10/08/2026

TOPIK I kỳ thi 37 - 듣기 - Câu 17-24

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 37
Câu 17-24: Hội thoại và suy nghĩ của nhân vật nữ

Câu 17-21 yêu cầu chọn nội dung đúng với hội thoại; cần theo dõi chính xác ai làm gì, thời điểm nào và việc đó đã xảy ra hay mới là dự định. Câu 22-24 yêu cầu chọn suy nghĩ trung tâm của người nữ, vì vậy hãy ưu tiên câu thể hiện mong muốn, đánh giá hoặc yêu cầu mà cô ấy nhấn mạnh.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa hướng dẫn nghe TOPIK I kỳ thi 37 phần 2
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 37 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Mở phần 1
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Đang học phần này
Câu 25-30

Nghe thông báo, hội thoại dài và đoạn kể chuyện cuối đề.

Mở phần 3
1

Câu 17-21: Nghe hội thoại và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Ở câu 17-21, hãy lập nhanh ba cột người nam - người nữ - hành động, rồi kiểm tra các mốc 오늘/내일/지난번 (hôm nay/ngày mai/lần trước), ~려고 하다 (định làm), ~고 싶다 (muốn làm) và trạng thái đã/chưa xảy ra. Ở câu 22-24, tìm câu người nữ trực tiếp nói 좋겠어요 (mong là tốt), ~고 싶어요 (muốn) hoặc ~주면 좋겠어요 (mong được làm cho) để xác định ý chính.

Câu 17

Nội dung đúng

여자: 민수 씨, 미안해요. 지난번에 빌린 책을 오늘 못 가져왔어요.

남자: 그래요? 내일은 가져다 줄 수 있어요?

여자: 네. 그렇게 할게요.

① 여자는 내일 책을 가져올 겁니다.
② 남자는 여자에게 책을 빌렸습니다.
③ 남자는 지금 책을 가지고 있습니다.
④ 여자는 남자에게 책을 받지 못했습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨, 미안해요. 지난번에 빌린 책을 오늘 못 가져왔어요.

Nữ: Minsu à, xin lỗi nhé. Cuốn sách tôi mượn lần trước hôm nay tôi không mang đến được.

남자: 그래요? 내일은 가져다 줄있어요?

Nam: Vậy à? Ngày mai bạn có thể mang trả cho tôi được không?

여자: . 그렇게 게요.

Nữ: Vâng. Tôi sẽ làm như vậy.

Từ khóa quan trọng:
  • 지난번에 빌린 책: cuốn sách đã mượn lần trước
  • 오늘 못 가져오다: hôm nay không mang đến được
  • 내일: ngày mai
  • 가져다주다: mang đến đưa/trả cho ai
  • ~(으)ㄹ게요: tôi sẽ làm, lời hứa/ý định của người nói
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ đã mượn sách trước đó.
  • Hôm nay cô không mang cuốn sách đến được.
  • Người nam hỏi liệu ngày mai cô có thể mang sách đến hay không.
  • Người nữ đồng ý và hứa ngày mai sẽ mang sách.
Cách suy luận:

Mấu chốt nằm ở 내일은 가져다 줄 수 있어요? (ngày mai bạn có thể mang trả không?) và lời đáp 네. 그렇게 할게요 (vâng, tôi sẽ làm như vậy). Vì vậy người nữ sẽ mang sách đến vào ngày mai, đúng với ①.

Kết luận: Đáp án đúng là 1. ① 여자는 내일 책을 가져올 겁니다.Người nữ sẽ mang sách đến vào ngày mai.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 남자는 여자에게 책을 빌렸습니다.

Dịch: Người nam đã mượn sách của người nữ.

Vì sao sai: Sai vì 지난번에 빌린 책 (cuốn sách đã mượn lần trước) là lời người nữ nói; người nữ là người đã mượn sách của người nam, không phải ngược lại.

③ 남자는 지금 책을 가지고 있습니다.

Dịch: Người nam hiện đang giữ cuốn sách.

Vì sao sai: Sai vì cuốn sách vẫn ở phía người nữ; cô nói hôm nay mình không mang nó đến được.

④ 여자는 남자에게 책을 받지 못했습니다.

Dịch: Người nữ đã không nhận được sách từ người nam.

Vì sao sai: Sai vì cô đã nhận/mượn sách từ trước rồi và đang nói về việc mang trả.

Câu 18

Nội dung đúng

여자: 우리 아이가 탈 자전거 좀 보여 주세요.

남자: 이 아이가 탈 거예요? 이쪽에서 골라 보세요.

여자: 이 노란색 자전거가 예쁘네요. 이걸로 주세요. 아, 근데 의자가 우리 아이한테 너무 높진 않겠죠?

남자: 그럼요. 이 아이 정도면 탈 때 불편하진 않을 거예요.

① 여자는 자전거 가게에서 일합니다.
② 여자는 노란색 자전거를 살 겁니다.
③ 남자는 아이와 함께 가게에 왔습니다.
④ 남자는 아이에게 자전거를 선물했습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 우리 아이가자전거 좀 보여 주세요.

Nữ: Hãy cho tôi xem xe đạp để con tôi đi.

남자: 이 아이가 탈 거예요? 이쪽에서 골라 보세요.

Nam: Cháu này sẽ đi phải không? Hãy chọn thử ở phía này.

여자:노란색 자전거가 예쁘네요. 이걸로 주세요. 아, 근데 의자가 우리 아이한테 너무 높진 않겠죠?

Nữ: Chiếc xe đạp màu vàng này đẹp nhỉ. Cho tôi chiếc này. À, nhưng yên xe không quá cao đối với con tôi chứ?

남자: 그럼요. 이 아이 정도면 탈 때 불편하진 않을 거예요.

Nam: Tất nhiên rồi. Với cháu cỡ này thì khi đi sẽ không bất tiện đâu.

Từ khóa quan trọng:
  • 아이가 탈 자전거: xe đạp để đứa trẻ đi
  • 노란색 자전거: xe đạp màu vàng
  • 이걸로 주세요: cho tôi chiếc này
  • 의자가 너무 높다: yên xe quá cao
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ đang chọn xe đạp cho con.
  • Người nam hướng dẫn cô chọn xe tại cửa hàng.
  • Người nữ thích chiếc xe màu vàng và nói sẽ lấy chiếc đó.
  • Cô hỏi thêm về độ cao của yên xe và người nam trấn an rằng sẽ không bất tiện.
Cách suy luận:

Câu 이 노란색 자전거가 예쁘네요. 이걸로 주세요 (chiếc xe đạp màu vàng này đẹp; cho tôi chiếc này) cho thấy người nữ đã chọn và sẽ mua chiếc xe màu vàng. Vì vậy ② đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 2. ② 여자는 노란색 자전거를 살 겁니다.Người nữ sẽ mua chiếc xe đạp màu vàng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자는 자전거 가게에서 일합니다.

Dịch: Người nữ làm việc tại cửa hàng xe đạp.

Vì sao sai: Sai vì người nữ là khách đang nhờ 보여 주세요 (hãy cho tôi xem) và chọn xe cho con.

③ 남자는 아이와 함께 가게에 왔습니다.

Dịch: Người nam đã đến cửa hàng cùng đứa trẻ.

Vì sao sai: Sai vì người nam là phía cửa hàng đang giới thiệu hàng; đứa trẻ đi cùng người nữ.

④ 남자는 아이에게 자전거를 선물했습니다.

Dịch: Người nam đã tặng xe đạp cho đứa trẻ.

Vì sao sai: Sai vì người nữ đang mua xe; không có nội dung người nam tặng quà.

Câu 19

Nội dung đúng

여자: 이 물건들 버리시는 거예요?

남자: 네. 제가 외국으로 이사를 가서요.

여자: 아직 쓸 수 있는 물건이 많은데 제가 가져가도 돼요?

남자: 네, 필요하시면 가져가세요.

① 남자는 사야 할 물건이 많습니다.
② 남자는 외국에서 이사를 왔습니다.
③ 여자는 외국으로 물건을 보냈습니다.
④ 여자는 남자의 물건을 가져가고 싶어합니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
Dịch kịch bản song ngữ:

여자:물건들 버리시는 거예요?

Nữ: Anh định bỏ những đồ vật này à?

남자: 네. 제가 외국으로 이사를 가서요.

Nam: Vâng. Vì tôi sẽ chuyển ra nước ngoài.

여자: 아직 쓸 수 있는 물건이 많은데 제가 가져가도 돼요?

Nữ: Vẫn còn nhiều đồ có thể dùng được, tôi mang đi được không?

남자: 네, 필요하시면 가져가세요.

Nam: Vâng, nếu cần thì cứ mang đi.

Từ khóa quan trọng:
  • 물건을 버리다: vứt đồ
  • 외국으로 이사를 가다: chuyển nhà ra nước ngoài
  • 쓸 수 있는 물건: đồ vẫn có thể sử dụng
  • 가져가도 돼요?: tôi mang đi có được không?
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam đang chuẩn bị bỏ một số đồ.
  • Lý do là anh sắp chuyển ra nước ngoài.
  • Người nữ thấy nhiều đồ vẫn dùng được nên muốn lấy chúng.
  • Người nam đồng ý cho cô mang những thứ cần dùng.
Cách suy luận:

Người nữ hỏi 제가 가져가도 돼요? (tôi mang đi được không?) và người nam đáp 필요하시면 가져가세요 (nếu cần thì cứ mang đi). Điều này cho thấy người nữ muốn lấy đồ của người nam, nên ④ đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 4. ④ 여자는 남자의 물건을 가져가고 싶어합니다.Người nữ muốn mang những đồ vật của người nam đi.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 사야 할 물건이 많습니다.

Dịch: Người nam có nhiều đồ cần phải mua.

Vì sao sai: Sai vì anh đang 버리다 (vứt/bỏ) đồ trước khi chuyển nhà, không nói cần mua nhiều đồ.

② 남자는 외국에서 이사를 왔습니다.

Dịch: Người nam đã chuyển nhà từ nước ngoài về.

Vì sao sai: Sai hướng di chuyển. Anh nói 외국으로 이사를 가서요 (vì tôi chuyển ra nước ngoài), tức là đi ra nước ngoài.

③ 여자는 외국으로 물건을 보냈습니다.

Dịch: Người nữ đã gửi đồ ra nước ngoài.

Vì sao sai: Sai vì cô chỉ xin mang một số đồ vẫn dùng được; không có hành động gửi đồ ra nước ngoài.

Câu 20

Nội dung đúng

남자: 부산까지 가려고 하는데요. 기차가 몇 시에 있어요?

여자: 네, 손님. 잠시만요. (타자 두드리는 소리) 1시간 후에 있어요.

남자: 저는 혼자라서 서서 가도 괜찮은데 더 빨리 갈 수 없을까요?

여자: 아, 그러면 20분 후에 출발하는 기차가 있어요.

① 남자는 부산에 빨리 가고 싶어합니다.
② 남자는 친구와 부산에 가려고 합니다.
③ 남자는 20분 후에 표를 사려고 합니다.
④ 남자는 부산까지 앉아서 가고 싶어합니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 부산까지 가려고 하는데요. 기차가 몇 시에 있어요?

Nam: Tôi định đi đến Busan. Có tàu lúc mấy giờ?

여자: 네, 손님. 잠시만요. (타자 두드리는 소리) 1시간 후에 있어요.

Nữ: Vâng, thưa quý khách. Xin chờ một chút. (tiếng gõ bàn phím) Có chuyến sau một giờ nữa.

남자: 저는 혼자라서 서서 가도 괜찮은데 더 빨리 갈 수 없을까요?

Nam: Tôi đi một mình nên đứng đi cũng không sao; có thể đi sớm hơn được không?

여자: 아, 그러면 20분 후에 출발하는 기차가 있어요.

Nữ: À, vậy thì có chuyến tàu khởi hành sau 20 phút.

Từ khóa quan trọng:
  • 부산까지 가려고 하다: định đi đến Busan
  • 1시간 후: sau một giờ
  • 서서 가도 괜찮다: đứng đi cũng không sao
  • 더 빨리 가다: đi sớm/nhanh hơn
  • 20분 후에 출발하다: khởi hành sau 20 phút
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam muốn đi Busan bằng tàu.
  • Chuyến ban đầu được giới thiệu là sau một giờ.
  • Anh chấp nhận đứng vì muốn đi sớm hơn.
  • Người nữ tìm được chuyến khởi hành sau 20 phút.
Cách suy luận:

Người nam nói 서서 가도 괜찮은데 더 빨리 갈 수 없을까요? (đứng đi cũng được, có thể đi sớm hơn không?). Điều anh ưu tiên là đến Busan sớm, nên ① đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 1. ① 남자는 부산에 빨리 가고 싶어합니다.Người nam muốn đi Busan sớm/nhanh hơn.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 남자는 친구와 부산에 가려고 합니다.

Dịch: Người nam định đi Busan cùng bạn.

Vì sao sai: Sai vì anh nói 저는 혼자라서 (vì tôi đi một mình).

③ 남자는 20분 후에 표를 사려고 합니다.

Dịch: Người nam định mua vé sau 20 phút.

Vì sao sai: Sai vì 20분 후 (sau 20 phút) là thời điểm chuyến tàu khởi hành, không phải thời điểm mua vé.

④ 남자는 부산까지 앉아서 가고 싶어합니다.

Dịch: Người nam muốn ngồi suốt đường đến Busan.

Vì sao sai: Sai vì anh nói rõ 서서 가도 괜찮은데 (đứng đi cũng không sao), tức chỗ ngồi không phải ưu tiên.

Câu 21

Nội dung đúng

여자: 여보세요? 여기 305호인데요. 아이들이 잘 침대가 필요해요.

남자: 아, 네. 만 원을 더 내셔야 하는데 괜찮으시겠어요?

여자: 괜찮아요. 그런데 침대 두 개를 빌릴 수 있어요? 아이가 둘이라서요.

남자: 죄송합니다, 손님. 침대는 한 방에 하나만 더 들어갈 수 있습니다.

① 방에 아이들 침대가 있습니다.
② 여자는 방을 예약하려고 합니다.
③ 무료로 침대를 빌릴 수 있습니다.
④ 여자는 침대 두 개가 더 필요합니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 21
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 여보세요? 여기 305호인데요. 아이들이침대가 필요해요.

Nữ: Alo? Đây là phòng 305. Tôi cần giường cho bọn trẻ ngủ.

남자: 아, 네. 만 원을내셔야 하는데 괜찮으시겠어요?

Nam: À, vâng. Chị phải trả thêm 10.000 won, có được không ạ?

여자: 괜찮아요. 그런데 침대 두 개를 빌릴 수 있어요? 아이가 둘이라서요.

Nữ: Không sao. Nhưng tôi có thể thuê hai chiếc giường không? Vì tôi có hai đứa trẻ.

남자: 죄송합니다, 손님. 침대는 한 방에 하나만 더 들어갈 수 있습니다.

Nam: Xin lỗi quý khách. Mỗi phòng chỉ có thể kê thêm một chiếc giường.

Từ khóa quan trọng:
  • 305호: phòng 305
  • 침대가 필요하다: cần giường
  • 만 원을 더 내다: trả thêm 10.000 won
  • 침대 두 개를 빌리다: thuê hai chiếc giường
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ đang gọi từ phòng 305, tức là đã nhận phòng.
  • Cô cần giường bổ sung cho trẻ em và chấp nhận trả thêm phí.
  • Vì có hai đứa trẻ, cô muốn thuê thêm hai chiếc giường.
  • Người nam nói mỗi phòng chỉ có thể thêm một chiếc.
Cách suy luận:

Người nữ hỏi trực tiếp 침대 두 개를 빌릴 수 있어요? 아이가 둘이라서요 (tôi có thể thuê hai chiếc giường không? vì có hai đứa trẻ). Vì vậy nhu cầu của cô là cần thêm hai giường, đúng với ④.

Kết luận: Đáp án đúng là 4. ④ 여자는 침대 두 개가 더 필요합니다.Người nữ cần thêm hai chiếc giường.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 방에 아이들 침대가 있습니다.

Dịch: Trong phòng đã có giường cho trẻ em.

Vì sao sai: Sai vì cô đang gọi để yêu cầu thêm giường; nếu đã có sẵn thì không cần hỏi thuê.

② 여자는 방을 예약하려고 합니다.

Dịch: Người nữ định đặt phòng.

Vì sao sai: Sai vì cô nói 여기 305호인데요 (đây là phòng 305), cho thấy cô đã ở trong phòng.

③ 무료로 침대를 빌릴 수 있습니다.

Dịch: Có thể thuê giường miễn phí.

Vì sao sai: Sai vì người nam nói phải 만 원을 더 내셔야 (trả thêm 10.000 won).

2

Câu 22-24: Nghe và chọn suy nghĩ trung tâm của người nữ

Cách làm dạng này: Đừng chọn chi tiết chỉ vì nghe thấy đúng từ. Hãy xác định câu người nữ dùng để bày tỏ lựa chọn hoặc đánh giá, rồi kiểm tra lý do được cô đưa ra ngay sau đó. Đáp án đúng phải khái quát được toàn bộ thái độ của người nữ, không chỉ lặp lại một thông tin phụ trong hội thoại.

Câu 22

Suy nghĩ của nữ

여자: 민수 씨, 어제 축구 경기 봤어요?

남자: 네. 저는 친구들하고 재미있게 봤어요. 우리 팀이 이겨서 더 좋았죠. 수미 씨도 봤어요?

여자: 저도 봤어요. 우리 선수 한 명이 다쳐서 걱정했는데 이겨서 다행이었어요. 다음 경기도 이기면 좋겠네요. 그럴 수 있겠죠?

남자: 그럴 수 있을까요? 다음 상대팀이 너무 잘해서요.

① 우리 팀이 계속 이기면 좋겠습니다.
② 친구들과 같이 봐서 더 신났습니다.
③ 다음 경기는 이길 수 없을 것 같습니다.
④ 상대팀 선수가 많이 다쳐서 걱정했습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 22
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨, 어제 축구 경기 봤어요?

Nữ: Minsu, hôm qua bạn xem trận bóng đá chứ?

남자: 네. 저는 친구들하고 재미있게 봤어요. 우리 팀이 이겨서 더 좋았죠. 수미 씨도 봤어요?

Nam: Vâng. Tôi xem rất vui cùng bạn bè. Đội mình thắng nên càng vui. Sumi cũng xem à?

여자: 저도 봤어요. 우리 선수 한 명이 다쳐서 걱정했는데 이겨서 다행이었어요. 다음 경기도 이기면 좋겠네요. 그럴 수 있겠죠?

Nữ: Tôi cũng xem. Tôi lo vì một cầu thủ đội mình bị thương, nhưng may là đội đã thắng. Tôi mong trận sau cũng thắng. Có thể như vậy chứ?

남자: 그럴 수 있을까요? 다음 상대팀이 너무 잘해서요.

Nam: Liệu có được không nhỉ? Vì đội đối thủ tiếp theo chơi rất giỏi.

Từ khóa quan trọng:
  • 우리 팀이 이기다: đội chúng ta thắng
  • 선수가 다치다: cầu thủ bị thương
  • 다행이다: may mắn, thật may
  • 다음 경기도 이기면 좋겠다: mong trận sau cũng thắng
  • 상대팀: đội đối thủ
Sơ đồ nội dung:
  • Cả hai đều xem trận bóng đá hôm qua.
  • Đội của họ đã thắng nhưng có một cầu thủ bị thương.
  • Người nữ thấy may vì đội vẫn thắng.
  • Cô mong đội tiếp tục thắng ở trận tiếp theo.
Cách suy luận:

Câu thể hiện rõ suy nghĩ của người nữ là 다음 경기도 이기면 좋겠네요 (tôi mong trận tiếp theo cũng thắng). Đây là mong muốn đội tiếp tục chiến thắng, nên ① đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 1. ① 우리 팀이 계속 이기면 좋겠습니다.Người nữ mong đội của mình tiếp tục chiến thắng.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 친구들과 같이 봐서 더 신났습니다.

Dịch: Cô ấy vui hơn vì xem cùng bạn bè.

Vì sao sai: Sai vì chi tiết xem cùng bạn bè là lời của người nam, không phải ý trung tâm của người nữ.

③ 다음 경기는 이길 수 없을 것 같습니다.

Dịch: Cô ấy nghĩ trận sau có lẽ không thể thắng.

Vì sao sai: Sai vì đây gần với sự lo ngại của người nam; người nữ lại hy vọng đội sẽ thắng tiếp.

④ 상대팀 선수가 많이 다쳐서 걱정했습니다.

Dịch: Cô ấy lo vì nhiều cầu thủ đội đối thủ bị thương.

Vì sao sai: Sai cả đội và số lượng. Người nữ nói 우리 선수 한 명이 다쳐서 (một cầu thủ đội mình bị thương).

Câu 23

Suy nghĩ của nữ

여자: 우리 이제 그만 구경하고 가요.

남자: 오랜만에 여행 왔는데 벌써 가요? 자주 오기도 어려운데 미술관만 더 보고 가요.

여자: 오늘은 많이 봤으니까 미술관은 내일 봐요. 저는 좀 쉬었으면 좋겠어요.

남자: 그래도 조금만 더 보고 가면 안 될까요?

① 미술관에 자주 오고 싶습니다.
② 오랜만에 여행을 가고 싶습니다.
③ 미술관 구경은 내일 하고 싶습니다.
④ 여행을 가서 구경을 많이 하고 싶습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 23
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 우리 이제 그만 구경하고 가요.

Nữ: Bây giờ chúng ta dừng tham quan và đi thôi.

남자: 오랜만에 여행 왔는데 벌써 가요? 자주 오기도 어려운데 미술관만 더 보고 가요.

Nam: Lâu rồi mới đi du lịch mà đã đi rồi sao? Cũng khó có dịp đến thường xuyên, hãy xem thêm bảo tàng mỹ thuật rồi đi.

여자: 오늘은 많이 봤으니까 미술관은 내일 봐요. 저는 좀 쉬었으면 좋겠어요.

Nữ: Hôm nay đã xem nhiều rồi nên bảo tàng mỹ thuật để ngày mai xem. Tôi muốn nghỉ một chút.

남자: 그래도 조금만 더 보고 가면 안 될까요?

Nam: Dù vậy, xem thêm một chút rồi đi không được sao?

Từ khóa quan trọng:
  • 그만 구경하다: dừng tham quan
  • 미술관은 내일 보다: bảo tàng mỹ thuật để ngày mai xem
  • 좀 쉬었으면 좋겠다: muốn được nghỉ một chút
  • 조금만 더 보다: xem thêm một chút
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ muốn kết thúc việc tham quan trong ngày.
  • Người nam muốn xem thêm bảo tàng mỹ thuật.
  • Người nữ nói hôm nay đã xem nhiều và muốn nghỉ.
  • Cô đề nghị để bảo tàng mỹ thuật sang ngày mai.
Cách suy luận:

Người nữ nói rõ 미술관은 내일 봐요. 저는 좀 쉬었으면 좋겠어요 (bảo tàng mỹ thuật để ngày mai xem; tôi muốn nghỉ một chút). Vì vậy ý trung tâm là cô muốn tham quan bảo tàng vào ngày mai, đúng với ③.

Kết luận: Đáp án đúng là 3. ③ 미술관 구경은 내일 하고 싶습니다.Người nữ muốn để việc tham quan bảo tàng mỹ thuật sang ngày mai.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 미술관에 자주 오고 싶습니다.

Dịch: Người nữ muốn thường xuyên đến bảo tàng mỹ thuật.

Vì sao sai: Sai vì ý “khó đến thường xuyên” là lời người nam; người nữ không nói muốn đến thường xuyên.

② 오랜만에 여행을 가고 싶습니다.

Dịch: Người nữ muốn đi du lịch sau một thời gian dài.

Vì sao sai: Sai vì họ đang ở trong chuyến đi rồi, không phải đang nói muốn đi.

④ 여행을 가서 구경을 많이 하고 싶습니다.

Dịch: Người nữ muốn tham quan thật nhiều khi đi du lịch.

Vì sao sai: Sai vì cô nói hôm nay đã xem nhiều và muốn nghỉ, tức là ngược với phương án này.

Câu 24

Suy nghĩ của nữ

여자: 오늘 몇 시쯤 물건을 받을 수 있을까요?

남자: 지금은 몇 시에 갈 수 있을지 잘 모르겠어요.

여자: 아, 그래요? 그런데 앞으로는 오는 시간을 미리 알려 주면 좋겠어요.

남자: 죄송합니다. 요즘 배달할 물건이 많아서 도착 시간을 말씀 드리기 좀 어렵네요.

① 물건을 빨리 보내야 합니다.
② 물건은 오늘 중에 도착해야 합니다.
③ 물건이 도착하는 시간을 미리 알려 주어야 합니다.
④ 물건을 많이 보낼 때에는 전화를 해 주어야 합니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 24
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 오늘 몇 시쯤 물건을 받을 수 있을까요?

Nữ: Hôm nay khoảng mấy giờ tôi có thể nhận hàng?

남자: 지금은 몇 시에 갈 수 있을지 잘 모르겠어요.

Nam: Hiện giờ tôi chưa biết rõ mấy giờ có thể đến.

여자: 아, 그래요? 그런데 앞으로는 오는 시간을 미리 알려 주면 좋겠어요.

Nữ: À, vậy sao? Nhưng từ lần sau, tôi mong anh báo trước thời gian sẽ đến.

남자: 죄송합니다. 요즘 배달할 물건이 많아서 도착 시간을 말씀 드리기 좀 어렵네요.

Nam: Xin lỗi. Dạo này hàng phải giao nhiều nên hơi khó báo chính xác giờ đến.

Từ khóa quan trọng:
  • 몇 시쯤: khoảng mấy giờ
  • 오는 시간을 미리 알려 주다: báo trước thời gian sẽ đến
  • 앞으로는: từ nay/về sau
  • 도착 시간을 말하다: báo thời gian đến
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ muốn biết hôm nay hàng sẽ đến khoảng mấy giờ.
  • Người nam chưa thể xác định giờ giao.
  • Người nữ đưa ra mong muốn cho những lần sau.
  • Cô muốn được báo trước thời gian hàng/người giao sẽ đến.
Cách suy luận:

Câu thể hiện trực tiếp suy nghĩ của người nữ là 앞으로는 오는 시간을 미리 알려 주면 좋겠어요 (từ nay về sau, tôi mong anh báo trước thời gian sẽ đến). Vì vậy ③ đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 3. ③ 물건이 도착하는 시간을 미리 알려 주어야 합니다.Nên báo trước thời gian hàng sẽ đến.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 물건을 빨리 보내야 합니다.

Dịch: Phải gửi hàng nhanh.

Vì sao sai: Sai vì người nữ không yêu cầu giao nhanh hơn; cô yêu cầu được thông báo trước về thời gian.

② 물건은 오늘 중에 도착해야 합니다.

Dịch: Hàng phải đến trong hôm nay.

Vì sao sai: Sai vì cô hỏi giờ nhận hôm nay nhưng không nói nhất định phải giao trong ngày; trọng tâm là báo trước giờ đến.

④ 물건을 많이 보낼 때에는 전화를 해 주어야 합니다.

Dịch: Khi gửi nhiều hàng thì phải gọi điện.

Vì sao sai: Sai vì “hàng giao nhiều” là lý do người nam khó xác định giờ, không phải điều kiện người nữ đưa ra để yêu cầu gọi điện.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 2: Câu 17-21 nên ghi nhanh ai đang giữ đồ, ai mua, ai muốn đi đâu và việc sẽ xảy ra lúc nào. Câu 22-24 hãy bỏ qua các ý kiến của người nam nếu đề hỏi 여자의 중심 생각 (suy nghĩ trung tâm của người nữ), sau đó tìm đúng câu thể hiện mong muốn của cô. Khi chữa bài, hãy đối chiếu từng đáp án sai với chi tiết tiếng Hàn cụ thể thay vì chỉ ghi nhớ đáp án.