06/08/2026

TOPIK II kỳ thi 60 - 쓰기 - Câu 51-52

Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 60 - Câu 51-52: Điền câu phù hợp vào chỗ trống

Phần này hướng dẫn cấu trúc lời nói gián tiếp -다고 하다, nghĩa vụ -아/어야 하다, phủ định bộ phận -는 것은 아니다 và cấu trúc sai khiến -게 하다/-도록 하다; đồng thời cho phép tự làm câu 51-52 với trợ lý ảo HAHAVI ngay trong bài học.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn Viết câu 51-52 TOPIK II kỳ 60
Lộ trình luyện viết TOPIK II

Viết TOPIK II kỳ thi 60 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ hoàn thành câu ngắn đến mô tả dữ liệu và viết bài nghị luận dài.

Câu 51-52

Hoàn thành hai chỗ trống theo đúng lời nói gián tiếp, nghĩa vụ, phủ định bộ phận và quan hệ sai khiến.

Đang học phần này
Câu 53

Mô tả sự thay đổi số người sử dụng xe đạp tại thành phố Inju, nguyên nhân và mục đích sử dụng trong 200-300 ký tự.

Mở phần 2
Câu 54

Nghị luận về ưu điểm, vấn đề và quan điểm cá nhân đối với giáo dục sớm trong 600-700 ký tự.

Mở phần 3
Thông tin cần lưu ý

Trước khi bắt đầu câu 51-52

Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách đọc mạch văn, xác định cấu trúc và kiểm tra đáp án trước khi làm hai câu của đề 60.

FAQ 1 - Trong phòng thi, câu 51-52 yêu cầu thí sinh làm gì?
Thí sinh phải đọc toàn bộ đoạn văn rồi viết nội dung phù hợp vào hai chỗ trống ㄱ và ㄴ. Phần được điền phải đồng thời đúng ý, đúng cấu trúc và nối tự nhiên với phần câu đã cho sẵn.
FAQ 2 - Vì sao không nên chỉ nhìn câu chứa chỗ trống?
Thông tin quyết định nằm ở cả hai phía của chỗ trống. Câu 51 phải nối điều kiện sử dụng thư viện với lời thuật lại về thẻ ra vào và câu hỏi về cách làm thẻ; câu 52 phải nối suy nghĩ phổ biến với phủ định “không phải lúc nào cũng”, rồi chuyển từ cảm xúc thoải mái sang việc giúp bệnh nhân cảm nhận nhiều cảm xúc.
FAQ 3 - Mỗi chỗ trống nên viết dài bao nhiêu?
Đề không quy định số ký tự riêng cho từng chỗ trống. Chỉ nên viết một cụm hoặc một vế đủ hoàn chỉnh câu. Viết thêm thông tin không có trong đề dễ làm sai mạch hoặc phát sinh lỗi ngữ pháp.
FAQ 4 - Cần kiểm tra những gì sau khi điền?
Hãy đọc lại toàn câu và kiểm tra bốn điểm: tiểu từ đã khớp chưa, đuôi câu có đúng văn phong không, quan hệ trước sau có hợp lý không và nội dung có đảo ngược ý nghĩa bắt buộc hay không.
FAQ 5 - Đáp án có bắt buộc giống hoàn toàn đáp án mẫu không?
Không phải mọi đáp án đúng đều chỉ có một cách viết. Tuy nhiên, khi luyện đề 60 nên lấy đáp án và chuẩn chấm chính thức làm cơ sở, sau đó mới xét cách diễn đạt tương đương bằng cách ghép nguyên văn vào toàn câu và kiểm tra đủ ý, ngữ pháp và ngữ cảnh.

Yêu cầu đề thi

Yêu cầu chungMỗi câu 10 điểm
[51-52] 다음 글의 ㄱ과 ㄴ에 알맞은 말을 각각 쓰시오. (각 10점)
Dịch yêu cầu: Hãy viết nội dung phù hợp vào từng chỗ trống ㄱ và ㄴ trong đoạn văn sau. Mỗi câu gồm hai chỗ trống và có tổng điểm là 10 điểm.
51

Hỏi cách làm thẻ ra vào thư viện dành cho cựu sinh viên

Định hướng nhanh: Đây là câu hỏi đăng trên bảng Q&A của thư viện. ㄱ phải thuật lại rằng cựu sinh viên cần có thẻ ra vào, còn ㄴ phải hỏi một cách trang trọng rằng cần làm gì để làm được thẻ.
한국대학교 도서관Q & A 게시판
도서관을 이용하고 싶습니다2018-10-20

한국대학교를 졸업한 학생인데 도서관이용하고 싶습니다.

선배에게 물어보니 졸업생이 도서관을 이용하려면

출입증.

출입증을 만들려면 ?

방법을 알려 주시면 감사하겠습니다.

1Dịch song ngữ để hiểu đề

한국대학교를 졸업한 학생인데 도서관을 이용하고 싶습니다.

Tôi là sinh viên đã tốt nghiệp Đại học Hankuk và muốn sử dụng thư viện.

선배에게 물어보니 졸업생이 도서관을 이용하려면 출입증이 .

Khi hỏi một người khóa trên, tôi được biết để cựu sinh viên sử dụng thư viện thì thẻ ra vào .

출입증을 만들려면 ?

Để làm thẻ ra vào thì tôi ?

방법을 알려 주시면 감사하겠습니다.

Tôi sẽ rất cảm ơn nếu được hướng dẫn cách thực hiện.

2Phân tích và giải thích đề
Mạch văn là giới thiệu tư cách cựu sinh viên → muốn dùng thư viện → thuật lại thông tin do người khóa trên cung cấp → hỏi cách làm thẻ ra vào → đề nghị hướng dẫn. Hai chỗ trống phải hoàn thành đúng nguồn thông tin và mục đích hỏi thủ tục.
  • Chủ thể: Người viết đã tốt nghiệp nhưng vẫn muốn sử dụng thư viện của trường.
  • Điều kiện: 이용하려면 cho biết thẻ ra vào là điều kiện để cựu sinh viên sử dụng thư viện.
  • Nguồn thông tin: 선배에게 물어보니 yêu cầu phần sau mang sắc thái thuật lại điều nghe được.
  • Mục tiêu câu hỏi: Người viết chưa biết thủ tục nên hỏi phải làm gì hoặc đi đâu.
  • Văn phong: Đây là bài đăng hỏi đáp trang trọng, vì vậy cần dùng -습니다/-습니까.
3Suy luận chỗ trống
ㄱ: Phía trước có 출입증이 và mệnh đề 선배에게 물어보니. Cần một vị ngữ mang nghĩa “cần/phải có” kết hợp với lời nói gián tiếp -다고 하다 hoặc -다고 듣다.
ㄴ: Phía trước là 출입증을 만들려면. Phần điền phải là câu hỏi về việc cần thực hiện, thường gồm một từ hỏi và cấu trúc nghĩa vụ -아/어야 하다.
4Gợi ý cách viết
Quy luật văn phong: ㄱ là lời thuật lại nên không thể chỉ khẳng định trực tiếp; ㄴ là câu hỏi trang trọng nên cần kết thúc bằng -습니까. Cả hai phần phải ghép liền với từ đã cho sẵn, không lặp lại 출입증.
  • Với ㄱ: Chọn từ gốc 필요하다 hoặc cấu trúc 있다 mang nghĩa bắt buộc, rồi chuyển sang lời nói gián tiếp.
  • Với ㄴ: Có thể hỏi “làm thế nào”, “phải làm gì” hoặc “phải đi đâu”, miễn giữ cấu trúc nghĩa vụ và đuôi hỏi trang trọng.
  • Lỗi cần tránh: Không viết phủ định “không cần”; không chỉ viết 필요합니다 vì mất quan hệ với 물어보니; không hỏi ở thì quá khứ.
  • Kiểm tra lần cuối: Đọc toàn câu để xác nhận ㄱ trả lời điều kiện cần có, còn ㄴ hỏi đúng thủ tục làm thẻ.
5Sẵn sàng làm bài

Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ có đủ nghĩa cần thiết và lời nói gián tiếp; ㄴ có từ hỏi, cấu trúc -아/어야 하다 và đuôi -습니까; cả hai ô đều ghép tự nhiên với câu đã cho.

6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem

ㄱ: 필요하다고 합니다 / 있어야 한다고 합니다

Nghĩa: người khóa trên nói rằng thẻ ra vào là cần thiết / phải có thẻ ra vào.

Câu hoàn chỉnh có thể là 선배에게 물어보니 졸업생이 도서관을 이용하려면 출입증이 필요하다고 합니다 hoặc 있어야 한다고 합니다. 필요하다 và 있어야 하다 thể hiện điều kiện cần, còn -다고 합니다 thuật lại thông tin phù hợp với 물어보니.

ㄴ: 어떻게 해야 합니까 / 어떻게 해야 됩니까

Nghĩa: tôi phải làm thế nào?

Câu hoàn chỉnh là 출입증을 만들려면 어떻게 해야 합니까 hoặc 어떻게 해야 됩니까? 어떻게 hỏi phương pháp, -아/어야 하다 biểu thị việc bắt buộc phải làm, còn -습니까 giữ văn phong hỏi đáp trang trọng.
52

Nguyên tắc lựa chọn âm nhạc trong trị liệu

Định hướng nhanh: Đoạn văn giải thích rằng trị liệu âm nhạc không phải lúc nào cũng dùng nhạc tươi sáng. ㄱ phải tạo phủ định bộ phận, còn ㄴ phải diễn đạt việc âm nhạc khiến bệnh nhân cảm nhận nhiều cảm xúc.

사람들은 음악 치료를 할 때 환자에게 주로 밝은 분위기의 음악을 들려줄 것이라고 생각한다. 그러나 환자에게 항상 밝은 분위기의 음악을 . 치료 초기에는 환자가 편안한 감정을 느끼는 것이 중요하다. 그래서 환자의 심리 상태비슷한 분위기의 음악을 들려준다. 그 이후에는 환자에게 다양한 분위기의 음악을 들려줌으로써 환자가 다양한 감정을 .

1Dịch song ngữ để hiểu đề

사람들은 음악 치료를 할 때 환자에게 주로 밝은 분위기의 음악을 들려줄 것이라고 생각한다.

Mọi người thường nghĩ rằng khi trị liệu bằng âm nhạc, bệnh nhân chủ yếu sẽ được nghe nhạc có không khí tươi sáng.

그러나 환자에게 항상 밝은 분위기의 음악을 .

Tuy nhiên, đối với bệnh nhân, nhạc có không khí tươi sáng .

치료 초기에는 환자가 편안한 감정을 느끼는 것이 중요하다. 그래서 환자의 심리 상태와 비슷한 분위기의 음악을 들려준다.

Ở giai đoạn đầu điều trị, điều quan trọng là bệnh nhân cảm thấy thoải mái. Vì vậy, họ cho bệnh nhân nghe nhạc có không khí tương tự trạng thái tâm lý của người đó.

그 이후에는 환자에게 다양한 분위기의 음악을 들려줌으로써 환자가 다양한 감정을 .

Sau đó, bằng cách cho bệnh nhân nghe nhạc có nhiều sắc thái, họ nhiều cảm xúc khác nhau.

2Phân tích và giải thích đề
Đoạn văn triển khai theo chuỗi suy nghĩ phổ biến: trị liệu dùng nhạc tươi sáng → bác bỏ “lúc nào cũng như vậy” → giai đoạn đầu ưu tiên cảm xúc thoải mái → chọn nhạc gần trạng thái tâm lý → về sau dùng nhạc đa dạng để mở rộng cảm xúc.
  • Từ nối: 그러나 báo hiệu câu sau phải đối lập với suy nghĩ ở câu đầu.
  • Phạm vi phủ định: 항상 yêu cầu nghĩa “không phải lúc nào cũng”, chứ không phải “hoàn toàn không”.
  • Giai đoạn đầu: Mục tiêu là giúp bệnh nhân ổn định và cảm thấy thoải mái.
  • Cách chọn nhạc: Không khí của âm nhạc được điều chỉnh theo trạng thái tâm lý của bệnh nhân.
  • Giai đoạn sau: Âm nhạc đa dạng trở thành nguyên nhân làm bệnh nhân trải nghiệm nhiều cảm xúc.
3Suy luận chỗ trống
ㄱ: Sau 항상 밝은 분위기의 음악을 cần một động từ chỉ việc cho nghe/sử dụng âm nhạc và cấu trúc phủ định bộ phận -는 것은 아니다. Không dùng phủ định đơn thuần vì dễ thành nghĩa “luôn không cho nghe”.
ㄴ: Chủ ngữ là 환자가, tân ngữ là 다양한 감정을, còn 들려줌으로써 nêu nguyên nhân. Cần động từ 느끼다 kết hợp với cấu trúc sai khiến -게 하다 hoặc -도록 하다.
4Gợi ý cách viết
Quy luật văn phong: Toàn đoạn dùng văn viết đuôi -다. ㄱ phải phủ định đúng phạm vi của 항상; ㄴ phải cho thấy âm nhạc là tác nhân khiến bệnh nhân cảm nhận cảm xúc, không chỉ mô tả bệnh nhân tự cảm thấy.
  • Với ㄱ: Chọn 들려주다, 사용하다 hoặc động từ tương đương, rồi dùng mẫu -는 것은 아니다.
  • Với ㄴ: Chọn 느끼다 và chuyển thành hình thức sai khiến bằng -게 하다 hoặc -도록 하다.
  • Lỗi cần tránh: Không dùng -지 않는다 sau 항상; không khẳng định luôn phát nhạc tươi sáng; không chỉ viết 느낀다 vì mất quan hệ sai khiến.
  • Kiểm tra lần cuối: ㄱ phải mang nghĩa “không phải lúc nào cũng”, còn ㄴ phải mang nghĩa “khiến bệnh nhân cảm nhận”.
5Sẵn sàng làm bài

Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ có động từ phù hợp và cấu trúc -는 것은 아니다; ㄴ có 느끼다 và cấu trúc sai khiến; cả hai ô đều dùng văn viết đuôi -다 và không đảo ngược mạch trị liệu.

6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem

ㄱ: 들려주는 것은 아니다 / 사용하는 것은 아니다

Nghĩa: không phải lúc nào cũng cho bệnh nhân nghe hoặc sử dụng nhạc có không khí tươi sáng.

Câu hoàn chỉnh có thể là 그러나 환자에게 항상 밝은 분위기의 음악을 들려주는 것은 아니다 hoặc 사용하는 것은 아니다. -는 것은 아니다 tạo phủ định bộ phận phù hợp với 항상, nhờ đó câu mang nghĩa “không phải lúc nào cũng” thay vì phủ định hoàn toàn.

ㄴ: 느끼도록 한다 / 느끼게 한다

Nghĩa: khiến bệnh nhân cảm nhận nhiều cảm xúc khác nhau.

Câu hoàn chỉnh có thể là 환자가 다양한 감정을 느끼도록 한다 hoặc 느끼게 한다. 느끼다 hòa hợp với 감정을, còn -도록 하다 và -게 하다 diễn đạt quan hệ sai khiến do việc cho nghe nhiều loại âm nhạc tạo ra.

Gợi ý học phần 1: Với câu 51-52, hãy ghép nguyên văn đáp án vào toàn câu trước khi quyết định. Câu 51 cần kết hợp điều kiện cần có với lời nói gián tiếp và câu hỏi nghĩa vụ; câu 52 cần phân biệt phủ định bộ phận với phủ định hoàn toàn và giữ đúng quan hệ sai khiến giữa âm nhạc với cảm xúc.