10/07/2026

TOPIK II kỳ thi 102 - 듣기 - Câu 1-12

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 102
Câu 1-12: Tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo

Phần 1 giúp người học nắm cách nghe nhanh thông tin then chốt, chọn tranh/biểu đồ đúng, nối mạch hội thoại và xác định hành động kế tiếp của nhân vật nữ.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 102
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 102 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Đang học phần này
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 1-3: Nghe và chọn tranh hoặc biểu đồ đúng

Cách làm dạng này: Dạng này cần bắt hành động chính hoặc dữ liệu chính trước, sau đó đối chiếu với tranh/biểu đồ. Với câu 1-2 chú ý hành động đang diễn ra, với câu 3 chú ý số liệu và thứ tự lý do.

Câu 1

Tranh đúng

남자: 이 책을 소포로 보내고 싶은데요. 소포 상자 살 수 있지요?

여자: 네, 손님. 상자는 이쪽에서 고르시면 돼요.

남자: 네, 한번 볼게요.

Đáp án 1 câu 1 đề nghe topik ii 102
Đáp án 2 câu 1 đề nghe topik ii 102
Đáp án 3 câu 1 đề nghe topik ii 102
Đáp án 4 câu 1 đề nghe topik ii 102
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 이 책을 소포로 보내고 싶은데요. 소포 상자 살 수 있지요?

Nam: Tôi muốn gửi cuốn sách này bằng bưu kiện. Tôi có thể mua hộp bưu kiện chứ?

여자: 네, 손님. 상자는 이쪽에서 고르시면 돼요.

Nữ: Vâng, thưa quý khách. Anh có thể chọn hộp ở phía bên này.

남자: 네, 한번 볼게요.

Nam: Vâng, tôi sẽ xem thử.

Từ khóa quan trọng:
  • 소포: bưu kiện
  • 소포 상자: hộp gửi bưu kiện
  • 고르다: chọn
  • 이쪽: phía này
Cách suy luận:

Người nam muốn gửi sách bằng bưu kiện và hỏi mua hộp. Người nữ chỉ nơi có các hộp để người nam chọn. Vì vậy hình đúng phải thể hiện cảnh người nam đang chọn hộp bưu kiện ở quầy.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 그림 2 Người nam chọn hộp bưu kiện theo hướng dẫn của nhân viên.
Vì sao các đáp án khác sai?
① Hình 1

Dịch: Hình này thiên về cảnh giao đồ hoặc thanh toán, chưa thể hiện rõ việc chọn hộp bưu kiện.

Vì sao sai: Không khớp với nội dung nghe đã nêu.

③ Hình 3

Dịch: Hình này giống cảnh đóng gói sau khi đã có hộp, không khớp câu người nữ nói chọn hộp ở phía này.

Vì sao sai: Không khớp với nội dung nghe đã nêu.

④ Hình 4

Dịch: Hình này là cảnh cân hoặc xử lý kiện hàng, không phải chọn hộp bưu kiện.

Vì sao sai: Không khớp với nội dung nghe đã nêu.

Câu 2

Tranh đúng

여자: 어, 낚싯대가 움직인다. 물고기 잡은 것 같아.

남자: 그래? 낚싯대 잘 잡고 천천히 당겨서 올려 봐.

여자: 응. 그런데 진짜 무겁다.

Đáp án 1 câu 2 đề nghe topik ii 102
Đáp án 2 câu 2 đề nghe topik ii 102
Đáp án 3 câu 2 đề nghe topik ii 102
Đáp án 4 câu 2 đề nghe topik ii 102
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 어, 낚싯대움직인다. 물고기 잡은 것 같아.

Nữ: Ơ, cần câu đang động đậy. Hình như bắt được cá rồi.

남자: 그래? 낚싯대 잘 잡고 천천히 당겨서 올려 봐.

Nam: Thật à? Hãy giữ chắc cần câu rồi từ từ kéo lên xem.

여자: 응. 그런데 진짜 무겁다.

Nữ: Ừ. Nhưng mà thật sự nặng quá.

Từ khóa quan trọng:
  • 낚싯대: cần câu
  • 움직이다: chuyển động
  • 물고기를 잡다: bắt cá
  • 천천히 당기다: kéo từ từ
  • 무겁다: nặng
Cách suy luận:

Điểm chính là cần câu đang động, người nữ đang giữ cần và kéo cá lên, người nam hướng dẫn bên cạnh. Hình ① thể hiện đúng cảnh này.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 그림 1 Người nữ giữ cần câu đang động và kéo cá lên theo lời người nam.
Vì sao các đáp án khác sai?
② Hình 2

Dịch: Hai người đang đi bộ cầm cần câu, chưa phải cảnh cá mắc câu và cần câu đang động.

Vì sao sai: Không khớp với nội dung nghe đã nêu.

③ Hình 3

Dịch: Hình này là sau khi đã bắt được cá, không khớp chi tiết đang kéo cần câu lên.

Vì sao sai: Không khớp với nội dung nghe đã nêu.

④ Hình 4

Dịch: Hai người ngồi cạnh cần câu, nhưng không rõ cảnh người nữ đang kéo cần câu nặng lên.

Vì sao sai: Không khớp với nội dung nghe đã nêu.

Câu 3

Biểu đồ đúng

남자: 안전한 먹거리에 대한 소비자들의 관심이 높아지면서 최근 1년간 친환경 농산물을 구매한 적이 있다는 응답이 76%로 나타났습니다. 친환경 농산물 구매 이유로는 건강을 위해서가 1위를 차지했으며, 환경 보호를 위해서, 품질이 좋아서가 그 뒤를 이었습니다.

Đáp án 1 câu 3 đề nghe topik ii 102
Đáp án 2 câu 3 đề nghe topik ii 102
Đáp án 3 câu 3 đề nghe topik ii 102
Đáp án 4 câu 3 đề nghe topik ii 102
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 안전한 먹거리에 대한 소비자들의 관심이 높아지면서 최근 1년간 친환경 농산물구매한 적이 있다는 응답이 76%로 나타났습니다. 친환경 농산물 구매 이유로는 건강을 위해서가 1위를 차지했으며, 환경 보호를 위해서, 품질이 좋아서가 그 뒤를 이었습니다.

Nam: Khi sự quan tâm của người tiêu dùng đối với thực phẩm an toàn tăng lên, 76% người được hỏi cho biết trong 1 năm gần đây họ từng mua nông sản thân thiện với môi trường. Lý do mua nông sản thân thiện với môi trường đứng thứ nhất là vì sức khỏe, tiếp theo là vì bảo vệ môi trường và vì chất lượng tốt.

Từ khóa quan trọng:
  • 친환경 농산물: nông sản thân thiện với môi trường
  • 구매한 적이 있다: từng mua
  • 76%로 나타나다: được thể hiện là 76%
  • 건강을 위해서: vì sức khỏe
  • 환경 보호를 위해서: vì bảo vệ môi trường
  • 품질이 좋아서: vì chất lượng tốt
Cách suy luận:

Bài nghe nói 76% từng mua, nhưng phần lý do được nêu theo thứ tự: 1 là vì sức khỏe, 2 là vì bảo vệ môi trường, 3 là vì chất lượng tốt. Biểu đồ ③ thể hiện đúng thứ tự lý do này.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 그래프 3 Biểu đồ lý do mua: 1 vì sức khỏe, 2 vì bảo vệ môi trường, 3 vì chất lượng tốt.
Vì sao các đáp án khác sai?
① Biểu đồ 1

Dịch: Biểu đồ này thể hiện kinh nghiệm mua nhưng tỷ lệ bị đảo: có 24%, không 76%, không khớp bài nghe.

Vì sao sai: Không khớp với nội dung nghe đã nêu.

② Biểu đồ 2

Dịch: Biểu đồ này nói có 67%, không 33%, không khớp con số 76% trong bài nghe.

Vì sao sai: Không khớp với nội dung nghe đã nêu.

④ Biểu đồ 4

Dịch: Thứ tự lý do bị sai vì đưa chất lượng tốt lên hạng 1, trong khi bài nghe nói hạng 1 là sức khỏe.

Vì sao sai: Không khớp với nội dung nghe đã nêu.

2

Câu 4-8: Nghe và chọn lời tiếp nối phù hợp

Cách làm dạng này: Hãy nghe quan hệ hỏi - đáp và mạch hội thoại. Đáp án đúng thường là câu phản ứng tự nhiên nhất với câu ngay trước chỗ trống.

Câu 4

Lời tiếp nối

남자: 우리 차 한잔할까? 저 카페 어때?

여자: 그래. 분위기 좋아 보인다.

① 카페를 찾고 있어.
② 같이 들어가 보자.
③ 벌써 만난 것 같아.
④ 차를 마시기로 했어.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 우리 차 한잔할까? 저 카페 어때?

Nam: Chúng ta uống một tách trà nhé? Quán cà phê kia thế nào?

여자: 그래. 분위기 좋아 보인다.

Nữ: Được đó. Không khí có vẻ tốt.

Từ khóa quan trọng:
  • 차 한잔하다: uống một tách trà
  • 카페: quán cà phê
  • 분위기: bầu không khí
  • 들어가 보다: vào thử
Cách suy luận:

Hai người đang nói về việc uống trà ở quán cà phê. Người nữ đồng ý và nhận xét không khí quán có vẻ tốt, nên lời tiếp theo tự nhiên nhất là rủ cùng vào quán.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 같이 들어가 보자. Cùng vào thử xem.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 카페를 찾고 있어.

Dịch: Tôi đang tìm quán cà phê.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

③ 벌써 만난 것 같아.

Dịch: Hình như đã gặp rồi.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

④ 차를 마시기로 했어.

Dịch: Đã quyết định uống trà rồi.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

Câu 5

Lời tiếp nối

여자: 민수야, 내 하얀색 운동화 못 봤어? 아무리 찾아도 안 보여.

남자: 그거 신발장 위쪽에 있던데.

① 신발장에서 꺼내 줄게.
② 이제 네 운동화였구나.
③ 하얀색 신발이면 좋겠어.
④ 아까 찾을 때는 없었는데.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수야, 내 하얀색 운동화 못 봤어? 아무리 찾아도 안 보여.

Nữ: Minsu à, cậu có thấy đôi giày thể thao màu trắng của mình không? Tìm mãi mà không thấy.

남자: 그거 신발장 위쪽에 있던데.

Nam: Cái đó ở phía trên tủ giày mà.

Từ khóa quan trọng:
  • 운동화: giày thể thao
  • 아무리 찾아도: dù tìm thế nào cũng
  • 신발장: tủ giày
  • 위쪽: phía trên
Cách suy luận:

Người nữ đang tìm giày nhưng không thấy. Người nam nói nó ở phía trên tủ giày. Phản ứng tự nhiên là người nữ nói lúc nãy tìm thì không có.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 아까 찾을 때는 없었는데. Lúc nãy mình tìm thì không có mà.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 신발장에서 꺼내 줄게.

Dịch: Mình sẽ lấy ra từ tủ giày cho.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

② 이제 네 운동화였구나.

Dịch: Thì ra bây giờ là giày thể thao của cậu.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

③ 하얀색 신발이면 좋겠어.

Dịch: Giá mà là giày màu trắng thì tốt.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

Câu 6

Lời tiếp nối

남자: 학과 사무실에서 아르바이트할 사람을 찾던데 혹시 관심 있어요?

여자: 네. 그렇지 않아도 아르바이트를 하고 싶어서 알아보고 있었어요.

① 그럼 관심이 없는 거네요.
② 아르바이트 경험이 다양해요.
③ 그럼 사무실에 한번 가 보세요.
④ 좋은 곳을 구했다니 다행이에요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 학과 사무실에서 아르바이트할 사람을 찾던데 혹시 관심 있어요?

Nam: Văn phòng khoa đang tìm người làm thêm, bạn có quan tâm không?

여자: 네. 그렇지 않아도 아르바이트를 하고 싶어서 알아보고 있었어요.

Nữ: Có. Đúng lúc tôi cũng đang tìm hiểu vì muốn làm thêm.

Từ khóa quan trọng:
  • 학과 사무실: văn phòng khoa
  • 아르바이트: việc làm thêm
  • 관심이 있다: có quan tâm
  • 알아보다: tìm hiểu
Cách suy luận:

Người nữ nói đang muốn làm thêm và đang tìm hiểu. Vì người nam biết văn phòng khoa đang tuyển người, lời khuyên tự nhiên là bảo cô ấy đến văn phòng thử.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 그럼 사무실에 한번 가 보세요. Vậy bạn thử đến văn phòng một lần xem.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 그럼 관심이 없는 거네요.

Dịch: Vậy là bạn không quan tâm nhỉ.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

② 아르바이트 경험이 다양해요.

Dịch: Kinh nghiệm làm thêm rất đa dạng.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

④ 좋은 곳을 구했다니 다행이에요.

Dịch: Nghe nói bạn tìm được nơi tốt thì may quá.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

Câu 7

Lời tiếp nối

여자: 김민수 감독 영화가 유명한 국제 영화제에서 작품상을 받았대.

남자: 맞아. 소재도 참신하고 재밌다던데 국내에선 언제쯤 볼 수 있을까?

① 곧 개봉할 예정이래.
② 올해는 작품상을 받을 거야.
③ 영화감독이 되려고 준비한대.
④ 요즘 영화는 소재가 다 비슷해.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 김민수 감독 영화가 유명한 국제 영화제에서 작품상을 받았대.

Nữ: Nghe nói phim của đạo diễn Kim Minsu đã nhận giải tác phẩm tại một liên hoan phim quốc tế nổi tiếng.

남자: 맞아. 소재도 참신하고 재밌다던데 국내에선 언제쯤 볼 수 있을까?

Nam: Đúng vậy. Nghe nói đề tài cũng mới mẻ và thú vị, không biết ở trong nước khi nào có thể xem nhỉ?

Từ khóa quan trọng:
  • 국제 영화제: liên hoan phim quốc tế
  • 작품상: giải tác phẩm
  • 소재: đề tài
  • 참신하다: mới mẻ
  • 개봉하다: công chiếu
Cách suy luận:

Người nam hỏi khi nào có thể xem bộ phim đó ở trong nước. Vì vậy câu trả lời cần nói về thời điểm công chiếu trong nước.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 곧 개봉할 예정이래. Nghe nói sắp được công chiếu.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 올해는 작품상을 받을 거야.

Dịch: Năm nay sẽ nhận giải tác phẩm.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

③ 영화감독이 되려고 준비한대.

Dịch: Nghe nói đang chuẩn bị để trở thành đạo diễn phim.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

④ 요즘 영화는 소재가 다 비슷해.

Dịch: Dạo này đề tài phim đều giống nhau.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

Câu 8

Lời tiếp nối

남자: 고객님, 오늘 재발급 신청하신 카드는 직접 받으셔야 합니다.

여자: 그러면 직장으로 배송해 주시겠어요?

① 네, 받으실 주소를 말씀해 주세요.
② 네, 카드를 신청하시는 분이 많네요.
③ 네, 언제 받으셨는지 확인해 볼게요.
④ 네, 재발급 신청서를 작성하시면 돼요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 고객님, 오늘 재발급 신청하신 카드는 직접 받으셔야 합니다.

Nam: Thưa quý khách, thẻ mà hôm nay quý khách đăng ký cấp lại cần phải được nhận trực tiếp.

여자: 그러면 직장으로 배송해 주시겠어요?

Nữ: Vậy anh có thể gửi đến nơi làm việc cho tôi không?

Từ khóa quan trọng:
  • 재발급: cấp lại
  • 신청하다: đăng ký
  • 직접 받다: nhận trực tiếp
  • 직장: nơi làm việc
  • 배송하다: giao hàng
Cách suy luận:

Người nữ hỏi có thể gửi thẻ đến nơi làm việc không. Lời đáp phù hợp nhất là yêu cầu cung cấp địa chỉ nhận.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 네, 받으실 주소를 말씀해 주세요. Vâng, xin cho biết địa chỉ nhận.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 네, 카드를 신청하시는 분이 많네요.

Dịch: Vâng, có nhiều người đăng ký thẻ nhỉ.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

③ 네, 언제 받으셨는지 확인해 볼게요.

Dịch: Vâng, tôi sẽ kiểm tra xem khi nào chị đã nhận.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

④ 네, 재발급 신청서를 작성하시면 돼요.

Dịch: Vâng, chị chỉ cần điền đơn xin cấp lại.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

3

Câu 9-12: Nghe và chọn hành động tiếp theo của người nữ

Cách làm dạng này: Dạng này không chỉ hỏi nội dung đã nói, mà hỏi người nữ sẽ làm gì tiếp theo. Hãy tập trung vào câu cuối hoặc lời hứa/hành động mà người nữ tự nói ra.

Câu 9

Hành động tiếp theo

여자: 놀이기구는 많이 탔으니까 이제 잠깐 쉬는 게 어때?

남자: 좋아. 다리도 아프니까 시원한 거 마시면서 좀 쉬자.

여자: 그래. 음료수는 내가 사 올 테니까 너는 여기 잠깐 앉아 있어.

남자: 고마워. 나는 물 한 병만 부탁해.

① 물을 마신다.
② 의자에 앉는다.
③ 놀이기구를 탄다.
④ 음료수를 사러 간다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 놀이기구는 많이 탔으니까 이제 잠깐 쉬는 게 어때?

Nữ: Chúng ta đã chơi nhiều trò rồi, bây giờ nghỉ một chút được không?

남자: 좋아. 다리도 아프니까 시원한 거 마시면서 좀 쉬자.

Nam: Được đó. Chân cũng đau nên vừa uống gì đó mát vừa nghỉ một chút đi.

여자: 그래. 음료수는 내가 사 올 테니까 너는 여기 잠깐 앉아 있어.

Nữ: Được. Đồ uống để mình đi mua, cậu ngồi đây một lát nhé.

남자: 고마워. 나는 물 한 병만 부탁해.

Nam: Cảm ơn. Mình chỉ nhờ một chai nước thôi.

Từ khóa quan trọng:
  • 놀이기구: trò chơi trong công viên
  • 잠깐 쉬다: nghỉ một lát
  • 시원한 거: đồ mát
  • 음료수: đồ uống
  • 사 오다: mua mang về
Cách suy luận:

Câu hỏi hỏi hành động tiếp theo của người nữ. Người nữ nói đồ uống để mình đi mua, vì vậy cô ấy sẽ đi mua đồ uống.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 음료수를 사러 간다. Đi mua đồ uống.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 물을 마신다.

Dịch: Uống nước.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

② 의자에 앉는다.

Dịch: Ngồi lên ghế.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

③ 놀이기구를 탄다.

Dịch: Chơi trò chơi.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

Câu 10

Hành động tiếp theo

여자: 이 티셔츠, 여기서 샀는데 교환하려고요. 입어 보니까 좀 작네요.

남자: 영수증 주세요. 잠깐 기다리시면 한 사이즈 큰 걸로 갖다드릴게요.

여자: 네, 영수증 여기 있어요. 저는 다른 옷들도 좀 볼게요.

남자: 네, 금방 창고에 다녀오겠습니다. 천천히 보고 계세요.

① 창고에 간다.
② 다른 옷을 구경한다.
③ 티셔츠를 입어 본다.
④ 직원에게 영수증을 받는다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
Dịch kịch bản song ngữ:

여자:티셔츠, 여기서 샀는데 교환하려고요. 입어 보니까 좀 작네요.

Nữ: Áo phông này tôi mua ở đây, tôi muốn đổi. Mặc thử thì hơi nhỏ.

남자: 영수증 주세요. 잠깐 기다리시면 한 사이즈 큰 걸로 갖다드릴게요.

Nam: Xin đưa hóa đơn. Chị đợi một lát, tôi sẽ lấy cỡ lớn hơn cho chị.

여자: 네, 영수증 여기 있어요. 저는 다른 옷들도 좀 볼게요.

Nữ: Vâng, hóa đơn đây. Tôi sẽ xem thêm các quần áo khác một chút.

남자: 네, 금방 창고에 다녀오겠습니다. 천천히 보고 계세요.

Nam: Vâng, tôi sẽ vào kho rồi quay lại ngay. Chị cứ xem thong thả.

Từ khóa quan trọng:
  • 티셔츠: áo phông
  • 교환하다: đổi hàng
  • 영수증: hóa đơn
  • 한 사이즈 큰 것: cỡ lớn hơn một size
  • 구경하다: xem ngắm
Cách suy luận:

Người nữ đã đưa hóa đơn và nói sẽ xem thêm các quần áo khác. Vì vậy hành động tiếp theo của cô ấy là xem quần áo khác.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 다른 옷을 구경한다. Xem các quần áo khác.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 창고에 간다.

Dịch: Đi vào kho.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

③ 티셔츠를 입어 본다.

Dịch: Mặc thử áo phông.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

④ 직원에게 영수증을 받는다.

Dịch: Nhận hóa đơn từ nhân viên.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

Câu 11

Hành động tiếp theo

여자: 민수야, 발표 자료 다 복사했어? 이제 수업 들어가야 하는데.

남자: 벌써 시간이 그렇게 됐어? 복사기가 고장 났나 봐. 복사가 안 돼.

여자: 아, 종이가 없네. 내가 종이 넣어 줄게.

남자: 그랬구나. 전원을 껐다 켰는데도 안 되더라고.

① 수업에 들어간다.
② 발표 자료를 복사한다.
③ 복사기의 전원을 켠다.
④ 복사기에 종이를 넣는다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수야, 발표 자료 다 복사했어? 이제 수업 들어가야 하는데.

Nữ: Minsu à, cậu đã photo xong tài liệu thuyết trình chưa? Bây giờ phải vào lớp rồi.

남자: 벌써 시간이 그렇게 됐어? 복사기가 고장 났나 봐. 복사가 안 돼.

Nam: Đã đến giờ rồi à? Hình như máy photocopy bị hỏng. Không photo được.

여자: 아, 종이가 없네. 내가 종이 넣어 줄게.

Nữ: À, không có giấy. Để mình bỏ giấy vào cho.

남자: 그랬구나. 전원을 껐다 켰는데도 안 되더라고.

Nam: Thì ra vậy. Mình đã tắt rồi bật nguồn mà vẫn không được.

Từ khóa quan trọng:
  • 발표 자료: tài liệu thuyết trình
  • 복사하다: photo
  • 복사기: máy photocopy
  • 고장 나다: bị hỏng
  • 종이를 넣다: bỏ giấy vào
  • 전원: nguồn điện
Cách suy luận:

Người nữ phát hiện máy không có giấy và nói mình sẽ bỏ giấy vào. Vì vậy hành động tiếp theo là bỏ giấy vào máy photocopy.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 복사기에 종이를 넣는다. Bỏ giấy vào máy photocopy.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 수업에 들어간다.

Dịch: Vào lớp.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

② 발표 자료를 복사한다.

Dịch: Photo tài liệu thuyết trình.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

③ 복사기의 전원을 켠다.

Dịch: Bật nguồn máy photocopy.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

Câu 12

Hành động tiếp theo

남자: 김 대리, 신입 사원 워크숍 준비는 어떻게 되고 있어요?

여자: 장소 예약은 완료했고 부장님께 사회도 부탁드렸습니다. 그런데 특강해 주실 분을 아직 못 찾았습니다.

남자: 그럼 특강 강사로 이분께 한번 연락해 보세요. 여기 명함 있어요.

여자: 네, 가능하신지 지금 확인해 보겠습니다.

① 명함의 연락처로 연락한다.
② 워크숍 장소를 예약한다.
③ 부장님을 만나러 간다.
④ 강사의 명함을 준다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 김 대리, 신입 사원 워크숍 준비는 어떻게 되고 있어요?

Nam: Trợ lý Kim, việc chuẩn bị hội thảo cho nhân viên mới đang thế nào rồi?

여자: 장소 예약은 완료했고 부장님께 사회도 부탁드렸습니다. 그런데 특강해 주실 분을 아직 못 찾았습니다.

Nữ: Tôi đã đặt xong địa điểm và cũng nhờ trưởng phòng dẫn chương trình. Nhưng vẫn chưa tìm được người giảng chuyên đề.

남자: 그럼 특강 강사로 이분께 한번 연락해 보세요. 여기 명함 있어요.

Nam: Vậy hãy thử liên hệ với người này làm giảng viên chuyên đề. Đây là danh thiếp.

여자: 네, 가능하신지 지금 확인해 보겠습니다.

Nữ: Vâng, tôi sẽ kiểm tra ngay xem người này có thể tham gia không.

Từ khóa quan trọng:
  • 신입 사원: nhân viên mới
  • 워크숍: hội thảo
  • 장소 예약: đặt địa điểm
  • 특강: bài giảng chuyên đề
  • 강사: giảng viên
  • 명함: danh thiếp
  • 연락하다: liên hệ
Cách suy luận:

Người nam đưa danh thiếp và bảo liên hệ với người đó làm giảng viên chuyên đề. Người nữ nói sẽ kiểm tra ngay xem có thể không, nên hành động tiếp theo là liên hệ theo danh thiếp.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 명함의 연락처로 연락한다. Liên hệ theo thông tin liên lạc trên danh thiếp.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 워크숍 장소를 예약한다.

Dịch: Đặt địa điểm hội thảo.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

③ 부장님을 만나러 간다.

Dịch: Đi gặp trưởng phòng.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

④ 강사의 명함을 준다.

Dịch: Đưa danh thiếp của giảng viên.

Vì sao sai: Đáp án này không nối đúng mạch hội thoại hoặc không phải hành động tiếp theo được người nói nêu ra.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý luyện nghe: Hãy nghe trước ở tốc độ 1x như khi thi thật. Nếu chưa bắt được từ khóa, chuyển sang 0.75x để nghe lại, sau đó quay về 1x để luyện phản xạ.