Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 96
Câu 17-24: Hội thoại và suy nghĩ của nhân vật nữ
Phần này luyện nghe hội thoại dài hơn phần 1 theo đúng đề 96. Hãy theo dõi mốc thời gian, hành động đã xảy ra, kế hoạch sắp tới và lý do của người nữ để chọn nội dung đúng ở câu 17-21, suy nghĩ trung tâm ở câu 22-24.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 17-21: Nghe hội thoại và chọn nội dung đúng
Câu 17
Nội dung đúng여자: 내일 시험 끝나고 주말에 뭐 할 거예요?
남자: 부모님을 만나러 고향에 가려고 해요. 수미 씨는요?
여자: 전 그냥 집에서 책도 보고 푹 쉬려고요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
여자: 내일 시험 끝나고 주말에 뭐 할 거예요?
Nữ: Sau khi kỳ thi kết thúc vào ngày mai, cuối tuần bạn sẽ làm gì?
남자: 부모님을 만나러 고향에 가려고 해요. 수미 씨는요?
Nam: Tôi định về quê để gặp bố mẹ. Còn Sumi thì sao?
여자: 전 그냥 집에서 책도 보고 푹 쉬려고요.
Nữ: Tôi chỉ định ở nhà đọc sách và nghỉ ngơi thật thoải mái.
- 내일 시험 끝나고: sau khi kỳ thi kết thúc vào ngày mai
- 주말에 뭐 할 거예요?: cuối tuần sẽ làm gì?
- 부모님을 만나러: để gặp bố mẹ
- 고향에 가려고 해요: định về quê
- 집에서 책도 보고 푹 쉬려고요: định đọc sách và nghỉ ngơi thoải mái ở nhà
- Kỳ thi sẽ kết thúc vào ngày mai; hai người đang nói về kế hoạch cuối tuần.
- Người nam định về quê để gặp bố mẹ.
- Người nữ định ở nhà đọc sách và nghỉ ngơi.
- Đáp án phải giữ đúng nhân vật, đúng thời điểm cuối tuần và đúng kế hoạch tương lai.
Cụm quyết định là 주말에 và 집에서 책도 보고 푹 쉬려고요. Người nữ nói rõ kế hoạch cuối tuần là ở nhà đọc sách và nghỉ ngơi. Vì vậy câu tóm tắt đúng là đáp án ④.
Dịch: Người nam hiện đang ở quê.
Vì sao sai: Người nam dùng 가려고 해요, nghĩa là đang có dự định sẽ về quê, không phải hiện đã ở quê.
Dịch: Người nữ ngày mai không có kỳ thi.
Vì sao sai: Câu 내일 시험 끝나고 cho biết kỳ thi kết thúc vào ngày mai, không có nghĩa ngày mai không thi.
Dịch: Người nam sẽ gặp bố mẹ hôm nay.
Vì sao sai: Kế hoạch được hỏi cho cuối tuần; trong hội thoại không có thông tin người nam gặp bố mẹ vào hôm nay.
Câu 18
Nội dung đúng남자: 어제 수미 씨 결혼식에 다녀왔어요?
여자: 네. 결혼식에서 수미 씨가 한복을 입었는데 정말 예뻤어요.
남자: 저도 가고 싶었는데 일이 많아서 못 갔어요.
여자: 제가 결혼식에서 사진을 많이 찍었는데 보여 줄까요?
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
남자: 어제 수미 씨 결혼식에 다녀왔어요?
Nam: Hôm qua bạn đã đi dự đám cưới của Sumi à?
여자: 네. 결혼식에서 수미 씨가 한복을 입었는데 정말 예뻤어요.
Nữ: Vâng. Ở đám cưới, Sumi mặc hanbok và trông thật sự rất đẹp.
남자: 저도 가고 싶었는데 일이 많아서 못 갔어요.
Nam: Tôi cũng muốn đi nhưng vì nhiều việc nên đã không thể đi.
여자: 제가 결혼식에서 사진을 많이 찍었는데 보여 줄까요?
Nữ: Tôi đã chụp nhiều ảnh ở đám cưới, tôi cho bạn xem nhé?
- 어제: hôm qua
- 결혼식에 다녀왔어요?: đã đi dự đám cưới về à?
- 일이 많아서 못 갔어요: vì nhiều việc nên không thể đi
- 사진을 많이 찍었는데: đã chụp nhiều ảnh
- 보여 줄까요?: tôi cho xem nhé?
- Người nam hỏi người nữ về đám cưới của Sumi hôm qua.
- Người nữ xác nhận đã đi và kể Sumi mặc hanbok rất đẹp.
- Người nam muốn đi nhưng không thể đi vì nhiều việc.
- Người nữ đã chụp nhiều ảnh tại đám cưới và đề nghị cho người nam xem.
Ngay câu đầu, người nam hỏi 어제 ... 결혼식에 다녀왔어요? và người nữ trả lời 네. Các chi tiết tiếp theo về hanbok và ảnh chụp cũng xác nhận cô đã có mặt ở đám cưới. Do đó đáp án ① đúng.
Dịch: Người nam đã gặp người nữ tại đám cưới.
Vì sao sai: Người nam nói rõ 일이 많아서 못 갔어요, vì nhiều việc nên không đi; do đó không thể gặp người nữ ở đám cưới.
Dịch: Người nữ đã không thể chụp ảnh tại đám cưới.
Vì sao sai: Trái với câu 사진을 많이 찍었는데, nghĩa là cô đã chụp rất nhiều ảnh.
Dịch: Người nam đã đi đám cưới sau khi làm xong việc.
Vì sao sai: Hội thoại không nói anh đi sau khi xong việc; anh nói thẳng là vì nhiều việc nên 못 갔어요, đã không thể đi.
Câu 19
Nội dung đúng여자: 민수 씨, 일찍 왔네요. 오늘도 자전거로 출근했어요?
남자: 네. 따로 운동할 시간이 없어서 자전거를 타고 왔어요.
여자: 그렇게 하면 운동이 많이 돼요? 저도 요즘 운동을 자주 못 해서요.
남자: 네. 생각보다 운동도 많이 되고 아침마다 기분도 좋아요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
여자: 민수 씨, 일찍 왔네요. 오늘도 자전거로 출근했어요?
Nữ: Minsu, hôm nay bạn đến sớm nhỉ. Hôm nay bạn cũng đi làm bằng xe đạp à?
남자: 네. 따로 운동할 시간이 없어서 자전거를 타고 왔어요.
Nam: Vâng. Vì không có thời gian tập thể dục riêng nên tôi đã đạp xe đến.
여자: 그렇게 하면 운동이 많이 돼요? 저도 요즘 운동을 자주 못 해서요.
Nữ: Làm như vậy có tập được nhiều không? Dạo này tôi cũng không thường xuyên tập thể dục được.
남자: 네. 생각보다 운동도 많이 되고 아침마다 기분도 좋아요.
Nam: Có. Tôi tập được nhiều hơn tưởng tượng và mỗi buổi sáng tâm trạng cũng tốt.
- 일찍 왔네요: đến sớm nhỉ
- 자전거로 출근했어요?: đi làm bằng xe đạp à?
- 자전거를 타고 왔어요: đã đạp xe đến
- 운동을 자주 못 해서요: không thường xuyên tập thể dục được
- 아침마다 기분도 좋아요: mỗi buổi sáng tâm trạng cũng tốt
- Người nữ nhận xét người nam đến sớm và hỏi có đi làm bằng xe đạp không.
- Người nam xác nhận đã đạp xe đến vì không có thời gian tập riêng.
- Người nữ nói dạo này mình không tập thường xuyên được.
- Người nam cho rằng đi xe đạp buổi sáng vừa giúp vận động vừa cải thiện tâm trạng.
Câu 오늘도 자전거로 출근했어요? được người nam xác nhận bằng 네, sau đó nói 자전거를 타고 왔어요. Vì cuộc trò chuyện diễn ra vào buổi sáng tại nơi làm việc, đáp án ③ tóm tắt chính xác.
Dịch: Hôm nay người nam đi làm muộn.
Vì sao sai: Người nữ mở đầu bằng 일찍 왔네요, nghĩa là anh đến sớm, hoàn toàn trái với đáp án.
Dịch: Dạo này người nữ thường xuyên tập thể dục.
Vì sao sai: Người nữ nói 운동을 자주 못 해서요, tức là dạo này không thể tập thường xuyên.
Dịch: Người nữ cùng người nam đi làm bằng xe đạp.
Vì sao sai: Chỉ có người nam nói mình đạp xe đi làm; không có chi tiết hai người đi cùng nhau.
Câu 20
Nội dung đúng남자: 와, 이 그림 멋있네요. 수미 씨가 직접 그린 거예요?
여자: 네. 요즘 그림 그리는 걸 인터넷으로 배우고 있어요.
남자: 그래요? 저도 그림에 관심이 많은데, 어떤 영상을 봐야 돼요?
여자: 인터넷에 쉽게 가르쳐 주는 영상이 많아요. 제가 알려 줄게요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
남자: 와, 이 그림 멋있네요. 수미 씨가 직접 그린 거예요?
Nam: Oa, bức tranh này đẹp thật. Sumi tự vẽ đấy à?
여자: 네. 요즘 그림 그리는 걸 인터넷으로 배우고 있어요.
Nữ: Vâng. Dạo này tôi đang học vẽ tranh qua Internet.
남자: 그래요? 저도 그림에 관심이 많은데, 어떤 영상을 봐야 돼요?
Nam: Vậy à? Tôi cũng rất quan tâm đến hội họa, nên xem video nào?
여자: 인터넷에 쉽게 가르쳐 주는 영상이 많아요. 제가 알려 줄게요.
Nữ: Trên Internet có nhiều video dạy dễ hiểu. Tôi sẽ chỉ cho bạn.
- 직접 그린 거예요?: tự vẽ à?
- 인터넷으로 배우고 있어요: đang học qua Internet
- 그림에 관심이 많은데: rất quan tâm đến hội họa
- 어떤 영상을 봐야 돼요?: nên xem video nào?
- 제가 알려 줄게요: tôi sẽ chỉ cho bạn
- Người nam khen bức tranh và hỏi có phải người nữ tự vẽ không.
- Người nữ nói dạo này đang học vẽ qua Internet.
- Người nam cũng quan tâm đến hội họa và hỏi nên xem video nào.
- Người nữ nói có nhiều video dạy dễ hiểu và sẽ giới thiệu cho anh.
Thông tin trực tiếp nhất là 요즘 그림 그리는 걸 인터넷으로 배우고 있어요. Đây gần như trùng hoàn toàn với nội dung đáp án ④: người nữ học cách vẽ tranh qua Internet.
Dịch: Người nam không mấy quan tâm đến hội họa.
Vì sao sai: Anh nói rõ 저도 그림에 관심이 많은데, nghĩa là anh cũng rất quan tâm đến hội họa.
Dịch: Người nam chưa từng nhìn thấy tranh của người nữ.
Vì sao sai: Ngay đầu hội thoại anh đang nhìn bức tranh và hỏi có phải cô tự vẽ không; không thể kết luận là chưa từng thấy.
Dịch: Người nữ đã trực tiếp dạy vẽ cho người nam.
Vì sao sai: Cô chưa dạy trực tiếp; cô chỉ nói sẽ giới thiệu các video dạy vẽ trên Internet.
Câu 21
Nội dung đúng여자: 저, 지금 음식을 주문할 수 있어요?
남자: 네, 손님. 그런데 저희가 삼십 분 뒤에 식당 문을 닫습니다.
여자: 그럼 그냥 음식을 가져가서 먹을게요. 비빔밥 하나 포장해 주세요.
남자: 네. 금방 포장해 드릴게요. 잠깐만 기다려 주세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 21
여자: 저, 지금 음식을 주문할 수 있어요?
Nữ: Bây giờ tôi có thể gọi món được không ạ?
남자: 네, 손님. 그런데 저희가 삼십 분 뒤에 식당 문을 닫습니다.
Nam: Được ạ, thưa khách. Nhưng nhà hàng chúng tôi sẽ đóng cửa sau 30 phút.
여자: 그럼 그냥 음식을 가져가서 먹을게요. 비빔밥 하나 포장해 주세요.
Nữ: Vậy tôi sẽ mang đồ ăn đi và ăn. Xin hãy gói cho tôi một suất bibimbap.
남자: 네. 금방 포장해 드릴게요. 잠깐만 기다려 주세요.
Nam: Vâng. Tôi sẽ gói ngay cho bạn. Xin hãy chờ một lát.
- 음식을 주문할 수 있어요?: có thể gọi món không?
- 삼십 분 뒤에: sau 30 phút
- 식당 문을 닫습니다: nhà hàng đóng cửa
- 비빔밥 하나: một suất bibimbap
- 포장해 주세요: xin hãy gói mang đi
- Người nữ hỏi hiện tại có thể gọi món hay không.
- Nhân viên cho biết nhà hàng sẽ đóng cửa sau 30 phút.
- Người nữ quyết định không ăn tại chỗ mà mang đồ ăn đi.
- Cô gọi một suất bibimbap và yêu cầu đóng gói.
Câu 비빔밥 하나 포장해 주세요 là một yêu cầu gọi món rõ ràng: một suất bibimbap, đóng gói mang đi. Vì vậy đáp án ① đúng.
Dịch: Người nam đã đưa đồ ăn cho người nữ.
Vì sao sai: Người nam mới nói 포장해 드릴게요, sẽ gói cho cô; món ăn chưa được đưa tại thời điểm hội thoại.
Dịch: Người nam đã đến nhà hàng cùng người nữ.
Vì sao sai: Người nam là người phục vụ tại nhà hàng; không có thông tin hai người cùng đến.
Dịch: Người nữ sẽ ăn món ăn trong nhà hàng.
Vì sao sai: Cô nói 가져가서 먹을게요 và yêu cầu 포장, nghĩa là sẽ mang đi ăn, không ăn tại nhà hàng.
Câu 22-24: Nghe và chọn suy nghĩ trung tâm của người nữ
Câu 22
Suy nghĩ của nữ남자: 수미 씨, 새로 이사한 집은 어때요?
여자: 동네가 조용하고 공기도 깨끗해서 좋아요.
남자: 잘됐네요. 그런데 학교에서 좀 멀지 않아요?
여자: 네. 그렇지만 집 앞에 학교까지 가는 버스가 있어서 괜찮아요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 22
남자: 수미 씨, 새로 이사한 집은 어때요?
Nam: Sumi, căn nhà mới chuyển đến thế nào?
여자: 동네가 조용하고 공기도 깨끗해서 좋아요.
Nữ: Tôi thích vì khu phố yên tĩnh và không khí cũng trong lành.
남자: 잘됐네요. 그런데 학교에서 좀 멀지 않아요?
Nam: Tốt quá. Nhưng chẳng phải hơi xa trường sao?
여자: 네. 그렇지만 집 앞에 학교까지 가는 버스가 있어서 괜찮아요.
Nữ: Vâng. Tuy vậy, trước nhà có xe buýt đi đến trường nên không sao.
- 새로 이사한 집: căn nhà mới chuyển đến
- 동네가 조용하고: khu phố yên tĩnh
- 공기도 깨끗해서 좋아요: thích vì không khí trong lành
- 학교에서 좀 멀다: hơi xa trường
- 버스가 있어서 괜찮아요: có xe buýt nên không sao
- Người nam hỏi cảm nhận về ngôi nhà mới.
- Người nữ đánh giá tích cực: khu phố yên tĩnh, không khí sạch.
- Dù nhà hơi xa trường, cô không xem đó là vấn đề lớn.
- Lý do là trước nhà có xe buýt đi thẳng đến trường.
Suy nghĩ trung tâm nằm ở hai cách đánh giá tích cực 좋아요 và 괜찮아요. Người nữ hài lòng với nơi ở mới; khoảng cách xa trường không làm thay đổi đánh giá vì có xe buýt thuận tiện. Vì vậy đáp án ② đúng.
Dịch: Việc chuyển nhà đã rất vất vả.
Vì sao sai: Hội thoại không nói quá trình chuyển nhà khó khăn; chỉ nói cảm nhận về khu nhà mới.
Dịch: Người nữ muốn sống ở nơi giao thông thuận tiện.
Vì sao sai: Xe buýt chỉ là lý do khiến việc xa trường vẫn ổn; cô không phát biểu mong muốn tìm một nơi khác có giao thông thuận tiện.
Dịch: Nhà và trường ở gần nhau thì tốt.
Vì sao sai: Cô thừa nhận nhà hơi xa nhưng nói vẫn ổn vì có xe buýt; đây không phải kết luận chính của cô.
Câu 23
Suy nghĩ của nữ남자: 손님, 이 노트북은 어떠세요? 요즘 인기가 많습니다.
여자: 디자인은 좋은데 좀 무겁네요. 전 가벼운 걸 찾고 있어서요.
남자: 그럼 이걸로 한번 보시겠어요? 좀 더 가벼운 노트북입니다.
여자: 아, 이게 좋겠네요. 이걸로 주세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 23
남자: 손님, 이 노트북은 어떠세요? 요즘 인기가 많습니다.
Nam: Thưa khách, chiếc máy tính xách tay này thế nào ạ? Dạo này nó rất được ưa chuộng.
여자: 디자인은 좋은데 좀 무겁네요. 전 가벼운 걸 찾고 있어서요.
Nữ: Thiết kế đẹp nhưng hơi nặng. Tôi đang tìm loại nhẹ.
남자: 그럼 이걸로 한번 보시겠어요? 좀 더 가벼운 노트북입니다.
Nam: Vậy bạn xem thử chiếc này nhé? Đây là máy tính xách tay nhẹ hơn một chút.
여자: 아, 이게 좋겠네요. 이걸로 주세요.
Nữ: À, chiếc này được đấy. Cho tôi chiếc này.
- 인기가 많습니다: được ưa chuộng
- 디자인은 좋은데: thiết kế đẹp nhưng
- 좀 무겁네요: hơi nặng
- 가벼운 걸 찾고 있어서요: đang tìm loại nhẹ
- 이걸로 주세요: cho tôi chiếc này
- Nhân viên giới thiệu một mẫu máy tính xách tay đang được ưa chuộng.
- Người nữ công nhận thiết kế đẹp nhưng không chọn vì máy hơi nặng.
- Cô nói rõ tiêu chí mình đang tìm là máy nhẹ.
- Khi được giới thiệu mẫu nhẹ hơn, cô quyết định mua mẫu đó.
Câu thể hiện mong muốn trực tiếp là 전 가벼운 걸 찾고 있어서요. Việc cô chọn ngay mẫu 좀 더 가벼운 노트북 xác nhận ưu tiên chính là trọng lượng nhẹ. Do đó đáp án ② đúng.
Dịch: Thiết kế của máy tính xách tay rất quan trọng.
Vì sao sai: Cô có khen thiết kế nhưng vẫn từ chối mẫu đầu vì nặng; tiêu chí quyết định không phải thiết kế.
Dịch: Nên mua máy tính xách tay đang được ưa chuộng.
Vì sao sai: Mẫu đầu được giới thiệu là đang phổ biến nhưng cô không chọn vì nó nặng.
Dịch: Sẽ tốt nếu có nhiều loại máy tính xách tay.
Vì sao sai: Hội thoại không nói về mong muốn đa dạng chủng loại; trọng tâm là tìm một chiếc máy nhẹ.
Câu 24
Suy nghĩ của nữ여자: 우리, 이번 여행은 가까운 곳으로 갈까요?
남자: 왜요? 휴가 기간도 긴데 멀리 가는 게 좋지 않을까요?
여자: 먼 곳으로 가면 차도 오래 타야 하고 좀 피곤할 것 같아서요.
남자: 알겠어요. 그럼 이번엔 근처에 있는 곳으로 여행을 가요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 24
여자: 우리, 이번 여행은 가까운 곳으로 갈까요?
Nữ: Chuyến đi lần này chúng ta đến nơi gần nhé?
남자: 왜요? 휴가 기간도 긴데 멀리 가는 게 좋지 않을까요?
Nam: Tại sao? Kỳ nghỉ cũng dài, chẳng phải đi xa sẽ tốt hơn sao?
여자: 먼 곳으로 가면 차도 오래 타야 하고 좀 피곤할 것 같아서요.
Nữ: Vì nếu đi xa thì phải ngồi xe lâu và tôi nghĩ sẽ hơi mệt.
남자: 알겠어요. 그럼 이번엔 근처에 있는 곳으로 여행을 가요.
Nam: Tôi hiểu rồi. Vậy lần này chúng ta đi du lịch đến một nơi ở gần nhé.
- 가까운 곳으로 갈까요?: đi đến nơi gần nhé?
- 휴가 기간도 긴데: kỳ nghỉ cũng dài
- 먼 곳으로 가면: nếu đi xa
- 차도 오래 타야 하고: phải ngồi xe lâu
- 좀 피곤할 것 같아서요: nghĩ rằng sẽ hơi mệt
- Người nữ đề xuất chuyến đi lần này nên đến một nơi gần.
- Người nam muốn đi xa vì kỳ nghỉ dài.
- Người nữ giải thích đi xa phải ngồi xe lâu và có thể mệt.
- Người nam chấp nhận đề xuất và đồng ý đi nơi gần.
Đề xuất ban đầu 가까운 곳으로 갈까요? được củng cố bằng lý do tránh ngồi xe lâu và tránh mệt. Đây là suy nghĩ xuyên suốt của người nữ, nên đáp án ④ là câu tóm tắt chính xác.
Dịch: Người nữ muốn đi du lịch thường xuyên.
Vì sao sai: Không có thông tin về tần suất đi du lịch; cuộc nói chuyện chỉ bàn điểm đến cho chuyến đi lần này.
Dịch: Phải đi du lịch trong kỳ nghỉ.
Vì sao sai: Kỳ nghỉ chỉ được người nam nhắc đến để đề xuất đi xa, không phải suy nghĩ trung tâm của người nữ.
Dịch: Đi du lịch dài ngày thì tốt.
Vì sao sai: Người nữ lo đi xa sẽ phải ngồi xe lâu và mệt, nên ý này trái với quan điểm của cô.
Gợi ý học phần 2: Lượt nghe đầu hãy ghi nhanh ba yếu tố: ai, khi nào và làm gì. Với câu 22-24, hãy ghi thêm lý do người nữ đưa ra. Sau khi chọn đáp án mới mở kịch bản, đối chiếu sơ đồ nội dung và kiểm tra kỹ những phương án đã đổi nhân vật, đổi thời điểm hoặc chỉ lấy một chi tiết phụ.



