06/08/2026

TOPIK I kỳ thi 64 - 듣기 - Câu 25-30

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 64
Câu 25-30: Thông báo, hội thoại dài và phỏng vấn

Phần cuối gồm ba đoạn nghe chung cho các cặp câu 25-26, 27-28 và 29-30. Hãy xác định mục đích hoặc chủ đề ở lượt nghe đầu, sau đó kiểm tra chính xác thời hạn đăng ký, địa điểm được nhắc đến, nguyên nhân học vẽ và kế hoạch triển lãm trong từng phương án.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK I 64 phần 3
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 64 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Mở phần 1
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Mở phần 2
Câu 25-30

Nghe thông báo, hội thoại dài và đoạn phỏng vấn cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 25-26: Nghe thông báo và xác định mục đích chính

Cách làm dạng này: Trước hết xác định thông báo đang nhắc đến hoạt động nào và người nói muốn người nghe làm gì. Sau đó ghi riêng ba dữ kiện dễ bị đổi trong đáp án: cuộc thi diễn ra vào tháng sau, thời hạn đăng ký là thứ Sáu tuần này và hiện vẫn chưa có nhiều người đăng ký.

Đoạn nghe chung cho câu 25-26

Thông báo

여자: (딩동댕) 잠시 안내 말씀 드립니다. 다음 달에 열리는 ‘회사 사랑 걷기 대회’의 참가 신청이 이번 주 금요일까지입니다. 그런데 아직 신청을 하신 분이 많지 않습니다. 올해는 특히 많은 선물이 준비되어 있으니 많이 참가해 주시기 바랍니다. 자세한 내용은 홈페이지를 확인해 주세요. (댕동댕)

Mở phân tích chung câu 25-26
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: (딩동댕) 잠시 안내 말씀 드립니다.

Nữ: (Tiếng chuông) Xin phép được thông báo trong giây lát.

다음 달에 열리는회사 사랑 걷기 대회’의 참가 신청이 이번 주 금요일까지입니다.

Thời hạn đăng ký tham gia “Cuộc thi đi bộ yêu thương của công ty”, được tổ chức vào tháng sau, là đến thứ Sáu tuần này.

그런데 아직 신청을 하신 분이 많지 않습니다.

Tuy nhiên, hiện vẫn chưa có nhiều người đăng ký.

올해는 특히 많은 선물준비되어 있으니

Năm nay đặc biệt có rất nhiều phần quà được chuẩn bị,

많이 참가해 주시기 바랍니다.

vì vậy mong mọi người tích cực tham gia.

자세한 내용은 홈페이지확인해 주세요. (댕동댕)

Vui lòng kiểm tra nội dung chi tiết trên trang chủ. (Tiếng chuông)

Từ khóa quan trọng:
  • 다음 달에 열리는 대회 (cuộc thi được tổ chức vào tháng sau)
  • 이번 주 금요일까지입니다 (thời hạn là đến thứ Sáu tuần này)
  • 신청을 하신 분이 많지 않습니다 (chưa có nhiều người đăng ký)
  • 많은 선물이 준비되어 있으니 (vì có nhiều phần quà được chuẩn bị)
  • 많이 참가해 주시기 바랍니다 (mong mọi người tích cực tham gia)
Sơ đồ nội dung:
  • Công ty đang nhận đăng ký cho một cuộc thi đi bộ tổ chức vào tháng sau.
  • Thời hạn đăng ký kết thúc vào thứ Sáu tuần này.
  • Số người đã đăng ký hiện chưa nhiều.
  • Năm nay có nhiều phần quà nên người nói khuyến khích mọi người tham gia.
  • Mục đích chính là nhận thêm đăng ký, không phải giải thích luật thi hay thông báo ngày tổ chức cụ thể.

Câu 25

Mục đích

여자가 왜 이 이야기를 하고 있는지 고르십시오.

① 신청을 더 받으려고
② 신청 방법이 바뀌어서
③ 대회 내용을 설명하려고
④ 대회 날짜를 알려 주려고
Mở phân tích câu 25
Suy luận:

Người nữ cho biết 아직 신청을 하신 분이 많지 않습니다 (hiện vẫn chưa có nhiều người đăng ký), rồi nhấn mạnh có nhiều quà và nói 많이 참가해 주시기 바랍니다 (mong mọi người tích cực tham gia). Vì vậy mục đích chính là nhận thêm đăng ký, tương ứng đáp án ①.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 신청을 더 받으려고Để nhận thêm đăng ký tham gia.
Vì sao các câu khác sai?
② 신청 방법이 바뀌어서

Dịch: Vì cách thức đăng ký đã thay đổi.

Vì sao sai: Đoạn thông báo không nói cách đăng ký cũ và mới khác nhau. Nội dung được nhấn mạnh là thời hạn và việc hiện chưa có nhiều người tham gia.

③ 대회 내용을 설명하려고

Dịch: Để giải thích nội dung của cuộc thi.

Vì sao sai: Người nữ không trình bày luật, lộ trình hay cách tiến hành cuộc thi. Cô còn yêu cầu người nghe kiểm tra nội dung chi tiết trên trang chủ.

④ 대회 날짜를 알려 주려고

Dịch: Để thông báo ngày tổ chức cuộc thi.

Vì sao sai: Đoạn nghe chỉ nói cuộc thi diễn ra 다음 달 (tháng sau), không nêu ngày cụ thể. Trọng tâm là kêu gọi đăng ký trước thứ Sáu.

Câu 26

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 이 대회는 이번 달에 합니다.
② 홈페이지에 대회 내용이 없습니다.
③ 금요일까지 참가 신청을 할 수 있습니다.
④ 이 대회에 참가 신청을 한 사람이 많습니다.
Mở phân tích câu 26
Suy luận:

Thông báo nêu rõ 참가 신청이 이번 주 금요일까지입니다 (việc đăng ký tham gia kéo dài đến thứ Sáu tuần này). Vì vậy người nghe vẫn có thể đăng ký đến thứ Sáu, đúng với phương án ③.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 금요일까지 참가 신청을 할 수 있습니다.Có thể đăng ký tham gia đến thứ Sáu.
Vì sao các câu khác sai?
① 이 대회는 이번 달에 합니다.

Dịch: Cuộc thi này được tổ chức trong tháng này.

Vì sao sai: Người nữ nói 다음 달에 열리는 (được tổ chức vào tháng sau), không phải tháng này.

② 홈페이지에 대회 내용이 없습니다.

Dịch: Trên trang chủ không có nội dung về cuộc thi.

Vì sao sai: Người nữ yêu cầu 홈페이지를 확인해 주세요 (hãy kiểm tra trang chủ) để xem nội dung chi tiết, nên phương án này trái với kịch bản.

④ 이 대회에 참가 신청을 한 사람이 많습니다.

Dịch: Có nhiều người đã đăng ký tham gia cuộc thi này.

Vì sao sai: Kịch bản nói ngược lại: 신청을 하신 분이 많지 않습니다 (chưa có nhiều người đăng ký).

2

Câu 27-28: Nghe hội thoại và xác định chủ đề

Cách làm dạng này: Hãy theo dõi danh từ được lặp lại xuyên suốt cuộc hội thoại. Ở đoạn này, bộ phim chỉ là điểm mở đầu; hai nhân vật tập trung hỏi và trả lời về hòn đảo xuất hiện trong phim. Khi làm câu nội dung đúng, cần phân biệt người đã từng đến đảo với người mới chỉ muốn đến trong tương lai.

Đoạn nghe chung cho câu 27-28

Hội thoại dài

여자: 민수 씨, 어제 드라마 ‘첫사랑’ 봤어요? 거기에서 두 사람이 어떤 섬에 갔는데 정말 아름다웠어요.

남자: 아, 저도 그거 봤어요. 거기 제가 작년 여름휴가 때 간 곳이에요.

여자: 정말요? 그 섬이 어디예요?

남자: 여수에 있는 섬인데, 경치가 아름다워서 드라마에 자주 나와요.

여자: 아, 그래요? 저도 다음에 한번 가 보고 싶어요.

남자: 가기 전에 궁금한 거 있으면 물어보세요.

Mở phân tích chung câu 27-28
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨, 어제 드라마첫사랑’ 봤어요?

Nữ: Minsu, hôm qua bạn đã xem bộ phim “Mối tình đầu” chưa?

거기에서 두 사람이 어떤 에 갔는데 정말 아름다웠어요.

Trong phim, hai người đã đến một hòn đảo và nơi đó thật sự rất đẹp.

남자: 아, 저도 그거 봤어요. 거기 제가 작년 여름휴가 때 간 곳이에요.

Nam: À, tôi cũng đã xem. Đó là nơi tôi từng đến vào kỳ nghỉ hè năm ngoái.

여자: 정말요? 그 섬이 어디예요?

Nữ: Thật sao? Hòn đảo đó ở đâu?

남자: 여수에 있는 섬인데, 경치가 아름다워서 드라마에 자주 나와요.

Nam: Đó là một hòn đảo ở Yeosu. Vì phong cảnh đẹp nên nơi đó thường xuất hiện trong phim truyền hình.

여자: 아, 그래요? 저도 다음에 한번 가 보고 싶어요.

Nữ: À, vậy sao? Lần sau tôi cũng muốn thử đến đó một lần.

남자: 가기 전에 궁금한 거 있으면 물어보세요.

Nam: Trước khi đi, nếu có điều gì thắc mắc thì hãy hỏi tôi nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 드라마에 나온 섬 (hòn đảo xuất hiện trong phim truyền hình)
  • 작년 여름휴가 때 간 곳 (nơi người nam đã đến vào kỳ nghỉ hè năm ngoái)
  • 여수에 있는 섬 (một hòn đảo nằm ở Yeosu)
  • 경치가 아름다워서 자주 나와요 (thường xuất hiện vì phong cảnh đẹp)
  • 다음에 한번 가 보고 싶어요 (lần sau muốn thử đến một lần)
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ nhắc đến một hòn đảo đẹp xuất hiện trong phim “Mối tình đầu”.
  • Người nam nhận ra đó là nơi mình đã đến vào kỳ nghỉ hè năm ngoái.
  • Hòn đảo nằm ở Yeosu và thường xuất hiện trong phim vì phong cảnh đẹp.
  • Người nữ chưa từng nói mình đã đến đó; cô chỉ muốn đến vào lần sau.
  • Chủ đề xuyên suốt là địa điểm xuất hiện trong phim truyền hình.

Câu 27

Chủ đề

두 사람이 무엇에 대해 이야기를 하고 있는지 고르십시오.

① 인기 있는 드라마
② 기억에 남는 여행
③ 원하는 휴가 기간
④ 드라마에 나온 장소
Mở phân tích câu 27
Suy luận:

Hai người liên tục nói về 어떤 섬 (một hòn đảo), hỏi 그 섬이 어디예요? (hòn đảo đó ở đâu?) và giải thích rằng nơi này thường xuất hiện trong phim vì phong cảnh đẹp. Vì vậy chủ đề là địa điểm xuất hiện trong phim, tức đáp án ④.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 드라마에 나온 장소Địa điểm xuất hiện trong phim truyền hình.
Vì sao các câu khác sai?
① 인기 있는 드라마

Dịch: Một bộ phim truyền hình nổi tiếng.

Vì sao sai: Hai người có nhắc tên phim “Mối tình đầu”, nhưng không bàn về mức độ nổi tiếng, diễn viên hay nội dung của phim. Bộ phim chỉ dẫn vào câu chuyện về hòn đảo.

② 기억에 남는 여행

Dịch: Một chuyến du lịch đáng nhớ.

Vì sao sai: Người nam nói mình đã đến đảo vào kỳ nghỉ hè năm ngoái, nhưng không kể trải nghiệm hay kỷ niệm của chuyến đi. Chi tiết đó dùng để xác nhận anh biết địa điểm.

③ 원하는 휴가 기간

Dịch: Khoảng thời gian nghỉ mong muốn.

Vì sao sai: Đoạn nghe không bàn kỳ nghỉ nên kéo dài bao lâu. 작년 여름휴가 (kỳ nghỉ hè năm ngoái) chỉ là thời điểm người nam từng đến đảo.

Câu 28

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 남자는 작년 여름에 섬에 갔습니다.
② 여자는 어제 드라마를 못 봤습니다.
③ 남자는 여수에 가 본 적이 없습니다.
④ 여자는 여수에서 휴가를 보냈습니다.
Mở phân tích câu 28
Suy luận:

Người nam nói 제가 작년 여름휴가 때 간 곳이에요 (đó là nơi tôi đã đến vào kỳ nghỉ hè năm ngoái). Địa điểm đang được nói tới là hòn đảo, nên phương án ① đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 남자는 작년 여름에 섬에 갔습니다.Người nam đã đến hòn đảo vào mùa hè năm ngoái.
Vì sao các câu khác sai?
② 여자는 어제 드라마를 못 봤습니다.

Dịch: Người nữ đã không xem được bộ phim hôm qua.

Vì sao sai: Người nữ đã xem phim và còn mô tả cảnh hai người đi đến hòn đảo rất đẹp. Vì vậy không thể nói cô không xem.

③ 남자는 여수에 가 본 적이 없습니다.

Dịch: Người nam chưa từng đến Yeosu.

Vì sao sai: Hòn đảo anh từng đến nằm ở Yeosu. Anh còn biết phong cảnh và sẵn sàng giải đáp thắc mắc trước khi người nữ đi.

④ 여자는 여수에서 휴가를 보냈습니다.

Dịch: Người nữ đã trải qua kỳ nghỉ ở Yeosu.

Vì sao sai: Người từng đến đó vào kỳ nghỉ hè là người nam. Người nữ nói 다음에 한번 가 보고 싶어요 (lần sau tôi muốn thử đến), cho thấy cô chưa kể mình từng nghỉ ở đó.

3

Câu 29-30: Nghe phỏng vấn và hiểu lý do, kế hoạch

Cách làm dạng này: Ở câu hỏi lý do, hãy tìm cấu trúc cho biết nguyên nhân bắt đầu một hành động, chẳng hạn “-아/어야 해서” hoặc “-게 되다”. Với câu nội dung đúng, lập trục thời gian rõ ràng: ba năm trước học vẽ vì đóng vai họa sĩ, trước đây thường vẽ núi, hiện nay vẽ khuôn mặt và sắp tổ chức triển lãm đầu tiên cùng bạn bè.

Đoạn nghe chung cho câu 29-30

Phỏng vấn

여자: 영화배우 김민수 씨, 요즘은 그림도 그리고 계시는데요. 언제부터 그림을 그리셨어요?

남자: 3년 전에 영화에서 화가 역할을 한 적이 있어요. 직접 그림을 그려야 해서 배우게 됐는데, 지금까지 취미로 그리고 있어요.

여자: 그렇군요. 주로 어떤 그림을 그리세요?

남자: 처음엔 산을 많이 그렸는데 요즘은 사람들의 얼굴을 그리고 있어요.

여자: 곧 첫 번째 전시회를 하신다고요?

남자: 네. 같이 그림 그리는 친구들과 전시회를 하기로 했어요.

Mở phân tích chung câu 29-30
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 영화배우 김민수 씨, 요즘은 그림도 그리고 계시는데요.

Nữ: Diễn viên điện ảnh Kim Minsu, gần đây anh còn đang vẽ tranh nữa nhỉ.

언제부터 그림을 그리셨어요?

Anh bắt đầu vẽ tranh từ khi nào?

남자: 3년 전에 영화에서 화가 역할을 한 적이 있어요.

Nam: Ba năm trước, tôi từng đảm nhận vai họa sĩ trong một bộ phim.

직접 그림을 그려야 해서 배우게 됐는데,

Vì phải tự mình vẽ tranh nên tôi đã học vẽ,

지금까지 취미로 그리고 있어요.

và đến bây giờ tôi vẫn vẽ như một sở thích.

여자: 그렇군요. 주로 어떤 그림을 그리세요?

Nữ: Ra là vậy. Anh chủ yếu vẽ loại tranh nào?

남자: 처음엔 을 많이 그렸는데

Nam: Ban đầu tôi vẽ nhiều tranh về núi,

요즘은 사람들의 얼굴을 그리고 있어요.

nhưng gần đây tôi đang vẽ khuôn mặt của mọi người.

여자: 곧 첫 번째 전시회를 하신다고요?

Nữ: Nghe nói anh sắp tổ chức triển lãm đầu tiên phải không?

남자: 네. 같이 그림 그리는 친구들과 전시회를 하기로 했어요.

Nam: Vâng. Tôi đã quyết định tổ chức triển lãm cùng những người bạn cũng vẽ tranh.

Từ khóa quan trọng:
  • 영화에서 화가 역할을 한 적이 있어요 (từng đóng vai họa sĩ trong một bộ phim)
  • 직접 그림을 그려야 해서 배우게 됐어요 (vì phải tự vẽ nên đã học vẽ)
  • 지금까지 취미로 그리고 있어요 (đến nay vẫn vẽ như một sở thích)
  • 요즘은 사람들의 얼굴을 그리고 있어요 (gần đây đang vẽ khuôn mặt mọi người)
  • 친구들과 전시회를 하기로 했어요 (đã quyết định tổ chức triển lãm cùng bạn bè)
Sơ đồ nội dung:
  • Ba năm trước, người nam đóng vai họa sĩ trong một bộ phim.
  • Vì vai diễn yêu cầu tự vẽ tranh nên anh bắt đầu học vẽ.
  • Sau bộ phim, anh tiếp tục vẽ như một sở thích.
  • Đối tượng tranh đã thay đổi từ núi sang khuôn mặt con người.
  • Anh sắp tổ chức triển lãm đầu tiên cùng những người bạn vẽ tranh.

Câu 29

Lý do

남자가 그림을 배우게 된 이유를 고르십시오.

① 새로운 취미를 갖고 싶어서
② 그림을 보면 기분이 좋아져서
③ 좋아하는 사람을 그리고 싶어서
④ 영화에서 화가 역할을 하게 되어서
Mở phân tích câu 29
Suy luận:

Người nam kể rằng ba năm trước mình từng đóng vai họa sĩ trong phim và 직접 그림을 그려야 해서 배우게 됐는데 (vì phải tự vẽ tranh nên đã học vẽ). Nguyên nhân trực tiếp là vai diễn họa sĩ, vì vậy đáp án đúng là ④.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 영화에서 화가 역할을 하게 되어서Vì anh đảm nhận vai họa sĩ trong một bộ phim.
Vì sao các câu khác sai?
① 새로운 취미를 갖고 싶어서

Dịch: Vì muốn có một sở thích mới.

Vì sao sai: Vẽ tranh trở thành sở thích sau khi anh học để phục vụ vai diễn. Mong muốn tìm sở thích mới không phải nguyên nhân ban đầu.

② 그림을 보면 기분이 좋아져서

Dịch: Vì tâm trạng trở nên tốt hơn khi nhìn tranh.

Vì sao sai: Đoạn phỏng vấn không nói tranh làm tâm trạng anh tốt hơn. Đây không phải lý do được nêu trong kịch bản.

③ 좋아하는 사람을 그리고 싶어서

Dịch: Vì muốn vẽ người mình yêu thích.

Vì sao sai: Anh nói gần đây vẽ khuôn mặt mọi người, nhưng không nói mình bắt đầu học vì muốn vẽ một người mình thích.

Câu 30

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 남자는 요즘 주로 산을 그립니다.
② 남자는 어릴 때부터 그림을 배웠습니다.
③ 남자는 그림 전시회를 한 적이 있습니다.
④ 남자는 다른 사람과 함께 전시회를 합니다.
Mở phân tích câu 30
Suy luận:

Ở cuối đoạn phỏng vấn, người nam nói 친구들과 전시회를 하기로 했어요 (tôi đã quyết định tổ chức triển lãm cùng bạn bè). Vì vậy anh sẽ tổ chức triển lãm cùng những người khác, đúng với phương án ④.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 남자는 다른 사람과 함께 전시회를 합니다.Người nam sẽ tổ chức triển lãm cùng những người khác.
Vì sao các câu khác sai?
① 남자는 요즘 주로 산을 그립니다.

Dịch: Gần đây người nam chủ yếu vẽ núi.

Vì sao sai: Anh nói 처음엔 산을 많이 그렸는데 (ban đầu vẽ nhiều tranh núi), còn 요즘은 사람들의 얼굴을 (gần đây là khuôn mặt mọi người). Phương án đã đổi quá khứ thành hiện tại.

② 남자는 어릴 때부터 그림을 배웠습니다.

Dịch: Người nam học vẽ từ khi còn nhỏ.

Vì sao sai: Anh chỉ bắt đầu học vẽ ba năm trước vì phải đóng vai họa sĩ, không phải từ thời thơ ấu.

③ 남자는 그림 전시회를 한 적이 있습니다.

Dịch: Người nam từng tổ chức triển lãm tranh.

Vì sao sai: Người nữ nói đây là 첫 번째 전시회 (triển lãm đầu tiên) và sự kiện vẫn chưa diễn ra, nên không thể nói anh từng tổ chức trước đó.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 3: Mỗi đoạn nghe chung nên được xử lý theo hai lượt. Lượt đầu xác định mục đích, chủ đề hoặc lý do chính. Lượt hai lập bảng dữ kiện để tránh đổi tháng sau thành tháng này, đổi người đã từng đến đảo thành người mới muốn đi, nhầm việc học vẽ vì vai diễn với sở thích và nhầm triển lãm đầu tiên sắp diễn ra với một triển lãm đã tổ chức trước đây.