Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 102
Câu 13-20: Nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm
Phần 2 luyện nghe hội thoại và thông báo ngắn, yêu cầu nắm nội dung chính, đối chiếu chi tiết và suy luận suy nghĩ trung tâm của nhân vật nam.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 13-16: Nghe và chọn nội dung đúng
Câu 13
Nội dung đúng여자: 동아리 방으로 주문한 택배, 왔다는 문자는 받았는데 안 보이네.
남자: 택배는 이제 일 층 관리실에서 찾는 걸로 바뀌었어.
여자: 그래? 그럼 지금 관리실에 가 봐야겠다.
남자: 같이 가. 나도 택배 시킨 거 있어.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
여자: 동아리 방으로 주문한 택배, 왔다는 문자는 받았는데 안 보이네.
Nữ: Tôi đã nhận được tin nhắn nói bưu kiện đặt đến phòng câu lạc bộ đã tới, nhưng không thấy đâu.
남자: 택배는 이제 일 층 관리실에서 찾는 걸로 바뀌었어.
Nam: Bây giờ bưu kiện được đổi sang nhận ở phòng quản lý tầng một rồi.
여자: 그래? 그럼 지금 관리실에 가 봐야겠다.
Nữ: Vậy à? Thế thì bây giờ tôi phải đến phòng quản lý xem.
남자: 같이 가. 나도 택배 시킨 거 있어.
Nam: Đi cùng đi. Tôi cũng có bưu kiện đã đặt.
- 동아리 방: phòng câu lạc bộ
- 택배: bưu kiện, hàng giao
- 문자를 받다: nhận tin nhắn
- 일 층 관리실: phòng quản lý tầng một
- 같이 가: đi cùng đi
- Người nữ nhận tin nhắn báo bưu kiện đã tới nhưng không thấy trong phòng câu lạc bộ.
- Người nam giải thích địa điểm nhận bưu kiện đã đổi sang phòng quản lý tầng một.
- Người nữ định đi đến phòng quản lý ngay.
- Người nam nói sẽ đi cùng vì mình cũng có bưu kiện đã đặt.
Cần nối thông tin cuối hội thoại: người nam nói 같이 가 (đi cùng đi) và 나도 택배 시킨 거 있어 (tôi cũng có bưu kiện đã đặt). Vì vậy nội dung đúng là người nam sẽ đi cùng người nữ đến phòng quản lý.
Dịch: Người nam đã không đặt bưu kiện.
Vì sao sai: Sai vì người nam nói 나도 택배 시킨 거 있어 (tôi cũng có bưu kiện đã đặt).
Dịch: Người nữ đã không nhận được tin nhắn bưu kiện đến.
Vì sao sai: Sai vì người nữ nói 문자는 받았는데 (đã nhận được tin nhắn).
Dịch: Bưu kiện mà người nữ đặt đang ở phòng câu lạc bộ.
Vì sao sai: Sai vì địa điểm nhận bưu kiện đã đổi sang 일 층 관리실 (phòng quản lý tầng một).
Câu 14
Nội dung đúng여자: (딩동댕) 인주 야구장을 찾아 주신 관중 여러분, 갑자기 내리는 비로 오늘 경기는 더 이상 진행이 어렵습니다. 경기는 내일 오후 두 시에 다시 열릴 예정이며 구입하신 입장권은 내일 그대로 사용하시거나 환불 받으실 수 있습니다. 입장권 관련 문의는 홈페이지나 야구장 정문 안내소를 이용해 주십시오. (딩동댕)
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
여자: (딩동댕) 인주 야구장을 찾아 주신 관중 여러분, 갑자기 내리는 비로 오늘 경기는 더 이상 진행이 어렵습니다.
Nữ: Thưa quý khán giả đã đến sân bóng chày Inju, do cơn mưa bất chợt nên trận đấu hôm nay khó có thể tiếp tục.
경기는 내일 오후 두 시에 다시 열릴 예정이며 구입하신 입장권은 내일 그대로 사용하시거나 환불 받으실 수 있습니다.
Trận đấu dự kiến sẽ được mở lại vào 2 giờ chiều ngày mai, vé đã mua có thể dùng nguyên như cũ vào ngày mai hoặc được hoàn tiền.
입장권 관련 문의는 홈페이지나 야구장 정문 안내소를 이용해 주십시오. (딩동댕)
Các thắc mắc liên quan đến vé, xin vui lòng sử dụng trang chủ hoặc quầy hướng dẫn ở cổng chính sân bóng chày.
- 갑자기 내리는 비: cơn mưa bất chợt
- 진행이 어렵다: khó tiếp tục tiến hành
- 내일 오후 두 시: 2 giờ chiều ngày mai
- 입장권: vé vào cửa
- 홈페이지: trang chủ
- Thông báo gửi đến khán giả tại sân bóng chày Inju.
- Trận đấu hôm nay không thể tiếp tục vì mưa bất chợt.
- Trận đấu sẽ mở lại vào 2 giờ chiều ngày mai.
- Vé có thể dùng lại hoặc hoàn tiền, thắc mắc có thể hỏi qua trang chủ hoặc quầy hướng dẫn.
Thông tin quyết định nằm ở câu 입장권 관련 문의는 홈페이지나 야구장 정문 안내소를 이용해 주십시오 (vui lòng hỏi qua trang chủ hoặc quầy hướng dẫn cổng chính). 홈페이지 tương ứng với hỏi trực tuyến, nên đáp án ① đúng.
Dịch: Vé đã mua không thể hoàn tiền.
Vì sao sai: Sai vì thông báo nói có thể 환불 받으실 수 있습니다 (được hoàn tiền).
Dịch: Trận đấu ngày mai dự kiến mở vào buổi sáng.
Vì sao sai: Sai vì thông báo nói 내일 오후 두 시 (2 giờ chiều ngày mai), không phải buổi sáng.
Dịch: Mưa đã tạnh và trận đấu đã bắt đầu lại.
Vì sao sai: Sai vì thông báo nói trận đấu hôm nay khó tiếp tục và sẽ mở lại vào ngày mai.
Câu 15
Nội dung đúng남자: 정부는 지구 온도 내리기 운동의 하나로 기후교통카드를 다음 달 출시합니다. 이 카드는 실물 카드 대신 모바일 카드로만 발급되며 대중교통뿐만 아니라 공공 자전거 요금도 할인을 받을 수 있습니다. 카드 판매 수익금의 일부는 기후 관련 단체에 기부될 예정입니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
남자: 정부는 지구 온도 내리기 운동의 하나로 기후교통카드를 다음 달 출시합니다.
Nam: Chính phủ sẽ phát hành thẻ giao thông khí hậu vào tháng sau như một phần của phong trào hạ nhiệt độ Trái Đất.
이 카드는 실물 카드 대신 모바일 카드로만 발급되며 대중교통뿐만 아니라 공공 자전거 요금도 할인을 받을 수 있습니다.
Thẻ này chỉ được cấp dưới dạng thẻ di động thay cho thẻ vật lý, và có thể được giảm giá không chỉ với giao thông công cộng mà cả phí xe đạp công cộng.
카드 판매 수익금의 일부는 기후 관련 단체에 기부될 예정입니다.
Một phần tiền thu được từ việc bán thẻ dự kiến sẽ được quyên góp cho các tổ chức liên quan đến khí hậu.
- 정부: chính phủ
- 기후교통카드: thẻ giao thông khí hậu
- 다음 달 출시: phát hành vào tháng sau
- 모바일 카드로만: chỉ bằng thẻ di động
- 수익금의 일부: một phần tiền thu được
- Chính phủ sẽ phát hành thẻ giao thông khí hậu vào tháng sau.
- Thẻ chỉ được cấp ở dạng di động, không có thẻ vật lý.
- Thẻ áp dụng giảm giá cho giao thông công cộng và xe đạp công cộng.
- Một phần tiền bán thẻ sẽ được chuyển cho tổ chức liên quan đến khí hậu.
Cần chú ý câu cuối: 수익금의 일부는 기후 관련 단체에 기부될 예정입니다 (một phần tiền thu được sẽ quyên góp cho tổ chức liên quan đến khí hậu). Vì vậy đáp án ③ khớp trực tiếp.
Dịch: Chính phủ đã phát hành thẻ giao thông này vào tháng trước.
Vì sao sai: Sai vì bài nghe nói 다음 달 출시합니다 (sẽ phát hành vào tháng sau).
Dịch: Có thể chọn giữa thẻ vật lý và thẻ di động.
Vì sao sai: Sai vì bài nghe nói 모바일 카드로만 발급 (chỉ cấp bằng thẻ di động).
Dịch: Không bao gồm giảm phí xe đạp công cộng.
Vì sao sai: Sai vì bài nghe nói 공공 자전거 요금도 할인 (cũng giảm phí xe đạp công cộng).
Câu 16
Nội dung đúng남자: 가전제품에 쓰이는 작동음, 경고음 같은 소리를 만드신다고요?
여자: 네. 에어컨 온도를 바꾸거나 세탁이 끝났을 때 나는 소리를 개발하는 거예요. 이때 클래식 음악을 활용하기도 합니다. 제품에 맞는 소리를 찾기 위해 제품 개발 초기 단계부터 개발팀과 함께 일하고 있는데요. 소리에 대한 전문 지식이 필요해서 제가 음악을 전공한 게 도움이 돼요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
남자: 가전제품에 쓰이는 작동음, 경고음 같은 소리를 만드신다고요?
Nam: Chị tạo ra những âm thanh như âm vận hành, âm cảnh báo dùng trong đồ gia dụng phải không?
여자: 네. 에어컨 온도를 바꾸거나 세탁이 끝났을 때 나는 소리를 개발하는 거예요.
Nữ: Vâng. Tôi phát triển những âm thanh phát ra khi đổi nhiệt độ điều hòa hoặc khi giặt xong.
이때 클래식 음악을 활용하기도 합니다. 제품에 맞는 소리를 찾기 위해 제품 개발 초기 단계부터 개발팀과 함께 일하고 있는데요.
Lúc đó tôi cũng sử dụng nhạc cổ điển. Để tìm âm thanh phù hợp với sản phẩm, tôi làm việc cùng nhóm phát triển từ giai đoạn đầu phát triển sản phẩm.
소리에 대한 전문 지식이 필요해서 제가 음악을 전공한 게 도움이 돼요.
Vì cần kiến thức chuyên môn về âm thanh nên việc tôi học chuyên ngành âm nhạc rất có ích.
- 가전제품: đồ gia dụng
- 작동음: âm vận hành
- 경고음: âm cảnh báo
- 클래식 음악: nhạc cổ điển
- 제품 개발 초기 단계: giai đoạn đầu phát triển sản phẩm
- Người nam hỏi về công việc tạo âm thanh cho đồ gia dụng.
- Người nữ phát triển âm thanh khi sản phẩm hoạt động hoặc báo hiệu.
- Cô ấy có thể sử dụng nhạc cổ điển trong quá trình làm việc.
- Công việc bắt đầu từ giai đoạn đầu phát triển sản phẩm và có liên quan đến chuyên môn âm nhạc.
Đáp án đúng nằm ở câu 클래식 음악을 활용하기도 합니다 (cũng sử dụng nhạc cổ điển). Các thông tin khác trong bài còn cho thấy công việc liên quan đến chuyên môn âm nhạc và bắt đầu từ giai đoạn đầu phát triển sản phẩm.
Dịch: Công việc của người nữ không liên quan đến chuyên ngành.
Vì sao sai: Sai vì cô ấy nói việc học chuyên ngành âm nhạc giúp ích cho công việc.
Dịch: Công việc của người nữ bắt đầu sau khi sản phẩm hoàn thành.
Vì sao sai: Sai vì cô ấy làm cùng nhóm phát triển từ 제품 개발 초기 단계 (giai đoạn đầu phát triển sản phẩm).
Dịch: Người nữ thiếu kiến thức chuyên môn về âm thanh.
Vì sao sai: Sai vì bài nghe nói công việc cần kiến thức chuyên môn và chuyên ngành âm nhạc của cô ấy giúp ích.
Câu 17-20: Nghe và chọn suy nghĩ trung tâm của người nam
Câu 17
Suy nghĩ của nam남자: 도서관에 없는 책을 신청하고 싶은데 세 권밖에 못하네. 좀 아쉽다.
여자: 도서 구입 비용이 정해져 있으니까 그럴 거야.
남자: 요즘 새로 나오는 책들도 많은데 세 권은 너무 적은 것 같아.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
남자: 도서관에 없는 책을 신청하고 싶은데 세 권밖에 못하네. 좀 아쉽다.
Nam: Tôi muốn đăng ký mua những sách không có ở thư viện, nhưng chỉ được ba cuốn thôi. Hơi tiếc.
여자: 도서 구입 비용이 정해져 있으니까 그럴 거야.
Nữ: Chắc là vì chi phí mua sách đã được quy định rồi.
남자: 요즘 새로 나오는 책들도 많은데 세 권은 너무 적은 것 같아.
Nam: Dạo này cũng có nhiều sách mới ra, nên tôi thấy ba cuốn là quá ít.
- 도서관에 없는 책: sách không có ở thư viện
- 신청하다: đăng ký, yêu cầu
- 세 권밖에: chỉ ba cuốn
- 아쉽다: tiếc, chưa hài lòng
- 너무 적다: quá ít
- Người nam muốn đăng ký sách chưa có trong thư viện.
- Quy định hiện tại chỉ cho phép đăng ký ba cuốn.
- Người nữ giải thích có thể do chi phí mua sách đã cố định.
- Người nam cho rằng ba cuốn là quá ít vì có nhiều sách mới.
Cần bắt cảm xúc và nhận xét của người nam: 세 권밖에 못하네 (chỉ được ba cuốn) và 세 권은 너무 적은 것 같아 (ba cuốn là quá ít). Vì vậy suy nghĩ trung tâm là anh ấy muốn số sách có thể đăng ký tăng lên.
Dịch: Muốn nhận nhanh sách đã đăng ký.
Vì sao sai: Sai vì người nam phàn nàn về số lượng đăng ký, không nói về tốc độ nhận sách.
Dịch: Cần có giáo dục hướng dẫn sử dụng thư viện.
Vì sao sai: Sai vì hội thoại không nói đến cách sử dụng thư viện.
Dịch: Cần kéo dài thời gian mượn sách.
Vì sao sai: Sai vì người nam nói về số sách được đăng ký mua, không phải thời hạn mượn.
Câu 18
Suy nghĩ của nam남자: 이 소파로 살까? 우리 집 거실이 넓지 않으니까 밝은색이 좋겠지?
여자: 그렇긴 한데 밝은 건 관리가 힘드니까 어두운 걸로 하는 게 어때?
남자: 거실도 작은데 색까지 어두우면 더 좁아 보여서 안 좋을 것 같아.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
남자: 이 소파로 살까? 우리 집 거실이 넓지 않으니까 밝은색이 좋겠지?
Nam: Mua chiếc sofa này nhé? Phòng khách nhà mình không rộng nên màu sáng sẽ tốt nhỉ?
여자: 그렇긴 한데 밝은 건 관리가 힘드니까 어두운 걸로 하는 게 어때?
Nữ: Đúng là vậy, nhưng màu sáng khó giữ gìn nên chọn màu tối thì sao?
남자: 거실도 작은데 색까지 어두우면 더 좁아 보여서 안 좋을 것 같아.
Nam: Phòng khách đã nhỏ mà màu còn tối thì sẽ trông càng hẹp hơn, nên có vẻ không tốt.
- 거실: phòng khách
- 넓지 않다: không rộng
- 밝은색: màu sáng
- 어두운 색: màu tối
- 좁아 보이다: trông hẹp hơn
- Người nam đang chọn sofa cho phòng khách không rộng.
- Anh ấy nghiêng về sofa màu sáng vì giúp phòng trông rộng hơn.
- Người nữ đề xuất màu tối vì màu sáng khó giữ sạch.
- Người nam phản đối màu tối vì phòng nhỏ sẽ càng trông hẹp.
Nam giới nhấn mạnh hai lần về vấn đề diện tích và màu sắc: 거실이 넓지 않으니까 밝은색 (vì phòng khách không rộng nên màu sáng) và 어두우면 더 좁아 보여서 (nếu tối sẽ trông hẹp hơn). Vì vậy anh ấy muốn mua sofa màu sáng để phòng trông rộng hơn.
Dịch: Cần chọn sofa có kích thước phù hợp với phòng khách.
Vì sao sai: Sai vì trọng tâm là màu sắc làm phòng trông rộng hơn, không phải kích thước sofa.
Dịch: Khó tìm sofa có màu ưng ý.
Vì sao sai: Sai vì người nam đã có hướng chọn màu sáng, không nói khó tìm màu.
Dịch: Nên mua sofa dễ quản lý, dễ giữ gìn.
Vì sao sai: Sai vì đây là ý người nữ khi nói màu sáng khó giữ gìn, không phải suy nghĩ trung tâm của người nam.
Câu 19
Suy nghĩ của nam여자: 우리 회사, 신입 직원 채용하는 거 이번에 어떤 사람들이 들어올까?
남자: 난 업무에 관심도 있고 의욕도 넘치는 사람들이 오면 좋겠어.
여자: 의욕만 앞서면 실수가 많지 않을까?
남자: 업무가 잘 돌아가려면 일을 좀 나서서 해야 빨리 익힐 수 있지.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
여자: 우리 회사, 신입 직원 채용하는 거 이번에 어떤 사람들이 들어올까?
Nữ: Công ty chúng ta tuyển nhân viên mới, lần này không biết những người như thế nào sẽ vào nhỉ?
남자: 난 업무에 관심도 있고 의욕도 넘치는 사람들이 오면 좋겠어.
Nam: Tôi mong những người có quan tâm đến công việc và đầy nhiệt huyết sẽ vào.
여자: 의욕만 앞서면 실수가 많지 않을까?
Nữ: Nếu chỉ nhiệt tình quá mức thì chẳng phải sẽ dễ mắc nhiều lỗi sao?
남자: 업무가 잘 돌아가려면 일을 좀 나서서 해야 빨리 익힐 수 있지.
Nam: Để công việc vận hành tốt thì phải chủ động làm việc mới có thể nhanh chóng quen việc.
- 신입 직원: nhân viên mới
- 채용하다: tuyển dụng
- 관심: sự quan tâm
- 의욕: ý chí, nhiệt huyết
- 나서서 하다: chủ động đứng ra làm
- Người nữ hỏi lần tuyển nhân viên mới này sẽ có người như thế nào.
- Người nam mong có người quan tâm đến công việc và đầy nhiệt huyết.
- Người nữ lo rằng chỉ nhiệt tình thì có thể dễ sai.
- Người nam nhấn mạnh phải chủ động làm thì mới nhanh quen việc.
Cụm quan trọng là 의욕도 넘치는 사람들 (những người đầy nhiệt huyết) và 나서서 해야 (phải chủ động làm). Vì vậy suy nghĩ trung tâm của người nam là mong có nhân viên tích cực, chủ động.
Dịch: Phải tuyển nhân viên có năng lực vượt trội.
Vì sao sai: Sai vì người nam không nhấn mạnh năng lực vượt trội mà nhấn mạnh sự quan tâm, nhiệt huyết và chủ động.
Dịch: Cần nhân viên có nhiều kinh nghiệm làm việc.
Vì sao sai: Sai vì hội thoại nói về nhân viên mới, không đề cập kinh nghiệm làm việc nhiều.
Dịch: Điều quan trọng là làm việc không sai sót.
Vì sao sai: Sai vì đây gần với lo lắng của người nữ về lỗi sai, còn người nam đánh giá cao sự chủ động.
Câu 20
Suy nghĩ của nam여자: 경찰관님이 진행하시는 진로 교육이 학생들에게 반응이 아주 좋습니다.
남자: 네, 학생들에게 경찰이라는 직업을 설명하는 일을 맡게 됐는데요. 글로만 쓰인 기존 자료는 흥미를 느끼기 어렵겠더라고요. 그래서 일을 하는 경찰들의 모습을 생생하고 재미있게 담아서 영상을 만들었죠. 수업 집중도도 높아지고 경찰에 대한 관심도 많아져서 아주 뿌듯해요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
여자: 경찰관님이 진행하시는 진로 교육이 학생들에게 반응이 아주 좋습니다.
Nữ: Chương trình giáo dục hướng nghiệp do anh cảnh sát tiến hành được học sinh phản hồi rất tốt.
남자: 네, 학생들에게 경찰이라는 직업을 설명하는 일을 맡게 됐는데요.
Nam: Vâng, tôi được giao việc giải thích cho học sinh về nghề cảnh sát.
글로만 쓰인 기존 자료는 흥미를 느끼기 어렵겠더라고요.
Tôi thấy tài liệu cũ chỉ viết bằng chữ thì khó tạo hứng thú.
그래서 일을 하는 경찰들의 모습을 생생하고 재미있게 담아서 영상을 만들었죠.
Vì vậy tôi đã làm video ghi lại sinh động và thú vị hình ảnh các cảnh sát đang làm việc.
수업 집중도도 높아지고 경찰에 대한 관심도 많아져서 아주 뿌듯해요.
Mức độ tập trung trong giờ học cũng tăng, sự quan tâm đối với cảnh sát cũng nhiều hơn nên tôi rất tự hào.
- 진로 교육: giáo dục hướng nghiệp
- 기존 자료: tài liệu hiện có
- 흥미를 느끼다: cảm thấy hứng thú
- 생생하고 재미있게: một cách sinh động và thú vị
- 집중도: mức độ tập trung
- Người nữ nói chương trình hướng nghiệp của cảnh sát nhận phản hồi rất tốt.
- Người nam từng thấy tài liệu cũ chỉ toàn chữ nên khó gây hứng thú.
- Anh ấy làm video sinh động về cảnh sát đang làm việc.
- Nhờ tài liệu thú vị, học sinh tập trung hơn và quan tâm đến nghề cảnh sát hơn.
Người nam so sánh 글로만 쓰인 기존 자료 (tài liệu cũ chỉ viết bằng chữ) với video mới 생생하고 재미있게 담아서 (ghi lại sinh động và thú vị). Kết quả là học sinh tập trung và quan tâm hơn. Vì vậy ý chính là tài liệu thú vị giúp nâng cao hiệu quả giáo dục.
Dịch: Cần trải nghiệm đa dạng trước khi quyết định nghề nghiệp.
Vì sao sai: Sai vì người nam không nói học sinh phải trải nghiệm nhiều mà nói về cách làm tài liệu giáo dục.
Dịch: Giáo dục hướng nghiệp cho học sinh cần được tăng cường.
Vì sao sai: Sai vì trọng tâm không phải mở rộng chính sách giáo dục, mà là cách làm tài liệu hấp dẫn.
Dịch: Cần xem xét lại tài liệu giáo dục mới phát triển.
Vì sao sai: Sai vì người nam đang nói tài liệu video mới có hiệu quả tốt, không nói cần kiểm tra hay sửa lại.
Đăng nhận xét