08/07/2026

TOPIK I kỳ thi 102 - 읽기 - Câu 51-60

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 102
Câu 51-60: Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn

Phần này kiểm tra khả năng hiểu mạch văn. Bài hướng dẫn cách đọc câu trước - sau chỗ trống, nhận ra từ nối và sắp xếp các câu theo trình tự logic.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 102 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ/câu phù hợp và đọc thông báo/tin nhắn để chọn câu không đúng.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Đang học phần này
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 51-56: Đọc đoạn văn và trả lời hai câu hỏi

Cách làm dạng này: Với câu điền từ nối, hãy xem quan hệ giữa câu trước và câu sau. Với câu hỏi chủ đề/nội dung, hãy chọn ý bao quát nhất của cả đoạn.

Câu 51-52

Đoạn văn 2 câu hỏi
인주시에서는 매년 가을에 떡볶이 축제를 합니다. 이 축제에서는 매운 떡볶이 먹기 대회가 열리는데 축제에 온 사람은 누구나 이 대회에 참가할 수 있습니다. ( ㉠ ) 이 축제에서 한국의 유명한 떡볶이를 모두 먹어 볼 수 있습니다. 떡볶이 재료를 싸게 살 수도 있고 공연도 볼 수 있어서 이 축제를 찾는 사람이 많습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 51-52
Phần này có câu 51 điền từ nối và câu 52 hỏi chủ đề chung. Khi xem phân tích, hãy chú ý cách các câu đang liệt kê nhiều hoạt động trong cùng một lễ hội.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

인주시에서는 매년 가을에 떡볶이 축제를 합니다.
Ở thành phố Inju, hằng năm vào mùa thu có tổ chức lễ hội tteokbokki.

이 축제에서는 매운 떡볶이 먹기 대회가 열리는데 축제에 온 사람은 누구나 이 대회에 참가할 수 있습니다.
Tại lễ hội này có mở cuộc thi ăn tteokbokki cay, và bất cứ ai đến lễ hội cũng đều có thể tham gia cuộc thi này.

( ㉠ ) 이 축제에서 한국의 유명한 떡볶이를 모두 먹어 볼 수 있습니다.
( ㉠ ) Tại lễ hội này, người tham gia có thể ăn thử tất cả các loại tteokbokki nổi tiếng của Hàn Quốc.

떡볶이 재료를 싸게 살 수도 있고 공연도 볼 수 있어서 이 축제를 찾는 사람이 많습니다.
Ngoài ra, vì có thể mua nguyên liệu làm tteokbokki với giá rẻ và cũng có thể xem biểu diễn nên có nhiều người tìm đến lễ hội này.

Bản đồ nội dung đoạn văn, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Bối cảnh: Inju tổ chức lễ hội tteokbokki vào mùa thu hằng năm.
  2. Hoạt động 1: Có cuộc thi ăn tteokbokki cay, ai đến lễ hội cũng có thể tham gia.
  3. ㉠ + hoạt động 2: Có thể ăn thử các loại tteokbokki nổi tiếng của Hàn Quốc.
  4. Hoạt động 3 và 4: Có thể mua nguyên liệu rẻ và xem biểu diễn.
  5. Kết quả: Vì có nhiều hoạt động nên nhiều người tìm đến lễ hội.

Câu 51. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 그리고
② 그래도
③ 그렇지만
④ 왜냐하면
Mở phân tích câu 51
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 매년: hằng năm. Từ này cho biết lễ hội không chỉ diễn ra một lần.
  • 가을: mùa thu. Đây là thời điểm tổ chức lễ hội.
  • 축제: lễ hội. Chủ đề toàn đoạn xoay quanh các hoạt động trong lễ hội.
  • 대회: cuộc thi. Ở đây là cuộc thi ăn tteokbokki cay.
  • 누구나: bất cứ ai. Nghĩa là không giới hạn người tham gia.
  • 참가하다: tham gia.
  • 먹어 보다: ăn thử. Mẫu -아/어 보다 diễn tả thử làm một việc.
  • 살 수도 있다: cũng có thể mua. -ㄹ/을 수도 있다 diễn tả một khả năng khác.
Cách suy luận:

Trước ㉠ là một hoạt động của lễ hội: tham gia cuộc thi ăn tteokbokki cay. Sau ㉠ lại là một hoạt động khác: ăn thử các loại tteokbokki nổi tiếng. Hai ý này không đối lập, cũng không phải quan hệ nguyên nhân. Chúng đang được liệt kê theo cùng một hướng tích cực, vì vậy cần từ nối thêm ý là 그리고.

Dịch đáp án và lý do loại:
② 그래도Dịch: dù vậy, tuy thế.
Lý do sai: dùng khi câu sau vẫn xảy ra dù có điều trái ngược ở câu trước. Đoạn này không có ý nhượng bộ kiểu "dù vậy".
③ 그렇지만Dịch: nhưng, tuy nhiên.
Lý do sai: dùng cho quan hệ đối lập. Trong đoạn, các hoạt động đều cùng nói lễ hội có nhiều điều thú vị, không có sự trái nghĩa.
④ 왜냐하면Dịch: bởi vì.
Lý do sai: phía sau 왜냐하면 phải là lý do giải thích cho câu trước. Ở đây câu sau không giải thích lý do cho cuộc thi, mà bổ sung thêm một hoạt động khác.
Mẹo làm nhanh: Khi các câu liên tiếp nói "có thể tham gia", "có thể ăn thử", "cũng có thể mua", đó là kiểu liệt kê hoạt động. Hãy ưu tiên từ nối thêm ý như 그리고.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 그리고 Và / hơn nữa

Câu 52. 무엇에 대한 내용인지 맞는 것을 고르십시오

① 이 축제를 하는 장소
② 이 축제를 하는 날짜
③ 이 축제에서 할 수 있는 일
④ 이 축제에서 볼 수 있는 공연
Mở phân tích câu 52
Từ vựng và cụm cần nắm:
  • 할 수 있는 일: những việc có thể làm. Đây là cụm bao quát nhiều hoạt động.
  • 장소: địa điểm.
  • 날짜: ngày tháng, ngày cụ thể.
  • 공연: buổi biểu diễn.
  • 참가할 수 있다: có thể tham gia.
  • 먹어 볼 수 있다: có thể ăn thử.
  • 살 수도 있다: cũng có thể mua.
  • 볼 수 있다: có thể xem.
Cách suy luận:

Câu hỏi hỏi đoạn văn nói về điều gì. Đoạn này không chỉ nói thời gian hay địa điểm. Trọng tâm là liệt kê các việc khách có thể làm ở lễ hội: tham gia cuộc thi, ăn thử tteokbokki, mua nguyên liệu và xem biểu diễn. Vì vậy đáp án bao quát nhất là 이 축제에서 할 수 있는 일.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 이 축제를 하는 장소Dịch: địa điểm tổ chức lễ hội này.
Lý do sai: bài có nhắc 인주시, nhưng không tập trung giới thiệu địa điểm, đường đi hay nơi tổ chức cụ thể.
② 이 축제를 하는 날짜Dịch: ngày tổ chức lễ hội này.
Lý do sai: bài chỉ nói 매년 가을 (mỗi năm vào mùa thu), không nêu ngày cụ thể và đây cũng không phải ý chính.
④ 이 축제에서 볼 수 있는 공연Dịch: buổi biểu diễn có thể xem ở lễ hội này.
Lý do sai: 공연 chỉ là một chi tiết ở cuối đoạn. Nếu chọn đáp án này thì bị hẹp hơn nội dung toàn bài.
Mẹo làm nhanh: Với câu hỏi 무엇에 대한 내용인지, đáp án đúng thường là đáp án bao quát nhất. Đừng chọn chi tiết nhỏ chỉ vì nó xuất hiện trong bài.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 이 축제에서 할 수 있는 일 Những việc có thể làm ở lễ hội này.

Câu 53-54

Đoạn văn 2 câu hỏi
제 친구는 회사원인데 그림을 잘 그립니다. 오늘 친구가 첫 번째 전시회를 열었습니다. 저는 ( ㉠ ) 그 친구의 전시회에 갔다 왔습니다. 전시회에는 꽃 그림이 많았습니다. 저는 장미꽃 그림을 하나 샀습니다. 오늘 이 그림을 제 방에 걸었습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 53-54
Đoạn này kiểm tra thứ tự thời gian và nội dung đúng. Chỗ ㉠ nằm trước hành động đi triển lãm, vì vậy cần nhìn kỹ xem người viết đi khi nào.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

제 친구는 회사원인데 그림을 잘 그립니다.
Bạn tôi là nhân viên công ty nhưng vẽ tranh giỏi.

오늘 친구가 첫 번째 전시회를 열었습니다.
Hôm nay bạn tôi đã mở buổi triển lãm đầu tiên.

저는 ( ㉠ ) 그 친구의 전시회에 갔다 왔습니다.
Tôi đã đi triển lãm của người bạn đó rồi về ( ㉠ ).

전시회에는 꽃 그림이 많았습니다.
Ở triển lãm có nhiều tranh hoa.

저는 장미꽃 그림을 하나 샀습니다.
Tôi đã mua một bức tranh hoa hồng.

오늘 이 그림을 제 방에 걸었습니다.
Hôm nay tôi đã treo bức tranh này trong phòng của mình.

Bản đồ nội dung đoạn văn, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Giới thiệu bạn: Bạn của người viết là nhân viên công ty nhưng vẽ tranh giỏi.
  2. Sự kiện: Hôm nay bạn mở triển lãm đầu tiên.
  3. Hành động của người viết: Người viết ( ㉠ ) đi triển lãm của bạn rồi về.
  4. Nội dung triển lãm: Có nhiều tranh hoa.
  5. Kết quả: Người viết mua một bức tranh hoa hồng và treo trong phòng.

Câu 53. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 퇴근하러
② 퇴근한 지
③ 퇴근하려면
④ 퇴근한 후에
Mở phân tích câu 53
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 회사원: nhân viên công ty.
  • 그림을 그리다: vẽ tranh.
  • 전시회: triển lãm.
  • 열다: mở, tổ chức. Trong bài là mở triển lãm.
  • 갔다 오다: đi rồi về. Mẫu này cho biết sự việc đi triển lãm đã xảy ra xong.
  • 퇴근하다: tan làm.
  • 후에: sau khi. Gắn với động từ ở dạng quá khứ định ngữ như 퇴근한 후에.
Cách suy luận:

Người viết là người có liên quan đến công việc, vì chỗ trống có các đáp án đều bắt đầu bằng 퇴근. Sau chỗ trống là 전시회에 갔다 왔습니다 (đã đi triển lãm rồi về). Mạch tự nhiên nhất là: sau khi tan làm thì đi triển lãm. Vì vậy cần chọn 퇴근한 후에.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 퇴근하러Dịch: để đi tan làm / nhằm tan làm.
Lý do sai: -러 chỉ mục đích đi đâu đó để làm gì, thường đi với động từ di chuyển như 가다, 오다. Nói "đi triển lãm để tan làm" là sai mạch.
② 퇴근한 지Dịch: kể từ khi tan làm.
Lý do sai: mẫu V은 지 cần một khoảng thời gian phía sau, ví dụ 퇴근한 지 한 시간이 됐습니다. Trong câu này phía sau là "đi triển lãm", không phải khoảng thời gian.
③ 퇴근하려면Dịch: nếu muốn tan làm.
Lý do sai: -려면 nêu điều kiện để làm việc gì. Đoạn văn không nói điều kiện để tan làm, mà kể thứ tự "tan làm xong rồi đi triển lãm".
Mẹo làm nhanh: Khi sau chỗ trống là một hành động đã xảy ra, hãy thử hỏi "hành động này xảy ra trước hay sau việc nào?". Ở đây đi triển lãm xảy ra sau khi tan làm.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 퇴근한 후에 Sau khi tan làm

Câu 54. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 제 친구는 직업이 화가입니다.
② 저는 친구의 그림을 하나 샀습니다.
③ 제 친구는 전시회를 여러 번 했습니다.
④ 저는 장미꽃 그림을 회사에 가져갔습니다.
Mở phân tích câu 54
Từ vựng và chi tiết cần nắm:
  • 회사원인데: là nhân viên công ty nhưng. -인데 ở đây nối hai thông tin có sắc thái đối chiếu nhẹ.
  • 첫 번째: thứ nhất, đầu tiên. Từ này phủ định ý "nhiều lần".
  • 꽃 그림: tranh hoa.
  • 장미꽃: hoa hồng.
  • 하나: một cái, một bức.
  • 사다: mua.
  • 방에 걸다: treo trong phòng.
Cách suy luận:

Bài nói người viết đi triển lãm của bạn, trong triển lãm có nhiều tranh hoa, sau đó người viết mua một bức tranh hoa hồng. Vì tranh được mua ở triển lãm của bạn nên có thể nói người viết đã mua một bức tranh của bạn.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 제 친구는 직업이 화가입니다.Dịch: Nghề của bạn tôi là họa sĩ.
Lý do sai: bài nói rõ 제 친구는 회사원인데, tức bạn là nhân viên công ty, không phải nghề nghiệp chính là họa sĩ.
③ 제 친구는 전시회를 여러 번 했습니다.Dịch: Bạn tôi đã tổ chức triển lãm nhiều lần.
Lý do sai: bài nói 첫 번째 전시회, nghĩa là triển lãm đầu tiên. "Nhiều lần" trái với "đầu tiên".
④ 저는 장미꽃 그림을 회사에 가져갔습니다.Dịch: Tôi đã mang bức tranh hoa hồng đến công ty.
Lý do sai: bài nói người viết treo tranh trong phòng của mình: 제 방에 걸었습니다, không phải mang đến công ty.
Mẹo làm nhanh: Ở dạng chọn nội dung đúng, các bẫy hay nằm ở nghề nghiệp, số lần và địa điểm. Ở câu này lần lượt là 회사원, 첫 번째, 제 방.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 저는 친구의 그림을 하나 샀습니다. Tôi đã mua một bức tranh của bạn.

Câu 55-56

Đoạn văn 2 câu hỏi
인주시에는 유명한 옷 거리가 있습니다. 이곳은 가게마다 다른 종류의 옷을 팔아서 구경하는 재미가 있습니다. 여러 가게 중에서 인기가 많은 가게는 예전에 유행한 옷을 파는 가게와 특별한 디자인의 청바지를 파는 가게입니다. 다른 곳에서 팔지 않는 옷이 ( ㉠ ). 그래서 자기만의 특별한 옷을 사고 싶어 하는 사람들이 많이 찾아옵니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 55-56
Đoạn này nói về một con phố quần áo nổi tiếng. Chỗ ㉠ nằm ngay trước 그래서, vì vậy cần quan sát quan hệ nguyên nhân - kết quả.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

인주시에는 유명한 옷 거리가 있습니다.
Ở thành phố Inju có một con phố quần áo nổi tiếng.

이곳은 가게마다 다른 종류의 옷을 팔아서 구경하는 재미가 있습니다.
Nơi này mỗi cửa hàng bán các loại quần áo khác nhau nên việc đi xem cũng rất thú vị.

여러 가게 중에서 인기가 많은 가게는 예전에 유행한 옷을 파는 가게와 특별한 디자인의 청바지를 파는 가게입니다.
Trong số nhiều cửa hàng, những cửa hàng được yêu thích là cửa hàng bán quần áo từng thịnh hành trước đây và cửa hàng bán quần jeans có thiết kế đặc biệt.

다른 곳에서 팔지 않는 옷이 ( ㉠ ).
Những quần áo không bán ở nơi khác ( ㉠ ).

그래서 자기만의 특별한 옷을 사고 싶어 하는 사람들이 많이 찾아옵니다.
Vì vậy, nhiều người muốn mua quần áo đặc biệt chỉ của riêng mình đã tìm đến nơi này.

Bản đồ nội dung đoạn văn, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Giới thiệu: Inju có một con phố quần áo nổi tiếng.
  2. Đặc điểm chung: Mỗi cửa hàng bán loại quần áo khác nhau nên đi xem thú vị.
  3. Cửa hàng nổi bật: Có cửa hàng bán đồ từng thịnh hành và cửa hàng bán quần jeans thiết kế đặc biệt.
  4. ㉠: Nói về lý do liên quan đến việc có nhiều quần áo không bán ở nơi khác.
  5. Kết quả sau 그래서: Nhiều người muốn mua đồ đặc biệt của riêng mình nên tìm đến.

Câu 55. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 많아도 됩니다
② 많아야 합니다
③ 많기 때문입니다
④ 많은 적이 있습니다
Mở phân tích câu 55
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 옷 거리: con phố quần áo, khu phố bán quần áo.
  • 가게마다: mỗi cửa hàng. 마다 nghĩa là mỗi.
  • 다른 종류: loại khác nhau.
  • 예전에: trước đây.
  • 유행하다: thịnh hành, được ưa chuộng theo thời.
  • 디자인: thiết kế.
  • 다른 곳에서 팔지 않는 옷: quần áo không bán ở nơi khác.
  • 그래서: vì vậy. Từ này báo hiệu câu trước là nguyên nhân, câu sau là kết quả.
Cách suy luận:

Ngay sau câu có chỗ trống là 그래서. Điều này cho biết câu trước phải nêu lý do. Kết quả là nhiều người tìm đến vì muốn mua quần áo đặc biệt của riêng mình. Vậy lý do hợp lý nhất là: ở đây có nhiều quần áo không bán ở nơi khác. Cấu trúc nêu lý do là -기 때문입니다, nên chọn 많기 때문입니다.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 많아도 됩니다Dịch: nhiều cũng được / dù nhiều cũng được.
Lý do sai: đây là mẫu cho phép hoặc nhượng bộ nhẹ, không dùng để nêu nguyên nhân cho câu sau 그래서.
② 많아야 합니다Dịch: phải nhiều.
Lý do sai: mẫu -아/어야 하다 diễn tả nghĩa vụ, nhưng đoạn văn đang giải thích lý do vì sao nhiều người tìm đến, không nói "quần áo phải nhiều".
④ 많은 적이 있습니다Dịch: đã từng nhiều.
Lý do sai: -ㄴ 적이 있다 thường nói trải nghiệm đã từng làm gì với động từ, ví dụ 가 본 적이 있다. Với cụm 옷이 많은 적이 있습니다 vừa gượng, vừa không tạo được quan hệ nguyên nhân với 그래서.
Mẹo làm nhanh: Khi thấy 그래서 sau chỗ trống, hãy hỏi: "Câu trước có phải lý do cho câu sau không?". Nếu có, các mẫu như -기 때문입니다 rất đáng chú ý.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 많기 때문입니다 Vì có nhiều...

Câu 56. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 이 거리에 청바지 가게가 생기지 않았습니다.
② 이 거리에서 예전에 유행한 옷을 살 수 있습니다.
③ 이 거리는 사람들에게 많이 알려지지 않았습니다.
④ 이 거리에 같은 종류의 옷을 파는 가게들이 모여 있습니다.
Mở phân tích câu 56
Từ vựng và chi tiết cần nắm:
  • 유명한: nổi tiếng.
  • 가게마다: mỗi cửa hàng.
  • 다른 종류의 옷: các loại quần áo khác nhau.
  • 예전에 유행한 옷: quần áo từng thịnh hành trước đây.
  • 특별한 디자인의 청바지: quần jeans có thiết kế đặc biệt.
  • 다른 곳에서 팔지 않는 옷: đồ không bán ở nơi khác.
  • 자기만의: của riêng mình, mang tính riêng.
Cách suy luận:

Đáp án đúng phải khớp với thông tin trong bài. Bài nói trong số các cửa hàng được yêu thích có cửa hàng bán 예전에 유행한 옷. Vì vậy có thể nói trên con phố này mua được quần áo từng thịnh hành trước đây.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 이 거리에 청바지 가게가 생기지 않았습니다.Dịch: Trên con phố này không xuất hiện cửa hàng quần jeans.
Lý do sai: bài nói có cửa hàng bán 특별한 디자인의 청바지, tức có cửa hàng quần jeans thiết kế đặc biệt.
③ 이 거리는 사람들에게 많이 알려지지 않았습니다.Dịch: Con phố này không được nhiều người biết đến.
Lý do sai: câu đầu nói rõ 유명한 옷 거리, nghĩa là con phố quần áo nổi tiếng.
④ 이 거리에 같은 종류의 옷을 파는 가게들이 모여 있습니다.Dịch: Trên con phố này tập trung các cửa hàng bán cùng một loại quần áo.
Lý do sai: bài nói 가게마다 다른 종류의 옷, tức mỗi cửa hàng bán loại khác nhau. "Cùng loại" trái với "khác loại".
Mẹo làm nhanh: Hãy khoanh các cặp trái nghĩa: 유명한 đối lập với 알려지지 않은, 다른 종류 đối lập với 같은 종류. Đây là bẫy rất thường gặp.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 이 거리에서 예전에 유행한 옷을 살 수 있습니다. Có thể mua quần áo từng thịnh hành trước đây ở con phố này.
2

Câu 57-58: Sắp xếp câu theo đúng trình tự

Cách làm dạng sắp xếp: Tìm câu mở đầu trước, sau đó nhìn đại từ chỉ sự việc như 그때, 그것, 그럴 때 và các từ nối để xác định câu nào phải đứng sau câu nào.

Câu 57

Sắp xếp câu
(가) 저는 친구들과 함께 방송국을 구경하러 갔습니다.
(나) 저는 뛰어가서 그 배우와 함께 사진을 찍었습니다.
(다) 그때 제가 좋아하는 배우가 저쪽으로 지나갔습니다.
(라) 우리는 방송국 일 층에서 안내 직원을 기다리고 있었습니다.
① (가) - (나) - (다) - (라)
② (가) - (라) - (다) - (나)
③ (라) - (가) - (나) - (다)
④ (라) - (나) - (다) - (가)
Mở phân tích câu 57
Dịch nghĩa từng câu rời:

(가) 저는 친구들과 함께 방송국을 구경하러 갔습니다.
Tôi đã cùng bạn bè đi tham quan đài truyền hình.

(나) 저는 뛰어가서 그 배우와 함께 사진을 찍었습니다.
Tôi chạy đến và chụp ảnh cùng diễn viên đó.

(다) 그때 제가 좋아하는 배우가 저쪽으로 지나갔습니다.
Lúc đó, diễn viên mà tôi thích đi ngang qua phía bên kia.

(라) 우리는 방송국 일 층에서 안내 직원을 기다리고 있었습니다.
Chúng tôi đang đợi nhân viên hướng dẫn ở tầng một của đài truyền hình.

Từ khóa nối mạch:
  • 방송국을 구경하러 갔습니다: đi tham quan đài truyền hình. Đây là câu mở bối cảnh.
  • 일 층에서: ở tầng một. Đây là tình huống sau khi đã đến đài truyền hình.
  • 안내 직원을 기다리고 있었습니다: đang đợi nhân viên hướng dẫn. Hành động đang diễn ra, có thể làm nền cho sự việc bất ngờ.
  • 그때: lúc đó. Từ này phải chỉ lại một thời điểm/tình huống đã nói trước.
  • 그 배우: diễn viên đó. Chữ cho thấy diễn viên đã được nhắc ở câu ngay trước.
  • 뛰어가서: chạy đến rồi. Hành động này xảy ra sau khi nhìn thấy diễn viên.
Cách suy luận từng bước:
  1. Tìm câu mở đầu: (가) giới thiệu lý do và bối cảnh: đi tham quan đài truyền hình.
  2. Tìm câu sau bối cảnh: Sau khi đến đài truyền hình, nhóm người đợi nhân viên hướng dẫn ở tầng một, nên (라) đứng sau (가).
  3. Tìm sự việc xảy ra trong lúc đợi: (다) bắt đầu bằng 그때, nghĩa là "lúc đó", nên nó nối với tình huống đang đợi ở (라).
  4. Tìm hành động cuối: Sau khi diễn viên đi ngang qua, người viết chạy đến chụp ảnh, nên (나) đứng cuối.
Dịch mạch đáp án và lý do loại:
① (가) - (나) - (다) - (라)Dịch mạch: Đi tham quan -> chạy đến chụp ảnh -> lúc đó diễn viên đi ngang qua -> đợi nhân viên.
Lý do sai: chưa thấy diễn viên mà đã chạy đến chụp ảnh là ngược logic. (나) phải sau (다).
③ (라) - (가) - (나) - (다)Dịch mạch: Đợi ở tầng một -> đi tham quan -> chạy chụp ảnh -> diễn viên đi ngang qua.
Lý do sai: (라) cần bối cảnh đã đi đến đài truyền hình trước, nên không tự nhiên làm câu đầu. Ngoài ra (나) cũng đứng trước (다), bị ngược sự kiện.
④ (라) - (나) - (다) - (가)Dịch mạch: Đợi ở tầng một -> chạy chụp ảnh -> diễn viên đi ngang qua -> đi tham quan.
Lý do sai: thứ tự gần như đảo hoàn toàn. Câu giới thiệu bối cảnh (가) không thể đặt cuối.
Mẹo làm nhanh: Với bài sắp xếp, hãy tìm các từ phụ thuộc như 그때, 그 배우. Những từ này không tự đứng đầu được vì chúng cần một câu trước để giải thích.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② (가) - (라) - (다) - (나) Đi tham quan đài truyền hình -> đợi nhân viên hướng dẫn -> thấy diễn viên đi ngang qua -> chạy đến chụp ảnh.

Câu 58

Sắp xếp câu
(가) 그것을 확인하는 방법은 아주 간단합니다.
(나) 그럴 때는 정말 배가 고파서 그런 것인지 확인하는 게 좋습니다.
(다) 싫어하는 음식을 생각해도 먹고 싶다면 정말 배가 고픈 것입니다.
(라) 식사를 했는데도 금방 음식을 먹고 싶은 생각이 들 때가 있습니다.
① (다) - (가) - (나) - (라)
② (다) - (나) - (가) - (라)
③ (라) - (나) - (가) - (다)
④ (라) - (다) - (가) - (나)
Mở phân tích câu 58
Dịch nghĩa từng câu rời:

(가) 그것을 확인하는 방법은 아주 간단합니다.
Cách kiểm tra điều đó rất đơn giản.

(나) 그럴 때는 정말 배가 고파서 그런 것인지 확인하는 게 좋습니다.
Những lúc như vậy, nên kiểm tra xem có thật là do đói bụng không.

(다) 싫어하는 음식을 생각해도 먹고 싶다면 정말 배가 고픈 것입니다.
Nếu ngay cả khi nghĩ đến món ăn mình ghét mà vẫn muốn ăn thì đó là thật sự đói.

(라) 식사를 했는데도 금방 음식을 먹고 싶은 생각이 들 때가 있습니다.
Có lúc dù vừa ăn xong nhưng ngay sau đó lại có suy nghĩ muốn ăn thức ăn.

Từ khóa nối mạch:
  • 식사를 했는데도: dù đã ăn rồi. Đây là phần mở tình huống bất thường.
  • 금방: ngay sau đó, chẳng mấy chốc.
  • 먹고 싶은 생각이 들다: nảy sinh ý muốn ăn.
  • 그럴 때는: những lúc như vậy. Cụm này phải nối với tình huống vừa nêu.
  • 그것: điều đó. Ở đây chỉ việc "có thật sự đói hay không".
  • 확인하는 방법: cách kiểm tra.
  • 싫어하는 음식: món ăn mình ghét.
  • 먹고 싶다면: nếu muốn ăn.
Cách suy luận từng bước:
  1. Câu mở đầu là (라): nêu hiện tượng "vừa ăn xong mà lại muốn ăn". Đây là vấn đề cần giải quyết.
  2. (나) đứng sau (라):그럴 때는 nghĩa là "những lúc như vậy", chỉ lại tình huống ở (라).
  3. (가) đứng sau (나): (나) nói cần kiểm tra, còn (가) giới thiệu rằng cách kiểm tra rất đơn giản.
  4. (다) đứng cuối: (다) nêu cách kiểm tra cụ thể: nghĩ đến món không thích mà vẫn muốn ăn thì là thật sự đói.
Dịch mạch đáp án và lý do loại:
① (다) - (가) - (나) - (라)Dịch mạch: Cách kiểm tra cụ thể -> cách kiểm tra đơn giản -> nên kiểm tra -> nêu tình huống vừa ăn xong vẫn muốn ăn.
Lý do sai: bắt đầu bằng cách kiểm tra khi chưa nêu vấn đề nên người đọc chưa hiểu "kiểm tra cái gì".
② (다) - (나) - (가) - (라)Dịch mạch: Cách kiểm tra cụ thể -> những lúc như vậy nên kiểm tra -> cách kiểm tra -> tình huống.
Lý do sai: 그럴 때는 ở (나) không có câu trước để chỉ lại, vì (다) không nêu "lúc như vậy".
④ (라) - (다) - (가) - (나)Dịch mạch: Nêu tình huống -> nêu cách kiểm tra cụ thể -> nói cách kiểm tra đơn giản -> khuyên nên kiểm tra.
Lý do sai: (다) là nội dung cụ thể của "cách kiểm tra", nên phải đứng sau (가). Ngoài ra (나) là câu chuyển từ vấn đề sang việc kiểm tra, nên phải đứng ngay sau (라).
Mẹo làm nhanh: Các cụm 그럴 때그것 là "dây nối". Hãy tìm câu mà chúng đang chỉ lại, bạn sẽ ghép được thứ tự rất nhanh.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ (라) - (나) - (가) - (다) Nêu tình huống -> khuyên kiểm tra -> giới thiệu cách kiểm tra -> nêu cách kiểm tra cụ thể.
3

Câu 59-60: Chèn câu vào đúng vị trí và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng chèn câu: Đọc câu cần chèn, xem nó nối với câu trước và câu sau thế nào. Nếu câu chèn có hành động xảy ra sau một thông tin cụ thể, hãy đặt ngay sau thông tin đó.

Câu 59-60

Chèn câu vào đoạn
얼마 전에 제가 초등학교 때 쓴 일기장을 보았습니다. ( ㉠ ) 거기에는 제가 선생님께 칭찬을 듣고 기뻐하는 이야기가 써 있었습니다. ( ㉡ ) 일기를 보고 갑자기 선생님이 생각나서 학교로 전화를 해 봤습니다. 선생님은 아직 그 초등학교에 계셨습니다. ( ㉢ ) 선생님을 만나서 초등학교 때의 이야기를 나누었습니다. ( ㉣ )
Mở phân tích chung của đoạn văn 59-60
Ở đoạn này, câu cần chèn có hành động tìm đến trường tiểu học. Trước khi chọn vị trí, hãy đọc mạch gốc với các vị trí ㉠, ㉡, ㉢, ㉣ và chưa vội chèn câu vào.
Dịch song ngữ đoạn văn gốc, giữ nguyên các vị trí chèn:

얼마 전에 제가 초등학교 때 쓴 일기장을 보았습니다. ( ㉠ )
Cách đây không lâu, tôi đã xem cuốn nhật ký mình viết hồi tiểu học. ( ㉠ )

거기에는 제가 선생님께 칭찬을 듣고 기뻐하는 이야기가 써 있었습니다. ( ㉡ )
Trong đó có viết câu chuyện tôi được thầy/cô khen và vui mừng. ( ㉡ )

일기를 보고 갑자기 선생님이 생각나서 학교로 전화를 해 봤습니다.
Nhìn cuốn nhật ký, đột nhiên tôi nhớ đến thầy/cô nên đã thử gọi điện đến trường.

선생님은 아직 그 초등학교에 계셨습니다. ( ㉢ )
Thầy/cô vẫn còn ở ngôi trường tiểu học đó. ( ㉢ )

선생님을 만나서 초등학교 때의 이야기를 나누었습니다. ( ㉣ )
Tôi gặp thầy/cô và cùng trò chuyện về chuyện hồi tiểu học. ( ㉣ )

Câu cần chèn: 반가운 마음에 저는 초등학교로 찾아갔습니다.
Dịch: Vì vui mừng, tôi đã tìm đến trường tiểu học.
Bản đồ nội dung đoạn văn, chưa lộ vị trí chèn:
  1. ㉠ trước/sau câu 1: Người viết xem lại nhật ký hồi tiểu học.
  2. ㉡ quanh câu 2: Trong nhật ký có chuyện được thầy/cô khen và vui mừng.
  3. Hành động tiếp theo: Nhìn nhật ký nên nhớ thầy/cô và gọi điện đến trường.
  4. Thông tin mới: Thầy/cô vẫn còn ở trường tiểu học đó.
  5. ㉢ quanh điểm chuyển: Sau khi biết thầy/cô còn ở trường, mạch văn cần nối sang hành động gặp thầy/cô.
  6. ㉣ sau câu cuối: Người viết đã gặp thầy/cô và trò chuyện về thời tiểu học.

Câu 59. 다음 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① ㉠
② ㉡
③ ㉢
④ ㉣
Mở phân tích câu 59
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 반갑다: vui mừng, mừng rỡ khi gặp lại hoặc nghe tin vui.
  • 반가운 마음에: vì lòng vui mừng, vì cảm thấy vui mừng.
  • 초등학교: trường tiểu học.
  • -로: đến, hướng tới nơi nào đó. Trong 초등학교로, nó chỉ hướng đến trường tiểu học.
  • 찾아가다: tìm đến, đến gặp ai/đến một nơi có chủ đích.
  • 아직: vẫn, vẫn còn.
  • 계시다: kính ngữ của 있다, dùng cho thầy/cô trong bài.
  • 만나다: gặp.
Cách suy luận từng bước:
  1. Câu cần chèn nói người viết vui mừng nên tìm đến trường tiểu học.
  2. Muốn "vui mừng" và "đi đến trường" thì trước đó phải có thông tin khiến người viết biết thầy/cô còn ở trường.
  3. Câu ngay trước ㉢ là 선생님은 아직 그 초등학교에 계셨습니다 - thầy/cô vẫn còn ở trường đó.
  4. Câu ngay sau ㉢ là 선생님을 만나서... - gặp thầy/cô. Muốn gặp thì trước đó phải đi đến trường.
  5. Vì vậy câu chèn đứng ở ㉢ là tự nhiên nhất: biết thầy/cô còn ở trường -> vui mừng đi đến trường -> gặp thầy/cô.
Dịch vị trí đáp án và lý do loại:
① ㉠Nếu chèn ở đây: vừa xem nhật ký xong đã đi đến trường.
Lý do sai: lúc này người viết chưa đọc được chuyện trong nhật ký, chưa nhớ thầy/cô và cũng chưa biết thầy/cô còn ở trường.
② ㉡Nếu chèn ở đây: sau khi đọc chuyện được khen thì đi đến trường, rồi sau đó mới gọi điện.
Lý do sai: thứ tự bị ngược. Người viết phải gọi điện trước để biết thầy/cô còn ở trường, rồi mới có lý do tìm đến trường.
④ ㉣Nếu chèn ở đây: gặp thầy/cô và trò chuyện xong rồi mới đi đến trường.
Lý do sai: phải đi đến trường trước thì mới gặp thầy/cô được. Đặt ở ㉣ làm hành động bị đảo ngược.
Mẹo làm nhanh: Với câu chèn có động từ di chuyển như 찾아가다, hãy tìm câu trước tạo lý do đi và câu sau là kết quả sau khi đi. Ở đây là thầy/cô còn ở trường -> đi đến trường -> gặp thầy/cô.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ ㉢ Vị trí ㉢

Câu 60. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 선생님을 만나러 갔습니다.
② 선생님이 저에게 전화를 하셨습니다.
③ 선생님은 지금 다른 학교에 계십니다.
④ 저는 초등학교 때의 일기장을 잃어버렸습니다.
Mở phân tích câu 60
Từ vựng và chi tiết cần nắm:
  • 일기장: cuốn nhật ký.
  • 칭찬을 듣다: được khen.
  • 기뻐하다: vui mừng.
  • 생각나다: nhớ ra, nghĩ đến.
  • 전화를 해 보다: thử gọi điện.
  • 아직: vẫn còn.
  • 다른 학교: trường khác.
  • 잃어버리다: làm mất.
  • 만나러 가다: đi để gặp.
Cách suy luận:

Sau khi xem nhật ký, người viết nhớ thầy/cô nên gọi điện đến trường. Khi biết thầy/cô vẫn còn ở trường tiểu học đó, người viết tìm đến trường và gặp thầy/cô. Vì vậy nội dung đúng là người viết đã đi để gặp thầy/cô.

Dịch đáp án và lý do loại:
② 선생님이 저에게 전화를 하셨습니다.Dịch: Thầy/cô đã gọi điện cho tôi.
Lý do sai: bài nói 학교로 전화를 해 봤습니다, người viết là người thử gọi điện đến trường, không phải thầy/cô gọi cho người viết.
③ 선생님은 지금 다른 학교에 계십니다.Dịch: Bây giờ thầy/cô đang ở trường khác.
Lý do sai: bài nói 아직 그 초등학교에 계셨습니다, tức thầy/cô vẫn còn ở chính trường tiểu học đó.
④ 저는 초등학교 때의 일기장을 잃어버렸습니다.Dịch: Tôi đã làm mất cuốn nhật ký hồi tiểu học.
Lý do sai: bài mở đầu bằng 일기장을 보았습니다, nghĩa là người viết đã xem cuốn nhật ký, nên không thể là đã làm mất.
Mẹo làm nhanh: Câu nội dung đúng hay đảo chủ thể hành động. Hãy tự hỏi: ai gọi điện, ai đi đến trường, ai đang ở trường? Trả lời được ba câu này là loại được các đáp án sai.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 저는 선생님을 만나러 갔습니다. Tôi đã đi để gặp thầy/cô.
L

Tự luyện thêm: Chọn đáp án và xem giải thích

Cách dùng: Hãy tự chọn đáp án trước, sau đó hệ thống sẽ báo đúng/sai và hiện giải thích.

Luyện dạng 1 - Điền từ nối

한국 음식은 맛있습니다. (    ) 건강에도 좋습니다.

Luyện dạng 2 - Chọn nội dung đúng

친구가 첫 번째 사진전을 열었습니다. 저는 사진 한 장을 샀습니다.

Luyện dạng 3 - Sắp xếp câu

(가) 저는 도서관에 갔습니다.
(나) 책을 빌렸습니다.
(다) 읽고 싶은 책을 찾았습니다.
(라) 집에 와서 책을 읽었습니다.

Luyện dạng 4 - Chèn câu vào đoạn

저는 친구에게 전화를 했습니다. ( ㉠ ) 친구가 집에 있었습니다. ( ㉡ ) 저는 친구 집에 갔습니다.
문장: 그래서 친구를 만나러 갔습니다.

Ghi nhớ khi làm câu 51-60

Câu 51-56: câu điền từ nối phải dựa vào quan hệ ý nghĩa, không chỉ dịch từng đáp án rời rạc.

Câu 57-58: tìm câu mở đầu, rồi dùng các từ như 그때, 그럴 때, 그것 để nối mạch.

Câu 59-60: câu chèn vào đoạn phải đứng ở vị trí làm cho câu trước và câu sau nối tự nhiên.

Bạn đang xem bài học độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 102 phần 1