 수업 끝나고 영화 보러 갈래요?

여자: 음……, 날씨도 좋은데 한강공원은 어때요?

남자: 좋아요. 거기 가요. 수업 끝나고 가면 시원하고 좋을 것 같아요.

여자: 그래요. 다음에는 영화 보러 가요.

① 여자는 극장에서 남자를 만났습니다.
② 남자는 이따가 한강공원에 갈 겁니다.
③ 남자는 오늘 수업이 모두 끝났습니다.
④ 여자는 지금 영화를 보고 싶어 합니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 우리 이따가 수업 끝나고 영화 보러 갈래요?

Nam: Lát nữa sau khi tan học, chúng ta đi xem phim nhé?

여자: 음……, 날씨도 좋은데 한강공원은 어때요?

Nữ: Ừm..., thời tiết cũng đẹp, công viên sông Hàn thì sao?

남자: 좋아요. 거기 가요. 수업 끝나고 가면 시원하고 좋을 것 같아요.

Nam: Được đấy. Chúng ta đến đó đi. Đi sau khi tan học chắc sẽ mát mẻ và dễ chịu.

여자: 그래요. 다음에는 영화 보러 가요.

Nữ: Được. Lần sau chúng ta đi xem phim nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 수업 끝나고: sau khi tan học
  • 한강공원은 어때요?: công viên sông Hàn thì sao?
  • 좋아요. 거기 가요: được đấy, hãy đến đó
  • 다음에는 영화 보러 가요: lần sau hãy đi xem phim
Sơ đồ nội dung:
  • Ban đầu người nam đề nghị đi xem phim sau giờ học.
  • Người nữ không chọn xem phim ngay mà đề nghị đến công viên sông Hàn vì thời tiết đẹp.
  • Người nam đồng ý với địa điểm mới và nói sẽ đến đó sau giờ học.
  • Hai người để kế hoạch xem phim sang lần sau.
Cách suy luận:

Điểm chuyển hướng nằm ở 한강공원은 어때요? (công viên sông Hàn thì sao?) và lời đồng ý của người nam 좋아요. 거기 가요 (được đấy, chúng ta đến đó đi). Vì vậy kế hoạch lần này là đi công viên sông Hàn sau giờ học; xem phim được dời sang lần sau. Đáp án ② là nội dung đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 남자는 이따가 한강공원에 갈 겁니다. Lát nữa người nam sẽ đi công viên sông Hàn.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자는 극장에서 남자를 만났습니다.

Dịch: Người nữ đã gặp người nam ở rạp chiếu phim.

Vì sao sai: Hai người đang bàn kế hoạch sau giờ học; không có việc đã gặp nhau ở rạp chiếu phim.

③ 남자는 오늘 수업이 모두 끝났습니다.

Dịch: Hôm nay người nam đã học xong tất cả các tiết.

Vì sao sai: Cụm 수업 끝나고 (sau khi tan học) nói về thời điểm sắp tới. Hội thoại không xác nhận rằng hiện tại tất cả các tiết học đã kết thúc.

④ 여자는 지금 영화를 보고 싶어 합니다.

Dịch: Bây giờ người nữ muốn xem phim.

Vì sao sai: Người nữ đề nghị đi công viên sông Hàn và nói 다음에는 영화 보러 가요 (lần sau hãy đi xem phim). Vì vậy cô không chọn xem phim trong lần này.

Câu 20

Nội dung đúng

여자: 민수 씨, 인터넷으로 안 쓰는 물건 팔아 봤어요?

남자: 네. 많이 팔아 봤어요. 왜요? 뭐 팔고 싶은 거 있어요?

여자: 작은 책상이 하나 있는데 팔고 싶어요.

남자: 그런 물건을 팔 수 있는 인터넷 사이트가 많아요. 제가 알려 드릴게요.

① 여자는 책상을 사고 싶어 합니다.
② 남자는 여자에게 책상을 팔 겁니다.
③ 남자는 인터넷으로 물건을 팔아 봤습니다.
④ 여자는 인터넷 사이트에서 책상을 팔았습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨, 인터넷으로 안 쓰는 물건 팔아 봤어요?

Nữ: Minsu, bạn đã từng bán đồ không dùng đến trên mạng chưa?

남자: 네. 많이 팔아 봤어요. 왜요? 뭐 팔고 싶은 거 있어요?

Nam: Rồi. Tôi đã bán nhiều lần. Sao vậy? Bạn có món gì muốn bán à?

여자: 작은 책상이 하나 있는데 팔고 싶어요.

Nữ: Tôi có một chiếc bàn nhỏ và muốn bán nó.

남자: 그런 물건을 팔 수 있는 인터넷 사이트가 많아요. 제가 알려 드릴게요.

Nam: Có nhiều trang web có thể bán những món đồ như vậy. Tôi sẽ chỉ cho bạn.

Từ khóa quan trọng:
  • 인터넷으로: qua mạng, trên Internet
  • 많이 팔아 봤어요: đã từng bán nhiều lần
  • 책상이 하나 있는데: có một chiếc bàn
  • 팔고 싶어요: muốn bán
  • 사이트가 많아요: có nhiều trang web
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ hỏi người nam về kinh nghiệm bán đồ không dùng trên mạng.
  • Người nam xác nhận rằng anh đã bán nhiều món đồ theo cách này.
  • Người nữ mới chỉ có ý định bán một chiếc bàn nhỏ; cô chưa bán xong.
  • Người nam sẽ giới thiệu cho cô các trang web phù hợp, không phải tự mua hay tự bán chiếc bàn.
Cách suy luận:

Câu 네. 많이 팔아 봤어요 (vâng, tôi đã từng bán nhiều lần) là lời xác nhận trực tiếp của người nam về kinh nghiệm bán đồ trên Internet. Do đó ③ khớp hoàn toàn với kịch bản. Cần phân biệt trải nghiệm đã có của người nam với ý định chưa thực hiện của người nữ.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 남자는 인터넷으로 물건을 팔아 봤습니다. Người nam đã từng bán đồ qua Internet.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자는 책상을 사고 싶어 합니다.

Dịch: Người nữ muốn mua một chiếc bàn.

Vì sao sai: Người nữ đã có một chiếc bàn nhỏ và nói 팔고 싶어요 (tôi muốn bán), không phải muốn mua.

② 남자는 여자에게 책상을 팔 겁니다.

Dịch: Người nam sẽ bán bàn cho người nữ.

Vì sao sai: Chiếc bàn thuộc về người nữ. Người nam chỉ hứa giới thiệu trang web có thể đăng bán, không nói sẽ bán bàn cho cô.

④ 여자는 인터넷 사이트에서 책상을 팔았습니다.

Dịch: Người nữ đã bán chiếc bàn trên một trang web.

Vì sao sai: Cô mới nói muốn bán và đang hỏi cách thực hiện. Động từ trong phương án là việc đã hoàn tất, trong khi kịch bản chỉ thể hiện kế hoạch.

Câu 21

Nội dung đúng

남자: 여보세요. 거기 사랑병원이지요? 수요일 오후에 예약하고 싶은데요.

여자: 수요일요? 잠시만요. 몇 시쯤 오시겠어요?

남자: 세 시쯤 가도 될까요?

여자: 네. 됩니다. 이름과 전화번호를 말씀해 주세요.

① 남자는 병원에서 일합니다.
② 여자는 오전에 예약을 했습니다.
③ 여자는 남자와 같이 병원에 갑니다.
④ 남자는 수요일에 병원에 갈 겁니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 21
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 여보세요. 거기 사랑병원이지요? 수요일 오후에 예약하고 싶은데요.

Nam: Alo. Đó là bệnh viện Sarang phải không? Tôi muốn đặt lịch vào chiều thứ Tư.

여자: 수요일요? 잠시만요. 몇 시쯤 오시겠어요?

Nữ: Thứ Tư ạ? Xin chờ một chút. Khoảng mấy giờ anh sẽ đến?

남자: 세 시쯤 가도 될까요?

Nam: Tôi đến khoảng ba giờ có được không?

여자: 네. 됩니다. 이름전화번호를 말씀해 주세요.

Nữ: Vâng, được ạ. Xin hãy cho biết tên và số điện thoại.

Từ khóa quan trọng:
  • 수요일 오후에: vào chiều thứ Tư
  • 예약하고 싶은데요: tôi muốn đặt lịch
  • 몇 시쯤 오시겠어요?: khoảng mấy giờ anh sẽ đến?
  • 세 시쯤 가도 될까요?: tôi đến khoảng ba giờ được không?
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam gọi điện đến bệnh viện để đặt lịch khám.
  • Anh chọn thời gian là chiều thứ Tư, khoảng ba giờ.
  • Người nữ tiếp nhận lịch hẹn và yêu cầu tên cùng số điện thoại.
  • Kế hoạch đã được xác nhận: người nam sẽ đến bệnh viện vào thứ Tư.
Cách suy luận:

Người nam nói 수요일 오후에 예약하고 싶은데요 (tôi muốn đặt lịch vào chiều thứ Tư), sau đó chọn 세 시쯤 (khoảng ba giờ) và được người nữ xác nhận. Vì vậy ④ diễn đạt đúng kế hoạch sắp tới của người nam.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 남자는 수요일에 병원에 갈 겁니다. Người nam sẽ đến bệnh viện vào thứ Tư.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 병원에서 일합니다.

Dịch: Người nam làm việc tại bệnh viện.

Vì sao sai: Người nam gọi đến bệnh viện với tư cách người muốn đặt lịch. Người nữ mới là người tiếp nhận cuộc gọi của bệnh viện.

② 여자는 오전에 예약을 했습니다.

Dịch: Người nữ đã đặt lịch vào buổi sáng.

Vì sao sai: Người đặt lịch là người nam, thời gian là 수요일 오후 (chiều thứ Tư), không phải buổi sáng.

③ 여자는 남자와 같이 병원에 갑니다.

Dịch: Người nữ sẽ đi bệnh viện cùng người nam.

Vì sao sai: Người nữ đang tiếp nhận lịch hẹn qua điện thoại. Không có thông tin cô sẽ đi cùng người nam.

2

Câu 22-24: Nghe và chọn suy nghĩ trung tâm của người nữ

Cách làm dạng này: Tìm câu thể hiện trực tiếp lời khuyên, mong muốn hoặc đánh giá của người nữ, rồi kiểm tra câu giải thích đi kèm. Đáp án đúng phải khái quát được thái độ được nhấn mạnh trong toàn bộ hội thoại, không chỉ lấy một chi tiết xuất hiện trong lời người nam hoặc biến lời khuyên dành cho người khác thành mong muốn của người nữ.

Câu 22

Suy nghĩ của nữ

여자: 마이클 씨, 한국어 말하기 연습 많이 해요?

남자: 네. 선생님, 우리 반 친구들하고 자주 만나서 연습해요.

여자: 한국 사람하고도 이야기를 많이 해 보세요. 도움이 될 거예요.

남자: 네. 저도 한국 사람하고 이야기 많이 하고 싶어요.

① 마이클 씨처럼 친구가 많았으면 좋겠습니다.
② 마이클 씨하고 외국어 공부를 하고 싶습니다.
③ 마이클 씨에게 한국어를 더 가르쳐 주고 싶습니다.
④ 마이클 씨가 말하기 연습을 많이 하면 좋겠습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 22
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 마이클 씨, 한국어 말하기 연습 많이 해요?

Nữ: Michael, bạn có luyện nói tiếng Hàn nhiều không?

남자: 네. 선생님, 우리 반 친구들하고 자주 만나서 연습해요.

Nam: Vâng, thưa cô. Tôi thường gặp các bạn cùng lớp để luyện tập.

여자: 한국 사람하고도 이야기를 많이 해 보세요. 도움이 될 거예요.

Nữ: Hãy thử trò chuyện nhiều với cả người Hàn Quốc nữa. Việc đó sẽ có ích.

남자: 네. 저도 한국 사람하고 이야기 많이 하고 싶어요.

Nam: Vâng. Tôi cũng muốn trò chuyện nhiều với người Hàn Quốc.

Từ khóa quan trọng:
  • 말하기 연습 많이 해요?: có luyện nói nhiều không?
  • 친구들하고 자주 만나서 연습해요: thường gặp bạn để luyện tập
  • 한국 사람하고도: với cả người Hàn Quốc nữa
  • 이야기를 많이 해 보세요: hãy thử trò chuyện nhiều
  • 도움이 될 거예요: sẽ có ích
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ kiểm tra việc luyện nói tiếng Hàn của Michael.
  • Michael đã thường xuyên luyện với các bạn cùng lớp.
  • Người nữ khuyên anh mở rộng việc luyện nói bằng cách trò chuyện nhiều với người Hàn Quốc.
  • Suy nghĩ trung tâm của cô là Michael nên luyện nói nhiều hơn và đa dạng hơn.
Cách suy luận:

Lời khuyên trọng tâm là 한국 사람하고도 이야기를 많이 해 보세요 (hãy thử trò chuyện nhiều với cả người Hàn Quốc nữa), kèm lý do 도움이 될 거예요 (việc đó sẽ có ích). Đây là sự khuyến khích Michael tăng cường luyện nói, nên ④ khái quát đúng nhất suy nghĩ của người nữ.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 마이클 씨가 말하기 연습을 많이 하면 좋겠습니다. Người nữ mong Michael luyện nói nhiều.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 마이클 씨처럼 친구가 많았으면 좋겠습니다.

Dịch: Người nữ mong mình có nhiều bạn như Michael.

Vì sao sai: Cô không bày tỏ mong muốn có nhiều bạn. Các bạn cùng lớp chỉ được nhắc đến như những người Michael đang luyện nói cùng.

② 마이클 씨하고 외국어 공부를 하고 싶습니다.

Dịch: Người nữ muốn học ngoại ngữ cùng Michael.

Vì sao sai: Chủ đề là cách Michael luyện nói tiếng Hàn. Người nữ không nói muốn học ngoại ngữ hay muốn học cùng anh.

③ 마이클 씨에게 한국어를 더 가르쳐 주고 싶습니다.

Dịch: Người nữ muốn dạy Michael thêm tiếng Hàn.

Vì sao sai: Cô đưa ra lời khuyên về việc trò chuyện với người Hàn, không bày tỏ ý định trực tiếp dạy thêm cho Michael.

Câu 23

Suy nghĩ của nữ

여자: 시계가 고장 났는데 고칠 수 있을까요?

남자: 한번 볼게요. 꽤 오래된 시계네요.

여자: 이거 제가 정말 좋아하는 시계예요. 계속 쓰고 싶어요.

남자: 네. 그럼 고쳐 보고 연락드리겠습니다.

① 새 시계를 구경해 보고 싶습니다.
② 시계를 오늘 바로 고쳐야 합니다.
③ 시계를 고쳐서 오래 쓰고 싶습니다.
④ 좋은 시계로 바꾸어 주면 좋겠습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 23
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 시계고장 났는데 고칠 수 있을까요?

Nữ: Đồng hồ của tôi bị hỏng, có thể sửa được không?

남자: 한번 볼게요. 꽤 오래된 시계네요.

Nam: Tôi sẽ xem thử. Đây là chiếc đồng hồ khá cũ rồi.

여자: 이거 제가 정말 좋아하는 시계예요. 계속 쓰고 싶어요.

Nữ: Đây là chiếc đồng hồ tôi thật sự rất thích. Tôi muốn tiếp tục dùng nó.

남자: 네. 그럼 고쳐 보고 연락드리겠습니다.

Nam: Vâng. Vậy tôi sẽ thử sửa rồi liên lạc lại với cô.

Từ khóa quan trọng:
  • 시계가 고장 났는데: đồng hồ bị hỏng
  • 고칠 수 있을까요?: có thể sửa được không?
  • 정말 좋아하는 시계예요: là chiếc đồng hồ rất thích
  • 계속 쓰고 싶어요: muốn tiếp tục sử dụng
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ mang một chiếc đồng hồ bị hỏng đến hỏi sửa.
  • Người nam nhận xét chiếc đồng hồ đã khá cũ.
  • Dù cũ, chiếc đồng hồ rất được người nữ yêu thích.
  • Cô không muốn đổi đồng hồ khác mà muốn sửa để tiếp tục sử dụng lâu dài.
Cách suy luận:

Hai câu liên tiếp thể hiện rõ mong muốn: 고칠 수 있을까요? (có thể sửa được không?) và 계속 쓰고 싶어요 (tôi muốn tiếp tục dùng). Vì vậy suy nghĩ trung tâm không chỉ là sửa đồng hồ, mà là sửa chiếc đồng hồ mình yêu thích để dùng tiếp. Đáp án ③ diễn đạt đầy đủ nhất.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 시계를 고쳐서 오래 쓰고 싶습니다. Người nữ muốn sửa đồng hồ để dùng lâu dài.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 새 시계를 구경해 보고 싶습니다.

Dịch: Người nữ muốn đi xem đồng hồ mới.

Vì sao sai: Cô không quan tâm đến đồng hồ mới mà muốn giữ chiếc đồng hồ cũ mình rất thích.

② 시계를 오늘 바로 고쳐야 합니다.

Dịch: Phải sửa đồng hồ ngay hôm nay.

Vì sao sai: Kịch bản không có yêu cầu khẩn cấp về thời gian. Người nam chỉ nói sẽ thử sửa rồi liên lạc lại.

④ 좋은 시계로 바꾸어 주면 좋겠습니다.

Dịch: Người nữ mong được đổi sang một chiếc đồng hồ tốt.

Vì sao sai: Cô nói 계속 쓰고 싶어요 (tôi muốn tiếp tục dùng nó), nên không muốn đổi sang chiếc khác.

Câu 24

Suy nghĩ của nữ

남자: 와, 케이팝 가수들은 노래도 잘하고 춤도 잘 추네요.

여자: 맞아요. 그런데 저는 춤을 추는 게 특히 멋있어 보여요.

남자: 그래요? 노래를 잘하는 게 더 멋있지 않아요?

여자: 아니에요. 공연장에 한번 가 보세요. 춤이 정말 최고예요.

① 가수들의 공연이 많아져서 좋습니다.
② 춤도 잘 추고 노래도 잘하는 가수가 좋습니다.
③ K-POP 가수들의 공연장에 가 보고 싶습니다.
④ K-POP 가수들은 춤을 출 때가 특히 멋있습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 24
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 와, 케이팝 가수들은 노래도 잘하고 춤도 잘 추네요.

Nam: Oa, các ca sĩ K-POP vừa hát hay vừa nhảy giỏi nhỉ.

여자: 맞아요. 그런데 저는 춤을 추는 게 특히 멋있어 보여요.

Nữ: Đúng vậy. Nhưng tôi thấy họ đặc biệt ngầu khi nhảy.

남자: 그래요? 노래를 잘하는 게 더 멋있지 않아요?

Nam: Vậy sao? Hát hay chẳng phải ngầu hơn à?

여자: 아니에요. 공연장에 한번 가 보세요. 춤이 정말 최고예요.

Nữ: Không đâu. Hãy thử đến xem tại địa điểm biểu diễn đi. Vũ đạo thực sự là tuyệt nhất.

Từ khóa quan trọng:
  • 춤을 추는 게: việc nhảy, lúc nhảy
  • 특히 멋있어 보여요: trông đặc biệt ngầu
  • 노래를 잘하는 게 더: việc hát hay thì hơn
  • 춤이 정말 최고예요: vũ đạo thực sự là tuyệt nhất
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam khen ca sĩ K-POP vừa hát hay vừa nhảy giỏi.
  • Người nữ thu hẹp trọng tâm: theo cô, hình ảnh ca sĩ khi nhảy đặc biệt ấn tượng.
  • Người nam cho rằng hát hay có thể ngầu hơn, nhưng người nữ không đồng ý.
  • Cô kết luận mạnh bằng lời đánh giá rằng vũ đạo là tuyệt nhất.
Cách suy luận:

Người nữ nhấn mạnh hai lần: 춤을 추는 게 특히 멋있어 보여요 (tôi thấy họ đặc biệt ngầu khi nhảy) và 춤이 정말 최고예요 (vũ đạo thực sự là tuyệt nhất). Vì vậy suy nghĩ trung tâm của cô là các ca sĩ K-POP đặc biệt ấn tượng khi biểu diễn vũ đạo, đúng với ④.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ K-POP 가수들은 춤을 출 때가 특히 멋있습니다. Các ca sĩ K-POP đặc biệt ngầu khi nhảy.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 가수들의 공연이 많아져서 좋습니다.

Dịch: Thật tốt vì các buổi biểu diễn của ca sĩ đã nhiều lên.

Vì sao sai: Hội thoại không nói số lượng buổi biểu diễn tăng lên. Địa điểm biểu diễn chỉ được nhắc như nơi có thể trực tiếp xem vũ đạo.

② 춤도 잘 추고 노래도 잘하는 가수가 좋습니다.

Dịch: Người nữ thích ca sĩ vừa nhảy giỏi vừa hát hay.

Vì sao sai: Thông tin ca sĩ vừa hát hay vừa nhảy giỏi do người nam mở đầu. Người nữ không đánh giá hai khả năng ngang nhau mà đặc biệt đề cao vũ đạo.

③ K-POP 가수들의 공연장에 가 보고 싶습니다.

Dịch: Người nữ muốn đến địa điểm biểu diễn của các ca sĩ K-POP.

Vì sao sai: Câu 공연장에 한번 가 보세요 (hãy thử đến địa điểm biểu diễn xem) là lời người nữ khuyên người nam, không phải mong muốn cô tự đi xem.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 2: Ở lượt nghe đầu, hãy ghi nhanh theo ba cột “người nam - người nữ - việc xảy ra”. Với câu 17-21, kiểm tra đồng thời chủ thể, thời điểm và trạng thái đã làm hay sẽ làm. Với câu 22-24, gạch dưới câu thể hiện lời khuyên, mong muốn hoặc đánh giá của người nữ và lý do củng cố ngay sau đó. Chỉ mở kịch bản sau khi đã chọn đáp án để rèn khả năng xử lý thông tin bằng tai.