05/08/2026

TOPIK II kỳ thi 64 - 쓰기 - Câu 53

Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 64
Câu 53: Mô tả sự thay đổi của thị trường mua sắm trực tuyến

Bài học giúp người học đọc đúng tổng doanh thu, so sánh doanh thu qua máy tính và điện thoại thông minh, giải thích hai nguyên nhân của sự thay đổi, tự viết 200-300 ký tự và gửi HAHAVI chấm theo thang điểm 30.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn Viết câu 53 TOPIK II kỳ 64 về sự thay đổi thị trường mua sắm trực tuyến
Lộ trình luyện viết TOPIK II

Viết TOPIK II kỳ thi 64 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ hoàn thành câu ngắn đến mô tả dữ liệu và viết bài nghị luận dài.

Câu 51-52

Hoàn thành nội dung còn thiếu, giữ đúng mạch văn, ngữ pháp và văn phong của đoạn.

Mở phần 1
Câu 53

Mô tả tổng doanh thu, so sánh doanh thu theo thiết bị và giải thích nguyên nhân thị trường thay đổi.

Đang học phần này
Câu 54

Nghị luận về tầm quan trọng của tuổi thanh thiếu niên, đặc điểm của lứa tuổi và nỗ lực để trưởng thành đúng đắn.

Mở phần 3
Thông tin cần lưu ý

Trước khi bắt đầu câu 53

Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách làm chung trước khi bước vào đề thi cụ thể.

FAQ 1 - Dạng bài chung của câu 53 là gì?

Câu 53 yêu cầu thí sinh đọc biểu đồ, bảng hoặc dữ liệu cho sẵn rồi viết một đoạn văn mô tả, so sánh và giải thích thông tin. Bài thường dài 200-300자 (200-300 ký tự theo yêu cầu đề), được chấm trên thang 30 điểm và không cần viết tiêu đề.

Trọng tâm không nằm ở việc chép hết mọi con số. Người viết cần chọn xu hướng chính, điểm thay đổi nổi bật và nguyên nhân đã được cung cấp để tạo thành một đoạn văn có mạch logic.

FAQ 2 - Câu 53 được đánh giá theo những tiêu chí nào?

Ban tổ chức công bố tổng điểm của câu 53 là 30 điểm, nhưng không cung cấp một bảng chia điểm chi tiết cố định cho từng tiêu chí trong đề này. Vì vậy, người học không nên xem một cách chia điểm cụ thể là tiêu chí chính thức duy nhất.

Trong hệ thống HAHAVI, bài viết được xem xét theo ba nhóm chính: nội dung và yêu cầu đề, cấu trúc triển khai, cùng khả năng sử dụng ngôn ngữ. Một bài có số liệu đúng nhưng diễn đạt rời rạc vẫn có thể mất điểm; ngược lại, câu văn tự nhiên nhưng thiếu dữ liệu quan trọng cũng không thể đạt điểm cao.

FAQ 3 - Bài viết nên được triển khai theo bố cục nào?

Nên triển khai theo ba phần: giới thiệu xu hướng chung, mô tả và so sánh dữ liệu quan trọng, sau đó giải thích nguyên nhân hoặc khép lại bằng nhận định dựa trên dữ liệu. Các phần phải nối với nhau bằng từ nối phù hợp thay vì đứng thành những câu rời rạc.

FAQ 4 - Có bắt buộc viết giống đáp án mẫu không?

Không. Một bài diễn đạt khác vẫn có thể đạt điểm tối đa khi số liệu chính xác, đầy đủ ý bắt buộc, bố cục rõ ràng, ngữ pháp đúng và văn phong thống nhất. Không nên học thuộc nguyên văn một đáp án rồi áp dụng máy móc cho mọi đề.

FAQ 5 - Kiến thức nền nào nên chuẩn bị trước?

Phần kiến thức nền dưới đây áp dụng chung cho hầu hết các đề câu 53. Mục tiêu là giúp người học nhận diện nhanh nhóm từ và cấu trúc thường dùng, không giới hạn trong riêng kỳ thi này.

Từ vựng chung

Nhóm từ mô tả dữ liệu

자료 (dữ liệu) 조사 (khảo sát) 결과 (kết quả) 변화 (sự thay đổi) 증가 (sự tăng lên) 감소 (sự giảm xuống) 비율 (tỷ lệ) 수치 (con số, trị số) 순위 (thứ hạng)

Đây là nhóm từ xuất hiện thường xuyên khi đề yêu cầu mô tả số lượng, tỷ lệ, thứ hạng hoặc sự thay đổi theo thời gian.

Ngữ pháp chung

Nhóm cấu trúc triển khai câu

-에 따르면 (theo...) -에서 -으로 증가하다/감소하다 (tăng/giảm từ... xuống hoặc lên...) -에 비해 (so với...) 반면에 (trái lại, trong khi đó) -으로 나타나다 (được thể hiện là...) -기 때문이다 (là vì...)

Không cần dùng tất cả trong một bài. Hãy chọn cấu trúc phù hợp với quan hệ tăng giảm, so sánh, đối lập hoặc nguyên nhân của từng đề.

Nguyên tắc 원고지

Viết đúng trên giấy ô vuông

  • Mỗi âm tiết tiếng Hàn thông thường chiếm một ô.
  • Hai chữ số Ả Rập liên tiếp thường được viết trong một ô.
  • Đầu đoạn mới cần chú ý thụt ô và cách đặt dấu câu.
  • Không để khoảng trắng hoặc xuống dòng tùy tiện làm sai bố cục.
  • Khung mô phỏng trên website chỉ có tính tham khảo.
FAQ 6 - Bạn sẽ học được gì trong bài viết này?

Bài học không chỉ đưa ra đáp án. Toàn bộ quá trình được tổ chức như một lộ trình thực hành để người học tự hình thành bài viết trước khi xem mẫu.

01 Phân tích đề

Xác định đúng yêu cầu, dữ liệu bắt buộc và thông tin không được tự thêm.

02 Đọc biểu đồ

Nhận ra xu hướng, thứ hạng, quan hệ so sánh và nguyên nhân nổi bật.

03 Lập dàn ý

Chuyển dữ liệu thành mạch giới thiệu - mô tả - giải thích.

04 Viết từng phần

Được hướng dẫn tự viết mở bài, thân bài và kết luận mà không chép câu mẫu.

Lộ trình nổi bật: Phân tích đề Đọc biểu đồ Lập dàn ý Tự viết 3 phần HAHAVI chấm 30 điểm
1

Đề thi Viết TOPIK II kỳ 64 câu 53

Yêu cầu đề thi 30 điểm
다음은 ‘온라인 쇼핑 시장의 변화’에 대한 자료이다. 이 내용을 200~300자의 글로 쓰시오. 단, 글의 제목은 쓰지 마시오. (30점)
Dịch yêu cầu: Dưới đây là dữ liệu về sự thay đổi của thị trường mua sắm trực tuyến. Hãy viết một bài dài 200-300 ký tự dựa trên nội dung này. Không viết tiêu đề cho bài.
Biểu đồ câu 53 TOPIK II 64 về sự thay đổi thị trường mua sắm trực tuyến
Đọc biểu đồ và lập dàn ý
Trước khi viết, hãy tách dữ liệu thành ba nhóm: tổng doanh thu thị trường, doanh thu theo thiết bị sử dụnghai nguyên nhân của sự thay đổi.
Nhóm dữ liệu Nội dung cần ghi nhận Vai trò trong bài
Tổng doanh thu 2014: 46조 원
2018: 92조 원
Nêu mức tăng mạnh, gấp đôi chỉ trong bốn năm.
Máy tính 32조 원 → 39조 원 Dùng 소폭 증가 để mô tả mức tăng nhỏ.
Điện thoại thông minh 14조 원 → 53조 원 Nhấn mạnh mức tăng rất lớn và vượt máy tính năm 2018.
Nguyên nhân 1 온라인으로 다양한 상품 구매 가능 Nêu khả năng mua nhiều loại sản phẩm qua mạng.
Nguyên nhân 2 쇼핑 접근성: 스마트폰 > 컴퓨터 Giải thích lợi thế tiếp cận mua sắm của điện thoại.
1Thị trường tăng mạnh

46조 원 → 92조 원, 4년 만에 크게 증가하였다.

2Thiết bị thay đổi trái chiều về mức tăng

컴퓨터 tăng nhẹ, 스마트폰 tăng mạnh lên 53조 원.

3Hai nguyên nhân

Sản phẩm trực tuyến đa dạng và điện thoại có khả năng tiếp cận cao hơn.

Điểm cần tránh: Không đảo 46조/92조, 32조/39조 hoặc 14조/53조; không viết doanh thu điện thoại giảm; không đảo quan hệ tiếp cận thành máy tính thuận tiện hơn điện thoại.
2

Phần hướng dẫn

Cách học: Mở từng phần, tự suy luận rồi viết vào khung trống. Các khung câu chỉ cung cấp cấu trúc và mạch ý, không đưa nguyên văn đáp án mẫu.
1Viết phần giới thiệu
Phần đầu cần nêu xu hướng chung của thị trường: tổng doanh thu tăng từ 46조 원 năm 2014 lên 92조 원 năm 2018 và tăng mạnh chỉ trong 4년.

Tự suy luận trước khi viết

  • Đối tượng khảo sát là thị trường nào?
  • Hai mốc năm và tổng doanh thu là bao nhiêu?
  • 46조 원 và 92조 원 cho thấy mức thay đổi gì?
  • Có thể dùng 4년 만에 để nhấn mạnh tốc độ tăng không?

Khung câu để tự hoàn thiện

[조사 대상]의 변화에 대해 조사한 결과, [전체 매출액]은/는 [2014년 수치]에서 [2018년 수치]로 증가하였다.
[기간] 만에 [변화 정도] 것으로 나타났다.

-에 대해 조사하다 (khảo sát về...), -에서 -으로/로 증가하다 (tăng từ... lên...), -만에 크게 증가하다 (tăng mạnh chỉ trong...).

Gợi ý câu tiếng Việt

Kết quả khảo sát cho thấy tổng doanh thu của thị trường mua sắm trực tuyến tăng mạnh chỉ trong bốn năm, từ 46 nghìn tỷ won năm 2014 lên 92 nghìn tỷ won năm 2018.

Hãy tự chuyển mạch ý sang tiếng Hàn, không sao chép nguyên văn đáp án tham khảo.
Tự kiểm tra: Đã dùng đúng đơn vị 조 원 chưa? Có viết đủ 2014년, 2018년, 46조 원 và 92조 원 không?
Tự viết phần giới thiệuChỉ viết phần mở đầu bằng tiếng Hàn.
0 ký tự
2Viết phần mô tả và so sánh
Phần chính phải gắn đúng số liệu với từng thiết bị. Doanh thu qua 컴퓨터 tăng nhẹ từ 32조 원 lên 39조 원, trong khi 스마트폰 tăng mạnh từ 14조 원 lên 53조 원.

Trình tự tự suy luận

  1. Nêu máy tính ở hai mốc và nhận xét 소폭 증가하다.
  2. Dùng 반면 để chuyển sang điện thoại thông minh.
  3. Nêu đúng 14조 원 → 53조 원 và nhận xét 큰 폭으로 증가하다.
  4. Kiểm tra không gán nhầm 53조 원 cho máy tính.

Khung câu để tự hoàn thiện

사용 기기에 따른 매출액은 [기기 1]의 경우 [수치 1]에서 [수치 2]로 소폭 증가하였다.
반면 [기기 2]은/는 [수치 3]에서 [수치 4]로 큰 폭으로 증가하였다.

-의 경우 (trường hợp...), 소폭 증가하다 (tăng nhẹ), 반면 (trong khi đó), 큰 폭으로 증가하다 (tăng mạnh).

Gợi ý câu tiếng Việt

Doanh thu qua máy tính tăng nhẹ từ 32 nghìn tỷ won lên 39 nghìn tỷ won, trong khi doanh thu qua điện thoại thông minh tăng mạnh từ 14 nghìn tỷ won lên 53 nghìn tỷ won.

Cần thể hiện rõ sự khác nhau về mức tăng giữa hai thiết bị.
Tự kiểm tra:
  • 32조 원 → 39조 원 có gắn với 컴퓨터 không?
  • 14조 원 → 53조 원 có gắn với 스마트폰 không?
  • Đã dùng 소폭 và 큰 폭 để phân biệt mức tăng chưa?
Tự viết phần mô tả và so sánhĐặt hai thiết bị trong một mạch đối chiếu rõ ràng.
0 ký tự
3Viết phần nguyên nhân và khép bài
Phần cuối phải dùng đúng hai nguyên nhân đề cung cấp: người tiêu dùng có thể mua nhiều loại sản phẩm qua mạngđiện thoại thông minh có khả năng tiếp cận mua sắm cao hơn máy tính.

Tự suy luận trước khi viết

  • Khả năng mua sản phẩm qua mạng đã thay đổi như thế nào?
  • Thiết bị nào có shopping accessibility cao hơn?
  • Hai nguyên nhân đã được nối trực tiếp với sự thay đổi thị trường chưa?
  • Có tự thêm nguyên nhân ngoài đề không?

Khung câu để tự hoàn thiện

이와 같이 [시장]이/가 변화한 원인은 [원인 1]고 [원인 2]기 때문이다.
스마트폰은 컴퓨터에 비해 [비교 내용]이/가 높다.

-ㄴ/은 원인은 -기 때문이다 (nguyên nhân... là vì...), -에 비해 (so với...), 접근성이 높다 (khả năng tiếp cận cao).

Gợi ý câu tiếng Việt

Thị trường thay đổi vì người tiêu dùng có thể mua nhiều loại sản phẩm khác nhau qua mạng và điện thoại thông minh có khả năng tiếp cận mua sắm cao hơn máy tính.

Không tự thêm nguyên nhân như giao hàng nhanh, giá rẻ hoặc khuyến mãi.
Tự kiểm tra: Có đủ 다양한 상품, 온라인 구매, 스마트폰, 컴퓨터 và 쇼핑 접근성 không?
Tự viết phần nguyên nhân và khép bàiChỉ dùng thông tin có trong đề.
0 ký tự
3

TRỢ LÝ HAHAVI CHẤM ĐIỂM

Chấm bài hoàn chỉnh câu 53

Kết quả chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho kết quả thực tế của bài thi.

4

Đáp án mẫu chính thức và phân tích

* Nên tự làm trước khi xem
Hãy tự viết và gửi HAHAVI chấm trước khi xem.

Đọc đáp án quá sớm dễ khiến người học ghi nhớ câu mẫu mà bỏ qua quá trình đọc số liệu, so sánh thiết bị và tự tổ chức bài.

온라인 쇼핑 시장의 변화에 대해 조사한 결과, 온라인 쇼핑 시장의 전체 매출액은 2014년에 46조 원, 2018년에 92조 원으로 4년 만에 크게 증가한 것으로 나타났다. 사용 기기에 따른 매출액은 컴퓨터의 경우 2014년에 32조 원, 2018년에 39조 원으로 소폭 증가한 반면 스마트폰은 2014년에 14조 원, 2018년에 53조 원으로 매출액이 큰 폭으로 증가하였다. 이와 같이 온라인 쇼핑 시장이 변화한 원인은 온라인으로 다양한 상품 구매가 가능해졌고 스마트폰이 컴퓨터에 비해 쇼핑 접근성이 높아졌기 때문이다.

Bản dịch: Kết quả khảo sát về sự thay đổi của thị trường mua sắm trực tuyến cho thấy tổng doanh thu của thị trường này tăng mạnh chỉ trong bốn năm, từ 46 nghìn tỷ won năm 2014 lên 92 nghìn tỷ won năm 2018. Xét theo thiết bị sử dụng, doanh thu từ máy tính tăng nhẹ từ 32 nghìn tỷ won lên 39 nghìn tỷ won, trong khi doanh thu từ điện thoại thông minh tăng mạnh từ 14 nghìn tỷ won lên 53 nghìn tỷ won. Nguyên nhân của sự thay đổi này là người tiêu dùng có thể mua nhiều loại sản phẩm khác nhau qua mạng và điện thoại thông minh có khả năng tiếp cận mua sắm cao hơn máy tính.

Phần 1

Tổng doanh thu tăng gấp đôi

Phần mở đầu nêu chính xác 46조 원 → 92조 원 và dùng 4년 만에 크게 증가하다 để làm nổi bật tốc độ tăng của toàn thị trường.

Phần 2

Điện thoại tăng vượt trội

Đáp án dùng 반면 để đối chiếu máy tính chỉ tăng nhẹ 32조 → 39조 với điện thoại tăng mạnh 14조 → 53조.

Phần 3

Hai nguyên nhân có quan hệ rõ

-기 때문이다 nối sự đa dạng sản phẩm trực tuyến và ưu thế 접근성 của điện thoại với biến đổi của thị trường.

Ghi nhớ: Đáp án công bố có khoảng 292 ký tự và chỉ là mốc tham chiếu. Bài diễn đạt khác vẫn có thể đạt điểm cao khi đúng tổng doanh thu, gắn đúng số liệu với hai thiết bị, nêu đủ hai nguyên nhân, không viết tiêu đề và dùng văn phong -다/-는다 nhất quán.

Gợi ý học câu 53: Đọc đề và lập dàn ý ở mục 1, tự viết ba phần ở mục 2, gửi HAHAVI chấm tại mục 3, sau đó mới mở đáp án ở mục 4.