30/07/2026

TOPIK I kỳ thi 96 - 듣기 - Câu 1-16

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 96
Câu 1-16: Câu ngắn, địa điểm, chủ đề và tranh

Phần này luyện phản xạ nghe nhanh theo đúng bố cục đề 96: câu 1-4, 5-6, 7-10, 11-14 và 15-16. Hãy bấm nghe trước, chọn đáp án rồi mới chạm để mở kịch bản và đối chiếu phần phân tích.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK I 96 phần 1
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 96 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Đang học phần này
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Mở phần 2
Câu 25-30

Nghe thông báo, hội thoại dài và đoạn kể chuyện cuối đề.

Mở phần 3
1

Câu 1-4: Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp

Cách làm dạng này: Nghe danh từ hoặc động từ chính trong câu hỏi trước. Sau đó chọn câu đáp đúng loại thông tin: có/không, địa điểm, ngày tháng hoặc hành động.

Câu 1

Nghe đáp lời

남자: 모자가 많아요?

여자: 네, 모자가 많아요.

① 네, 모자가 없어요.
② 아니요, 모자예요.
③ 네, 모자가 많아요.
④ 아니요, 모자가 싸요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 모자많아요?

Nam: Có nhiều mũ không?

여자: 네, 모자가 많아요.

Nữ: Vâng, có nhiều mũ.

Từ khóa quan trọng:
  • 모자: mũ
  • 많아요?: có nhiều không?
  • 없어요: không có
  • 싸요: rẻ
Cách suy luận:

Câu hỏi dùng tính từ 많다 để hỏi về số lượng mũ. Vì vậy lời đáp phải trực tiếp xác nhận hoặc phủ định việc có nhiều mũ. Đáp án ③ lặp đúng trọng tâm 모자가 많아요 và phù hợp với từ .

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 네, 모자가 많아요. Vâng, có nhiều mũ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 네, 모자가 없어요.

Dịch: Vâng, không có mũ.

Vì sao sai: Từ phải đi với nội dung xác nhận câu hỏi, nhưng phía sau lại nói không có mũ, trái với ý "có nhiều".

② 아니요, 모자예요.

Dịch: Không, đó là mũ.

Vì sao sai: Câu này trả lời về việc nhận diện đồ vật, không trả lời số lượng mũ nhiều hay ít.

④ 아니요, 모자가 싸요.

Dịch: Không, mũ rẻ.

Vì sao sai: Câu này chuyển sang nói giá cả, không trả lời câu hỏi về số lượng.

Câu 2

Nghe đáp lời

여자: 커피를 좋아해요?

남자: 아니요, 커피를 안 좋아해요.

① 네, 커피가 싫어요.
② 아니요, 커피를 마셔요.
③ 네, 커피가 아니에요.
④ 아니요, 커피를 안 좋아해요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 커피좋아해요?

Nữ: Bạn có thích cà phê không?

남자: 아니요, 커피를 안 좋아해요.

Nam: Không, tôi không thích cà phê.

Từ khóa quan trọng:
  • 커피: cà phê
  • 좋아해요?: có thích không?
  • 안 좋아해요: không thích
  • 마셔요: uống
Cách suy luận:

Động từ chính của câu hỏi là 좋아하다, nên câu trả lời phải nói rõ thích hay không thích cà phê. Đáp án ④ dùng 아니요 và phủ định đúng bằng 안 좋아해요.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 아니요, 커피를 안 좋아해요. Không, tôi không thích cà phê.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 네, 커피가 싫어요.

Dịch: Vâng, tôi ghét cà phê.

Vì sao sai: xác nhận "thích", nhưng 싫어요 lại mang nghĩa ghét/không thích nên hai vế mâu thuẫn.

② 아니요, 커피를 마셔요.

Dịch: Không, tôi uống cà phê.

Vì sao sai: Việc có uống cà phê không đồng nghĩa với việc thích hay không thích; câu trả lời lệch trọng tâm.

③ 네, 커피가 아니에요.

Dịch: Vâng, đây không phải là cà phê.

Vì sao sai: Câu này nói về nhận diện đồ vật, không nói sở thích.

Câu 3

Nghe đáp lời

남자: 몇 시에 공항에 가요?

여자: 한 시에 가요.

① 혼자 가요.
② 동생이 가요.
③ 걸어서 가요.
④ 한 시에 가요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 몇 시공항에 가요?

Nam: Mấy giờ bạn đi sân bay?

여자: 한 시에 가요.

Nữ: Tôi đi lúc một giờ.

Từ khóa quan trọng:
  • 몇 시에: lúc mấy giờ
  • 공항: sân bay
  • 한 시에: lúc một giờ
  • 걸어서: đi bộ
Cách suy luận:

Từ nghi vấn 몇 시에 yêu cầu một mốc giờ. Trong bốn lựa chọn, chỉ đáp án ④ cung cấp thời gian cụ thể là 한 시에.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 한 시에 가요. Tôi đi lúc một giờ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 혼자 가요.

Dịch: Tôi đi một mình.

Vì sao sai: Trả lời người đi cùng/cách đi, không trả lời mấy giờ.

② 동생이 가요.

Dịch: Em tôi đi.

Vì sao sai: Trả lời ai là người đi, không trả lời thời gian.

③ 걸어서 가요.

Dịch: Tôi đi bộ.

Vì sao sai: Trả lời phương thức di chuyển, không trả lời mốc giờ.

Câu 4

Nghe đáp lời

여자: 누구하고 공부했어요?

남자: 친구하고 공부했어요.

① 어제 공부했어요.
② 오후에 공부했어요.
③ 친구하고 공부했어요.
④ 한국어를 공부했어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 누구하고 공부했어요?

Nữ: Bạn đã học cùng ai?

남자: 친구하고 공부했어요.

Nam: Tôi đã học cùng bạn.

Từ khóa quan trọng:
  • 누구하고: cùng ai
  • 공부했어요: đã học
  • 친구하고: cùng bạn
  • 한국어: tiếng Hàn
Cách suy luận:

Cụm nghi vấn 누구하고 hỏi người cùng thực hiện hành động. Đáp án ③ nêu đúng người đồng hành là 친구.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 친구하고 공부했어요. Tôi đã học cùng bạn.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 어제 공부했어요.

Dịch: Tôi đã học hôm qua.

Vì sao sai: Trả lời thời điểm theo ngày, không trả lời "cùng ai".

② 오후에 공부했어요.

Dịch: Tôi đã học vào buổi chiều.

Vì sao sai: Trả lời thời gian trong ngày, không trả lời người học cùng.

④ 한국어를 공부했어요.

Dịch: Tôi đã học tiếng Hàn.

Vì sao sai: Trả lời môn/nội dung học, không trả lời người đồng hành.

2

Câu 5-6: Chọn lời nói tiếp theo trong hội thoại

Cách làm dạng này: Ở nhóm này, cần nghe chức năng giao tiếp của câu trước: cảm ơn, yêu cầu chờ, xin lỗi, chào hỏi... rồi chọn câu đáp tự nhiên nhất.

Câu 5

Nói tiếp hội thoại

남자: 안녕히 가세요.

여자: 네, 안녕히 계세요.

① 네, 들어오세요.
② 네, 오랜만이에요.
③ 네, 안녕히 계세요.
④ 네, 여기 앉으세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 안녕히 가세요.

Nam: Chào bạn, đi bình an nhé.

여자: 네, 안녕히 계세요.

Nữ: Vâng, chào bạn, ở lại bình an nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 안녕히 가세요: chào người rời đi
  • 안녕히 계세요: chào người ở lại
  • 들어오세요: mời vào
  • 오랜만이에요: lâu rồi không gặp
Cách suy luận:

Người nam nói 안녕히 가세요, nghĩa là người nữ đang rời đi còn người nam ở lại. Người rời đi đáp lại người ở lại bằng 안녕히 계세요.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 네, 안녕히 계세요. Vâng, chào bạn, ở lại bình an nhé.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 네, 들어오세요.

Dịch: Vâng, mời vào.

Vì sao sai: Dùng khi đón ai bước vào, không phù hợp với tình huống chào tạm biệt.

② 네, 오랜만이에요.

Dịch: Vâng, lâu rồi không gặp.

Vì sao sai: Dùng khi gặp lại sau thời gian dài, không phải lời đáp lúc chia tay.

④ 네, 여기 앉으세요.

Dịch: Vâng, hãy ngồi ở đây.

Vì sao sai: Dùng để mời ngồi, không nối tiếp lời chào tạm biệt.

Câu 6

Nói tiếp hội thoại

여자: 잠깐만 기다리세요.

남자: 알겠습니다.

① 알겠습니다.
② 좋겠습니다.
③ 반갑습니다.
④ 환영합니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 잠깐기다리세요.

Nữ: Xin hãy chờ một lát.

남자: 알겠습니다.

Nam: Vâng, tôi hiểu rồi/được ạ.

Từ khóa quan trọng:
  • 잠깐만: một lát
  • 기다리세요: xin hãy chờ
  • 알겠습니다: tôi hiểu rồi/được ạ
  • 환영합니다: hoan nghênh
Cách suy luận:

Đây là một yêu cầu lịch sự. Lời đáp tự nhiên nhất để thể hiện đã nghe và sẽ làm theo là 알겠습니다.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 알겠습니다. Vâng, tôi hiểu rồi/được ạ.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 좋겠습니다.

Dịch: Sẽ tốt đấy.

Vì sao sai: Đây là nhận xét/ước đoán, không phải lời chấp nhận yêu cầu chờ.

③ 반갑습니다.

Dịch: Rất vui được gặp bạn.

Vì sao sai: Dùng khi gặp gỡ, không liên quan yêu cầu chờ.

④ 환영합니다.

Dịch: Hoan nghênh/chào mừng.

Vì sao sai: Dùng để đón tiếp, không phải phản hồi mệnh lệnh lịch sự.

3

Câu 7-10: Nghe hội thoại và xác định địa điểm

Cách làm dạng này: Không cần nghe hết từng chữ. Hãy bắt các vật/ngữ cảnh đặc trưng như 바지, 버스, 약, 카메라 để suy ra nơi chốn.

Câu 7

Xác định địa điểm

남자: 이 장미는 얼마예요?

여자: 한 송이에 이천 원입니다, 손님.

① 학교
② 꽃집
③ 미용실
④ 사진관
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
Dịch kịch bản song ngữ:

남자:장미는 얼마예요?

Nam: Bông hồng này giá bao nhiêu?

여자:송이에 이천 입니다, 손님.

Nữ: Một bông giá 2.000 won, thưa quý khách.

Từ khóa quan trọng:
  • 장미: hoa hồng
  • 한 송이: một bông
  • 이천 원: 2.000 won
  • 손님: quý khách
Cách suy luận:

Các tín hiệu 장미, đơn vị đếm hoa 송이 và việc hỏi giá cho thấy đây là tình huống mua hoa. Vì vậy địa điểm là 꽃집.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 꽃집 Tiệm hoa.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 학교

Dịch: Trường học.

Vì sao sai: Không có dấu hiệu lớp học, giáo viên hay học sinh; nội dung là mua hoa.

③ 미용실

Dịch: Tiệm làm tóc.

Vì sao sai: 미용실 liên quan cắt/uốn tóc, không bán hoa hồng theo bông.

④ 사진관

Dịch: Tiệm chụp ảnh.

Vì sao sai: 사진관 liên quan chụp ảnh, không phù hợp việc hỏi giá hoa.

Câu 8

Xác định địa điểm

여자: 민수 씨는 여기에서 자주 산책해요?

남자: 네. 나무가 많아서 자주 와요.

① 식당
② 은행
③ 공원
④ 서점
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨는 여기에서 자주 산책해요?

Nữ: Minsu thường đi dạo ở đây à?

남자: 네. 나무많아서 자주 와요.

Nam: Vâng. Vì có nhiều cây nên tôi thường đến.

Từ khóa quan trọng:
  • 산책해요: đi dạo
  • 나무가 많아서: vì có nhiều cây
  • 자주 와요: thường đến
  • 공원: công viên
Cách suy luận:

Hoạt động 산책하다 và đặc điểm có nhiều cây là hai dấu hiệu trực tiếp của công viên. Địa điểm phù hợp nhất là 공원.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 공원 Công viên.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 식당

Dịch: Nhà hàng.

Vì sao sai: Nhà hàng gắn với ăn uống, không phải nơi chủ yếu để đi dạo giữa nhiều cây.

② 은행

Dịch: Ngân hàng.

Vì sao sai: Ngân hàng gắn với giao dịch tiền, không phù hợp ngữ cảnh đi dạo.

④ 서점

Dịch: Hiệu sách.

Vì sao sai: Hiệu sách gắn với sách và việc mua/đọc sách, không phù hợp tín hiệu nhiều cây.

Câu 9

Xác định địa điểm

남자: 손님, 어디가 아파서 오셨어요?

여자: 머리가 좀 아파서요.

① 빵집
② 약국
③ 도서관
④ 우체국
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 손님, 어디아파서 오셨어요?

Nam: Thưa quý khách, bạn đau ở đâu nên đến đây?

여자: 머리가 좀 아파서요.

Nữ: Vì tôi hơi đau đầu.

Từ khóa quan trọng:
  • 어디가 아파서: đau ở đâu nên
  • 머리가 아파서요: vì đau đầu
  • 손님: quý khách
  • 약국: nhà thuốc
Cách suy luận:

Người nữ nói mình đau đầu và người nam tiếp khách để hỏi triệu chứng. Trong các lựa chọn, nơi phù hợp để mua thuốc/tư vấn khi đau đầu là 약국.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 약국 Nhà thuốc.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 빵집

Dịch: Tiệm bánh.

Vì sao sai: Tiệm bánh bán đồ ăn, không hỏi khách đau ở đâu.

③ 도서관

Dịch: Thư viện.

Vì sao sai: Thư viện liên quan mượn/đọc sách, không xử lý triệu chứng đau đầu.

④ 우체국

Dịch: Bưu điện.

Vì sao sai: Bưu điện liên quan thư từ và bưu kiện, không phù hợp hội thoại sức khỏe.

Câu 10

Xác định địa điểm

여자: 저, 책상을 사러 왔는데요.

남자: 네, 책상은 이쪽에 있습니다.

① 병원
② 극장
③ 운동장
④ 가구점
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 저, 책상사러 왔는데요.

Nữ: Tôi đến để mua bàn làm việc ạ.

남자: 네, 책상이쪽있습니다.

Nam: Vâng, bàn ở phía này ạ.

Từ khóa quan trọng:
  • 책상: bàn làm việc
  • 사러 왔는데요: đến để mua
  • 이쪽에 있습니다: ở phía này
  • 가구점: cửa hàng nội thất
Cách suy luận:

책상 là đồ nội thất và người nữ nói rõ đến để mua. Vì vậy địa điểm phải là 가구점.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 가구점 Cửa hàng nội thất.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 병원

Dịch: Bệnh viện.

Vì sao sai: Bệnh viện là nơi khám chữa bệnh, không bán bàn làm việc.

② 극장

Dịch: Rạp hát/rạp chiếu phim.

Vì sao sai: Rạp là nơi xem biểu diễn/phim, không phù hợp việc mua nội thất.

③ 운동장

Dịch: Sân vận động/sân thể thao.

Vì sao sai: Địa điểm này dành cho vận động, không bán bàn ghế.

4

Câu 11-14: Nghe hội thoại và xác định chủ đề

Cách làm dạng này: Dạng này hỏi hai người đang nói về điều gì. Hãy tìm danh từ trung tâm lặp lại hoặc nhóm từ cùng trường nghĩa.

Câu 11

Xác định chủ đề

남자: 안녕하세요? 저는 김민수입니다.

여자: 저는 이지영입니다.

① 시간
② 나이
③ 이름
④ 요일
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 안녕하세요? 는 김민수입니다.

Nam: Xin chào. Tôi là Kim Minsu.

여자: 는 이지영입니다.

Nữ: Tôi là Lee Jiyeong.

Từ khóa quan trọng:
  • 저는: tôi thì/tôi là
  • 김민수: Kim Minsu
  • 이지영: Lee Jiyeong
  • 이름: tên
Cách suy luận:

Hai người lần lượt tự giới thiệu mình là Kim Minsu và Lee Jiyeong. Thông tin trung tâm được trao đổi là 이름.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 이름 Tên.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 시간

Dịch: Thời gian.

Vì sao sai: Không có giờ hay mốc thời gian nào xuất hiện.

② 나이

Dịch: Tuổi.

Vì sao sai: Không có mẫu hỏi/nói tuổi như 몇 살 hoặc 나이.

④ 요일

Dịch: Thứ trong tuần.

Vì sao sai: Không nhắc đến 월요일, 화요일 hay bất kỳ ngày nào.

Câu 12

Xác định chủ đề

여자: 우리, 어디에서 만날까요?

남자: 학교 앞 카페는 어때요?

① 장소
② 취미
③ 운동
④ 날씨
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 우리, 어디에서 만날까요?

Nữ: Chúng ta gặp nhau ở đâu?

남자: 학교 카페는 어때요?

Nam: Quán cà phê trước trường thì sao?

Từ khóa quan trọng:
  • 어디에서: ở đâu
  • 만날까요: gặp nhau nhé/ở đâu sẽ gặp
  • 학교 앞 카페: quán cà phê trước trường
  • 장소: địa điểm
Cách suy luận:

Câu hỏi 어디에서 만날까요? và đề xuất quán cà phê trước trường đều xoay quanh nơi gặp. Chủ đề là 장소.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 장소 Địa điểm.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 취미

Dịch: Sở thích.

Vì sao sai: Không hỏi thích làm gì hay có sở thích gì.

③ 운동

Dịch: Thể thao.

Vì sao sai: Không nhắc môn thể thao hoặc hoạt động vận động.

④ 날씨

Dịch: Thời tiết.

Vì sao sai: Không có từ chỉ nắng, mưa, nóng, lạnh.

Câu 13

Xác định chủ đề

남자: 수미 씨, 내일 쉬어요?

여자: 네. 토요일이라서 회사에 안 가요.

① 교통
② 휴일
③ 위치
④ 고향
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미 씨, 내일 쉬어요?

Nam: Sumi, ngày mai bạn nghỉ à?

여자: 네. 토요일이라서 회사에 안 가요.

Nữ: Vâng. Vì là thứ Bảy nên tôi không đi công ty.

Từ khóa quan trọng:
  • 내일 쉬어요?: ngày mai nghỉ à?
  • 토요일이라서: vì là thứ Bảy
  • 회사에 안 가요: không đi công ty
  • 휴일: ngày nghỉ
Cách suy luận:

Các chi tiết nghỉ vào ngày mai, thứ Bảy và không đi làm đều tập trung vào ngày nghỉ. Vì vậy chủ đề là 휴일.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 휴일 Ngày nghỉ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 교통

Dịch: Giao thông.

Vì sao sai: Không nhắc xe buýt, tàu điện hay phương tiện đi lại.

③ 위치

Dịch: Vị trí.

Vì sao sai: Không hỏi vật/người ở đâu.

④ 고향

Dịch: Quê hương.

Vì sao sai: Không nhắc quê, nơi sinh hoặc việc về quê.

Câu 14

Xác định chủ đề

여자: 민수 씨는 봄이 좋아요, 가을이 좋아요?

남자: 저는 봄이 더 좋아요.

① 계절
② 색깔
③ 생일
④ 주말
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨는 이 좋아요, 가을이 좋아요?

Nữ: Minsu thích mùa xuân hay mùa thu?

남자: 저는 좋아요.

Nam: Tôi thích mùa xuân hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • : mùa xuân
  • 가을: mùa thu
  • 더 좋아요: thích hơn
  • 계절: mùa
Cách suy luận:

가을 đều là tên mùa, nên nội dung hội thoại nói về sở thích đối với 계절.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 계절 Mùa.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 색깔

Dịch: Màu sắc.

Vì sao sai: Không có tên màu như 빨간색, 파란색.

③ 생일

Dịch: Sinh nhật.

Vì sao sai: Không nhắc ngày sinh hoặc tổ chức sinh nhật.

④ 주말

Dịch: Cuối tuần.

Vì sao sai: Không nói kế hoạch thứ Bảy, Chủ nhật hay 주말.

5

Câu 15-16: Nghe và chọn tranh đúng

Cách làm dạng này: Trước khi nghe, quan sát nhanh bốn tranh và xác định điểm khác nhau. Khi nghe, chú ý đồ vật chính, hành động và vị trí.

Câu 15

Chọn tranh đúng

여자: 어서 오세요, 손님. 뭘 도와드릴까요?

남자: 남자 옷은 몇 층에 있어요?

Đáp án 1 câu 15 đề nghe TOPIK I 96
Đáp án 2 câu 15 đề nghe TOPIK I 96
Đáp án 3 câu 15 đề nghe TOPIK I 96
Đáp án 4 câu 15 đề nghe TOPIK I 96
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 어서 오세요, 손님. 도와드릴까요?

Nữ: Xin chào quý khách. Tôi có thể giúp gì cho quý khách?

남자: 남자 몇 층에 있어요?

Nam: Quần áo nam ở tầng mấy?

Từ khóa quan trọng:
  • 어서 오세요: xin chào/mời vào
  • 뭘 도와드릴까요: tôi có thể giúp gì
  • 남자 옷: quần áo nam
  • 몇 층: tầng mấy
Cách suy luận:

Người nam không thử hay thanh toán quần áo mà đang hỏi nhân viên hướng dẫn quần áo nam ở tầng mấy. Tranh ① thể hiện đúng cảnh khách hỏi tại quầy thông tin trong trung tâm mua sắm; các tầng và thang cuốn cũng phù hợp với từ khóa 몇 층.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① Tranh 1 Tranh 1.
Vì sao các đáp án khác sai?
② Tranh 2

Dịch: Tranh 2.

Vì sao sai: Người nhân viên đang chỉnh/đo trang phục cho khách, không phải cảnh hỏi quầy hướng dẫn về tầng bán đồ nam.

③ Tranh 3

Dịch: Tranh 3.

Vì sao sai: Đây là cảnh chọn hoặc thanh toán quần áo tại quầy, trong khi lời nghe chỉ hỏi vị trí tầng.

④ Tranh 4

Dịch: Tranh 4.

Vì sao sai: Hai người đang cầm và trao đổi về áo vest trong khu bán hàng, không thể hiện việc hỏi tầng tại quầy thông tin.

Câu 16

Chọn tranh đúng

남자: 수미 씨, 이 사진 여기 걸까요?

여자: 음, 조금 더 위에 걸어 주세요.

Đáp án 1 câu 16 đề nghe TOPIK I 96
Đáp án 2 câu 16 đề nghe TOPIK I 96
Đáp án 3 câu 16 đề nghe TOPIK I 96
Đáp án 4 câu 16 đề nghe TOPIK I 96
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미 씨, 이 사진 여기 걸까요?

Nam: Sumi, tôi treo bức ảnh này ở đây nhé?

여자: 음, 조금걸어 주세요.

Nữ: Ừm, hãy treo cao hơn một chút.

Từ khóa quan trọng:
  • 사진: bức ảnh
  • 여기 걸까요: treo ở đây nhé
  • 조금 더 위에: cao hơn một chút
  • 걸어 주세요: hãy treo giúp
Cách suy luận:

Hành động quyết định là 사진을 걸다 và yêu cầu vị trí 조금 더 위에. Tranh ② cho thấy một người đang treo khung ảnh lên tường, người kia đứng chỉ và điều chỉnh vị trí cao hơn.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② Tranh 2 Tranh 2.
Vì sao các đáp án khác sai?
① Tranh 1

Dịch: Tranh 1.

Vì sao sai: Hai người đang ngồi tạo dáng/chụp ảnh, không treo ảnh lên tường.

③ Tranh 3

Dịch: Tranh 3.

Vì sao sai: Hai người ngồi xem sách hoặc ảnh trên bàn, không có hành động treo ảnh.

④ Tranh 4

Dịch: Tranh 4.

Vì sao sai: Hai người đang xem/trao đổi ảnh ở bàn; khung ảnh không được nâng lên treo theo yêu cầu.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 1: Lần đầu chỉ bấm nghe và chọn đáp án, chưa mở kịch bản. Lần thứ hai hãy nghe lại, ghi nhanh từ khóa rồi chạm vào thẻ che để đối chiếu. Cuối cùng đọc phần giải thích từng phương án để nhận ra kiểu bẫy thường gặp: trả lời sai loại thông tin, đổi chủ đề hoặc chọn tranh chỉ giống một chi tiết phụ.