14/07/2026

TOPIK II kỳ thi 102 - 쓰기 - Câu 53

Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 102
Câu 53: Mô tả và giải thích dữ liệu

Bài học giúp người học tự phân tích biểu đồ, lập dàn ý, viết từng phần và gửi bài hoàn chỉnh cho trợ lý ảo HAHAVI chấm theo thang điểm 30.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn Viết câu 53 TOPIK II kỳ 102
Lộ trình luyện viết TOPIK II

Viết TOPIK II kỳ thi 102 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ hoàn thành câu ngắn đến mô tả dữ liệu và viết bài luận dài.

Câu 51-52

Hoàn thành nội dung còn thiếu, giữ đúng mạch văn, ngữ pháp và văn phong của đoạn.

Mở phần 1
Câu 53

Viết đoạn mô tả và tổng hợp thông tin từ biểu đồ, bảng hoặc dữ liệu cho sẵn.

Đang học phần này
Câu 54

Viết bài luận dài, triển khai quan điểm, lý do và ví dụ theo bố cục chặt chẽ.

Mở phần 3
Thông tin cần lưu ý

Trước khi bắt đầu câu 53

Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách làm chung trước khi bước vào đề thi cụ thể.

FAQ 1 - Dạng bài chung của câu 53 là gì?

Câu 53 yêu cầu thí sinh đọc biểu đồ, bảng hoặc dữ liệu cho sẵn rồi viết một đoạn văn mô tả, so sánh và giải thích thông tin. Bài thường dài 200-300자 (200-300 ký tự theo yêu cầu đề), được chấm trên thang 30 điểm và không cần viết tiêu đề.

Trọng tâm không nằm ở việc chép hết mọi con số. Người viết cần chọn xu hướng chính, điểm thay đổi nổi bật và nguyên nhân đã được cung cấp để tạo thành một đoạn văn có mạch logic.

FAQ 2 - Câu 53 được đánh giá theo những tiêu chí nào?

Ban tổ chức công bố tổng điểm của câu 53 là 30 điểm, nhưng không cung cấp một bảng chia điểm chi tiết cố định cho từng tiêu chí trong đề này. Vì vậy, người học không nên xem một cách chia điểm cụ thể là tiêu chí chính thức duy nhất.

Trong hệ thống HAHAVI, bài viết được xem xét theo ba nhóm chính: nội dung và yêu cầu đề, cấu trúc triển khai, cùng khả năng sử dụng ngôn ngữ. Một bài có số liệu đúng nhưng diễn đạt rời rạc vẫn có thể mất điểm; ngược lại, câu văn tự nhiên nhưng thiếu dữ liệu quan trọng cũng không thể đạt điểm cao.

FAQ 3 - Bài viết nên được triển khai theo bố cục nào?

Nên triển khai theo ba phần: giới thiệu xu hướng chung, mô tả và so sánh dữ liệu quan trọng, sau đó giải thích nguyên nhân hoặc khép lại bằng nhận định dựa trên dữ liệu. Các phần phải nối với nhau bằng từ nối phù hợp thay vì đứng thành những câu rời rạc.

FAQ 4 - Có bắt buộc viết giống đáp án mẫu không?

Không. Một bài diễn đạt khác vẫn có thể đạt điểm tối đa khi số liệu chính xác, đầy đủ ý bắt buộc, bố cục rõ ràng, ngữ pháp đúng và văn phong thống nhất. Không nên học thuộc nguyên văn một đáp án rồi áp dụng máy móc cho mọi đề.

FAQ 5 - Kiến thức nền nào nên chuẩn bị trước?

Phần kiến thức nền dưới đây áp dụng chung cho hầu hết các đề câu 53. Mục tiêu là giúp người học nhận diện nhanh nhóm từ và cấu trúc thường dùng, không giới hạn trong đề thi 102.

Từ vựng chung

Nhóm từ mô tả dữ liệu

자료 (dữ liệu) 조사 (khảo sát) 결과 (kết quả) 변화 (sự thay đổi) 증가 (sự tăng lên) 감소 (sự giảm xuống) 비율 (tỷ lệ) 수치 (con số, trị số) 순위 (thứ hạng)

Đây là nhóm từ xuất hiện thường xuyên khi đề yêu cầu mô tả số lượng, tỷ lệ, thứ hạng hoặc sự thay đổi theo thời gian.

Ngữ pháp chung

Nhóm cấu trúc triển khai câu

-에 따르면 (theo...) -에서 -으로 증가하다/감소하다 (tăng/giảm từ... xuống hoặc lên...) -에 비해 (so với...) 반면에 (trái lại, trong khi đó) -으로 나타나다 (được thể hiện là...) -기 때문이다 (là vì...)

Không cần dùng tất cả trong một bài. Hãy chọn cấu trúc phù hợp với quan hệ tăng giảm, so sánh, đối lập hoặc nguyên nhân của từng đề.

Nguyên tắc 원고지

Viết đúng trên giấy ô vuông

  • Mỗi âm tiết tiếng Hàn thông thường chiếm một ô.
  • Hai chữ số Ả Rập liên tiếp thường được viết trong một ô.
  • Đầu đoạn mới cần chú ý thụt ô và cách đặt dấu câu.
  • Không để khoảng trắng hoặc xuống dòng tùy tiện làm sai bố cục.
  • Khung mô phỏng trên website chỉ có tính tham khảo.
FAQ 6 - Bạn sẽ học được gì trong bài viết này?

Bài học không chỉ đưa ra đáp án. Toàn bộ quá trình được tổ chức như một lộ trình thực hành để người học tự hình thành bài viết trước khi xem mẫu.

01 Phân tích đề

Xác định đúng yêu cầu, dữ liệu bắt buộc và thông tin không được tự thêm.

02 Đọc biểu đồ

Nhận ra xu hướng, thứ hạng, quan hệ so sánh và nguyên nhân nổi bật.

03 Lập dàn ý

Chuyển dữ liệu thành mạch giới thiệu - mô tả - giải thích.

04 Viết từng phần

Được hướng dẫn tự viết mở bài, thân bài và kết luận mà không chép câu mẫu.

Lộ trình nổi bật: Phân tích đề Đọc biểu đồ Lập dàn ý Tự viết 3 phần HAHAVI chấm 30 điểm
1

Đề thi Viết TOPIK II kỳ 102 câu 53

Yêu cầu đề thi 30 điểm
다음은 한국 캠핑 인구의 변화에 대한 자료이다. 이 내용을 200~300자의 글로 쓰시오. 단, 글의 제목은 쓰지 마시오. (30점)
Dịch yêu cầu: Dưới đây là dữ liệu về sự thay đổi của dân số cắm trại tại Hàn Quốc. Hãy viết một bài dài 200-300 ký tự dựa trên nội dung này. Không viết tiêu đề cho bài.
Biểu đồ câu 53 TOPIK II 102 về sự thay đổi dân số cắm trại tại Hàn Quốc
Đọc biểu đồ và lập dàn ý
Trước khi viết, hãy tách dữ liệu thành ba nhóm: xu hướng tổng thể, thay đổi thứ hạngnguyên nhân.
Nhóm dữ liệu Nội dung cần ghi nhận Vai trò trong bài
Dân số cắm trại 2019: 340만 명 (3,4 triệu người)
2024: 650만 명 (6,5 triệu người)
Nêu xu hướng 약 2배 증가 (tăng khoảng hai lần).
Thứ hạng năm 2019 20대~30대 (nhóm 20-30 tuổi) đứng thứ 1
40대~50대 (nhóm 40-50 tuổi) đứng thứ 2
Làm mốc để so sánh.
Thứ hạng năm 2024 40대~50대 (nhóm 40-50 tuổi) đứng thứ 1
20대~30대 (nhóm 20-30 tuổi) đứng thứ 2
Cho thấy thứ hạng đã đảo ngược.
Nguyên nhân 1 캠핑 장비의 고급화 (thiết bị cắm trại trở nên cao cấp hơn) và 캠핑장 대여료 증가 (phí thuê khu cắm trại tăng). Giải thích vì sao 경제력 (năng lực tài chính) trở nên quan trọng.
Nguyên nhân 2 자녀와의 여가 활동 (hoạt động giải trí cùng con cái) làm 가족 단위 캠핑 (cắm trại theo gia đình) tăng lên. Giải thích sự thay đổi của nhóm trung niên.
1 Xu hướng chung

340만 명 (3,4 triệu người) → 650만 명 (6,5 triệu người), 약 2배 증가 (tăng khoảng hai lần).

2 So sánh thứ hạng

Hai nhóm tuổi đổi vị trí giữa năm 2019 và năm 2024.

3 Giải thích nguyên nhân

Chi phí tăng và hoạt động cắm trại theo gia đình tăng.

Điểm cần tránh: Không chép lần lượt mọi ô trong biểu đồ. Hãy gom thông tin thành mạch tăng - so sánh - nguyên nhân.
2

Phần hướng dẫn

Cách học: Mở từng phần, tự suy luận rồi viết vào khung trống. Bài học không đưa câu mẫu ở bước này để người học tự tổ chức nội dung.
1 Viết phần giới thiệu
Phần đầu cần giúp người đọc nhận ra đối tượng được khảo sát và xu hướng nổi bật nhất. Không nên kể chi tiết thứ hạng ngay trong câu đầu.

Tự suy luận trước khi viết

  • Đối tượng được nói đến trong biểu đồ là gì?
  • Hai mốc thời gian cần so sánh là năm nào?
  • Số liệu đầu và cuối là bao nhiêu?
  • Có thể khái quát mức thay đổi bằng cụm nào?

Khung câu để tự hoàn thiện

[cơ quan khảo sát]에서 조사한 자료에 따르면 [đối tượng khảo sát]은/는 [mốc đầu]에서 [mốc sau]로 [mức thay đổi]하였다.
[dữ liệu được cung cấp]를 보면 [đối tượng khảo sát]은/는 [thời điểm đầu]보다 [thời điểm sau]에 크게 증가하였다.

자료에 따르면 (theo dữ liệu), 증가하였다 (đã tăng lên).

Gợi ý câu tiếng Việt

Theo dữ liệu khảo sát, [đối tượng khảo sát] đã tăng từ [mốc đầu] lên [mốc sau], tương đương [mức thay đổi].

Hãy tự chuyển ý tiếng Việt này sang tiếng Hàn bằng khung câu phía trên, không dịch từng từ một cách máy móc.
Tự kiểm tra: Câu đầu đã có đối tượng, hai mốc và xu hướng chung chưa? Có đưa ý không nằm trong biểu đồ vào câu không?
Tự viết phần giới thiệu Chỉ viết phần mở đầu bằng tiếng Hàn.
0 ký tự
2 Viết phần mô tả và giải thích
Đây là phần chính. Hãy mô tả đúng thứ hạng của hai năm, chỉ ra sự đảo vị trí rồi nối sang hai nguyên nhân có trong biểu đồ.

Trình tự tự suy luận

  1. Xác định nhóm đứng thứ 1 và thứ 2 trong năm 2019.
  2. Xác định nhóm đứng thứ 1 và thứ 2 trong năm 2024.
  3. Chọn một từ nối để thể hiện sự đối lập.
  4. Liên kết sự thay đổi với hai nguyên nhân đã cho.

Khung câu để tự hoàn thiện

이를 [tiêu chí phân loại]별로 살펴보면 [năm thứ nhất]에는 [nhóm A]가 1위를 차지하였고 [nhóm B]가 2위로 나타났다.
이와 달리 [năm thứ hai]에는 [nhóm B]가 1위로 올라섰고 [nhóm A]는 2위로 나타났다.
이는 [nguyên nhân thứ nhất]고 [nguyên nhân thứ hai]기 때문이다.

이를 ...별로 살펴보면 (xét theo...), 이와 달리 (trái lại), 1위를 차지하다 (đứng thứ nhất), -기 때문이다 (là vì).

Gợi ý câu tiếng Việt

Xét theo [tiêu chí phân loại], năm [năm thứ nhất] nhóm A đứng thứ nhất và nhóm B đứng thứ hai. Trái lại, năm [năm thứ hai] hai nhóm đã đổi vị trí. Sự thay đổi này xuất phát từ [nguyên nhân thứ nhất] và [nguyên nhân thứ hai].

Gợi ý chỉ cung cấp mạch ý. Người học cần tự lựa chọn từ nối và chia câu phù hợp khi viết bằng tiếng Hàn.
Tự kiểm tra:
  • Đã ghi đúng nhóm đứng thứ nhất và thứ hai ở từng năm chưa?
  • Đã dùng từ nối để làm rõ sự thay đổi hoặc đối lập giữa hai mốc chưa?
  • Hai nguyên nhân đã được nối trực tiếp với sự thay đổi cần giải thích chưa?
  • Toàn bộ phần thân bài đã giữ thống nhất văn viết -다 chưa?
Tự viết phần mô tả và giải thích Viết thứ hạng trước, sau đó giải thích nguyên nhân.
0 ký tự
3 Viết phần kết luận
Câu cuối dùng để khép lại quan hệ giữa sự thay đổi và nguyên nhân. Đây không phải chỗ nêu ý kiến cá nhân, giải pháp hoặc dự đoán.

Tự suy luận trước khi viết

  • Phần trước đã mô tả đầy đủ hai nguyên nhân chưa?
  • Cần tổng hợp lại hay chỉ cần hoàn chỉnh câu nguyên nhân?
  • Có ý nào đang vượt ra ngoài dữ liệu đề cho không?
  • Đuôi câu đã thống nhất với văn viết -다 chưa?

Khung câu để tự hoàn thiện

이러한 변화는 [nguyên nhân thứ nhất]고 [nguyên nhân thứ hai]기 때문인 것으로 볼 수 있다.
이처럼 [sự thay đổi đã mô tả]한 것은 [nguyên nhân trong dữ liệu]기 때문으로 나타났다.

이러한 변화는 (sự thay đổi này), -기 때문인 것으로 볼 수 있다 (có thể xem là do...).

Gợi ý câu tiếng Việt

Có thể xem sự thay đổi này là kết quả của [nguyên nhân thứ nhất] và [nguyên nhân thứ hai] được thể hiện trong dữ liệu.

Không thêm cảm nghĩ, dự đoán hoặc giải pháp cá nhân vào câu kết luận.
Tự kiểm tra: Câu kết đã khép lại rõ quan hệ giữa sự thay đổi và nguyên nhân chưa? Có lặp nguyên văn toàn bộ câu phía trước hoặc kéo dài khiến phần kết mất vai trò tổng hợp không?
Tự viết phần kết luận Chỉ dùng thông tin có trong đề.
0 ký tự
3

TRỢ LÝ HAHAVI CHẤM ĐIỂM

Chấm bài hoàn chỉnh câu 53

Kết quả chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho kết quả thực tế của bài thi.

4

Đáp án mẫu chính thức và phân tích

* Nên tự làm trước khi xem
Hãy tự viết và gửi HAHAVI chấm trước khi xem.

Đọc đáp án quá sớm dễ khiến người học ghi nhớ câu mẫu mà bỏ qua quá trình đọc dữ liệu và tự tổ chức bài.

한국관광공사에서 한국 캠핑 인구의 변화에 대해 조사한 자료에 따르면 캠핑 인구는 2019년에 340만 명이었던 것이 2024년에 650만 명으로 약 2배나 증가하였다. 이를 연령별 순위 변화로 보면 2019년에는 20대~30대가 1위를 차지하였고 2위는 40대~50대로 나타났다. 이와 달리 2024년에는 40대~50대가 1위로 가장 많았고 2위는 20대~30대로 나타났다. 이렇게 변화한 것은 캠핑 장비의 고급화와 캠핑장 대여료 증가로 인해 경제력이 요구되었고 자녀와의 여가 활동을 위한 가족 단위 캠핑이 증가하였기 때문으로 나타났다.

Bản dịch: Theo dữ liệu khảo sát về sự thay đổi dân số cắm trại tại Hàn Quốc, số người cắm trại đã tăng gần hai lần, từ 3,4 triệu người năm 2019 lên 6,5 triệu người năm 2024. Xét theo sự thay đổi thứ hạng độ tuổi, năm 2019 nhóm 20-30 tuổi đứng thứ nhất và nhóm 40-50 tuổi đứng thứ hai. Trái lại, năm 2024 nhóm 40-50 tuổi đứng thứ nhất, còn nhóm 20-30 tuổi đứng thứ hai. Sự thay đổi này xuất hiện vì thiết bị cắm trại trở nên cao cấp hơn và phí thuê khu cắm trại tăng khiến năng lực tài chính được yêu cầu, đồng thời hoạt động cắm trại theo gia đình để vui chơi cùng con cái cũng tăng lên.

Phần 1

Giới thiệu xu hướng

Đáp án đưa 340만 명 (3,4 triệu người), 650만 명 (6,5 triệu người) và 약 2배나 증가하였다 (đã tăng gần hai lần) vào câu đầu.

Phần 2

So sánh thứ hạng

이를 연령별 순위 변화로 보면 (xét theo sự thay đổi thứ hạng độ tuổi) mở phần phân tích; 이와 달리 (trái lại) tạo quan hệ đối lập giữa hai năm.

Phần 3

Giải thích và khép lại

Câu cuối gộp hai nguyên nhân của đề và dùng 때문으로 나타났다 (được thể hiện là do...) để kết thúc, không thêm ý ngoài dữ liệu.

Ghi nhớ: Đây là đáp án tham chiếu, không phải cách viết duy nhất. Bài diễn đạt khác vẫn có thể đạt 30/30 nếu đầy đủ thông tin, số liệu chính xác, bố cục rõ, ngữ pháp đúng và văn phong thống nhất.

Gợi ý học câu 53: Đọc đề và lập dàn ý ở mục 1, tự viết ba phần ở mục 2, gửi HAHAVI chấm tại mục 3, sau đó mới mở đáp án ở mục 4.