Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 47
Câu 1-16: Câu ngắn, địa điểm, chủ đề và tranh
Phần này luyện phản xạ nghe nhanh theo đúng bố cục đề 47: câu 1-4, 5-6, 7-10, 11-14 và 15-16. Hãy bấm nghe trước, chọn đáp án rồi mới chạm để mở kịch bản và đối chiếu phần phân tích.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 1-4: Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp
Câu 1
Nghe đáp lời여자: 책이 많아요?
남자: 네, 책이 많아요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
여자: 책이 많아요?
Nữ: Có nhiều sách không?
남자: 네, 책이 많아요.
Nam: Vâng, có nhiều sách.
- 책 (sách)
- 많아요? (có nhiều không?)
- 네 (vâng, đúng vậy)
- N이/가 많아요 (N có nhiều)
Câu hỏi 책이 많아요? (Có nhiều sách không?) là câu hỏi xác nhận về số lượng. Vì vậy câu đáp phải giữ đúng chủ thể 책 (sách) và tính từ 많다 (nhiều). Đáp án ③ lặp lại chính xác nội dung được hỏi bằng 네, 책이 많아요 (Vâng, có nhiều sách).
Dịch: Vâng, là sách.
Vì sao sai: Câu này xác nhận danh tính “là sách”, không trả lời việc sách có nhiều hay không.
Dịch: Không, có sách.
Vì sao sai: 있어요 (có/tồn tại) chỉ nói có sách, không trả lời về số lượng “nhiều”.
Dịch: Không, sách thì tốt/tôi thích sách.
Vì sao sai: Câu này chuyển sang đánh giá hoặc sở thích đối với sách, sai loại thông tin được hỏi.
Câu 2
Nghe đáp lời남자: 주스를 마셔요?
여자: 아니요, 주스를 안 마셔요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
남자: 주스를 마셔요?
Nam: Bạn có uống nước trái cây không?
여자: 아니요, 주스를 안 마셔요.
Nữ: Không, tôi không uống nước trái cây.
- 주스를 마셔요? (có uống nước trái cây không?)
- 아니요 (không)
- 안 마셔요 (không uống)
- 좋아해요 (thích)
Động từ trọng tâm là 마시다 (uống). Khi trả lời phủ định cho 주스를 마셔요? (Bạn có uống nước trái cây không?), đáp án tự nhiên là 아니요, 주스를 안 마셔요 (Không, tôi không uống nước trái cây). Đáp án ④ giữ nguyên hành động và phủ định đúng bằng 안 (không).
Dịch: Vâng, không có nước trái cây.
Vì sao sai: Câu này nói về sự tồn tại của nước trái cây, không trả lời hành động uống.
Dịch: Không, tôi thích nước trái cây.
Vì sao sai: 좋아하다 (thích) khác với 마시다 (uống), nên nội dung không khớp câu hỏi.
Dịch: Vâng, không phải là nước trái cây.
Vì sao sai: Câu này phủ định danh tính của đồ vật, hoàn toàn khác câu hỏi về việc có uống hay không.
Câu 3
Nghe đáp lời남자: 언제 친구를 만나요?
여자: 내일 만나요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
남자: 언제 친구를 만나요?
Nam: Khi nào bạn gặp bạn bè?
여자: 내일 만나요.
Nữ: Tôi gặp vào ngày mai.
- 언제 (khi nào)
- 친구 (bạn bè)
- 만나다 (gặp)
- 내일 (ngày mai)
Từ để hỏi 언제 (khi nào) yêu cầu một thông tin về thời gian. Trong bốn phương án, chỉ 내일 (ngày mai) là mốc thời gian. Vì vậy 내일 만나요 (Tôi gặp vào ngày mai) là lời đáp trực tiếp nhất.
Dịch: Tôi gặp ở lớp học.
Vì sao sai: 교실에서 (ở lớp học) trả lời câu hỏi “ở đâu”, không phải “khi nào”.
Dịch: Tôi gặp học sinh/sinh viên.
Vì sao sai: Đáp án đổi đối tượng được gặp, không cung cấp thời gian.
Dịch: Tôi gặp cùng/với em.
Vì sao sai: 동생하고 (với em) trả lời “với ai”, không trả lời 언제 (khi nào).
Câu 4
Nghe đáp lời남자: 집에 어떻게 가요?
여자: 버스로 가요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
남자: 집에 어떻게 가요?
Nam: Bạn về nhà bằng cách nào?
여자: 버스로 가요.
Nữ: Tôi đi bằng xe buýt.
- 집에 (về/đến nhà)
- 어떻게 (bằng cách nào, như thế nào)
- 버스로 (bằng xe buýt)
- 가다 (đi)
Câu hỏi 집에 어떻게 가요? (Bạn về nhà bằng cách nào?) dùng 어떻게 để hỏi phương thức/ phương tiện. 버스로 (bằng xe buýt) trả lời chính xác loại thông tin này, nên chọn ③.
Dịch: Bây giờ tôi đi.
Vì sao sai: 지금 (bây giờ) là thời gian, không phải phương tiện/cách thức.
Dịch: Tôi đi đến trường.
Vì sao sai: Đáp án thay đổi địa điểm đến từ “nhà” sang “trường”, không trả lời bằng cách nào.
Dịch: Giáo viên đi.
Vì sao sai: Đáp án thay đổi chủ thể hành động sang giáo viên, không trả lời phương tiện đi lại.
Câu 5-6: Chọn lời nói tiếp theo trong hội thoại
Câu 5
Nói tiếp hội thoại여자: 처음 뵙겠습니다.
남자: 만나서 반갑습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
여자: 처음 뵙겠습니다.
Nữ: Rất hân hạnh được gặp anh/chị lần đầu.
남자: 만나서 반갑습니다.
Nam: Rất vui được gặp anh/chị.
- 처음 (lần đầu)
- 뵙겠습니다 (được gặp (kính ngữ))
- 만나서 반갑습니다 (rất vui được gặp)
- 오랜만입니다 (lâu rồi mới gặp)
처음 뵙겠습니다 (Rất hân hạnh được gặp lần đầu) là lời chào khi hai người mới gặp nhau. Lời đáp phù hợp nhất là 만나서 반갑습니다 (Rất vui được gặp anh/chị). Hai câu tạo thành một cặp xã giao rất thường gặp trong TOPIK I.
Dịch: Tôi xin phép ăn ngon/ Cảm ơn về bữa ăn.
Vì sao sai: Đây là câu nói trước khi ăn, không dùng khi lần đầu gặp mặt.
Dịch: Tôi đã sống/vẫn khỏe.
Vì sao sai: Câu này thường liên quan đến hỏi thăm tình hình, không phải lời đáp chuẩn cho lần đầu gặp.
Dịch: Đúng là lâu rồi mới gặp.
Vì sao sai: 오랜만 (lâu rồi mới gặp) chỉ dùng khi đã từng gặp trước đó, trái với 처음 (lần đầu).
Câu 6
Nói tiếp hội thoại여자: 여기 앉으세요.
남자: 고맙습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
여자: 여기 앉으세요.
Nữ: Mời anh ngồi ở đây.
남자: 고맙습니다.
Nam: Cảm ơn.
- 여기 (ở đây)
- 앉으세요 (mời/hãy ngồi)
- 고맙습니다 (cảm ơn)
- 축하합니다 (chúc mừng)
Người nữ mời 여기 앉으세요 (Mời ngồi ở đây). Khi nhận một lời mời hoặc sự nhường chỗ, phản ứng xã giao tự nhiên là 고맙습니다 (Cảm ơn). Vì vậy đáp án ① nối tiếp hội thoại hợp lý nhất.
Dịch: Đúng là như vậy.
Vì sao sai: Đây là câu xác nhận một nhận định, không phải lời cảm ơn khi được mời ngồi.
Dịch: Hoan nghênh/chào mừng.
Vì sao sai: Người được mời ngồi không dùng lời “chào mừng” để đáp lại.
Dịch: Chúc mừng.
Vì sao sai: Không có sự kiện đáng chúc mừng nào trong tình huống này.
Câu 7-10: Nghe hội thoại và xác định địa điểm
Câu 7
Xác định địa điểm남자: 여기 김밥 하나하고 라면 하나 주세요.
여자: 네, 알겠습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
남자: 여기 김밥 하나하고 라면 하나 주세요.
Nam: Cho tôi một phần kimbap và một phần mì ramen ở đây.
여자: 네, 알겠습니다.
Nữ: Vâng, tôi hiểu rồi/được ạ.
- 김밥 (cơm cuộn kimbap)
- 라면 (mì ramen)
- 하나 주세요 (cho tôi một phần/một cái)
- 식당 (nhà hàng, quán ăn)
Hai món 김밥 (kimbap) và 라면 (mì ramen) được gọi trực tiếp bằng mẫu 주세요 (cho tôi...). Đây là tình huống gọi món tại 식당 (nhà hàng/quán ăn), nên chọn ①.
Dịch: Cửa hàng hoa.
Vì sao sai: Cửa hàng hoa bán hoa, không phải nơi gọi kimbap và ramen.
Dịch: Rạp chiếu phim/nhà hát.
Vì sao sai: Rạp chiếu phim không phải địa điểm thông thường để gọi hai món ăn này theo kiểu phục vụ bàn.
Dịch: Nhà thuốc.
Vì sao sai: Nhà thuốc bán thuốc, không phù hợp với lời gọi món ăn.
Câu 8
Xác định địa điểm여자: 어떻게 오셨어요?
남자: 통장을 만들고 싶어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
여자: 어떻게 오셨어요?
Nữ: Anh đến có việc gì ạ?
남자: 통장을 만들고 싶어요.
Nam: Tôi muốn mở/làm một cuốn sổ tài khoản ngân hàng.
- 어떻게 오셨어요? (anh/chị đến có việc gì?)
- 통장 (sổ tài khoản ngân hàng)
- 만들다 (làm, mở/tạo)
- 은행 (ngân hàng)
Từ khóa quyết định là 통장 (sổ tài khoản ngân hàng). Việc 통장을 만들다 (mở/làm sổ tài khoản) được thực hiện tại 은행 (ngân hàng). Vì vậy đáp án đúng là ②.
Dịch: Chợ.
Vì sao sai: Chợ là nơi mua bán hàng hóa, không làm sổ tài khoản ngân hàng.
Dịch: Ga tàu.
Vì sao sai: Ga tàu phục vụ việc đi tàu, không mở tài khoản.
Dịch: Sân vận động/sân thể thao.
Vì sao sai: Đây là nơi tập luyện hoặc thi đấu, không liên quan đến dịch vụ ngân hàng.
Câu 9
Xác định địa điểm남자: 사장님 안에 계세요?
여자: 지금 회의실에 계세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
남자: 사장님 안에 계세요?
Nam: Giám đốc/chủ có ở bên trong không ạ?
여자: 지금 회의실에 계세요.
Nữ: Bây giờ ông/bà ấy đang ở phòng họp.
- 사장님 (giám đốc/chủ doanh nghiệp)
- 회의실 (phòng họp)
- 계세요 (đang có mặt/ở (kính ngữ))
- 회사 (công ty)
Hai từ khóa 사장님 (giám đốc/chủ) và 회의실 (phòng họp) cùng chỉ rõ bối cảnh công sở. Nơi phù hợp nhất là 회사 (công ty), đáp án ②.
Dịch: Bệnh viện.
Vì sao sai: Bệnh viện có bác sĩ, bệnh nhân, phòng khám; “giám đốc ở phòng họp” không phải dấu hiệu đặc trưng nhất.
Dịch: Thư viện.
Vì sao sai: Thư viện liên quan đến sách và mượn/trả sách, không phù hợp với “사장님” và “회의실”.
Dịch: Bưu điện.
Vì sao sai: Bưu điện gắn với thư, bưu phẩm và gửi đồ, không phù hợp bối cảnh cuộc họp của giám đốc.
Câu 10
Xác định địa điểm남자: 손님, 뭘 찾으세요?
여자: 사전은 어디에 있어요?
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
남자: 손님, 뭘 찾으세요?
Nam: Quý khách đang tìm gì ạ?
여자: 사전은 어디에 있어요?
Nữ: Từ điển ở đâu vậy?
- 손님 (khách hàng)
- 뭘 찾으세요? (đang tìm gì ạ?)
- 사전 (từ điển)
- 서점 (hiệu sách)
Người nữ hỏi vị trí của 사전 (từ điển), còn người nam gọi cô ấy là 손님 (quý khách). Đây là tình huống mua/tìm sách trong 서점 (hiệu sách), nên chọn ④.
Dịch: Công viên.
Vì sao sai: Công viên không phải nơi khách hỏi nhân viên vị trí của từ điển.
Dịch: Nhà thờ.
Vì sao sai: Không có chi tiết nào liên quan đến hoạt động tôn giáo; từ khóa là một loại sách.
Dịch: Tiệm bánh.
Vì sao sai: Tiệm bánh bán đồ ăn, không phải nơi tìm từ điển.
Câu 11-14: Nghe hội thoại và xác định chủ đề
Câu 11
Xác định chủ đề여자: 형제가 있어요?
남자: 네. 동생이 한 명 있어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
여자: 형제가 있어요?
Nữ: Bạn có anh chị em không?
남자: 네. 동생이 한 명 있어요.
Nam: Có. Tôi có một người em.
- 형제 (anh chị em)
- 동생 (em)
- 한 명 (một người)
- 가족 (gia đình)
형제 (anh chị em) và 동생 (em) đều là thành viên trong 가족 (gia đình). Vì vậy chủ đề bao quát của đoạn hội thoại là gia đình, đáp án ①.
Dịch: Đất nước.
Vì sao sai: Không có tên quốc gia hay thông tin quốc tịch nào được nhắc đến.
Dịch: Tuổi.
Vì sao sai: 한 명 (một người) là số lượng người em, không phải tuổi.
Dịch: Tên.
Vì sao sai: Hội thoại không hỏi hoặc nói tên của bất kỳ ai.
Câu 12
Xác định chủ đề여자: 내일 뭘 신을 거예요?
남자: 구두를 신을 거예요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
여자: 내일 뭘 신을 거예요?
Nữ: Ngày mai bạn sẽ đi/mang gì?
남자: 구두를 신을 거예요.
Nam: Tôi sẽ đi giày tây/giày da.
- 신다 (đi/mang (giày, tất))
- 구두 (giày tây/giày da)
- 신발 (giày dép)
- 내일 (ngày mai)
Động từ 신다 (đi/mang giày dép) và danh từ cụ thể 구두 (giày tây/giày da) đều thuộc chủ đề 신발 (giày dép). Vì vậy chọn ③.
Dịch: Thực đơn.
Vì sao sai: Không có món ăn hay việc gọi món trong hội thoại.
Dịch: Đồng hồ.
Vì sao sai: Đồng hồ dùng động từ 차다 (đeo), không dùng 신다 như giày.
Dịch: Thứ/ngày trong tuần.
Vì sao sai: Có từ “ngày mai” nhưng nội dung chính là sẽ đi loại giày nào, không phải hỏi thứ mấy.
Câu 13
Xác định chủ đề남자: 수미 씨, 내일 쇼핑하러 갈까요?
여자: 좋아요. 두 시에 만나요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
남자: 수미 씨, 내일 쇼핑하러 갈까요?
Nam: Sumi, ngày mai chúng ta đi mua sắm nhé?
여자: 좋아요. 두 시에 만나요.
Nữ: Được. Hai giờ gặp nhau nhé.
- 내일 (ngày mai)
- 쇼핑하다 (mua sắm)
- 두 시 (2 giờ)
- 약속 (cuộc hẹn/lời hẹn)
Hai người thống nhất hoạt động 쇼핑하러 가다 (đi mua sắm) và thời gian 두 시에 만나요 (gặp lúc 2 giờ). Đây là việc sắp xếp một 약속 (cuộc hẹn), nên chọn ②.
Dịch: Mùa.
Vì sao sai: Không có thông tin về xuân, hạ, thu, đông.
Dịch: Đồ ăn/thức ăn.
Vì sao sai: Đoạn thoại nói về đi mua sắm và giờ gặp, không nói món ăn.
Dịch: Địa điểm.
Vì sao sai: Hai người chưa nói nơi gặp cụ thể; trọng tâm là hẹn hoạt động và thời gian.
Câu 14
Xác định chủ đề남자: 바람이 많이 불어요.
여자: 네. 비도 올 것 같아요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
남자: 바람이 많이 불어요.
Nam: Gió thổi nhiều/mạnh.
여자: 네. 비도 올 것 같아요.
Nữ: Vâng. Có vẻ trời cũng sẽ mưa.
- 바람 (gió)
- 불다 (thổi)
- 비 (mưa)
- 날씨 (thời tiết)
바람이 많이 불어요 (Gió thổi mạnh) và 비도 올 것 같아요 (Có vẻ trời cũng sẽ mưa) đều mô tả hiện tượng khí tượng. Chủ đề chung là 날씨 (thời tiết), đáp án ③.
Dịch: Tâm trạng.
Vì sao sai: Không ai nói vui, buồn, mệt hay cảm xúc cá nhân.
Dịch: Kế hoạch.
Vì sao sai: Không có ý định hay lịch trình nào được bàn tới.
Dịch: Thời gian.
Vì sao sai: Đoạn thoại không hỏi giờ hoặc thời điểm; chỉ mô tả gió và mưa.
Câu 15-16: Nghe và chọn tranh đúng
Câu 15
Chọn tranh đúng여자: 저거, 우리 가방 같은데요.
남자: 제가 가지고 올게요. 잠깐만 기다려요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
여자: 저거, 우리 가방 같은데요.
Nữ: Cái kia hình như là hành lý/túi của chúng ta.
남자: 제가 가지고 올게요. 잠깐만 기다려요.
Nam: Tôi sẽ đi lấy mang lại. Chờ một lát nhé.
- 저거 (cái kia)
- 가방 (túi/hành lý)
- 가지고 올게요 (tôi sẽ mang/lấy về đây)
- 잠깐만 기다려요 (chờ một lát)
Chi tiết quan trọng là người nữ nhìn thấy 우리 가방 (hành lý/túi của chúng ta) ở phía xa và người nam nói 제가 가지고 올게요 (Tôi sẽ đi lấy mang lại). Tranh ① thể hiện hai người đang đứng trước băng chuyền hành lý, người nữ chỉ về chiếc hành lý vẫn còn trên băng chuyền; hành động “nhìn thấy rồi đi lấy” khớp chính xác hội thoại.
Dịch: Tranh 2.
Vì sao sai: Người nam đã kéo hành lý đi khỏi băng chuyền; trạng thái này xảy ra sau khi đã lấy xong, không phải lúc người nữ vừa nhận ra hành lý và người nam nói sẽ đi lấy.
Dịch: Tranh 3.
Vì sao sai: Bối cảnh ở bên trong máy bay, người nữ đang chỉ về ghế/khu vực hành lý; không phải nhận hành lý tại băng chuyền.
Dịch: Tranh 4.
Vì sao sai: Hai người đang cùng đưa hành lý lên khoang để đồ trên máy bay, trái với nội dung một người chờ và một người đi lấy hành lý.
Câu 16
Chọn tranh đúng남자: 음, 편하고 좋네요. 그런데 좀 짧은 거 같아요.
여자: 그럼 이 바지를 한번 입어 보세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
남자: 음, 편하고 좋네요. 그런데 좀 짧은 거 같아요.
Nam: Ừm, mặc thoải mái và tốt đấy. Nhưng hình như hơi ngắn.
여자: 그럼 이 바지를 한번 입어 보세요.
Nữ: Vậy hãy thử mặc chiếc quần này xem.
- 편하다 (thoải mái)
- 짧다 (ngắn)
- 바지 (quần)
- 입어 보세요 (hãy thử mặc)
Người nam đã mặc thử một chiếc quần và nhận xét 편하고 좋네요 (thoải mái và tốt) nhưng 좀 짧은 것 같아요 (hình như hơi ngắn). Người nữ liền đưa/đề nghị một chiếc quần khác. Tranh ② cho thấy người nam đang mặc quần trước gương trong khu thử đồ, còn nhân viên nữ cầm một chiếc quần khác để anh thử, đúng tiến trình hội thoại.
Dịch: Tranh 1.
Vì sao sai: Người nam đang chỉ vào một bộ quần áo trưng bày và chưa ở trạng thái mặc thử để nhận xét độ dài.
Dịch: Tranh 3.
Vì sao sai: Người nam đang cầm hai chiếc quần trên tay; tranh không thể hiện anh vừa mặc một chiếc quần và thấy nó hơi ngắn.
Dịch: Tranh 4.
Vì sao sai: Bối cảnh là quầy thanh toán, nghĩa là đã sang bước mua hàng; hội thoại vẫn đang ở bước thử và đổi sang chiếc quần khác.
Gợi ý học phần 1: Lần đầu chỉ bấm nghe và chọn đáp án, chưa mở kịch bản. Lần thứ hai hãy nghe lại, ghi nhanh từ khóa rồi chạm vào thẻ che để đối chiếu. Cuối cùng đọc phần giải thích từng phương án để nhận ra kiểu bẫy thường gặp trong đề 47: trả lời sai loại thông tin, bỏ sót từ để hỏi, nhầm địa điểm vì một danh từ nhiễu, chọn sai chủ đề vì bám vào chi tiết nhỏ hoặc chọn tranh đúng đồ vật nhưng sai hành động/trạng thái.



