Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 35
Câu 1-16: Đáp lời, địa điểm, chủ đề và chọn tranh
Phần 1 gồm các dạng nghe cơ bản của TOPIK I: chọn câu trả lời phù hợp, chọn lời nói tiếp theo, xác định địa điểm, xác định chủ đề và chọn tranh đúng. Hãy tập trung vào từ để hỏi, động từ hành động và các danh từ đặc trưng của từng tình huống.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 1-4: Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp
Câu 1
Nghe đáp lời여자: 우산이 있어요?
남자: _____________________________
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
여자: 우산이 있어요?
Nữ: Có ô không?
남자: 네, 우산이 있어요.
Nam: Vâng, có ô.
- 우산: ô
- 있어요?: có không?
- 네: vâng
- 우산이 있어요: có ô
Câu hỏi 우산이 있어요? (Có ô không?) hỏi về sự tồn tại. Phương án ③ 네, 우산이 있어요 (Vâng, có ô) trả lời trực tiếp đúng nội dung.
Dịch: Vâng, là cái ô.
Vì sao sai: Sai vì đây là câu xác định đồ vật là gì, không trả lời việc có ô hay không.
Dịch: Không, tôi dùng ô.
Vì sao sai: Sai vì 우산을 써요 (dùng ô) không trả lời sự tồn tại.
Dịch: Không, không phải là ô.
Vì sao sai: Sai vì phủ định danh tính của đồ vật, không phải phủ định việc có ô.
Câu 2
Nghe đáp lời남자: 오늘 회사에 가요?
여자: _____________________________
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
남자: 오늘 회사에 가요?
Nam: Hôm nay bạn có đi công ty không?
여자: 아니요, 회사에 안 가요.
Nữ: Không, tôi không đi công ty.
- 오늘: hôm nay
- 회사에 가다: đi công ty
- 안 가다: không đi
- 아니요: không
Người nam hỏi 오늘 회사에 가요? (Hôm nay bạn có đi công ty không?). Phương án ② phủ định đúng hành động bằng 회사에 안 가요 (không đi công ty).
Dịch: Vâng, tôi không có mặt ở công ty.
Vì sao sai: Sai vì không trả lời tự nhiên cho hành động 'đi công ty'.
Dịch: Vâng, không phải công ty.
Vì sao sai: Sai vì phủ định danh tính của địa điểm.
Dịch: Không, tôi làm việc ở công ty.
Vì sao sai: Sai vì nói nơi làm việc, không trực tiếp trả lời hôm nay có đi hay không.
Câu 3
Nghe đáp lời여자: 누구하고 커피를 마셨어요?
남자: _____________________________
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
여자: 누구하고 커피를 마셨어요?
Nữ: Bạn đã uống cà phê với ai?
남자: 친구와 마셨어요.
Nam: Tôi đã uống cùng bạn.
- 누구하고: với ai
- 커피를 마시다: uống cà phê
- 친구와: cùng bạn
- 누구: ai
Từ để hỏi 누구하고 (với ai) yêu cầu một người đi cùng. 친구와 마셨어요 (tôi đã uống cùng bạn) đưa đúng loại thông tin.
Dịch: Tôi đã uống một cốc.
Vì sao sai: Sai vì trả lời số lượng.
Dịch: Tôi đã uống ở quán cà phê.
Vì sao sai: Sai vì trả lời địa điểm.
Dịch: Tôi đã uống sáng nay.
Vì sao sai: Sai vì trả lời thời gian.
Câu 4
Nghe đáp lời여자: 이 파란색 바지 어때요?
남자: _____________________________
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
여자: 이 파란색 바지 어때요?
Nữ: Chiếc quần màu xanh này thế nào?
남자: 아주 예뻐요. 좋아요.
Nam: Rất đẹp. Đẹp đấy.
- 파란색: màu xanh
- 바지: quần
- 어때요?: thế nào?
- 예쁘다: đẹp
어때요? (thế nào?) hỏi ý kiến/đánh giá. Phương án ② 아주 예뻐요 (rất đẹp) là nhận xét trực tiếp về chiếc quần.
Dịch: Tôi mua hôm qua.
Vì sao sai: Sai vì trả lời thời gian mua.
Dịch: Đó là quần của tôi.
Vì sao sai: Sai vì nói quyền sở hữu.
Dịch: Hôm nay tôi đã mặc.
Vì sao sai: Sai vì nói thời điểm mặc.
Câu 5-6: Chọn lời nói tiếp theo trong hội thoại
Câu 5
Nói tiếp hội thoại여자: 민수 씨, 저 먼저 갈게요.
남자: _____________________________
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
여자: 민수 씨, 저 먼저 갈게요.
Nữ: Minsu, tôi về trước nhé.
남자: 잘 가요.
Nam: Về cẩn thận nhé.
- 먼저 갈게요: tôi đi/về trước nhé
- 잘 가요: về cẩn thận nhé
- 헤어질 때: khi chia tay
- 가다: đi
Khi một người nói 저 먼저 갈게요 (tôi về trước nhé), lời đáp tự nhiên là 잘 가요 (về cẩn thận nhé).
Dịch: Cảm ơn.
Vì sao sai: Sai vì không có hành động giúp đỡ hay cho nhận gì cần cảm ơn.
Dịch: Rất vui được gặp.
Vì sao sai: Sai vì dùng khi gặp gỡ, không phải lúc chia tay.
Dịch: Xin chào.
Vì sao sai: Sai vì đây là lời chào lúc gặp.
Câu 6
Nói tiếp hội thoại남자: 실례합니다. 김 영수 씨 있어요? 잠깐 만나러 왔는데요.
여자: _____________________________
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
남자: 실례합니다. 김 영수 씨 있어요? 잠깐 만나러 왔는데요.
Nam: Xin lỗi. Anh Kim Youngsu có ở đây không? Tôi đến gặp anh ấy một lát.
여자: 네, 들어오세요.
Nữ: Vâng, mời vào.
- 실례합니다: xin lỗi/xin phép
- 만나러 오다: đến để gặp
- 들어오세요: mời vào
- 잠깐: một lát
Người nam nói mình đến để gặp Kim Youngsu. Lời đáp tự nhiên trong tình huống này là 네, 들어오세요 (vâng, mời vào).
Dịch: Vâng, nhờ anh/chị.
Vì sao sai: Sai vì không có lời nhờ vả tương ứng.
Dịch: Vâng, đúng vậy.
Vì sao sai: Sai vì quá chung chung, không xử lý tình huống khách đến gặp người.
Dịch: Vâng, chào anh đi về.
Vì sao sai: Sai vì người nam vừa đến, chưa phải lúc tiễn về.
Câu 7-10: Nghe hội thoại và xác định địa điểm
Câu 7
Xác định địa điểm남자: 뭘 드릴까요?
여자: 아침부터 머리가 아파요. 약 좀 주세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
남자: 뭘 드릴까요? 손님,
Nam: Tôi lấy cho chị gì ạ?
여자: 아침부터 머리가 아파요. 약 좀 주세요.
Nữ: Từ sáng tôi đau đầu. Cho tôi thuốc với.
- 머리가 아프다: đau đầu
- 약: thuốc
- 약 좀 주세요: cho tôi thuốc
- 약국: nhà thuốc
Người nữ nói 머리가 아파요. 약 좀 주세요 (tôi đau đầu, cho tôi thuốc). Nơi phù hợp là 약국 (nhà thuốc).
Dịch: Cửa hàng hoa.
Vì sao sai: Sai vì cửa hàng hoa không bán thuốc.
Dịch: Cửa hàng văn phòng phẩm.
Vì sao sai: Sai vì nơi này bán đồ dùng học tập/văn phòng.
Dịch: Quán cà phê.
Vì sao sai: Sai vì quán cà phê không phải nơi mua thuốc.
Câu 8
Xác định địa điểm여자: 오늘 수업은 여기까지입니다.
남자: 저, 질문이 있습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
여자: 오늘 수업은 여기까지입니다.
Nữ: Tiết học hôm nay đến đây thôi.
남자: 저, 질문이 있습니다.
Nam: Thưa cô, em có câu hỏi.
- 수업: tiết học
- 여기까지: đến đây
- 질문: câu hỏi
- 교실: lớp học/phòng học
오늘 수업은 여기까지입니다 (tiết học hôm nay đến đây thôi) và 질문이 있습니다 (em có câu hỏi) cho thấy bối cảnh là 교실 (lớp học).
Dịch: Sân bay.
Vì sao sai: Sai vì không có chuyến bay hay hành lý.
Dịch: Chợ.
Vì sao sai: Sai vì không có hoạt động mua bán.
Dịch: Tiệm bánh.
Vì sao sai: Sai vì không có bánh hay hoạt động bán hàng.
Câu 9
Xác định địa điểm남자: 실례합니다. 책은 몇 권까지 빌릴 수 있어요?
여자: 다섯 권요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
남자: 실례합니다. 책은 몇 권까지 빌릴 수 있어요?
Nam: Xin lỗi. Tôi có thể mượn tối đa bao nhiêu quyển sách?
여자: 다섯 권요.
Nữ: Năm quyển.
- 책: sách
- 몇 권까지: tối đa bao nhiêu quyển
- 빌리다: mượn
- 도서관: thư viện
Hỏi số lượng sách có thể 빌리다 (mượn) tối đa là tình huống điển hình ở 도서관 (thư viện).
Dịch: Tiệm làm tóc.
Vì sao sai: Sai vì không cho mượn sách.
Dịch: Tiệm chụp ảnh.
Vì sao sai: Sai vì liên quan chụp/in ảnh.
Dịch: Bưu điện.
Vì sao sai: Sai vì bưu điện xử lý thư/bưu kiện.
Câu 10
Xác định địa điểm여자: 우리 여기서 배드민턴 칠까요?
남자: 여기는 축구를 하는 학생들이 있으니까 저쪽으로 가요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
여자: 우리 여기서 배드민턴 칠까요?
Nữ: Chúng ta chơi cầu lông ở đây nhé?
남자: 여기는 축구를 하는 학생들이 있으니까 저쪽으로 가요.
Nam: Ở đây có học sinh đang đá bóng nên chúng ta sang phía kia đi.
- 배드민턴을 치다: chơi cầu lông
- 축구를 하다: đá bóng
- 학생들: học sinh
- 운동장: sân thể thao
Cầu lông và bóng đá đều là hoạt động thể thao ngoài sân. Địa điểm phù hợp là 운동장 (sân thể thao).
Dịch: Hiệu sách.
Vì sao sai: Sai vì không phải nơi chơi thể thao.
Dịch: Nhà hàng.
Vì sao sai: Sai vì dành cho ăn uống.
Dịch: Bể bơi.
Vì sao sai: Sai vì dùng cho bơi lội, không phải đá bóng/cầu lông.
Câu 11-14: Nghe hội thoại và xác định chủ đề
Câu 11
Xác định chủ đề남자: 이거 비싸요?
여자: 아니요, 안 비싸요. 한 개에 천 원이에요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
남자: 이거 비싸요?
Nam: Cái này đắt không?
여자: 아니요, 안 비싸요. 한 개에 천 원이에요.
Nữ: Không, không đắt. Một cái 1.000 won.
- 비싸다: đắt
- 안 비싸다: không đắt
- 천 원: 1.000 won
- 값: giá
Hai lượt lời đều nói về giá: 비싸요? (đắt không?) và 한 개에 천 원이에요 (một cái 1.000 won). Chủ đề là 값 (giá cả).
Dịch: Hương vị.
Vì sao sai: Sai vì không nói ngon/dở.
Dịch: Công việc.
Vì sao sai: Sai vì không nói việc làm.
Dịch: Nhà.
Vì sao sai: Sai vì không nói nhà ở.
Câu 12
Xác định chủ đề남자: 오늘 회의는 몇 시예요?
여자: 어제하고 같아요. 세 시예요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
남자: 오늘 회의는 몇 시예요?
Nam: Cuộc họp hôm nay mấy giờ?
여자: 어제하고 같아요. 세 시예요.
Nữ: Giống hôm qua. Lúc 3 giờ.
- 회의: cuộc họp
- 몇 시: mấy giờ
- 세 시: 3 giờ
- 시간: thời gian/giờ
몇 시예요? (mấy giờ?) và 세 시예요 (3 giờ) đều xoay quanh 시간 (thời gian/giờ).
Dịch: Sinh nhật.
Vì sao sai: Sai vì không nói ngày sinh.
Dịch: Ngày tháng.
Vì sao sai: Sai vì không hỏi ngày nào.
Dịch: Tuổi tác.
Vì sao sai: Sai vì không có số tuổi.
Câu 13
Xác định chủ đề여자: 저는 요리하기를 좋아해요. 민수 씨는요?
남자: 저는 시간이 있을 때마다 산에 가요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
여자: 저는 요리하기를 좋아해요. 민수 씨는요?
Nữ: Tôi thích nấu ăn. Còn Minsu thì sao?
남자: 저는 시간이 있을 때마다 산에 가요.
Nam: Mỗi khi có thời gian tôi lại đi núi.
- 요리하기를 좋아하다: thích nấu ăn
- 시간이 있을 때마다: mỗi khi có thời gian
- 산에 가다: đi núi
- 취미: sở thích
Nấu ăn và đi núi đều là những hoạt động làm vì sở thích. Chủ đề chung là 취미 (sở thích).
Dịch: Quà tặng.
Vì sao sai: Sai vì không có việc cho/nhận quà.
Dịch: Mùa.
Vì sao sai: Sai vì không nói mùa trong năm.
Dịch: Ảnh.
Vì sao sai: Sai vì không nói chụp hay xem ảnh.
Câu 14
Xác định chủ đề남자: 내일이 쉬는 날이에요?
여자: 네. 내일은 한글날이라서 쉬어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
남자: 내일이 쉬는 날이에요?
Nam: Ngày mai là ngày nghỉ à?
여자: 네. 내일은 한글날이라서 쉬어요.
Nữ: Vâng. Ngày mai là Ngày Hangeul nên được nghỉ.
- 쉬는 날: ngày nghỉ
- 한글날: Ngày Hangeul
- 쉬다: nghỉ
- 휴일: ngày nghỉ/ngày lễ
Cả hai lượt lời đều nói về việc ngày mai có nghỉ hay không và lý do là 한글날 (Ngày Hangeul). Chủ đề là 휴일 (ngày nghỉ/ngày lễ).
Dịch: Du lịch.
Vì sao sai: Sai vì không nói kế hoạch đi đâu.
Dịch: Thứ trong tuần.
Vì sao sai: Sai vì không xác định thứ mấy.
Dịch: Thời tiết.
Vì sao sai: Sai vì không có thông tin nóng/lạnh/mưa/nắng.
Câu 15-16: Nghe và chọn tranh đúng
Câu 15
Chọn tranh đúng남자: 졸업 축하해요. 이 꽃 받으세요.
여자: 고마워요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
남자: 졸업 축하해요. 이 꽃 받으세요.
Nam: Chúc mừng tốt nghiệp. Hãy nhận bó hoa này.
여자: 고마워요.
Nữ: Cảm ơn.
- 졸업: tốt nghiệp
- 축하하다: chúc mừng
- 꽃을 받다: nhận hoa
- 고마워요: cảm ơn
Cần có bối cảnh 졸업 (tốt nghiệp) và hành động người nam đưa 꽃 (hoa) để chúc mừng. Tranh ① ở trang 5 thể hiện đúng người tốt nghiệp nhận hoa từ người nam.
Dịch: Tranh 2.
Vì sao sai: Sai vì là tình huống chăm sóc/mua hoa, không phải lễ tốt nghiệp.
Dịch: Tranh 3.
Vì sao sai: Sai vì đang chụp ảnh tốt nghiệp, không thể hiện người nam trao hoa như lời thoại.
Dịch: Tranh 4.
Vì sao sai: Sai vì là tình huống tại cửa hàng hoa.
Câu 16
Chọn tranh đúng남자: (약간 멀리서 말하는 느낌) 유미 씨, 빨리 오세요.
여자: 잠깐만요. 오랜만에 자전거를 타니까 잘 못 타겠어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
남자: (약간 멀리서 말하는 느낌) 유미 씨, 빨리 오세요.
Nam: (nói từ hơi xa) Yumi, nhanh lên nào.
여자: 잠깐만요. 오랜만에 자전거를 타니까 잘 못 타겠어요.
Nữ: Đợi một chút. Lâu rồi mới đi xe đạp nên tôi không đi tốt được.
- 빨리 오세요: nhanh lên
- 잠깐만요: đợi một chút
- 오랜만에: sau một thời gian dài
- 자전거를 잘 못 타다: không đi xe đạp giỏi
Người nam ở xa hơn gọi Yumi đi nhanh, còn người nữ đạp xe chậm/khó khăn vì 오랜만에 자전거를 타니까 잘 못 타겠어요 (lâu rồi mới đi xe đạp nên không đi tốt được). Tranh ③ khớp tình huống này.
Dịch: Tranh 1.
Vì sao sai: Sai vì không thể hiện hai người đang cùng đạp xe với khoảng cách như lời thoại.
Dịch: Tranh 2.
Vì sao sai: Sai vì hai người cùng ngồi trên một chiếc xe đạp, không khớp lời thoại.
Dịch: Tranh 4.
Vì sao sai: Sai vì họ đang đứng cạnh xe đạp, không phải người nam phía trước gọi người nữ đang đạp xe theo.
Gợi ý học phần 1: Câu 1-6 hãy xác định đúng loại thông tin được hỏi hoặc cặp lời nói giao tiếp. Câu 7-10 chỉ cần giữ lại từ khóa đặc trưng của nơi chốn. Câu 11-14 tìm một danh từ bao quát cả hai lượt lời. Riêng câu 15-16, nghe trước các động từ và tình huống chính như 졸업 축하 (chúc mừng tốt nghiệp), 꽃을 받다 (nhận hoa), 자전거를 타다 (đi xe đạp) rồi mới so sánh tranh.



