Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 96
Câu 1-16: Câu ngắn, địa điểm, chủ đề và tranh
Phần này luyện phản xạ nghe nhanh theo đúng bố cục đề 96: câu 1-4, 5-6, 7-10, 11-14 và 15-16. Hãy bấm nghe trước, chọn đáp án rồi mới chạm để mở kịch bản và đối chiếu phần phân tích.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 1-4: Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp
Câu 1
Nghe đáp lời남자: 모자가 많아요?
여자: 네, 모자가 많아요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
남자: 모자가 많아요?
Nam: Có nhiều mũ không?
여자: 네, 모자가 많아요.
Nữ: Vâng, có nhiều mũ.
- 모자: mũ
- 많아요?: có nhiều không?
- 없어요: không có
- 싸요: rẻ
Câu hỏi dùng tính từ 많다 để hỏi về số lượng mũ. Vì vậy lời đáp phải trực tiếp xác nhận hoặc phủ định việc có nhiều mũ. Đáp án ③ lặp đúng trọng tâm 모자가 많아요 và phù hợp với từ 네.
Dịch: Vâng, không có mũ.
Vì sao sai: Từ 네 phải đi với nội dung xác nhận câu hỏi, nhưng phía sau lại nói không có mũ, trái với ý "có nhiều".
Dịch: Không, đó là mũ.
Vì sao sai: Câu này trả lời về việc nhận diện đồ vật, không trả lời số lượng mũ nhiều hay ít.
Dịch: Không, mũ rẻ.
Vì sao sai: Câu này chuyển sang nói giá cả, không trả lời câu hỏi về số lượng.
Câu 2
Nghe đáp lời여자: 커피를 좋아해요?
남자: 아니요, 커피를 안 좋아해요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
여자: 커피를 좋아해요?
Nữ: Bạn có thích cà phê không?
남자: 아니요, 커피를 안 좋아해요.
Nam: Không, tôi không thích cà phê.
- 커피: cà phê
- 좋아해요?: có thích không?
- 안 좋아해요: không thích
- 마셔요: uống
Động từ chính của câu hỏi là 좋아하다, nên câu trả lời phải nói rõ thích hay không thích cà phê. Đáp án ④ dùng 아니요 và phủ định đúng bằng 안 좋아해요.
Dịch: Vâng, tôi ghét cà phê.
Vì sao sai: 네 xác nhận "thích", nhưng 싫어요 lại mang nghĩa ghét/không thích nên hai vế mâu thuẫn.
Dịch: Không, tôi uống cà phê.
Vì sao sai: Việc có uống cà phê không đồng nghĩa với việc thích hay không thích; câu trả lời lệch trọng tâm.
Dịch: Vâng, đây không phải là cà phê.
Vì sao sai: Câu này nói về nhận diện đồ vật, không nói sở thích.
Câu 3
Nghe đáp lời남자: 몇 시에 공항에 가요?
여자: 한 시에 가요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
남자: 몇 시에 공항에 가요?
Nam: Mấy giờ bạn đi sân bay?
여자: 한 시에 가요.
Nữ: Tôi đi lúc một giờ.
- 몇 시에: lúc mấy giờ
- 공항: sân bay
- 한 시에: lúc một giờ
- 걸어서: đi bộ
Từ nghi vấn 몇 시에 yêu cầu một mốc giờ. Trong bốn lựa chọn, chỉ đáp án ④ cung cấp thời gian cụ thể là 한 시에.
Dịch: Tôi đi một mình.
Vì sao sai: Trả lời người đi cùng/cách đi, không trả lời mấy giờ.
Dịch: Em tôi đi.
Vì sao sai: Trả lời ai là người đi, không trả lời thời gian.
Dịch: Tôi đi bộ.
Vì sao sai: Trả lời phương thức di chuyển, không trả lời mốc giờ.
Câu 4
Nghe đáp lời여자: 누구하고 공부했어요?
남자: 친구하고 공부했어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
여자: 누구하고 공부했어요?
Nữ: Bạn đã học cùng ai?
남자: 친구하고 공부했어요.
Nam: Tôi đã học cùng bạn.
- 누구하고: cùng ai
- 공부했어요: đã học
- 친구하고: cùng bạn
- 한국어: tiếng Hàn
Cụm nghi vấn 누구하고 hỏi người cùng thực hiện hành động. Đáp án ③ nêu đúng người đồng hành là 친구.
Dịch: Tôi đã học hôm qua.
Vì sao sai: Trả lời thời điểm theo ngày, không trả lời "cùng ai".
Dịch: Tôi đã học vào buổi chiều.
Vì sao sai: Trả lời thời gian trong ngày, không trả lời người học cùng.
Dịch: Tôi đã học tiếng Hàn.
Vì sao sai: Trả lời môn/nội dung học, không trả lời người đồng hành.
Câu 5-6: Chọn lời nói tiếp theo trong hội thoại
Câu 5
Nói tiếp hội thoại남자: 안녕히 가세요.
여자: 네, 안녕히 계세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
남자: 안녕히 가세요.
Nam: Chào bạn, đi bình an nhé.
여자: 네, 안녕히 계세요.
Nữ: Vâng, chào bạn, ở lại bình an nhé.
- 안녕히 가세요: chào người rời đi
- 안녕히 계세요: chào người ở lại
- 들어오세요: mời vào
- 오랜만이에요: lâu rồi không gặp
Người nam nói 안녕히 가세요, nghĩa là người nữ đang rời đi còn người nam ở lại. Người rời đi đáp lại người ở lại bằng 안녕히 계세요.
Dịch: Vâng, mời vào.
Vì sao sai: Dùng khi đón ai bước vào, không phù hợp với tình huống chào tạm biệt.
Dịch: Vâng, lâu rồi không gặp.
Vì sao sai: Dùng khi gặp lại sau thời gian dài, không phải lời đáp lúc chia tay.
Dịch: Vâng, hãy ngồi ở đây.
Vì sao sai: Dùng để mời ngồi, không nối tiếp lời chào tạm biệt.
Câu 6
Nói tiếp hội thoại여자: 잠깐만 기다리세요.
남자: 알겠습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
여자: 잠깐만 기다리세요.
Nữ: Xin hãy chờ một lát.
남자: 알겠습니다.
Nam: Vâng, tôi hiểu rồi/được ạ.
- 잠깐만: một lát
- 기다리세요: xin hãy chờ
- 알겠습니다: tôi hiểu rồi/được ạ
- 환영합니다: hoan nghênh
Đây là một yêu cầu lịch sự. Lời đáp tự nhiên nhất để thể hiện đã nghe và sẽ làm theo là 알겠습니다.
Dịch: Sẽ tốt đấy.
Vì sao sai: Đây là nhận xét/ước đoán, không phải lời chấp nhận yêu cầu chờ.
Dịch: Rất vui được gặp bạn.
Vì sao sai: Dùng khi gặp gỡ, không liên quan yêu cầu chờ.
Dịch: Hoan nghênh/chào mừng.
Vì sao sai: Dùng để đón tiếp, không phải phản hồi mệnh lệnh lịch sự.
Câu 7-10: Nghe hội thoại và xác định địa điểm
Câu 7
Xác định địa điểm남자: 이 장미는 얼마예요?
여자: 한 송이에 이천 원입니다, 손님.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
남자: 이 장미는 얼마예요?
Nam: Bông hồng này giá bao nhiêu?
여자: 한 송이에 이천 원입니다, 손님.
Nữ: Một bông giá 2.000 won, thưa quý khách.
- 장미: hoa hồng
- 한 송이: một bông
- 이천 원: 2.000 won
- 손님: quý khách
Các tín hiệu 장미, đơn vị đếm hoa 송이 và việc hỏi giá cho thấy đây là tình huống mua hoa. Vì vậy địa điểm là 꽃집.
Dịch: Trường học.
Vì sao sai: Không có dấu hiệu lớp học, giáo viên hay học sinh; nội dung là mua hoa.
Dịch: Tiệm làm tóc.
Vì sao sai: 미용실 liên quan cắt/uốn tóc, không bán hoa hồng theo bông.
Dịch: Tiệm chụp ảnh.
Vì sao sai: 사진관 liên quan chụp ảnh, không phù hợp việc hỏi giá hoa.
Câu 8
Xác định địa điểm여자: 민수 씨는 여기에서 자주 산책해요?
남자: 네. 나무가 많아서 자주 와요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
여자: 민수 씨는 여기에서 자주 산책해요?
Nữ: Minsu thường đi dạo ở đây à?
남자: 네. 나무가 많아서 자주 와요.
Nam: Vâng. Vì có nhiều cây nên tôi thường đến.
- 산책해요: đi dạo
- 나무가 많아서: vì có nhiều cây
- 자주 와요: thường đến
- 공원: công viên
Hoạt động 산책하다 và đặc điểm có nhiều cây là hai dấu hiệu trực tiếp của công viên. Địa điểm phù hợp nhất là 공원.
Dịch: Nhà hàng.
Vì sao sai: Nhà hàng gắn với ăn uống, không phải nơi chủ yếu để đi dạo giữa nhiều cây.
Dịch: Ngân hàng.
Vì sao sai: Ngân hàng gắn với giao dịch tiền, không phù hợp ngữ cảnh đi dạo.
Dịch: Hiệu sách.
Vì sao sai: Hiệu sách gắn với sách và việc mua/đọc sách, không phù hợp tín hiệu nhiều cây.
Câu 9
Xác định địa điểm남자: 손님, 어디가 아파서 오셨어요?
여자: 머리가 좀 아파서요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
남자: 손님, 어디가 아파서 오셨어요?
Nam: Thưa quý khách, bạn đau ở đâu nên đến đây?
여자: 머리가 좀 아파서요.
Nữ: Vì tôi hơi đau đầu.
- 어디가 아파서: đau ở đâu nên
- 머리가 아파서요: vì đau đầu
- 손님: quý khách
- 약국: nhà thuốc
Người nữ nói mình đau đầu và người nam tiếp khách để hỏi triệu chứng. Trong các lựa chọn, nơi phù hợp để mua thuốc/tư vấn khi đau đầu là 약국.
Dịch: Tiệm bánh.
Vì sao sai: Tiệm bánh bán đồ ăn, không hỏi khách đau ở đâu.
Dịch: Thư viện.
Vì sao sai: Thư viện liên quan mượn/đọc sách, không xử lý triệu chứng đau đầu.
Dịch: Bưu điện.
Vì sao sai: Bưu điện liên quan thư từ và bưu kiện, không phù hợp hội thoại sức khỏe.
Câu 10
Xác định địa điểm여자: 저, 책상을 사러 왔는데요.
남자: 네, 책상은 이쪽에 있습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
여자: 저, 책상을 사러 왔는데요.
Nữ: Tôi đến để mua bàn làm việc ạ.
남자: 네, 책상은 이쪽에 있습니다.
Nam: Vâng, bàn ở phía này ạ.
- 책상: bàn làm việc
- 사러 왔는데요: đến để mua
- 이쪽에 있습니다: ở phía này
- 가구점: cửa hàng nội thất
책상 là đồ nội thất và người nữ nói rõ đến để mua. Vì vậy địa điểm phải là 가구점.
Dịch: Bệnh viện.
Vì sao sai: Bệnh viện là nơi khám chữa bệnh, không bán bàn làm việc.
Dịch: Rạp hát/rạp chiếu phim.
Vì sao sai: Rạp là nơi xem biểu diễn/phim, không phù hợp việc mua nội thất.
Dịch: Sân vận động/sân thể thao.
Vì sao sai: Địa điểm này dành cho vận động, không bán bàn ghế.
Câu 11-14: Nghe hội thoại và xác định chủ đề
Câu 11
Xác định chủ đề남자: 안녕하세요? 저는 김민수입니다.
여자: 저는 이지영입니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
남자: 안녕하세요? 저는 김민수입니다.
Nam: Xin chào. Tôi là Kim Minsu.
여자: 저는 이지영입니다.
Nữ: Tôi là Lee Jiyeong.
- 저는: tôi thì/tôi là
- 김민수: Kim Minsu
- 이지영: Lee Jiyeong
- 이름: tên
Hai người lần lượt tự giới thiệu mình là Kim Minsu và Lee Jiyeong. Thông tin trung tâm được trao đổi là 이름.
Dịch: Thời gian.
Vì sao sai: Không có giờ hay mốc thời gian nào xuất hiện.
Dịch: Tuổi.
Vì sao sai: Không có mẫu hỏi/nói tuổi như 몇 살 hoặc 나이.
Dịch: Thứ trong tuần.
Vì sao sai: Không nhắc đến 월요일, 화요일 hay bất kỳ ngày nào.
Câu 12
Xác định chủ đề여자: 우리, 어디에서 만날까요?
남자: 학교 앞 카페는 어때요?
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
여자: 우리, 어디에서 만날까요?
Nữ: Chúng ta gặp nhau ở đâu?
남자: 학교 앞 카페는 어때요?
Nam: Quán cà phê trước trường thì sao?
- 어디에서: ở đâu
- 만날까요: gặp nhau nhé/ở đâu sẽ gặp
- 학교 앞 카페: quán cà phê trước trường
- 장소: địa điểm
Câu hỏi 어디에서 만날까요? và đề xuất quán cà phê trước trường đều xoay quanh nơi gặp. Chủ đề là 장소.
Dịch: Sở thích.
Vì sao sai: Không hỏi thích làm gì hay có sở thích gì.
Dịch: Thể thao.
Vì sao sai: Không nhắc môn thể thao hoặc hoạt động vận động.
Dịch: Thời tiết.
Vì sao sai: Không có từ chỉ nắng, mưa, nóng, lạnh.
Câu 13
Xác định chủ đề남자: 수미 씨, 내일 쉬어요?
여자: 네. 토요일이라서 회사에 안 가요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
남자: 수미 씨, 내일 쉬어요?
Nam: Sumi, ngày mai bạn nghỉ à?
여자: 네. 토요일이라서 회사에 안 가요.
Nữ: Vâng. Vì là thứ Bảy nên tôi không đi công ty.
- 내일 쉬어요?: ngày mai nghỉ à?
- 토요일이라서: vì là thứ Bảy
- 회사에 안 가요: không đi công ty
- 휴일: ngày nghỉ
Các chi tiết nghỉ vào ngày mai, thứ Bảy và không đi làm đều tập trung vào ngày nghỉ. Vì vậy chủ đề là 휴일.
Dịch: Giao thông.
Vì sao sai: Không nhắc xe buýt, tàu điện hay phương tiện đi lại.
Dịch: Vị trí.
Vì sao sai: Không hỏi vật/người ở đâu.
Dịch: Quê hương.
Vì sao sai: Không nhắc quê, nơi sinh hoặc việc về quê.
Câu 14
Xác định chủ đề여자: 민수 씨는 봄이 좋아요, 가을이 좋아요?
남자: 저는 봄이 더 좋아요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
여자: 민수 씨는 봄이 좋아요, 가을이 좋아요?
Nữ: Minsu thích mùa xuân hay mùa thu?
남자: 저는 봄이 더 좋아요.
Nam: Tôi thích mùa xuân hơn.
- 봄: mùa xuân
- 가을: mùa thu
- 더 좋아요: thích hơn
- 계절: mùa
봄 và 가을 đều là tên mùa, nên nội dung hội thoại nói về sở thích đối với 계절.
Dịch: Màu sắc.
Vì sao sai: Không có tên màu như 빨간색, 파란색.
Dịch: Sinh nhật.
Vì sao sai: Không nhắc ngày sinh hoặc tổ chức sinh nhật.
Dịch: Cuối tuần.
Vì sao sai: Không nói kế hoạch thứ Bảy, Chủ nhật hay 주말.
Câu 15-16: Nghe và chọn tranh đúng
Câu 15
Chọn tranh đúng여자: 어서 오세요, 손님. 뭘 도와드릴까요?
남자: 남자 옷은 몇 층에 있어요?
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
여자: 어서 오세요, 손님. 뭘 도와드릴까요?
Nữ: Xin chào quý khách. Tôi có thể giúp gì cho quý khách?
남자: 남자 옷은 몇 층에 있어요?
Nam: Quần áo nam ở tầng mấy?
- 어서 오세요: xin chào/mời vào
- 뭘 도와드릴까요: tôi có thể giúp gì
- 남자 옷: quần áo nam
- 몇 층: tầng mấy
Người nam không thử hay thanh toán quần áo mà đang hỏi nhân viên hướng dẫn quần áo nam ở tầng mấy. Tranh ① thể hiện đúng cảnh khách hỏi tại quầy thông tin trong trung tâm mua sắm; các tầng và thang cuốn cũng phù hợp với từ khóa 몇 층.
Dịch: Tranh 2.
Vì sao sai: Người nhân viên đang chỉnh/đo trang phục cho khách, không phải cảnh hỏi quầy hướng dẫn về tầng bán đồ nam.
Dịch: Tranh 3.
Vì sao sai: Đây là cảnh chọn hoặc thanh toán quần áo tại quầy, trong khi lời nghe chỉ hỏi vị trí tầng.
Dịch: Tranh 4.
Vì sao sai: Hai người đang cầm và trao đổi về áo vest trong khu bán hàng, không thể hiện việc hỏi tầng tại quầy thông tin.
Câu 16
Chọn tranh đúng남자: 수미 씨, 이 사진 여기 걸까요?
여자: 음, 조금 더 위에 걸어 주세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
남자: 수미 씨, 이 사진 여기 걸까요?
Nam: Sumi, tôi treo bức ảnh này ở đây nhé?
여자: 음, 조금 더 위에 걸어 주세요.
Nữ: Ừm, hãy treo cao hơn một chút.
- 사진: bức ảnh
- 여기 걸까요: treo ở đây nhé
- 조금 더 위에: cao hơn một chút
- 걸어 주세요: hãy treo giúp
Hành động quyết định là 사진을 걸다 và yêu cầu vị trí 조금 더 위에. Tranh ② cho thấy một người đang treo khung ảnh lên tường, người kia đứng chỉ và điều chỉnh vị trí cao hơn.
Dịch: Tranh 1.
Vì sao sai: Hai người đang ngồi tạo dáng/chụp ảnh, không treo ảnh lên tường.
Dịch: Tranh 3.
Vì sao sai: Hai người ngồi xem sách hoặc ảnh trên bàn, không có hành động treo ảnh.
Dịch: Tranh 4.
Vì sao sai: Hai người đang xem/trao đổi ảnh ở bàn; khung ảnh không được nâng lên treo theo yêu cầu.
Gợi ý học phần 1: Lần đầu chỉ bấm nghe và chọn đáp án, chưa mở kịch bản. Lần thứ hai hãy nghe lại, ghi nhanh từ khóa rồi chạm vào thẻ che để đối chiếu. Cuối cùng đọc phần giải thích từng phương án để nhận ra kiểu bẫy thường gặp: trả lời sai loại thông tin, đổi chủ đề hoặc chọn tranh chỉ giống một chi tiết phụ.



