07/08/2026

TOPIK I kỳ thi 60 - 듣기 - Câu 17-24

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 60
Câu 17-24: Hội thoại và suy nghĩ của nhân vật nữ

Phần này luyện nghe hội thoại theo đúng đề 60. Ở câu 17-21, hãy xác định chính xác người thực hiện, thời điểm và trạng thái của hành động để chọn nội dung trùng khớp. Ở câu 22-24, hãy tập trung vào ý kiến, mong muốn và lý do người nữ nhấn mạnh để tìm suy nghĩ trung tâm.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK I 60 phần 2
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 60 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Mở phần 1
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Đang học phần này
Câu 25-30

Nghe thông báo, hội thoại dài và đoạn kể chuyện cuối đề.

Mở phần 3
1

Câu 17-21: Nghe hội thoại và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Theo dõi đúng chủ thể và mốc thời gian của từng hành động. Đặc biệt chú ý những chỗ hội thoại đổi kế hoạch, phân biệt việc đã làm với việc mới định làm và không gán hành động của người này cho người kia. Sau đó đối chiếu từng phương án để loại câu đổi người, đổi thời gian hoặc đổi trạng thái của hành động.

Câu 17

Nội dung đúng

여자: 민수 씨는 보통 저녁을 집에서 먹어요?

남자: 네. 요리하는 걸 좋아해서 만들어서 먹어요. 수미 씨는요?

여자: 저는 요리를 잘 못해요. 그래서 밖에서 자주 먹어요.

① 여자는 요리를 잘합니다.
② 여자는 요리를 자주 합니다.
③ 남자는 요즘 밥을 잘 못 먹습니다.
④ 남자는 보통 집에서 저녁을 먹습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨는 보통 저녁을 집에서 먹어요?

Nữ: Minsu thường ăn tối ở nhà à?

남자: 네. 요리하는 걸 좋아해서 만들어서 먹어요. 수미 씨는요?

Nam: Vâng. Vì tôi thích nấu ăn nên tôi tự nấu rồi ăn. Còn Sumi thì sao?

여자: 저는 요리를 잘 못해요. 그래서 밖에서 자주 먹어요.

Nữ: Tôi nấu ăn không giỏi. Vì vậy tôi thường ăn ở ngoài.

Từ khóa quan trọng:
  • 보통 저녁을 집에서 먹어요?: thường ăn tối ở nhà à?
  • 요리하는 걸 좋아해서: vì thích nấu ăn
  • 만들어서 먹어요: tự nấu rồi ăn
  • 밖에서 자주 먹어요: thường ăn ở ngoài
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ hỏi thói quen ăn tối của người nam.
  • Người nam xác nhận mình thường ăn tối ở nhà vì thích nấu ăn và tự nấu.
  • Người nữ nói mình không giỏi nấu ăn.
  • Vì không giỏi nấu ăn, người nữ thường ăn ở ngoài.
Cách suy luận:

Chi tiết quyết định là 요리하는 걸 좋아해서 만들어서 먹어요 (vì thích nấu ăn nên tôi tự nấu rồi ăn). Câu này trả lời trực tiếp cho câu hỏi về việc người nam có thường ăn tối ở nhà hay không. Vì vậy ④ giữ đúng cả chủ thể, thói quen và địa điểm.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 남자는 보통 집에서 저녁을 먹습니다.Người nam thường ăn tối ở nhà.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자는 요리를 잘합니다.

Dịch: Người nữ nấu ăn giỏi.

Vì sao sai: Người nữ nói rõ 저는 요리를 잘 못해요 (tôi nấu ăn không giỏi), nên phương án này đảo ngược nội dung.

② 여자는 요리를 자주 합니다.

Dịch: Người nữ thường xuyên nấu ăn.

Vì sao sai: Người nữ không nói thường nấu ăn; cô nói vì không giỏi nấu nên 밖에서 자주 먹어요 (thường ăn ở ngoài).

③ 남자는 요즘 밥을 잘 못 먹습니다.

Dịch: Dạo này người nam ăn uống không tốt.

Vì sao sai: Người nam không nói mình khó ăn hay ăn không được. Trái lại, anh thường tự nấu và ăn ở nhà.

Câu 18

Nội dung đúng

남자: 저, 어머니 선물을 좀 사려고 하는데요.

여자: 이 티셔츠는 어떠세요?

남자: 예쁘네요. 그걸로 주세요. 얼마예요?

여자: 삼만 원입니다.

① 여자는 옷을 입어 봤습니다.
② 남자는 삼만 원을 받았습니다.
③ 남자는 티셔츠를 사려고 합니다.
④ 여자는 남자에게 선물을 합니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 저, 어머니 선물을 좀 사려고 하는데요.

Nam: Tôi đang định mua một món quà cho mẹ.

여자:티셔츠는 어떠세요?

Nữ: Chiếc áo phông này thì sao ạ?

남자: 예쁘네요. 그걸로 주세요. 얼마예요?

Nam: Đẹp thật. Cho tôi chiếc đó. Bao nhiêu tiền vậy?

여자: 삼만 원입니다.

Nữ: 30.000 won ạ.

Từ khóa quan trọng:
  • 어머니 선물을 사려고: định mua quà cho mẹ
  • 이 티셔츠는 어떠세요?: chiếc áo phông này thì sao?
  • 그걸로 주세요: cho tôi chiếc đó
  • 삼만 원입니다: giá là 30.000 won
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam muốn mua quà cho mẹ.
  • Người nữ giới thiệu một chiếc áo phông.
  • Người nam thấy chiếc áo đẹp và quyết định chọn nó.
  • Người nữ cho biết giá chiếc áo là 30.000 won.
Cách suy luận:

Người nam mở đầu bằng 어머니 선물을 좀 사려고 하는데요 (tôi định mua quà cho mẹ), rồi sau khi được giới thiệu áo phông, anh nói 그걸로 주세요 (cho tôi chiếc đó). Vì vậy nội dung đúng là anh đang định mua chiếc áo phông, tương ứng ③.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 남자는 티셔츠를 사려고 합니다.Người nam định mua một chiếc áo phông.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자는 옷을 입어 봤습니다.

Dịch: Người nữ đã mặc thử quần áo.

Vì sao sai: Không có chi tiết người nữ mặc thử áo. Cô chỉ giới thiệu chiếc áo phông cho người nam.

② 남자는 삼만 원을 받았습니다.

Dịch: Người nam đã nhận 30.000 won.

Vì sao sai: 삼만 원입니다 (là 30.000 won) là giá chiếc áo, không phải số tiền người nam nhận được.

④ 여자는 남자에게 선물을 합니다.

Dịch: Người nữ tặng quà cho người nam.

Vì sao sai: Người nam mới là người mua quà cho mẹ; người nữ chỉ là người giới thiệu và bán hàng.

Câu 19

Nội dung đúng

남자: 수미 씨, 어제는 왜 학교에 안 왔어요?

여자: 몸이 안 좋아서 집에 있었어요.

남자: 그랬어요? 지금은 괜찮아요?

여자: 네, 푹 쉬어서 이제 괜찮아요.

① 남자는 오늘 집에서 쉽니다.
② 남자는 어제 많이 아팠습니다.
③ 여자는 오늘 몸이 안 좋습니다.
④ 여자는 어제 학교에 안 갔습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미 씨, 어제는 왜 학교에 안 왔어요?

Nam: Sumi, hôm qua tại sao bạn không đến trường?

여자: 몸이 안 좋아서 집에 있었어요.

Nữ: Vì tôi không khỏe nên đã ở nhà.

남자: 그랬어요? 지금은 괜찮아요?

Nam: Vậy à? Bây giờ bạn ổn chứ?

여자: 네, 푹 쉬어서 이제 괜찮아요.

Nữ: Vâng, vì đã nghỉ ngơi thật nhiều nên giờ tôi ổn rồi.

Từ khóa quan trọng:
  • 어제는 왜 학교에 안 왔어요?: hôm qua tại sao không đến trường?
  • 몸이 안 좋아서: vì không khỏe
  • 집에 있었어요: đã ở nhà
  • 이제 괜찮아요: bây giờ đã ổn
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam hỏi lý do hôm qua người nữ không đến trường.
  • Người nữ cho biết hôm qua cô không khỏe nên ở nhà.
  • Người nam hỏi tình trạng hiện tại.
  • Người nữ nói sau khi nghỉ ngơi nhiều, hiện giờ cô đã khỏe.
Cách suy luận:

Mốc thời gian cần giữ chính xác là 어제 (hôm qua). Người nam hỏi vì sao hôm qua cô không đến trường và người nữ giải thích mình bị mệt nên ở nhà. Vì vậy ④ là thông tin đúng; không được chuyển tình trạng “hôm qua không khỏe” sang “hôm nay vẫn không khỏe”.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 여자는 어제 학교에 안 갔습니다.Hôm qua người nữ đã không đi học.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 오늘 집에서 쉽니다.

Dịch: Hôm nay người nam nghỉ ở nhà.

Vì sao sai: Người ở nhà nghỉ vì không khỏe là người nữ vào hôm qua, không phải người nam hôm nay.

② 남자는 어제 많이 아팠습니다.

Dịch: Hôm qua người nam bị ốm nặng.

Vì sao sai: Người không khỏe là người nữ. Phương án đã đổi sai chủ thể.

③ 여자는 오늘 몸이 안 좋습니다.

Dịch: Hôm nay người nữ không khỏe.

Vì sao sai: Người nữ nói 이제 괜찮아요 (bây giờ tôi ổn rồi), nên trạng thái hiện tại không phải là vẫn mệt.

Câu 20

Nội dung đúng

여자: 민수 씨, 회의 준비 다 했어요?

남자: 네, 조금 전에 다 했습니다.

여자: 그럼 지금 회의 시작할까요?

남자: 네. 회의실로 가겠습니다.

① 남자는 회의에 못 갑니다.
② 여자는 회의를 늦게 할 겁니다.
③ 남자는 지금부터 회의 준비를 합니다.
④ 여자는 남자와 같이 회의를 할 겁니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨, 회의 준비 다 했어요?

Nữ: Minsu, bạn chuẩn bị cuộc họp xong hết rồi chứ?

남자: 네, 조금 전에 다 했습니다.

Nam: Vâng, tôi đã làm xong hết lúc nãy rồi.

여자: 그럼 지금 회의 시작할까요?

Nữ: Vậy bây giờ chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé?

남자: 네. 회의실로 가겠습니다.

Nam: Vâng. Tôi sẽ đi đến phòng họp.

Từ khóa quan trọng:
  • 회의 준비 다 했어요?: chuẩn bị cuộc họp xong chưa?
  • 조금 전에 다 했습니다: đã làm xong hết lúc nãy
  • 지금 회의 시작할까요?: bây giờ bắt đầu cuộc họp nhé?
  • 회의실로 가겠습니다: tôi sẽ đi đến phòng họp
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ kiểm tra việc chuẩn bị cuộc họp.
  • Người nam xác nhận đã chuẩn bị xong từ một lúc trước.
  • Người nữ đề nghị bắt đầu họp ngay bây giờ.
  • Người nam đồng ý và sẽ đi đến phòng họp.
Cách suy luận:

Câu 그럼 지금 회의 시작할까요? (vậy bây giờ chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé?) cho thấy người nữ sẽ cùng người nam tham gia cuộc họp ngay sau đó. Người nam cũng đồng ý và nói sẽ đi đến phòng họp. Do đó ④ đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 여자는 남자와 같이 회의를 할 겁니다.Người nữ sẽ họp cùng với người nam.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 회의에 못 갑니다.

Dịch: Người nam không thể đi họp.

Vì sao sai: Người nam nói 회의실로 가겠습니다 (tôi sẽ đi đến phòng họp), nên anh có tham gia họp.

② 여자는 회의를 늦게 할 겁니다.

Dịch: Người nữ sẽ họp muộn.

Vì sao sai: Người nữ đề nghị 지금 (bây giờ) bắt đầu cuộc họp, không phải trì hoãn.

③ 남자는 지금부터 회의 준비를 합니다.

Dịch: Người nam sẽ bắt đầu chuẩn bị cuộc họp từ bây giờ.

Vì sao sai: Anh đã nói 조금 전에 다 했습니다 (lúc nãy tôi đã làm xong hết), nên việc chuẩn bị đã hoàn tất.

Câu 21

Nội dung đúng

여자: 오랜만에 미술관에 오니까 좋네요. 같이 와 줘서 고마워요.

남자: 아니에요. 저도 오고 싶었어요.

여자: 그런데 혹시 그림을 배운 적이 있어요? 그림을 잘 아는 것 같아서요.

남자: 아니요. 그림을 좋아해서 평소에 많이 봐요.

① 남자는 그림을 배우고 있습니다.
② 여자는 요즘 미술관에 자주 갑니다.
③ 남자는 그림 보는 것을 좋아합니다.
④ 여자는 지금 미술관에 가고 있습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 21
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 오랜만에 미술관에 오니까 좋네요. 같이 와 줘서 고마워요.

Nữ: Lâu rồi mới đến bảo tàng mỹ thuật nên thích thật. Cảm ơn bạn đã đi cùng tôi.

남자: 아니에요. 저도 오고 싶었어요.

Nam: Không có gì. Tôi cũng đã muốn đến đây.

여자: 그런데 혹시 그림을 배운 적이 있어요? 그림을 잘 아는 것 같아서요.

Nữ: Nhưng bạn đã từng học vẽ chưa? Vì có vẻ bạn hiểu tranh rất rõ.

남자: 아니요. 그림을 좋아해서 평소에 많이 봐요.

Nam: Chưa. Vì tôi thích tranh nên bình thường tôi xem rất nhiều.

Từ khóa quan trọng:
  • 오랜만에 미술관에: lâu rồi mới đến bảo tàng mỹ thuật
  • 그림을 배운 적이 있어요?: đã từng học vẽ chưa?
  • 아니요: không, chưa từng
  • 그림을 좋아해서 평소에 많이 봐요: vì thích tranh nên bình thường xem rất nhiều
Sơ đồ nội dung:
  • Hai người hiện đang ở bảo tàng mỹ thuật.
  • Người nữ nhận thấy người nam có vẻ hiểu về tranh nên hỏi anh đã từng học vẽ chưa.
  • Người nam phủ nhận việc từng học vẽ.
  • Anh giải thích mình thích tranh và thường xuyên xem tranh.
Cách suy luận:

Người nam nói trực tiếp 그림을 좋아해서 평소에 많이 봐요 (vì thích tranh nên bình thường tôi xem rất nhiều). Điều này khớp với ③. Cần phân biệt “thích xem tranh” với “đang học vẽ” hoặc “đã từng học vẽ”, vì anh đã trả lời 아니요 (không).

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 남자는 그림 보는 것을 좋아합니다.Người nam thích xem tranh.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 그림을 배우고 있습니다.

Dịch: Người nam đang học vẽ.

Vì sao sai: Khi được hỏi có từng học vẽ hay không, anh trả lời 아니요 (không). Anh chỉ thường xem tranh vì yêu thích.

② 여자는 요즘 미술관에 자주 갑니다.

Dịch: Dạo này người nữ thường xuyên đến bảo tàng mỹ thuật.

Vì sao sai: Cô nói 오랜만에 (lâu rồi mới), nên không thể suy ra cô dạo này thường xuyên đến đây.

④ 여자는 지금 미술관에 가고 있습니다.

Dịch: Người nữ đang trên đường đến bảo tàng mỹ thuật.

Vì sao sai: Cô nói 미술관에 오니까 (đến bảo tàng mỹ thuật rồi thì...), cho thấy hai người đã ở đó, không phải đang đi đến.

2

Câu 22-24: Nghe và chọn suy nghĩ trung tâm của người nữ

Cách làm dạng này: Tìm câu thể hiện trực tiếp lời khuyên, mong muốn hoặc đánh giá của người nữ, rồi kiểm tra câu giải thích đi kèm. Đáp án đúng phải khái quát được thái độ được nhấn mạnh trong toàn bộ hội thoại, không chỉ lấy một chi tiết xuất hiện trong lời người nam hoặc biến lời khuyên dành cho người khác thành mong muốn của người nữ.

Câu 22

Suy nghĩ của nữ

남자: 수미 씨는 회사에 차를 안 가지고 다녀요?

여자: 네. 저는 지하철로 다녀요.

남자: 운전해서 다니는 게 편하지 않아요?

여자: 아니요. 길이 막혀서 지하철을 타는 게 편해요.

① 운전 연습을 많이 해야 합니다.
② 피곤할 때는 운전을 하면 안 됩니다.
③ 지하철로 회사에 가는 것이 더 좋습니다.
④ 회사에서 지하철역이 가까워서 좋습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 22
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미 씨는 회사에 를 안 가지고 다녀요?

Nam: Sumi không đi làm bằng ô tô à?

여자: 네. 저는 지하철로 다녀요.

Nữ: Vâng. Tôi đi bằng tàu điện ngầm.

남자: 운전해서 다니는 게 편하지 않아요?

Nam: Đi bằng cách tự lái xe chẳng phải tiện hơn sao?

여자: 아니요. 길이 막혀서 지하철을 타는 게 편해요.

Nữ: Không. Vì đường bị tắc nên đi tàu điện ngầm tiện hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 지하철로 다녀요: đi lại bằng tàu điện ngầm
  • 운전해서 다니는 게: việc tự lái xe đi lại
  • 길이 막혀서: vì đường bị tắc
  • 지하철을 타는 게 편해요: đi tàu điện ngầm tiện hơn
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ không mang ô tô đi làm mà đi bằng tàu điện ngầm.
  • Người nam hỏi liệu tự lái xe có tiện hơn không.
  • Người nữ không đồng ý vì đường thường bị tắc.
  • Cô cho rằng đi tàu điện ngầm đến công ty tiện hơn.
Cách suy luận:

Suy nghĩ của người nữ nằm ở lời kết 길이 막혀서 지하철을 타는 게 편해요 (vì đường bị tắc nên đi tàu điện ngầm tiện hơn). Ý chính không phải “ga gần công ty” mà là cô đánh giá tàu điện ngầm là lựa chọn tốt và tiện hơn cho việc đi làm. Vì vậy ③ đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 지하철로 회사에 가는 것이 더 좋습니다.Đi đến công ty bằng tàu điện ngầm thì tốt hơn.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 운전 연습을 많이 해야 합니다.

Dịch: Cần phải luyện lái xe nhiều.

Vì sao sai: Người nữ không nói về kỹ năng lái xe hay nhu cầu luyện tập; cô chỉ so sánh sự tiện lợi giữa ô tô và tàu điện ngầm.

② 피곤할 때는 운전을 하면 안 됩니다.

Dịch: Khi mệt thì không nên lái xe.

Vì sao sai: Hội thoại không đề cập đến tình trạng mệt mỏi. Lý do người nữ không thích lái xe là 길이 막혀서 (vì đường bị tắc).

④ 회사에서 지하철역이 가까워서 좋습니다.

Dịch: Thật tốt vì ga tàu điện ngầm gần công ty.

Vì sao sai: Không có thông tin nào nói ga tàu điện ngầm gần công ty. Đây là một lý do được thêm vào ngoài kịch bản.

Câu 23

Suy nghĩ của nữ

남자: 손님, 두 분이세요? 저기 안쪽 자리 어떠세요?

여자: 창문 쪽은 오래 기다려야 돼요?

남자: 30분 정도 기다리셔야 합니다.

여자: 그럼 기다릴게요. 창문 밖 경치가 좋아서요.

① 창문 쪽에 앉고 싶습니다.
② 밖에서 먹는 것이 좋습니다.
③ 기다리지 않고 바로 먹고 싶습니다.
④ 사람이 적은 식당에 가는 것이 좋습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 23
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 손님, 두 분이세요? 저기 안쪽 자리 어떠세요?

Nam: Quý khách đi hai người ạ? Chỗ ngồi phía trong kia thì sao ạ?

여자: 창문 쪽은 오래 기다려야 돼요?

Nữ: Nếu ngồi phía cửa sổ thì phải chờ lâu ạ?

남자: 30분 정도 기다리셔야 합니다.

Nam: Quý khách phải chờ khoảng 30 phút.

여자: 그럼 기다릴게요. 창문 밖 경치가 좋아서요.

Nữ: Vậy tôi sẽ chờ. Vì phong cảnh bên ngoài cửa sổ đẹp.

Từ khóa quan trọng:
  • 창문 쪽은: phía gần cửa sổ
  • 30분 정도 기다리셔야 합니다: phải chờ khoảng 30 phút
  • 그럼 기다릴게요: vậy tôi sẽ chờ
  • 창문 밖 경치가 좋아서요: vì phong cảnh ngoài cửa sổ đẹp
Sơ đồ nội dung:
  • Nhân viên gợi ý cho người nữ một chỗ ngồi phía trong.
  • Người nữ quan tâm đến chỗ ngồi gần cửa sổ và hỏi thời gian chờ.
  • Dù phải chờ khoảng 30 phút, cô vẫn quyết định chờ.
  • Lý do là cô thích phong cảnh nhìn ra ngoài cửa sổ.
Cách suy luận:

Mong muốn được thể hiện qua việc người nữ hỏi riêng về 창문 쪽 (phía cửa sổ) và chấp nhận 30분 정도 (khoảng 30 phút) chờ đợi. Câu 그럼 기다릴게요 (vậy tôi sẽ chờ) cho thấy cô ưu tiên chỗ gần cửa sổ. Vì vậy ① là suy nghĩ trung tâm.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 창문 쪽에 앉고 싶습니다.Người nữ muốn ngồi ở phía gần cửa sổ.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 밖에서 먹는 것이 좋습니다.

Dịch: Ăn ở bên ngoài thì tốt.

Vì sao sai: Người nữ muốn ngồi gần cửa sổ trong nhà để ngắm cảnh, không nói muốn ăn ngoài trời.

③ 기다리지 않고 바로 먹고 싶습니다.

Dịch: Người nữ muốn ăn ngay mà không phải chờ.

Vì sao sai: Cô chủ động nói 그럼 기다릴게요 (vậy tôi sẽ chờ), nên phương án này trái ngược hoàn toàn.

④ 사람이 적은 식당에 가는 것이 좋습니다.

Dịch: Đi đến nhà hàng ít người thì tốt.

Vì sao sai: Không có ý định đổi nhà hàng hay tìm nơi ít người. Vấn đề duy nhất là lựa chọn vị trí ngồi trong nhà hàng hiện tại.

Câu 24

Suy nghĩ của nữ

여자: 우리 여행 가서 뭐 할까요? 이제 계획을 세워야죠.

남자: 가서 정하는 게 어때요? 다 정하고 가면 재미가 없을 것 같아요.

여자: 그렇지만 미리 계획을 하고 가면 시간을 잘 쓸 수 있잖아요.

남자: 거기에 가서 알아보면 더 좋은 곳이 있을 수도 있어요.

① 혼자 여행을 가고 싶습니다.
② 여행 계획을 세우기 어렵습니다.
③ 오랫동안 여행을 하는 것이 좋습니다.
④ 계획을 세우고 여행을 가면 좋겠습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 24
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 우리 여행 가서 뭐 할까요? 이제 계획을 세워야죠.

Nữ: Chúng ta đi du lịch rồi sẽ làm gì nhỉ? Bây giờ phải lên kế hoạch thôi.

남자: 가서 정하는 게 어때요? 다 정하고 가면 재미가 없을 것 같아요.

Nam: Đến đó rồi quyết định thì sao? Nếu quyết định hết trước khi đi thì có vẻ sẽ không vui.

여자: 그렇지만 미리 계획을 하고 가면 시간을 잘 쓸 수 있잖아요.

Nữ: Nhưng nếu lên kế hoạch trước rồi đi thì có thể sử dụng thời gian hiệu quả mà.

남자: 거기에 가서 알아보면 더 좋은 곳이 있을 수도 있어요.

Nam: Nếu đến đó rồi tìm hiểu thì cũng có thể có những nơi tốt hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 이제 계획을 세워야죠: bây giờ phải lên kế hoạch
  • 가서 정하는 게 어때요?: đến đó rồi quyết định thì sao?
  • 미리 계획을 하고 가면: nếu lên kế hoạch trước rồi đi
  • 시간을 잘 쓸 수 있잖아요: có thể sử dụng thời gian hiệu quả
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ muốn bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi.
  • Người nam thích đến nơi rồi mới quyết định để chuyến đi thú vị hơn.
  • Người nữ phản biện rằng chuẩn bị trước giúp sử dụng thời gian tốt hơn.
  • Hai người có quan điểm khác nhau; suy nghĩ cần chọn là quan điểm của người nữ.
Cách suy luận:

Người nữ nhấn mạnh hai lần việc chuẩn bị trước: 이제 계획을 세워야죠 (bây giờ phải lên kế hoạch) và 미리 계획을 하고 가면 시간을 잘 쓸 수 있잖아요 (nếu lên kế hoạch trước rồi đi thì có thể dùng thời gian hiệu quả). Vì vậy cô cho rằng nên có kế hoạch trước khi đi du lịch, đúng với ④.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 계획을 세우고 여행을 가면 좋겠습니다.Nên lên kế hoạch rồi mới đi du lịch.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 혼자 여행을 가고 싶습니다.

Dịch: Người nữ muốn đi du lịch một mình.

Vì sao sai: Cô dùng 우리 (chúng ta), cho thấy đang bàn chuyến đi cùng người nam, không phải mong muốn đi một mình.

② 여행 계획을 세우기 어렵습니다.

Dịch: Việc lập kế hoạch du lịch rất khó.

Vì sao sai: Người nữ không than khó lập kế hoạch; ngược lại, cô chủ động đề nghị phải bắt đầu lên kế hoạch.

③ 오랫동안 여행을 하는 것이 좋습니다.

Dịch: Đi du lịch trong thời gian dài thì tốt.

Vì sao sai: Hội thoại không bàn độ dài chuyến đi. Trọng tâm là nên quyết định kế hoạch trước hay sau khi đến nơi.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 2: Ở lượt nghe đầu, hãy ghi nhanh theo ba cột “người nam - người nữ - việc xảy ra”. Với câu 17-21, kiểm tra đồng thời chủ thể, thời điểm và trạng thái đã làm hay sẽ làm. Với câu 22-24, gạch dưới câu thể hiện ý kiến hoặc mong muốn của người nữ và lý do củng cố ngay sau đó. Chỉ mở kịch bản sau khi đã chọn đáp án để rèn khả năng xử lý thông tin bằng tai.