Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 60
Câu 17-24: Hội thoại và suy nghĩ của nhân vật nữ
Phần này luyện nghe hội thoại theo đúng đề 60. Ở câu 17-21, hãy xác định chính xác người thực hiện, thời điểm và trạng thái của hành động để chọn nội dung trùng khớp. Ở câu 22-24, hãy tập trung vào ý kiến, mong muốn và lý do người nữ nhấn mạnh để tìm suy nghĩ trung tâm.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 17-21: Nghe hội thoại và chọn nội dung đúng
Câu 17
Nội dung đúng여자: 민수 씨는 보통 저녁을 집에서 먹어요?
남자: 네. 요리하는 걸 좋아해서 만들어서 먹어요. 수미 씨는요?
여자: 저는 요리를 잘 못해요. 그래서 밖에서 자주 먹어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
여자: 민수 씨는 보통 저녁을 집에서 먹어요?
Nữ: Minsu thường ăn tối ở nhà à?
남자: 네. 요리하는 걸 좋아해서 만들어서 먹어요. 수미 씨는요?
Nam: Vâng. Vì tôi thích nấu ăn nên tôi tự nấu rồi ăn. Còn Sumi thì sao?
여자: 저는 요리를 잘 못해요. 그래서 밖에서 자주 먹어요.
Nữ: Tôi nấu ăn không giỏi. Vì vậy tôi thường ăn ở ngoài.
- 보통 저녁을 집에서 먹어요?: thường ăn tối ở nhà à?
- 요리하는 걸 좋아해서: vì thích nấu ăn
- 만들어서 먹어요: tự nấu rồi ăn
- 밖에서 자주 먹어요: thường ăn ở ngoài
- Người nữ hỏi thói quen ăn tối của người nam.
- Người nam xác nhận mình thường ăn tối ở nhà vì thích nấu ăn và tự nấu.
- Người nữ nói mình không giỏi nấu ăn.
- Vì không giỏi nấu ăn, người nữ thường ăn ở ngoài.
Chi tiết quyết định là 요리하는 걸 좋아해서 만들어서 먹어요 (vì thích nấu ăn nên tôi tự nấu rồi ăn). Câu này trả lời trực tiếp cho câu hỏi về việc người nam có thường ăn tối ở nhà hay không. Vì vậy ④ giữ đúng cả chủ thể, thói quen và địa điểm.
Dịch: Người nữ nấu ăn giỏi.
Vì sao sai: Người nữ nói rõ 저는 요리를 잘 못해요 (tôi nấu ăn không giỏi), nên phương án này đảo ngược nội dung.
Dịch: Người nữ thường xuyên nấu ăn.
Vì sao sai: Người nữ không nói thường nấu ăn; cô nói vì không giỏi nấu nên 밖에서 자주 먹어요 (thường ăn ở ngoài).
Dịch: Dạo này người nam ăn uống không tốt.
Vì sao sai: Người nam không nói mình khó ăn hay ăn không được. Trái lại, anh thường tự nấu và ăn ở nhà.
Câu 18
Nội dung đúng남자: 저, 어머니 선물을 좀 사려고 하는데요.
여자: 이 티셔츠는 어떠세요?
남자: 예쁘네요. 그걸로 주세요. 얼마예요?
여자: 삼만 원입니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
남자: 저, 어머니 선물을 좀 사려고 하는데요.
Nam: Tôi đang định mua một món quà cho mẹ.
여자: 이 티셔츠는 어떠세요?
Nữ: Chiếc áo phông này thì sao ạ?
남자: 예쁘네요. 그걸로 주세요. 얼마예요?
Nam: Đẹp thật. Cho tôi chiếc đó. Bao nhiêu tiền vậy?
여자: 삼만 원입니다.
Nữ: 30.000 won ạ.
- 어머니 선물을 사려고: định mua quà cho mẹ
- 이 티셔츠는 어떠세요?: chiếc áo phông này thì sao?
- 그걸로 주세요: cho tôi chiếc đó
- 삼만 원입니다: giá là 30.000 won
- Người nam muốn mua quà cho mẹ.
- Người nữ giới thiệu một chiếc áo phông.
- Người nam thấy chiếc áo đẹp và quyết định chọn nó.
- Người nữ cho biết giá chiếc áo là 30.000 won.
Người nam mở đầu bằng 어머니 선물을 좀 사려고 하는데요 (tôi định mua quà cho mẹ), rồi sau khi được giới thiệu áo phông, anh nói 그걸로 주세요 (cho tôi chiếc đó). Vì vậy nội dung đúng là anh đang định mua chiếc áo phông, tương ứng ③.
Dịch: Người nữ đã mặc thử quần áo.
Vì sao sai: Không có chi tiết người nữ mặc thử áo. Cô chỉ giới thiệu chiếc áo phông cho người nam.
Dịch: Người nam đã nhận 30.000 won.
Vì sao sai: 삼만 원입니다 (là 30.000 won) là giá chiếc áo, không phải số tiền người nam nhận được.
Dịch: Người nữ tặng quà cho người nam.
Vì sao sai: Người nam mới là người mua quà cho mẹ; người nữ chỉ là người giới thiệu và bán hàng.
Câu 19
Nội dung đúng남자: 수미 씨, 어제는 왜 학교에 안 왔어요?
여자: 몸이 안 좋아서 집에 있었어요.
남자: 그랬어요? 지금은 괜찮아요?
여자: 네, 푹 쉬어서 이제 괜찮아요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
남자: 수미 씨, 어제는 왜 학교에 안 왔어요?
Nam: Sumi, hôm qua tại sao bạn không đến trường?
여자: 몸이 안 좋아서 집에 있었어요.
Nữ: Vì tôi không khỏe nên đã ở nhà.
남자: 그랬어요? 지금은 괜찮아요?
Nam: Vậy à? Bây giờ bạn ổn chứ?
여자: 네, 푹 쉬어서 이제 괜찮아요.
Nữ: Vâng, vì đã nghỉ ngơi thật nhiều nên giờ tôi ổn rồi.
- 어제는 왜 학교에 안 왔어요?: hôm qua tại sao không đến trường?
- 몸이 안 좋아서: vì không khỏe
- 집에 있었어요: đã ở nhà
- 이제 괜찮아요: bây giờ đã ổn
- Người nam hỏi lý do hôm qua người nữ không đến trường.
- Người nữ cho biết hôm qua cô không khỏe nên ở nhà.
- Người nam hỏi tình trạng hiện tại.
- Người nữ nói sau khi nghỉ ngơi nhiều, hiện giờ cô đã khỏe.
Mốc thời gian cần giữ chính xác là 어제 (hôm qua). Người nam hỏi vì sao hôm qua cô không đến trường và người nữ giải thích mình bị mệt nên ở nhà. Vì vậy ④ là thông tin đúng; không được chuyển tình trạng “hôm qua không khỏe” sang “hôm nay vẫn không khỏe”.
Dịch: Hôm nay người nam nghỉ ở nhà.
Vì sao sai: Người ở nhà nghỉ vì không khỏe là người nữ vào hôm qua, không phải người nam hôm nay.
Dịch: Hôm qua người nam bị ốm nặng.
Vì sao sai: Người không khỏe là người nữ. Phương án đã đổi sai chủ thể.
Dịch: Hôm nay người nữ không khỏe.
Vì sao sai: Người nữ nói 이제 괜찮아요 (bây giờ tôi ổn rồi), nên trạng thái hiện tại không phải là vẫn mệt.
Câu 20
Nội dung đúng여자: 민수 씨, 회의 준비 다 했어요?
남자: 네, 조금 전에 다 했습니다.
여자: 그럼 지금 회의 시작할까요?
남자: 네. 회의실로 가겠습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
여자: 민수 씨, 회의 준비 다 했어요?
Nữ: Minsu, bạn chuẩn bị cuộc họp xong hết rồi chứ?
남자: 네, 조금 전에 다 했습니다.
Nam: Vâng, tôi đã làm xong hết lúc nãy rồi.
여자: 그럼 지금 회의 시작할까요?
Nữ: Vậy bây giờ chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé?
남자: 네. 회의실로 가겠습니다.
Nam: Vâng. Tôi sẽ đi đến phòng họp.
- 회의 준비 다 했어요?: chuẩn bị cuộc họp xong chưa?
- 조금 전에 다 했습니다: đã làm xong hết lúc nãy
- 지금 회의 시작할까요?: bây giờ bắt đầu cuộc họp nhé?
- 회의실로 가겠습니다: tôi sẽ đi đến phòng họp
- Người nữ kiểm tra việc chuẩn bị cuộc họp.
- Người nam xác nhận đã chuẩn bị xong từ một lúc trước.
- Người nữ đề nghị bắt đầu họp ngay bây giờ.
- Người nam đồng ý và sẽ đi đến phòng họp.
Câu 그럼 지금 회의 시작할까요? (vậy bây giờ chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé?) cho thấy người nữ sẽ cùng người nam tham gia cuộc họp ngay sau đó. Người nam cũng đồng ý và nói sẽ đi đến phòng họp. Do đó ④ đúng.
Dịch: Người nam không thể đi họp.
Vì sao sai: Người nam nói 회의실로 가겠습니다 (tôi sẽ đi đến phòng họp), nên anh có tham gia họp.
Dịch: Người nữ sẽ họp muộn.
Vì sao sai: Người nữ đề nghị 지금 (bây giờ) bắt đầu cuộc họp, không phải trì hoãn.
Dịch: Người nam sẽ bắt đầu chuẩn bị cuộc họp từ bây giờ.
Vì sao sai: Anh đã nói 조금 전에 다 했습니다 (lúc nãy tôi đã làm xong hết), nên việc chuẩn bị đã hoàn tất.
Câu 21
Nội dung đúng여자: 오랜만에 미술관에 오니까 좋네요. 같이 와 줘서 고마워요.
남자: 아니에요. 저도 오고 싶었어요.
여자: 그런데 혹시 그림을 배운 적이 있어요? 그림을 잘 아는 것 같아서요.
남자: 아니요. 그림을 좋아해서 평소에 많이 봐요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 21
여자: 오랜만에 미술관에 오니까 좋네요. 같이 와 줘서 고마워요.
Nữ: Lâu rồi mới đến bảo tàng mỹ thuật nên thích thật. Cảm ơn bạn đã đi cùng tôi.
남자: 아니에요. 저도 오고 싶었어요.
Nam: Không có gì. Tôi cũng đã muốn đến đây.
여자: 그런데 혹시 그림을 배운 적이 있어요? 그림을 잘 아는 것 같아서요.
Nữ: Nhưng bạn đã từng học vẽ chưa? Vì có vẻ bạn hiểu tranh rất rõ.
남자: 아니요. 그림을 좋아해서 평소에 많이 봐요.
Nam: Chưa. Vì tôi thích tranh nên bình thường tôi xem rất nhiều.
- 오랜만에 미술관에: lâu rồi mới đến bảo tàng mỹ thuật
- 그림을 배운 적이 있어요?: đã từng học vẽ chưa?
- 아니요: không, chưa từng
- 그림을 좋아해서 평소에 많이 봐요: vì thích tranh nên bình thường xem rất nhiều
- Hai người hiện đang ở bảo tàng mỹ thuật.
- Người nữ nhận thấy người nam có vẻ hiểu về tranh nên hỏi anh đã từng học vẽ chưa.
- Người nam phủ nhận việc từng học vẽ.
- Anh giải thích mình thích tranh và thường xuyên xem tranh.
Người nam nói trực tiếp 그림을 좋아해서 평소에 많이 봐요 (vì thích tranh nên bình thường tôi xem rất nhiều). Điều này khớp với ③. Cần phân biệt “thích xem tranh” với “đang học vẽ” hoặc “đã từng học vẽ”, vì anh đã trả lời 아니요 (không).
Dịch: Người nam đang học vẽ.
Vì sao sai: Khi được hỏi có từng học vẽ hay không, anh trả lời 아니요 (không). Anh chỉ thường xem tranh vì yêu thích.
Dịch: Dạo này người nữ thường xuyên đến bảo tàng mỹ thuật.
Vì sao sai: Cô nói 오랜만에 (lâu rồi mới), nên không thể suy ra cô dạo này thường xuyên đến đây.
Dịch: Người nữ đang trên đường đến bảo tàng mỹ thuật.
Vì sao sai: Cô nói 미술관에 오니까 (đến bảo tàng mỹ thuật rồi thì...), cho thấy hai người đã ở đó, không phải đang đi đến.
Câu 22-24: Nghe và chọn suy nghĩ trung tâm của người nữ
Câu 22
Suy nghĩ của nữ남자: 수미 씨는 회사에 차를 안 가지고 다녀요?
여자: 네. 저는 지하철로 다녀요.
남자: 운전해서 다니는 게 편하지 않아요?
여자: 아니요. 길이 막혀서 지하철을 타는 게 편해요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 22
남자: 수미 씨는 회사에 차를 안 가지고 다녀요?
Nam: Sumi không đi làm bằng ô tô à?
여자: 네. 저는 지하철로 다녀요.
Nữ: Vâng. Tôi đi bằng tàu điện ngầm.
남자: 운전해서 다니는 게 편하지 않아요?
Nam: Đi bằng cách tự lái xe chẳng phải tiện hơn sao?
여자: 아니요. 길이 막혀서 지하철을 타는 게 편해요.
Nữ: Không. Vì đường bị tắc nên đi tàu điện ngầm tiện hơn.
- 지하철로 다녀요: đi lại bằng tàu điện ngầm
- 운전해서 다니는 게: việc tự lái xe đi lại
- 길이 막혀서: vì đường bị tắc
- 지하철을 타는 게 편해요: đi tàu điện ngầm tiện hơn
- Người nữ không mang ô tô đi làm mà đi bằng tàu điện ngầm.
- Người nam hỏi liệu tự lái xe có tiện hơn không.
- Người nữ không đồng ý vì đường thường bị tắc.
- Cô cho rằng đi tàu điện ngầm đến công ty tiện hơn.
Suy nghĩ của người nữ nằm ở lời kết 길이 막혀서 지하철을 타는 게 편해요 (vì đường bị tắc nên đi tàu điện ngầm tiện hơn). Ý chính không phải “ga gần công ty” mà là cô đánh giá tàu điện ngầm là lựa chọn tốt và tiện hơn cho việc đi làm. Vì vậy ③ đúng.
Dịch: Cần phải luyện lái xe nhiều.
Vì sao sai: Người nữ không nói về kỹ năng lái xe hay nhu cầu luyện tập; cô chỉ so sánh sự tiện lợi giữa ô tô và tàu điện ngầm.
Dịch: Khi mệt thì không nên lái xe.
Vì sao sai: Hội thoại không đề cập đến tình trạng mệt mỏi. Lý do người nữ không thích lái xe là 길이 막혀서 (vì đường bị tắc).
Dịch: Thật tốt vì ga tàu điện ngầm gần công ty.
Vì sao sai: Không có thông tin nào nói ga tàu điện ngầm gần công ty. Đây là một lý do được thêm vào ngoài kịch bản.
Câu 23
Suy nghĩ của nữ남자: 손님, 두 분이세요? 저기 안쪽 자리 어떠세요?
여자: 창문 쪽은 오래 기다려야 돼요?
남자: 30분 정도 기다리셔야 합니다.
여자: 그럼 기다릴게요. 창문 밖 경치가 좋아서요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 23
남자: 손님, 두 분이세요? 저기 안쪽 자리 어떠세요?
Nam: Quý khách đi hai người ạ? Chỗ ngồi phía trong kia thì sao ạ?
여자: 창문 쪽은 오래 기다려야 돼요?
Nữ: Nếu ngồi phía cửa sổ thì phải chờ lâu ạ?
남자: 30분 정도 기다리셔야 합니다.
Nam: Quý khách phải chờ khoảng 30 phút.
여자: 그럼 기다릴게요. 창문 밖 경치가 좋아서요.
Nữ: Vậy tôi sẽ chờ. Vì phong cảnh bên ngoài cửa sổ đẹp.
- 창문 쪽은: phía gần cửa sổ
- 30분 정도 기다리셔야 합니다: phải chờ khoảng 30 phút
- 그럼 기다릴게요: vậy tôi sẽ chờ
- 창문 밖 경치가 좋아서요: vì phong cảnh ngoài cửa sổ đẹp
- Nhân viên gợi ý cho người nữ một chỗ ngồi phía trong.
- Người nữ quan tâm đến chỗ ngồi gần cửa sổ và hỏi thời gian chờ.
- Dù phải chờ khoảng 30 phút, cô vẫn quyết định chờ.
- Lý do là cô thích phong cảnh nhìn ra ngoài cửa sổ.
Mong muốn được thể hiện qua việc người nữ hỏi riêng về 창문 쪽 (phía cửa sổ) và chấp nhận 30분 정도 (khoảng 30 phút) chờ đợi. Câu 그럼 기다릴게요 (vậy tôi sẽ chờ) cho thấy cô ưu tiên chỗ gần cửa sổ. Vì vậy ① là suy nghĩ trung tâm.
Dịch: Ăn ở bên ngoài thì tốt.
Vì sao sai: Người nữ muốn ngồi gần cửa sổ trong nhà để ngắm cảnh, không nói muốn ăn ngoài trời.
Dịch: Người nữ muốn ăn ngay mà không phải chờ.
Vì sao sai: Cô chủ động nói 그럼 기다릴게요 (vậy tôi sẽ chờ), nên phương án này trái ngược hoàn toàn.
Dịch: Đi đến nhà hàng ít người thì tốt.
Vì sao sai: Không có ý định đổi nhà hàng hay tìm nơi ít người. Vấn đề duy nhất là lựa chọn vị trí ngồi trong nhà hàng hiện tại.
Câu 24
Suy nghĩ của nữ여자: 우리 여행 가서 뭐 할까요? 이제 계획을 세워야죠.
남자: 가서 정하는 게 어때요? 다 정하고 가면 재미가 없을 것 같아요.
여자: 그렇지만 미리 계획을 하고 가면 시간을 잘 쓸 수 있잖아요.
남자: 거기에 가서 알아보면 더 좋은 곳이 있을 수도 있어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 24
여자: 우리 여행 가서 뭐 할까요? 이제 계획을 세워야죠.
Nữ: Chúng ta đi du lịch rồi sẽ làm gì nhỉ? Bây giờ phải lên kế hoạch thôi.
남자: 가서 정하는 게 어때요? 다 정하고 가면 재미가 없을 것 같아요.
Nam: Đến đó rồi quyết định thì sao? Nếu quyết định hết trước khi đi thì có vẻ sẽ không vui.
여자: 그렇지만 미리 계획을 하고 가면 시간을 잘 쓸 수 있잖아요.
Nữ: Nhưng nếu lên kế hoạch trước rồi đi thì có thể sử dụng thời gian hiệu quả mà.
남자: 거기에 가서 알아보면 더 좋은 곳이 있을 수도 있어요.
Nam: Nếu đến đó rồi tìm hiểu thì cũng có thể có những nơi tốt hơn.
- 이제 계획을 세워야죠: bây giờ phải lên kế hoạch
- 가서 정하는 게 어때요?: đến đó rồi quyết định thì sao?
- 미리 계획을 하고 가면: nếu lên kế hoạch trước rồi đi
- 시간을 잘 쓸 수 있잖아요: có thể sử dụng thời gian hiệu quả
- Người nữ muốn bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi.
- Người nam thích đến nơi rồi mới quyết định để chuyến đi thú vị hơn.
- Người nữ phản biện rằng chuẩn bị trước giúp sử dụng thời gian tốt hơn.
- Hai người có quan điểm khác nhau; suy nghĩ cần chọn là quan điểm của người nữ.
Người nữ nhấn mạnh hai lần việc chuẩn bị trước: 이제 계획을 세워야죠 (bây giờ phải lên kế hoạch) và 미리 계획을 하고 가면 시간을 잘 쓸 수 있잖아요 (nếu lên kế hoạch trước rồi đi thì có thể dùng thời gian hiệu quả). Vì vậy cô cho rằng nên có kế hoạch trước khi đi du lịch, đúng với ④.
Dịch: Người nữ muốn đi du lịch một mình.
Vì sao sai: Cô dùng 우리 (chúng ta), cho thấy đang bàn chuyến đi cùng người nam, không phải mong muốn đi một mình.
Dịch: Việc lập kế hoạch du lịch rất khó.
Vì sao sai: Người nữ không than khó lập kế hoạch; ngược lại, cô chủ động đề nghị phải bắt đầu lên kế hoạch.
Dịch: Đi du lịch trong thời gian dài thì tốt.
Vì sao sai: Hội thoại không bàn độ dài chuyến đi. Trọng tâm là nên quyết định kế hoạch trước hay sau khi đến nơi.
Gợi ý học phần 2: Ở lượt nghe đầu, hãy ghi nhanh theo ba cột “người nam - người nữ - việc xảy ra”. Với câu 17-21, kiểm tra đồng thời chủ thể, thời điểm và trạng thái đã làm hay sẽ làm. Với câu 22-24, gạch dưới câu thể hiện ý kiến hoặc mong muốn của người nữ và lý do củng cố ngay sau đó. Chỉ mở kịch bản sau khi đã chọn đáp án để rèn khả năng xử lý thông tin bằng tai.



