Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 36
Câu 17-24: Hội thoại và suy nghĩ của nhân vật nam
Câu 17-21 yêu cầu chọn nội dung đúng với hội thoại; cần phân biệt rõ người thực hiện, thời điểm và trạng thái của hành động. Câu 22-24 của đề 36 hỏi suy nghĩ trung tâm của người nam, vì vậy cần tập trung vào câu người nam trực tiếp đánh giá, mong muốn hoặc chấp nhận điều gì.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 17-21: Nghe hội thoại và chọn nội dung đúng
Câu 17
Nội dung đúng여자: 가을이 되니까 많이 시원해졌네요.
남자: 네. 근데 아침, 저녁에는 좀 추워요. 저는 밤에 옷을 얇게 입어서 감기에 걸렸어요.
여자: 그래서 저는 밖에 나올 때 긴팔 옷을 한 벌 가지고 와요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
여자: 가을이 되니까 많이 시원해졌네요.
Nữ: Sang mùa thu nên trời đã mát hơn nhiều nhỉ.
남자: 네. 근데 아침, 저녁에는 좀 추워요. 저는 밤에 옷을 얇게 입어서 감기에 걸렸어요.
Nam: Vâng. Nhưng sáng và tối thì hơi lạnh. Tôi mặc áo mỏng vào ban đêm nên đã bị cảm.
여자: 그래서 저는 밖에 나올 때 긴팔 옷을 한 벌 가지고 와요.
Nữ: Vì vậy khi ra ngoài tôi mang theo một bộ áo dài tay.
- 가을이 되다: sang mùa thu
- 아침, 저녁에는 춥다: sáng và tối hơi lạnh
- 옷을 얇게 입다: mặc quần áo mỏng
- 감기에 걸리다: bị cảm
- 긴팔 옷을 가지고 오다: mang theo áo dài tay
- Thời tiết đã mát hơn khi sang mùa thu.
- Buổi sáng và buổi tối khá lạnh.
- Người nam mặc áo mỏng vào ban đêm nên bị cảm.
- Người nữ chủ động mang áo dài tay khi ra ngoài.
Người nam nói trực tiếp 밤에 옷을 얇게 입어서 감기에 걸렸어요 (vì mặc áo mỏng vào ban đêm nên tôi đã bị cảm). Do đó ① là thông tin trùng hoàn toàn với hội thoại.
Dịch: Người nữ hiện đang rất lạnh.
Vì sao sai: Sai vì người nữ không nói mình đang rất lạnh; cô chỉ nói có thói quen mang theo áo dài tay.
Dịch: Người nữ mặc áo mỏng vào ban đêm.
Vì sao sai: Sai chủ thể. Người mặc áo mỏng vào ban đêm là người nam.
Dịch: Người nam thích vì thời tiết mát.
Vì sao sai: Sai vì người nam không bày tỏ thích thời tiết; anh nhấn mạnh sáng tối lạnh và mình đã bị cảm.
Câu 18
Nội dung đúng남자: 수미 씨, 어제 이메일 보냈는데 받았어요?
여자: 아, 그래요? 바빠서 아직 못 봤어요. 무슨 일 있어요?
남자: 이번 주 모임 날짜가 금요일로 바뀌었는데 시간 괜찮아요?
여자: 저는 금요일에 약속이 있는데 어떡하죠? 다음에는 꼭 갈게요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
남자: 수미 씨, 어제 이메일 보냈는데 받았어요?
Nam: Sumi, hôm qua tôi đã gửi email, bạn nhận được chưa?
여자: 아, 그래요? 바빠서 아직 못 봤어요. 무슨 일 있어요?
Nữ: À, vậy sao? Vì bận nên tôi vẫn chưa xem. Có chuyện gì vậy?
남자: 이번 주 모임 날짜가 금요일로 바뀌었는데 시간 괜찮아요?
Nam: Ngày họp tuần này đổi sang thứ Sáu, bạn có thời gian không?
여자: 저는 금요일에 약속이 있는데 어떡하죠? 다음에는 꼭 갈게요.
Nữ: Thứ Sáu tôi có hẹn rồi, biết làm sao đây? Lần sau nhất định tôi sẽ đi.
- 아직 못 봤어요: vẫn chưa xem
- 모임 날짜가 바뀌다: ngày họp thay đổi
- 금요일에 약속이 있다: có hẹn vào thứ Sáu
- 다음에는 꼭 갈게요: lần sau nhất định sẽ đi
- Người nam đã gửi email từ hôm qua.
- Người nữ bận nên vẫn chưa đọc email.
- Buổi họp tuần này đã đổi sang thứ Sáu.
- Người nữ có hẹn thứ Sáu nên không thể tham gia buổi họp lần này.
Người nữ nói 금요일에 약속이 있는데 (thứ Sáu tôi có hẹn) rồi kết thúc bằng 다음에는 꼭 갈게요 (lần sau nhất định tôi sẽ đi). Điều này cho thấy cô không thể dự buổi họp lần này, nên ④ đúng.
Dịch: Dạo này người nữ có nhiều thời gian.
Vì sao sai: Sai vì cô nói 바빠서 (vì bận), tức là ngược lại.
Dịch: Người nữ đã đọc email hôm qua.
Vì sao sai: Sai vì cô nói 아직 못 봤어요 (vẫn chưa xem).
Dịch: Người nữ đã hủy cuộc hẹn thứ Sáu.
Vì sao sai: Sai vì cô vẫn giữ cuộc hẹn và vì thế không thể đi họp; không có chi tiết hủy hẹn.
Câu 19
Nội dung đúng여자: 안녕하세요? 수영을 좀 배우려고 하는데요.
남자: 아, 네. 그러시면 여기 신청서부터 먼저 써 주세요.
여자: 아침에 회사 가기 전에 운동하고 싶은데 몇 시에 문 열어요?
남자: 저희는 매일 아침 여섯 시에 시작하니까 아침 일찍 오셔도 됩니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
여자: 안녕하세요? 수영을 좀 배우려고 하는데요.
Nữ: Xin chào. Tôi định học bơi nên đến hỏi một chút.
남자: 아, 네. 그러시면 여기 신청서부터 먼저 써 주세요.
Nam: À, vâng. Vậy trước tiên hãy điền đơn đăng ký ở đây.
여자: 아침에 회사 가기 전에 운동하고 싶은데 몇 시에 문 열어요?
Nữ: Tôi muốn tập thể dục vào buổi sáng trước khi đi làm. Mấy giờ mở cửa vậy?
남자: 저희는 매일 아침 여섯 시에 시작하니까 아침 일찍 오셔도 됩니다.
Nam: Chúng tôi bắt đầu mỗi sáng lúc 6 giờ nên chị đến sớm cũng được.
- 수영을 배우려고 하다: định học bơi
- 신청서를 쓰다: điền đơn đăng ký
- 회사 가기 전에: trước khi đi làm
- 아침 여섯 시에 시작하다: bắt đầu lúc 6 giờ sáng
- Người nữ đến hỏi về việc học bơi.
- Nhân viên yêu cầu cô điền đơn đăng ký trước.
- Cô muốn tập trước khi đi làm vào buổi sáng.
- Nơi này mở từ 6 giờ sáng nên phù hợp với kế hoạch của cô.
Người nữ mở đầu bằng 수영을 좀 배우려고 하는데요 (tôi định học bơi) và hỏi giờ mở cửa để 아침에 회사 가기 전에 운동하고 싶다 (muốn tập trước khi đi làm buổi sáng). Vì vậy cô sẽ học bơi vào buổi sáng, đáp án ③.
Dịch: Người nữ đã điền đơn đăng ký.
Vì sao sai: Sai về trạng thái hành động. Người nam mới yêu cầu 써 주세요 (hãy điền), chưa có thông tin cô đã điền xong.
Dịch: Người nữ làm việc tại bể bơi.
Vì sao sai: Sai vì cô là khách đến học bơi; cô còn nói mình sẽ đến đây trước khi đi làm ở công ty.
Dịch: Người nữ định tập thể dục ở công ty.
Vì sao sai: Sai vì cô muốn tập 회사 가기 전에 (trước khi đi làm), tại nơi học bơi chứ không phải ở công ty.
Câu 20
Nội dung đúng남자: 다음 주가 아버지 생신인데 뭐 특별한 선물 없을까요?
여자: 전에 저는 부모님이랑 음악회 갔는데 정말 좋아하셨어요.
남자: 아! 우리 부모님도 음악 좋아하시니까 같이 음악회에 가야겠어요.
여자: 그래요. 요즘 좋은 공연이 많으니까 인터넷으로 한번 알아보세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
남자: 다음 주가 아버지 생신인데 뭐 특별한 선물 없을까요?
Nam: Tuần sau là sinh nhật bố tôi, có món quà nào đặc biệt không nhỉ?
여자: 전에 저는 부모님이랑 음악회 갔는데 정말 좋아하셨어요.
Nữ: Trước đây tôi từng đi hòa nhạc cùng bố mẹ và họ rất thích.
남자: 아! 우리 부모님도 음악 좋아하시니까 같이 음악회에 가야겠어요.
Nam: À! Bố mẹ tôi cũng thích âm nhạc nên tôi sẽ đi hòa nhạc cùng họ.
여자: 그래요. 요즘 좋은 공연이 많으니까 인터넷으로 한번 알아보세요.
Nữ: Đúng vậy. Dạo này có nhiều buổi biểu diễn hay, anh thử tìm trên Internet xem.
- 아버지 생신: sinh nhật bố
- 특별한 선물: món quà đặc biệt
- 부모님이 음악을 좋아하다: bố mẹ thích âm nhạc
- 같이 음악회에 가다: cùng đi hòa nhạc
- 인터넷으로 알아보다: tìm hiểu trên Internet
- Người nam đang tìm một món quà đặc biệt cho sinh nhật bố.
- Người nữ kể bố mẹ cô từng rất thích đi hòa nhạc.
- Người nam quyết định đi hòa nhạc cùng bố mẹ vì họ thích âm nhạc.
- Người nữ khuyên anh tìm chương trình biểu diễn trên Internet.
Câu quyết định là 우리 부모님도 음악 좋아하시니까 같이 음악회에 가야겠어요 (bố mẹ tôi cũng thích âm nhạc nên tôi sẽ đi hòa nhạc cùng họ). Vì vậy ③ đúng.
Dịch: Người nữ sẽ đi hòa nhạc vào tuần sau.
Vì sao sai: Sai vì người nữ chỉ kể trải nghiệm trong quá khứ; không nói cô sẽ đi tuần sau.
Dịch: Người nam đã chuẩn bị quà cho bố.
Vì sao sai: Sai vì anh đang hỏi 뭐 특별한 선물 없을까요? (có món quà đặc biệt nào không?), tức là chưa chuẩn bị xong.
Dịch: Người nữ định tìm buổi biểu diễn trên Internet.
Vì sao sai: Sai chủ thể. Cô khuyên người nam 알아보세요 (hãy thử tìm xem), không phải cô sẽ tự tìm.
Câu 21
Nội dung đúng남자: 팀장님, 행사 때 필요한 물건들을 사러 가려고 하는데요.
여자: 필요한 것들을 아까 메모해 놓았는데, 민수 씨 책상 위에 있을 거예요.
남자: 네, 알겠습니다. 그런데 물건들은 바로 행사장으로 가지고 갈까요?
여자: 아니요. 행사장 준비가 아직 안 끝났으니까 우선 사무실로 가지고 오는 게 좋을 것 같아요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 21
남자: 팀장님, 행사 때 필요한 물건들을 사러 가려고 하는데요.
Nam: Trưởng nhóm, tôi định đi mua những đồ cần dùng cho sự kiện.
여자: 필요한 것들을 아까 메모해 놓았는데, 민수 씨 책상 위에 있을 거예요.
Nữ: Tôi đã ghi lại những thứ cần thiết lúc nãy, chắc tờ ghi chú ở trên bàn của Minsu.
남자: 네, 알겠습니다. 그런데 물건들은 바로 행사장으로 가지고 갈까요?
Nam: Vâng, tôi hiểu rồi. Nhưng tôi mang đồ thẳng đến địa điểm sự kiện nhé?
여자: 아니요. 행사장 준비가 아직 안 끝났으니까 우선 사무실로 가지고 오는 게 좋을 것 같아요.
Nữ: Không. Vì việc chuẩn bị ở địa điểm sự kiện vẫn chưa xong, trước tiên mang về văn phòng thì tốt hơn.
- 행사 때 필요한 물건: đồ cần dùng cho sự kiện
- 메모해 놓다: ghi chú sẵn
- 행사장으로 가지고 가다: mang đến địa điểm sự kiện
- 준비가 아직 안 끝나다: việc chuẩn bị vẫn chưa xong
- Người nam chuẩn bị đi mua đồ dùng cho sự kiện.
- Người nữ đã ghi danh sách đồ cần mua và để trên bàn Minsu.
- Người nam hỏi có nên mang đồ thẳng đến địa điểm sự kiện hay không.
- Người nữ yêu cầu trước tiên mang đồ về văn phòng vì địa điểm sự kiện chưa chuẩn bị xong.
Người nữ nói 우선 사무실로 가지고 오는 게 좋을 것 같아요 (trước tiên mang về văn phòng thì tốt hơn). Do đó sau khi mua đồ, người nam chỉ cần mang về văn phòng, đúng với ②.
Dịch: Người nam hiện đang ở địa điểm sự kiện.
Vì sao sai: Sai vì anh đang ở nơi làm việc và chuẩn bị đi mua đồ; chưa đến địa điểm sự kiện.
Dịch: Người nam đã ghi những đồ cần thiết cho người nữ.
Vì sao sai: Sai chủ thể. Người nữ nói mình đã 메모해 놓았는데 (ghi chú sẵn) những thứ cần mua.
Dịch: Người nam đã đặt đồ dùng cho sự kiện lên bàn.
Vì sao sai: Sai vì thứ ở trên bàn là tờ ghi chú/danh sách, không phải các món đồ đã mua.
Câu 22-24: Nghe và chọn suy nghĩ trung tâm của người nữ
Câu 22
Suy nghĩ của nữ남자: 여기는 공원 안에 호수가 있네요.
여자: 네. 그래서 저녁에 산책하러 오는 사람들이 많아요.
남자: 공원에 있는 길을 따라서 걸으면 운동도 되겠는데요. 우리 집 근처에도 이런 곳이 있으면 좋겠어요.
여자: 그럼, 산책하고 싶을 때 놀러 와요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 22
남자: 여기는 공원 안에 호수가 있네요.
Nam: Trong công viên này có hồ nhỉ.
여자: 네. 그래서 저녁에 산책하러 오는 사람들이 많아요.
Nữ: Vâng. Vì vậy buổi tối có nhiều người đến đi dạo.
남자: 공원에 있는 길을 따라서 걸으면 운동도 되겠는데요. 우리 집 근처에도 이런 곳이 있으면 좋겠어요.
Nam: Nếu đi bộ theo con đường trong công viên thì cũng thành vận động. Tôi mong gần nhà mình cũng có một nơi như thế này.
여자: 그럼, 산책하고 싶을 때 놀러 와요.
Nữ: Vậy khi muốn đi dạo thì cứ đến đây chơi.
- 공원 안에 호수가 있다: trong công viên có hồ
- 산책하러 오다: đến để đi dạo
- 길을 따라서 걷다: đi bộ theo con đường
- 운동도 되다: cũng có tác dụng vận động
- 집 근처에도 이런 곳이 있으면 좋겠다: mong gần nhà cũng có nơi như vậy
- Người nam nhận thấy công viên có hồ.
- Người nữ nói buổi tối nhiều người đến đây đi dạo.
- Người nam cho rằng đi bộ trong công viên cũng là vận động.
- Điều anh thực sự mong muốn là gần nhà mình cũng có một công viên/nơi như vậy.
Đề hỏi suy nghĩ trung tâm của người nam. Câu thể hiện mong muốn rõ nhất là 우리 집 근처에도 이런 곳이 있으면 좋겠어요 (tôi mong gần nhà mình cũng có nơi như thế này). Vì nơi đang nói là công viên, đáp án tương ứng là ④.
Dịch: Đi bộ là một bài tập tốt.
Vì sao sai: Đây là một nhận xét phụ của người nam qua 운동도 되겠는데요 (cũng có thể thành vận động), nhưng chưa phải mong muốn trung tâm được nhấn mạnh ở câu sau.
Dịch: Đi dạo vào buổi tối là tốt.
Vì sao sai: Sai vì người nữ chỉ nói buổi tối có nhiều người đến đi dạo; người nam không nói buổi tối là thời gian tốt nhất.
Dịch: Cần làm hồ trong công viên.
Vì sao sai: Sai vì người nam chỉ nhận xét công viên này có hồ, không đề nghị xây hồ.
Câu 23
Suy nghĩ của nữ여자: 오늘 영화 정말 재미있었지요?
남자: 네. 근데 너무 앞자리라서 목이 좀 아팠어요. 영화관도 불편한 자리는 값을 좀 깎아 줘야 되는 거 아니에요?
여자: 맞아요. 앞자리나 뒷자리는 영화 볼 때 좀 불편하죠.
남자: 사실 연극이나 뮤지컬은 자리마다 값이 좀 다르잖아요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 23
여자: 오늘 영화 정말 재미있었지요? 영화 좋았죠?
Nữ: Hôm nay phim thật sự rất thú vị phải không? Phim hay nhỉ?
남자: 네. 근데 너무 앞자리라서 목이 좀 아팠어요.
Nam: Vâng. Nhưng vì ngồi quá phía trước nên cổ tôi hơi đau.
남자: 영화관도 불편한 자리는 값을 좀 깎아 줘야 되는 거 아니에요?
Nam: Ở rạp phim, những chỗ ngồi bất tiện cũng nên giảm giá một chút chứ?
여자: 맞아요. 앞자리나 뒷자리는 영화 볼 때 좀 불편하죠. 남자: 사실 연극이나 뮤지컬은 자리마다 값이 좀 다르잖아요.
Nữ: Đúng vậy. Hàng ghế trước hoặc sau hơi bất tiện khi xem phim. Nam: Thực tế kịch hoặc nhạc kịch có giá khác nhau tùy chỗ ngồi mà.
- 앞자리: ghế phía trước
- 목이 아프다: đau cổ
- 불편한 자리: chỗ ngồi bất tiện
- 값을 깎아 주다: giảm giá
- Người nam xem phim ở hàng ghế quá phía trước nên bị đau cổ.
- Anh cho rằng những chỗ ngồi bất tiện trong rạp phim nên được giảm giá.
- Người nữ đồng ý rằng hàng ghế trước và sau khá bất tiện.
- Người nam lấy giá vé kịch/nhạc kịch khác nhau theo vị trí làm ví dụ hỗ trợ quan điểm.
Người nam trực tiếp nêu quan điểm 불편한 자리는 값을 좀 깎아 줘야 되는 거 아니에요? (những chỗ ngồi bất tiện thì nên giảm giá một chút chứ?). Vì vậy ① phản ánh chính xác suy nghĩ trung tâm.
Dịch: Kịch cũng nên rẻ như phim.
Vì sao sai: Sai vì người nam chỉ nêu kịch/nhạc kịch làm ví dụ về việc giá khác nhau theo vị trí, không mong giá kịch rẻ như phim.
Dịch: Xem phim ở hàng ghế trước sẽ thú vị hơn.
Vì sao sai: Sai vì anh ngồi hàng trước và bị đau cổ, tức là cảm thấy bất tiện.
Dịch: Rạp phim phải làm mọi chỗ ngồi đều thoải mái.
Vì sao sai: Sai vì anh không yêu cầu sửa toàn bộ chỗ ngồi; quan điểm của anh là ghế bất tiện nên giảm giá.
Câu 24
Suy nghĩ của nữ여자: 민수 씨, 왜 이쪽 길로 가세요? 저쪽 길이 더 빠른데…….
남자: 오늘 마라톤 대회가 있어서 저 길로는 못 가요.
여자: 지금 시간에 마라톤을 해요? 평일 아침이라 차도 많은데 길이 많이 막히겠네요.
남자: 길이 좀 복잡하기는 하겠지만 어쩔 수 없죠.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 24
여자: 민수 씨, 왜 이쪽 길로 가세요? 저쪽 길이 더 빠른데…….
Nữ: Minsu, sao anh đi đường này? Đường bên kia nhanh hơn mà...
남자: 오늘 마라톤 대회가 있어서 저 길로는 못 가요.
Nam: Hôm nay có giải marathon nên không thể đi đường đó. Vì có cuộc thi nên vậy.
여자: 지금 시간에 마라톤을 해요? 평일 아침이라 차도 많은데 길이 많이 막히겠네요.
Nữ: Giờ này mà chạy marathon sao? Sáng ngày thường xe cũng nhiều, đường chắc sẽ tắc lắm.
남자: 길이 좀 복잡하기는 하겠지만 어쩔 수 없죠.
Nam: Đường có hơi phức tạp/tắc một chút nhưng cũng đành vậy thôi.
- 마라톤 대회: giải marathon
- 저 길로는 못 가다: không thể đi đường đó
- 길이 막히다: đường bị tắc
- 어쩔 수 없다: không còn cách nào/đành chịu
- Người nữ thắc mắc vì người nam không đi con đường nhanh hơn.
- Người nam giải thích con đường đó bị ảnh hưởng bởi giải marathon.
- Người nữ lo sáng ngày thường vốn nhiều xe nên sẽ tắc.
- Người nam chấp nhận sự bất tiện vì cho rằng không còn cách khác.
Suy nghĩ trung tâm nằm ở câu cuối của người nam: 길이 좀 복잡하기는 하겠지만 어쩔 수 없죠 (đường có hơi tắc/phức tạp nhưng cũng đành vậy thôi). Nghĩa là dù marathon làm đường tắc một chút thì phải chấp nhận, nên ④ đúng.
Dịch: Giải marathon phải kết thúc sớm.
Vì sao sai: Sai vì người nam không đề nghị kết thúc cuộc thi sớm.
Dịch: Người nam ghét marathon vì làm tắc đường.
Vì sao sai: Sai vì anh không bày tỏ ghét; ngược lại anh nói 어쩔 수 없죠 (đành vậy thôi), tức là chấp nhận.
Dịch: Nên tổ chức marathon vào buổi sáng.
Vì sao sai: Sai vì không ai nói buổi sáng là thời gian tốt; người nữ còn ngạc nhiên vì cuộc thi diễn ra vào giờ này.
Gợi ý học phần 2: Câu 17-21 hãy kiểm tra lần lượt chủ thể - thời gian - trạng thái hành động. Câu 22-24 của kỳ 36 khác một số đề khác ở chỗ hỏi suy nghĩ trung tâm của người nam, nên tuyệt đối không lấy câu đánh giá của người nữ làm đáp án. Hãy gạch chân câu người nam thể hiện mong muốn hoặc quan điểm cuối cùng, sau đó đối chiếu từng phương án sai với chi tiết cụ thể trong kịch bản.



