11/08/2026

TOPIK I kỳ thi 35 - 듣기 - Câu 1-16

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 35
Câu 1-16: Đáp lời, địa điểm, chủ đề và chọn tranh

Phần 1 gồm các dạng nghe cơ bản của TOPIK I: chọn câu trả lời phù hợp, chọn lời nói tiếp theo, xác định địa điểm, xác định chủ đề và chọn tranh đúng. Hãy tập trung vào từ để hỏi, động từ hành động và các danh từ đặc trưng của từng tình huống.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa hướng dẫn nghe TOPIK I kỳ thi 35 phần 1
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 35 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Đang học phần này
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Mở phần 2
Câu 25-30

Nghe thông báo, hội thoại dài và đoạn kể chuyện cuối đề.

Mở phần 3
1

Câu 1-4: Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp

Cách làm phần 1: Câu 1-4 hãy xác định đúng loại thông tin được hỏi như 있어요? (có không), 가요? (có đi không), 누구하고 (với ai), 어때요? (thế nào). Câu 5-6 chú ý cặp lời nói cố định trong giao tiếp. Câu 7-10 nhận diện địa điểm qua từ khóa như (thuốc), 수업 (tiết học), 책을 빌리다 (mượn sách), 배드민턴 (cầu lông). Câu 11-14 tìm chủ đề chung; câu 15-16 nghe hành động chính trước rồi mới đối chiếu tranh.

Câu 1

Nghe đáp lời

여자: 우산이 있어요?

남자: _____________________________

① 네, 우산이에요.
② 아니요, 우산을 써요.
③ 네, 우산이 있어요.
④ 아니요, 우산이 아니에요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 우산있어요?

Nữ: Có ô không?

남자: 네, 우산있어요.

Nam: Vâng, có ô.

Từ khóa quan trọng:
  • 우산: ô
  • 있어요?: có không?
  • : vâng
  • 우산이 있어요: có ô
Cách suy luận:

Câu hỏi 우산이 있어요? (Có ô không?) hỏi về sự tồn tại. Phương án ③ 네, 우산이 있어요 (Vâng, có ô) trả lời trực tiếp đúng nội dung.

Kết luận: Đáp án đúng là 3.③ 네, 우산이 있어요.Vâng, có ô.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 네, 우산이에요.

Dịch: Vâng, là cái ô.

Vì sao sai: Sai vì đây là câu xác định đồ vật là gì, không trả lời việc có ô hay không.

② 아니요, 우산을 써요.

Dịch: Không, tôi dùng ô.

Vì sao sai: Sai vì 우산을 써요 (dùng ô) không trả lời sự tồn tại.

④ 아니요, 우산이 아니에요.

Dịch: Không, không phải là ô.

Vì sao sai: Sai vì phủ định danh tính của đồ vật, không phải phủ định việc có ô.

Câu 2

Nghe đáp lời

남자: 오늘 회사에 가요?

여자: _____________________________

① 네, 회사에 없어요.
② 아니요, 회사에 안 가요.
③ 네, 회사가 아니에요.
④ 아니요, 회사에서 일해요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 오늘 회사에 가요?

Nam: Hôm nay bạn có đi công ty không?

여자: 아니요, 회사에 가요.

Nữ: Không, tôi không đi công ty.

Từ khóa quan trọng:
  • 오늘: hôm nay
  • 회사에 가다: đi công ty
  • 안 가다: không đi
  • 아니요: không
Cách suy luận:

Người nam hỏi 오늘 회사에 가요? (Hôm nay bạn có đi công ty không?). Phương án ② phủ định đúng hành động bằng 회사에 안 가요 (không đi công ty).

Kết luận: Đáp án đúng là 2.② 아니요, 회사에 안 가요.Không, tôi không đi công ty.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 네, 회사에 없어요.

Dịch: Vâng, tôi không có mặt ở công ty.

Vì sao sai: Sai vì không trả lời tự nhiên cho hành động 'đi công ty'.

③ 네, 회사가 아니에요.

Dịch: Vâng, không phải công ty.

Vì sao sai: Sai vì phủ định danh tính của địa điểm.

④ 아니요, 회사에서 일해요.

Dịch: Không, tôi làm việc ở công ty.

Vì sao sai: Sai vì nói nơi làm việc, không trực tiếp trả lời hôm nay có đi hay không.

Câu 3

Nghe đáp lời

여자: 누구하고 커피를 마셨어요?

남자: _____________________________

① 친구와 마셨어요.
② 한 잔 마셨어요.
③ 커피숍에서 마셨어요.
④ 오늘 아침에 마셨어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 누구하고 커피를 마셨어요?

Nữ: Bạn đã uống cà phê với ai?

남자: 친구와 마셨어요.

Nam: Tôi đã uống cùng bạn.

Từ khóa quan trọng:
  • 누구하고: với ai
  • 커피를 마시다: uống cà phê
  • 친구와: cùng bạn
  • 누구: ai
Cách suy luận:

Từ để hỏi 누구하고 (với ai) yêu cầu một người đi cùng. 친구와 마셨어요 (tôi đã uống cùng bạn) đưa đúng loại thông tin.

Kết luận: Đáp án đúng là 1.① 친구와 마셨어요.Tôi đã uống cùng bạn.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 한 잔 마셨어요.

Dịch: Tôi đã uống một cốc.

Vì sao sai: Sai vì trả lời số lượng.

③ 커피숍에서 마셨어요.

Dịch: Tôi đã uống ở quán cà phê.

Vì sao sai: Sai vì trả lời địa điểm.

④ 오늘 아침에 마셨어요.

Dịch: Tôi đã uống sáng nay.

Vì sao sai: Sai vì trả lời thời gian.

Câu 4

Nghe đáp lời

여자: 이 파란색 바지 어때요?

남자: _____________________________

① 어제 샀어요.
② 아주 예뻐요.
③ 제 바지예요.
④ 오늘 입었어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
Dịch kịch bản song ngữ:

여자:파란색 바지 어때요?

Nữ: Chiếc quần màu xanh này thế nào?

남자: 아주 예뻐요. 좋아요.

Nam: Rất đẹp. Đẹp đấy.

Từ khóa quan trọng:
  • 파란색: màu xanh
  • 바지: quần
  • 어때요?: thế nào?
  • 예쁘다: đẹp
Cách suy luận:

어때요? (thế nào?) hỏi ý kiến/đánh giá. Phương án ② 아주 예뻐요 (rất đẹp) là nhận xét trực tiếp về chiếc quần.

Kết luận: Đáp án đúng là 2.② 아주 예뻐요.Rất đẹp.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 어제 샀어요.

Dịch: Tôi mua hôm qua.

Vì sao sai: Sai vì trả lời thời gian mua.

③ 제 바지예요.

Dịch: Đó là quần của tôi.

Vì sao sai: Sai vì nói quyền sở hữu.

④ 오늘 입었어요.

Dịch: Hôm nay tôi đã mặc.

Vì sao sai: Sai vì nói thời điểm mặc.

2

Câu 5-6: Chọn lời nói tiếp theo trong hội thoại

Cách làm dạng này: Nhận diện tình huống giao tiếp cố định. Các mẫu như 처음 뵙겠습니다 (rất hân hạnh được gặp lần đầu) và lời mời 여기 앉으세요 (mời ngồi ở đây) thường đi với một lời đáp xã giao quen thuộc.

Câu 5

Nói tiếp hội thoại

여자: 민수 씨, 저 먼저 갈게요.

남자: _____________________________

① 잘 가요.
② 고마워요.
③ 반가워요.
④ 안녕하세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨, 저 먼저 갈게요.

Nữ: Minsu, tôi về trước nhé.

남자: 가요.

Nam: Về cẩn thận nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 먼저 갈게요: tôi đi/về trước nhé
  • 잘 가요: về cẩn thận nhé
  • 헤어질 때: khi chia tay
  • 가다: đi
Cách suy luận:

Khi một người nói 저 먼저 갈게요 (tôi về trước nhé), lời đáp tự nhiên là 잘 가요 (về cẩn thận nhé).

Kết luận: Đáp án đúng là 1.① 잘 가요.Về cẩn thận nhé.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 고마워요.

Dịch: Cảm ơn.

Vì sao sai: Sai vì không có hành động giúp đỡ hay cho nhận gì cần cảm ơn.

③ 반가워요.

Dịch: Rất vui được gặp.

Vì sao sai: Sai vì dùng khi gặp gỡ, không phải lúc chia tay.

④ 안녕하세요.

Dịch: Xin chào.

Vì sao sai: Sai vì đây là lời chào lúc gặp.

Câu 6

Nói tiếp hội thoại

남자: 실례합니다. 김 영수 씨 있어요? 잠깐 만나러 왔는데요.

여자: _____________________________

① 네, 부탁합니다.
② 네, 들어오세요.
③ 네, 그렇습니다.
④ 네, 안녕히 가세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 실례합니다. 김 영수 씨 있어요? 잠깐 만나러 왔는데요.

Nam: Xin lỗi. Anh Kim Youngsu có ở đây không? Tôi đến gặp anh ấy một lát.

여자: 네, 들어오세요.

Nữ: Vâng, mời vào.

Từ khóa quan trọng:
  • 실례합니다: xin lỗi/xin phép
  • 만나러 오다: đến để gặp
  • 들어오세요: mời vào
  • 잠깐: một lát
Cách suy luận:

Người nam nói mình đến để gặp Kim Youngsu. Lời đáp tự nhiên trong tình huống này là 네, 들어오세요 (vâng, mời vào).

Kết luận: Đáp án đúng là 2.② 네, 들어오세요.Vâng, mời vào.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 네, 부탁합니다.

Dịch: Vâng, nhờ anh/chị.

Vì sao sai: Sai vì không có lời nhờ vả tương ứng.

③ 네, 그렇습니다.

Dịch: Vâng, đúng vậy.

Vì sao sai: Sai vì quá chung chung, không xử lý tình huống khách đến gặp người.

④ 네, 안녕히 가세요.

Dịch: Vâng, chào anh đi về.

Vì sao sai: Sai vì người nam vừa đến, chưa phải lúc tiễn về.

3

Câu 7-10: Nghe hội thoại và xác định địa điểm

Cách làm dạng này: Không cần dịch toàn bộ câu. Hãy bắt các danh từ đặc trưng của địa điểm như món ăn, sổ ngân hàng, phòng họp, từ điển rồi nối chúng với nơi thường xuất hiện nhất.

Câu 7

Xác định địa điểm

남자: 뭘 드릴까요?

여자: 아침부터 머리가 아파요. 약 좀 주세요.

① 꽃집
② 약국
③ 문구점
④ 커피숍
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
Dịch kịch bản song ngữ:

남자:드릴까요? 손님,

Nam: Tôi lấy cho chị gì ạ?

여자: 아침부터 머리가 아파요. 약 좀 주세요.

Nữ: Từ sáng tôi đau đầu. Cho tôi thuốc với.

Từ khóa quan trọng:
  • 머리가 아프다: đau đầu
  • : thuốc
  • 약 좀 주세요: cho tôi thuốc
  • 약국: nhà thuốc
Cách suy luận:

Người nữ nói 머리가 아파요. 약 좀 주세요 (tôi đau đầu, cho tôi thuốc). Nơi phù hợp là 약국 (nhà thuốc).

Kết luận: Đáp án đúng là 2.② 약국Nhà thuốc.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 꽃집

Dịch: Cửa hàng hoa.

Vì sao sai: Sai vì cửa hàng hoa không bán thuốc.

③ 문구점

Dịch: Cửa hàng văn phòng phẩm.

Vì sao sai: Sai vì nơi này bán đồ dùng học tập/văn phòng.

④ 커피숍

Dịch: Quán cà phê.

Vì sao sai: Sai vì quán cà phê không phải nơi mua thuốc.

Câu 8

Xác định địa điểm

여자: 오늘 수업은 여기까지입니다.

남자: 저, 질문이 있습니다.

① 공항
② 시장
③ 빵집
④ 교실
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 오늘 수업은 여기까지입니다.

Nữ: Tiết học hôm nay đến đây thôi.

남자: 저, 질문이 있습니다.

Nam: Thưa cô, em có câu hỏi.

Từ khóa quan trọng:
  • 수업: tiết học
  • 여기까지: đến đây
  • 질문: câu hỏi
  • 교실: lớp học/phòng học
Cách suy luận:

오늘 수업은 여기까지입니다 (tiết học hôm nay đến đây thôi) và 질문이 있습니다 (em có câu hỏi) cho thấy bối cảnh là 교실 (lớp học).

Kết luận: Đáp án đúng là 4.④ 교실Lớp học/phòng học.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 공항

Dịch: Sân bay.

Vì sao sai: Sai vì không có chuyến bay hay hành lý.

② 시장

Dịch: Chợ.

Vì sao sai: Sai vì không có hoạt động mua bán.

③ 빵집

Dịch: Tiệm bánh.

Vì sao sai: Sai vì không có bánh hay hoạt động bán hàng.

Câu 9

Xác định địa điểm

남자: 실례합니다. 책은 몇 권까지 빌릴 수 있어요?

여자: 다섯 권요.

① 미용실
② 사진관
③ 도서관
④ 우체국
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 실례합니다. 책은 몇 권까지 빌릴 수 있어요?

Nam: Xin lỗi. Tôi có thể mượn tối đa bao nhiêu quyển sách?

여자: 다섯 권요.

Nữ: Năm quyển.

Từ khóa quan trọng:
  • : sách
  • 몇 권까지: tối đa bao nhiêu quyển
  • 빌리다: mượn
  • 도서관: thư viện
Cách suy luận:

Hỏi số lượng sách có thể 빌리다 (mượn) tối đa là tình huống điển hình ở 도서관 (thư viện).

Kết luận: Đáp án đúng là 3.③ 도서관Thư viện.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 미용실

Dịch: Tiệm làm tóc.

Vì sao sai: Sai vì không cho mượn sách.

② 사진관

Dịch: Tiệm chụp ảnh.

Vì sao sai: Sai vì liên quan chụp/in ảnh.

④ 우체국

Dịch: Bưu điện.

Vì sao sai: Sai vì bưu điện xử lý thư/bưu kiện.

Câu 10

Xác định địa điểm

여자: 우리 여기서 배드민턴 칠까요?

남자: 여기는 축구를 하는 학생들이 있으니까 저쪽으로 가요.

① 서점
② 식당
③ 수영장
④ 운동장
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 우리 여기서 배드민턴 칠까요?

Nữ: Chúng ta chơi cầu lông ở đây nhé?

남자: 여기는 축구를 하는 학생들이 있으니까 저쪽으로 가요.

Nam: Ở đây có học sinh đang đá bóng nên chúng ta sang phía kia đi.

Từ khóa quan trọng:
  • 배드민턴을 치다: chơi cầu lông
  • 축구를 하다: đá bóng
  • 학생들: học sinh
  • 운동장: sân thể thao
Cách suy luận:

Cầu lông và bóng đá đều là hoạt động thể thao ngoài sân. Địa điểm phù hợp là 운동장 (sân thể thao).

Kết luận: Đáp án đúng là 4.④ 운동장Sân thể thao/sân vận động.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 서점

Dịch: Hiệu sách.

Vì sao sai: Sai vì không phải nơi chơi thể thao.

② 식당

Dịch: Nhà hàng.

Vì sao sai: Sai vì dành cho ăn uống.

③ 수영장

Dịch: Bể bơi.

Vì sao sai: Sai vì dùng cho bơi lội, không phải đá bóng/cầu lông.

4

Câu 11-14: Nghe hội thoại và xác định chủ đề

Cách làm dạng này: Tìm danh từ chung bao quát hai câu thoại. Đề thường đưa nhiều chi tiết cụ thể, nhưng đáp án đúng là chủ đề lớn như gia đình, giày dép, cuộc hẹn hoặc thời tiết.

Câu 11

Xác định chủ đề

남자: 이거 비싸요?

여자: 아니요, 안 비싸요. 한 개에 천 원이에요.

① 값
② 맛
③ 일
④ 집
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 이거 비싸요?

Nam: Cái này đắt không?

여자: 아니요, 안 비싸요. 한 개에 천 원이에요.

Nữ: Không, không đắt. Một cái 1.000 won.

Từ khóa quan trọng:
  • 비싸다: đắt
  • 안 비싸다: không đắt
  • 천 원: 1.000 won
  • : giá
Cách suy luận:

Hai lượt lời đều nói về giá: 비싸요? (đắt không?) và 한 개에 천 원이에요 (một cái 1.000 won). Chủ đề là (giá cả).

Kết luận: Đáp án đúng là 1.① 값Giá cả.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 맛

Dịch: Hương vị.

Vì sao sai: Sai vì không nói ngon/dở.

③ 일

Dịch: Công việc.

Vì sao sai: Sai vì không nói việc làm.

④ 집

Dịch: Nhà.

Vì sao sai: Sai vì không nói nhà ở.

Câu 12

Xác định chủ đề

남자: 오늘 회의는 몇 시예요?

여자: 어제하고 같아요. 세 시예요.

① 생일
② 날짜
③ 나이
④ 시간
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 오늘 회의는 몇 시예요?

Nam: Cuộc họp hôm nay mấy giờ?

여자: 어제하고 같아요. 세 시예요.

Nữ: Giống hôm qua. Lúc 3 giờ.

Từ khóa quan trọng:
  • 회의: cuộc họp
  • 몇 시: mấy giờ
  • 세 시: 3 giờ
  • 시간: thời gian/giờ
Cách suy luận:

몇 시예요? (mấy giờ?) và 세 시예요 (3 giờ) đều xoay quanh 시간 (thời gian/giờ).

Kết luận: Đáp án đúng là 4.④ 시간Thời gian/giờ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 생일

Dịch: Sinh nhật.

Vì sao sai: Sai vì không nói ngày sinh.

② 날짜

Dịch: Ngày tháng.

Vì sao sai: Sai vì không hỏi ngày nào.

③ 나이

Dịch: Tuổi tác.

Vì sao sai: Sai vì không có số tuổi.

Câu 13

Xác định chủ đề

여자: 저는 요리하기를 좋아해요. 민수 씨는요?

남자: 저는 시간이 있을 때마다 산에 가요.

① 선물
② 계절
③ 취미
④ 사진
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 저는 요리하기를 좋아해요. 민수 씨는요?

Nữ: Tôi thích nấu ăn. Còn Minsu thì sao?

남자: 저는 시간이 있을 때마다 산에 가요.

Nam: Mỗi khi có thời gian tôi lại đi núi.

Từ khóa quan trọng:
  • 요리하기를 좋아하다: thích nấu ăn
  • 시간이 있을 때마다: mỗi khi có thời gian
  • 산에 가다: đi núi
  • 취미: sở thích
Cách suy luận:

Nấu ăn và đi núi đều là những hoạt động làm vì sở thích. Chủ đề chung là 취미 (sở thích).

Kết luận: Đáp án đúng là 3.③ 취미Sở thích.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 선물

Dịch: Quà tặng.

Vì sao sai: Sai vì không có việc cho/nhận quà.

② 계절

Dịch: Mùa.

Vì sao sai: Sai vì không nói mùa trong năm.

④ 사진

Dịch: Ảnh.

Vì sao sai: Sai vì không nói chụp hay xem ảnh.

Câu 14

Xác định chủ đề

남자: 내일이 쉬는 날이에요?

여자: 네. 내일은 한글날이라서 쉬어요.

① 여행
② 요일
③ 날씨
④ 휴일
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 내일이 쉬는 날이에요?

Nam: Ngày mai là ngày nghỉ à?

여자: 네. 내일은 한글날이라서 쉬어요.

Nữ: Vâng. Ngày mai là Ngày Hangeul nên được nghỉ.

Từ khóa quan trọng:
  • 쉬는 날: ngày nghỉ
  • 한글날: Ngày Hangeul
  • 쉬다: nghỉ
  • 휴일: ngày nghỉ/ngày lễ
Cách suy luận:

Cả hai lượt lời đều nói về việc ngày mai có nghỉ hay không và lý do là 한글날 (Ngày Hangeul). Chủ đề là 휴일 (ngày nghỉ/ngày lễ).

Kết luận: Đáp án đúng là 4.④ 휴일Ngày nghỉ/ngày lễ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여행

Dịch: Du lịch.

Vì sao sai: Sai vì không nói kế hoạch đi đâu.

② 요일

Dịch: Thứ trong tuần.

Vì sao sai: Sai vì không xác định thứ mấy.

③ 날씨

Dịch: Thời tiết.

Vì sao sai: Sai vì không có thông tin nóng/lạnh/mưa/nắng.

5

Câu 15-16: Nghe và chọn tranh đúng

Cách làm dạng này: Trước khi nghe, quan sát nhanh bốn tranh và xác định điểm khác nhau về nơi chốn, hành động, đồ vật và trạng thái. Khi nghe, ưu tiên động từ chỉ hành động và chi tiết vị trí/trạng thái để loại tranh nhiễu.

Câu 15

Chọn tranh đúng

남자: 졸업 축하해요. 이 꽃 받으세요.

여자: 고마워요.

Đáp án 1 câu 15 đề nghe TOPIK I 35
Đáp án 2 câu 15 đề nghe TOPIK I 35
Đáp án 3 câu 15 đề nghe TOPIK I 35
Đáp án 4 câu 15 đề nghe TOPIK I 35
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 졸업 축하해요. 이 꽃 받으세요.

Nam: Chúc mừng tốt nghiệp. Hãy nhận bó hoa này.

여자: 고마워요.

Nữ: Cảm ơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 졸업: tốt nghiệp
  • 축하하다: chúc mừng
  • 꽃을 받다: nhận hoa
  • 고마워요: cảm ơn
Cách suy luận:

Cần có bối cảnh 졸업 (tốt nghiệp) và hành động người nam đưa (hoa) để chúc mừng. Tranh ① ở trang 5 thể hiện đúng người tốt nghiệp nhận hoa từ người nam.

Kết luận: Đáp án đúng là 1.① Tranh 1Tranh 1.
Vì sao các đáp án khác sai?
② Tranh 2

Dịch: Tranh 2.

Vì sao sai: Sai vì là tình huống chăm sóc/mua hoa, không phải lễ tốt nghiệp.

③ Tranh 3

Dịch: Tranh 3.

Vì sao sai: Sai vì đang chụp ảnh tốt nghiệp, không thể hiện người nam trao hoa như lời thoại.

④ Tranh 4

Dịch: Tranh 4.

Vì sao sai: Sai vì là tình huống tại cửa hàng hoa.

Câu 16

Chọn tranh đúng

남자: (약간 멀리서 말하는 느낌) 유미 씨, 빨리 오세요.

여자: 잠깐만요. 오랜만에 자전거를 타니까 잘 못 타겠어요.

Đáp án 1 câu 16 đề nghe TOPIK I 35
Đáp án 2 câu 16 đề nghe TOPIK I 35
Đáp án 3 câu 16 đề nghe TOPIK I 35
Đáp án 4 câu 16 đề nghe TOPIK I 35
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: (약간 멀리서 말하는 느낌) 유미 씨, 빨리 오세요.

Nam: (nói từ hơi xa) Yumi, nhanh lên nào.

여자: 잠깐만요. 오랜만에 자전거를 타니까 잘 못 타겠어요.

Nữ: Đợi một chút. Lâu rồi mới đi xe đạp nên tôi không đi tốt được.

Từ khóa quan trọng:
  • 빨리 오세요: nhanh lên
  • 잠깐만요: đợi một chút
  • 오랜만에: sau một thời gian dài
  • 자전거를 잘 못 타다: không đi xe đạp giỏi
Cách suy luận:

Người nam ở xa hơn gọi Yumi đi nhanh, còn người nữ đạp xe chậm/khó khăn vì 오랜만에 자전거를 타니까 잘 못 타겠어요 (lâu rồi mới đi xe đạp nên không đi tốt được). Tranh ③ khớp tình huống này.

Kết luận: Đáp án đúng là 3.③ Tranh 3Tranh 3.
Vì sao các đáp án khác sai?
① Tranh 1

Dịch: Tranh 1.

Vì sao sai: Sai vì không thể hiện hai người đang cùng đạp xe với khoảng cách như lời thoại.

② Tranh 2

Dịch: Tranh 2.

Vì sao sai: Sai vì hai người cùng ngồi trên một chiếc xe đạp, không khớp lời thoại.

④ Tranh 4

Dịch: Tranh 4.

Vì sao sai: Sai vì họ đang đứng cạnh xe đạp, không phải người nam phía trước gọi người nữ đang đạp xe theo.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 1: Câu 1-6 hãy xác định đúng loại thông tin được hỏi hoặc cặp lời nói giao tiếp. Câu 7-10 chỉ cần giữ lại từ khóa đặc trưng của nơi chốn. Câu 11-14 tìm một danh từ bao quát cả hai lượt lời. Riêng câu 15-16, nghe trước các động từ và tình huống chính như 졸업 축하 (chúc mừng tốt nghiệp), 꽃을 받다 (nhận hoa), 자전거를 타다 (đi xe đạp) rồi mới so sánh tranh.