Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 47 - Câu 51-52: Điền câu phù hợp vào chỗ trống
Phần này hướng dẫn cách hoàn thành email nhờ tiền bối nhận máy ảnh thay ở câu 51 và đoạn giải thích về rửa tay, sử dụng xà phòng ở câu 52; học viên có thể tự làm và nhận chấm điểm từ HAHAVI ngay trong bài học.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Trước khi bắt đầu câu 51-52
Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách đọc mạch văn, xác định hành động trước-sau và kiểm tra cấu trúc trước khi làm hai câu của đề 47.
FAQ 1 - Trong phòng thi, câu 51-52 yêu cầu thí sinh làm gì?
FAQ 2 - Vì sao không nên chỉ nhìn câu chứa chỗ trống?
FAQ 3 - Mỗi chỗ trống nên viết dài bao nhiêu?
FAQ 4 - Cần kiểm tra những gì sau khi điền?
FAQ 5 - Đáp án có bắt buộc giống hoàn toàn đáp án mẫu không?
Yêu cầu đề thi
Email nhờ tiền bối nhận máy ảnh được giao thay mình
선배님, 안녕하십니까? 빅토르입니다.
부탁드릴 일이 있어 메일을 씁니다.
제가 인터넷으로 ㄱ.
그런데 카메라가 이번 주 금요일에 배달된다고 합니다.
제가 그날 고향에 가야 해서 카메라를 직접 받을 수 없을 것 같습니다.
혹시 저 대신에 ㄴ?
어려운 부탁을 드려서 죄송합니다.
그럼 답장 기다리겠습니다.
빅토르 드림
Làm và chấm câu 51
Nhập đáp án ㄱ và ㄴ, sau đó gửi bài để nhận điểm và nhận xét cho riêng câu 51.
1Dịch song ngữ để hiểu đề
선배님, 안녕하십니까? 빅토르입니다.
Tiền bối, xin chào. Em là Victor.
부탁드릴 일이 있어 메일을 씁니다.
Em viết email vì có một việc muốn nhờ anh/chị.
제가 인터넷으로 ㄱ.
Em đã ㄱ qua Internet.
그런데 카메라가 이번 주 금요일에 배달된다고 합니다.
Nhưng nghe nói chiếc máy ảnh sẽ được giao vào thứ Sáu tuần này.
제가 그날 고향에 가야 해서 카메라를 직접 받을 수 없을 것 같습니다.
Hôm đó em phải về quê nên có lẽ không thể trực tiếp nhận máy ảnh.
혹시 저 대신에 ㄴ?
Không biết anh/chị có thể ㄴ thay em được không?
어려운 부탁을 드려서 죄송합니다. 그럼 답장 기다리겠습니다.
Em xin lỗi vì đã nhờ một việc khó. Em sẽ chờ hồi âm.
2Phân tích và giải thích đề
- 인터넷으로: Gợi hành động đặt/mua hàng trực tuyến, không phải nhận hàng.
- Câu sau: 카메라가 ... 배달된다고 합니다 cho biết đơn hàng đã tồn tại và đang chờ giao, nên ㄱ phải là hành động đã hoàn tất.
- 저 대신에: Ở ㄴ, tiền bối làm một việc thay Victor.
- 받을 수 없다: Việc Victor không thể tự nhận máy ảnh xác định hành động cần nhờ là 받아 주다.
- 어려운 부탁: Xác nhận đây là lời nhờ lịch sự, vì vậy cần đuôi nghi vấn trang trọng.
3Suy luận chỗ trống
4Gợi ý cách viết
- Với ㄱ: Không viết 받았습니다 vì nếu đã nhận rồi thì câu “sẽ được giao thứ Sáu” trở nên mâu thuẫn.
- Với ㄴ: Giữ đúng vai tiền bối là người nhận hàng thay, không biến thành người mua, trả hay giao hàng.
- Cách tương đương: 구매했습니다, 받아 주시겠습니까 có thể được xét nếu toàn câu tự nhiên.
- Kiểm tra lần cuối: ㄱ phải là sự việc đã hoàn thành; ㄴ phải là lời nhờ lịch sự và đúng đối tượng 카메라.
5Sẵn sàng làm bài
Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ có nói rõ đã đặt/mua máy ảnh qua mạng ở quá khứ; ㄴ có đúng nghĩa “nhận máy ảnh thay tôi” và dùng lời nhờ lịch sự.
6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem
ㄱ: 카메라를 주문했습니다 / 카메라를 구입했습니다 / 카메라를 샀습니다
Nghĩa: em đã đặt/mua một chiếc máy ảnh qua Internet.
ㄴ: 카메라를 받아 주실 수 있습니까
Nghĩa: anh/chị có thể nhận chiếc máy ảnh thay em được không?
Rửa tay thường xuyên và dùng xà phòng để phòng bệnh
사람의 손에는 눈에 보이지 않는 세균이 많다. 그래서 병을 예방하기 위해서는 자주 ㄱ. 그런데 전문가들은 손을 씻을 때 꼭 ㄴ. 비누 없이 물로만 씻으면 손에 있는 세균을 제대로 없애기 어렵기 때문이다.
Làm và chấm câu 52
Nhập đáp án ㄱ và ㄴ, sau đó gửi bài để nhận điểm và nhận xét cho riêng câu 52.
1Dịch song ngữ để hiểu đề
사람의 손에는 눈에 보이지 않는 세균이 많다.
Trên tay con người có rất nhiều vi khuẩn không nhìn thấy bằng mắt.
그래서 병을 예방하기 위해서는 자주 ㄱ.
Vì vậy, để phòng bệnh thì cần thường xuyên ㄱ.
그런데 전문가들은 손을 씻을 때 꼭 ㄴ.
Tuy nhiên, các chuyên gia nói rằng khi rửa tay nhất định phải ㄴ.
비누 없이 물로만 씻으면 손에 있는 세균을 제대로 없애기 어렵기 때문이다.
Bởi vì nếu chỉ rửa bằng nước mà không có xà phòng thì khó loại bỏ đúng cách vi khuẩn trên tay.
2Phân tích và giải thích đề
- 그래서: ㄱ là kết quả trực tiếp từ việc tay có nhiều vi khuẩn.
- 병을 예방하기 위해서는: Cấu trúc này yêu cầu một hành động cần thiết; đáp án chính thức dùng -아/어야 한다.
- 전문가들은: ㄴ là nội dung được chuyên gia khuyên/nói, nên cần hình thức thuật lại.
- 꼭: Nhấn mạnh việc cần dùng xà phòng.
- Câu cuối: 비누 없이 물로만 씻으면 ... 어렵다 là bằng chứng trực tiếp để suy ra ㄴ.
3Suy luận chỗ trống
4Gợi ý cách viết
- Với ㄱ: Đừng chỉ viết 비누를 사용해야 한다 vì trọng tâm đầu tiên là rửa tay thường xuyên.
- Với ㄴ: Đừng viết 물로만 씻으라고 한다 hoặc 비누를 사용하지 말라고 한다 vì trái trực tiếp với câu giải thích cuối.
- Cách tương đương: 비누를 쓰라고 한다, 비누로 손을 씻으라고 한다 có thể được xét nếu toàn câu tự nhiên.
- Kiểm tra lần cuối: ㄱ trả lời “phải làm gì để phòng bệnh”, ㄴ trả lời “chuyên gia khuyên dùng gì khi rửa tay”.
5Sẵn sàng làm bài
Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ có hành động rửa tay và ý cần thiết; ㄴ có dùng xà phòng và hình thức thuật lại phù hợp sau 전문가들은.
6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem
ㄱ: 손을 씻어야 한다
Nghĩa: phải rửa tay.
ㄴ: 비누를 사용하라고 한다 / 비누로 씻으라고 한다
Nghĩa: các chuyên gia khuyên phải dùng xà phòng / rửa bằng xà phòng.
Gợi ý học phần 1: Câu 51 cần đọc đúng trục thời gian “đã mua/đặt → sắp giao → nhờ nhận thay”; câu 52 cần bám quan hệ “phòng bệnh → rửa tay → dùng xà phòng”. Luôn ghép nguyên văn đáp án vào toàn câu trước khi quyết định.



