06/08/2026

TOPIK II kỳ thi 60 - 쓰기 - Câu 53

Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 60
Câu 53: Mô tả sự thay đổi số người sử dụng xe đạp tại thành phố Inju

Bài học giúp người học đọc đúng ba mốc số người sử dụng xe đạp, nhận ra giai đoạn tăng vọt, giải thích hai nguyên nhân, so sánh ba mục đích sử dụng, tự viết 200-300 ký tự và gửi HAHAVI chấm theo thang điểm 30.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn Viết câu 53 TOPIK II kỳ 60 về sự thay đổi số người sử dụng xe đạp tại Inju
Lộ trình luyện viết TOPIK II

Viết TOPIK II kỳ thi 60 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ hoàn thành câu ngắn đến mô tả dữ liệu và viết bài nghị luận dài.

Câu 51-52

Hoàn thành nội dung còn thiếu, giữ đúng mạch văn, ngữ pháp và văn phong của đoạn.

Mở phần 1
Câu 53

Mô tả số người sử dụng xe đạp qua ba mốc năm, giải thích hai nguyên nhân và so sánh mức tăng theo mục đích.

Đang học phần này
Câu 54

Nghị luận về ưu điểm, vấn đề và quan điểm cá nhân đối với giáo dục sớm.

Mở phần 3
Thông tin cần lưu ý

Trước khi bắt đầu câu 53

Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách làm chung trước khi bước vào đề thi cụ thể.

FAQ 1 - Dạng bài chung của câu 53 là gì?

Câu 53 yêu cầu thí sinh đọc biểu đồ, bảng hoặc dữ liệu cho sẵn rồi viết một đoạn văn mô tả, so sánh và giải thích thông tin. Bài thường dài 200-300자 (200-300 ký tự theo yêu cầu đề), được chấm trên thang 30 điểm và không cần viết tiêu đề.

Trọng tâm không nằm ở việc chép hết mọi con số. Người viết cần chọn xu hướng chính, điểm thay đổi nổi bật và nguyên nhân đã được cung cấp để tạo thành một đoạn văn có mạch logic.

FAQ 2 - Câu 53 được đánh giá theo những tiêu chí nào?

Ban tổ chức công bố tổng điểm của câu 53 là 30 điểm, nhưng không cung cấp một bảng chia điểm chi tiết cố định cho từng tiêu chí trong đề này. Vì vậy, người học không nên xem một cách chia điểm cụ thể là tiêu chí chính thức duy nhất.

Trong hệ thống HAHAVI, bài viết được xem xét theo ba nhóm chính: nội dung và yêu cầu đề, cấu trúc triển khai, cùng khả năng sử dụng ngôn ngữ. Một bài có số liệu đúng nhưng diễn đạt rời rạc vẫn có thể mất điểm; ngược lại, câu văn tự nhiên nhưng thiếu dữ liệu quan trọng cũng không thể đạt điểm cao.

FAQ 3 - Bài viết nên được triển khai theo bố cục nào?

Nên triển khai theo ba phần: giới thiệu xu hướng chung, mô tả và so sánh dữ liệu quan trọng, sau đó giải thích nguyên nhân hoặc khép lại bằng nhận định dựa trên dữ liệu. Các phần phải nối với nhau bằng từ nối phù hợp thay vì đứng thành những câu rời rạc.

FAQ 4 - Có bắt buộc viết giống đáp án mẫu không?

Không. Một bài diễn đạt khác vẫn có thể đạt điểm tối đa khi số liệu chính xác, đầy đủ ý bắt buộc, bố cục rõ ràng, ngữ pháp đúng và văn phong thống nhất. Không nên học thuộc nguyên văn một đáp án rồi áp dụng máy móc cho mọi đề.

FAQ 5 - Kiến thức nền nào nên chuẩn bị trước?

Phần kiến thức nền dưới đây áp dụng chung cho hầu hết các đề câu 53. Mục tiêu là giúp người học nhận diện nhanh nhóm từ và cấu trúc thường dùng, không giới hạn trong riêng kỳ thi này.

Từ vựng chung

Nhóm từ mô tả dữ liệu

자료 (dữ liệu) 조사 (khảo sát) 결과 (kết quả) 변화 (sự thay đổi) 증가 (sự tăng lên) 감소 (sự giảm xuống) 비율 (tỷ lệ) 수치 (con số, trị số) 순위 (thứ hạng)

Đây là nhóm từ xuất hiện thường xuyên khi đề yêu cầu mô tả số lượng, tỷ lệ, thứ hạng hoặc sự thay đổi theo thời gian.

Ngữ pháp chung

Nhóm cấu trúc triển khai câu

-에 따르면 (theo...) -에서 -으로 증가하다/감소하다 (tăng/giảm từ... xuống hoặc lên...) -에 비해 (so với...) 반면에 (trái lại, trong khi đó) -으로 나타나다 (được thể hiện là...) -기 때문이다 (là vì...)

Không cần dùng tất cả trong một bài. Hãy chọn cấu trúc phù hợp với quan hệ tăng giảm, so sánh, đối lập hoặc nguyên nhân của từng đề.

Nguyên tắc 원고지

Viết đúng trên giấy ô vuông

  • Mỗi âm tiết tiếng Hàn thông thường chiếm một ô.
  • Hai chữ số Ả Rập liên tiếp thường được viết trong một ô.
  • Đầu đoạn mới cần chú ý thụt ô và cách đặt dấu câu.
  • Không để khoảng trắng hoặc xuống dòng tùy tiện làm sai bố cục.
  • Khung mô phỏng trên website chỉ có tính tham khảo.
FAQ 6 - Bạn sẽ học được gì trong bài viết này?

Bài học không chỉ đưa ra đáp án. Toàn bộ quá trình được tổ chức như một lộ trình thực hành để người học tự hình thành bài viết trước khi xem mẫu.

01 Phân tích đề

Xác định đúng yêu cầu, dữ liệu bắt buộc và thông tin không được tự thêm.

02 Đọc biểu đồ

Nhận ra xu hướng, thứ hạng, quan hệ so sánh và nguyên nhân nổi bật.

03 Lập dàn ý

Chuyển dữ liệu thành mạch giới thiệu - mô tả - giải thích.

04 Viết từng phần

Được hướng dẫn tự viết mở bài, thân bài và kết luận mà không chép câu mẫu.

Lộ trình nổi bật: Phân tích đề Đọc biểu đồ Lập dàn ý Tự viết 3 phần HAHAVI chấm 30 điểm
1

Đề thi Viết TOPIK II kỳ 60 câu 53

Yêu cầu đề thi 30 điểm
다음을 참고하여 ‘인주시의 자전거 이용자 변화’에 대한 글을 200~300자로 쓰시오. 단, 글의 제목을 쓰지 마시오. (30점)
Dịch yêu cầu: Hãy tham khảo dữ liệu dưới đây và viết một bài dài 200-300 ký tự về “Sự thay đổi số người sử dụng xe đạp tại thành phố Inju”. Không viết tiêu đề.
Biểu đồ câu 53 TOPIK II 60 về sự thay đổi số người sử dụng xe đạp tại thành phố Inju
Đọc biểu đồ và lập dàn ý
Hãy chia dữ liệu thành ba nhóm: số người sử dụng xe đạp theo năm, hai nguyên nhân làm số người dùng tăngmức tăng theo ba mục đích sử dụng.
Nhóm dữ liệu Nội dung cần ghi nhận Vai trò trong bài
Số người sử dụng 2007: 4만 명
2012: 9만 명
2017: 21만 명
Nêu tăng khoảng 5 lần trong 10 năm; giai đoạn 2012-2017 tăng vọt.
Nguyên nhân 1 자전거 도로 개발 Đường dành cho xe đạp được phát triển.
Nguyên nhân 2 자전거 빌리는 곳 확대 Các địa điểm cho thuê xe đạp được mở rộng.
Mục đích sử dụng 운동 및 산책 4배
출퇴근 14배
기타 3배
So sánh và kết luận đi làm có tỷ lệ tăng cao nhất.
1Tăng qua ba mốc

4만 명 → 9만 명 → 21만 명, 10년간 약 5배 증가하였다.

2Hai nguyên nhân

Đường xe đạp được phát triển và nơi cho thuê xe được mở rộng.

3Mục đích nổi bật

Đi làm tăng 14 lần, cao hơn tập thể dục và mục đích khác.

Điểm cần tránh: Không đảo 4만/9만/21만; không bỏ giai đoạn 2012-2017 tăng vọt; không đổi 4배/14배/3배 giữa các mục đích; không tự thêm nguyên nhân ngoài đề.
2

Phần hướng dẫn

Cách học: Mở từng phần, tự suy luận rồi viết vào khung trống. Các khung câu chỉ cung cấp cấu trúc và mạch ý, không đưa nguyên văn đáp án mẫu.
1Viết phần giới thiệu
Phần đầu cần nêu đủ ba mốc: 4만 명 năm 2007, 9만 명 năm 2012 và 21만 명 năm 2017. Trong 10 năm số người sử dụng tăng khoảng 5배, đặc biệt giai đoạn 2012년부터 2017년까지 tăng vọt.

Tự suy luận trước khi viết

  • Đối tượng khảo sát là người sử dụng phương tiện gì?
  • Ba mốc năm và ba số liệu tương ứng là gì?
  • Trong 10 năm tăng khoảng bao nhiêu lần?
  • Giai đoạn nào có độ dốc lớn nhất?

Khung câu để tự hoàn thiện

[조사 대상]을/를 살펴보면, [수치]에서 [수치], [수치]으로 증가하였다.
지난 [기간] 동안 약 [배수] 증가하였으며, 특히 [기간]에 급증하였다.

-을/를 살펴보면 (khi xem xét...), -에서 -으로 증가하다 (tăng từ... lên...), 약 -배 증가하다 (tăng khoảng... lần), 급증하다 (tăng vọt).

Gợi ý câu tiếng Việt

Số người sử dụng xe đạp tăng từ 40 nghìn người năm 2007 lên 90 nghìn người năm 2012 và 210 nghìn người năm 2017, tức tăng khoảng 5 lần trong 10 năm; đặc biệt tăng vọt từ năm 2012 đến năm 2017.

Hãy tự chuyển mạch ý sang tiếng Hàn, không chép nguyên văn đáp án.
Tự kiểm tra: Có đủ 2007년 4만 명, 2012년 9만 명, 2017년 21만 명, 약 5배 và 급증하다 chưa?
Tự viết phần giới thiệuNêu xu hướng qua ba mốc bằng tiếng Hàn.
0 ký tự
2Viết phần nguyên nhân
Phần tiếp theo phải nêu đúng hai nguyên nhân đã cho: 자전거 도로 개발자전거 빌리는 곳 확대. Không biến hai nguyên nhân thành ý kiến cá nhân hoặc tự thêm thông tin.

Trình tự tự suy luận

  1. Xác định hiện tượng cần giải thích là số người dùng tăng.
  2. Chuyển danh từ 자전거 도로 개발 thành mệnh đề tự nhiên.
  3. Chuyển 자전거 빌리는 곳 확대 thành mệnh đề song song.
  4. Dùng -기 때문이다 hoặc -기 때문인 것으로 보이다 để nối nguyên nhân.

Khung câu để tự hoàn thiện

이와 같이 [현상]이/가 나타난 이유는 [원인 1]고 [원인 2]기 때문이다.
[원인 1]고 [원인 2]기 때문인 것으로 보인다.

-ㄴ/은 이유는 -기 때문이다 (lý do... là vì...), -기 때문인 것으로 보이다 (được cho là vì...).

Gợi ý câu tiếng Việt

Số người sử dụng xe đạp tăng vì đường dành cho xe đạp được phát triển và các địa điểm cho thuê xe đạp được mở rộng.

Không thêm các nguyên nhân như giá xăng tăng, bảo vệ môi trường hoặc cải thiện sức khỏe.
Tự kiểm tra: Hai ý 자전거 도로 개발 và 자전거 빌리는 곳 확대 đã được nối trực tiếp với sự gia tăng chưa?
Tự viết phần nguyên nhânChỉ sử dụng hai nguyên nhân có trong biểu đồ.
0 ký tự
3Viết phần mục đích và khép bài
Phần cuối phải ghi đủ mức tăng theo mục đích: 운동 및 산책 4배, 출퇴근 14배, 기타 3배, đồng thời kết luận 출퇴근 có tỷ lệ tăng cao nhất.

Tự suy luận trước khi viết

  • Ba mục đích sử dụng là gì?
  • Mỗi mục đích tăng bao nhiêu lần trong 10 năm?
  • Mục đích nào có mức tăng nổi bật nhất?
  • Có thể gom ba số liệu vào một câu mà vẫn dễ đọc không?

Khung câu để tự hoàn thiện

이용 목적을 보면, [목적 1]은 [배수], [목적 2]은 [배수], [목적 3]은 [배수] 늘어났다.
그중 [목적]이/가 가장 높은 증가율을 보였다.

이용 목적을 보면 (xét theo mục đích sử dụng), -배 늘어나다 (tăng... lần), 가장 높은 증가율을 보이다 (cho thấy tỷ lệ tăng cao nhất).

Gợi ý câu tiếng Việt

Trong 10 năm, mục đích tập thể dục và đi dạo tăng 4 lần, đi làm tăng 14 lần, mục đích khác tăng 3 lần; trong đó đi làm có tỷ lệ tăng cao nhất.

Phải gắn đúng 14배 với 출퇴근, không gắn với 운동 및 산책 hoặc 기타.
Tự kiểm tra: Có đủ 운동 및 산책 4배, 출퇴근 14배, 기타 3배 và 가장 높은 증가율 không?
Tự viết phần mục đích và khép bàiSo sánh ba mức tăng thật cô đọng.
0 ký tự
3

TRỢ LÝ HAHAVI CHẤM ĐIỂM

Chấm bài hoàn chỉnh câu 53

Kết quả chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho kết quả thực tế của bài thi.

4

Đáp án mẫu chính thức và phân tích

* Nên tự làm trước khi xem
Hãy tự viết và gửi HAHAVI chấm trước khi xem.

Đọc đáp án quá sớm dễ khiến người học bỏ qua quá trình đọc ba mốc năm, nối nguyên nhân và so sánh mục đích sử dụng.

인주시의 자전거 이용자 변화를 살펴보면, 자전거 이용자 수는 2007년 4만 명에서 2012년에는 9만 명, 2017년에는 21만 명으로, 지난 10년간 약 5배 증가하였다. 특히 2012년부터 2017년까지 자전거 이용자 수가 급증한 것으로 나타났다. 이와 같이 자전거 이용자 수가 증가한 이유는 자전거 도로가 개발되고 자전거 빌리는 곳이 확대되었기 때문인 것으로 보인다. 자전거 이용 목적을 보면, 10년간 운동 및 산책은 4배, 출퇴근은 14배, 기타는 3배 늘어난 것으로 나타났으며, 출퇴근 시 이용이 가장 높은 증가율을 보였다.

Bản dịch: Khi xem xét sự thay đổi về người sử dụng xe đạp ở thành phố Inju, số người sử dụng tăng từ 40 nghìn người năm 2007 lên 90 nghìn người năm 2012 và 210 nghìn người năm 2017, tức tăng khoảng 5 lần trong 10 năm. Đặc biệt, số người sử dụng tăng vọt trong giai đoạn 2012–2017. Nguyên nhân là đường dành cho xe đạp được phát triển và số địa điểm cho thuê xe đạp được mở rộng. Xét theo mục đích sử dụng trong 10 năm, tập thể dục và đi dạo tăng 4 lần, đi làm tăng 14 lần, mục đích khác tăng 3 lần; trong đó đi làm có tỷ lệ tăng cao nhất.

Phần 1

Ba mốc tăng khoảng 5 lần

Đáp án trình bày 4만 명 → 9만 명 → 21만 명, đồng thời nhấn mạnh 2012-2017 là giai đoạn tăng vọt.

Phần 2

Hai nguyên nhân đúng dữ liệu

Hai mệnh đề 자전거 도로가 개발되다 và 자전거 빌리는 곳이 확대되다 được nối trực tiếp với sự gia tăng.

Phần 3

Đi làm tăng cao nhất

Ba mức 4배, 14배, 3배 được đặt trong một phép so sánh; 출퇴근 được xác định là mục đích có tỷ lệ tăng cao nhất.

Ghi nhớ: Đáp án công bố dài 299 ký tự và chỉ là mốc tham chiếu. Bài diễn đạt khác vẫn có thể đạt điểm cao khi đúng ba mốc số người dùng, hai nguyên nhân, ba mức tăng theo mục đích, không viết tiêu đề và dùng văn phong -다/-는다 nhất quán.

Gợi ý học câu 53: Đọc đề và lập dàn ý ở mục 1, tự viết ba phần ở mục 2, gửi HAHAVI chấm tại mục 3, sau đó mới mở đáp án ở mục 4.