30/07/2026

TOPIK I kỳ thi 96 - 듣기 - Câu 25-30

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 96
Câu 25-30: Thông báo, hội thoại dài và phỏng vấn

Phần này gồm 3 đoạn nghe chung cho các cặp câu 25-26, 27-28 và 29-30. Hãy nghe toàn đoạn trước, xác định mục đích hoặc chủ đề, sau đó đối chiếu các mốc địa điểm, thời gian, hành động và kế hoạch để chọn đáp án.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK I 96 phần 3
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 96 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Mở phần 1
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Mở phần 2
Câu 25-30

Nghe thông báo, hội thoại dài và đoạn phỏng vấn cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 25-26: Nghe thông báo và nắm mục đích chính

Cách làm dạng này: Trước hết xác định sự kiện nào đang được thông báo. Sau đó nghe địa điểm tổ chức, hướng di chuyển và hoạt động diễn ra sau sự kiện chính. Không nhầm thông tin tương lai với việc đã kết thúc.

Đoạn nghe chung cho câu 25-26

Thông báo

여자: (딩동댕) 한강 축제에 오신 여러분께 안내 말씀드립니다. 오늘 노래 대회는 하늘정원에서 열립니다. 하늘정원은 정문 주차장에서 오른쪽으로 오시면 됩니다. 노래 대회가 끝나면 같은 장소에서 무료 축하 공연도 열릴 예정입니다. 관심 있는 분들은 지금 하늘정원으로 와 주십시오. 감사합니다. (댕동댕)

Mở phân tích chung câu 25-26
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: (딩동댕) 한강 축제에 오신 여러분께 안내 말씀드립니다.

Nữ: (Tiếng chuông) Xin gửi thông báo đến quý vị đã đến tham dự Lễ hội sông Hàn.

오늘 노래 대회하늘정원에서 열립니다.

Cuộc thi hát hôm nay được tổ chức tại Vườn Bầu Trời.

하늘정원은 정문 주차장에서 오른쪽으로 오시면 됩니다.

Từ bãi đỗ xe ở cổng chính, quý vị đi về phía bên phải là đến Vườn Bầu Trời.

노래 대회가 끝나면 같은 장소에서 무료 축하 공연도 열릴 예정입니다.

Khi cuộc thi hát kết thúc, tại cùng địa điểm cũng sẽ có một buổi biểu diễn chúc mừng miễn phí.

관심 있는 분들은 지금 하늘정원으로 와 주십시오. 감사합니다. (댕동댕)

Những ai quan tâm xin hãy đến Vườn Bầu Trời ngay bây giờ. Xin cảm ơn. (Tiếng chuông)

Từ khóa quan trọng:
  • 한강 축제에 오신 여러분께: gửi đến những người tham dự Lễ hội sông Hàn
  • 하늘정원에서 열립니다: được tổ chức tại Vườn Bầu Trời
  • 정문 주차장에서 오른쪽으로: đi về phía bên phải từ bãi đỗ xe cổng chính
  • 노래 대회가 끝나면: khi cuộc thi hát kết thúc
  • 무료 축하 공연: buổi biểu diễn chúc mừng miễn phí
Sơ đồ nội dung:
  • Đây là thông báo dành cho người đang tham dự Lễ hội sông Hàn.
  • Cuộc thi hát hôm nay diễn ra tại Vườn Bầu Trời.
  • Từ bãi đỗ xe ở cổng chính, người tham dự phải đi về phía bên phải.
  • Sau cuộc thi hát sẽ có buổi biểu diễn chúc mừng miễn phí tại cùng địa điểm.
  • Người quan tâm được mời đến Vườn Bầu Trời ngay lúc này.

Câu 25

Mục đích

Câu hỏi: 여자가 왜 이 이야기를 하고 있는지 고르십시오.

① 행사의 신청 방법을 알리기 위해
② 행사에 온 사람들을 소개하기 위해
③ 행사가 열리는 장소를 안내하기 위해
④ 행사가 끝나는 시간을 알려 주기 위해
Mở phân tích câu 25
Suy luận:

Câu mở đầu dùng 안내 말씀드립니다, sau đó người nữ tập trung cho biết cuộc thi hát diễn ra tại 하늘정원 và hướng dẫn đường đi từ bãi đỗ xe ở cổng chính. Vì vậy mục đích chính không phải giới thiệu người tham dự hay thông báo giờ kết thúc, mà là chỉ dẫn địa điểm tổ chức sự kiện.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 행사가 열리는 장소를 안내하기 위해Để hướng dẫn địa điểm diễn ra sự kiện.
Vì sao các câu khác sai?
① 행사의 신청 방법을 알리기 위해

Dịch: Để cho biết cách đăng ký sự kiện.

Vì sao sai: Đoạn thông báo không nhắc đến đơn đăng ký, thời hạn đăng ký hoặc cách đăng ký. Người nghe chỉ được hướng dẫn đến địa điểm diễn ra cuộc thi.

② 행사에 온 사람들을 소개하기 위해

Dịch: Để giới thiệu những người đã đến sự kiện.

Vì sao sai: Cụm 한강 축제에 오신 여러분 chỉ là lời gọi người tham dự. Không có tên, vai trò hay phần giới thiệu bất kỳ người nào.

④ 행사가 끝나는 시간을 알려 주기 위해

Dịch: Để cho biết thời gian sự kiện kết thúc.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói sau khi cuộc thi hát kết thúc sẽ có buổi biểu diễn chúc mừng, nhưng không nêu giờ kết thúc cụ thể.

Câu 26

Nội dung đúng

Câu hỏi: 들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 공연을 보려면 돈을 내야 합니다.
② 노래 대회는 조금 전에 끝났습니다.
③ 하늘정원은 주차장 왼쪽에 있습니다.
④ 노래 대회가 끝나고 축하 공연을 합니다.
Mở phân tích câu 26
Suy luận:

Thông tin quyết định là 노래 대회가 끝나면 같은 장소에서 무료 축하 공연도 열릴 예정입니다. Nghĩa là sau khi cuộc thi hát kết thúc, một buổi biểu diễn chúc mừng miễn phí sẽ được tổ chức tại cùng địa điểm. Nội dung này khớp trực tiếp với đáp án ④.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 노래 대회가 끝나고 축하 공연을 합니다.Sau khi cuộc thi hát kết thúc sẽ có buổi biểu diễn chúc mừng.
Vì sao các câu khác sai?
① 공연을 보려면 돈을 내야 합니다.

Dịch: Muốn xem biểu diễn thì phải trả tiền.

Vì sao sai: Người nữ nói rõ 무료 축하 공연, tức là buổi biểu diễn chúc mừng miễn phí, nên không phải trả tiền.

② 노래 대회는 조금 전에 끝났습니다.

Dịch: Cuộc thi hát vừa kết thúc cách đây ít phút.

Vì sao sai: Thông báo dùng 열립니다 và 끝나면, cho thấy cuộc thi sắp diễn ra và buổi biểu diễn sẽ diễn ra sau đó, không phải cuộc thi đã kết thúc.

③ 하늘정원은 주차장 왼쪽에 있습니다.

Dịch: Vườn Bầu Trời nằm bên trái bãi đỗ xe.

Vì sao sai: Hướng dẫn là 정문 주차장에서 오른쪽으로, tức là đi về phía bên phải từ bãi đỗ xe ở cổng chính.

2

Câu 27-28: Nghe hội thoại và trả lời câu hỏi

Cách làm dạng này: Với câu chủ đề, hãy tìm đối tượng được nhắc xuyên suốt thay vì chọn một chi tiết như địa điểm hoặc loại món ăn. Với câu nội dung đúng, đối chiếu chính xác người nói, thời điểm hôm qua và kế hoạch tuần sau.

Đoạn nghe chung cho câu 27-28

Hội thoại dài

남자: 어제 학생 식당에서 열리는 요리 교실에 갔는데 재미있었어요.

여자: 우리 학교에 요리 수업이 있었어요? 전 몰랐어요.

남자: 네. 저처럼 외식을 자주 하거나 요리를 못하는 대학생들을 위한 수업이에요. 간단하고 빠르게 만들 수 있는 요리를 가르쳐 줘요.

여자: 그거 좋네요. 저도 요리를 잘 못하는데 한번 가 봐야겠어요.

남자: 다음 주에도 요리 교실이 열리는데, 같이 갈래요?

여자: 좋아요. 우리 같이 신청해요.

Mở phân tích chung câu 27-28
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 어제 학생 식당에서 열리는 요리 교실에 갔는데 재미있었어요.

Nam: Hôm qua tôi đã đến lớp học nấu ăn tổ chức tại căng-tin sinh viên và thấy rất thú vị.

여자: 우리 학교에 요리 수업이 있었어요? 전 몰랐어요.

Nữ: Trường chúng ta có lớp nấu ăn sao? Tôi không biết đấy.

남자: 네. 저처럼 외식을 자주 하거나 요리를 못하는 대학생들을 위한 수업이에요.

Nam: Vâng. Đó là lớp học dành cho những sinh viên đại học thường xuyên ăn ngoài hoặc không biết nấu ăn như tôi.

간단하고 빠르게 만들 수 있는 요리를 가르쳐 줘요.

Lớp dạy những món có thể làm đơn giản và nhanh chóng.

여자: 그거 좋네요. 저도 요리를 잘 못하는데 한번 가 봐야겠어요.

Nữ: Như vậy hay đấy. Tôi cũng không nấu ăn giỏi nên chắc phải thử đến một lần.

남자: 다음 주에도 요리 교실이 열리는데, 같이 갈래요?

Nam: Tuần sau lớp học nấu ăn cũng được tổ chức, bạn có muốn đi cùng không?

여자: 좋아요. 우리 같이 신청해요.

Nữ: Được đấy. Chúng ta cùng đăng ký nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 어제 학생 식당에서: hôm qua tại căng-tin sinh viên
  • 요리 교실에 갔는데 재미있었어요: đã đến lớp nấu ăn và thấy thú vị
  • 외식을 자주 하거나 요리를 못하는 대학생들: sinh viên thường ăn ngoài hoặc không biết nấu ăn
  • 간단하고 빠르게 만들 수 있는 요리: món ăn có thể làm đơn giản và nhanh chóng
  • 우리 같이 신청해요: chúng ta cùng đăng ký
Sơ đồ nội dung:
  • Hôm qua người nam đã tham gia lớp nấu ăn tại căng-tin sinh viên.
  • Lớp dành cho sinh viên thường ăn ngoài hoặc chưa biết nấu ăn.
  • Nội dung lớp là các món đơn giản và làm nhanh.
  • Người nữ cũng không giỏi nấu ăn nên muốn thử tham gia.
  • Tuần sau lớp tiếp tục mở và hai người quyết định cùng đăng ký.

Câu 27

Chủ đề

Câu hỏi: 두 사람이 무엇에 대해 이야기를 하고 있는지 고르십시오.

① 대학생들을 위한 요리 교실
② 대학생들이 자주 가는 식당
③ 대학생들이 요즘 좋아하는 음식
④ 대학생들에게 인기 있는 요리 방법
Mở phân tích câu 27
Suy luận:

Toàn bộ hội thoại xoay quanh 학생 식당에서 열리는 요리 교실. Người nam giải thích đây là lớp dành cho sinh viên đại học thường ăn ngoài hoặc chưa biết nấu ăn, dạy các món đơn giản và làm nhanh. Hai người còn quyết định cùng đăng ký lớp tuần sau. Vì vậy chủ đề bao quát nhất là lớp học nấu ăn dành cho sinh viên đại học.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 대학생들을 위한 요리 교실Lớp học nấu ăn dành cho sinh viên đại học.
Vì sao các câu khác sai?
② 대학생들이 자주 가는 식당

Dịch: Nhà hàng mà sinh viên đại học thường đến.

Vì sao sai: 학생 식당 chỉ là địa điểm tổ chức lớp học. Hai người không bàn về một nhà hàng sinh viên thường lui tới.

③ 대학생들이 요즘 좋아하는 음식

Dịch: Món ăn mà sinh viên đại học gần đây yêu thích.

Vì sao sai: Không có món ăn cụ thể hoặc xu hướng ẩm thực nào được nhắc đến.

④ 대학생들에게 인기 있는 요리 방법

Dịch: Phương pháp nấu ăn được sinh viên đại học yêu thích.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói lớp dạy món ăn đơn giản, làm nhanh, nhưng trọng tâm là lớp học và đối tượng tham gia, không phải một phương pháp nấu ăn phổ biến.

Câu 28

Nội dung đúng

Câu hỏi: 들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 여자는 요리를 아주 잘합니다.
② 남자는 어제 학생 식당에 갔습니다.
③ 남자는 평소에 외식을 잘 안 합니다.
④ 여자는 혼자 요리를 배우러 갈 겁니다.
Mở phân tích câu 28
Suy luận:

Ngay câu đầu, người nam nói 어제 학생 식당에서 열리는 요리 교실에 갔는데 재미있었어요. Như vậy hôm qua anh ấy đã đến căng-tin sinh viên để tham gia lớp học nấu ăn. Câu ② giữ đúng nhân vật, thời điểm và địa điểm.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 남자는 어제 학생 식당에 갔습니다.Hôm qua người nam đã đến căng-tin sinh viên.
Vì sao các câu khác sai?
① 여자는 요리를 아주 잘합니다.

Dịch: Người nữ nấu ăn rất giỏi.

Vì sao sai: Người nữ nói 저도 요리를 잘 못하는데, nghĩa là cô cũng không nấu ăn giỏi.

③ 남자는 평소에 외식을 잘 안 합니다.

Dịch: Bình thường người nam không thường xuyên ăn ngoài.

Vì sao sai: Người nam nói lớp học dành cho người như anh ấy, tức là những người 외식을 자주 하거나, thường xuyên ăn ngoài. Đáp án đã đảo ngược thông tin.

④ 여자는 혼자 요리를 배우러 갈 겁니다.

Dịch: Người nữ sẽ đi học nấu ăn một mình.

Vì sao sai: Hai người nói 같이 갈래요 và 우리 같이 신청해요, nên họ sẽ cùng đi và cùng đăng ký.

3

Câu 29-30: Nghe đoạn phỏng vấn và chọn lý do, nội dung đúng

Cách làm dạng này: Theo dõi ba lớp thời gian: lý do bắt đầu chương trình trong quá khứ, hoạt động đã làm suốt 10 năm và kế hoạch cho năm sau. Câu hỏi lý do thường được báo hiệu bằng cụm 싶어서, còn câu nội dung đúng cần nối thông tin ở cuối đoạn với hành động tương lai.

Đoạn nghe chung cho câu 29-30

Phỏng vấn

여자: 감독님께서는 전국의 시장을 소개하는 방송으로 유명하신데요. 처음에 어떻게 이 방송을 만들게 되셨어요?

남자: 제가 방송 일을 하면서 전국의 많은 곳을 다녔어요. 그때 재미있고 특별한 시장들을 알게 되었어요. 이런 다양한 시장을 방송으로 보여 드리고 싶어서 시작하게 되었습니다.

여자: 그렇군요. 이번에 시장에 대한 내용으로 책도 쓰셨지요?

남자: 네. 지난 10년 동안 이 방송을 하면서 시장 분들의 재미있는 이야기를 많이 들었는데요. 그 이야기들을 모아서 책으로 썼습니다.

여자: 내년에는 더욱 특별한 내용을 계획하고 계시다고요?

남자: 네. 외국에 있는 시장도 소개해 드리려고 준비하고 있습니다.

Mở phân tích chung câu 29-30
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 감독님께서는 전국시장을 소개하는 방송으로 유명하신데요.

Nữ: Đạo diễn nổi tiếng với chương trình giới thiệu các khu chợ trên toàn quốc.

처음에 어떻게 이 방송을 만들게 되셨어요?

Ban đầu vì sao ông lại làm chương trình này?

남자: 제가 방송 일을 하면서 전국의 많은 곳을 다녔어요.

Nam: Trong quá trình làm công việc truyền hình, tôi đã đi đến nhiều nơi trên cả nước.

그때 재미있고 특별한 시장들을 알게 되었어요.

Khi đó tôi biết đến những khu chợ thú vị và đặc biệt.

이런 다양한 시장을 방송으로 보여 드리고 싶어서 시작하게 되었습니다.

Vì muốn cho mọi người thấy những khu chợ đa dạng như vậy qua truyền hình nên tôi đã bắt đầu chương trình.

여자: 그렇군요. 이번에 시장에 대한 내용으로 쓰셨지요?

Nữ: Ra là vậy. Lần này ông cũng đã viết một cuốn sách về các khu chợ phải không?

남자: 네. 지난 10년 동안 이 방송을 하면서 시장 분들의 재미있는 이야기를 많이 들었는데요.

Nam: Vâng. Trong 10 năm qua khi làm chương trình này, tôi đã nghe nhiều câu chuyện thú vị của những người ở chợ.

그 이야기들을 모아서 책으로 썼습니다.

Tôi đã tập hợp những câu chuyện đó và viết thành sách.

여자: 내년에는 더욱 특별한 내용을 계획하고 계시다고요?

Nữ: Nghe nói năm sau ông đang lên kế hoạch cho nội dung đặc biệt hơn phải không?

남자: 네. 외국있는 시장도 소개해 드리려고 준비하고 있습니다.

Nam: Vâng. Tôi đang chuẩn bị để giới thiệu cả những khu chợ ở nước ngoài.

Từ khóa quan trọng:
  • 전국의 시장을 소개하는 방송: chương trình giới thiệu các khu chợ trên toàn quốc
  • 재미있고 특별한 시장들을 알게 되었어요: biết đến những khu chợ thú vị và đặc biệt
  • 다양한 시장을 방송으로 보여 드리고 싶어서: vì muốn giới thiệu nhiều khu chợ đa dạng qua truyền hình
  • 지난 10년 동안: trong 10 năm qua
  • 이야기들을 모아서 책으로 썼습니다: tập hợp các câu chuyện và viết thành sách
  • 외국에 있는 시장도 소개해 드리려고: định giới thiệu cả các khu chợ ở nước ngoài
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam nổi tiếng nhờ chương trình giới thiệu các khu chợ trên toàn quốc.
  • Ông bắt đầu chương trình vì muốn giới thiệu những khu chợ thú vị, đặc biệt và đa dạng.
  • Ông đã thực hiện chương trình trong 10 năm.
  • Ông tập hợp các câu chuyện của người ở chợ để viết thành sách.
  • Năm sau ông chuẩn bị giới thiệu thêm các khu chợ ở nước ngoài.

Câu 29

Lý do

Câu hỏi: 남자가 이 방송을 만든 이유를 고르십시오.

① 많은 사람들을 만나 보고 싶어서
② 방송 일의 즐거움을 알리고 싶어서
③ 다양한 시장의 모습을 소개하고 싶어서
④ 유명한 사람들의 생활을 보여 주고 싶어서
Mở phân tích câu 29
Suy luận:

Người nam kể rằng trong quá trình làm truyền hình, ông đã biết đến nhiều khu chợ thú vị và đặc biệt. Sau đó ông nói rõ 이런 다양한 시장을 방송으로 보여 드리고 싶어서 시작하게 되었습니다. Cấu trúc 보여 드리고 싶어서 nêu trực tiếp lý do bắt đầu chương trình: muốn giới thiệu hình ảnh của nhiều khu chợ đa dạng qua truyền hình.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 다양한 시장의 모습을 소개하고 싶어서Vì muốn giới thiệu hình ảnh của nhiều khu chợ đa dạng.
Vì sao các câu khác sai?
① 많은 사람들을 만나 보고 싶어서

Dịch: Vì muốn gặp gỡ nhiều người.

Vì sao sai: Ông có nghe nhiều câu chuyện của những người ở chợ, nhưng đó là trải nghiệm trong 10 năm làm chương trình và là chất liệu viết sách, không phải lý do ban đầu tạo chương trình.

② 방송 일의 즐거움을 알리고 싶어서

Dịch: Vì muốn cho mọi người biết niềm vui của công việc truyền hình.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói ông muốn giới thiệu nghề truyền hình hay niềm vui của nghề này.

④ 유명한 사람들의 생활을 보여 주고 싶어서

Dịch: Vì muốn cho thấy cuộc sống của những người nổi tiếng.

Vì sao sai: Chương trình giới thiệu các khu chợ và câu chuyện của người dân ở chợ, không phải đời sống của người nổi tiếng.

Câu 30

Nội dung đúng

Câu hỏi: 들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 남자는 책을 쓴 적이 없습니다.
② 이 방송은 올해 처음 시작했습니다.
③ 이 방송은 아직 유명하지 않습니다.
④ 남자는 앞으로 계속 방송을 만들 겁니다.
Mở phân tích câu 30
Suy luận:

Người nam cho biết ông đã làm chương trình này trong 지난 10년 동안, đã tập hợp các câu chuyện để viết thành sách, và hiện đang chuẩn bị giới thiệu cả những khu chợ ở nước ngoài vào năm sau. Việc đang chuẩn bị nội dung mới cho năm sau cho thấy ông sẽ tiếp tục thực hiện chương trình, nên đáp án ④ đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 남자는 앞으로 계속 방송을 만들 겁니다.Người nam sẽ tiếp tục làm chương trình trong thời gian tới.
Vì sao các câu khác sai?
① 남자는 책을 쓴 적이 없습니다.

Dịch: Người nam chưa từng viết sách.

Vì sao sai: Ông nói 그 이야기들을 모아서 책으로 썼습니다, tức là đã tập hợp các câu chuyện và viết thành sách.

② 이 방송은 올해 처음 시작했습니다.

Dịch: Chương trình này bắt đầu lần đầu vào năm nay.

Vì sao sai: Người nam nói 지난 10년 동안 이 방송을 하면서, nghĩa là đã làm chương trình trong 10 năm qua.

③ 이 방송은 아직 유명하지 않습니다.

Dịch: Chương trình này vẫn chưa nổi tiếng.

Vì sao sai: Ngay đầu cuộc phỏng vấn, người nữ nói ông nổi tiếng với chương trình giới thiệu các khu chợ trên toàn quốc.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 3: Mỗi đoạn nghe chung cần được xử lý theo hai lượt. Lượt đầu xác định mục đích, chủ đề hoặc lý do chính. Lượt hai ghi lại địa điểm, hướng di chuyển, thời điểm, việc đã xảy ra và kế hoạch tương lai. Chỉ mở kịch bản sau khi đã chọn cả hai đáp án, rồi kiểm tra từng phương án sai xem đã đổi hướng, đổi nhân vật, đảo nghĩa hay lấy chi tiết phụ làm ý chính hay chưa.