Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 64
Câu 25-30: Thông báo, hội thoại dài và phỏng vấn
Phần cuối gồm ba đoạn nghe chung cho các cặp câu 25-26, 27-28 và 29-30. Hãy xác định mục đích hoặc chủ đề ở lượt nghe đầu, sau đó kiểm tra chính xác thời hạn đăng ký, địa điểm được nhắc đến, nguyên nhân học vẽ và kế hoạch triển lãm trong từng phương án.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 25-26: Nghe thông báo và xác định mục đích chính
Đoạn nghe chung cho câu 25-26
Thông báo여자: (딩동댕) 잠시 안내 말씀 드립니다. 다음 달에 열리는 ‘회사 사랑 걷기 대회’의 참가 신청이 이번 주 금요일까지입니다. 그런데 아직 신청을 하신 분이 많지 않습니다. 올해는 특히 많은 선물이 준비되어 있으니 많이 참가해 주시기 바랍니다. 자세한 내용은 홈페이지를 확인해 주세요. (댕동댕)
Mở phân tích chung câu 25-26
여자: (딩동댕) 잠시 안내 말씀 드립니다.
Nữ: (Tiếng chuông) Xin phép được thông báo trong giây lát.
다음 달에 열리는 ‘회사 사랑 걷기 대회’의 참가 신청이 이번 주 금요일까지입니다.
Thời hạn đăng ký tham gia “Cuộc thi đi bộ yêu thương của công ty”, được tổ chức vào tháng sau, là đến thứ Sáu tuần này.
그런데 아직 신청을 하신 분이 많지 않습니다.
Tuy nhiên, hiện vẫn chưa có nhiều người đăng ký.
올해는 특히 많은 선물이 준비되어 있으니
Năm nay đặc biệt có rất nhiều phần quà được chuẩn bị,
많이 참가해 주시기 바랍니다.
vì vậy mong mọi người tích cực tham gia.
자세한 내용은 홈페이지를 확인해 주세요. (댕동댕)
Vui lòng kiểm tra nội dung chi tiết trên trang chủ. (Tiếng chuông)
- 다음 달에 열리는 대회 (cuộc thi được tổ chức vào tháng sau)
- 이번 주 금요일까지입니다 (thời hạn là đến thứ Sáu tuần này)
- 신청을 하신 분이 많지 않습니다 (chưa có nhiều người đăng ký)
- 많은 선물이 준비되어 있으니 (vì có nhiều phần quà được chuẩn bị)
- 많이 참가해 주시기 바랍니다 (mong mọi người tích cực tham gia)
- Công ty đang nhận đăng ký cho một cuộc thi đi bộ tổ chức vào tháng sau.
- Thời hạn đăng ký kết thúc vào thứ Sáu tuần này.
- Số người đã đăng ký hiện chưa nhiều.
- Năm nay có nhiều phần quà nên người nói khuyến khích mọi người tham gia.
- Mục đích chính là nhận thêm đăng ký, không phải giải thích luật thi hay thông báo ngày tổ chức cụ thể.
Câu 25
Mục đích여자가 왜 이 이야기를 하고 있는지 고르십시오.
Mở phân tích câu 25
Người nữ cho biết 아직 신청을 하신 분이 많지 않습니다 (hiện vẫn chưa có nhiều người đăng ký), rồi nhấn mạnh có nhiều quà và nói 많이 참가해 주시기 바랍니다 (mong mọi người tích cực tham gia). Vì vậy mục đích chính là nhận thêm đăng ký, tương ứng đáp án ①.
Dịch: Vì cách thức đăng ký đã thay đổi.
Vì sao sai: Đoạn thông báo không nói cách đăng ký cũ và mới khác nhau. Nội dung được nhấn mạnh là thời hạn và việc hiện chưa có nhiều người tham gia.
Dịch: Để giải thích nội dung của cuộc thi.
Vì sao sai: Người nữ không trình bày luật, lộ trình hay cách tiến hành cuộc thi. Cô còn yêu cầu người nghe kiểm tra nội dung chi tiết trên trang chủ.
Dịch: Để thông báo ngày tổ chức cuộc thi.
Vì sao sai: Đoạn nghe chỉ nói cuộc thi diễn ra 다음 달 (tháng sau), không nêu ngày cụ thể. Trọng tâm là kêu gọi đăng ký trước thứ Sáu.
Câu 26
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 26
Thông báo nêu rõ 참가 신청이 이번 주 금요일까지입니다 (việc đăng ký tham gia kéo dài đến thứ Sáu tuần này). Vì vậy người nghe vẫn có thể đăng ký đến thứ Sáu, đúng với phương án ③.
Dịch: Cuộc thi này được tổ chức trong tháng này.
Vì sao sai: Người nữ nói 다음 달에 열리는 (được tổ chức vào tháng sau), không phải tháng này.
Dịch: Trên trang chủ không có nội dung về cuộc thi.
Vì sao sai: Người nữ yêu cầu 홈페이지를 확인해 주세요 (hãy kiểm tra trang chủ) để xem nội dung chi tiết, nên phương án này trái với kịch bản.
Dịch: Có nhiều người đã đăng ký tham gia cuộc thi này.
Vì sao sai: Kịch bản nói ngược lại: 신청을 하신 분이 많지 않습니다 (chưa có nhiều người đăng ký).
Câu 27-28: Nghe hội thoại và xác định chủ đề
Đoạn nghe chung cho câu 27-28
Hội thoại dài여자: 민수 씨, 어제 드라마 ‘첫사랑’ 봤어요? 거기에서 두 사람이 어떤 섬에 갔는데 정말 아름다웠어요.
남자: 아, 저도 그거 봤어요. 거기 제가 작년 여름휴가 때 간 곳이에요.
여자: 정말요? 그 섬이 어디예요?
남자: 여수에 있는 섬인데, 경치가 아름다워서 드라마에 자주 나와요.
여자: 아, 그래요? 저도 다음에 한번 가 보고 싶어요.
남자: 가기 전에 궁금한 거 있으면 물어보세요.
Mở phân tích chung câu 27-28
여자: 민수 씨, 어제 드라마 ‘첫사랑’ 봤어요?
Nữ: Minsu, hôm qua bạn đã xem bộ phim “Mối tình đầu” chưa?
거기에서 두 사람이 어떤 섬에 갔는데 정말 아름다웠어요.
Trong phim, hai người đã đến một hòn đảo và nơi đó thật sự rất đẹp.
남자: 아, 저도 그거 봤어요. 거기 제가 작년 여름휴가 때 간 곳이에요.
Nam: À, tôi cũng đã xem. Đó là nơi tôi từng đến vào kỳ nghỉ hè năm ngoái.
여자: 정말요? 그 섬이 어디예요?
Nữ: Thật sao? Hòn đảo đó ở đâu?
남자: 여수에 있는 섬인데, 경치가 아름다워서 드라마에 자주 나와요.
Nam: Đó là một hòn đảo ở Yeosu. Vì phong cảnh đẹp nên nơi đó thường xuất hiện trong phim truyền hình.
여자: 아, 그래요? 저도 다음에 한번 가 보고 싶어요.
Nữ: À, vậy sao? Lần sau tôi cũng muốn thử đến đó một lần.
남자: 가기 전에 궁금한 거 있으면 물어보세요.
Nam: Trước khi đi, nếu có điều gì thắc mắc thì hãy hỏi tôi nhé.
- 드라마에 나온 섬 (hòn đảo xuất hiện trong phim truyền hình)
- 작년 여름휴가 때 간 곳 (nơi người nam đã đến vào kỳ nghỉ hè năm ngoái)
- 여수에 있는 섬 (một hòn đảo nằm ở Yeosu)
- 경치가 아름다워서 자주 나와요 (thường xuất hiện vì phong cảnh đẹp)
- 다음에 한번 가 보고 싶어요 (lần sau muốn thử đến một lần)
- Người nữ nhắc đến một hòn đảo đẹp xuất hiện trong phim “Mối tình đầu”.
- Người nam nhận ra đó là nơi mình đã đến vào kỳ nghỉ hè năm ngoái.
- Hòn đảo nằm ở Yeosu và thường xuất hiện trong phim vì phong cảnh đẹp.
- Người nữ chưa từng nói mình đã đến đó; cô chỉ muốn đến vào lần sau.
- Chủ đề xuyên suốt là địa điểm xuất hiện trong phim truyền hình.
Câu 27
Chủ đề두 사람이 무엇에 대해 이야기를 하고 있는지 고르십시오.
Mở phân tích câu 27
Hai người liên tục nói về 어떤 섬 (một hòn đảo), hỏi 그 섬이 어디예요? (hòn đảo đó ở đâu?) và giải thích rằng nơi này thường xuất hiện trong phim vì phong cảnh đẹp. Vì vậy chủ đề là địa điểm xuất hiện trong phim, tức đáp án ④.
Dịch: Một bộ phim truyền hình nổi tiếng.
Vì sao sai: Hai người có nhắc tên phim “Mối tình đầu”, nhưng không bàn về mức độ nổi tiếng, diễn viên hay nội dung của phim. Bộ phim chỉ dẫn vào câu chuyện về hòn đảo.
Dịch: Một chuyến du lịch đáng nhớ.
Vì sao sai: Người nam nói mình đã đến đảo vào kỳ nghỉ hè năm ngoái, nhưng không kể trải nghiệm hay kỷ niệm của chuyến đi. Chi tiết đó dùng để xác nhận anh biết địa điểm.
Dịch: Khoảng thời gian nghỉ mong muốn.
Vì sao sai: Đoạn nghe không bàn kỳ nghỉ nên kéo dài bao lâu. 작년 여름휴가 (kỳ nghỉ hè năm ngoái) chỉ là thời điểm người nam từng đến đảo.
Câu 28
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 28
Người nam nói 제가 작년 여름휴가 때 간 곳이에요 (đó là nơi tôi đã đến vào kỳ nghỉ hè năm ngoái). Địa điểm đang được nói tới là hòn đảo, nên phương án ① đúng.
Dịch: Người nữ đã không xem được bộ phim hôm qua.
Vì sao sai: Người nữ đã xem phim và còn mô tả cảnh hai người đi đến hòn đảo rất đẹp. Vì vậy không thể nói cô không xem.
Dịch: Người nam chưa từng đến Yeosu.
Vì sao sai: Hòn đảo anh từng đến nằm ở Yeosu. Anh còn biết phong cảnh và sẵn sàng giải đáp thắc mắc trước khi người nữ đi.
Dịch: Người nữ đã trải qua kỳ nghỉ ở Yeosu.
Vì sao sai: Người từng đến đó vào kỳ nghỉ hè là người nam. Người nữ nói 다음에 한번 가 보고 싶어요 (lần sau tôi muốn thử đến), cho thấy cô chưa kể mình từng nghỉ ở đó.
Câu 29-30: Nghe phỏng vấn và hiểu lý do, kế hoạch
Đoạn nghe chung cho câu 29-30
Phỏng vấn여자: 영화배우 김민수 씨, 요즘은 그림도 그리고 계시는데요. 언제부터 그림을 그리셨어요?
남자: 3년 전에 영화에서 화가 역할을 한 적이 있어요. 직접 그림을 그려야 해서 배우게 됐는데, 지금까지 취미로 그리고 있어요.
여자: 그렇군요. 주로 어떤 그림을 그리세요?
남자: 처음엔 산을 많이 그렸는데 요즘은 사람들의 얼굴을 그리고 있어요.
여자: 곧 첫 번째 전시회를 하신다고요?
남자: 네. 같이 그림 그리는 친구들과 전시회를 하기로 했어요.
Mở phân tích chung câu 29-30
여자: 영화배우 김민수 씨, 요즘은 그림도 그리고 계시는데요.
Nữ: Diễn viên điện ảnh Kim Minsu, gần đây anh còn đang vẽ tranh nữa nhỉ.
언제부터 그림을 그리셨어요?
Anh bắt đầu vẽ tranh từ khi nào?
남자: 3년 전에 영화에서 화가 역할을 한 적이 있어요.
Nam: Ba năm trước, tôi từng đảm nhận vai họa sĩ trong một bộ phim.
직접 그림을 그려야 해서 배우게 됐는데,
Vì phải tự mình vẽ tranh nên tôi đã học vẽ,
지금까지 취미로 그리고 있어요.
và đến bây giờ tôi vẫn vẽ như một sở thích.
여자: 그렇군요. 주로 어떤 그림을 그리세요?
Nữ: Ra là vậy. Anh chủ yếu vẽ loại tranh nào?
남자: 처음엔 산을 많이 그렸는데
Nam: Ban đầu tôi vẽ nhiều tranh về núi,
요즘은 사람들의 얼굴을 그리고 있어요.
nhưng gần đây tôi đang vẽ khuôn mặt của mọi người.
여자: 곧 첫 번째 전시회를 하신다고요?
Nữ: Nghe nói anh sắp tổ chức triển lãm đầu tiên phải không?
남자: 네. 같이 그림 그리는 친구들과 전시회를 하기로 했어요.
Nam: Vâng. Tôi đã quyết định tổ chức triển lãm cùng những người bạn cũng vẽ tranh.
- 영화에서 화가 역할을 한 적이 있어요 (từng đóng vai họa sĩ trong một bộ phim)
- 직접 그림을 그려야 해서 배우게 됐어요 (vì phải tự vẽ nên đã học vẽ)
- 지금까지 취미로 그리고 있어요 (đến nay vẫn vẽ như một sở thích)
- 요즘은 사람들의 얼굴을 그리고 있어요 (gần đây đang vẽ khuôn mặt mọi người)
- 친구들과 전시회를 하기로 했어요 (đã quyết định tổ chức triển lãm cùng bạn bè)
- Ba năm trước, người nam đóng vai họa sĩ trong một bộ phim.
- Vì vai diễn yêu cầu tự vẽ tranh nên anh bắt đầu học vẽ.
- Sau bộ phim, anh tiếp tục vẽ như một sở thích.
- Đối tượng tranh đã thay đổi từ núi sang khuôn mặt con người.
- Anh sắp tổ chức triển lãm đầu tiên cùng những người bạn vẽ tranh.
Câu 29
Lý do남자가 그림을 배우게 된 이유를 고르십시오.
Mở phân tích câu 29
Người nam kể rằng ba năm trước mình từng đóng vai họa sĩ trong phim và 직접 그림을 그려야 해서 배우게 됐는데 (vì phải tự vẽ tranh nên đã học vẽ). Nguyên nhân trực tiếp là vai diễn họa sĩ, vì vậy đáp án đúng là ④.
Dịch: Vì muốn có một sở thích mới.
Vì sao sai: Vẽ tranh trở thành sở thích sau khi anh học để phục vụ vai diễn. Mong muốn tìm sở thích mới không phải nguyên nhân ban đầu.
Dịch: Vì tâm trạng trở nên tốt hơn khi nhìn tranh.
Vì sao sai: Đoạn phỏng vấn không nói tranh làm tâm trạng anh tốt hơn. Đây không phải lý do được nêu trong kịch bản.
Dịch: Vì muốn vẽ người mình yêu thích.
Vì sao sai: Anh nói gần đây vẽ khuôn mặt mọi người, nhưng không nói mình bắt đầu học vì muốn vẽ một người mình thích.
Câu 30
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 30
Ở cuối đoạn phỏng vấn, người nam nói 친구들과 전시회를 하기로 했어요 (tôi đã quyết định tổ chức triển lãm cùng bạn bè). Vì vậy anh sẽ tổ chức triển lãm cùng những người khác, đúng với phương án ④.
Dịch: Gần đây người nam chủ yếu vẽ núi.
Vì sao sai: Anh nói 처음엔 산을 많이 그렸는데 (ban đầu vẽ nhiều tranh núi), còn 요즘은 사람들의 얼굴을 (gần đây là khuôn mặt mọi người). Phương án đã đổi quá khứ thành hiện tại.
Dịch: Người nam học vẽ từ khi còn nhỏ.
Vì sao sai: Anh chỉ bắt đầu học vẽ ba năm trước vì phải đóng vai họa sĩ, không phải từ thời thơ ấu.
Dịch: Người nam từng tổ chức triển lãm tranh.
Vì sao sai: Người nữ nói đây là 첫 번째 전시회 (triển lãm đầu tiên) và sự kiện vẫn chưa diễn ra, nên không thể nói anh từng tổ chức trước đó.
Gợi ý học phần 3: Mỗi đoạn nghe chung nên được xử lý theo hai lượt. Lượt đầu xác định mục đích, chủ đề hoặc lý do chính. Lượt hai lập bảng dữ kiện để tránh đổi tháng sau thành tháng này, đổi người đã từng đến đảo thành người mới muốn đi, nhầm việc học vẽ vì vai diễn với sở thích và nhầm triển lãm đầu tiên sắp diễn ra với một triển lãm đã tổ chức trước đây.



