10/08/2026

TOPIK I kỳ thi 47 - 듣기 - Câu 1-16

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 47
Câu 1-16: Câu ngắn, địa điểm, chủ đề và tranh

Phần này luyện phản xạ nghe nhanh theo đúng bố cục đề 47: câu 1-4, 5-6, 7-10, 11-14 và 15-16. Hãy bấm nghe trước, chọn đáp án rồi mới chạm để mở kịch bản và đối chiếu phần phân tích.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK I 47 phần 1
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 47 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Đang học phần này
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Mở phần 2
Câu 25-30

Nghe thông báo, hội thoại dài và đoạn kể chuyện cuối đề.

Mở phần 3
1

Câu 1-4: Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp

Cách làm dạng này: Với câu hỏi Có/Không, giữ đúng danh từ hoặc động từ chính để chọn câu đáp trực tiếp. Nếu có từ để hỏi, hãy xác định loại thông tin: 언제 (khi nào) → thời gian, 어떻게 (như thế nào/bằng cách nào) → cách thức hoặc phương tiện.

Câu 1

Nghe đáp lời

여자: 책이 많아요?

남자: 네, 책이 많아요.

① 네, 책이에요.
② 아니요, 책이 있어요.
③ 네, 책이 많아요.
④ 아니요, 책이 좋아요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 많아요?

Nữ: Có nhiều sách không?

남자: 네, 많아요.

Nam: Vâng, có nhiều sách.

Từ khóa quan trọng:
  • (sách)
  • 많아요? (có nhiều không?)
  • (vâng, đúng vậy)
  • N이/가 많아요 (N có nhiều)
Cách suy luận:

Câu hỏi 책이 많아요? (Có nhiều sách không?) là câu hỏi xác nhận về số lượng. Vì vậy câu đáp phải giữ đúng chủ thể (sách) và tính từ 많다 (nhiều). Đáp án ③ lặp lại chính xác nội dung được hỏi bằng 네, 책이 많아요 (Vâng, có nhiều sách).

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 네, 책이 많아요.Vâng, có nhiều sách.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 네, 책이에요.

Dịch: Vâng, là sách.

Vì sao sai: Câu này xác nhận danh tính “là sách”, không trả lời việc sách có nhiều hay không.

② 아니요, 책이 있어요.

Dịch: Không, có sách.

Vì sao sai: 있어요 (có/tồn tại) chỉ nói có sách, không trả lời về số lượng “nhiều”.

④ 아니요, 책이 좋아요.

Dịch: Không, sách thì tốt/tôi thích sách.

Vì sao sai: Câu này chuyển sang đánh giá hoặc sở thích đối với sách, sai loại thông tin được hỏi.

Câu 2

Nghe đáp lời

남자: 주스를 마셔요?

여자: 아니요, 주스를 안 마셔요.

① 네, 주스가 없어요.
② 아니요, 주스를 좋아해요.
③ 네, 주스가 아니에요.
④ 아니요, 주스를 안 마셔요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 주스마셔요?

Nam: Bạn có uống nước trái cây không?

여자: 아니요, 주스를 안 마셔요.

Nữ: Không, tôi không uống nước trái cây.

Từ khóa quan trọng:
  • 주스를 마셔요? (có uống nước trái cây không?)
  • 아니요 (không)
  • 안 마셔요 (không uống)
  • 좋아해요 (thích)
Cách suy luận:

Động từ trọng tâm là 마시다 (uống). Khi trả lời phủ định cho 주스를 마셔요? (Bạn có uống nước trái cây không?), đáp án tự nhiên là 아니요, 주스를 안 마셔요 (Không, tôi không uống nước trái cây). Đáp án ④ giữ nguyên hành động và phủ định đúng bằng (không).

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 아니요, 주스를 안 마셔요.Không, tôi không uống nước trái cây.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 네, 주스가 없어요.

Dịch: Vâng, không có nước trái cây.

Vì sao sai: Câu này nói về sự tồn tại của nước trái cây, không trả lời hành động uống.

② 아니요, 주스를 좋아해요.

Dịch: Không, tôi thích nước trái cây.

Vì sao sai: 좋아하다 (thích) khác với 마시다 (uống), nên nội dung không khớp câu hỏi.

③ 네, 주스가 아니에요.

Dịch: Vâng, không phải là nước trái cây.

Vì sao sai: Câu này phủ định danh tính của đồ vật, hoàn toàn khác câu hỏi về việc có uống hay không.

Câu 3

Nghe đáp lời

남자: 언제 친구를 만나요?

여자: 내일 만나요.

① 내일 만나요.
② 교실에서 만나요.
③ 학생을 만나요.
④ 동생하고 만나요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 언제 친구만나요?

Nam: Khi nào bạn gặp bạn bè?

여자: 내일 만나요.

Nữ: Tôi gặp vào ngày mai.

Từ khóa quan trọng:
  • 언제 (khi nào)
  • 친구 (bạn bè)
  • 만나다 (gặp)
  • 내일 (ngày mai)
Cách suy luận:

Từ để hỏi 언제 (khi nào) yêu cầu một thông tin về thời gian. Trong bốn phương án, chỉ 내일 (ngày mai) là mốc thời gian. Vì vậy 내일 만나요 (Tôi gặp vào ngày mai) là lời đáp trực tiếp nhất.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 내일 만나요.Tôi gặp vào ngày mai.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 교실에서 만나요.

Dịch: Tôi gặp ở lớp học.

Vì sao sai: 교실에서 (ở lớp học) trả lời câu hỏi “ở đâu”, không phải “khi nào”.

③ 학생을 만나요.

Dịch: Tôi gặp học sinh/sinh viên.

Vì sao sai: Đáp án đổi đối tượng được gặp, không cung cấp thời gian.

④ 동생하고 만나요.

Dịch: Tôi gặp cùng/với em.

Vì sao sai: 동생하고 (với em) trả lời “với ai”, không trả lời 언제 (khi nào).

Câu 4

Nghe đáp lời

남자: 집에 어떻게 가요?

여자: 버스로 가요.

① 지금 가요.
② 학교에 가요.
③ 버스로 가요.
④ 선생님이 가요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 에 어떻게 가요?

Nam: Bạn về nhà bằng cách nào?

여자: 버스가요.

Nữ: Tôi đi bằng xe buýt.

Từ khóa quan trọng:
  • 집에 (về/đến nhà)
  • 어떻게 (bằng cách nào, như thế nào)
  • 버스로 (bằng xe buýt)
  • 가다 (đi)
Cách suy luận:

Câu hỏi 집에 어떻게 가요? (Bạn về nhà bằng cách nào?) dùng 어떻게 để hỏi phương thức/ phương tiện. 버스로 (bằng xe buýt) trả lời chính xác loại thông tin này, nên chọn ③.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 버스로 가요.Tôi đi bằng xe buýt.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 지금 가요.

Dịch: Bây giờ tôi đi.

Vì sao sai: 지금 (bây giờ) là thời gian, không phải phương tiện/cách thức.

② 학교에 가요.

Dịch: Tôi đi đến trường.

Vì sao sai: Đáp án thay đổi địa điểm đến từ “nhà” sang “trường”, không trả lời bằng cách nào.

④ 선생님이 가요.

Dịch: Giáo viên đi.

Vì sao sai: Đáp án thay đổi chủ thể hành động sang giáo viên, không trả lời phương tiện đi lại.

2

Câu 5-6: Chọn lời nói tiếp theo trong hội thoại

Cách làm dạng này: Nhận diện tình huống giao tiếp cố định. Các mẫu như 처음 뵙겠습니다 (rất hân hạnh được gặp lần đầu) và lời mời 여기 앉으세요 (mời ngồi ở đây) thường đi với một lời đáp xã giao quen thuộc.

Câu 5

Nói tiếp hội thoại

여자: 처음 뵙겠습니다.

남자: 만나서 반갑습니다.

① 잘 먹겠습니다.
② 잘 지냈습니다.
③ 정말 오랜만입니다.
④ 만나서 반갑습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 처음 뵙겠습니다.

Nữ: Rất hân hạnh được gặp anh/chị lần đầu.

남자: 만나서 반갑습니다.

Nam: Rất vui được gặp anh/chị.

Từ khóa quan trọng:
  • 처음 (lần đầu)
  • 뵙겠습니다 (được gặp (kính ngữ))
  • 만나서 반갑습니다 (rất vui được gặp)
  • 오랜만입니다 (lâu rồi mới gặp)
Cách suy luận:

처음 뵙겠습니다 (Rất hân hạnh được gặp lần đầu) là lời chào khi hai người mới gặp nhau. Lời đáp phù hợp nhất là 만나서 반갑습니다 (Rất vui được gặp anh/chị). Hai câu tạo thành một cặp xã giao rất thường gặp trong TOPIK I.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 만나서 반갑습니다.Rất vui được gặp anh/chị.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 잘 먹겠습니다.

Dịch: Tôi xin phép ăn ngon/ Cảm ơn về bữa ăn.

Vì sao sai: Đây là câu nói trước khi ăn, không dùng khi lần đầu gặp mặt.

② 잘 지냈습니다.

Dịch: Tôi đã sống/vẫn khỏe.

Vì sao sai: Câu này thường liên quan đến hỏi thăm tình hình, không phải lời đáp chuẩn cho lần đầu gặp.

③ 정말 오랜만입니다.

Dịch: Đúng là lâu rồi mới gặp.

Vì sao sai: 오랜만 (lâu rồi mới gặp) chỉ dùng khi đã từng gặp trước đó, trái với 처음 (lần đầu).

Câu 6

Nói tiếp hội thoại

여자: 여기 앉으세요.

남자: 고맙습니다.

① 고맙습니다.
② 그렇습니다.
③ 환영합니다.
④ 축하합니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 여기 앉으세요.

Nữ: Mời anh ngồi ở đây.

남자: 고맙습니다.

Nam: Cảm ơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 여기 (ở đây)
  • 앉으세요 (mời/hãy ngồi)
  • 고맙습니다 (cảm ơn)
  • 축하합니다 (chúc mừng)
Cách suy luận:

Người nữ mời 여기 앉으세요 (Mời ngồi ở đây). Khi nhận một lời mời hoặc sự nhường chỗ, phản ứng xã giao tự nhiên là 고맙습니다 (Cảm ơn). Vì vậy đáp án ① nối tiếp hội thoại hợp lý nhất.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 고맙습니다.Cảm ơn.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 그렇습니다.

Dịch: Đúng là như vậy.

Vì sao sai: Đây là câu xác nhận một nhận định, không phải lời cảm ơn khi được mời ngồi.

③ 환영합니다.

Dịch: Hoan nghênh/chào mừng.

Vì sao sai: Người được mời ngồi không dùng lời “chào mừng” để đáp lại.

④ 축하합니다.

Dịch: Chúc mừng.

Vì sao sai: Không có sự kiện đáng chúc mừng nào trong tình huống này.

3

Câu 7-10: Nghe hội thoại và xác định địa điểm

Cách làm dạng này: Không cần dịch toàn bộ câu. Hãy bắt các danh từ đặc trưng của địa điểm như món ăn, sổ ngân hàng, phòng họp, từ điển rồi nối chúng với nơi thường xuất hiện nhất.

Câu 7

Xác định địa điểm

남자: 여기 김밥 하나하고 라면 하나 주세요.

여자: 네, 알겠습니다.

① 식당
② 꽃집
③ 극장
④ 약국
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 여기 김밥 하나하고 라면 하나 주세요.

Nam: Cho tôi một phần kimbap và một phần mì ramen ở đây.

여자: 네, 알겠습니다.

Nữ: Vâng, tôi hiểu rồi/được ạ.

Từ khóa quan trọng:
  • 김밥 (cơm cuộn kimbap)
  • 라면 (mì ramen)
  • 하나 주세요 (cho tôi một phần/một cái)
  • 식당 (nhà hàng, quán ăn)
Cách suy luận:

Hai món 김밥 (kimbap) và 라면 (mì ramen) được gọi trực tiếp bằng mẫu 주세요 (cho tôi...). Đây là tình huống gọi món tại 식당 (nhà hàng/quán ăn), nên chọn ①.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 식당Nhà hàng/quán ăn.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 꽃집

Dịch: Cửa hàng hoa.

Vì sao sai: Cửa hàng hoa bán hoa, không phải nơi gọi kimbap và ramen.

③ 극장

Dịch: Rạp chiếu phim/nhà hát.

Vì sao sai: Rạp chiếu phim không phải địa điểm thông thường để gọi hai món ăn này theo kiểu phục vụ bàn.

④ 약국

Dịch: Nhà thuốc.

Vì sao sai: Nhà thuốc bán thuốc, không phù hợp với lời gọi món ăn.

Câu 8

Xác định địa điểm

여자: 어떻게 오셨어요?

남자: 통장을 만들고 싶어요.

① 시장
② 은행
③ 기차역
④ 운동장
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 어떻게 오셨어요?

Nữ: Anh đến có việc gì ạ?

남자: 통장만들고 싶어요.

Nam: Tôi muốn mở/làm một cuốn sổ tài khoản ngân hàng.

Từ khóa quan trọng:
  • 어떻게 오셨어요? (anh/chị đến có việc gì?)
  • 통장 (sổ tài khoản ngân hàng)
  • 만들다 (làm, mở/tạo)
  • 은행 (ngân hàng)
Cách suy luận:

Từ khóa quyết định là 통장 (sổ tài khoản ngân hàng). Việc 통장을 만들다 (mở/làm sổ tài khoản) được thực hiện tại 은행 (ngân hàng). Vì vậy đáp án đúng là ②.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 은행Ngân hàng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 시장

Dịch: Chợ.

Vì sao sai: Chợ là nơi mua bán hàng hóa, không làm sổ tài khoản ngân hàng.

③ 기차역

Dịch: Ga tàu.

Vì sao sai: Ga tàu phục vụ việc đi tàu, không mở tài khoản.

④ 운동장

Dịch: Sân vận động/sân thể thao.

Vì sao sai: Đây là nơi tập luyện hoặc thi đấu, không liên quan đến dịch vụ ngân hàng.

Câu 9

Xác định địa điểm

남자: 사장님 안에 계세요?

여자: 지금 회의실에 계세요.

① 병원
② 회사
③ 도서관
④ 우체국
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 사장님 안에 계세요?

Nam: Giám đốc/chủ có ở bên trong không ạ?

여자: 지금 회의실에 계세요.

Nữ: Bây giờ ông/bà ấy đang ở phòng họp.

Từ khóa quan trọng:
  • 사장님 (giám đốc/chủ doanh nghiệp)
  • 회의실 (phòng họp)
  • 계세요 (đang có mặt/ở (kính ngữ))
  • 회사 (công ty)
Cách suy luận:

Hai từ khóa 사장님 (giám đốc/chủ) và 회의실 (phòng họp) cùng chỉ rõ bối cảnh công sở. Nơi phù hợp nhất là 회사 (công ty), đáp án ②.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 회사Công ty.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 병원

Dịch: Bệnh viện.

Vì sao sai: Bệnh viện có bác sĩ, bệnh nhân, phòng khám; “giám đốc ở phòng họp” không phải dấu hiệu đặc trưng nhất.

③ 도서관

Dịch: Thư viện.

Vì sao sai: Thư viện liên quan đến sách và mượn/trả sách, không phù hợp với “사장님” và “회의실”.

④ 우체국

Dịch: Bưu điện.

Vì sao sai: Bưu điện gắn với thư, bưu phẩm và gửi đồ, không phù hợp bối cảnh cuộc họp của giám đốc.

Câu 10

Xác định địa điểm

남자: 손님, 뭘 찾으세요?

여자: 사전은 어디에 있어요?

① 공원
② 교회
③ 빵집
④ 서점
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 손님, 뭘 찾으세요?

Nam: Quý khách đang tìm gì ạ?

여자: 사전은 어디에 있어요?

Nữ: Từ điển ở đâu vậy?

Từ khóa quan trọng:
  • 손님 (khách hàng)
  • 뭘 찾으세요? (đang tìm gì ạ?)
  • 사전 (từ điển)
  • 서점 (hiệu sách)
Cách suy luận:

Người nữ hỏi vị trí của 사전 (từ điển), còn người nam gọi cô ấy là 손님 (quý khách). Đây là tình huống mua/tìm sách trong 서점 (hiệu sách), nên chọn ④.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 서점Hiệu sách.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 공원

Dịch: Công viên.

Vì sao sai: Công viên không phải nơi khách hỏi nhân viên vị trí của từ điển.

② 교회

Dịch: Nhà thờ.

Vì sao sai: Không có chi tiết nào liên quan đến hoạt động tôn giáo; từ khóa là một loại sách.

③ 빵집

Dịch: Tiệm bánh.

Vì sao sai: Tiệm bánh bán đồ ăn, không phải nơi tìm từ điển.

4

Câu 11-14: Nghe hội thoại và xác định chủ đề

Cách làm dạng này: Tìm danh từ chung bao quát hai câu thoại. Đề thường đưa nhiều chi tiết cụ thể, nhưng đáp án đúng là chủ đề lớn như gia đình, giày dép, cuộc hẹn hoặc thời tiết.

Câu 11

Xác định chủ đề

여자: 형제가 있어요?

남자: 네. 동생이 한 명 있어요.

① 가족
② 나라
③ 나이
④ 이름
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 형제가 있어요?

Nữ: Bạn có anh chị em không?

남자: 네. 동생이 한 명 있어요.

Nam: Có. Tôi có một người em.

Từ khóa quan trọng:
  • 형제 (anh chị em)
  • 동생 (em)
  • 한 명 (một người)
  • 가족 (gia đình)
Cách suy luận:

형제 (anh chị em) và 동생 (em) đều là thành viên trong 가족 (gia đình). Vì vậy chủ đề bao quát của đoạn hội thoại là gia đình, đáp án ①.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 가족Gia đình.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 나라

Dịch: Đất nước.

Vì sao sai: Không có tên quốc gia hay thông tin quốc tịch nào được nhắc đến.

③ 나이

Dịch: Tuổi.

Vì sao sai: 한 명 (một người) là số lượng người em, không phải tuổi.

④ 이름

Dịch: Tên.

Vì sao sai: Hội thoại không hỏi hoặc nói tên của bất kỳ ai.

Câu 12

Xác định chủ đề

여자: 내일 뭘 신을 거예요?

남자: 구두를 신을 거예요.

① 메뉴
② 시계
③ 신발
④ 요일
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 내일 뭘 신을 거예요?

Nữ: Ngày mai bạn sẽ đi/mang gì?

남자: 구두신을 거예요.

Nam: Tôi sẽ đi giày tây/giày da.

Từ khóa quan trọng:
  • 신다 (đi/mang (giày, tất))
  • 구두 (giày tây/giày da)
  • 신발 (giày dép)
  • 내일 (ngày mai)
Cách suy luận:

Động từ 신다 (đi/mang giày dép) và danh từ cụ thể 구두 (giày tây/giày da) đều thuộc chủ đề 신발 (giày dép). Vì vậy chọn ③.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 신발Giày dép.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 메뉴

Dịch: Thực đơn.

Vì sao sai: Không có món ăn hay việc gọi món trong hội thoại.

② 시계

Dịch: Đồng hồ.

Vì sao sai: Đồng hồ dùng động từ 차다 (đeo), không dùng 신다 như giày.

④ 요일

Dịch: Thứ/ngày trong tuần.

Vì sao sai: Có từ “ngày mai” nhưng nội dung chính là sẽ đi loại giày nào, không phải hỏi thứ mấy.

Câu 13

Xác định chủ đề

남자: 수미 씨, 내일 쇼핑하러 갈까요?

여자: 좋아요. 두 시에 만나요.

① 계절
② 약속
③ 음식
④ 장소
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미 씨, 내일 쇼핑하러 갈까요?

Nam: Sumi, ngày mai chúng ta đi mua sắm nhé?

여자: 좋아요. 두 시에 만나요.

Nữ: Được. Hai giờ gặp nhau nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 내일 (ngày mai)
  • 쇼핑하다 (mua sắm)
  • 두 시 (2 giờ)
  • 약속 (cuộc hẹn/lời hẹn)
Cách suy luận:

Hai người thống nhất hoạt động 쇼핑하러 가다 (đi mua sắm) và thời gian 두 시에 만나요 (gặp lúc 2 giờ). Đây là việc sắp xếp một 약속 (cuộc hẹn), nên chọn ②.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 약속Cuộc hẹn/lời hẹn.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 계절

Dịch: Mùa.

Vì sao sai: Không có thông tin về xuân, hạ, thu, đông.

③ 음식

Dịch: Đồ ăn/thức ăn.

Vì sao sai: Đoạn thoại nói về đi mua sắm và giờ gặp, không nói món ăn.

④ 장소

Dịch: Địa điểm.

Vì sao sai: Hai người chưa nói nơi gặp cụ thể; trọng tâm là hẹn hoạt động và thời gian.

Câu 14

Xác định chủ đề

남자: 바람이 많이 불어요.

여자: 네. 비도 올 것 같아요.

① 기분
② 계획
③ 날씨
④ 시간
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 바람이 많이 불어요.

Nam: Gió thổi nhiều/mạnh.

여자: 네. 도 올 것 같아요.

Nữ: Vâng. Có vẻ trời cũng sẽ mưa.

Từ khóa quan trọng:
  • 바람 (gió)
  • 불다 (thổi)
  • (mưa)
  • 날씨 (thời tiết)
Cách suy luận:

바람이 많이 불어요 (Gió thổi mạnh) và 비도 올 것 같아요 (Có vẻ trời cũng sẽ mưa) đều mô tả hiện tượng khí tượng. Chủ đề chung là 날씨 (thời tiết), đáp án ③.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 날씨Thời tiết.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 기분

Dịch: Tâm trạng.

Vì sao sai: Không ai nói vui, buồn, mệt hay cảm xúc cá nhân.

② 계획

Dịch: Kế hoạch.

Vì sao sai: Không có ý định hay lịch trình nào được bàn tới.

④ 시간

Dịch: Thời gian.

Vì sao sai: Đoạn thoại không hỏi giờ hoặc thời điểm; chỉ mô tả gió và mưa.

5

Câu 15-16: Nghe và chọn tranh đúng

Cách làm dạng này: Trước khi nghe, quan sát nhanh bốn tranh và xác định điểm khác nhau về nơi chốn, hành động, đồ vật và trạng thái. Khi nghe, ưu tiên động từ chỉ hành động và chi tiết vị trí/trạng thái để loại tranh nhiễu.

Câu 15

Chọn tranh đúng

여자: 저거, 우리 가방 같은데요.

남자: 제가 가지고 올게요. 잠깐만 기다려요.

Đáp án 1 câu 15 đề nghe TOPIK I 47
Đáp án 2 câu 15 đề nghe TOPIK I 47
Đáp án 3 câu 15 đề nghe TOPIK I 47
Đáp án 4 câu 15 đề nghe TOPIK I 47
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 저거, 우리 가방 같은데요.

Nữ: Cái kia hình như là hành lý/túi của chúng ta.

남자: 제가 가지고 올게요. 잠깐만 기다려요.

Nam: Tôi sẽ đi lấy mang lại. Chờ một lát nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 저거 (cái kia)
  • 가방 (túi/hành lý)
  • 가지고 올게요 (tôi sẽ mang/lấy về đây)
  • 잠깐만 기다려요 (chờ một lát)
Cách suy luận:

Chi tiết quan trọng là người nữ nhìn thấy 우리 가방 (hành lý/túi của chúng ta) ở phía xa và người nam nói 제가 가지고 올게요 (Tôi sẽ đi lấy mang lại). Tranh ① thể hiện hai người đang đứng trước băng chuyền hành lý, người nữ chỉ về chiếc hành lý vẫn còn trên băng chuyền; hành động “nhìn thấy rồi đi lấy” khớp chính xác hội thoại.

Kết luận: Đáp án đúng là .① Tranh 1Tranh 1.
Vì sao các đáp án khác sai?
② Tranh 2

Dịch: Tranh 2.

Vì sao sai: Người nam đã kéo hành lý đi khỏi băng chuyền; trạng thái này xảy ra sau khi đã lấy xong, không phải lúc người nữ vừa nhận ra hành lý và người nam nói sẽ đi lấy.

③ Tranh 3

Dịch: Tranh 3.

Vì sao sai: Bối cảnh ở bên trong máy bay, người nữ đang chỉ về ghế/khu vực hành lý; không phải nhận hành lý tại băng chuyền.

④ Tranh 4

Dịch: Tranh 4.

Vì sao sai: Hai người đang cùng đưa hành lý lên khoang để đồ trên máy bay, trái với nội dung một người chờ và một người đi lấy hành lý.

Câu 16

Chọn tranh đúng

남자: 음, 편하고 좋네요. 그런데 좀 짧은 거 같아요.

여자: 그럼 이 바지를 한번 입어 보세요.

Đáp án 1 câu 16 đề nghe TOPIK I 47
Đáp án 2 câu 16 đề nghe TOPIK I 47
Đáp án 3 câu 16 đề nghe TOPIK I 47
Đáp án 4 câu 16 đề nghe TOPIK I 47
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 음, 편하고 좋네요. 그런데 좀 짧은 거 같아요.

Nam: Ừm, mặc thoải mái và tốt đấy. Nhưng hình như hơi ngắn.

여자: 그럼 이 바지를 한번 입어 보세요.

Nữ: Vậy hãy thử mặc chiếc quần này xem.

Từ khóa quan trọng:
  • 편하다 (thoải mái)
  • 짧다 (ngắn)
  • 바지 (quần)
  • 입어 보세요 (hãy thử mặc)
Cách suy luận:

Người nam đã mặc thử một chiếc quần và nhận xét 편하고 좋네요 (thoải mái và tốt) nhưng 좀 짧은 것 같아요 (hình như hơi ngắn). Người nữ liền đưa/đề nghị một chiếc quần khác. Tranh ② cho thấy người nam đang mặc quần trước gương trong khu thử đồ, còn nhân viên nữ cầm một chiếc quần khác để anh thử, đúng tiến trình hội thoại.

Kết luận: Đáp án đúng là .② Tranh 2Tranh 2.
Vì sao các đáp án khác sai?
① Tranh 1

Dịch: Tranh 1.

Vì sao sai: Người nam đang chỉ vào một bộ quần áo trưng bày và chưa ở trạng thái mặc thử để nhận xét độ dài.

③ Tranh 3

Dịch: Tranh 3.

Vì sao sai: Người nam đang cầm hai chiếc quần trên tay; tranh không thể hiện anh vừa mặc một chiếc quần và thấy nó hơi ngắn.

④ Tranh 4

Dịch: Tranh 4.

Vì sao sai: Bối cảnh là quầy thanh toán, nghĩa là đã sang bước mua hàng; hội thoại vẫn đang ở bước thử và đổi sang chiếc quần khác.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 1: Lần đầu chỉ bấm nghe và chọn đáp án, chưa mở kịch bản. Lần thứ hai hãy nghe lại, ghi nhanh từ khóa rồi chạm vào thẻ che để đối chiếu. Cuối cùng đọc phần giải thích từng phương án để nhận ra kiểu bẫy thường gặp trong đề 47: trả lời sai loại thông tin, bỏ sót từ để hỏi, nhầm địa điểm vì một danh từ nhiễu, chọn sai chủ đề vì bám vào chi tiết nhỏ hoặc chọn tranh đúng đồ vật nhưng sai hành động/trạng thái.