Cách làm dạng này: Đọc cả đoạn trước, sau đó tách ba lớp thông tin: ai là người chính, việc gì đã xảy ra, kết quả là gì. Khi đối chiếu đáp án, hãy dịch nghĩa từng đáp án rồi kiểm tra xem đáp án có bị đảo động từ, đảo phủ định, đổi thời điểm hay thêm thông tin không có trong bài hay không.
Câu 43
Chọn nội dung đúng
저는 은행에서 일합니다. 은행에 외국인 손님이 많이 옵니다. 저는 그 손님들하고 영어로 이야기합니다.
① 저는 영어를 할 수 없습니다.
② 저는 요즘 일을 하지 않습니다.
③ 저는 은행에서 일을 하려고 합니다.
④ 저는 은행에서 외국 사람을 많이 만납니다.
Mở phân tích câu 43
Dịch nhanh bài đọc:
Tôi làm việc ở ngân hàng. Ở ngân hàng có nhiều khách nước ngoài đến. Tôi nói chuyện với những vị khách đó bằng tiếng Anh.
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
은행: ngân hàng. Trong câu 은행에서, trợ từ 에서 chỉ nơi diễn ra hành động làm việc.
일하다: làm việc. 일합니다 là hiện tại trang trọng, nghĩa là đang/làm việc.
외국인: người nước ngoài. Có thể hiểu gần với 외국 사람.
손님: khách. 외국인 손님 là khách nước ngoài.
많이: nhiều. Đứng trước động từ để bổ nghĩa mức độ, ví dụ 많이 옵니다 là đến nhiều.
영어로: bằng tiếng Anh. Trợ từ 로 ở đây chỉ phương tiện/ngôn ngữ dùng để nói chuyện.
이야기하다: nói chuyện, trò chuyện.
Cách suy luận:
Đoạn văn có ba ý nối với nhau rất rõ: người viết làm ở ngân hàng, ngân hàng có nhiều khách nước ngoài, và người viết nói chuyện với họ bằng tiếng Anh. Vì vậy nội dung đúng phải nói được rằng người viết gặp nhiều người nước ngoài ở ngân hàng. Đáp án ④ dùng 외국 사람, tuy khác chữ với 외국인 손님 trong bài, nhưng cùng nghĩa chính là người nước ngoài.
Dịch đáp án và loại đáp án sai:
① 저는 영어를 할 수 없습니다. - Tôi không thể nói tiếng Anh.Lý do sai: bài nói người viết 영어로 이야기합니다, tức là nói chuyện bằng tiếng Anh. Đáp án này đảo nghĩa từ có thể dùng tiếng Anh thành không thể dùng tiếng Anh.
② 저는 요즘 일을 하지 않습니다. - Dạo này tôi không làm việc.Lý do sai: câu đầu nói rõ 은행에서 일합니다, người viết đang làm việc ở ngân hàng. Đáp án này phủ định việc làm.
③ 저는 은행에서 일을 하려고 합니다. - Tôi định làm việc ở ngân hàng.Lý do sai: -려고 합니다 là dự định sẽ làm. Nhưng bài không nói dự định, bài nói sự thật hiện tại là 일합니다, đang làm rồi.
Mẹo làm nhanh: Khi đáp án thay 외국인 손님 bằng 외국 사람, đó thường là cách diễn đạt tương đương. Nhưng nếu đáp án đổi 일합니다 thành 일하지 않습니다 hoặc 하려고 합니다 thì phải loại ngay.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 저는 은행에서 외국 사람을 많이 만납니다.Tôi gặp nhiều người nước ngoài ở ngân hàng.
Câu 44
Chọn nội dung đúng
오늘 집에서 비누를 만들었습니다. 비누에 레몬을 넣었습니다. 이 비누로 손을 씻었는데 냄새가 좋았습니다.
① 이 비누에 레몬이 들어갔습니다.
② 이 비누는 냄새가 나지 않습니다.
③ 저는 오늘 레몬 비누를 샀습니다.
④ 저는 이 비누를 사용하지 않았습니다.
Mở phân tích câu 44
Dịch nhanh bài đọc:
Hôm nay tôi đã làm xà phòng ở nhà. Tôi đã cho chanh vào xà phòng. Tôi rửa tay bằng xà phòng này thì thấy mùi rất thơm.
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
비누: xà phòng.
만들다: làm, tạo ra. 만들었습니다 là đã làm.
레몬: chanh vàng/lemon.
넣다: cho vào, bỏ vào. 비누에 레몬을 넣다 là cho chanh vào xà phòng.
N에 들어가다: có trong N, được cho vào N. Đây là cách nói tương đương với ý N에 넣다 ở bài đọc.
손을 씻다: rửa tay.
냄새: mùi. 냄새가 좋다 trong ngữ cảnh này là mùi thơm/dễ chịu.
Cách suy luận:
Câu quan trọng nhất là 비누에 레몬을 넣었습니다. Đáp án ① diễn đạt lại bằng cấu trúc 레몬이 들어갔습니다, nghĩa là trong xà phòng có chanh. Đây không phải thêm ý mới, mà là cách nói khác của cùng một nội dung.
Dịch đáp án và loại đáp án sai:
② 이 비누는 냄새가 나지 않습니다. - Xà phòng này không có mùi.Lý do sai: bài nói 냄새가 좋았습니다, tức là mùi thơm/dễ chịu. Đáp án này đảo ngược thông tin.
③ 저는 오늘 레몬 비누를 샀습니다. - Hôm nay tôi đã mua xà phòng chanh.Lý do sai: bài nói 집에서 비누를 만들었습니다, tức là làm ở nhà, không phải mua.
④ 저는 이 비누를 사용하지 않았습니다. - Tôi đã không sử dụng xà phòng này.Lý do sai: bài nói 이 비누로 손을 씻었는데, nghĩa là đã dùng xà phòng này để rửa tay. Vì đã dùng rồi nên không thể chọn đáp án này.
Mẹo làm nhanh: Câu này có hai bẫy cơ bản: đổi 만들다 thành 사다, và đổi 냄새가 좋다 thành 냄새가 나지 않다. Khi làm TOPIK I, hãy luôn kiểm tra động từ chính trước.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 이 비누에 레몬이 들어갔습니다.Trong xà phòng này có chanh.
Câu 45
Chọn nội dung đúng
고향에 계신 부모님이 과자를 보내 주셨습니다. 제가 좋아하는 고향 과자가 많이 있었습니다. 방 친구와 같이 과자를 먹었습니다.
① 저는 부모님과 같이 삽니다.
② 저는 과자를 혼자 먹었습니다.
③ 저는 부모님에게 과자를 받았습니다.
④ 저는 고향의 과자를 좋아하지 않습니다.
Mở phân tích câu 45
Dịch nhanh bài đọc:
Bố mẹ đang ở quê đã gửi bánh/kẹo cho tôi. Có rất nhiều món bánh/kẹo quê nhà mà tôi thích. Tôi đã ăn bánh/kẹo cùng với bạn cùng phòng.
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
고향: quê hương, quê nhà.
계신: dạng kính ngữ của 있는, nghĩa là đang ở. 고향에 계신 부모님 là bố mẹ đang ở quê.
부모님: bố mẹ, cách nói kính trọng.
과자: bánh/kẹo, đồ ăn vặt.
보내 주다: gửi cho. Người gửi là bố mẹ.
받다: nhận. Nếu bố mẹ gửi cho tôi, thì từ phía tôi là tôi nhận được.
방 친구: bạn cùng phòng.
같이: cùng nhau.
Cách suy luận:
Đoạn văn dùng góc nhìn của người gửi: 부모님이 과자를 보내 주셨습니다, bố mẹ đã gửi bánh/kẹo cho tôi. Đáp án đúng dùng góc nhìn của người nhận: 부모님에게 과자를 받았습니다, tôi nhận bánh/kẹo từ bố mẹ. Hai cách nói này cùng chỉ một sự việc.
Dịch đáp án và loại đáp án sai:
① 저는 부모님과 같이 삽니다. - Tôi sống cùng bố mẹ.Lý do sai: bài nói bố mẹ 고향에 계신, đang ở quê. Không có thông tin người viết sống cùng bố mẹ.
② 저는 과자를 혼자 먹었습니다. - Tôi đã ăn bánh/kẹo một mình.Lý do sai: bài nói 방 친구와 같이 과자를 먹었습니다, đã ăn cùng bạn cùng phòng. 혼자 trái với 같이.
④ 저는 고향의 과자를 좋아하지 않습니다. - Tôi không thích bánh/kẹo quê nhà.Lý do sai: bài nói 제가 좋아하는 고향 과자, món bánh/kẹo quê nhà mà tôi thích. Đáp án này đảo 좋아하다 thành 좋아하지 않다.
Mẹo làm nhanh: Với các cặp 보내 주다 và 받다, hãy đổi góc nhìn: người A gửi cho tôi = tôi nhận từ người A. Đây là kiểu diễn đạt lại rất hay xuất hiện trong câu chọn nội dung đúng.
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 저는 부모님에게 과자를 받았습니다.Tôi đã nhận bánh/kẹo từ bố mẹ.
2
Câu 46-48: Chọn suy nghĩ trung tâm của đoạn văn
Cách làm dạng này: Dạng này không hỏi chi tiết nhỏ mà hỏi suy nghĩ chính của người nói. Hãy tìm từ chỉ cảm xúc, mong muốn hoặc đánh giá như 재미있다, 좋겠다, 마음에 들다. Sau đó chọn đáp án diễn đạt lại đúng cảm xúc trung tâm, không chọn đáp án chỉ lặp một danh từ trong bài.
Câu 46
Chọn ý chính
요즘 춤을 배우고 있습니다. 춤을 추는 것이 아주 재미있습니다. 그래서 매일 춤 연습을 합니다.
① 저는 춤을 오래 배웠습니다.
② 저는 춤을 배우는 것이 즐겁습니다.
③ 저는 요즘 춤을 출 시간이 없습니다.
④ 저는 친구와 춤 연습을 하고 싶습니다.
Mở phân tích câu 46
Dịch nhanh bài đọc:
Dạo này tôi đang học nhảy. Việc nhảy rất thú vị. Vì vậy ngày nào tôi cũng luyện tập nhảy.
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
요즘: dạo này, gần đây. Từ này cho biết việc học nhảy đang diễn ra gần đây, không phải đã lâu.
춤: điệu nhảy, việc nhảy.
배우다: học. 배우고 있습니다 là đang học.
추다: nhảy. Cụm đúng là 춤을 추다.
재미있다: thú vị, vui.
즐겁다: vui, thích thú. Trong đáp án ②, từ này diễn đạt lại ý 재미있다.
연습: luyện tập.
매일: mỗi ngày.
Cách suy luận:
Dạng câu 46-48 hỏi ý chính/suy nghĩ trung tâm, nên không chọn một chi tiết nhỏ như học từ bao lâu hay luyện với ai. Tâm trạng chính nằm ở câu 춤을 추는 것이 아주 재미있습니다. Vì thấy vui nên người nói mới luyện tập mỗi ngày. Do đó đáp án đúng là người nói thấy việc học nhảy vui.
Dịch đáp án và loại đáp án sai:
① 저는 춤을 오래 배웠습니다. - Tôi đã học nhảy lâu rồi.Lý do sai: bài dùng 요즘, nghĩa là dạo này/gần đây, không có ý đã học lâu.
③ 저는 요즘 춤을 출 시간이 없습니다. - Dạo này tôi không có thời gian để nhảy.Lý do sai: bài nói 매일 춤 연습을 합니다, ngày nào cũng luyện tập. Có luyện mỗi ngày thì không thể nói là không có thời gian.
④ 저는 친구와 춤 연습을 하고 싶습니다. - Tôi muốn luyện nhảy với bạn.Lý do sai: bài không nhắc 친구 và cũng không nói mong muốn luyện cùng ai. Đây là ý được thêm vào ngoài bài.
Mẹo làm nhanh: Với câu chọn ý chính, hãy tìm từ chỉ cảm xúc như 재미있다, 좋다, 마음에 들다. Từ đó suy ra suy nghĩ chính của người nói.
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 저는 춤을 배우는 것이 즐겁습니다.Tôi thấy việc học nhảy rất vui.
Câu 47
Chọn ý chính
저는 주말마다 테니스를 칩니다. 지난주에는 비가 와서 테니스를 못 쳤습니다. 이번 주는 비가 안 오면 좋겠습니다.
① 저는 테니스를 배우려고 합니다.
② 저는 테니스 보는 것을 좋아합니다.
③ 저는 테니스를 잘 치면 좋겠습니다.
④ 저는 이번 주말에 테니스를 치고 싶습니다.
Mở phân tích câu 47
Dịch nhanh bài đọc:
Cuối tuần nào tôi cũng chơi tennis. Tuần trước vì trời mưa nên tôi đã không chơi tennis được. Tôi mong tuần này trời không mưa.
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
주말마다: mỗi cuối tuần. 마다 có nghĩa là mỗi.
테니스를 치다: chơi tennis. Với tennis, tiếng Hàn dùng động từ 치다.
지난주: tuần trước.
비가 오다: trời mưa.
못 치다: không thể chơi. 못 diễn tả không làm được vì lý do nào đó.
이번 주: tuần này.
-면 좋겠습니다: mong là, giá mà. Cấu trúc này thể hiện mong muốn.
Cách suy luận:
Người nói có thói quen chơi tennis mỗi cuối tuần. Tuần trước không chơi được vì mưa, nên câu cuối 이번 주는 비가 안 오면 좋겠습니다 không chỉ nói về thời tiết, mà ngầm thể hiện mong muốn được chơi tennis vào cuối tuần này. Vì vậy đáp án ④ là ý chính đúng.
Dịch đáp án và loại đáp án sai:
① 저는 테니스를 배우려고 합니다. - Tôi định học tennis.Lý do sai: bài nói người viết 주말마다 테니스를 칩니다, cuối tuần nào cũng chơi tennis. Người này đã chơi rồi, không phải mới định học.
② 저는 테니스 보는 것을 좋아합니다. - Tôi thích xem tennis.Lý do sai: bài nói 테니스를 칩니다, nghĩa là chơi tennis. 보다 là xem, không xuất hiện trong nội dung bài.
③ 저는 테니스를 잘 치면 좋겠습니다. - Tôi mong mình chơi tennis giỏi.Lý do sai: bài không nói về trình độ chơi giỏi hay dở. Mong muốn trong bài là 비가 안 오면 좋겠습니다, mong trời không mưa để được chơi.
Mẹo làm nhanh: Đừng chọn đáp án chỉ vì thấy cùng từ 테니스. Hãy nhìn động từ đi kèm: 치다 là chơi, 보다 là xem, 배우다 là học. Động từ bị đổi thì nghĩa cũng đổi.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 저는 이번 주말에 테니스를 치고 싶습니다.Tôi muốn chơi tennis cuối tuần này.
Câu 48
Chọn ý chính
얼마 전에 운동화를 샀습니다. 이 운동화는 가볍고 아주 편합니다. 저는 매일 이 운동화를 신고 다닙니다.
① 저는 운동화를 사려고 합니다.
② 저는 이 운동화를 선물할 겁니다.
③ 저는 이 운동화가 마음에 듭니다.
④ 저는 운동화가 많으면 좋겠습니다.
Mở phân tích câu 48
Dịch nhanh bài đọc:
Cách đây không lâu tôi đã mua giày thể thao. Đôi giày thể thao này nhẹ và rất thoải mái. Ngày nào tôi cũng mang đôi giày thể thao này đi.
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
얼마 전: cách đây không lâu.
운동화: giày thể thao.
사다: mua. 샀습니다 là đã mua.
가볍다: nhẹ.
편하다: thoải mái, dễ chịu.
신다: mang/đi giày, tất, dép.
신고 다니다: mang đi lại, thường xuyên mang khi đi ra ngoài.
마음에 들다: vừa ý, ưng, thích.
Cách suy luận:
Bài không nói thẳng 좋아합니다, nhưng có ba tín hiệu tích cực: đã mua đôi giày, đôi giày nhẹ và thoải mái, ngày nào cũng mang. Nếu một đồ vật được dùng mỗi ngày và được khen tốt, có thể suy ra người nói 마음에 듭니다, tức là rất vừa ý với nó.
Dịch đáp án và loại đáp án sai:
① 저는 운동화를 사려고 합니다. - Tôi định mua giày thể thao.Lý do sai: bài nói 운동화를 샀습니다, đã mua rồi. -려고 합니다 là dự định, khác với sự việc đã xảy ra.
② 저는 이 운동화를 선물할 겁니다. - Tôi sẽ tặng đôi giày thể thao này.Lý do sai: bài nói người viết 매일 이 운동화를 신고 다닙니다, ngày nào cũng mang. Không có thông tin sẽ tặng cho ai.
④ 저는 운동화가 많으면 좋겠습니다. - Tôi mong có nhiều giày thể thao.Lý do sai: bài chỉ nói về một đôi giày đã mua và đang thích dùng, không nói muốn có nhiều giày.
Mẹo làm nhanh: Đáp án đúng của dạng ý chính thường không chép y nguyên một câu trong bài, mà diễn đạt lại cảm xúc chung. 가볍고 편합니다 + 매일 신고 다닙니다 = 마음에 듭니다.
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 저는 이 운동화가 마음에 듭니다.Tôi thích/ưng đôi giày này.
3
Câu 49-50: Đọc một đoạn văn và trả lời hai câu hỏi
Cách làm dạng 2 câu hỏi: Trước hết đọc cả đoạn để hiểu mạch chuyện. Với câu điền ㉠, hãy nhìn quan hệ giữa câu trước và câu sau chỗ trống. Với câu nội dung đúng, hãy đối chiếu từng đáp án với bản đồ nội dung của đoạn, đặc biệt chú ý các cặp nghĩa bị đảo như đắt/rẻ, đi/không đi, hiện nay vẫn làm/hiện nay không làm.
Câu 49-50
Đoạn văn 2 câu hỏi
우리 가족은 오랫동안 외국에 살았습니다. 그곳의 미용실은 가격이 비쌌습니다. 그래서 우리 가족은 미용실에 가지 않았습니다. 남편과 아이의 머리는 제가 잘라 주었습니다. 처음에는 잘 못 ( ㉠ ) 나중에는 잘 자르게 되었습니다. 지금 우리 가족은 한국에서 살고 있습니다. 저는 요즘도 가족들의 머리를 잘라 줍니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 49-50
Nên đọc phần dịch song ngữ trước để nắm mạch chuyện, sau đó mới nhìn bản đồ nội dung. Riêng câu có chỗ trống, phần dịch vẫn giữ nguyên vị trí khuyết để người học tự suy luận liên kết.
Dịch song ngữ đoạn văn:
우리 가족은 오랫동안 외국에 살았습니다. Gia đình tôi đã sống ở nước ngoài trong một thời gian dài.
그곳의 미용실은 가격이 비쌌습니다. Giá ở tiệm làm tóc nơi đó đắt.
그래서 우리 가족은 미용실에 가지 않았습니다. Vì vậy gia đình tôi đã không đến tiệm làm tóc.
남편과 아이의 머리는 제가 잘라 주었습니다. Tóc của chồng và con thì tôi đã cắt cho.
처음에는 잘 못 ( ㉠ ) 나중에는 잘 자르게 되었습니다. Ban đầu tôi không ... tốt, nhưng/về sau thì đã cắt tốt hơn. Phần ㉠ cần một dạng của động từ cắt và một liên kết phù hợp với hai vế đối lập.
지금 우리 가족은 한국에서 살고 있습니다. Bây giờ gia đình tôi đang sống ở Hàn Quốc.
저는 요즘도 가족들의 머리를 잘라 줍니다. Dạo này tôi vẫn cắt tóc cho các thành viên trong gia đình.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
Gia đình người viết từng sống ở nước ngoài trong một thời gian dài.
Tiệm làm tóc ở nơi đó có giá đắt.
Vì vậy gia đình người viết không đi tiệm làm tóc.
Người viết tự cắt tóc cho chồng và con.
Ban đầu người viết không cắt tốt ㉠ sau đó dần cắt tốt hơn.
Hiện nay gia đình sống ở Hàn Quốc.
Gần đây người viết vẫn cắt tóc cho các thành viên trong gia đình.
Điểm cần chú ý: Đoạn văn không nói gia đình thường xuyên đi tiệm. Ngược lại, vì giá tiệm làm tóc đắt nên họ không đi, và người viết tự cắt tóc cho người nhà.
Câu 49. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
① 자르면
② 자르니까
③ 잘랐거나
④ 잘랐지만
Mở phân tích câu 49
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
처음: lúc đầu, ban đầu.
처음에는: ban đầu thì. Trợ từ 에는 giúp nêu một giai đoạn để so sánh với giai đoạn khác.
잘: tốt, giỏi, khéo.
못: không thể, không làm tốt được. 잘 못 자르다 là cắt không tốt/cắt chưa khéo.
자르다: cắt. Quá khứ là 잘랐다, dạng trang trọng là 잘랐습니다.
나중: sau này, về sau.
-게 되다: trở nên, dần dần thành ra. 잘 자르게 되었습니다 là đã cắt tốt hơn/cắt giỏi lên.
-지만: nhưng, tuy... nhưng. Dùng khi hai vế có ý trái nhau.
Cách suy luận:
Trước chỗ trống có 처음에는 잘 못, nghĩa là ban đầu không cắt tốt. Sau chỗ trống có 나중에는 잘 자르게 되었습니다, nghĩa là về sau đã cắt tốt hơn. Hai vế tạo thành quan hệ tương phản theo thời gian: ban đầu chưa tốt, nhưng sau đó tốt lên. Vì vậy cần dạng quá khứ của 자르다 kết hợp với -지만: 잘 못 잘랐지만.
Dịch đáp án và loại đáp án sai:
① 자르면 - nếu cắtLý do sai: -으면 tạo điều kiện giả định. Câu này không nói nếu cắt thì sẽ thế nào, mà kể lại quá trình từ ban đầu đến về sau.
② 자르니까 - vì cắt/nên sau khi cắtLý do sai: -니까 thường nêu lý do hoặc căn cứ. Ở đây vế sau không phải kết quả vì đã cắt, mà là sự thay đổi trái ngược với ban đầu.
③ 잘랐거나 - đã cắt hoặc...Lý do sai: -거나 dùng để liệt kê lựa chọn. Đoạn văn không đưa ra hai lựa chọn, mà đối chiếu ban đầu và về sau.
Mẹo làm nhanh: Cặp 처음에는 và 나중에는 thường báo hiệu sự thay đổi. Nếu trước là 잘 못 còn sau là 잘, ta cần liên kết tương phản -지만.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 잘랐지만Tuy đã cắt không tốt, nhưng...
Câu 50. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
① 우리 가족은 한국에 돌아왔습니다.
② 외국의 미용실은 가격이 쌌습니다.
③ 요즘은 아이의 머리를 잘라 주지 않습니다.
④ 우리 가족은 외국에서 미용실에 자주 갔습니다.
Mở phân tích câu 50
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
오랫동안: trong thời gian dài.
외국: nước ngoài.
살다: sống. 살았습니다 là đã sống, 살고 있습니다 là đang sống.
그곳: nơi đó. Ở đoạn này là nơi nước ngoài mà gia đình từng sống.
미용실: tiệm làm tóc.
가격: giá cả.
비싸다: đắt. Trái nghĩa là 싸다, rẻ.
가지 않았습니다: đã không đi.
돌아오다: quay về, trở về.
요즘도: dạo này vẫn, hiện nay cũng vẫn.
Cách suy luận:
Đoạn đầu nói gia đình sống ở nước ngoài trong thời gian dài. Đoạn sau nói 지금 우리 가족은 한국에서 살고 있습니다, bây giờ gia đình đang sống ở Hàn Quốc. Từ sự thay đổi nơi sống này, có thể hiểu gia đình đã trở về Hàn Quốc. Vì vậy đáp án ① đúng.
Dịch đáp án và loại đáp án sai:
② 외국의 미용실은 가격이 쌌습니다. - Tiệm làm tóc ở nước ngoài có giá rẻ.Lý do sai: bài nói 가격이 비쌌습니다, giá đắt. Đáp án đổi 비싸다 thành 싸다, tức là đảo nghĩa.
③ 요즘은 아이의 머리를 잘라 주지 않습니다. - Dạo này tôi không cắt tóc cho con.Lý do sai: bài nói 요즘도 가족들의 머리를 잘라 줍니다, dạo này vẫn cắt tóc cho các thành viên trong gia đình. 아이 thuộc gia đình, nên không thể nói là không cắt.
④ 우리 가족은 외국에서 미용실에 자주 갔습니다. - Gia đình tôi thường xuyên đi tiệm làm tóc ở nước ngoài.Lý do sai: bài nói 미용실에 가지 않았습니다, đã không đi tiệm làm tóc. Đáp án này đảo từ không đi thành thường xuyên đi.
Mẹo làm nhanh: Câu 50 hỏi nội dung đúng nên phải đối chiếu từng đáp án với câu gốc. Những cặp dễ bị đảo là 비싸다 - 싸다, 가지 않다 - 자주 가다, 요즘도 하다 - 요즘은 하지 않다.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 우리 가족은 한국에 돌아왔습니다.Gia đình tôi đã trở về Hàn Quốc.
L
Tự luyện thêm: Chọn đáp án và xem giải thích
Cách dùng: Hãy tự chọn đáp án trước, sau đó hệ thống sẽ báo đúng/sai và hiện giải thích.
Luyện dạng 1 - Chọn nội dung đúng
저는 매일 지하철을 타고 회사에 갑니다. 회사 근처 식당에서 점심을 먹습니다.
Luyện dạng 1 - Chọn nội dung đúng
동생이 어제 생일 선물을 보냈습니다. 저는 그 선물을 받고 아주 기뻤습니다.
Luyện dạng 2 - Chọn ý chính
저는 새 가방을 샀습니다. 가방이 가볍고 색도 예쁩니다. 매일 이 가방을 가지고 다닙니다.
Luyện dạng 2 - Chọn ý chính
오늘은 친구를 못 만났습니다. 친구가 바빴습니다. 다음 주에는 꼭 만나고 싶습니다.
Luyện dạng 3 - Điền vào chỗ trống
처음에는 한국어를 잘 못 ( ) 지금은 조금 할 수 있습니다.
Luyện dạng 3 - Chọn nội dung đúng
작년에는 중국에 살았습니다. 지금은 한국에서 삽니다.
Ghi nhớ khi làm câu 43-50
Câu 43-45: đối chiếu từng đáp án với bài, chú ý bẫy đổi động từ như 만들다 thành 사다.
Câu 46-48: chọn ý chính dựa trên cảm xúc hoặc mong muốn của người nói, không chọn chi tiết phụ.
Câu 49-50: với đoạn 2 câu hỏi, làm câu liên kết bằng cách nhìn câu trước - sau chỗ trống rồi mới làm câu nội dung.
Đăng nhận xét