06/08/2026

TOPIK I kỳ thi 64 - 듣기 - Câu 17-24

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 64
Câu 17-24: Hội thoại và suy nghĩ của nhân vật nữ

Phần này luyện nghe hội thoại theo đúng đề 64. Ở câu 17-21, cần xác định chính xác người thực hiện, thời điểm, phương tiện và trạng thái của hành động. Ở câu 22-24, hãy tập trung vào mong muốn, đánh giá và thông điệp được người nữ nhấn mạnh để chọn suy nghĩ trung tâm.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK I 64 phần 2
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 64 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Mở phần 1
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Đang học phần này
Câu 25-30

Nghe thông báo, hội thoại dài và đoạn kể chuyện cuối đề.

Mở phần 3
1

Câu 17-21: Nghe hội thoại và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Ghi nhanh theo ba yếu tố “ai - khi nào - làm gì”. Cần đặc biệt chú ý những câu đổi kế hoạch, mốc thời gian tương lai và phương tiện di chuyển. Sau đó đối chiếu từng phương án để loại đáp án đổi chủ thể, đảo thời gian hoặc biến một dự định thành việc đã hoàn thành.

Câu 17

Nội dung đúng

남자: 수미 씨, 내일 출장 가지요? 잘 다녀오세요.

여자: 아침에는 회사에 올 거예요. 저녁에 출발해요.

남자: 아, 그래요? 그럼 내일 봐요.

① 남자는 출장을 갑니다.
② 여자는 아침에 출발합니다.
③ 여자는 내일 회사에 안 갑니다.
④ 남자는 내일 여자를 만날 겁니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미 씨, 내일 출장 가지요? 잘 다녀오세요.

Nam: Sumi, ngày mai bạn đi công tác phải không? Chúc bạn đi thuận lợi.

여자: 아침에는 회사에 올 거예요. 저녁출발해요.

Nữ: Buổi sáng tôi vẫn sẽ đến công ty. Buổi tối tôi mới khởi hành.

남자: 아, 그래요? 그럼 내일 봐요.

Nam: À, vậy sao? Thế thì hẹn gặp bạn ngày mai.

Từ khóa quan trọng:
  • 내일 출장 가지요?: Ngày mai bạn đi công tác phải không?
  • 아침에는 회사에 올 거예요: Buổi sáng vẫn sẽ đến công ty
  • 저녁에 출발해요: Khởi hành vào buổi tối
  • 그럼 내일 봐요: Vậy thì hẹn gặp ngày mai
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam tưởng người nữ sẽ đi công tác vào ngày mai và chúc cô đi thuận lợi.
  • Người nữ sửa lại mốc thời gian: buổi sáng vẫn đến công ty, buổi tối mới khởi hành.
  • Người nam kết luận rằng hai người vẫn có thể gặp nhau vào ngày mai.
  • Đáp án đúng phải giữ đúng chủ thể là người nam và hành động tương lai là gặp người nữ vào ngày mai.
Cách suy luận:

Câu quyết định là 그럼 내일 봐요 (vậy thì hẹn gặp bạn ngày mai). Vì người nữ vẫn đến công ty vào buổi sáng nên người nam sẽ gặp cô vào ngày mai. Do đó ④ diễn đạt đúng nội dung hội thoại.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 남자는 내일 여자를 만날 겁니다. Người nam sẽ gặp người nữ vào ngày mai.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 출장을 갑니다.

Dịch: Người nam sẽ đi công tác.

Vì sao sai: Người đi công tác là người nữ. Người nam chỉ hỏi và chúc cô đi thuận lợi.

② 여자는 아침에 출발합니다.

Dịch: Người nữ khởi hành vào buổi sáng.

Vì sao sai: Người nữ nói 저녁에 출발해요 (tôi khởi hành vào buổi tối), không phải buổi sáng.

③ 여자는 내일 회사에 안 갑니다.

Dịch: Ngày mai người nữ không đến công ty.

Vì sao sai: Cô nói rõ 아침에는 회사에 올 거예요 (buổi sáng tôi vẫn sẽ đến công ty), nên phương án này đảo ngược thông tin.

Câu 18

Nội dung đúng

여자: 저, 식빵은 없어요?

남자: 네. 다 팔려서 지금 다시 만들고 있습니다.

여자: 그럼 언제쯤 오면 돼요?

남자: 세 시쯤 오시면 됩니다.

① 여자는 식빵을 못 샀습니다.
② 남자는 여자에게 빵을 줬습니다.
③ 여자는 이 곳에 세 시에 왔습니다.
④ 남자는 지금 빵집에 다녀올 겁니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 저, 식빵은 없어요?

Nữ: Xin hỏi, không còn bánh mì gối sao?

남자: 네. 다 팔려서 지금 다시 만들고 있습니다.

Nam: Vâng. Vì đã bán hết nên bây giờ chúng tôi đang làm lại.

여자: 그럼 언제쯤 오면 돼요?

Nữ: Vậy khoảng khi nào tôi đến thì được?

남자:쯤 오시면 됩니다.

Nam: Khoảng ba giờ chị đến là được.

Từ khóa quan trọng:
  • 식빵은 없어요?: Không còn bánh mì gối sao?
  • 다 팔려서: Vì đã bán hết
  • 지금 다시 만들고 있습니다: Hiện đang làm lại
  • 세 시쯤 오시면 됩니다: Khoảng ba giờ đến là được
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ muốn mua bánh mì gối nhưng cửa hàng đã bán hết.
  • Người nam đang làm mẻ bánh mới.
  • Người nữ hỏi khi nào nên quay lại và được hẹn khoảng ba giờ.
  • Ở thời điểm hội thoại, người nữ chưa mua được bánh mì.
Cách suy luận:

Người nam giải thích 다 팔려서 (vì đã bán hết), rồi hẹn người nữ quay lại khoảng ba giờ. Điều đó cho thấy cô chưa mua được bánh mì ở lần đến này, nên ① đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 여자는 식빵을 못 샀습니다. Người nữ đã không mua được bánh mì gối.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 남자는 여자에게 빵을 줬습니다.

Dịch: Người nam đã đưa bánh cho người nữ.

Vì sao sai: Bánh đã bán hết nên người nam chưa thể đưa bánh cho cô.

③ 여자는 이 곳에 세 시에 왔습니다.

Dịch: Người nữ đã đến nơi này lúc ba giờ.

Vì sao sai: Ba giờ là thời điểm người nam đề nghị cô quay lại trong tương lai, không phải thời điểm cô đã đến.

④ 남자는 지금 빵집에 다녀올 겁니다.

Dịch: Người nam bây giờ sẽ đi đến tiệm bánh rồi quay về.

Vì sao sai: Người nam đang ở cửa hàng và nói mình đang làm bánh mới; không có việc đi đến một tiệm bánh khác.

Câu 19

Nội dung đúng

남자: 수미 씨, 미영 씨 결혼식이 일곱 시지요? 이제 가야겠어요.

여자: 네. 그런데 우리 어떻게 갈까요? 차를 가지고 갈까요?

남자: 거기 너무 복잡하니까 지하철로 가는 게 어때요?

여자: 그래요. 길이 막힐 수도 있으니까 지하철로 가요.

① 남자는 혼자 결혼식에 갈 겁니다.
② 여자는 일곱 시에 남자를 만날 겁니다.
③ 여자는 지하철로 결혼식장에 갈 겁니다.
④ 남자는 결혼식에 차를 가지고 갈 겁니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미 씨, 미영 씨 결혼식이 일곱 시지요? 이제 가야겠어요.

Nam: Sumi, đám cưới của Miyeong lúc bảy giờ phải không? Bây giờ chúng ta nên đi thôi.

여자: 네. 그런데 우리 어떻게 갈까요? 차를 가지고 갈까요?

Nữ: Vâng. Nhưng chúng ta đi bằng cách nào? Có mang xe đi không?

남자: 거기 너무 복잡하니까 지하철로 가는 게 어때요?

Nam: Ở đó rất đông và phức tạp, đi tàu điện ngầm thì sao?

여자: 그래요. 막힐 수도 있으니까 지하철로 가요.

Nữ: Được đấy. Vì đường có thể tắc nên chúng ta đi tàu điện ngầm nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 결혼식이 일곱 시지요?: Đám cưới diễn ra lúc bảy giờ phải không?
  • 차를 가지고 갈까요?: Có mang xe đi không?
  • 지하철로 가는 게 어때요?: Đi tàu điện ngầm thì sao?
  • 길이 막힐 수도 있으니까: Vì đường có thể bị tắc
Sơ đồ nội dung:
  • Hai người đang chuẩn bị cùng đi dự đám cưới của Miyeong.
  • Người nữ đề xuất đi bằng ô tô.
  • Người nam lo nơi đó đông và đề nghị đi tàu điện ngầm.
  • Người nữ đồng ý vì đường có thể tắc; phương tiện cuối cùng được chốt là tàu điện ngầm.
Cách suy luận:

Phần cuối hội thoại chốt rõ 지하철로 가요 (chúng ta đi tàu điện ngầm nhé). Hai người đang nói về việc đi đến lễ cưới, nên người nữ sẽ đến địa điểm tổ chức đám cưới bằng tàu điện ngầm. Vì vậy ③ đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 여자는 지하철로 결혼식장에 갈 겁니다. Người nữ sẽ đi tàu điện ngầm đến nơi tổ chức đám cưới.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 혼자 결혼식에 갈 겁니다.

Dịch: Người nam sẽ đi dự đám cưới một mình.

Vì sao sai: Hai người dùng 우리 (chúng ta) và cùng bàn cách đi, nên không phải người nam đi một mình.

② 여자는 일곱 시에 남자를 만날 겁니다.

Dịch: Người nữ sẽ gặp người nam lúc bảy giờ.

Vì sao sai: Bảy giờ là giờ diễn ra đám cưới, không phải thời gian hai người hẹn gặp.

④ 남자는 결혼식에 차를 가지고 갈 겁니다.

Dịch: Người nam sẽ mang ô tô đến đám cưới.

Vì sao sai: Đề xuất đi ô tô bị thay đổi. Cuối cùng hai người chọn tàu điện ngầm vì sợ tắc đường.

Câu 20

Nội dung đúng

여자: 손님, 식사 맛있게 하셨어요?

남자: 네, 맛있었어요. 얼마예요?

여자: 이만 원입니다. 인터넷으로 예약을 하셔서 오천 원 할인되었습니다.

남자: 네, 이 카드로 계산해 주세요.

① 남자는 지금 카드가 없습니다.
② 남자는 인터넷으로 예약했습니다.
③ 여자는 이 식당에 처음 왔습니다.
④ 여자는 남자와 같이 식사를 했습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 손님, 식사 맛있게 하셨어요?

Nữ: Thưa quý khách, anh dùng bữa ngon miệng chứ?

남자: 네, 맛있었어요. 얼마예요?

Nam: Vâng, rất ngon. Bao nhiêu tiền vậy?

여자: 이만 원입니다. 인터넷으로 예약을 하셔서 오천 원 할인되었습니다.

Nữ: Hai mươi nghìn won. Vì anh đã đặt chỗ qua mạng nên được giảm năm nghìn won.

남자: 네, 이 카드계산해 주세요.

Nam: Vâng, hãy thanh toán bằng thẻ này giúp tôi.

Từ khóa quan trọng:
  • 인터넷으로 예약을 하셔서: Vì đã đặt chỗ qua Internet
  • 오천 원 할인되었습니다: Được giảm năm nghìn won
  • 이 카드로 계산해 주세요: Hãy thanh toán bằng thẻ này
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam vừa dùng bữa tại nhà hàng.
  • Nhân viên cho biết hóa đơn là hai mươi nghìn won.
  • Anh được giảm năm nghìn won vì đã đặt chỗ qua Internet.
  • Người nam đưa thẻ để thanh toán.
Cách suy luận:

Người nữ nói trực tiếp 인터넷으로 예약을 하셔서 (vì anh đã đặt chỗ qua Internet). Đây là căn cứ xác nhận người nam đã đặt chỗ trực tuyến, nên ② đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 남자는 인터넷으로 예약했습니다. Người nam đã đặt chỗ qua Internet.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 지금 카드가 없습니다.

Dịch: Hiện giờ người nam không có thẻ.

Vì sao sai: Anh nói 이 카드로 계산해 주세요 (hãy thanh toán bằng thẻ này), nên anh đang có thẻ.

③ 여자는 이 식당에 처음 왔습니다.

Dịch: Người nữ lần đầu đến nhà hàng này.

Vì sao sai: Người nữ là nhân viên đang hỏi khách về bữa ăn và thông báo số tiền; không có thông tin đây là lần đầu cô đến.

④ 여자는 남자와 같이 식사를 했습니다.

Dịch: Người nữ đã ăn cùng người nam.

Vì sao sai: Cô là nhân viên phục vụ hoặc thu ngân, không phải người cùng ăn với khách.

Câu 21

Nội dung đúng

여자: 민수 씨, 아르바이트할 곳을 찾았어요?

남자: 아니요. 아직 못 찾았어요.

여자: 제가 일하는 박물관에서 아르바이트할 사람을 찾고 있는데, 생각 있어요?

남자: 박물관 아르바이트는 안 해 봤는데 한번 해 보고 싶네요.

① 여자는 남자와 같은 일을 합니다.
② 여자는 박물관에서 일하고 있습니다.
③ 남자는 박물관에서 일을 해 봤습니다.
④ 남자는 아르바이트를 안 하려고 합니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 21
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨, 아르바이트할 곳을 찾았어요?

Nữ: Minsu, bạn đã tìm được chỗ làm thêm chưa?

남자: 아니요. 아직 못 찾았어요.

Nam: Chưa. Tôi vẫn chưa tìm được.

여자: 제가 일하는 박물관에서 아르바이트할 사람을 찾고 있는데, 생각 있어요?

Nữ: Bảo tàng nơi tôi làm việc đang tìm người làm thêm, bạn có hứng thú không?

남자: 박물관 아르바이트는 안 해 봤는데 한번 해 보고 싶네요.

Nam: Tôi chưa từng làm thêm ở bảo tàng nhưng muốn thử một lần.

Từ khóa quan trọng:
  • 아르바이트할 곳을 찾았어요?: Đã tìm được chỗ làm thêm chưa?
  • 제가 일하는 박물관에서: Tại bảo tàng nơi tôi làm việc
  • 생각 있어요?: Bạn có hứng thú không?
  • 한번 해 보고 싶네요: Tôi muốn thử một lần
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam vẫn chưa tìm được việc làm thêm.
  • Người nữ đang làm việc tại một bảo tàng.
  • Bảo tàng của cô đang cần tuyển người làm thêm.
  • Người nam chưa có kinh nghiệm tại bảo tàng nhưng muốn thử.
Cách suy luận:

Cụm 제가 일하는 박물관에서 (tại bảo tàng nơi tôi làm việc) cho biết rõ người nữ hiện làm việc ở bảo tàng. Vì vậy ② là nội dung đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 여자는 박물관에서 일하고 있습니다. Người nữ đang làm việc tại bảo tàng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자는 남자와 같은 일을 합니다.

Dịch: Người nữ làm cùng công việc với người nam.

Vì sao sai: Người nam vẫn chưa tìm được việc làm thêm, nên chưa thể nói hai người làm cùng công việc.

③ 남자는 박물관에서 일을 해 봤습니다.

Dịch: Người nam đã từng làm việc ở bảo tàng.

Vì sao sai: Anh nói 안 해 봤는데 (tôi chưa từng làm), nên phương án này đảo ngược kinh nghiệm của anh.

④ 남자는 아르바이트를 안 하려고 합니다.

Dịch: Người nam không định làm thêm.

Vì sao sai: Anh nói 한번 해 보고 싶네요 (tôi muốn thử một lần), thể hiện thái độ tích cực với công việc.

2

Câu 22-24: Nghe và chọn suy nghĩ trung tâm của người nữ

Cách làm dạng này: Không chọn chỉ vì một từ xuất hiện trong hội thoại. Hãy tìm câu cho biết điều người nữ thực sự muốn, đánh giá hoặc đề nghị. Sau đó kiểm tra câu nói tiếp theo có củng cố ý đó hay không; đáp án đúng phải khái quát được toàn bộ quan điểm, không chỉ nhắc lại một chi tiết phụ.

Câu 22

Suy nghĩ của nữ

여자: 민수 씨, 이 영화 봤어요? 정말 재미있었어요. 꼭 보세요.

남자: 아, 이 영화요? 저는 나중에 집에서 보려고요.

여자: 이 영화는 영화관에서 크게 봐야 돼요. 안 그러면 재미없어요.

남자: 그래요? 그럼 저도 가서 봐야겠어요.

① 재미있는 영화를 보고 싶습니다.
② 영화는 여러 번 봐도 재미있습니다.
③ 이 영화는 많은 사람이 봐야 합니다.
④ 이 영화는 영화관에서 보는 게 좋습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 22
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨, 이 영화 봤어요? 정말 재미있었어요. 꼭 보세요.

Nữ: Minsu, bạn đã xem bộ phim này chưa? Thật sự rất thú vị. Nhất định hãy xem nhé.

남자: 아, 이 영화요? 저는 나중에 집에서 보려고요.

Nam: À, bộ phim này sao? Tôi định sau này xem ở nhà.

여자: 이 영화는 영화관에서 크게 봐야 돼요. 안 그러면 재미없어요.

Nữ: Bộ phim này phải xem trên màn ảnh lớn ở rạp. Nếu không thì sẽ không hay.

남자: 그래요? 그럼 저도 가서 봐야겠어요.

Nam: Vậy sao? Thế thì tôi cũng phải đến rạp xem rồi.

Từ khóa quan trọng:
  • 정말 재미있었어요: Thật sự rất thú vị
  • 꼭 보세요: Nhất định hãy xem
  • 영화관에서 크게 봐야 돼요: Phải xem trên màn ảnh lớn ở rạp
  • 안 그러면 재미없어요: Nếu không thì sẽ không hay
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ đã xem phim và đánh giá phim rất thú vị.
  • Người nam định xem phim ở nhà.
  • Người nữ phản đối cách xem đó và nhấn mạnh phải xem tại rạp trên màn ảnh lớn.
  • Lập trường trung tâm của người nữ là bộ phim này nên được xem ở rạp chiếu phim.
Cách suy luận:

Người nữ nhấn mạnh 영화관에서 크게 봐야 돼요 (phải xem trên màn ảnh lớn ở rạp) và còn nói xem theo cách khác sẽ không hay. Vì vậy suy nghĩ trung tâm là nên xem bộ phim này tại rạp, đúng với ④.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 이 영화는 영화관에서 보는 게 좋습니다. Bộ phim này nên được xem tại rạp chiếu phim.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 재미있는 영화를 보고 싶습니다.

Dịch: Người nữ muốn xem một bộ phim thú vị.

Vì sao sai: Cô đã xem bộ phim này rồi và đang khuyên người nam cách xem, không nói về mong muốn tìm một phim khác.

② 영화는 여러 번 봐도 재미있습니다.

Dịch: Phim dù xem nhiều lần vẫn thú vị.

Vì sao sai: Hội thoại không nhắc đến việc xem nhiều lần.

③ 이 영화는 많은 사람이 봐야 합니다.

Dịch: Nhiều người phải xem bộ phim này.

Vì sao sai: Cô khuyên riêng người nam xem phim và nhấn mạnh địa điểm xem là rạp; không bàn về số lượng người xem.

Câu 23

Suy nghĩ của nữ

남자: 무엇을 도와 드릴까요?

여자: 제가 지금 영어 수업을 들었는데 혹시 다른 반은 없어요?

남자: 왜 그러세요? 무슨 문제가 있으세요?

여자: 네. 좀 어려워서요. 다른 수업을 들었으면 좋겠어요.

① 반이 더 많아져야 합니다.
② 쉬운 수업을 듣고 싶습니다.
③ 수업을 더 듣는 것이 좋습니다.
④ 영어 수업이 많이 도움이 됩니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 23
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 무엇을 도와 드릴까요?

Nam: Tôi có thể giúp gì cho chị?

여자: 제가 지금 영어 수업을 들었는데 혹시 다른 반은 없어요?

Nữ: Tôi vừa học lớp tiếng Anh hiện tại, không biết có lớp khác không?

남자: 왜 그러세요? 무슨 문제가 있으세요?

Nam: Vì sao vậy? Có vấn đề gì sao?

여자: 네. 좀 어려워서요. 다른 수업을 들었으면 좋겠어요.

Nữ: Vâng. Vì hơi khó. Tôi mong có thể học một lớp khác.

Từ khóa quan trọng:
  • 다른 반은 없어요?: Không có lớp khác sao?
  • 좀 어려워서요: Vì hơi khó
  • 다른 수업을 들었으면 좋겠어요: Tôi mong được học lớp khác
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ vừa học lớp tiếng Anh hiện tại.
  • Cô hỏi có lớp khác hay không.
  • Lý do là lớp hiện tại hơi khó đối với cô.
  • Mong muốn trung tâm là chuyển sang một lớp dễ hơn.
Cách suy luận:

Người nữ nói 좀 어려워서요 (vì hơi khó) và muốn học một lớp khác. Suy ra cô muốn chọn một lớp dễ hơn lớp hiện tại, nên ② đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 쉬운 수업을 듣고 싶습니다. Người nữ muốn học một lớp dễ hơn.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 반이 더 많아져야 합니다.

Dịch: Cần phải có thêm nhiều lớp hơn.

Vì sao sai: Cô chỉ hỏi có lớp khác phù hợp hơn hay không, không đưa ra nhận xét về số lượng lớp của trung tâm.

③ 수업을 더 듣는 것이 좋습니다.

Dịch: Nên học thêm nhiều buổi học.

Vì sao sai: Vấn đề của cô là độ khó của lớp hiện tại, không phải số lượng buổi học chưa đủ.

④ 영어 수업이 많이 도움이 됩니다.

Dịch: Lớp tiếng Anh giúp ích rất nhiều.

Vì sao sai: Cô không đánh giá lớp hữu ích; trái lại, cô thấy lớp quá khó và muốn đổi lớp.

Câu 24

Suy nghĩ của nữ

남자: 수미 씨, 이거 주스 병 아니에요?

여자: 네. 주스 병은 버리지 않고 꽃병으로 쓰고 있어요.

남자: 전 이런 생각 못 했는데 이렇게 하면 쓰레기도 안 생기고 좋겠네요.

여자: 맞아요. 생각해 보면 버리지 않고 다시 쓸 수 있는 게 많아요.

① 쓰레기를 모아서 버려야 합니다.
② 물건을 많이 살 필요가 없습니다.
③ 쓰레기를 버리는 곳이 많이 필요합니다.
④ 물건을 안 버리고 다시 쓰는 게 좋습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 24
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미 씨, 이거 주스 아니에요?

Nam: Sumi, cái này chẳng phải chai nước ép sao?

여자: 네. 주스 병은 버리지 않고 꽃병으로 쓰고 있어요.

Nữ: Vâng. Tôi không vứt chai nước ép mà đang dùng nó làm bình hoa.

남자: 전 이런 생각 못 했는데 이렇게 하면 쓰레기도 안 생기고 좋겠네요.

Nam: Tôi chưa từng nghĩ như vậy. Làm thế này vừa không tạo ra rác vừa tốt nhỉ.

여자: 맞아요. 생각해 보면 버리지 않고 다시 쓸 수 있는 게 많아요.

Nữ: Đúng vậy. Nghĩ kỹ thì có nhiều đồ có thể không vứt đi mà dùng lại.

Từ khóa quan trọng:
  • 버리지 않고 꽃병으로 쓰고 있어요: Không vứt đi mà dùng làm bình hoa
  • 쓰레기도 안 생기고: Cũng không tạo ra rác
  • 버리지 않고 다시 쓸 수 있는 게 많아요: Có nhiều đồ có thể không vứt đi mà dùng lại
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ tái sử dụng chai nước ép làm bình hoa.
  • Người nam nhận ra cách làm này giúp giảm rác.
  • Người nữ mở rộng ý: nhiều đồ vật có thể được dùng lại thay vì vứt đi.
  • Thông điệp trung tâm là nên tái sử dụng đồ vật.
Cách suy luận:

Câu kết 버리지 않고 다시 쓸 수 있는 게 많아요 (có nhiều đồ có thể không vứt đi mà dùng lại) khái quát rõ quan điểm của người nữ. Vì vậy ④ là đáp án đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 물건을 안 버리고 다시 쓰는 게 좋습니다. Không vứt đồ vật đi mà dùng lại thì tốt.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 쓰레기를 모아서 버려야 합니다.

Dịch: Phải gom rác rồi vứt đi.

Vì sao sai: Người nữ nhấn mạnh giảm việc vứt bỏ bằng cách dùng lại, không khuyên gom rồi vứt rác.

② 물건을 많이 살 필요가 없습니다.

Dịch: Không cần mua nhiều đồ vật.

Vì sao sai: Hội thoại bàn về tái sử dụng đồ đã có, không trực tiếp nói đến việc mua nhiều hay ít.

③ 쓰레기를 버리는 곳이 많이 필요합니다.

Dịch: Cần nhiều nơi để vứt rác.

Vì sao sai: Thông điệp là làm giảm rác bằng tái sử dụng, không phải tăng số nơi đổ rác.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 2: Ở lượt nghe đầu, hãy ghi nhanh theo ba cột “người nam - người nữ - việc xảy ra”. Với câu 17-21, kiểm tra đồng thời chủ thể, thời điểm, phương tiện và việc đã làm hay sẽ làm. Với câu 22-24, hãy gạch dưới câu thể hiện mong muốn hoặc đánh giá của người nữ, rồi tìm câu nói tiếp theo củng cố ý đó. Chỉ mở kịch bản sau khi đã tự chọn đáp án.