05/08/2026

TOPIK II kỳ thi 64 - 쓰기 - Câu 51-52

Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 64 - Câu 51-52: Điền câu phù hợp vào chỗ trống

Phần này hướng dẫn xác định cấu trúc mục đích V-(으)러 가다, mong muốn -으면 좋겠다, cấu trúc giải thích -는 것이다 và điều kiện thời gian -아/어야; đồng thời cho phép tự làm câu 51-52 với trợ lý ảo HAHAVI ngay trong bài học.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn Viết câu 51-52 TOPIK II kỳ 64
Lộ trình luyện viết TOPIK II

Viết TOPIK II kỳ thi 64 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ hoàn thành câu ngắn đến mô tả dữ liệu và viết bài nghị luận dài.

Câu 51-52

Hoàn thành hai chỗ trống theo đúng mục đích di chuyển, mong muốn, quan hệ thời gian và văn phong.

Đang học phần này
Câu 53

Mô tả sự thay đổi của thị trường mua sắm trực tuyến theo tổng doanh thu và thiết bị sử dụng trong 200-300 ký tự.

Mở phần 2
Câu 54

Nghị luận về tầm quan trọng, đặc điểm và những nỗ lực cần thiết cho sự trưởng thành đúng đắn của thanh thiếu niên trong 600-700 ký tự.

Mở phần 3
Thông tin cần lưu ý

Trước khi bắt đầu câu 51-52

Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách đọc mạch văn, xác định cấu trúc và kiểm tra đáp án trước khi làm hai câu của đề 64.

FAQ 1 - Trong phòng thi, câu 51-52 yêu cầu thí sinh làm gì?
Thí sinh phải đọc toàn bộ đoạn văn rồi viết nội dung phù hợp vào hai chỗ trống ㄱ và ㄴ. Phần được điền phải đồng thời đúng ý, đúng cấu trúc và nối tự nhiên với phần câu đã cho sẵn.
FAQ 2 - Vì sao không nên chỉ nhìn câu chứa chỗ trống?
Thông tin quyết định nằm ở cả hai phía của chỗ trống. Câu 51 phải nối kế hoạch sang Hồng Kông làm việc với lời mong món quà hợp ý; câu 52 phải nối độ trễ của ánh sáng với việc nhìn hình ảnh quá khứ và chỉ biết sự biến mất của ngôi sao sau một thời gian rất dài.
FAQ 3 - Mỗi chỗ trống nên viết dài bao nhiêu?
Đề không quy định số ký tự riêng cho từng chỗ trống. Chỉ nên viết một cụm hoặc một vế đủ hoàn chỉnh câu. Viết thêm thông tin không có trong đề dễ làm sai mạch hoặc phát sinh lỗi ngữ pháp.
FAQ 4 - Cần kiểm tra những gì sau khi điền?
Hãy đọc lại toàn câu và kiểm tra bốn điểm: tiểu từ đã khớp chưa, đuôi câu có đúng văn phong không, quan hệ trước sau có hợp lý không và nội dung có đảo ngược ý nghĩa bắt buộc hay không.
FAQ 5 - Đáp án có bắt buộc giống hoàn toàn đáp án mẫu không?
Không phải mọi đáp án đúng đều chỉ có một cách viết. Tuy nhiên, khi luyện đề 64 nên lấy dạng do ban tổ chức công bố làm chuẩn, sau đó mới xét cách diễn đạt tương đương bằng cách ghép nguyên văn vào toàn câu và kiểm tra đủ ý, ngữ pháp và ngữ cảnh.

Yêu cầu đề thi

Yêu cầu chungMỗi câu 10 điểm
[51-52] 다음 글의 ㄱ과 ㄴ에 알맞은 말을 각각 쓰시오. (각 10점)
Dịch yêu cầu: Hãy viết nội dung phù hợp vào từng chỗ trống ㄱ và ㄴ trong đoạn văn sau. Mỗi câu gồm hai chỗ trống và có tổng điểm là 10 điểm.
51

Lời cảm ơn trước khi sang Hồng Kông làm việc

Định hướng nhanh: Đây là lời nhắn cảm ơn trước khi chuyển sang Hồng Kông. ㄱ phải diễn đạt mục đích đi làm, còn ㄴ phải thể hiện mong món quà hợp ý người nhận.
수미 씨에게감사의 글
그동안 고마웠습니다다음 달 홍콩 출국

수미 씨, 그동안 고마웠습니다.

저는 다음 달이면 홍콩으로 일을 .

제가 원하는 회사에 취직을 해서 기쁘지만

수미 씨를 자주 못 볼 것 같아 아쉽습니다.

선물을 준비했는데 선물이 수미 씨 마음.

1Dịch song ngữ để hiểu đề

수미 씨, 그동안 고마웠습니다.

Sumi, cảm ơn bạn trong suốt thời gian qua.

저는 다음 달이면 홍콩으로 일을 .

Tháng sau, tôi sẽ sang Hồng Kông để làm việc.

제가 원하는 회사에 취직을 해서 기쁘지만 수미 씨를 자주 못 볼 것 같아 아쉽습니다.

Tôi vui vì đã xin được việc tại công ty mình mong muốn, nhưng tiếc vì có lẽ sẽ không thể thường xuyên gặp bạn.

선물을 준비했는데 선물이 수미 씨 마음에 .

Tôi đã chuẩn bị một món quà và mong món quà bạn.

2Phân tích và giải thích đề
Mạch văn là cảm ơn → thông báo tháng sau sang Hồng Kông làm việc → vui vì xin được việc nhưng tiếc vì ít gặp nhau → tặng quà và mong người nhận thích. Hai chỗ trống phải hoàn thành đúng kế hoạch di chuyển và lời chúc về món quà.
  • Thời điểm: 다음 달이면 cho biết sự việc ở ㄱ sẽ xảy ra vào tháng sau.
  • Đích đến: 홍콩으로 cho biết người viết di chuyển sang Hồng Kông.
  • Mục đích: 일을 đứng trước chỗ trống, nên cần diễn đạt “đi để làm việc”.
  • Tâm trạng: Người viết vừa vui vì được tuyển dụng vừa tiếc vì không gặp Sumi thường xuyên.
  • Món quà: Người viết đã chuẩn bị quà nhưng chưa biết phản ứng của Sumi, vì vậy ㄴ phải là một mong muốn lịch sự.
3Suy luận chỗ trống
ㄱ: Phía trước đã có 홍콩으로 일을. Cần kết hợp 하다 với cấu trúc mục đích V-(으)러 가다 để tạo nghĩa “sang Hồng Kông làm việc”, rồi kết thúc bằng -습니다.
ㄴ: 마음에 đi cùng thành ngữ 마음에 들다 (hợp ý, vừa lòng). Vì người viết đang mong phản ứng tích cực trong tương lai, cần thêm -면 좋겠습니다 hoặc -었으면 좋겠습니다.
4Gợi ý cách viết
Quy luật văn phong: Toàn lời nhắn dùng đuôi lịch sự -습니다. ㄱ phải chứa cả mục đích “làm việc” và hành động “đi”; ㄴ phải giữ đúng thành ngữ 마음에 들다 và sắc thái mong muốn, không được biến thành lời khẳng định đã thích.
  • Với ㄱ: Dùng 하다 → 하러 rồi nối với 갑니다. Không lặp lại 일을 vì tân ngữ đã có sẵn.
  • Với ㄴ: Dùng 들다 rồi thêm điều kiện/mong muốn: 들면 좋겠습니다 hoặc 들었으면 좋겠습니다.
  • Lỗi cần tránh: Không viết 하고 있습니다 vì đó là hiện tại; không viết 하러 옵니다 vì sai hướng; không viết 들었습니다 vì người viết chưa biết Sumi có thích quà hay không.
  • Kiểm tra lần cuối: Đọc liền toàn câu. ㄱ phải trả lời “đi đâu để làm gì”, còn ㄴ phải mang nghĩa “mong món quà hợp ý bạn”.
5Sẵn sàng làm bài

Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ có đủ cấu trúc mục đích và động từ di chuyển; ㄴ có đúng thành ngữ 마음에 들다 và hình thức mong muốn; cả hai ô đều dùng văn phong lịch sự.

6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem

ㄱ: 하러 갑니다

Nghĩa: tôi sẽ sang đó để làm việc.

Câu hoàn chỉnh là 저는 다음 달이면 홍콩으로 일을 하러 갑니다. V-(으)러 가다 diễn đạt mục đích của hành động di chuyển; 하러 nối với 일을, còn 갑니다 phù hợp với 홍콩으로 và văn phong lịch sự của lời nhắn.

ㄴ: 들면 좋겠습니다 / 들었으면 좋겠습니다

Nghĩa: tôi mong món quà hợp ý bạn.

Câu hoàn chỉnh có thể là 선물이 수미 씨 마음에 들면 좋겠습니다 hoặc 들었으면 좋겠습니다. 마음에 들다 nghĩa là “hợp ý”, còn -면 좋겠다 và -았/었으면 좋겠다 thể hiện mong muốn lịch sự về một phản ứng chưa xảy ra.
52

Ánh sáng của ngôi sao cho thấy hình ảnh trong quá khứ

Định hướng nhanh: Đây là đoạn giải thích độ trễ của ánh sáng. ㄱ phải nói con người nhìn hình ảnh của ngôi sao từ 400 triệu năm trước, còn ㄴ phải nói chỉ sau một thời gian rất dài mới biết ngôi sao đã biến mất.

은 지구에서 멀리 떨어져 있다. 그래서 별빛이 지구까지 오는 데 많은 시간이 걸린다. 지구와 가장 가까운 별의 빛도 지구까지 오는 데 4억 년이 걸린다. 만약 우리가 이 별을 본다면 우리는 이 별의 현재 모습이 아니라 4억 년 전의 . 이처럼 별빛은 오랜 시간이 지나야 지구에 도달한다. 그래서 어떤 별이 사라져도 우리는 그 사실을 바로 알지 못하고 아주 오랜 시간이 .

1Dịch song ngữ để hiểu đề

별은 지구에서 멀리 떨어져 있다. 그래서 별빛이 지구까지 오는 데 많은 시간이 걸린다.

Các ngôi sao ở rất xa Trái Đất. Vì vậy, ánh sáng của sao mất rất nhiều thời gian mới tới được Trái Đất.

지구와 가장 가까운 별의 빛도 지구까지 오는 데 4억 년이 걸린다.

Ngay cả ánh sáng của ngôi sao gần Trái Đất nhất cũng mất 400 triệu năm để tới đây.

만약 우리가 이 별을 본다면 우리는 이 별의 현재 모습이 아니라 4억 년 전의 .

Khi nhìn ngôi sao này, chúng ta không nhìn diện mạo hiện tại mà đang từ 400 triệu năm trước.

이처럼 별빛은 오랜 시간이 지나야 지구에 도달한다.

Như vậy, ánh sáng sao chỉ tới Trái Đất sau khi một khoảng thời gian rất dài trôi qua.

그래서 어떤 별이 사라져도 우리는 그 사실을 바로 알지 못하고 아주 오랜 시간이 .

Do đó, kể cả khi một ngôi sao biến mất, chúng ta không thể biết ngay mà phải .

2Phân tích và giải thích đề
Đoạn văn triển khai theo chuỗi ngôi sao ở rất xa → ánh sáng mất 400 triệu năm mới tới Trái Đất → con người nhìn hình ảnh trong quá khứ → nếu ngôi sao biến mất cũng không thể biết ngay → chỉ sau thời gian rất dài mới nhận ra.
  • Nguyên nhân: Khoảng cách lớn làm ánh sáng cần rất nhiều thời gian để di chuyển.
  • Dữ kiện: Ánh sáng của ngôi sao gần nhất trong ví dụ mất 4억 년 (400 triệu năm).
  • Hệ quả quan sát: Hình ảnh tới mắt con người là hình ảnh đã phát ra từ 400 triệu năm trước.
  • Hệ quả nhận biết: Sự biến mất của ngôi sao không thể được biết ngay tại thời điểm nó xảy ra.
  • Điều kiện: Phải chờ ánh sáng hoặc thông tin mới tới Trái Đất thì con người mới biết sự thật.
3Suy luận chỗ trống
ㄱ: Ngay trước chỗ trống có 4억 년 전의, nên cần một danh từ được bổ nghĩa, phù hợp nhất là 모습 (hình dáng, diện mạo), kèm hành động nhìn và cấu trúc giải thích: 모습을 보는 것이다.
ㄴ: Phía trước là 아주 오랜 시간이. Phần điền phải tạo quan hệ chỉ sau khi thời gian trôi qua mới có thể biết, vì câu trước đã phủ định 바로 알다 (biết ngay).
4Gợi ý cách viết
Quy luật văn phong: Toàn đoạn dùng văn viết giải thích đuôi 다. ㄱ cần đầy đủ “hình ảnh + nhìn + giải thích”; ㄴ cần đầy đủ “thời gian trôi qua + điều kiện bắt buộc + có thể biết”.
  • Với ㄱ: Ghép 4억 년 전의 모습 rồi dùng 모습을 보는 것이다 để giải thích bản chất của điều con người đang quan sát.
  • Với ㄴ: Có thể dùng 지나야 알 수 있다 hoặc 지난 후에야 알 수 있다. Cả -아/어야 và 후에야 đều nhấn mạnh “chỉ sau đó mới”.
  • Lỗi cần tránh: Không viết 현재 모습을 보는 것이다 vì trái với 아니라; không viết 바로 알 수 있다 vì trái với 바로 알지 못하고.
  • Kiểm tra lần cuối: ㄱ phải nói về quá khứ 400 triệu năm, còn ㄴ phải giữ đủ hai thành phần “chờ thời gian” và “biết được sự thật”.
5Sẵn sàng làm bài

Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ có danh từ 모습, hành động nhìn và vị ngữ hoàn chỉnh; ㄴ có điều kiện thời gian và kết quả 알 수 있다; cả hai ô không đảo ngược mạch giải thích.

6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem

ㄱ: 모습을 보는 것이다

Nghĩa: chúng ta đang nhìn hình ảnh của ngôi sao từ 400 triệu năm trước.

Câu hoàn chỉnh là 우리는 이 별의 현재 모습이 아니라 4억 년 전의 모습을 보는 것이다. 4억 년 전의 bổ nghĩa cho 모습, 을 đánh dấu đối tượng quan sát, còn -는 것이다 giải thích bản chất của hình ảnh đang nhìn thấy.

ㄴ: 지나야 알 수 있다 / 지난 후에야 알 수 있다

Nghĩa: chỉ sau khi một thời gian rất dài trôi qua mới có thể biết.

Câu có thể hoàn chỉnh thành 아주 오랜 시간이 지나야 알 수 있다 hoặc 지난 후에야 알 수 있다. -아/어야 và 후에야 đặt ra điều kiện thời gian bắt buộc, còn 알 수 있다 hoàn tất kết quả nhận biết bị trì hoãn.

Gợi ý học phần 1: Với câu 51-52, hãy ghép nguyên văn đáp án vào toàn câu trước khi quyết định. Câu 51 cần nhận ra mục đích di chuyển và mong muốn của người tặng quà; câu 52 cần phân biệt hình ảnh hiện tại với hình ảnh quá khứ và giữ đúng điều kiện “chỉ sau một thời gian dài mới biết”.