Cách làm dạng này: Đọc câu thật ngắn, tìm 2-3 từ khóa cùng nhóm nghĩa, sau đó chọn chủ đề bao quát nhất. Không chọn đáp án chỉ vì một từ nghe quen.
Câu 31
Chọn chủ đề
저는 누나가 있습니다. 동생도 있습니다.
① 나라
② 나이
③ 날짜
④ 가족
Mở phân tích câu 31
Từ khóa quan trọng:
누나 (chị gái của nam)
동생 (em)
있습니다 (có)
Cách suy luận:
Câu nói người nói có 누나 và cũng có 동생. Hai từ này đều là người trong nhà, nên chủ đề bao quát nhất là 가족 (gia đình).
Vì sao các đáp án khác sai?
① 나라Sai vì 나라 là quốc gia, trong câu không có tên nước.
② 나이Sai vì 나이 là tuổi, câu không nhắc số tuổi.
③ 날짜Sai vì 날짜 là ngày tháng, không có thông tin thời gian.
Mẹo làm nhanh: Với câu chọn chủ đề, đừng dịch từng chữ rồi chọn chi tiết nhỏ. Hãy gom từ khóa cùng nhóm nghĩa. 누나 và 동생 cùng nhóm gia đình.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 가족Gia đình
Câu 32
Chọn chủ đề
지금은 저녁입니다. 일곱 시입니다.
① 시간
② 직업
③ 운동
④ 휴일
Mở phân tích câu 32
Từ khóa quan trọng:
지금 (bây giờ)
저녁 (buổi tối)
일곱 시 (7 giờ)
Cách suy luận:
Câu thứ nhất nói hiện tại là buổi tối, câu thứ hai nói 7 giờ. Cả hai thông tin đều trả lời cho câu hỏi về thời gian, nên chọn 시간.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 직업Sai vì 직업 là nghề nghiệp, không có bác sĩ, giáo viên, nhân viên...
③ 운동Sai vì 운동 là vận động/thể thao, không có hoạt động thể thao.
④ 휴일Sai vì 휴일 là ngày nghỉ, câu không nói về ngày nghỉ.
Mẹo làm nhanh: Gặp 시, 분, 아침, 저녁, 지금 thì thường nghĩ đến chủ đề 시간.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 시간Thời gian
Câu 33
Chọn chủ đề
저는 등산을 좋아합니다. 산에 자주 갑니다.
① 쇼핑
② 교통
③ 계절
④ 취미
Mở phân tích câu 33
Từ khóa quan trọng:
등산 (leo núi)
좋아합니다 (thích)
산에 자주 갑니다 (thường đi núi)
Cách suy luận:
Người nói thích leo núi và thường đi núi. Đây không phải thông tin về địa điểm đơn thuần, mà là hoạt động người nói thích làm. Vì vậy chủ đề là 취미 (sở thích).
Vì sao các đáp án khác sai?
① 쇼핑Sai vì không có mua sắm hay cửa hàng.
② 교통Sai vì không nói về xe buýt, tàu điện hay phương tiện.
③ 계절Sai vì không nói mùa xuân, hè, thu, đông.
Mẹo làm nhanh: Khi thấy mẫu N을/를 좋아하다, hãy kiểm tra N đó có phải hoạt động sở thích không. 등산 là một sở thích rất hay gặp.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 취미Sở thích
2
Câu 34-39: Điền từ, trợ từ hoặc biểu hiện thích hợp
Cách làm dạng này: Không chỉ nhìn chỗ trống. Hãy đọc cả câu trước và sau, xác định chỗ trống cần danh từ, động từ, tính từ, trạng từ hay trợ từ.
Câu 34
Điền danh từ chỉ địa điểm
저는 의사입니다. ( )에서 일합니다.
① 병원
② 서점
③ 미용실
④ 우체국
Mở phân tích câu 34
Từ khóa quan trọng:
의사 (bác sĩ)
에서 (ở/tại - nơi xảy ra hành động)
일합니다 (làm việc)
Cách suy luận:
Bác sĩ làm việc ở bệnh viện. Chỗ trống đứng trước 에서, nên cần một địa điểm. Địa điểm phù hợp nhất với 의사 là 병원.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 서점Sai vì 서점 là nhà sách, không phải nơi làm việc điển hình của bác sĩ.
③ 미용실Sai vì 미용실 là tiệm làm tóc.
④ 우체국Sai vì 우체국 là bưu điện.
Mẹo làm nhanh: Với mẫu N에서 일하다, hãy tìm nghề trước đó. Nghề 의사 nối tự nhiên nhất với 병원.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 병원Bệnh viện
Câu 35
Điền tính từ phù hợp
저는 일이 많습니다. 그래서 조금 ( ).
① 작습니다
② 바쁩니다
③ 부럽습니다
④ 피곤합니다
Mở phân tích câu 35
Từ khóa quan trọng:
일이 많습니다 (nhiều việc)
그래서 (vì vậy)
조금 (hơi/một chút)
Cách suy luận:
Trước chỗ trống nói có nhiều việc. Sau 그래서 phải là kết quả tự nhiên của việc nhiều việc. Nhiều việc thì bận, nên 바쁩니다 là phù hợp nhất.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 작습니다Sai vì 작다 là nhỏ, không miêu tả trạng thái do nhiều việc.
③ 부럽습니다Sai vì 부럽다 là ghen tị/ngưỡng mộ, không hợp mạch.
④ 피곤합니다Có thể liên tưởng đến mệt, nhưng câu cơ bản nhất với 일이 많다 là 바쁘다. Đề yêu cầu đáp án tự nhiên nhất.
Mẹo làm nhanh: Gặp 일이 많다 hãy nghĩ ngay đến 바쁘다. Không nên suy xa nếu có đáp án đi thẳng theo cụm quen thuộc.
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 바쁩니다Bận
Câu 36
Điền trạng từ
친구를 만났습니다. 우리는 ( ) 공부를 했습니다.
① 가장
② 아직
③ 별로
④ 같이
Mở phân tích câu 36
Từ khóa quan trọng:
친구를 만났습니다 (đã gặp bạn)
우리는 (chúng tôi)
공부를 했습니다 (đã học)
Cách suy luận:
Chủ ngữ là 우리는, tức là người nói và bạn cùng làm việc gì đó. Vì vậy trạng từ phù hợp là 같이 (cùng nhau): 같이 공부를 했습니다.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 가장Sai vì 가장 là nhất, cần đi với tính từ/trạng thái so sánh.
② 아직Sai vì 아직 là vẫn/chưa, không tự nhiên với câu này.
③ 별로Sai vì 별로 thường đi với phủ định, ví dụ 별로 안 좋아합니다.
Mẹo làm nhanh: Khi thấy 우리 và một hành động có thể làm chung, hãy thử ghép 같이 trước động từ.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 같이Cùng nhau
Câu 37
Điền trợ từ
방이 덥습니다. 창문( ) 엽니다.
① 에
② 의
③ 을
④ 이
Mở phân tích câu 37
Từ khóa quan trọng:
창문 (cửa sổ)
열다 (mở)
V을/를 (tân ngữ của động từ)
Cách suy luận:
열다 là động từ tác động lên một vật. Vật được mở là 창문, nên cần trợ từ tân ngữ 을: 창문을 엽니다.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 에Sai vì 에 thường chỉ nơi chốn/thời điểm, không đánh dấu vật bị mở.
② 의Sai vì 의 là sở hữu/của, không hợp trước động từ 엽니다.
④ 이Sai vì 이 là trợ từ chủ ngữ. Ở đây cửa sổ không tự mở, người nói mở cửa sổ.
Mẹo làm nhanh: Với các động từ như 열다 (mở), 닫다 (đóng), 읽다 (đọc), hãy tìm vật bị tác động và dùng 을/를.
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 을Trợ từ tân ngữ
Câu 38
Điền động từ
선물을 삽니다. 친구에게 ( ).
① 줍니다
② 탑니다
③ 다닙니다
④ 가르칩니다
Mở phân tích câu 38
Từ khóa quan trọng:
선물 (quà)
삽니다 (mua)
친구에게 (cho bạn / tới bạn)
Cách suy luận:
Người nói mua quà. Sau đó hành động tự nhiên với 친구에게 là đưa/tặng cho bạn. Vì vậy chọn 줍니다.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 탑니다Sai vì 타다 là đi/lên xe, không hợp với quà.
③ 다닙니다Sai vì 다니다 là đi lại/theo học/làm ở đâu đó.
④ 가르칩니다Sai vì 가르치다 là dạy, không liên quan đến mua quà.
Mẹo làm nhanh:에게 thường đi với người nhận trong mẫu N에게 주다 (cho ai cái gì).
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 줍니다Cho/tặng
Câu 39
Điền động từ
민수 씨하고 약속이 있습니다. 저는 민수 씨를 ( ).
① 내립니다
② 닫습니다
③ 구경합니다
④ 기다립니다
Mở phân tích câu 39
Từ khóa quan trọng:
약속이 있습니다 (có cuộc hẹn)
민수 씨를 (Min-su - tân ngữ)
기다리다 (đợi)
Cách suy luận:
Có hẹn với Min-su thì hành động tự nhiên là đợi Min-su. Cấu trúc đúng là 민수 씨를 기다립니다.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 내립니다Sai vì 내리다 là xuống xe/rơi, không dùng với người trong mạch này.
② 닫습니다Sai vì 닫다 là đóng cửa/sách... không dùng với người.
③ 구경합니다Sai vì 구경하다 là tham quan/ngắm xem, không tự nhiên với 민수 씨를 trong ngữ cảnh có hẹn.
Mẹo làm nhanh: Gặp 약속이 있다 + tên người, hãy nghĩ đến 기다리다 hoặc 만나다. Trong đáp án có 기다립니다 nên chọn ngay.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 기다립니다Đợi
3
Câu 40-42: Đọc hình và chọn câu không đúng
Cách làm dạng này: Đề hỏi 맞지 않는 것, nghĩa là chọn câu sai. Hãy đọc kỹ thời gian, địa điểm, tên người và từng chi tiết trên hình.
Câu 40
Chọn câu không đúng
① 일요일은 맑습니다.
② 오늘은 비가 옵니다.
③ 내일은 토요일입니다.
④ 인주시의 날씨입니다.
Mở phân tích câu 40
Từ khóa quan trọng:
10/10 오늘 (hôm nay)
구름 그림 (trời nhiều mây)
10/11 토 (thứ Bảy)
10/12 일 (Chủ nhật)
해 그림 (trời nắng/đẹp)
Cách suy luận:
Hình cho biết thời tiết của 인주시. Hôm nay là 10/10 và hình là nhiều mây, không phải mưa. 10/11 là thứ Bảy và có mưa; 10/12 là Chủ nhật và trời đẹp. Vì đề hỏi 맞지 않는 것, ta phải chọn câu sai là câu ②.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 일요일은 맑습니다.Đúng với hình vì 10/12, Chủ nhật, có hình mặt trời.
③ 내일은 토요일입니다.Đúng vì hôm nay là 10/10, ngày kế tiếp 10/11 được ghi là 토.
④ 인주시의 날씨입니다.Đúng vì góc trên của hình ghi 인주시.
Mẹo làm nhanh: Với câu hỏi 맞지 않는 것, đáp án cần chọn là câu sai. Hãy đánh dấu đúng/sai từng đáp án, không chọn câu đúng đầu tiên nhìn thấy.
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 오늘은 비가 옵니다.Hôm nay có mưa - sai với hình.
Câu 41
Chọn câu không đúng
① 주말에 파티를 합니다.
② 루미의 생일 파티입니다.
③ 파티는 오전에 시작합니다.
④ 호텔 삼 층에서 파티를 합니다.
Mở phân tích câu 41
Từ khóa quan trọng:
루미의 한 살 생일 파티 (tiệc sinh nhật 1 tuổi của Lu-mi)
2025.10.25.(토) (thứ Bảy)
13:00 (1 giờ chiều)
인주호텔 3층 (tầng 3 khách sạn Inju)
Cách suy luận:
Thông báo mời dự tiệc sinh nhật của Lu-mi. Thời gian là thứ Bảy, 13:00, tức là buổi chiều chứ không phải buổi sáng. Vì đề hỏi câu không đúng, đáp án sai là ③.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 주말에 파티를 합니다.Đúng vì ngày được ghi là 토, tức thứ Bảy/cuối tuần.
② 루미의 생일 파티입니다.Đúng vì tiêu đề ghi 루미의 한 살 생일 파티.
④ 호텔 삼 층에서 파티를 합니다.Đúng vì địa điểm là 인주호텔 3층.
Mẹo làm nhanh: Đừng bỏ qua giờ. 13:00 trong tiếng Hàn là 1 giờ chiều, nên câu có 오전 là bẫy.
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 파티는 오전에 시작합니다.Tiệc bắt đầu vào buổi sáng - sai.
Câu 42
Chọn câu không đúng
① 지영 씨는 지금 집에 있습니다.
② 마이클 씨는 모임이 안 좋았습니다.
③ 지영 씨는 내일 학교에 갈 겁니다.
④ 마이클 씨는 오늘 지영 씨를 만났습니다.
Mở phân tích câu 42
Từ khóa quan trọng:
네, 지금 집이에요 (vâng, bây giờ tôi ở nhà)
오늘 모임 정말 재미있었어요 (buổi gặp hôm nay rất vui)
내일 학교에서 봐요 (mai gặp ở trường)
Cách suy luận:
Tin nhắn cho thấy Ji-young đã về nhà, hai người đều thấy buổi gặp hôm nay vui và hẹn mai gặp ở trường. Câu ② nói Michael thấy buổi gặp không tốt, trái với 정말 재미있었어요.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 지영 씨는 지금 집에 있습니다.Đúng vì Ji-young trả lời 지금 집이에요.
③ 지영 씨는 내일 학교에 갈 겁니다.Đúng vì có câu 내일 학교에서 봐요.
④ 마이클 씨는 오늘 지영 씨를 만났습니다.Đúng vì hai người nói về 오늘 모임, tức đã gặp nhau trong buổi gặp hôm nay.
Mẹo làm nhanh: Trong tin nhắn, hãy chú ý các từ cảm xúc như 재미있다. Đáp án có phủ định 안 좋다 thường là bẫy đảo nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 마이클 씨는 모임이 안 좋았습니다.Michael thấy buổi gặp không tốt - sai.
L
Tự luyện thêm: Chọn đáp án và xem giải thích
Cách dùng: Hãy tự chọn đáp án trước, sau đó hệ thống sẽ báo đúng/sai và hiện giải thích.
Luyện dạng 1 - Chọn chủ đề
저는 오빠가 있습니다. 언니도 있습니다.
Luyện dạng 1 - Chọn chủ đề
오전 아홉 시입니다. 수업이 시작합니다.
Luyện dạng 2 - Điền từ
저는 학생입니다. 학교에서 ( ).
Luyện dạng 2 - Điền trợ từ
커피( ) 마십니다.
Luyện dạng 3 - Chọn câu không đúng
토요일 11:00 영화관에서 만납니다. 표는 제가 삽니다.
Luyện dạng 3 - Chọn câu không đúng
오늘은 화요일입니다. 내일은 수요일입니다.
Ghi nhớ khi làm câu 31-42
Câu 31-33: chọn chủ đề bao quát dựa trên nhóm từ khóa, không chọn chi tiết rời rạc.
Câu 34-39: xác định loại từ cần điền. Nếu có trợ từ như 에서, 에게, 을/를, hãy dùng chúng làm tín hiệu.
Câu 40-42: đề hỏi 맞지 않는 것 nên đáp án đúng trong bài thi là câu sai với hình.
Đăng nhận xét