10/07/2026

TOPIK II kỳ thi 102 - 듣기 - Câu 31-40

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 102
Câu 31-40: Đoạn nghe dài, quan điểm và suy luận nội dung

Phần 4 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Bài học tập trung vào cách nắm lập luận, thái độ người nói, nội dung đúng và mạch suy luận nâng cao.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 102 phần 3
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 102 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Đang học phần này
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 31-32: Nghe tranh luận về bán thuốc ở cửa hàng tiện lợi

Cách làm dạng này: Hãy xác định người nói đang ủng hộ hay lo ngại việc mở rộng bán thuốc. Với câu hỏi về thái độ, cần nhìn xem người nói có thừa nhận ý đối phương hay chỉ giữ nguyên lập trường của mình.

Đoạn nghe chung cho câu 31-32

Quan điểm

남자: 휴일이나 야간에 문을 여는 약국이 점점 줄고 있습니다. 편의점에서 더 많은 의약품을 판매하도록 해서 의약품 접근성을 높여야 합니다.

여자: 취지는 이해하지만 의약품은 정확한 사용이 중요한데 아무런 제재 없이 구입할 수 있는 품목을 지금보다 늘리는 건 좀 우려가 됩니다.

남자: 그간 편의점 의약품은 부정확한 사용으로 인한 문제가 없었고 판매량도 계속 증가하고 있는데 이런 소비자들의 수요를 간과할 순 없죠.

여자: 수요만 고려해서 품목 확대를 결정할 일은 아닌 것 같아요. 큰 문제가 없었던 건 위험성이 매우 낮은 의약품만 판매해 왔기 때문이죠.

Mở phân tích chung câu 31-32
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 휴일이나 야간에 문을 여는 약국이 점점 줄고 있습니다.

Nam: Số hiệu thuốc mở cửa vào ngày nghỉ hoặc ban đêm đang dần giảm.

편의점에서 더 많은 의약품을 판매하도록 해서 의약품 접근성을 높여야 합니다.

Cần cho phép cửa hàng tiện lợi bán nhiều loại thuốc hơn để nâng cao khả năng tiếp cận thuốc.

여자: 취지는 이해하지만 의약품은 정확한 사용이 중요한데 아무런 제재 없이 구입할 수 있는 품목을 지금보다 늘리는 건 좀 우려가 됩니다.

Nữ: Tôi hiểu mục đích đó, nhưng thuốc cần được sử dụng chính xác, nên tôi hơi lo ngại việc tăng số mặt hàng có thể mua mà không có bất kỳ sự kiểm soát nào.

남자: 그간 편의점 의약품은 부정확한 사용으로 인한 문제가 없었고 판매량도 계속 증가하고 있는데 이런 소비자들의 수요간과할 순 없죠.

Nam: Từ trước đến nay, thuốc bán ở cửa hàng tiện lợi chưa gây vấn đề do sử dụng không chính xác, lượng bán cũng tiếp tục tăng, nên không thể xem nhẹ nhu cầu của người tiêu dùng.

여자: 수요만 고려해서 품목 확대를 결정할 일은 아닌 것 같아요.

Nữ: Tôi nghĩ không nên quyết định mở rộng mặt hàng chỉ dựa vào nhu cầu.

큰 문제가 없었던 건 위험성이 매우 낮은 의약품만 판매해 왔기 때문이죠.

Việc chưa có vấn đề lớn là vì từ trước đến nay chỉ bán những thuốc có mức nguy hiểm rất thấp.

Từ khóa quan trọng:
  • 의약품 접근성: khả năng tiếp cận thuốc
  • 정확한 사용: sử dụng chính xác
  • 아무런 제재 없이: không có bất kỳ sự kiểm soát/hạn chế nào
  • 품목을 늘리다/확대하다: tăng/mở rộng danh mục mặt hàng
  • 수요를 간과하다: xem nhẹ nhu cầu
  • 위험성이 낮다: mức độ nguy hiểm thấp
Bản đồ nội dung:
  • Người nam nêu vấn đề hiệu thuốc mở ngày nghỉ và ban đêm đang giảm.
  • Người nam cho rằng cần mở rộng số thuốc được bán tại cửa hàng tiện lợi để tăng khả năng tiếp cận.
  • Người nữ hiểu mục đích nhưng lo ngại về việc mua thuốc không có kiểm soát.
  • Người nam tiếp tục lấy căn cứ nhu cầu và lượng bán tăng để bảo vệ quan điểm.
  • Người nữ phản bác rằng không thể chỉ dựa vào nhu cầu vì thuốc bán hiện nay vốn là thuốc có rủi ro rất thấp.

Câu 31

Trọng tâm

남자의 중심 생각으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 편의점의 의약품 판매 실태를 조사해야 한다.
② 의약품의 정확한 사용에 대한 교육이 필요하다.
③ 편의점에서 판매하는 의약품 품목을 확대해야 한다.
④ 의약품 판매 편의점에 대한 정부의 관리가 필요하다.
Mở phân tích câu 31
Suy luận:

Câu này hỏi 중심 생각 của người nam. Người nam mở đầu bằng việc hiệu thuốc mở ngày nghỉ hoặc ban đêm đang giảm, sau đó đưa ra giải pháp là 편의점에서 더 많은 의약품을 판매하도록 해야 한다. Ở lượt nói sau, anh ấy vẫn giữ hướng này bằng cách nhấn mạnh không có vấn đề lớn và nhu cầu đang tăng. Vì vậy ý trung tâm là cần mở rộng danh mục thuốc bán ở cửa hàng tiện lợi.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 편의점에서 판매하는 의약품 품목을 확대해야 한다.Cần mở rộng các mặt hàng thuốc được bán tại cửa hàng tiện lợi.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 편의점의 의약품 판매 실태를 조사해야 한다.

Dịch: Phải khảo sát tình hình bán thuốc tại cửa hàng tiện lợi.

Vì sao sai: Người nam không yêu cầu khảo sát thực trạng, mà trực tiếp đề xuất mở rộng mặt hàng thuốc.

② 의약품의 정확한 사용에 대한 교육이 필요하다.

Dịch: Cần giáo dục về cách sử dụng thuốc chính xác.

Vì sao sai: Ý sử dụng thuốc chính xác là mối lo của người nữ, không phải trọng tâm của người nam.

④ 의약품 판매 편의점에 대한 정부의 관리가 필요하다.

Dịch: Cần sự quản lý của chính phủ đối với cửa hàng tiện lợi bán thuốc.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói chính phủ phải quản lý cửa hàng tiện lợi bán thuốc.

Câu 32

Thái độ

남자의 태도로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 예상되는 문제점을 우려하고 있다.
② 상대의 반론을 일부 인정하고 있다.
③ 상대가 제시한 근거를 의심하고 있다.
④ 자신의 의견을 일관되게 주장하고 있다.
Mở phân tích câu 32
Suy luận:

Người nữ liên tục nêu lo ngại về sử dụng thuốc không chính xác và rủi ro khi mở rộng mặt hàng, nhưng người nam không chuyển hướng hay thừa nhận một phần phản biện đó. Anh ấy vẫn nhấn mạnh 접근성, 판매량, 수요 để bảo vệ cùng một lập trường. Vì vậy thái độ của người nam là nhất quán khẳng định ý kiến của mình.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 자신의 의견을 일관되게 주장하고 있다.Đang nhất quán khẳng định quan điểm của mình.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 예상되는 문제점을 우려하고 있다.

Dịch: Đang lo ngại các vấn đề có thể xảy ra.

Vì sao sai: Đây là thái độ của người nữ, không phải người nam.

② 상대의 반론을 일부 인정하고 있다.

Dịch: Đang thừa nhận một phần phản biện của đối phương.

Vì sao sai: Người nam không nói kiểu đúng là có lo ngại nhưng..., mà tiếp tục bảo vệ quan điểm mở rộng.

③ 상대가 제시한 근거를 의심하고 있다.

Dịch: Đang nghi ngờ căn cứ mà đối phương đưa ra.

Vì sao sai: Người nam không chất vấn hay nghi ngờ căn cứ của người nữ; anh ấy chỉ đưa căn cứ của mình.

2

Câu 33-34: Nghe giới thiệu về tháp đá Tap-pyeong-ri

Cách làm dạng này: Với đoạn thuyết minh lịch sử, hãy nghe mục đích của toàn đoạn trước: đang nói về lý do, quá trình, thời điểm hay đặc điểm. Sau đó bám vào các chi tiết xác nhận như 국보, 물자 수송, 중앙탑, 유물.

Đoạn nghe chung cho câu 33-34

Di sản

여자: 지금 보시는 탑평리 석탑은 통일 신라의 대표적인 석탑인 다보탑보다 먼저 국보로 지정됐습니다. 어떻게 가능했을까요? 이 탑은 현재 남아 있는 통일 신라의 석탑 중 가장 높습니다. 이 지역이 당시 물자 수송에 중요한 역할을 했고 국토의 중심인 걸 상징하려고 가장 높이 탑을 쌓은 거죠. 지리적으로 통일 신라의 정중앙에 위치해 중앙탑이라고도 불렸는데요. 높이에 비해 너비는 좁아 안정감은 덜하지만 웅장하고 우아한 느낌이 돋보입니다. 또 탑 안에서 당시 불교 사상을 엿볼 수 있는 유물들도 발견돼 그 가치를 인정받았던 겁니다.

Mở phân tích chung câu 33-34
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 지금 보시는 탑평리 석탑은 통일 신라의 대표적인 석탑인 다보탑보다 먼저 국보로 지정됐습니다.

Nữ: Tháp đá Tap-pyeong-ri mà các bạn đang thấy đã được chỉ định là quốc bảo trước cả Dabo-thap, một tháp đá tiêu biểu của thời Thống nhất Silla.

어떻게 가능했을까요?

Điều đó có thể xảy ra như thế nào?

이 탑은 현재 남아 있는 통일 신라의 석탑 중 가장 높습니다.

Tháp này là tháp đá cao nhất trong số các tháp đá thời Thống nhất Silla còn lại hiện nay.

이 지역이 당시 물자 수송에 중요한 역할을 했고 국토의 중심인 걸 상징하려고 가장 높이 탑을 쌓은 거죠.

Khu vực này lúc bấy giờ đóng vai trò quan trọng trong vận chuyển hàng hóa, và để tượng trưng cho trung tâm lãnh thổ, người ta đã xây tháp thật cao.

지리적으로 통일 신라의 정중앙에 위치해 중앙탑이라고도 불렸는데요.

Về mặt địa lý, tháp nằm ở đúng trung tâm của Thống nhất Silla nên còn được gọi là Tháp Trung ương.

높이에 비해 너비는 좁아 안정감은 덜하지만 웅장하고 우아한 느낌이 돋보입니다.

So với chiều cao, bề ngang hẹp nên cảm giác ổn định hơi kém, nhưng cảm giác hùng vĩ và thanh nhã rất nổi bật.

또 탑 안에서 당시 불교 사상을 엿볼 수 있는 유물들도 발견돼 그 가치를 인정받았던 겁니다.

Ngoài ra, trong tháp còn phát hiện các di vật cho thấy tư tưởng Phật giáo thời đó, nên giá trị của tháp được công nhận.

Từ khóa quan trọng:
  • 국보로 지정되다: được chỉ định là quốc bảo
  • 물자 수송: vận chuyển vật tư/hàng hóa
  • 국토의 중심: trung tâm lãnh thổ
  • 정중앙에 위치하다: nằm ở chính giữa
  • 중앙탑: tháp trung tâm
  • 안정감은 덜하다: cảm giác ổn định kém hơn
  • 유물이 발견되다: di vật được phát hiện
  • 가치를 인정받다: được công nhận giá trị
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ giới thiệu tháp đá Tap-pyeong-ri đã được chỉ định là quốc bảo trước Dabo-thap.
  • Đoạn nghe giải thích lý do: tháp cao nhất trong các tháp còn lại của Thống nhất Silla.
  • Vị trí của tháp gắn với vai trò vận chuyển hàng hóa và biểu tượng trung tâm lãnh thổ.
  • Tháp còn được gọi là 중앙탑 vì nằm ở trung tâm địa lý.
  • Trong tháp phát hiện di vật liên quan đến tư tưởng Phật giáo, nhờ đó giá trị được công nhận.

Câu 33

Chủ đề

무엇에 대한 내용인지 알맞은 것을 고르십시오.

① 탑평리 석탑이 국보로 지정된 이유
② 탑평리 석탑이 훼손된 역사적 배경
③ 탑평리 석탑을 복원하는 과정
④ 탑평리 석탑을 발굴한 시기
Mở phân tích câu 33
Suy luận:

Cả đoạn được mở bằng câu hỏi 어떻게 가능했을까요 sau khi nói tháp này được 지정됐습니다 (được chỉ định) là 국보 trước Dabo-thap. Phần sau liên tục nêu lý do: cao nhất, vị trí trung tâm, ý nghĩa biểu tượng, di vật Phật giáo. Vì vậy chủ đề là lý do tháp Tap-pyeong-ri được chỉ định là quốc bảo.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 탑평리 석탑이 국보로 지정된 이유Lý do tháp đá Tap-pyeong-ri được chỉ định là quốc bảo.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 탑평리 석탑이 훼손된 역사적 배경

Dịch: Bối cảnh lịch sử khiến tháp đá Tap-pyeong-ri bị hư hại.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói tháp bị hư hại hay nguyên nhân hư hại.

③ 탑평리 석탑을 복원하는 과정

Dịch: Quá trình phục hồi tháp đá Tap-pyeong-ri.

Vì sao sai: Không có thông tin về tu sửa, phục hồi hay các bước khôi phục.

④ 탑평리 석탑을 발굴한 시기

Dịch: Thời điểm phát hiện/khai quật tháp đá Tap-pyeong-ri.

Vì sao sai: Đoạn nghe có nhắc phát hiện di vật trong tháp, nhưng không nói thời điểm khai quật tháp.

Câu 34

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 이 탑에는 그 시대의 불교와 관련된 물건이 들어 있었다.
② 이 탑이 위치한 곳은 물자 수송에 어려움이 많았다.
③ 이 탑은 통일 신라의 가장 남쪽에 세워졌다.
④ 이 탑은 너비가 넓어 안정감이 느껴진다.
Mở phân tích câu 34
Suy luận:

Cuối đoạn có câu 탑 안에서 당시 불교 사상을 엿볼 수 있는 유물들도 발견돼. Nghĩa là trong tháp có các di vật liên quan đến tư tưởng Phật giáo thời đó. Đây chính là nội dung của đáp án ①.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 이 탑에는 그 시대의 불교와 관련된 물건이 들어 있었다.Trong tháp này có đồ vật liên quan đến Phật giáo của thời đó.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 이 탑이 위치한 곳은 물자 수송에 어려움이 많았다.

Dịch: Nơi tháp nằm có nhiều khó khăn trong vận chuyển hàng hóa.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói khu vực này đóng vai trò quan trọng trong vận chuyển hàng hóa, không phải gặp nhiều khó khăn.

③ 이 탑은 통일 신라의 가장 남쪽에 세워졌다.

Dịch: Tháp này được xây ở phía nam nhất của Thống nhất Silla.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói 정중앙 (chính giữa), không phải 가장 남쪽 (phía nam nhất).

④ 이 탑은 너비가 넓어 안정감이 느껴진다.

Dịch: Tháp này có bề ngang rộng nên tạo cảm giác ổn định.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói ngược lại: 너비는 좁아 안정감은 덜하다.

3

Câu 35-36: Nghe phát biểu mở đầu hoạt động tình nguyện

Cách làm dạng này: Với bài phát biểu, hãy xác định hoàn cảnh nói: khai mạc, giới thiệu, kêu gọi hay báo cáo. Các từ như 여러분, 반갑습니다, 일주일 동안 열심히 해 봅시다 thường cho biết người nói đang động viên trước khi bắt đầu hoạt động.

Đoạn nghe chung cho câu 35-36

Phát biểu

남자: 여러분, 반갑습니다. 우리 사랑의 집 고치기 봉사단은 우리 지역의 낙후된 거주 공간을 개선하기 위해 이 자리에 모였습니다. 지난 십 년간 인주대 건축과 학생들을 비롯해 시청 직원들, 지역 주민까지 봉사에 참가해 주고 계십니다. 힘든 일을 마다하지 않고 참가해 주신 여러분께 감사의 말씀과 함께 힘내시라는 응원의 박수를 보냅니다. 이번엔 낡은 집들을 포함해 난방 시설이 열악한 보육원까지 수리합니다. 우리가 쌓은 다년간의 경험은 이번에도 많은 분에게 새로운 보금자리를 마련해 줄 거라 믿습니다. 일주일 동안 열심히 해 봅시다.

Mở phân tích chung câu 35-36
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 여러분, 반갑습니다.

Nam: Chào mọi người, rất vui được gặp các bạn.

우리 사랑의 집 고치기 봉사단은 우리 지역의 낙후된 거주 공간개선하기 위해 이 자리에 모였습니다.

Đoàn tình nguyện Sửa nhà tình thương của chúng ta đã tập trung tại đây để cải thiện không gian sống xuống cấp trong khu vực.

지난 십 년간 인주대 건축과 학생들을 비롯해 시청 직원들, 지역 주민까지 봉사에 참가해 주고 계십니다.

Trong 10 năm qua, từ sinh viên khoa kiến trúc Đại học Inju đến nhân viên tòa thị chính và cả người dân địa phương đều đã tham gia hoạt động tình nguyện.

힘든 일을 마다하지 않고 참가해 주신 여러분께 감사의 말씀과 함께 힘내시라는 응원의 박수를 보냅니다.

Tôi xin gửi lời cảm ơn và tràng pháo tay cổ vũ đến các bạn, những người đã không ngại việc khó để tham gia.

이번엔 낡은 집들을 포함해 난방 시설열악한 보육원까지 수리합니다.

Lần này, chúng ta sẽ sửa chữa cả những ngôi nhà cũ và cả nhà trẻ có hệ thống sưởi kém.

우리가 쌓은 다년간의 경험은 이번에도 많은 분에게 새로운 보금자리를 마련해 줄 거라 믿습니다.

Tôi tin rằng kinh nghiệm nhiều năm của chúng ta lần này cũng sẽ tạo nên mái ấm mới cho nhiều người.

일주일 동안 열심히 해 봅시다.

Chúng ta hãy cùng làm việc chăm chỉ trong một tuần.

Từ khóa quan trọng:
  • 봉사단: đoàn tình nguyện
  • 낙후된 거주 공간: không gian sống xuống cấp
  • 개선하다: cải thiện
  • 힘든 일을 마다하지 않다: không ngại việc khó
  • 응원의 박수: tràng pháo tay cổ vũ
  • 난방 시설이 열악하다: hệ thống sưởi kém
  • 보금자리를 마련하다: tạo dựng mái ấm/nơi ở
Bản đồ nội dung:
  • Người nam chào mọi người và giới thiệu đoàn tình nguyện sửa nhà.
  • Mục tiêu của đoàn là cải thiện không gian sống xuống cấp trong khu vực.
  • Nhiều nhóm đã tham gia trong 10 năm qua: sinh viên, nhân viên tòa thị chính, cư dân địa phương.
  • Người nam cảm ơn và cổ vũ các tình nguyện viên trước khi bắt đầu.
  • Hoạt động lần này là sửa nhà cũ và nhà trẻ có hệ thống sưởi kém trong một tuần.

Câu 35

Mục đích

남자가 무엇을 하고 있는지 고르십시오.

① 봉사단원의 선발 기준과 방법을 소개하고 있다.
② 봉사 활동을 시작하면서 봉사자들을 격려하고 있다.
③ 봉사 활동의 문제점을 밝히며 해결을 촉구하고 있다.
④ 봉사단에 대한 지속적인 관심과 지원을 호소하고 있다.
Mở phân tích câu 35
Suy luận:

Người nam đang nói với 여러분, cảm ơn những người đã tham gia, gửi 응원의 박수 và kết lại bằng 일주일 동안 열심히 해 봅시다. Đây là phát biểu khi bắt đầu hoạt động, nhằm khích lệ người tham gia. Vì vậy đáp án ② chính xác nhất.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 봉사 활동을 시작하면서 봉사자들을 격려하고 있다.Đang khích lệ các tình nguyện viên khi bắt đầu hoạt động tình nguyện.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 봉사단원의 선발 기준과 방법을 소개하고 있다.

Dịch: Đang giới thiệu tiêu chuẩn và cách tuyển chọn thành viên đoàn tình nguyện.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói cách tuyển chọn hay tiêu chuẩn chọn thành viên.

③ 봉사 활동의 문제점을 밝히며 해결을 촉구하고 있다.

Dịch: Đang nêu vấn đề của hoạt động tình nguyện và thúc giục giải quyết.

Vì sao sai: Người nam không chỉ ra vấn đề cần khắc phục trong hoạt động, mà động viên trước khi làm việc.

④ 봉사단에 대한 지속적인 관심과 지원을 호소하고 있다.

Dịch: Đang kêu gọi sự quan tâm và hỗ trợ liên tục cho đoàn tình nguyện.

Vì sao sai: Không có lời kêu gọi hỗ trợ từ bên ngoài hay vận động tài trợ.

Câu 36

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 이 봉사단은 작년에 조직되었다.
② 이 봉사단은 지난주부터 활동을 시작했다.
③ 이 봉사단은 거주 공간을 고치는 일을 한다.
④ 이 봉사단의 단원은 시청 직원들로 한정되어 있다.
Mở phân tích câu 36
Suy luận:

Ngay đầu đoạn, người nam nói 봉사단은 우리 지역의 낙후된 거주 공간을 개선하기 위해 모였다. Sau đó còn nói lần này sẽ sửa nhà cũ và nhà trẻ có hệ thống sưởi kém. Vì vậy đoàn này làm công việc sửa chữa/cải thiện không gian cư trú.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 이 봉사단은 거주 공간을 고치는 일을 한다.Đoàn tình nguyện này làm công việc sửa chữa không gian cư trú.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 봉사단은 작년에 조직되었다.

Dịch: Đoàn tình nguyện này được tổ chức vào năm ngoái.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói 지난 십 년간, tức đã hoạt động trong 10 năm, không phải mới tổ chức năm ngoái.

② 이 봉사단은 지난주부터 활동을 시작했다.

Dịch: Đoàn này bắt đầu hoạt động từ tuần trước.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói bắt đầu từ tuần trước; lần hoạt động này kéo dài một tuần.

④ 이 봉사단의 단원은 시청 직원들로 한정되어 있다.

Dịch: Thành viên của đoàn chỉ giới hạn ở nhân viên tòa thị chính.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói có sinh viên, nhân viên tòa thị chính và cư dân địa phương, nên không giới hạn ở nhân viên tòa thị chính.

4

Câu 37-38: Nghe phỏng vấn về chẩn đoán rối loạn phát triển ở trẻ nhỏ

Cách làm dạng này: Với chủ đề y tế - giáo dục, hãy nghe rõ lập luận nhân quả. Ở đây mạch chính là trẻ càng nhỏ thì phát hiện càng khó, nhưng chẩn đoán càng nhanh thì hiệu quả điều trị càng tốt.

Đoạn nghe chung cho câu 37-38

Y tế

남자: 교수님, 우리나라는 영유아 발달 장애의 조기 진단율이 낮은 편이라고요.

여자: 네. 아기들의 신경 발달은 3세 전까지 가장 활발히 이뤄지기 때문에 그 전에 발달 장애를 발견하는 게 중요한데요. 우리나라의 경우 국가 영유아 검진에 발달 장애 검사가 포함돼 있긴 하지만 영유아 검진 자체가 의무 사항이 아니라서 검진을 안 받는 경우가 꽤 많습니다. 또 2세 미만은 진단을 받더라도 장애 등록이 안 돼서 비용을 지원받지 못하는데 이것도 진단 시기를 늦추는 원인이죠. 하지만 진단이 빠를수록 치료 효과가 좋으니 아기가 또래에 비해 성장이 느리다고 느껴지면 즉시 병원을 찾아 검사를 해야 합니다.

Mở phân tích chung câu 37-38
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 교수님, 우리나라는 영유아 발달 장애조기 진단율이 낮은 편이라고요.

Nam: Thưa giáo sư, tôi nghe nói ở nước ta tỷ lệ chẩn đoán sớm rối loạn phát triển ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ khá thấp.

여자: 네.

Nữ: Vâng.

아기들의 신경 발달은 3세 전까지 가장 활발히 이뤄지기 때문에 그 전에 발달 장애를 발견하는 게 중요한데요.

Vì sự phát triển thần kinh của trẻ diễn ra mạnh nhất trước 3 tuổi nên việc phát hiện rối loạn phát triển trước thời điểm đó rất quan trọng.

우리나라의 경우 국가 영유아 검진에 발달 장애 검사가 포함돼 있긴 하지만 영유아 검진 자체가 의무 사항이 아니라서 검진을 안 받는 경우가 꽤 많습니다.

Ở nước ta, kiểm tra rối loạn phát triển có được đưa vào chương trình khám sức khỏe quốc gia cho trẻ nhỏ, nhưng bản thân việc khám này không bắt buộc nên có khá nhiều trường hợp không đi khám.

또 2세 미만은 진단을 받더라도 장애 등록이 안 돼서 비용을 지원받지 못하는데 이것도 진단 시기를 늦추는 원인이죠.

Ngoài ra, trẻ dưới 2 tuổi dù được chẩn đoán cũng không được đăng ký khuyết tật nên không nhận được hỗ trợ chi phí, điều này cũng là nguyên nhân làm chậm thời điểm chẩn đoán.

하지만 진단이 빠를수록 치료 효과가 좋으니 아기가 또래에 비해 성장이 느리다고 느껴지면 즉시 병원을 찾아 검사를 해야 합니다.

Tuy nhiên, chẩn đoán càng nhanh thì hiệu quả điều trị càng tốt, vì vậy nếu thấy trẻ phát triển chậm hơn bạn cùng tuổi thì phải lập tức đến bệnh viện kiểm tra.

Từ khóa quan trọng:
  • 영유아: trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
  • 발달 장애: rối loạn phát triển
  • 조기 진단율: tỷ lệ chẩn đoán sớm
  • 신경 발달: phát triển thần kinh
  • 검진: khám/kiểm tra sức khỏe
  • 의무 사항: điều bắt buộc
  • 장애 등록: đăng ký khuyết tật
  • 치료 효과: hiệu quả điều trị
Bản đồ nội dung:
  • Người nam nêu vấn đề tỷ lệ chẩn đoán sớm rối loạn phát triển ở trẻ nhỏ tại Hàn Quốc thấp.
  • Người nữ giải thích phát triển thần kinh diễn ra mạnh nhất trước 3 tuổi, nên phát hiện sớm rất quan trọng.
  • Dù kiểm tra rối loạn phát triển có trong khám quốc gia, việc khám không bắt buộc nên nhiều trẻ không được khám.
  • Trẻ dưới 2 tuổi dù được chẩn đoán cũng không được đăng ký khuyết tật nên khó nhận hỗ trợ chi phí.
  • Kết luận của người nữ: thấy trẻ chậm phát triển hơn bạn cùng tuổi thì phải đi bệnh viện kiểm tra ngay.

Câu 37

Trọng tâm

여자의 중심 생각으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 영유아 발달 장애는 빠른 진단이 중요하다.
② 영유아 발달 장애의 진단 도구를 개발해야 한다.
③ 발달 장애 영유아를 위한 전문 병원이 필요하다.
④ 영유아 발달 장애에 대한 연구가 더 이루어져야 한다.
Mở phân tích câu 37
Suy luận:

Người nữ nêu nhiều nguyên nhân khiến chẩn đoán bị muộn, nhưng câu kết luận là 진단이 빠를수록 치료 효과가 좋으니... 즉시 병원을 찾아 검사를 해야 합니다. Đây là tín hiệu rất mạnh cho 중심 생각: chẩn đoán nhanh/sớm là điều quan trọng.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 영유아 발달 장애는 빠른 진단이 중요하다.Đối với rối loạn phát triển ở trẻ nhỏ, chẩn đoán nhanh là quan trọng.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 영유아 발달 장애의 진단 도구를 개발해야 한다.

Dịch: Cần phát triển công cụ chẩn đoán rối loạn phát triển ở trẻ nhỏ.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói thiếu công cụ chẩn đoán hay cần phát triển công cụ mới.

③ 발달 장애 영유아를 위한 전문 병원이 필요하다.

Dịch: Cần bệnh viện chuyên môn cho trẻ nhỏ bị rối loạn phát triển.

Vì sao sai: Người nữ nói phải đến bệnh viện kiểm tra, nhưng không nói cần lập bệnh viện chuyên môn.

④ 영유아 발달 장애에 대한 연구가 더 이루어져야 한다.

Dịch: Cần nghiên cứu thêm về rối loạn phát triển ở trẻ nhỏ.

Vì sao sai: Đoạn nghe không bàn về nghiên cứu, mà tập trung vào khám và chẩn đoán sớm.

Câu 38

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 국가 영유아 검진이 의무적으로 실시되고 있다.
② 신경 발달은 3세 이후부터 활발하게 이루어진다.
③ 진단을 받으면 나이와 상관없이 장애 등록이 된다.
④ 발달 장애 검사가 국가 영유아 검진에 포함되어 있다.
Mở phân tích câu 38
Suy luận:

Trong đoạn nghe có câu 국가 영유아 검진에 발달 장애 검사가 포함돼 있긴 하지만. Nghĩa là kiểm tra rối loạn phát triển có được đưa vào khám quốc gia cho trẻ nhỏ. Đây chính là đáp án ④.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 발달 장애 검사가 국가 영유아 검진에 포함되어 있다.Kiểm tra rối loạn phát triển được bao gồm trong khám sức khỏe quốc gia cho trẻ nhỏ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 국가 영유아 검진이 의무적으로 실시되고 있다.

Dịch: Khám sức khỏe quốc gia cho trẻ nhỏ đang được thực hiện bắt buộc.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói 영유아 검진 자체가 의무 사항이 아니다, tức không bắt buộc.

② 신경 발달은 3세 이후부터 활발하게 이루어진다.

Dịch: Phát triển thần kinh diễn ra mạnh từ sau 3 tuổi.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói 3세 전까지 가장 활발히, tức mạnh nhất trước 3 tuổi.

③ 진단을 받으면 나이와 상관없이 장애 등록이 된다.

Dịch: Nếu được chẩn đoán thì sẽ được đăng ký khuyết tật bất kể tuổi.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói trẻ dưới 2 tuổi dù được chẩn đoán cũng không được đăng ký khuyết tật.

5

Câu 39-40: Nghe trao đổi về chế độ phóng viên chuyên trách

Cách làm dạng này: Với đoạn về xã hội - nghề nghiệp, hãy phân biệt giữa tác động tích cực của chế độ và vấn đề khiến chế độ chưa ổn định. Câu 39 hỏi nội dung trước cuộc thoại, còn câu 40 hỏi thông tin đúng trong đoạn.

Đoạn nghe chung cho câu 39-40

Báo chí

여자: 전문 기자의 보도가 언론에 미치는 영향이 큰데도 전문 기자 제도는 아직까지 자리를 잡지 못하고 있군요.

남자: 네. 인적 자원의 확보가 어렵기 때문입니다. 언론사는 외부 전문가를 영입하거나 내부 기자를 육성해 전문 기자를 확보하는데요. 외부 전문가 영입은 비용이 많이 들고 내부 기자 육성은 시간이 오래 걸립니다. 대개의 언론사에서는 기자 본인의 의사와 상관없이 취재 분야를 매년 바꾸고 있어 역량을 쌓기가 힘듭니다. 기자 스스로 전문성을 갖추려 해도 교육 시스템이 부족해서 해결이 쉽진 않습니다.

Mở phân tích chung câu 39-40
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 전문 기자의 보도언론에 미치는 영향이 큰데도 전문 기자 제도는 아직까지 자리를 잡지 못하고 있군요.

Nữ: Dù tin bài của phóng viên chuyên trách có ảnh hưởng lớn đến truyền thông, chế độ phóng viên chuyên trách vẫn chưa thể ổn định tại hiện trường nhỉ.

남자: 네.

Nam: Vâng.

인적 자원확보가 어렵기 때문입니다.

Đó là vì khó đảm bảo nguồn nhân lực.

언론사는 외부 전문가영입하거나 내부 기자를 육성해 전문 기자를 확보하는데요.

Các cơ quan báo chí đảm bảo phóng viên chuyên trách bằng cách tuyển chuyên gia bên ngoài hoặc đào tạo phóng viên nội bộ.

외부 전문가 영입은 비용이 많이 들고 내부 기자 육성은 시간이 오래 걸립니다.

Tuyển chuyên gia bên ngoài tốn nhiều chi phí, còn đào tạo phóng viên nội bộ thì mất nhiều thời gian.

대개의 언론사에서는 기자 본인의 의사와 상관없이 취재 분야를 매년 바꾸고 있어 역량을 쌓기가 힘듭니다.

Ở phần lớn cơ quan báo chí, lĩnh vực đưa tin được thay đổi hằng năm bất kể ý muốn của phóng viên, nên rất khó tích lũy năng lực.

기자 스스로 전문성을 갖추려 해도 교육 시스템이 부족해서 해결이 쉽진 않습니다.

Ngay cả khi phóng viên tự muốn có chuyên môn, hệ thống đào tạo còn thiếu nên việc giải quyết không dễ.

Từ khóa quan trọng:
  • 전문 기자: phóng viên chuyên trách/chuyên sâu
  • 언론에 영향을 미치다: ảnh hưởng đến truyền thông
  • 제도가 자리를 잡다: chế độ ổn định/được thiết lập vững
  • 인적 자원 확보: đảm bảo nguồn nhân lực
  • 외부 전문가를 영입하다: tuyển/chào mời chuyên gia bên ngoài
  • 내부 기자를 육성하다: đào tạo phóng viên nội bộ
  • 취재 분야: lĩnh vực đưa tin
  • 전문성을 갖추다: có chuyên môn
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ nêu thực trạng: tin bài của phóng viên chuyên trách có ảnh hưởng lớn nhưng chế độ này chưa ổn định.
  • Người nam giải thích nguyên nhân là khó đảm bảo nguồn nhân lực.
  • Có hai cách: tuyển chuyên gia bên ngoài hoặc đào tạo phóng viên nội bộ.
  • Tuyển bên ngoài tốn chi phí, đào tạo nội bộ mất thời gian.
  • Việc đổi lĩnh vực hằng năm và thiếu hệ thống đào tạo khiến phóng viên khó tích lũy chuyên môn.

Câu 39

Trước cuộc thoại

이 대화 전의 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 전문 기자는 현장 취재를 나가기 어렵다.
② 전문 기자를 희망하는 기자들이 줄고 있다.
③ 전문 기자가 보도한 기사가 신뢰를 잃고 있다.
④ 전문 기자 제도가 현장에 정착되지 못하고 있다.
Mở phân tích câu 39
Suy luận:

Câu hỏi yêu cầu chọn nội dung ngay trước cuộc thoại. Câu đầu của người nữ là 전문 기자 제도는 아직까지 자리를 잡지 못하고 있군요. Dạng nói này thường là nhắc lại/tiếp nối nội dung đã được nêu trước đó. Vì vậy trước đoạn này khả năng đã nói rằng chế độ phóng viên chuyên trách chưa được định착 tại hiện trường.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 전문 기자 제도가 현장에 정착되지 못하고 있다.Chế độ phóng viên chuyên trách chưa được định착 tại hiện trường.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 전문 기자는 현장 취재를 나가기 어렵다.

Dịch: Phóng viên chuyên trách khó đi tác nghiệp hiện trường.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói phóng viên chuyên trách khó đi tác nghiệp; vấn đề là chế độ chưa ổn định do thiếu nhân lực và hệ thống đào tạo.

② 전문 기자를 희망하는 기자들이 줄고 있다.

Dịch: Số phóng viên muốn trở thành phóng viên chuyên trách đang giảm.

Vì sao sai: Không có thông tin số người mong muốn trở thành phóng viên chuyên trách đang giảm.

③ 전문 기자가 보도한 기사가 신뢰를 잃고 있다.

Dịch: Bài báo do phóng viên chuyên trách đưa tin đang mất niềm tin.

Vì sao sai: Người nữ nói báo cáo của phóng viên chuyên trách có ảnh hưởng lớn, không nói mất uy tín.

Câu 40

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 내부의 전문 기자는 단기간 육성이 가능하다.
② 전문 기자의 보도는 언론에 큰 영향을 미친다.
③ 비용 절감을 위해 외부 전문가 영입을 늘렸다.
④ 기자가 자유롭게 취재 분야를 선택할 수 있다.
Mở phân tích câu 40
Suy luận:

Ngay câu đầu, người nữ nói 전문 기자의 보도가 언론에 미치는 영향이 크다. Đây là nội dung trùng trực tiếp với đáp án ②. Các đáp án còn lại đều bị phủ định bởi lời người nam.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 전문 기자의 보도는 언론에 큰 영향을 미친다.Tin bài của phóng viên chuyên trách có ảnh hưởng lớn đến truyền thông.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 내부의 전문 기자는 단기간 육성이 가능하다.

Dịch: Có thể đào tạo phóng viên chuyên trách nội bộ trong thời gian ngắn.

Vì sao sai: Người nam nói 내부 기자 육성은 시간이 오래 걸립니다, tức đào tạo nội bộ mất nhiều thời gian.

③ 비용 절감을 위해 외부 전문가 영입을 늘렸다.

Dịch: Đã tăng tuyển chuyên gia bên ngoài để giảm chi phí.

Vì sao sai: Người nam nói 외부 전문가 영입은 비용이 많이 든다, tức tuyển bên ngoài tốn nhiều chi phí.

④ 기자가 자유롭게 취재 분야를 선택할 수 있다.

Dịch: Phóng viên có thể tự do chọn lĩnh vực đưa tin.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói lĩnh vực đưa tin thay đổi hằng năm bất kể ý muốn của phóng viên.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 4: Với các đoạn nghe dài, người học nên nghe lần một để nắm chủ đề, nghe lần hai để xác định lập luận chính và nghe lần ba để kiểm tra chi tiết trong đáp án. Không nên chọn đáp án chỉ vì có một từ giống trong bài nghe.