10/08/2026

TOPIK I kỳ thi 41 - 듣기 - Câu 17-24

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 41
Câu 17-24: Hội thoại và suy nghĩ của nhân vật nữ

Phần này luyện nghe hội thoại theo đúng đề 41. Ở câu 17-21, cần đối chiếu chính xác người thực hiện, địa điểm, thời điểm và trạng thái của hành động. Ở câu 22-24, hãy tập trung vào câu nói thể hiện đánh giá hoặc lựa chọn mà người nữ nhấn mạnh để xác định suy nghĩ trung tâm.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK I 41 phần 2
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 41 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Mở phần 1
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Đang học phần này
Câu 25-30

Nghe thông báo, hội thoại dài và đoạn kể chuyện cuối đề.

Mở phần 3
1

Câu 17-21: Nghe hội thoại và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Với câu 17-21, hãy theo dõi đúng chủ thể, nơi chốn, thời điểm và trạng thái của hành động. Đặc biệt chú ý những chi tiết như 지난번/작년/지금/먼저 (lần trước/năm ngoái/bây giờ/trước tiên), -ㄴ/은 적이 있다 (đã từng) và các câu chỉ kế hoạch sắp thực hiện. Với câu 22-24, hãy tìm câu người nữ trực tiếp đánh giá điều gì là tốt hơn, an toàn hơn hoặc nên làm.

Câu 17

Nội dung đúng

여자: 이사 도와줘서 고마워요. 비도 오는데 많이 힘들었죠?

남자: 뭘요. 짐이 많지 않아서 괜찮았어요. (잠시 쉬고) 집이 좋네요.

여자: 네. 지난번 집보다 넓어서 좋아요. 지하철역도 바로 앞에 있고요.

① 여자의 집은 지하철역에서 멉니다.
② 여자는 더 넓은 집으로 이사했습니다.
③ 남자는 여자의 짐이 많아서 힘들었습니다.
④ 남자는 비가 와서 이사를 도와주지 못했습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 이사 도와줘서 고마워요. 비도 오는데 많이 힘들었죠?

Nữ: Cảm ơn anh đã giúp tôi chuyển nhà. Trời còn mưa nữa, chắc anh vất vả lắm phải không?

남자: 뭘요. 많지 않아서 괜찮았어요. (잠시 쉬고) 집이 좋네요.

Nam: Có gì đâu. Đồ đạc không nhiều nên cũng ổn. (ngừng một chút) Nhà đẹp đấy.

여자: 네. 지난번 집보다 넓어서 좋아요. 지하철역바로 앞에 있고요.

Nữ: Vâng. Nhà này rộng hơn nhà lần trước nên tôi thích. Ga tàu điện ngầm cũng ở ngay phía trước.

Từ khóa quan trọng:
  • 이사를 도와주다: giúp chuyển nhà
  • 짐이 많지 않다: hành lý/đồ đạc không nhiều
  • 지난번 집보다: so với căn nhà lần trước
  • 넓어서 좋아요: vì rộng hơn nên thích
  • 지하철역도 바로 앞에 있다: ga tàu điện ngầm ở ngay phía trước
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam đã giúp người nữ chuyển nhà dù trời mưa.
  • Người nam nói đồ đạc không nhiều nên anh không quá vất vả.
  • Người nữ so sánh nhà mới với nhà trước và nói nhà mới rộng hơn.
  • Cô còn cho biết ga tàu điện ngầm nằm ngay phía trước nhà.
Cách suy luận:

Chi tiết quyết định là 지난번 집보다 넓어서 좋아요 (tôi thích vì nhà này rộng hơn nhà lần trước). Câu này cho thấy người nữ đã chuyển sang một căn nhà rộng hơn, nên ② đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 2. ② 여자는 더 넓은 집으로 이사했습니다.Người nữ đã chuyển đến một căn nhà rộng hơn.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자의 집은 지하철역에서 멉니다.

Dịch: Nhà của người nữ xa ga tàu điện ngầm.

Vì sao sai: Sai vì cô nói 지하철역도 바로 앞에 있고요 (ga tàu điện ngầm cũng ở ngay phía trước), tức là rất gần.

③ 남자는 여자의 짐이 많아서 힘들었습니다.

Dịch: Người nam vất vả vì đồ đạc của người nữ nhiều.

Vì sao sai: Sai vì người nam nói 짐이 많지 않아서 괜찮았어요 (đồ đạc không nhiều nên tôi ổn), ý nghĩa hoàn toàn ngược lại.

④ 남자는 비가 와서 이사를 도와주지 못했습니다.

Dịch: Người nam không thể giúp chuyển nhà vì trời mưa.

Vì sao sai: Sai vì người nữ đang cảm ơn anh đã giúp chuyển nhà. Việc trời mưa chỉ làm công việc có vẻ vất vả hơn, không ngăn anh giúp.

Câu 18

Nội dung đúng

남자: 이번 주 토요일까지 장미 축제를 하는데 같이 갈래요?

여자: 장미 축제요? 작년에 가 봤는데 정말 좋았어요.

남자: 올해는 장미 색깔인 빨간색 옷을 입고 가면 무료로 들어갈 수 있어요.

여자: 그래요? 그럼 만나서 같이 가요.

① 장미 축제는 올해가 처음입니다.
② 장미 축제는 이번 주 토요일에 시작합니다.
③ 두 사람은 장미 축제에 가서 만날 것입니다.
④ 빨간색 옷을 입으면 돈을 내지 않고 들어갑니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 이번 주 토요일까지 장미 축제를 하는데 같이 갈래요?

Nam: Lễ hội hoa hồng diễn ra đến thứ Bảy tuần này, bạn có muốn đi cùng không?

여자: 장미 축제요? 작년에 가 봤는데 정말 좋았어요.

Nữ: Lễ hội hoa hồng à? Năm ngoái tôi đã đi rồi, rất hay.

남자: 올해는 장미 색깔인 빨간색 옷을 입고 가면 무료로 들어갈 수 있어요.

Nam: Năm nay nếu mặc quần áo màu đỏ, màu của hoa hồng, thì có thể vào cửa miễn phí.

여자: 그래요? 그럼 만나서 같이 가요.

Nữ: Thật sao? Vậy chúng ta gặp nhau rồi cùng đi nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 토요일까지: đến thứ Bảy
  • 작년에 가 보다: đã từng đi vào năm ngoái
  • 빨간색 옷: quần áo màu đỏ
  • 무료로 들어가다: vào cửa miễn phí
Sơ đồ nội dung:
  • Lễ hội hoa hồng vẫn đang diễn ra và kéo dài đến thứ Bảy tuần này.
  • Người nữ đã từng đến lễ hội vào năm ngoái.
  • Năm nay người mặc đồ đỏ có thể vào cửa miễn phí.
  • Hai người hẹn gặp nhau trước rồi sẽ cùng đi lễ hội.
Cách suy luận:

Người nam nói rõ 빨간색 옷을 입고 가면 무료로 들어갈 수 있어요 (nếu mặc đồ màu đỏ thì có thể vào miễn phí). Vì vậy ④ trùng khớp trực tiếp với nội dung nghe.

Kết luận: Đáp án đúng là 4. ④ 빨간색 옷을 입으면 돈을 내지 않고 들어갑니다.Nếu mặc quần áo màu đỏ thì có thể vào mà không phải trả tiền.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 장미 축제는 올해가 처음입니다.

Dịch: Lễ hội hoa hồng năm nay được tổ chức lần đầu.

Vì sao sai: Sai vì người nữ nói 작년에 가 봤는데 (năm ngoái tôi đã từng đi), chứng tỏ lễ hội không phải mới có năm nay.

② 장미 축제는 이번 주 토요일에 시작합니다.

Dịch: Lễ hội hoa hồng bắt đầu vào thứ Bảy tuần này.

Vì sao sai: Sai vì 이번 주 토요일까지 nghĩa là kéo dài đến thứ Bảy tuần này, không phải bắt đầu vào thứ Bảy.

③ 두 사람은 장미 축제에 가서 만날 것입니다.

Dịch: Hai người sẽ đến lễ hội rồi mới gặp nhau.

Vì sao sai: Sai vì người nữ nói 만나서 같이 가요 (hãy gặp nhau rồi cùng đi), tức là gặp trước khi đến lễ hội.

Câu 19

Nội dung đúng

여자: 실례합니다. 혹시 김치박물관이 어디 있는지 아세요?

남자: 잘 모르겠는데요. 길 건너에 관광 안내소가 있으니까 가서 한번 물어보세요.

여자: 아, 네. 감사합니다. 이쪽으로 가면 되나요?

남자: 네. 길 건너 은행 옆에 있어요. 거기에서 안내도 해 주고 지도도 줘요.

① 여자는 은행을 찾고 있습니다.
② 여자는 지금 김치박물관에 있습니다.
③ 남자는 여자에게 지도를 주었습니다.
④ 남자는 관광 안내소의 위치를 알려 줬습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 실례합니다. 혹시 김치박물관이 어디 있는지 아세요?

Nữ: Xin lỗi. Anh có biết Bảo tàng Kimchi ở đâu không?

남자: 잘 모르겠는데요. 길 건너관광 안내소가 있으니까 가서 한번 물어보세요.

Nam: Tôi không rõ lắm. Bên kia đường có trung tâm hướng dẫn du lịch, chị thử sang đó hỏi xem.

여자: 아, 네. 감사합니다. 이쪽으로 가면 되나요?

Nữ: À, vâng. Cảm ơn anh. Tôi đi về phía này là được phải không?

남자: 네. 길 건너 은행 옆에 있어요. 거기에서 안내도 해 주고 지도도 줘요.

Nam: Vâng. Nó ở bên kia đường, cạnh ngân hàng. Ở đó họ hướng dẫn và còn phát bản đồ nữa.

Từ khóa quan trọng:
  • 관광 안내소: trung tâm/quầy hướng dẫn du lịch
  • 길 건너: bên kia đường
  • 은행 옆: cạnh ngân hàng
  • 지도를 주다: đưa/phát bản đồ
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ muốn tìm Bảo tàng Kimchi.
  • Người nam không biết chính xác vị trí bảo tàng.
  • Anh giới thiệu trung tâm hướng dẫn du lịch ở bên kia đường.
  • Anh còn chỉ rõ trung tâm nằm cạnh ngân hàng và ở đó có thể nhận hướng dẫn, bản đồ.
Cách suy luận:

Người nam nói 길 건너 은행 옆에 있어요 (nó ở bên kia đường, cạnh ngân hàng) để chỉ vị trí của 관광 안내소 (trung tâm hướng dẫn du lịch). Vì vậy ④ đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 4. ④ 남자는 관광 안내소의 위치를 알려 줬습니다.Người nam đã cho người nữ biết vị trí của trung tâm hướng dẫn du lịch.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자는 은행을 찾고 있습니다.

Dịch: Người nữ đang tìm ngân hàng.

Vì sao sai: Sai vì nơi cô muốn tìm là 김치박물관 (Bảo tàng Kimchi). Ngân hàng chỉ được nhắc như mốc chỉ vị trí.

② 여자는 지금 김치박물관에 있습니다.

Dịch: Người nữ hiện đang ở Bảo tàng Kimchi.

Vì sao sai: Sai vì cô đang hỏi đường đến bảo tàng, nên rõ ràng chưa ở đó.

③ 남자는 여자에게 지도를 주었습니다.

Dịch: Người nam đã đưa bản đồ cho người nữ.

Vì sao sai: Sai vì anh nói trung tâm hướng dẫn du lịch 지도도 줘요 (cũng phát bản đồ), chứ bản thân anh chưa đưa bản đồ.

Câu 20

Nội dung đúng

남자: 공항에 일찍 왔네요. 비행기 시간이 몇 시죠?

여자: 1시인데 날씨 때문에 출발 시간이 늦어졌어요.

남자: 그래요? 그럼 커피숍에서 차 한 잔 마시면서 기다려요.

여자: 저는 출발 시간을 먼저 확인해 보고 거기로 갈게요.

① 두 사람은 공항에 늦게 도착했습니다.
② 두 사람은 커피숍에서 다시 만날 겁니다.
③ 남자는 비행기 시간을 확인하려고 합니다.
④ 남자는 1시에 출발하는 비행기를 탔습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 공항일찍 왔네요. 비행기 시간이 몇 시죠?

Nam: Chúng ta đến sân bay sớm nhỉ. Máy bay mấy giờ vậy?

여자: 1시인데 날씨 때문에 출발 시간이 늦어졌어요.

Nữ: Một giờ, nhưng vì thời tiết nên giờ khởi hành đã bị muộn.

남자: 그래요? 그럼 커피숍에서 차 한 잔 마시면서 기다려요.

Nam: Vậy à? Thế thì chúng ta vừa uống một tách trà ở quán cà phê vừa chờ nhé.

여자: 저는 출발 시간을 먼저 확인해 보고 거기로 갈게요.

Nữ: Tôi sẽ kiểm tra giờ khởi hành trước rồi đến đó.

Từ khóa quan trọng:
  • 공항에 일찍 오다: đến sân bay sớm
  • 출발 시간이 늦어지다: giờ khởi hành bị lùi/muộn
  • 커피숍에서 기다리다: chờ ở quán cà phê
  • 먼저 확인해 보다: kiểm tra trước
  • 거기로 갈게요: tôi sẽ đến đó
Sơ đồ nội dung:
  • Hai người đã đến sân bay sớm.
  • Chuyến bay dự kiến lúc 1 giờ nhưng bị hoãn do thời tiết.
  • Người nam đề nghị chờ ở quán cà phê.
  • Người nữ sẽ kiểm tra giờ khởi hành trước rồi đi đến quán cà phê, nên hai người sẽ gặp lại ở đó.
Cách suy luận:

Người nam đề nghị 커피숍에서 ... 기다려요 (hãy chờ ở quán cà phê), và người nữ đáp 거기로 갈게요 (tôi sẽ đến đó). Vì vậy họ sẽ gặp lại nhau tại quán cà phê, đúng với ②.

Kết luận: Đáp án đúng là 2. ② 두 사람은 커피숍에서 다시 만날 겁니다.Hai người sẽ gặp lại nhau ở quán cà phê.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 두 사람은 공항에 늦게 도착했습니다.

Dịch: Hai người đến sân bay muộn.

Vì sao sai: Sai vì ngay câu đầu người nam nói 공항에 일찍 왔네요 (chúng ta đến sân bay sớm).

③ 남자는 비행기 시간을 확인하려고 합니다.

Dịch: Người nam định kiểm tra giờ máy bay.

Vì sao sai: Sai chủ thể. Người nói sẽ đi kiểm tra giờ khởi hành là người nữ.

④ 남자는 1시에 출발하는 비행기를 탔습니다.

Dịch: Người nam đã lên chuyến bay khởi hành lúc 1 giờ.

Vì sao sai: Sai vì chuyến bay bị hoãn và hai người vẫn đang ở sân bay chờ, chưa lên máy bay.

Câu 21

Nội dung đúng

남자: 우리가 음식을 너무 많이 주문한 것 같아요. 많이 남았어요.

여자: 네. 남은 음식은 포장해 가야겠어요.

남자: 집에 가지고 가서 먹으면 맛없지 않아요?

여자: 아니요. 전 남은 음식을 자주 포장해 가는데 괜찮았어요.

① 여자는 음식을 주문하려고 합니다.
② 남자는 음식을 포장하고 있습니다.
③ 남자는 남은 음식을 다 먹고 갈 겁니다.
④ 여자는 남은 음식을 가지고 간 적이 있습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 21
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 우리가 음식을 너무 많이 주문한 것 같아요. 많이 남았어요.

Nam: Hình như chúng ta gọi quá nhiều đồ ăn. Còn lại nhiều quá.

여자: 네. 남은 음식은 포장해 가야겠어요.

Nữ: Vâng. Chắc chúng ta nên gói phần đồ ăn còn lại mang về.

남자: 집에 가지고 가서 먹으면 맛없지 않아요?

Nam: Mang về nhà ăn thì không bị mất ngon sao?

여자: 아니요. 전 남은 음식을 자주 포장해 가는데 괜찮았어요.

Nữ: Không đâu. Tôi thường gói đồ ăn thừa mang về và thấy vẫn ổn.

Từ khóa quan trọng:
  • 음식을 많이 주문하다: gọi nhiều món ăn
  • 남은 음식: đồ ăn còn lại
  • 포장해 가다: gói mang về
  • 자주 ... 괜찮았어요: thường làm như vậy và thấy vẫn ổn
Sơ đồ nội dung:
  • Hai người đã gọi quá nhiều thức ăn nên còn thừa.
  • Người nữ đề nghị gói đồ ăn thừa mang về.
  • Người nam lo mang về sẽ không ngon.
  • Người nữ nói mình thường xuyên gói đồ ăn thừa mang về và trước đây vẫn thấy ổn.
Cách suy luận:

Câu 전 남은 음식을 자주 포장해 가는데 괜찮았어요 (tôi thường gói đồ ăn thừa mang về và thấy vẫn ổn) cho thấy người nữ đã từng mang đồ ăn thừa về trước đây. Vì vậy ④ đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 4. ④ 여자는 남은 음식을 가지고 간 적이 있습니다.Người nữ đã từng mang đồ ăn còn lại về.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자는 음식을 주문하려고 합니다.

Dịch: Người nữ định gọi món.

Vì sao sai: Sai vì thức ăn đã được gọi và đang còn thừa; hội thoại diễn ra sau khi gọi món.

② 남자는 음식을 포장하고 있습니다.

Dịch: Người nam đang gói thức ăn.

Vì sao sai: Sai vì người nữ mới đề nghị gói mang về; chưa có ai đang thực hiện việc đóng gói.

③ 남자는 남은 음식을 다 먹고 갈 겁니다.

Dịch: Người nam sẽ ăn hết đồ ăn còn lại rồi mới đi.

Vì sao sai: Sai vì cuộc nói chuyện hướng đến việc mang đồ ăn thừa về nhà, không phải ăn hết tại chỗ.

2

Câu 22-24: Nghe và chọn suy nghĩ trung tâm của người nữ

Cách làm dạng này: Đừng chọn chi tiết chỉ vì nghe thấy đúng từ. Hãy xác định câu người nữ dùng để bày tỏ lựa chọn hoặc đánh giá, rồi kiểm tra lý do được cô đưa ra ngay sau đó. Đáp án đúng phải khái quát được toàn bộ thái độ của người nữ, không chỉ lặp lại một thông tin phụ trong hội thoại.

Câu 22

Suy nghĩ của nữ

남자: 저기 좀 보세요. 우리 동네에도 자전거 도로가 생겼어요.

여자: 그렇네요. 도로에서 자전거를 탈 때마다 위험했는데 잘됐네요.

남자: 그런데 신문에서 보니까 자전거 도로에서도 사고가 많이 나는 것 같아요.

여자: 그래요? 그렇지만 자전거 도로가 생겨서 더 안전하게 탈 수 있을 것 같은데요.

① 동네에서 자전거를 타면 안 됩니다.
② 많은 사람들이 자전거를 타야 합니다.
③ 안전한 자전거 도로가 생겨서 좋습니다.
④ 자전거 도로에서도 사고가 날 수 있습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 22
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 저기 좀 보세요. 우리 동네에도 자전거 도로가 생겼어요.

Nam: Nhìn kìa. Khu phố mình cũng đã có đường dành cho xe đạp.

여자: 그렇네요. 도로에서 자전거를 탈 때마다 위험했는데 잘됐네요.

Nữ: Đúng vậy. Mỗi lần đạp xe trên đường thường tôi thấy nguy hiểm, giờ có đường riêng thì tốt quá.

남자: 그런데 신문에서 보니까 자전거 도로에서도 사고가 많이 나는 것 같아요.

Nam: Nhưng tôi đọc báo thấy hình như trên đường xe đạp cũng xảy ra nhiều tai nạn.

여자: 그래요? 그렇지만 자전거 도로가 생겨서 더 안전하게 탈 수 있을 것 같은데요.

Nữ: Thế à? Dù vậy, vì có đường xe đạp nên tôi nghĩ có thể đi an toàn hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 자전거 도로가 생기다: có/xuất hiện đường dành cho xe đạp
  • 위험했다: đã nguy hiểm
  • 사고가 나다: xảy ra tai nạn
  • 더 안전하게 타다: đi xe an toàn hơn
  • 그렇지만: tuy vậy, nhưng
Sơ đồ nội dung:
  • Khu phố vừa có đường dành riêng cho xe đạp.
  • Người nữ từng thấy nguy hiểm khi phải đi xe đạp trên đường thường.
  • Người nam nhắc rằng đường xe đạp vẫn có thể xảy ra tai nạn.
  • Dù vậy, người nữ cho rằng có đường xe đạp vẫn giúp đi xe an toàn hơn.
Cách suy luận:

Người nữ đánh giá 잘됐네요 (thế thì tốt quá) và kết luận 더 안전하게 탈 수 있을 것 같은데요 (tôi nghĩ có thể đi an toàn hơn). Vì vậy suy nghĩ trung tâm của cô là có đường xe đạp an toàn thì tốt, đúng với ③.

Kết luận: Đáp án đúng là 3. ③ 안전한 자전거 도로가 생겨서 좋습니다.Có đường xe đạp an toàn là điều tốt.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 동네에서 자전거를 타면 안 됩니다.

Dịch: Không nên đi xe đạp trong khu phố.

Vì sao sai: Sai vì người nữ không phản đối việc đi xe đạp; cô còn cho rằng đường dành riêng giúp đi an toàn hơn.

② 많은 사람들이 자전거를 타야 합니다.

Dịch: Nhiều người nên đi xe đạp.

Vì sao sai: Sai vì hội thoại không nói về việc khuyến khích nhiều người đi xe đạp.

④ 자전거 도로에서도 사고가 날 수 있습니다.

Dịch: Ngay cả trên đường xe đạp cũng có thể xảy ra tai nạn.

Vì sao sai: Đây là ý người nam nêu từ báo chí. Người nữ thừa nhận thông tin đó nhưng vẫn nhấn mạnh lợi ích an toàn của đường xe đạp.

Câu 23

Suy nghĩ của nữ

여자: 김 대리님, 지금까지 정리를 하고 계시는 거예요?

남자: 네. 저는 책상 정리나 서류 정리를 한번에 모아서 해요.

여자: 그러면 시간이 오래 걸리지 않아요? 시간이 날 때마다 나눠서 하면 더 빨리 할 수 있을 것 같은데요.

남자: 그렇게 하면 정리를 자주 해야 하니까 저는 더 힘든 것 같아요.

① 정리를 자주 하면 힘이 듭니다.
② 일을 빨리 하려면 정리를 해야 합니다.
③ 시간이 있을 때마다 정리하는 게 좋습니다.
④ 정리할 때는 책상 정리를 먼저 해야 합니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 23
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 김 대리님, 지금까지 정리를 하고 계시는 거예요?

Nữ: Anh Kim, anh vẫn đang dọn dẹp cho đến bây giờ à?

남자: 네. 저는 책상 정리나 서류 정리를 한번에 모아서 해요.

Nam: Vâng. Tôi thường gom việc sắp xếp bàn và tài liệu lại rồi làm một lần.

여자: 그러면 시간이 오래 걸리지 않아요? 시간이 때마다 나눠서 하면 더 빨리 할 수 있을 것 같은데요.

Nữ: Làm vậy không mất nhiều thời gian sao? Tôi nghĩ nếu chia ra làm mỗi khi có thời gian thì sẽ nhanh hơn.

남자: 그렇게 하면 정리를 자주 해야 하니까 저는 더 힘든 것 같아요.

Nam: Nếu làm vậy thì phải dọn thường xuyên nên tôi thấy còn mệt hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 한번에 모아서 하다: gom lại làm một lần
  • 시간이 날 때마다: mỗi khi có thời gian rảnh
  • 나눠서 하다: chia ra để làm
  • 더 빨리 할 수 있다: có thể làm nhanh hơn
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam thường dồn việc sắp xếp bàn và tài liệu lại làm một lần.
  • Người nữ cho rằng cách đó mất nhiều thời gian.
  • Cô đề nghị chia việc ra và làm mỗi khi có thời gian rảnh.
  • Người nam thấy làm thường xuyên sẽ mệt, nhưng câu hỏi yêu cầu suy nghĩ của người nữ.
Cách suy luận:

Người nữ trực tiếp đề xuất 시간이 날 때마다 나눠서 하면 더 빨리 할 수 있을 것 같은데요 (nếu chia ra làm mỗi khi có thời gian thì có lẽ sẽ nhanh hơn). Vì vậy ③ phản ánh đúng quan điểm của cô.

Kết luận: Đáp án đúng là 3. ③ 시간이 있을 때마다 정리하는 게 좋습니다.Mỗi khi có thời gian thì nên sắp xếp/dọn dẹp.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 정리를 자주 하면 힘이 듭니다.

Dịch: Nếu dọn dẹp thường xuyên thì mệt.

Vì sao sai: Đây là quan điểm của người nam ở câu cuối, không phải suy nghĩ của người nữ.

② 일을 빨리 하려면 정리를 해야 합니다.

Dịch: Muốn làm việc nhanh thì phải dọn dẹp.

Vì sao sai: Người nữ nói nên chia nhỏ việc dọn dẹp theo thời gian rảnh, không nói dọn dẹp là điều kiện chung để làm việc nhanh.

④ 정리할 때는 책상 정리를 먼저 해야 합니다.

Dịch: Khi dọn dẹp thì phải sắp xếp bàn trước.

Vì sao sai: Hội thoại có nhắc bàn và tài liệu nhưng không có thứ tự 'bàn trước'.

Câu 24

Suy nghĩ của nữ

여자: 오랜만에 산에 오니까 좋네요. 산 위까지 가려면 조금 더 가야 해요.

남자: 여기도 경치가 좋은데요. (조금 쉬고) 여기서 조금 쉬고 그냥 내려가면 어때요?

여자: 벌써요? 산 위에서 보는 경치가 더 예쁜데 한번 가 봐요. 공기도 더 좋고요.

남자: 산 위까지 가면 좋겠지만 좀 힘들어서요. 내려가면서 구경하는 것도 나쁘지 않을 것 같은데요.

① 힘들 때 산에 가서 쉬면 좋습니다.
② 산에 가면 산 위까지 올라가야 합니다.
③ 예쁜 경치를 보려면 산에 가야 합니다.
④ 내려가면서 경치를 구경하는 것이 좋습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 24
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 오랜만에 에 오니까 좋네요. 산 위까지 가려면 조금 더 가야 해요.

Nữ: Lâu rồi mới lên núi nên thích thật. Muốn lên đến đỉnh thì phải đi thêm một chút nữa.

남자: 여기도 경치가 좋은데요. (조금 쉬고) 여기서 조금 쉬고 그냥 내려가면 어때요?

Nam: Cảnh ở đây cũng đẹp mà. (ngừng một chút) Hay là nghỉ ở đây một lát rồi cứ thế đi xuống?

여자: 벌써요? 산 위에서 보는 경치가 더 예쁜데 한번 가 봐요. 공기도 더 좋고요.

Nữ: Xuống rồi sao? Cảnh nhìn từ trên núi đẹp hơn, chúng ta thử lên đó đi. Không khí cũng tốt hơn nữa.

남자: 산 위까지 가면 좋겠지만 좀 힘들어서요. 내려가면서 구경하는 것도 나쁘지 않을 것 같은데요.

Nam: Lên đến trên thì tốt nhưng tôi hơi mệt. Tôi nghĩ vừa đi xuống vừa ngắm cảnh cũng không tệ.

Từ khóa quan trọng:
  • 산 위까지 가다: đi lên tận trên núi/đỉnh
  • 경치가 더 예쁘다: phong cảnh đẹp hơn
  • 공기도 더 좋다: không khí cũng tốt hơn
  • 한번 가 봐요: hãy thử đi lên xem
Sơ đồ nội dung:
  • Hai người đang leo núi và vẫn chưa lên đến phía trên.
  • Người nam thấy mệt nên muốn nghỉ rồi đi xuống.
  • Người nữ phản đối việc xuống ngay vì cảnh trên cao đẹp hơn và không khí tốt hơn.
  • Cô muốn tiếp tục đi lên đến phía trên núi.
Cách suy luận:

Người nữ nói 산 위에서 보는 경치가 더 예쁜데 한번 가 봐요 (cảnh nhìn từ trên núi đẹp hơn, hãy thử lên đó) và còn nói không khí trên đó tốt hơn. Vì vậy suy nghĩ trung tâm của cô là đã lên núi thì nên tiếp tục lên phía trên, đúng với ②.

Kết luận: Đáp án đúng là 2. ② 산에 가면 산 위까지 올라가야 합니다.Khi đi núi thì nên lên đến phía trên/đỉnh núi.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 힘들 때 산에 가서 쉬면 좋습니다.

Dịch: Khi mệt thì lên núi nghỉ sẽ tốt.

Vì sao sai: Sai vì người nam đang mệt trong lúc leo núi; người nữ không nói nên lên núi để nghỉ.

③ 예쁜 경치를 보려면 산에 가야 합니다.

Dịch: Muốn ngắm cảnh đẹp thì phải đi núi.

Vì sao sai: Quá khái quát. Trọng tâm không phải 'đi núi để ngắm cảnh' mà là nên tiếp tục lên phía trên núi.

④ 내려가면서 경치를 구경하는 것이 좋습니다.

Dịch: Vừa đi xuống vừa ngắm cảnh thì tốt.

Vì sao sai: Đây là đề xuất của người nam. Người nữ muốn đi tiếp lên trên vì cảnh ở đó đẹp hơn.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 2: Ở lượt nghe đầu, hãy ghi nhanh theo ba cột “người nam - người nữ - việc xảy ra”. Với câu 17-21, kiểm tra đồng thời chủ thể, mốc thời gian, địa điểm và trạng thái của hành động. Với câu 22-24, gạch dưới câu người nữ trực tiếp đánh giá hoặc đề xuất, rồi nối với lý do ngay sau đó. Chỉ mở kịch bản sau khi đã chọn đáp án để rèn khả năng xử lý thông tin bằng tai.