Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 64 - Câu 51-52: Điền câu phù hợp vào chỗ trống
Phần này hướng dẫn xác định cấu trúc mục đích V-(으)러 가다, mong muốn -으면 좋겠다, cấu trúc giải thích -는 것이다 và điều kiện thời gian -아/어야; đồng thời cho phép tự làm câu 51-52 với trợ lý ảo HAHAVI ngay trong bài học.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Trước khi bắt đầu câu 51-52
Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách đọc mạch văn, xác định cấu trúc và kiểm tra đáp án trước khi làm hai câu của đề 64.
FAQ 1 - Trong phòng thi, câu 51-52 yêu cầu thí sinh làm gì?
FAQ 2 - Vì sao không nên chỉ nhìn câu chứa chỗ trống?
FAQ 3 - Mỗi chỗ trống nên viết dài bao nhiêu?
FAQ 4 - Cần kiểm tra những gì sau khi điền?
FAQ 5 - Đáp án có bắt buộc giống hoàn toàn đáp án mẫu không?
Yêu cầu đề thi
Lời cảm ơn trước khi sang Hồng Kông làm việc
수미 씨, 그동안 고마웠습니다.
저는 다음 달이면 홍콩으로 일을 ㄱ.
제가 원하는 회사에 취직을 해서 기쁘지만
수미 씨를 자주 못 볼 것 같아 아쉽습니다.
선물을 준비했는데 선물이 수미 씨 마음에 ㄴ.
Làm và chấm câu 51
Nhập đáp án ㄱ và ㄴ, sau đó gửi bài để nhận điểm và nhận xét cho riêng câu 51.
1Dịch song ngữ để hiểu đề
수미 씨, 그동안 고마웠습니다.
Sumi, cảm ơn bạn trong suốt thời gian qua.
저는 다음 달이면 홍콩으로 일을 ㄱ.
Tháng sau, tôi sẽ ㄱ sang Hồng Kông để làm việc.
제가 원하는 회사에 취직을 해서 기쁘지만 수미 씨를 자주 못 볼 것 같아 아쉽습니다.
Tôi vui vì đã xin được việc tại công ty mình mong muốn, nhưng tiếc vì có lẽ sẽ không thể thường xuyên gặp bạn.
선물을 준비했는데 선물이 수미 씨 마음에 ㄴ.
Tôi đã chuẩn bị một món quà và mong món quà ㄴ bạn.
2Phân tích và giải thích đề
- Thời điểm: 다음 달이면 cho biết sự việc ở ㄱ sẽ xảy ra vào tháng sau.
- Đích đến: 홍콩으로 cho biết người viết di chuyển sang Hồng Kông.
- Mục đích: 일을 đứng trước chỗ trống, nên cần diễn đạt “đi để làm việc”.
- Tâm trạng: Người viết vừa vui vì được tuyển dụng vừa tiếc vì không gặp Sumi thường xuyên.
- Món quà: Người viết đã chuẩn bị quà nhưng chưa biết phản ứng của Sumi, vì vậy ㄴ phải là một mong muốn lịch sự.
3Suy luận chỗ trống
4Gợi ý cách viết
- Với ㄱ: Dùng 하다 → 하러 rồi nối với 갑니다. Không lặp lại 일을 vì tân ngữ đã có sẵn.
- Với ㄴ: Dùng 들다 rồi thêm điều kiện/mong muốn: 들면 좋겠습니다 hoặc 들었으면 좋겠습니다.
- Lỗi cần tránh: Không viết 하고 있습니다 vì đó là hiện tại; không viết 하러 옵니다 vì sai hướng; không viết 들었습니다 vì người viết chưa biết Sumi có thích quà hay không.
- Kiểm tra lần cuối: Đọc liền toàn câu. ㄱ phải trả lời “đi đâu để làm gì”, còn ㄴ phải mang nghĩa “mong món quà hợp ý bạn”.
5Sẵn sàng làm bài
Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ có đủ cấu trúc mục đích và động từ di chuyển; ㄴ có đúng thành ngữ 마음에 들다 và hình thức mong muốn; cả hai ô đều dùng văn phong lịch sự.
6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem
ㄱ: 하러 갑니다
Nghĩa: tôi sẽ sang đó để làm việc.
ㄴ: 들면 좋겠습니다 / 들었으면 좋겠습니다
Nghĩa: tôi mong món quà hợp ý bạn.
Ánh sáng của ngôi sao cho thấy hình ảnh trong quá khứ
별은 지구에서 멀리 떨어져 있다. 그래서 별빛이 지구까지 오는 데 많은 시간이 걸린다. 지구와 가장 가까운 별의 빛도 지구까지 오는 데 4억 년이 걸린다. 만약 우리가 이 별을 본다면 우리는 이 별의 현재 모습이 아니라 4억 년 전의 ㄱ. 이처럼 별빛은 오랜 시간이 지나야 지구에 도달한다. 그래서 어떤 별이 사라져도 우리는 그 사실을 바로 알지 못하고 아주 오랜 시간이 ㄴ.
Làm và chấm câu 52
Nhập đáp án ㄱ và ㄴ, sau đó gửi bài để nhận điểm và nhận xét cho riêng câu 52.
1Dịch song ngữ để hiểu đề
별은 지구에서 멀리 떨어져 있다. 그래서 별빛이 지구까지 오는 데 많은 시간이 걸린다.
Các ngôi sao ở rất xa Trái Đất. Vì vậy, ánh sáng của sao mất rất nhiều thời gian mới tới được Trái Đất.
지구와 가장 가까운 별의 빛도 지구까지 오는 데 4억 년이 걸린다.
Ngay cả ánh sáng của ngôi sao gần Trái Đất nhất cũng mất 400 triệu năm để tới đây.
만약 우리가 이 별을 본다면 우리는 이 별의 현재 모습이 아니라 4억 년 전의 ㄱ.
Khi nhìn ngôi sao này, chúng ta không nhìn diện mạo hiện tại mà đang ㄱ từ 400 triệu năm trước.
이처럼 별빛은 오랜 시간이 지나야 지구에 도달한다.
Như vậy, ánh sáng sao chỉ tới Trái Đất sau khi một khoảng thời gian rất dài trôi qua.
그래서 어떤 별이 사라져도 우리는 그 사실을 바로 알지 못하고 아주 오랜 시간이 ㄴ.
Do đó, kể cả khi một ngôi sao biến mất, chúng ta không thể biết ngay mà phải ㄴ.
2Phân tích và giải thích đề
- Nguyên nhân: Khoảng cách lớn làm ánh sáng cần rất nhiều thời gian để di chuyển.
- Dữ kiện: Ánh sáng của ngôi sao gần nhất trong ví dụ mất 4억 년 (400 triệu năm).
- Hệ quả quan sát: Hình ảnh tới mắt con người là hình ảnh đã phát ra từ 400 triệu năm trước.
- Hệ quả nhận biết: Sự biến mất của ngôi sao không thể được biết ngay tại thời điểm nó xảy ra.
- Điều kiện: Phải chờ ánh sáng hoặc thông tin mới tới Trái Đất thì con người mới biết sự thật.
3Suy luận chỗ trống
4Gợi ý cách viết
- Với ㄱ: Ghép 4억 년 전의 모습 rồi dùng 모습을 보는 것이다 để giải thích bản chất của điều con người đang quan sát.
- Với ㄴ: Có thể dùng 지나야 알 수 있다 hoặc 지난 후에야 알 수 있다. Cả -아/어야 và 후에야 đều nhấn mạnh “chỉ sau đó mới”.
- Lỗi cần tránh: Không viết 현재 모습을 보는 것이다 vì trái với 아니라; không viết 바로 알 수 있다 vì trái với 바로 알지 못하고.
- Kiểm tra lần cuối: ㄱ phải nói về quá khứ 400 triệu năm, còn ㄴ phải giữ đủ hai thành phần “chờ thời gian” và “biết được sự thật”.
5Sẵn sàng làm bài
Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ có danh từ 모습, hành động nhìn và vị ngữ hoàn chỉnh; ㄴ có điều kiện thời gian và kết quả 알 수 있다; cả hai ô không đảo ngược mạch giải thích.
6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem
ㄱ: 모습을 보는 것이다
Nghĩa: chúng ta đang nhìn hình ảnh của ngôi sao từ 400 triệu năm trước.
ㄴ: 지나야 알 수 있다 / 지난 후에야 알 수 있다
Nghĩa: chỉ sau khi một thời gian rất dài trôi qua mới có thể biết.
Gợi ý học phần 1: Với câu 51-52, hãy ghép nguyên văn đáp án vào toàn câu trước khi quyết định. Câu 51 cần nhận ra mục đích di chuyển và mong muốn của người tặng quà; câu 52 cần phân biệt hình ảnh hiện tại với hình ảnh quá khứ và giữ đúng điều kiện “chỉ sau một thời gian dài mới biết”.



