11/08/2026

TOPIK I kỳ thi 35 - 듣기 - Câu 17-24

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 35
Câu 17-24: Đối chiếu nội dung hội thoại

Câu 17-24 đều yêu cầu chọn phương án có nội dung trùng với hội thoại. Điểm dễ sai nằm ở chủ thể, thời điểm, địa điểm và trạng thái của hành động: đã làm, đang làm, chưa làm hay mới dự định làm. Hãy đối chiếu từng chi tiết thay vì chỉ nghe một từ khóa giống đáp án.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa hướng dẫn nghe TOPIK I kỳ thi 35 phần 2
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 35 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Mở phần 1
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Đang học phần này
Câu 25-30

Nghe thông báo, hội thoại dài và đoạn kể chuyện cuối đề.

Mở phần 3
1

Câu 17-21: Nghe hội thoại và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Mỗi câu hãy ghi nhanh theo bốn cột ai - việc gì - ở đâu - trạng thái/thời điểm. Đặc biệt chú ý ~려고 하다 (định làm), 아직 못 (vẫn chưa), 다음 주부터 (từ tuần sau), ~면 (nếu/khi) và các câu nói về dự định. Một phương án có từ vựng giống kịch bản nhưng đổi chủ thể hoặc đổi thời điểm vẫn là sai.

Câu 17

Nội dung đúng

여자: 돈을 찾으려고 하는데

여자: 근처에 은행이 있어요?

남자: 네. 이쪽으로 쭉 가면 있어요.

① 여자는 돈을 찾았습니다.
② 남자는 지금 은행에 있습니다.
③ 여자는 은행에 가려고 합니다.
④ 남자는 은행에 가는 길을 모릅니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 돈을 찾으려고 하는데

Nữ: Tôi đang định rút tiền,

여자: 근처에 은행이 있어요?

gần đây có ngân hàng không?

남자: 네. 이쪽으로 가면 있어요.

Nam: Vâng. Cứ đi thẳng về phía này thì có.

Từ khóa quan trọng:
  • 돈을 찾다: rút tiền
  • ~려고 하다: định làm
  • 근처에 은행이 있다: gần đây có ngân hàng
  • 이쪽으로 쭉 가다: đi thẳng về phía này
  • 길을 묻다: hỏi đường
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ muốn rút tiền.
  • Cô hỏi xem gần đó có ngân hàng hay không.
  • Người nam biết vị trí ngân hàng và chỉ đường.
  • Người nữ chưa rút tiền; cô đang định đi ngân hàng.
Cách suy luận:

Cụm 돈을 찾으려고 하는데 (tôi định rút tiền) và câu hỏi về vị trí ngân hàng cho thấy người nữ đang chuẩn bị đi ngân hàng. Vì vậy ③ 여자는 은행에 가려고 합니다 (người nữ định đi ngân hàng) là nội dung đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 3. ③ 여자는 은행에 가려고 합니다.Người nữ định đi ngân hàng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자는 돈을 찾았습니다.

Dịch: Người nữ đã rút tiền.

Vì sao sai: Sai về trạng thái hành động. 찾으려고 하는데 (định rút) cho thấy cô chưa rút tiền.

② 남자는 지금 은행에 있습니다.

Dịch: Người nam hiện đang ở ngân hàng.

Vì sao sai: Sai vì người nam chỉ biết đường đến ngân hàng; không có thông tin anh đang ở trong ngân hàng.

④ 남자는 은행에 가는 길을 모릅니다.

Dịch: Người nam không biết đường đến ngân hàng.

Vì sao sai: Sai vì anh chỉ rõ 이쪽으로 쭉 가면 있어요 (cứ đi thẳng phía này thì có), chứng tỏ anh biết đường.

Câu 18

Nội dung đúng

남자: 손님, 미술관으로 사진기를 가지고 들어오시면 안 됩니다.

여자: 어, 몰랐어요. 죄송해요.

여자: 그럼 이 사진기는 어떻게 할까요?

남자: 입구에 사진기 맡기는 곳이 있습니다.

① 여자는 미술관에서 일하고 있습니다.
② 남자는 미술관 안을 구경하고 있습니다.
③ 남자는 여자에게 사진기를 빌리려고 합니다.
④ 여자는 사진기를 가지고 미술관에 들어갔습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 손님, 미술관으로 사진기를 가지고 들어오시면 안 됩니다.

Nam: Thưa quý khách, không được mang máy ảnh vào trong bảo tàng mỹ thuật.

여자: 어, 몰랐어요. 죄송해요.

Nữ: Ồ, tôi không biết. Xin lỗi.

여자: 그럼 이 사진기는 어떻게 할까요?

Vậy tôi phải làm gì với chiếc máy ảnh này?

남자: 입구에 사진기 맡기는 곳이 있습니다.

Nam: Ở lối vào có chỗ gửi máy ảnh.

Từ khóa quan trọng:
  • 사진기를 가지고 들어오다: mang máy ảnh vào
  • ~면 안 되다: không được làm
  • 사진기를 맡기다: gửi máy ảnh
  • 입구: lối vào
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ đang có máy ảnh khi vào bảo tàng mỹ thuật.
  • Người nam nhắc rằng không được mang máy ảnh vào bên trong.
  • Người nữ nói mình không biết quy định và xin lỗi.
  • Người nam hướng dẫn cô gửi máy ảnh ở khu vực lối vào.
Cách suy luận:

Người nam nói 미술관으로 사진기를 가지고 들어오시면 안 됩니다 (không được mang máy ảnh vào bảo tàng mỹ thuật), còn người nữ đáp 몰랐어요 (tôi không biết). Theo đáp án chính thức, tình huống này xác nhận cô đã mang máy ảnh vào, nên ④ đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 4. ④ 여자는 사진기를 가지고 미술관에 들어갔습니다.Người nữ đã mang máy ảnh vào bảo tàng mỹ thuật.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자는 미술관에서 일하고 있습니다.

Dịch: Người nữ làm việc tại bảo tàng mỹ thuật.

Vì sao sai: Sai vì người nam gọi cô là 손님 (quý khách), cho thấy cô là khách.

② 남자는 미술관 안을 구경하고 있습니다.

Dịch: Người nam đang tham quan bên trong bảo tàng mỹ thuật.

Vì sao sai: Sai vì người nam đang hướng dẫn quy định cho khách, không phải đang tham quan.

③ 남자는 여자에게 사진기를 빌리려고 합니다.

Dịch: Người nam định mượn máy ảnh của người nữ.

Vì sao sai: Sai vì anh yêu cầu cô gửi máy ảnh ở khu vực lối vào, không hề muốn mượn.

Câu 19

Nội dung đúng

남자: 유미 씨는 요즘 주말에도 바쁜 것 같아요.

여자: 네, 좀 바빠요. 토요일마다 빵 만드는 걸 배우고 있어서요.

남자: 빵을 직접 만들어요? 재미있겠네요.

여자: 정말 재미있어요. 만드는 방법도 생각보다 어렵지 않고요.

① 여자는 토요일에 할 일이 없습니다.
② 남자는 직접 빵을 만들어 먹습니다.
③ 여자는 빵 만드는 것을 좋아합니다.
④ 남자는 여자와 같이 빵을 만듭니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 유미 씨는 요즘 주말에도 바쁜 것 같아요.

Nam: Yumi dạo này có vẻ cuối tuần cũng bận.

여자: 네, 좀 바빠요. 토요일마다 빵 만드는 걸 배우고 있어서요.

Nữ: Vâng, hơi bận. Vì thứ Bảy nào tôi cũng đang học làm bánh.

남자: 빵을 직접 만들어요? 재미있겠네요.

Nam: Bạn tự làm bánh à? Chắc thú vị nhỉ. Nữ: Thật sự rất thú vị.

여자: 정말 재미있어요. 만드는 방법도 생각보다 어렵지 않고요.

Cách làm cũng không khó như tôi nghĩ.

Từ khóa quan trọng:
  • 토요일마다: mỗi thứ Bảy
  • 빵 만드는 걸 배우다: học làm bánh
  • 정말 재미있어요: thật sự rất thú vị
  • 생각보다 어렵지 않다: không khó như nghĩ
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ bận cả cuối tuần.
  • Mỗi thứ Bảy cô học cách làm bánh.
  • Cô trực tiếp tự làm bánh trong quá trình học.
  • Cô thấy việc làm bánh rất thú vị và không quá khó.
Cách suy luận:

Người nữ nói 정말 재미있어요 (thật sự rất thú vị) về việc học và làm bánh, đồng thời nói cách làm không khó như nghĩ. Điều này cho thấy cô thích làm bánh, nên ③ đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 3. ③ 여자는 빵 만드는 것을 좋아합니다.Người nữ thích làm bánh.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자는 토요일에 할 일이 없습니다.

Dịch: Người nữ không có việc gì làm vào thứ Bảy.

Vì sao sai: Sai vì thứ Bảy nào cô cũng học làm bánh, nên cô khá bận.

② 남자는 직접 빵을 만들어 먹습니다.

Dịch: Người nam tự làm bánh để ăn.

Vì sao sai: Sai vì người nam chỉ hỏi về việc người nữ làm bánh; không nói mình làm bánh.

④ 남자는 여자와 같이 빵을 만듭니다.

Dịch: Người nam làm bánh cùng người nữ.

Vì sao sai: Sai vì không có chi tiết hai người cùng tham gia lớp hay cùng làm bánh.

Câu 20

Nội dung đúng

여자: (전화벨) 여보세요. 민우 씨, 밤늦게 죄송한데요. 회의 자료 좀 이메일로 보내 줄 수 있어요?

남자: 아, 제가 지금 밖에 있는데요. 집에 가서 바로 보내 드릴게요.

여자: 바쁘시면 다른 분께 부탁해 볼게요.

남자: 아니에요. 지금 집에 가고 있어요.

① 남자는 지금 집에 있습니다.
② 여자는 회의 자료가 필요합니다.
③ 여자는 다른 사람에게 연락을 했습니다.
④ 남자는 여자에게 회의 자료를 보냈습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: (전화벨) 여보세요. 민우 씨, 밤늦게 죄송한데요. 회의 자료 좀 이메일로 보내 줄 수 있어요?

Nữ: (chuông điện thoại) Alo. Minu, xin lỗi vì gọi muộn. Anh có thể gửi tài liệu cuộc họp cho tôi qua email không?

남자: 아, 제가 지금 밖에 있는데요. 집에 가서 바로 보내 드릴게요.

Nam: À, hiện giờ tôi đang ở ngoài. Khi về nhà tôi sẽ gửi ngay cho chị.

여자: 바쁘시면 다른 분께 부탁해 볼게요.

Nữ: Nếu anh bận thì tôi sẽ thử nhờ người khác.

남자: 아니에요. 지금 집에 가고 있어요.

Nam: Không sao. Hiện giờ tôi đang trên đường về nhà.

Từ khóa quan trọng:
  • 회의 자료: tài liệu cuộc họp
  • 이메일로 보내다: gửi qua email
  • 지금 밖에 있다: hiện đang ở ngoài
  • 집에 가서 바로 보내다: về nhà rồi gửi ngay
  • 다른 분께 부탁하다: nhờ người khác
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ gọi điện vì cần tài liệu cuộc họp.
  • Cô yêu cầu người nam gửi tài liệu qua email.
  • Người nam hiện đang ở ngoài nên chưa gửi được.
  • Anh hứa về nhà sẽ gửi ngay.
Cách suy luận:

Ngay câu đầu người nữ yêu cầu 회의 자료 좀 이메일로 보내 줄 수 있어요? (anh có thể gửi tài liệu cuộc họp cho tôi qua email không?). Điều này cho thấy cô đang cần tài liệu cuộc họp, nên ② đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 2. ② 여자는 회의 자료가 필요합니다.Người nữ cần tài liệu cuộc họp.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 지금 집에 있습니다.

Dịch: Người nam hiện đang ở nhà.

Vì sao sai: Sai vì anh nói 지금 밖에 있는데요 (hiện giờ tôi đang ở ngoài) và đang trên đường về nhà.

③ 여자는 다른 사람에게 연락을 했습니다.

Dịch: Người nữ đã liên lạc với người khác.

Vì sao sai: Sai vì cô chỉ nói nếu anh bận thì sẽ thử nhờ người khác; chưa có thông tin cô đã liên lạc.

④ 남자는 여자에게 회의 자료를 보냈습니다.

Dịch: Người nam đã gửi tài liệu cuộc họp cho người nữ.

Vì sao sai: Sai vì anh mới hứa 집에 가서 바로 보내 드릴게요 (về nhà tôi sẽ gửi ngay), tức là chưa gửi.

Câu 21

Nội dung đúng

여자: 여권을 만들어야 하는데요. 회사 일이 늦게 끝나서 갈 시간이 없어요.

남자: 요즘은 주말에도 여권을 신청할 수 있는 곳이 있어요. 저도 주말에 거기 가서 여권을 만들었어요.

여자: 그래요? 어디로 가면 돼요?

남자: 만들어 주는 데가 여러 곳 있어요. 인터넷에서 찾아보고 가까운 곳으로 가세요.

① 여자는 회사 일이 일찍 끝납니다.
② 여자는 여권을 신청하고 싶어 합니다.
③ 남자는 여권을 신청하는 곳을 모릅니다.
④ 남자는 인터넷으로 여권을 신청합니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 21
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 여권을 만들어야 하는데요. 회사 일이 늦게 끝나서 갈 시간이 없어요.

Nữ: Tôi phải làm hộ chiếu, nhưng vì công việc ở công ty kết thúc muộn nên không có thời gian đi.

남자: 요즘은 주말에도 여권을 신청할 수 있는 곳이 있어요. 저도 주말에 거기 가서 여권을 만들었어요.

Nam: Dạo này có những nơi có thể đăng ký hộ chiếu cả cuối tuần. Tôi cũng đã đến đó làm hộ chiếu vào cuối tuần.

여자: 그래요? 어디로 가면 돼요?

Nữ: Vậy à? Tôi phải đi đâu?

남자: 만들어 주는 데가 여러 곳 있어요. 인터넷에서 찾아보고 가까운 곳으로 가세요.

Nam: Có nhiều nơi làm được. Hãy tìm trên Internet rồi đến nơi gần nhất.

Từ khóa quan trọng:
  • 여권을 만들다: làm hộ chiếu
  • 회사 일이 늦게 끝나다: công việc ở công ty kết thúc muộn
  • 주말에도 신청할 수 있다: có thể đăng ký cả cuối tuần
  • 인터넷에서 찾아보다: tìm trên Internet
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ cần làm hộ chiếu.
  • Do tan làm muộn, cô không có thời gian đi vào ngày thường.
  • Người nam cho biết có nơi nhận đăng ký cả cuối tuần.
  • Anh khuyên cô tìm địa điểm gần nhất trên Internet.
Cách suy luận:

Người nữ nói ngay từ đầu 여권을 만들어야 하는데요 (tôi phải làm hộ chiếu) và hỏi nên đi đâu. Vì vậy cô muốn đăng ký/làm hộ chiếu, đáp án ②.

Kết luận: Đáp án đúng là 2. ② 여자는 여권을 신청하고 싶어 합니다.Người nữ muốn đăng ký làm hộ chiếu.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자는 회사 일이 일찍 끝납니다.

Dịch: Công việc của người nữ kết thúc sớm.

Vì sao sai: Sai vì cô nói 회사 일이 늦게 끝나서 (công việc kết thúc muộn).

③ 남자는 여권을 신청하는 곳을 모릅니다.

Dịch: Người nam không biết nơi đăng ký hộ chiếu.

Vì sao sai: Sai vì anh biết có nhiều nơi và còn từng làm hộ chiếu vào cuối tuần.

④ 남자는 인터넷으로 여권을 신청합니다.

Dịch: Người nam đăng ký hộ chiếu qua Internet.

Vì sao sai: Sai vì Internet chỉ được dùng để tìm địa điểm gần; không nói đăng ký hộ chiếu trực tuyến.

2

Câu 22-24: Nghe và chọn suy nghĩ trung tâm của người nữ

Cách làm dạng này: Đừng chọn chi tiết chỉ vì nghe thấy đúng từ. Hãy xác định câu người nữ dùng để bày tỏ lựa chọn hoặc đánh giá, rồi kiểm tra lý do được cô đưa ra ngay sau đó. Đáp án đúng phải khái quát được toàn bộ thái độ của người nữ, không chỉ lặp lại một thông tin phụ trong hội thoại.

Câu 22

Suy nghĩ của nữ

여자: 저 다음 주부터 백화점 안에 있는 옷 가게에서 일하기로 했어요.

남자: 잘됐네요. 그런데 매일 일해요?

여자: 아니요. 월요일부터 금요일까지 하루에 세 시간씩만 하면 돼요.

남자: 공부와 일을 같이 하려면 힘들겠어요.

① 이 일은 주말에 합니다.
② 이 일은 백화점에서 합니다.
③ 이 일은 오늘부터 시작합니다.
④ 이 일은 일주일에 세 시간 합니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 22
Dịch kịch bản song ngữ:

여자:다음 주부터 백화점 안에 있는 옷 가게에서 일하기로 했어요.

Nữ: Từ tuần sau tôi đã quyết định làm việc tại cửa hàng quần áo bên trong cửa hàng bách hóa.

남자: 잘됐네요. 그런데 매일 일해요?

Nam: Tốt quá. Nhưng bạn làm mỗi ngày à?

여자: 아니요. 월요일부터 금요일까지 하루에 세 시간씩만 하면 돼요.

Nữ: Không. Từ thứ Hai đến thứ Sáu, mỗi ngày chỉ cần làm 3 tiếng.

남자: 공부와 일을 같이 하려면 힘들겠어요.

Nam: Vừa học vừa làm chắc sẽ vất vả.

Từ khóa quan trọng:
  • 다음 주부터: từ tuần sau
  • 백화점 안에 있는 옷 가게: cửa hàng quần áo trong bách hóa
  • 월요일부터 금요일까지: từ thứ Hai đến thứ Sáu
  • 하루에 세 시간씩: mỗi ngày 3 tiếng
  • 공부와 일을 같이 하다: vừa học vừa làm
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ sẽ bắt đầu công việc từ tuần sau.
  • Nơi làm việc là cửa hàng quần áo nằm trong bách hóa.
  • Cô làm từ thứ Hai đến thứ Sáu, không làm cuối tuần.
  • Thời lượng là 3 tiếng mỗi ngày.
Cách suy luận:

Thông tin địa điểm được nói rõ ngay đầu: 백화점 안에 있는 옷 가게에서 일하기로 했어요 (tôi đã quyết định làm ở cửa hàng quần áo trong bách hóa). Vì vậy ② đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 2. ② 이 일은 백화점에서 합니다.Công việc này được làm tại cửa hàng bách hóa.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 일은 주말에 합니다.

Dịch: Công việc này làm vào cuối tuần.

Vì sao sai: Sai vì cô làm 월요일부터 금요일까지 (từ thứ Hai đến thứ Sáu).

③ 이 일은 오늘부터 시작합니다.

Dịch: Công việc này bắt đầu từ hôm nay.

Vì sao sai: Sai vì cô nói 다음 주부터 (từ tuần sau).

④ 이 일은 일주일에 세 시간 합니다.

Dịch: Công việc này làm 3 tiếng mỗi tuần.

Vì sao sai: Sai vì là 하루에 세 시간씩 (mỗi ngày 3 tiếng), không phải cả tuần 3 tiếng.

Câu 23

Suy nghĩ của nữ

남자: 저 식당 음식이 정말 맛있나 봐요.

여자: 아, 저기요. 삼계탕만 파는 식당인데 항상 사람들이 많아요.

남자: 우리 회사 근처에 저런 유명한 식당이 있었네요. 다음에 삼계탕 한번 먹으러 가야겠어요.

여자: 저 식당은 그날 준비한 걸 다 팔면 문을 닫아요. 그러니까 늦게 가면 못 드실 수도 있어요.

① 이 식당은 메뉴가 하나입니다.
② 이 식당은 회사 안에 있습니다.
③ 이 식당은 늦게 문을 닫습니다.
④ 이 식당은 손님이 별로 없습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 23
Dịch kịch bản song ngữ:

남자:식당 음식이 정말 맛있나 봐요.

Nam: Có vẻ đồ ăn ở nhà hàng kia ngon thật. Chắc là nơi nổi tiếng.

여자: 아, 저기요. 삼계탕만 파는 식당인데 항상 사람들이 많아요.

Nữ: À, chỗ đó à. Đó là nhà hàng chỉ bán samgyetang và lúc nào cũng đông người.

남자: 우리 회사 근처에 저런 유명한 식당이 있었네요. 다음에 삼계탕 한번 먹으러 가야겠어요.

Nam: Hóa ra gần công ty mình có một nhà hàng nổi tiếng như vậy. Lần sau tôi phải đi ăn samgyetang thử.

여자: 저 식당은 그날 준비한 걸 다 팔면 문을 닫아요. 그러니까 늦게 가면 못 드실 수도 있어요.

Nữ: Nhà hàng đó bán hết phần đã chuẩn bị trong ngày thì đóng cửa. Vì vậy nếu đến muộn có thể không ăn được.

Từ khóa quan trọng:
  • 삼계탕만 팔다: chỉ bán samgyetang
  • 항상 사람들이 많다: lúc nào cũng đông người
  • 회사 근처: gần công ty
  • 준비한 걸 다 팔면 문을 닫다: bán hết phần chuẩn bị thì đóng cửa
Sơ đồ nội dung:
  • Nhà hàng chỉ bán một món là samgyetang.
  • Nhà hàng luôn đông khách và nổi tiếng.
  • Nó ở gần công ty, không phải bên trong công ty.
  • Khi bán hết phần đã chuẩn bị trong ngày, nhà hàng sẽ đóng cửa.
Cách suy luận:

Người nữ nói rõ 삼계탕만 파는 식당 (nhà hàng chỉ bán samgyetang). Từ ~만 (chỉ) cho thấy thực đơn chỉ có một món, nên ① đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 1. ① 이 식당은 메뉴가 하나입니다.Nhà hàng này chỉ có một món trong thực đơn.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 이 식당은 회사 안에 있습니다.

Dịch: Nhà hàng nằm bên trong công ty.

Vì sao sai: Sai vì người nam nói 우리 회사 근처에 (gần công ty chúng ta), không phải trong công ty.

③ 이 식당은 늦게 문을 닫습니다.

Dịch: Nhà hàng đóng cửa muộn.

Vì sao sai: Sai vì nhà hàng đóng khi bán hết phần đã chuẩn bị; đến muộn còn có thể không ăn được.

④ 이 식당은 손님이 별로 없습니다.

Dịch: Nhà hàng không có mấy khách.

Vì sao sai: Sai vì người nữ nói 항상 사람들이 많아요 (lúc nào cũng đông người).

Câu 24

Suy nghĩ của nữ

남자: 여행 가방 하나 사려고 하는데요.

여자: (잠시 후) 이 가방은 어떠세요? 가볍고 튼튼해서 사람들이 많이 사요.

남자: (잠시 후) 주머니도 많아서 편하겠네요. 근데 이거 말고 다른 색깔은 없어요?

여자: 있어요. 여기 여러 가지 색깔이 있으니까 구경하세요.

① 이 가방은 인기가 있습니다.
② 이 가방은 주머니가 없습니다.
③ 이 가방은 색깔이 한 가지입니다.
④ 이 가방은 튼튼하지만 무겁습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 24
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 여행 가방 하나 사려고 하는데요.

Nam: Tôi muốn mua một chiếc vali du lịch.

여자: (잠시 후) 이 가방은 어떠세요? 가볍고 튼튼해서 사람들이 많이 사요.

Nữ: (một lúc sau) Chiếc túi này thế nào? Nó nhẹ và chắc nên nhiều người mua.

남자: (잠시 후) 주머니도 많아서 편하겠네요. 근데 이거 말고 다른 색깔은 없어요?

Nam: (một lúc sau) Có nhiều túi nhỏ nên chắc tiện. Nhưng ngoài cái này ra có màu khác không?

여자: 있어요. 여기 여러 가지 색깔이 있으니까 구경하세요.

Nữ: Có. Ở đây có nhiều màu khác nhau, anh cứ xem đi.

Từ khóa quan trọng:
  • 여행 가방: vali/túi du lịch
  • 가볍고 튼튼하다: nhẹ và chắc
  • 사람들이 많이 사다: nhiều người mua
  • 주머니가 많다: có nhiều túi/ngăn
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam đang tìm mua một vali du lịch.
  • Người nữ giới thiệu chiếc túi nhẹ và chắc.
  • Nhiều người mua chiếc túi này, cho thấy nó được ưa chuộng.
  • Túi có nhiều ngăn và có nhiều màu khác nhau.
Cách suy luận:

Người nữ nói 가볍고 튼튼해서 사람들이 많이 사요 (vì nhẹ và chắc nên nhiều người mua). 'Nhiều người mua' cho thấy chiếc túi được ưa chuộng, nên ① đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 1. ① 이 가방은 인기가 있습니다.Chiếc túi/vali này được ưa chuộng.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 이 가방은 주머니가 없습니다.

Dịch: Chiếc túi này không có ngăn/túi nhỏ.

Vì sao sai: Sai vì người nam nói 주머니도 많아서 (có nhiều ngăn/túi nhỏ).

③ 이 가방은 색깔이 한 가지입니다.

Dịch: Chiếc túi này chỉ có một màu.

Vì sao sai: Sai vì người nữ nói 여러 가지 색깔이 있어요 (có nhiều màu khác nhau).

④ 이 가방은 튼튼하지만 무겁습니다.

Dịch: Chiếc túi chắc nhưng nặng.

Vì sao sai: Sai vì người nữ nói 가볍고 튼튼해서 (nhẹ và chắc), không phải nặng.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 2: Câu 17-24 của đề 35 đều là đối chiếu nội dung. Hãy đặc biệt kiểm tra các cặp dễ nhầm như định làm ↔ đã làm, ở gần ↔ ở bên trong, mỗi ngày 3 giờ ↔ mỗi tuần 3 giờ, nhiều khách ↔ ít khách. Sau khi chọn đáp án, hãy tìm đúng câu tiếng Hàn làm bằng chứng cho cả phương án đúng và phương án sai.