Từ vựng và ngữ pháp cần thuộc cho câu 53, 54 TOPIK II
Hệ thống hóa cách mô tả số liệu ở câu 53 và cách viết mở bài, thân bài, kết bài ở câu 54 bằng những mẫu câu có thể học thuộc và vận dụng linh hoạt.
Đừng học từng từ rời rạc, hãy học theo đúng chức năng của từng câu
Câu 53 cần ngôn ngữ khách quan để mô tả số liệu, so sánh và giải thích nguyên nhân. Câu 54 cần ngôn ngữ lập luận để mở vấn đề, phát triển luận điểm, đưa ví dụ, đề xuất giải pháp và kết luận. Bài này chia toàn bộ kiến thức thành bốn phần rõ ràng, giúp người học biết cấu trúc nào phải thuộc lòng và cấu trúc nào chỉ dùng khi đề thật sự yêu cầu.
Nền tảng văn phong dùng chung
Trước khi học riêng câu 53 và câu 54, người viết cần thống nhất đuôi câu, cách nối ý và văn phong học thuật dùng xuyên suốt toàn bài.
Điểm đầu tiên phải thống nhất là văn viết đuôi -다. Một bài đang dùng 증가했다 (đã tăng), 필요하다 (cần thiết), 생각한다 (cho rằng) thì không nên chuyển sang đuôi lịch sự -습니다 hoặc -요. Sự nhất quán giúp bài viết tự nhiên và có tính học thuật hơn.
-다 / -는다
Đuôi câu cơ bản của văn viết. Ví dụ: 이용률이 증가했다 (tỷ lệ sử dụng đã tăng), 사회적 노력이 필요하다 (cần có nỗ lực của xã hội).
-기 때문이다
Dùng để nêu nguyên nhân. Ví dụ: 이용이 편리하기 때문이다 (vì việc sử dụng thuận tiện).
-(으)ㄹ 수 있다
Dùng để trình bày khả năng hoặc hệ quả. Ví dụ: 문제를 줄일 수 있다 (có thể giảm vấn đề).
-는 반면에
Dùng để đối chiếu hai xu hướng hoặc hai mặt. Ví dụ: 이용률은 증가한 반면 만족도는 낮아졌다 (tỷ lệ sử dụng tăng, trong khi mức hài lòng giảm).
디지털 기술은 생활을 편리하게 한다. 그러나 소외되는 사람도 생길 수 있다.
Nghĩa: Công nghệ số làm cho cuộc sống thuận tiện hơn. Tuy nhiên, cũng có thể xuất hiện những người bị bỏ lại phía sau.
Từ vựng và ngữ pháp phải thuộc để mô tả số liệu
Câu 53 không phải bài nêu cảm nghĩ cá nhân. Người viết phải đọc dữ liệu, chọn xu hướng quan trọng, so sánh chính xác và giải thích nguyên nhân bằng văn phong khách quan.
Từ vựng bắt buộc cho câu 53: dữ liệu, biến động, tỷ lệ và thứ hạng
Hãy học từ theo từng nhóm chức năng. Khi nhìn biểu đồ, bạn phải lập tức biết từ nào dùng cho nguồn dữ liệu, tăng giảm, so sánh và nguyên nhân.
조사 결과 / 자료 / 통계
Kết quả khảo sát / dữ liệu / thống kê. Ví dụ: 조사 결과에 따르면 (theo kết quả khảo sát).
비율 / 수치 / 항목
Tỷ lệ / con số / hạng mục. Ví dụ: 가장 높은 항목 (hạng mục cao nhất).
증가하다 / 늘다 / 상승하다
Tăng / tăng lên. Ví dụ: 이용률이 증가했다 (tỷ lệ sử dụng đã tăng).
급증하다 / 크게 늘다
Tăng vọt / tăng mạnh. Chỉ dùng khi số liệu thể hiện mức tăng rõ rệt.
감소하다 / 줄다 / 하락하다
Giảm / giảm xuống. Ví dụ: 사고 건수가 감소했다 (số vụ tai nạn đã giảm).
급감하다 / 크게 줄다
Giảm mạnh. Không dùng khi mức giảm chỉ nhỏ.
유지되다 / 변화가 없다
Được duy trì / không có thay đổi. Ví dụ: 비슷한 수준으로 유지되었다 (được duy trì ở mức tương tự).
주춤하다 / 회복하다
Chững lại / phục hồi. Dùng khi xu hướng tạm dừng hoặc tăng trở lại.
차지하다 / 뒤를 잇다
Chiếm / đứng tiếp theo. Ví dụ: 전체의 35%를 차지했다 (chiếm 35% tổng số).
가장 높다 / 가장 낮다
Cao nhất / thấp nhất. Ví dụ: 20대가 가장 높았다 (nhóm tuổi 20 cao nhất).
각각 / 약 / 평균
Lần lượt / khoảng / trung bình. Giúp diễn đạt số liệu chính xác hơn.
격차가 벌어지다 / 줄어들다
Khoảng cách nới rộng / thu hẹp.
온라인 쇼핑 이용자는 2021년부터 꾸준히 증가했으나 2024년에는 증가세가 다소 주춤했다.
Nghĩa: Số người sử dụng mua sắm trực tuyến tăng đều từ năm 2021, nhưng đến năm 2024 đà tăng có phần chững lại.
Cấu trúc câu 53 bắt buộc phải thuộc lòng
조사 결과에 따르면, ...
Theo kết quả khảo sát, ... Dùng mở bài khi đề nêu rõ một cuộc khảo sát.
자료를 보면, ...
Nhìn vào dữ liệu, ... Dùng khi muốn đi thẳng vào xu hướng chính.
A에서 B로 증가했다
Đã tăng từ A lên B.
A에서 B로 감소했다
Đã giảm từ A xuống B.
A가 N%로 가장 높았다
A cao nhất với N%.
A, B, C 순으로 나타났다
Kết quả lần lượt theo thứ tự A, B, C.
A와 B는 각각 30%와 20%였다
A và B lần lượt là 30% và 20%.
A는 B보다 15명 많았다
A nhiều hơn B 15 người.
A에 비해 B는 두 배로 늘었다
So với A, B tăng lên gấp đôi.
A는 증가한 반면 B는 감소했다
A tăng, trong khi B giảm.
이는 ...기 때문인 것으로 보인다
Điều này được cho là vì ...
앞으로도 ...할 것으로 예상된다
Dự kiến trong tương lai ... Chỉ dùng khi đề có yêu cầu dự đoán.
연령별로는 20대가 60%로 가장 높았고 30대가 45%로 그 뒤를 이었다. 20대의 비율은 50대의 두 배에 달했다.
Nghĩa: Xét theo độ tuổi, nhóm 20 tuổi cao nhất với 60%, tiếp theo là nhóm 30 tuổi với 45%. Tỷ lệ của nhóm 20 tuổi lên tới gấp đôi nhóm 50 tuổi.
Khung viết câu 53 hoàn chỉnh và cách ghép cấu trúc
Khung 5 câu linh hoạt
- Mở dữ liệu: 조사 결과에 따르면 ... (Theo kết quả khảo sát, ...)
- Nêu xu hướng chính: A에서 B로 증가했다 / 감소했다 (tăng / giảm từ A đến B).
- So sánh: A가 가장 높았고 B가 그 뒤를 이었다 (A cao nhất, B đứng tiếp theo).
- Nguyên nhân: 이는 ...기 때문인 것으로 보인다 (điều này được cho là vì ...).
- Dự đoán nếu đề yêu cầu: 앞으로도 ...할 것으로 예상된다 (dự kiến trong tương lai ...).
한국소비자원의 조사 결과를 보면 모바일 결제 이용률은 2020년 45%에서 2025년 78%로 크게 증가했다.
Nghĩa: Nhìn vào kết quả khảo sát của Cơ quan Người tiêu dùng Hàn Quốc, tỷ lệ sử dụng thanh toán di động đã tăng mạnh từ 45% vào năm 2020 lên 78% vào năm 2025.
연령별로는 20대가 90%로 가장 높았고 60대 이상은 42%로 가장 낮았다.
Nghĩa: Xét theo độ tuổi, nhóm 20 tuổi cao nhất với 90%, còn nhóm từ 60 tuổi trở lên thấp nhất với 42%.
이는 스마트폰 보급이 확대되고 결제 절차가 간편해졌기 때문인 것으로 보인다.
Nghĩa: Điều này được cho là vì điện thoại thông minh được phổ biến rộng hơn và quy trình thanh toán trở nên thuận tiện.
Bộ mẫu phải thuộc và các lỗi cần tránh ở câu 53
Phần này dùng để kiểm tra phản xạ trước khi luyện đề. Người học cần nhớ cấu trúc theo chức năng nhưng vẫn phải thay số liệu, đối tượng và nguyên nhân đúng với đề thực tế.
15 cấu trúc câu 53 nên thuộc lòng
Chỉ chép tất cả số liệu, lặp 증가했다 nhiều lần, không so sánh và tự thêm nguyên nhân không có trong đề.
Chọn xu hướng lớn nhất, so sánh nhóm nổi bật, giữ đúng đơn vị và nối phần nguyên nhân với biến động đã trình bày.
Từ vựng và ngữ pháp phải thuộc để viết bài luận
Câu 54 cần một bố cục rõ ràng, luận điểm nhất quán và ngôn ngữ có khả năng giải thích, đối chiếu, đưa ví dụ, đề xuất giải pháp và khép lại vấn đề.
Bố cục bài luận câu 54 và nhóm từ nối bắt buộc
Giới thiệu vấn đề và hướng triển khai
Nêu chủ đề, mức độ quan trọng hoặc tranh luận, sau đó xác định nội dung bài sẽ phân tích.
Nguyên nhân, thực trạng hoặc lợi ích
Dùng 첫째 (thứ nhất), 우선 (trước hết), 그 이유는 ...기 때문이다 (lý do là vì ...).
Hệ quả, ví dụ, mặt đối lập hoặc giải pháp
Dùng 또한 (ngoài ra), 반면에 (ngược lại), 예를 들어 (ví dụ), 따라서 (vì vậy).
Tổng hợp và khẳng định thông điệp
Không đưa luận điểm mới. Nhắc lại hướng giải quyết hoặc điều kiện cần thiết.
우선 / 첫째
Trước hết / thứ nhất. Dùng mở luận điểm đầu tiên.
또한 / 더불어
Ngoài ra / cùng với đó. Dùng bổ sung ý cùng hướng.
반면에 / 그러나
Ngược lại / tuy nhiên. Dùng chuyển sang mặt đối lập.
예를 들어 / 실제로
Ví dụ / trên thực tế. Dùng đưa dẫn chứng.
따라서 / 그러므로
Vì vậy / do đó. Dùng nêu kết quả hoặc kết luận.
결국 / 종합하면
Cuối cùng / tổng hợp lại. Dùng khép bài.
Từ vựng và cấu trúc viết mở bài câu 54
Mở bài tốt cần làm ba việc: đưa chủ đề vào, cho thấy ý nghĩa của vấn đề và xác định hướng bài viết.
관심이 높아지다
Sự quan tâm tăng lên.
중요한 문제로 떠오르다
Nổi lên như một vấn đề quan trọng.
서로 다른 의견이 존재하다
Tồn tại những ý kiến khác nhau.
필요성이 커지다
Tính cần thiết ngày càng lớn.
사회적 논의가 필요하다
Cần có thảo luận ở cấp độ xã hội.
살펴볼 필요가 있다
Cần xem xét, cần phân tích.
최근 ...에 대한 관심이 높아지고 있다
Gần đây, sự quan tâm đối với ... đang tăng lên.
...은 우리 사회의 중요한 문제로 떠오르고 있다
... đang nổi lên như một vấn đề quan trọng của xã hội.
...에 대해서는 서로 다른 의견이 존재한다
Đối với ..., tồn tại những ý kiến khác nhau.
이 글에서는 ...을 살펴보고자 한다
Trong bài này, tôi muốn xem xét ...
최근 디지털 기술이 빠르게 발전하면서 디지털 격차가 중요한 사회 문제로 떠오르고 있다. 기술의 혜택을 모두가 함께 누리기 위해서는 그 원인과 해결 방안을 살펴볼 필요가 있다.
Nghĩa: Gần đây, cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, khoảng cách số đang nổi lên như một vấn đề xã hội quan trọng. Để mọi người cùng hưởng lợi ích của công nghệ, cần xem xét nguyên nhân và giải pháp của vấn đề này.
Cấu trúc phát triển thân bài: lý do, ảnh hưởng, ví dụ và đối lập
Mỗi luận điểm nên có chuỗi: khẳng định - giải thích - ví dụ hoặc hệ quả. Nếu chỉ nêu ý kiến mà không giải thích, bài sẽ thiếu chiều sâu.
첫째, ...기 때문이다
Thứ nhất, vì ...
...은 ...에 영향을 미친다
... gây ảnh hưởng đến ...
...으로 인해 문제가 발생할 수 있다
Do ..., có thể phát sinh vấn đề.
...는 점에서 문제가 된다
Điều này trở thành vấn đề ở chỗ ...
예를 들어, ...
Ví dụ, ...
이를 통해 ...을 알 수 있다
Qua đó có thể thấy rằng ...
물론 ...라는 장점도 있다
Tất nhiên cũng có ưu điểm là ...
그럼에도 불구하고 ...
Mặc dù vậy, ...
첫째, 디지털 기기를 익숙하게 사용하지 못하는 사람은 필요한 정보를 제때 얻기 어렵다. 이로 인해 교육, 의료, 취업의 기회가 줄어들 수 있다는 점에서 문제가 된다.
Nghĩa: Thứ nhất, những người không quen sử dụng thiết bị số khó có thể nhận được thông tin cần thiết đúng lúc. Điều này trở thành vấn đề vì có thể làm giảm cơ hội về giáo dục, y tế và việc làm.
물론 디지털 서비스는 시간과 비용을 줄여 준다는 장점이 있다. 그러나 이용 방법을 모르는 사람에게는 오히려 새로운 장벽이 될 수 있다.
Nghĩa: Tất nhiên, dịch vụ số có ưu điểm là giúp giảm thời gian và chi phí. Tuy nhiên, đối với người không biết cách sử dụng, nó lại có thể trở thành một rào cản mới.
Cấu trúc đề xuất giải pháp và viết kết bài
Giải pháp phải xác định rõ chủ thể nào làm gì. Kết bài cần tổng hợp luận điểm và khẳng định điều kiện quan trọng, không mở thêm một vấn đề hoàn toàn mới.
개선하다 / 확대하다
Cải thiện / mở rộng.
지원하다 / 마련하다
Hỗ trợ / chuẩn bị, xây dựng.
강화하다 / 예방하다
Tăng cường / phòng ngừa.
참여하다 / 실천하다
Tham gia / thực hiện trong thực tế.
책임 / 역할
Trách nhiệm / vai trò.
협력 / 노력
Hợp tác / nỗ lực.
정부는 ...을 확대할 필요가 있다
Chính phủ cần mở rộng ...
기업은 ...을 마련해야 한다
Doanh nghiệp phải xây dựng ...
개인도 ...하려는 노력이 필요하다
Cá nhân cũng cần nỗ lực để ...
...을 통해 문제를 줄일 수 있다
Thông qua ..., có thể giảm vấn đề.
결국 ...을 위해서는 ...이 필요하다
Cuối cùng, để ..., cần ...
...할 때 비로소 ...할 수 있다
Chỉ khi ... thì mới có thể ...
정부는 고령자와 저소득층을 위한 디지털 교육과 기기 지원을 확대할 필요가 있다. 기업도 누구나 쉽게 이용할 수 있도록 서비스 절차를 단순하게 설계해야 한다.
Nghĩa: Chính phủ cần mở rộng giáo dục số và hỗ trợ thiết bị cho người cao tuổi và người thu nhập thấp. Doanh nghiệp cũng phải thiết kế quy trình dịch vụ đơn giản để bất kỳ ai cũng có thể sử dụng dễ dàng.
결국 디지털 사회의 발전은 기술의 속도만으로 평가할 수 없다. 개인과 사회가 함께 노력하여 누구나 변화의 혜택을 누릴 수 있을 때 진정한 발전이라고 할 수 있다.
Nghĩa: Cuối cùng, sự phát triển của xã hội số không thể chỉ được đánh giá bằng tốc độ công nghệ. Chỉ khi cá nhân và xã hội cùng nỗ lực để mọi người đều được hưởng lợi từ sự thay đổi thì mới có thể gọi đó là sự phát triển thực sự.
Bộ mẫu học thuộc và checklist trước khi viết
18 cấu trúc câu 54 nên thuộc lòng
Hướng dẫn luyện viết câu 53 TOPIK II 102
Áp dụng các cấu trúc mô tả số liệu vào đề thật, tự lập dàn ý và nhận phản hồi theo từng tiêu chí cùng sợ trợ giúp của trợ lý HAHAVI. ✨
Mở bài hướng dẫn câu 53 Thực hành ngayHướng dẫn luyện viết câu 54 TOPIK II 102
Áp dụng khung mở bài, thân bài, kết bài vào bài luận dài và luyện cách triển khai lập luận chặt chẽ cùng sợ trợ giúp của trợ lý HAHAVI. ✨
Mở bài hướng dẫn câu 54FAQ tổng kết từ vựng và ngữ pháp câu 53, 54
Ôn lại những lỗi dễ nhầm nhất khi học thuộc cấu trúc và vận dụng vào đề thi thật.
Phần cuối giúp ôn lại những điểm dễ nhầm nhất khi học thuộc cấu trúc và áp dụng vào bài thi thật.
Đăng nhận xét