10/07/2026

TOPIK I kỳ thi 102 - 듣기 - Câu 25-30

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 102
Câu 25-30: Thông báo, hội thoại dài và phỏng vấn

Phần này gồm 3 đoạn nghe chung cho các cặp câu 25-26, 27-28 và 29-30. Hãy nghe toàn đoạn trước, nắm mục đích và dòng thông tin chính rồi mới chọn đáp án.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK I 102 phần 3
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 102 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Mở phần 1
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Mở phần 2
Câu 25-30

Nghe thông báo, hội thoại dài và đoạn kể chuyện cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 25-26: Nghe thông báo và nắm mục đích chính

Cách làm dạng này: Trước hết xác định người nói đang thông báo việc gì. Sau đó nghe các mốc thời gian, địa điểm thay thế và điều người nghe cần làm.

Đoạn nghe chung cho câu 25-26

Thông báo

여자: 직원 여러분께 안내드립니다. 다음 주 월요일인 6일, 지하 주차장을 청소합니다. 오전 아홉 시부터 오후 세 시까지는 지하 주차장 출입이 금지되니 회사 건너편에 있는 야외 주차장을 이용해 주십시오. 청소가 끝나는 세 시 이후에는 지하 주차장을 다시 이용할 수 있으니 참고하시기 바랍니다.

Mở phân tích chung câu 25-26
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 직원 여러분께 안내드립니다.

Nữ: Xin thông báo đến toàn thể nhân viên.

다음 주 월요일인 6일, 지하 주차장청소합니다.

Vào thứ Hai tuần sau, ngày 6, chúng tôi sẽ dọn vệ sinh bãi đỗ xe dưới tầng hầm.

오전 아홉 시부터 오후 세 시까지는 지하 주차장 출입이 금지되니 회사 건너편에 있는 야외 주차장을 이용해 주십시오.

Từ 9 giờ sáng đến 3 giờ chiều, việc ra vào bãi đỗ xe dưới tầng hầm sẽ bị cấm, nên xin hãy sử dụng bãi đỗ xe ngoài trời ở phía đối diện công ty.

청소가 끝나는 세 시 이후에는 지하 주차장을 다시 이용할 수 있으니 참고하시기 바랍니다.

Sau 3 giờ, khi việc dọn vệ sinh kết thúc, quý vị có thể sử dụng lại bãi đỗ xe dưới tầng hầm, xin hãy lưu ý.

Từ khóa quan trọng:
  • 안내드립니다: xin thông báo, xin hướng dẫn
  • 다음 주 월요일인 6일: thứ Hai tuần sau, ngày 6
  • 지하 주차장을 청소합니다: dọn vệ sinh bãi đỗ xe dưới tầng hầm
  • 출입이 금지되니: vì việc ra vào bị cấm
  • 회사 건너편에 있는 야외 주차장: bãi đỗ xe ngoài trời ở phía đối diện công ty
Sơ đồ nội dung:
  • Người nói thông báo lịch dọn vệ sinh bãi đỗ xe dưới tầng hầm.
  • Thời gian dọn vệ sinh là thứ Hai tuần sau, ngày 6.
  • Từ 9 giờ sáng đến 3 giờ chiều không được ra vào bãi đỗ xe dưới tầng hầm.
  • Trong thời gian đó, nhân viên cần dùng bãi đỗ xe ngoài trời ở phía đối diện công ty.
  • Sau 3 giờ có thể dùng lại bãi đỗ xe dưới tầng hầm.

Câu 25

Mục đích

Câu hỏi: 여자가 왜 이 이야기를 하고 있는지 고르십시오.

① 청소 일정을 안내하려고
② 청소 신청 방법을 알려주고
③ 청소가 필요한 이유를 설명하려고
④ 청소 날짜가 바뀐 것을 이야기하려고
Mở phân tích câu 25
Suy luận:

Câu hỏi yêu cầu chọn lý do người nữ nói đoạn này. Trong thông báo có câu 안내드립니다 (xin thông báo) và nội dung chính là 다음 주 월요일인 6일, 지하 주차장을 청소합니다 (thứ Hai tuần sau, ngày 6, dọn vệ sinh bãi đỗ xe dưới tầng hầm). Vì vậy mục đích là thông báo lịch dọn vệ sinh.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 청소 일정을 안내하려고Để thông báo lịch dọn vệ sinh.
Vì sao các câu khác sai?
② 청소 신청 방법을 알려주고

Dịch: Để cho biết cách đăng ký dọn vệ sinh.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói cách đăng ký, chỉ nói lịch và hướng dẫn dùng bãi đỗ xe thay thế.

③ 청소가 필요한 이유를 설명하려고

Dịch: Để giải thích lý do cần dọn vệ sinh.

Vì sao sai: Không có phần giải thích vì sao phải dọn vệ sinh.

④ 청소 날짜가 바뀐 것을 이야기하려고

Dịch: Để nói rằng ngày dọn vệ sinh đã thay đổi.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nhắc đến việc đổi ngày.

Câu 26

Nội dung đúng

Câu hỏi: 들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 주차장 청소는 오전에 끝납니다.
② 주차장 청소는 이번 주에 합니다.
③ 회사 근처에 야외 주차장이 있습니다.
④ 청소할 때 지하 주차장에 들어갈 수 있습니다.
Mở phân tích câu 26
Suy luận:

Thông tin cần bắt là 회사 건너편에 있는 야외 주차장 (bãi đỗ xe ngoài trời ở phía đối diện công ty). Điều này đồng nghĩa quanh công ty có bãi đỗ xe ngoài trời để dùng tạm.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 회사 근처에 야외 주차장이 있습니다.Có bãi đỗ xe ngoài trời gần công ty.
Vì sao các câu khác sai?
① 주차장 청소는 오전에 끝납니다.

Dịch: Việc dọn vệ sinh bãi đỗ xe kết thúc vào buổi sáng.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói 오후 세 시 (3 giờ chiều), không phải buổi sáng.

② 주차장 청소는 이번 주에 합니다.

Dịch: Việc dọn vệ sinh bãi đỗ xe được thực hiện trong tuần này.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói 다음 주 월요일 (thứ Hai tuần sau).

④ 청소할 때 지하 주차장에 들어갈 수 있습니다.

Dịch: Có thể vào bãi đỗ xe dưới tầng hầm trong lúc dọn vệ sinh.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói 출입이 금지되니 (việc ra vào bị cấm).

2

Câu 27-28: Nghe hội thoại và trả lời câu hỏi

Cách làm dạng này: Với hội thoại dài, hãy xác định chủ đề chung trước, sau đó nghe các chi tiết như thời hạn, cách mua vé, nơi xem và thông tin có thể kiểm tra ở đâu.

Đoạn nghe chung cho câu 27-28

Hội thoại dài

남자: 수미 씨, 요즘 인주 바닷가에서 영화 축제 하는 거 알아요? 저 어제 다녀왔는데 파도 소리 들으면서 영화를 보니까 좋았어요.

여자: 아, 저도 가 보고 싶었는데. 영화 축제에 가려면 어떻게 해야 돼요?

남자: 홈페이지에서 표를 사면 돼요. 홈페이지에 영화 제목이랑 일정도 나와 있어요. 축제가 이번 주 금요일까지니까 한번 가 보세요.

여자: 그래야겠네요. 그런데 영화를 해변에 앉아서 보는 거예요?

남자: 네. 저는 그냥 모래 위에 앉아서 봤는데 거기서 의자도 빌려줘요.

여자: 그렇군요. 홈페이지에 한번 들어가 봐야겠어요.

Mở phân tích chung câu 27-28
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미 씨, 요즘 인주 바닷가에서 영화 축제 하는 거 알아요?

Nam: Sumi, bạn biết dạo này ở bãi biển Inju đang có liên hoan phim không?

저 어제 다녀왔는데 파도 소리 들으면서 영화를 보니까 좋았어요.

Hôm qua tôi đã đi, vừa nghe tiếng sóng vừa xem phim nên rất thích.

여자: 아, 저도 가 보고 싶었는데.

Nữ: À, tôi cũng đã muốn đi thử.

영화 축제에 가려면 어떻게 해야 돼요?

Nếu muốn đi liên hoan phim thì phải làm thế nào?

남자: 홈페이지에서 표를 사면 돼요.

Nam: Bạn chỉ cần mua vé trên trang chủ.

홈페이지에 영화 제목이랑 일정도 나와 있어요.

Trên trang chủ cũng có tên phim và lịch chiếu.

축제가 이번 주 금요일까지니까 한번 가 보세요.

Liên hoan phim kéo dài đến thứ Sáu tuần này nên hãy thử đi xem.

여자: 그래야겠네요.

Nữ: Chắc tôi nên làm vậy.

그런데 영화를 해변에 앉아서 보는 거예요?

Nhưng mình ngồi ở bãi biển để xem phim à?

남자: 네.

Nam: Vâng.

저는 그냥 모래 위에 앉아서 봤는데 거기서 의자도 빌려줘요.

Tôi thì chỉ ngồi trên cát để xem, nhưng ở đó cũng cho mượn ghế.

여자: 그렇군요.

Nữ: Ra là vậy.

홈페이지에 한번 들어가 봐야겠어요.

Tôi phải vào trang chủ xem thử mới được.

Từ khóa quan trọng:
  • 인주 바닷가에서 영화 축제: liên hoan phim ở bãi biển Inju
  • 파도 소리 들으면서: vừa nghe tiếng sóng
  • 홈페이지에서 표를 사면 돼요: mua vé trên trang chủ là được
  • 영화 제목이랑 일정도 나와 있어요: có tên phim và lịch chiếu
  • 의자도 빌려줘요: cũng cho mượn ghế
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam đã đi liên hoan phim ở bãi biển Inju hôm qua.
  • Người nữ cũng muốn đi và hỏi cách tham gia.
  • Người nam nói mua vé trên trang chủ, lịch chiếu cũng có trên trang chủ.
  • Liên hoan phim kéo dài đến thứ Sáu tuần này.
  • Phim được xem ở bãi biển, có thể mượn ghế tại đó.

Câu 27

Chủ đề

Câu hỏi: 두 사람이 무엇에 대해 이야기를 하고 있는지 고르십시오.

① 인주 해변에 가는 방법
② 인주 해변에서 찍은 영화
③ 해변에서 하는 영화 축제
④ 축제에 같이 가고 싶은 사람
Mở phân tích câu 27
Suy luận:

Hai người nói về 영화 축제 (liên hoan phim) diễn ra ở 인주 바닷가 (bãi biển Inju). Các chi tiết như mua vé, lịch chiếu, ngồi ở bãi biển và mượn ghế đều xoay quanh liên hoan phim này.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 해변에서 하는 영화 축제Liên hoan phim diễn ra ở bãi biển.
Vì sao các câu khác sai?
① 인주 해변에 가는 방법

Dịch: Cách đi đến bãi biển Inju.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói đường đi hay phương tiện đến bãi biển.

② 인주 해변에서 찍은 영화

Dịch: Bộ phim được quay ở bãi biển Inju.

Vì sao sai: Không nói về phim được quay ở bãi biển, mà nói về việc xem phim ở bãi biển.

④ 축제에 같이 가고 싶은 사람

Dịch: Người muốn cùng đi lễ hội.

Vì sao sai: Người nữ muốn đi, nhưng trọng tâm hội thoại không phải tìm người đi cùng.

Câu 28

Nội dung đúng

Câu hỏi: 들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 축제는 다음 주까지 합니다.
② 여자는 어제 이 축제에 갔다 왔습니다.
③ 영화를 볼 때 의자를 빌릴 수 없습니다.
④ 일정은 홈페이지에서 확인할 수 있습니다.
Mở phân tích câu 28
Suy luận:

Người nam nói 홈페이지에 영화 제목이랑 일정도 나와 있어요 (trên trang chủ cũng có tên phim và lịch chiếu). Vì vậy lịch có thể kiểm tra trên trang chủ.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 일정은 홈페이지에서 확인할 수 있습니다.Có thể kiểm tra lịch trên trang chủ.
Vì sao các câu khác sai?
① 축제는 다음 주까지 합니다.

Dịch: Lễ hội diễn ra đến tuần sau.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói 이번 주 금요일까지 (đến thứ Sáu tuần này).

② 여자는 어제 이 축제에 갔다 왔습니다.

Dịch: Người nữ đã đi lễ hội này hôm qua.

Vì sao sai: Người đi hôm qua là người nam, không phải người nữ.

③ 영화를 볼 때 의자를 빌릴 수 없습니다.

Dịch: Không thể mượn ghế khi xem phim.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói 의자도 빌려줘요 (cũng cho mượn ghế).

3

Câu 29-30: Nghe đoạn phỏng vấn và chọn lý do, nội dung đúng

Cách làm dạng này: Đoạn cuối thường dài hơn và có nhiều mốc thời gian. Hãy ghi nhớ thứ tự: thành tích hiện tại, lý do bắt đầu, quá trình luyện tập và kế hoạch tiếp theo.

Đoạn nghe chung cho câu 29-30

Phỏng vấn

남자: 김수미 선수, 축하합니다. 열일곱 살의 나이에 전국 탁구 대회에서 일등을 하셨는데요. 기분이 어떠세요?

여자: 한국 최고의 대회에서 일등을 해서 기뻐요. 그동안 정말 열심히 했는데 올해 다른 대회에서는 계속 결과가 안 좋아서 힘들었거든요.

남자: 그랬겠네요. 그런데 언제부터 탁구 선수가 되고 싶으셨어요?

여자: 초등학생 때 아버지가 탁구를 가르쳐 주셨어요. 취미로만 치다가 대회장에서 탁구 경기를 보고, 그게 너무 멋있어서 선수가 되기로 했죠.

남자: 그렇군요. 앞으로 어떤 계획이 있으신가요?

여자: 먼저 친구들하고 좀 놀고 싶어요. 그리고 바로 내년 봄에 있는 세계 대회를 준비하려고 합니다.

Mở phân tích chung câu 29-30
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 김수미 선수, 축하합니다.

Nam: Vận động viên Kim Sumi, xin chúc mừng.

열일곱 살의 나이에 전국 탁구 대회에서 일등을 하셨는데요.

Bạn đã đạt giải nhất ở giải bóng bàn toàn quốc khi mới 17 tuổi.

기분이 어떠세요?

Bạn cảm thấy thế nào?

여자: 한국 최고의 대회에서 일등을 해서 기뻐요.

Nữ: Tôi vui vì đã giành giải nhất ở giải đấu hàng đầu của Hàn Quốc.

그동안 정말 열심히 했는데 올해 다른 대회에서는 계속 결과가 안 좋아서 힘들었거든요.

Thời gian qua tôi đã rất cố gắng, nhưng năm nay ở các giải khác kết quả liên tục không tốt nên tôi đã rất vất vả.

남자: 그랬겠네요.

Nam: Chắc là vậy rồi.

그런데 언제부터 탁구 선수가 되고 싶으셨어요?

Vậy bạn bắt đầu muốn trở thành vận động viên bóng bàn từ khi nào?

여자: 초등학생 때 아버지가 탁구를 가르쳐 주셨어요.

Nữ: Khi còn là học sinh tiểu học, bố đã dạy tôi bóng bàn.

취미로만 치다가 대회장에서 탁구 경기를 보고, 그게 너무 멋있어서 선수가 되기로 했죠.

Ban đầu tôi chỉ chơi như sở thích, rồi sau khi xem một trận bóng bàn ở nơi thi đấu, tôi thấy quá tuyệt nên đã quyết định trở thành vận động viên.

남자: 그렇군요.

Nam: Ra là vậy.

앞으로 어떤 계획이 있으신가요?

Sau này bạn có kế hoạch gì?

여자: 먼저 친구들하고 좀 놀고 싶어요.

Nữ: Trước hết tôi muốn chơi với bạn bè một chút.

그리고 바로 내년 봄에 있는 세계 대회를 준비하려고 합니다.

Và sau đó tôi định chuẩn bị ngay cho giải thế giới vào mùa xuân năm sau.

Từ khóa quan trọng:
  • 전국 탁구 대회에서 일등: đạt giải nhất ở giải bóng bàn toàn quốc
  • 결과가 안 좋아서 힘들었거든요: vì kết quả không tốt nên đã vất vả
  • 초등학생 때 아버지가 탁구를 가르쳐 주셨어요: bố đã dạy bóng bàn khi còn là học sinh tiểu học
  • 탁구 경기를 보고: sau khi xem trận bóng bàn
  • 내년 봄에 있는 세계 대회: giải thế giới vào mùa xuân năm sau
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ 17 tuổi vừa đạt giải nhất ở giải bóng bàn toàn quốc.
  • Cô vui vì trước đó đã luyện tập chăm chỉ nhưng kết quả năm nay không tốt.
  • Khi học tiểu học, cô được bố dạy bóng bàn.
  • Lý do quyết định thành vận động viên là vì trực tiếp xem một trận bóng bàn và thấy rất tuyệt.
  • Kế hoạch tiếp theo là nghỉ chơi với bạn rồi chuẩn bị cho giải thế giới vào mùa xuân năm sau.

Câu 29

Lý do

Câu hỏi: 여자가 탁구 선수가 된 이유를 고르십시오.

① 어렸을 때부터 운동을 잘해서
② 직접 본 탁구 경기가 멋있어서
③ 친구들과 같이 운동하고 싶어서
④ 아버지를 기쁘게 해 드리고 싶어서
Mở phân tích câu 29
Suy luận:

Câu hỏi hỏi lý do người nữ trở thành vận động viên bóng bàn. Cô nói 대회장에서 탁구 경기를 보고, 그게 너무 멋있어서 선수가 되기로 했죠 (sau khi xem trận bóng bàn ở nơi thi đấu, thấy rất tuyệt nên quyết định thành vận động viên). Đây là lý do trực tiếp.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 직접 본 탁구 경기가 멋있어서Vì trận bóng bàn cô trực tiếp xem rất tuyệt.
Vì sao các câu khác sai?
① 어렸을 때부터 운동을 잘해서

Dịch: Vì từ nhỏ đã giỏi thể thao.

Vì sao sai: Đoạn nghe chỉ nói bố dạy bóng bàn khi còn học tiểu học, không nói cô giỏi thể thao từ nhỏ.

③ 친구들과 같이 운동하고 싶어서

Dịch: Vì muốn chơi thể thao cùng bạn bè.

Vì sao sai: Cô nói muốn chơi với bạn bè như kế hoạch sau khi đạt giải, không phải lý do trở thành vận động viên.

④ 아버지를 기쁘게 해 드리고 싶어서

Dịch: Vì muốn làm bố vui.

Vì sao sai: Bố là người dạy cô bóng bàn, nhưng đoạn nghe không nói cô trở thành vận động viên để làm bố vui.

Câu 30

Nội dung đúng

Câu hỏi: 들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 여자는 아버지께 탁구를 배웠습니다.
② 여자는 다음 달에 세계 대회에 나갈 겁니다.
③ 여자는 중학생 때 탁구를 치기 시작했습니다.
④ 여자는 올해 여러 대회에서 일등을 했습니다.
Mở phân tích câu 30
Suy luận:

Nội dung đúng nằm ở câu 초등학생 때 아버지가 탁구를 가르쳐 주셨어요 (khi còn là học sinh tiểu học, bố đã dạy tôi bóng bàn). Vì vậy cô đã học bóng bàn từ bố.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 여자는 아버지께 탁구를 배웠습니다.Người nữ đã học bóng bàn từ bố.
Vì sao các câu khác sai?
② 여자는 다음 달에 세계 대회에 나갈 겁니다.

Dịch: Người nữ sẽ tham gia giải thế giới vào tháng sau.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói 내년 봄 (mùa xuân năm sau), không phải tháng sau.

③ 여자는 중학생 때 탁구를 치기 시작했습니다.

Dịch: Người nữ bắt đầu chơi bóng bàn khi học trung học cơ sở.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói 초등학생 때 (khi học tiểu học).

④ 여자는 올해 여러 대회에서 일등을 했습니다.

Dịch: Năm nay người nữ đã đạt giải nhất ở nhiều giải đấu.

Vì sao sai: Cô nói 올해 다른 대회에서는 계속 결과가 안 좋아서 (năm nay ở các giải khác kết quả liên tục không tốt), nên không phải đạt giải nhất ở nhiều giải.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 3: Với các đoạn nghe chung hai câu, hãy nghe cả đoạn để nắm mục đích và trật tự thông tin trước. Sau đó mới đối chiếu từng câu hỏi riêng để tránh chọn nhầm chi tiết.