09/08/2026

TOPIK II kỳ thi 47 - 쓰기 - Câu 51-52

Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 47 - Câu 51-52: Điền câu phù hợp vào chỗ trống

Phần này hướng dẫn cách hoàn thành email nhờ tiền bối nhận máy ảnh thay ở câu 51 và đoạn giải thích về rửa tay, sử dụng xà phòng ở câu 52; học viên có thể tự làm và nhận chấm điểm từ HAHAVI ngay trong bài học.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn Viết câu 51-52 TOPIK II kỳ 47
Lộ trình luyện viết TOPIK II

Viết TOPIK II kỳ thi 47 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ hoàn thành câu ngắn đến mô tả dữ liệu và viết bài nghị luận dài.

Câu 51-52

Hoàn thành email nhờ tiền bối nhận máy ảnh thay và đoạn giải thích về rửa tay, dùng xà phòng để phòng bệnh.

Đang học phần này
Câu 53

Mô tả sự gia tăng du học sinh nước ngoài tại Hàn Quốc, nguyên nhân và dự báo trong 200-300 ký tự.

Mở phần 2
Câu 54

Nghị luận về tác dụng của lời khen và cách khen phù hợp, có căn cứ trong 600-700 ký tự.

Mở phần 3
Thông tin cần lưu ý

Trước khi bắt đầu câu 51-52

Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách đọc mạch văn, xác định hành động trước-sau và kiểm tra cấu trúc trước khi làm hai câu của đề 47.

FAQ 1 - Trong phòng thi, câu 51-52 yêu cầu thí sinh làm gì?
Thí sinh phải đọc toàn bộ đoạn văn rồi viết nội dung phù hợp vào hai chỗ trống ㄱ và ㄴ. Phần được điền phải đồng thời đúng ý, đúng cấu trúc và nối tự nhiên với phần câu đã cho sẵn.
FAQ 2 - Vì sao không nên chỉ nhìn câu chứa chỗ trống?
Thông tin quyết định nằm ở cả hai phía của chỗ trống. Câu 51 phải nối việc mua/đặt máy ảnh với thông tin giao hàng và lý do nhờ tiền bối nhận thay; câu 52 phải nối mục tiêu phòng bệnh với hành động rửa tay và dùng câu giải thích cuối để suy ra yêu cầu dùng xà phòng.
FAQ 3 - Mỗi chỗ trống nên viết dài bao nhiêu?
Đề không quy định số ký tự riêng cho từng chỗ trống. Chỉ nên viết một cụm hoặc một vế đủ hoàn chỉnh câu. Viết thêm thông tin không có trong đề dễ làm sai mạch hoặc phát sinh lỗi ngữ pháp.
FAQ 4 - Cần kiểm tra những gì sau khi điền?
Hãy đọc lại toàn câu và kiểm tra bốn điểm: tiểu từ đã khớp chưa, đuôi câu có đúng văn phong không, quan hệ trước sau có hợp lý không và nội dung có đảo ngược ý nghĩa bắt buộc hay không.
FAQ 5 - Đáp án có bắt buộc giống hoàn toàn đáp án mẫu không?
Không phải mọi đáp án đúng chỉ có một cách viết. Tuy nhiên, khi luyện đề 47 nên lấy đáp án chính thức làm cơ sở, sau đó mới xét cách diễn đạt tương đương bằng cách ghép nguyên văn vào toàn câu và kiểm tra nội dung, ngữ pháp, chủ thể, thời điểm và văn phong.

Yêu cầu đề thi

Yêu cầu chungMỗi câu 10 điểm
[51-52] 다음 글의 ㄱ과 ㄴ에 알맞은 말을 각각 쓰시오. (각 10점)
Dịch yêu cầu: Hãy viết nội dung phù hợp vào từng chỗ trống ㄱ và ㄴ trong đoạn văn sau. Mỗi câu gồm hai chỗ trống và có tổng điểm là 10 điểm.
51

Email nhờ tiền bối nhận máy ảnh được giao thay mình

Định hướng nhanh: ㄱ phải nói rõ Victor đã đặt/mua máy ảnh qua Internet; ㄴ là lời nhờ tiền bối nhận chiếc máy ảnh thay mình vì hôm giao hàng Victor phải về quê.
E-mailTOPIK II 47 - 쓰기
제목: 선배님, 빅토르입니다.2016. 7. 12.

선배님, 안녕하십니까? 빅토르입니다.

부탁드릴 일이 있어 메일을 씁니다.

제가 인터넷으로 .

그런데 카메라가 이번 주 금요일에 배달된다고 합니다.

제가 그날 고향에 가야 해서 카메라를 직접 받을 수 없을 것 같습니다.

혹시 저 대신에 ?

어려운 부탁을 드려서 죄송합니다.

그럼 답장 기다리겠습니다.

빅토르 드림

1Dịch song ngữ để hiểu đề

선배님, 안녕하십니까? 빅토르입니다.

Tiền bối, xin chào. Em là Victor.

부탁드릴 일이 있어 메일을 씁니다.

Em viết email vì có một việc muốn nhờ anh/chị.

제가 인터넷으로 .

Em đã qua Internet.

그런데 카메라가 이번 주 금요일에 배달된다고 합니다.

Nhưng nghe nói chiếc máy ảnh sẽ được giao vào thứ Sáu tuần này.

제가 그날 고향에 가야 해서 카메라를 직접 받을 수 없을 것 같습니다.

Hôm đó em phải về quê nên có lẽ không thể trực tiếp nhận máy ảnh.

혹시 저 대신에 ?

Không biết anh/chị có thể thay em được không?

어려운 부탁을 드려서 죄송합니다. 그럼 답장 기다리겠습니다.

Em xin lỗi vì đã nhờ một việc khó. Em sẽ chờ hồi âm.

2Phân tích và giải thích đề
Mạch câu: đã đặt/mua máy ảnh qua mạng → máy ảnh sẽ giao thứ Sáu → Victor phải về quê → không thể trực tiếp nhận → nhờ tiền bối nhận thay.
  • 인터넷으로: Gợi hành động đặt/mua hàng trực tuyến, không phải nhận hàng.
  • Câu sau: 카메라가 ... 배달된다고 합니다 cho biết đơn hàng đã tồn tại và đang chờ giao, nên ㄱ phải là hành động đã hoàn tất.
  • 저 대신에: Ở ㄴ, tiền bối làm một việc thay Victor.
  • 받을 수 없다: Việc Victor không thể tự nhận máy ảnh xác định hành động cần nhờ là 받아 주다.
  • 어려운 부탁: Xác nhận đây là lời nhờ lịch sự, vì vậy cần đuôi nghi vấn trang trọng.
3Suy luận chỗ trống
ㄱ: Sau 제가 인터넷으로 cần một câu hoàn chỉnh nói đã mua/đặt 카메라: 주문하다 / 구입하다 / 사다 ở quá khứ lịch sự.
ㄴ: Sau 혹시 저 대신에 cần lời nhờ tiền bối 카메라를 받아 주다, kết thúc bằng -실 수 있습니까 hoặc cách hỏi lịch sự tương đương.
4Gợi ý cách viết
Quy luật văn phong: Đọc theo trục thời gian. Việc mua/đặt xảy ra trước, việc giao hàng xảy ra sau; người viết vắng mặt nên nhờ người khác nhận thay.
  • Với ㄱ: Không viết 받았습니다 vì nếu đã nhận rồi thì câu “sẽ được giao thứ Sáu” trở nên mâu thuẫn.
  • Với ㄴ: Giữ đúng vai tiền bối là người nhận hàng thay, không biến thành người mua, trả hay giao hàng.
  • Cách tương đương: 구매했습니다, 받아 주시겠습니까 có thể được xét nếu toàn câu tự nhiên.
  • Kiểm tra lần cuối: ㄱ phải là sự việc đã hoàn thành; ㄴ phải là lời nhờ lịch sự và đúng đối tượng 카메라.
5Sẵn sàng làm bài

Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ có nói rõ đã đặt/mua máy ảnh qua mạng ở quá khứ; ㄴ có đúng nghĩa “nhận máy ảnh thay tôi” và dùng lời nhờ lịch sự.

6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem

ㄱ: 카메라를 주문했습니다 / 카메라를 구입했습니다 / 카메라를 샀습니다

Nghĩa: em đã đặt/mua một chiếc máy ảnh qua Internet.

Câu hoàn chỉnh: 제가 인터넷으로 카메라를 주문했습니다. Câu sau nói máy ảnh sẽ được giao vào thứ Sáu nên việc đặt/mua phải là sự việc đã hoàn tất trước đó.

ㄴ: 카메라를 받아 주실 수 있습니까

Nghĩa: anh/chị có thể nhận chiếc máy ảnh thay em được không?

Câu hoàn chỉnh: 혹시 저 대신에 카메라를 받아 주실 수 있습니까? 받아 주다 thể hiện đúng việc người khác nhận hàng giúp người viết, còn -실 수 있습니까 tạo lời nhờ lịch sự phù hợp với tiền bối.
52

Rửa tay thường xuyên và dùng xà phòng để phòng bệnh

Định hướng nhanh: ㄱ phải hoàn thành kết luận để phòng bệnh cần rửa tay thường xuyên. Ở ㄴ, câu cuối giải thích rằng chỉ rửa bằng nước thì khó loại bỏ vi khuẩn, vì vậy lời khuyên của chuyên gia phải là dùng xà phòng khi rửa tay.

사람의 손에는 눈에 보이지 않는 세균이 많다. 그래서 병을 예방하기 위해서는 자주 . 그런데 전문가들은 손을 씻을 때 꼭 . 비누 없이 물로만 씻으면 손에 있는 세균을 제대로 없애기 어렵기 때문이다.

1Dịch song ngữ để hiểu đề

사람의 손에는 눈에 보이지 않는 세균이 많다.

Trên tay con người có rất nhiều vi khuẩn không nhìn thấy bằng mắt.

그래서 병을 예방하기 위해서는 자주 .

Vì vậy, để phòng bệnh thì cần thường xuyên .

그런데 전문가들은 손을 씻을 때 꼭 .

Tuy nhiên, các chuyên gia nói rằng khi rửa tay nhất định phải .

비누 없이 물로만 씻으면 손에 있는 세균을 제대로 없애기 어렵기 때문이다.

Bởi vì nếu chỉ rửa bằng nước mà không có xà phòng thì khó loại bỏ đúng cách vi khuẩn trên tay.

2Phân tích và giải thích đề
Mạch lập luận: tay có nhiều vi khuẩn → muốn phòng bệnh phải rửa tay thường xuyên → khi rửa cần dùng xà phòng → vì chỉ nước không đủ để loại bỏ vi khuẩn.
  • 그래서: ㄱ là kết quả trực tiếp từ việc tay có nhiều vi khuẩn.
  • 병을 예방하기 위해서는: Cấu trúc này yêu cầu một hành động cần thiết; đáp án chính thức dùng -아/어야 한다.
  • 전문가들은: ㄴ là nội dung được chuyên gia khuyên/nói, nên cần hình thức thuật lại.
  • 꼭: Nhấn mạnh việc cần dùng xà phòng.
  • Câu cuối: 비누 없이 물로만 씻으면 ... 어렵다 là bằng chứng trực tiếp để suy ra ㄴ.
3Suy luận chỗ trống
ㄱ: Sau 자주 cần hành động 손을 씻다 và ý bắt buộc/cần thiết -아/어야 한다.
ㄴ: Câu sau nhấn mạnh “không có xà phòng thì khó loại bỏ vi khuẩn”, nên phải là 비누를 사용하다 / 비누로 씻다 trong hình thức thuật lại -라고 한다.
4Gợi ý cách viết
Quy luật văn phong: Hãy dùng từ nối để suy luận. 그래서 dẫn đến hành động phòng bệnh; 그런데 chuyển sang lời khuyên chuyên gia; 때문이다 ở cuối cung cấp nguyên nhân chứng minh cho việc dùng xà phòng.
  • Với ㄱ: Đừng chỉ viết 비누를 사용해야 한다 vì trọng tâm đầu tiên là rửa tay thường xuyên.
  • Với ㄴ: Đừng viết 물로만 씻으라고 한다 hoặc 비누를 사용하지 말라고 한다 vì trái trực tiếp với câu giải thích cuối.
  • Cách tương đương: 비누를 쓰라고 한다, 비누로 손을 씻으라고 한다 có thể được xét nếu toàn câu tự nhiên.
  • Kiểm tra lần cuối: ㄱ trả lời “phải làm gì để phòng bệnh”, ㄴ trả lời “chuyên gia khuyên dùng gì khi rửa tay”.
5Sẵn sàng làm bài

Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ có hành động rửa tay và ý cần thiết; ㄴ có dùng xà phòng và hình thức thuật lại phù hợp sau 전문가들은.

6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem

ㄱ: 손을 씻어야 한다

Nghĩa: phải rửa tay.

Câu hoàn chỉnh: 그래서 병을 예방하기 위해서는 자주 손을 씻어야 한다. -기 위해서는 nêu mục đích phòng bệnh, còn -아/어야 한다 thể hiện hành động cần thiết.

ㄴ: 비누를 사용하라고 한다 / 비누로 씻으라고 한다

Nghĩa: các chuyên gia khuyên phải dùng xà phòng / rửa bằng xà phòng.

Câu hoàn chỉnh có thể là 전문가들은 손을 씻을 때 꼭 비누를 사용하라고 한다. Câu sau giải thích rằng chỉ rửa bằng nước thì khó loại bỏ vi khuẩn, nên xà phòng là thông tin bắt buộc của ㄴ.

Gợi ý học phần 1: Câu 51 cần đọc đúng trục thời gian “đã mua/đặt → sắp giao → nhờ nhận thay”; câu 52 cần bám quan hệ “phòng bệnh → rửa tay → dùng xà phòng”. Luôn ghép nguyên văn đáp án vào toàn câu trước khi quyết định.