14/07/2026

TOPIK II - 쓰기 - Từ vựng và cấu trúc trọng tâm

Từ vựng và ngữ pháp cần thuộc cho câu 53, 54 TOPIK II

Hệ thống hóa cách mô tả số liệu ở câu 53 và cách viết mở bài, thân bài, kết bài ở câu 54 bằng những mẫu câu có thể học thuộc và vận dụng linh hoạt.

Từ vựng và ngữ pháp cần thuộc để viết câu 53, 54 TOPIK II
Kiến thức phải biến thành phản xạ

Đừng học từng từ rời rạc, hãy học theo đúng chức năng của từng câu

Câu 53 cần ngôn ngữ khách quan để mô tả số liệu, so sánh và giải thích nguyên nhân. Câu 54 cần ngôn ngữ lập luận để mở vấn đề, phát triển luận điểm, đưa ví dụ, đề xuất giải pháp và kết luận. Bài này chia toàn bộ kiến thức thành bốn phần rõ ràng, giúp người học biết cấu trúc nào phải thuộc lòng và cấu trúc nào chỉ dùng khi đề thật sự yêu cầu.

PHẦN I

Nền tảng văn phong dùng chung

Trước khi học riêng câu 53 và câu 54, người viết cần thống nhất đuôi câu, cách nối ý và văn phong học thuật dùng xuyên suốt toàn bài.

Điểm đầu tiên phải thống nhất là văn viết đuôi -다. Một bài đang dùng 증가했다 (đã tăng), 필요하다 (cần thiết), 생각한다 (cho rằng) thì không nên chuyển sang đuôi lịch sự -습니다 hoặc -요. Sự nhất quán giúp bài viết tự nhiên và có tính học thuật hơn.

-다 / -는다

Đuôi câu cơ bản của văn viết. Ví dụ: 이용률이 증가했다 (tỷ lệ sử dụng đã tăng), 사회적 노력이 필요하다 (cần có nỗ lực của xã hội).

-기 때문이다

Dùng để nêu nguyên nhân. Ví dụ: 이용이 편리하기 때문이다 (vì việc sử dụng thuận tiện).

-(으)ㄹ 수 있다

Dùng để trình bày khả năng hoặc hệ quả. Ví dụ: 문제를 줄일 수 있다 (có thể giảm vấn đề).

-는 반면에

Dùng để đối chiếu hai xu hướng hoặc hai mặt. Ví dụ: 이용률은 증가한 반면 만족도는 낮아졌다 (tỷ lệ sử dụng tăng, trong khi mức hài lòng giảm).

So sánh văn phongPhải thống nhất

디지털 기술은 생활을 편리하게 한다. 그러나 소외되는 사람도 생길 수 있다.

Nghĩa: Công nghệ số làm cho cuộc sống thuận tiện hơn. Tuy nhiên, cũng có thể xuất hiện những người bị bỏ lại phía sau.

Lỗi cần tránh: Không trộn 디지털 기술은 편리합니다 (công nghệ số thuận tiện) với 문제가 발생할 수 있다 (có thể phát sinh vấn đề) trong cùng một bài.
PHẦN II - CÂU 53

Từ vựng và ngữ pháp phải thuộc để mô tả số liệu

Câu 53 không phải bài nêu cảm nghĩ cá nhân. Người viết phải đọc dữ liệu, chọn xu hướng quan trọng, so sánh chính xác và giải thích nguyên nhân bằng văn phong khách quan.

1

Từ vựng bắt buộc cho câu 53: dữ liệu, biến động, tỷ lệ và thứ hạng

Hãy học từ theo từng nhóm chức năng. Khi nhìn biểu đồ, bạn phải lập tức biết từ nào dùng cho nguồn dữ liệu, tăng giảm, so sánhnguyên nhân.

조사 결과 / 자료 / 통계

Kết quả khảo sát / dữ liệu / thống kê. Ví dụ: 조사 결과에 따르면 (theo kết quả khảo sát).

비율 / 수치 / 항목

Tỷ lệ / con số / hạng mục. Ví dụ: 가장 높은 항목 (hạng mục cao nhất).

증가하다 / 늘다 / 상승하다

Tăng / tăng lên. Ví dụ: 이용률이 증가했다 (tỷ lệ sử dụng đã tăng).

급증하다 / 크게 늘다

Tăng vọt / tăng mạnh. Chỉ dùng khi số liệu thể hiện mức tăng rõ rệt.

감소하다 / 줄다 / 하락하다

Giảm / giảm xuống. Ví dụ: 사고 건수가 감소했다 (số vụ tai nạn đã giảm).

급감하다 / 크게 줄다

Giảm mạnh. Không dùng khi mức giảm chỉ nhỏ.

유지되다 / 변화가 없다

Được duy trì / không có thay đổi. Ví dụ: 비슷한 수준으로 유지되었다 (được duy trì ở mức tương tự).

주춤하다 / 회복하다

Chững lại / phục hồi. Dùng khi xu hướng tạm dừng hoặc tăng trở lại.

차지하다 / 뒤를 잇다

Chiếm / đứng tiếp theo. Ví dụ: 전체의 35%를 차지했다 (chiếm 35% tổng số).

가장 높다 / 가장 낮다

Cao nhất / thấp nhất. Ví dụ: 20대가 가장 높았다 (nhóm tuổi 20 cao nhất).

각각 / 약 / 평균

Lần lượt / khoảng / trung bình. Giúp diễn đạt số liệu chính xác hơn.

격차가 벌어지다 / 줄어들다

Khoảng cách nới rộng / thu hẹp.

Ví dụ biến độngTăng rồi chững lại

온라인 쇼핑 이용자는 2021년부터 꾸준히 증가했으나 2024년에는 증가세가 다소 주춤했다.

Nghĩa: Số người sử dụng mua sắm trực tuyến tăng đều từ năm 2021, nhưng đến năm 2024 đà tăng có phần chững lại.

Không phóng đại: Số liệu tăng từ 50 lên 53 không nên viết 급증했다 (tăng vọt). Chỉ nên dùng 증가했다 (đã tăng) hoặc 소폭 증가했다 (tăng nhẹ).
2

Cấu trúc câu 53 bắt buộc phải thuộc lòng

조사 결과에 따르면, ...

Theo kết quả khảo sát, ... Dùng mở bài khi đề nêu rõ một cuộc khảo sát.

자료를 보면, ...

Nhìn vào dữ liệu, ... Dùng khi muốn đi thẳng vào xu hướng chính.

A에서 B로 증가했다

Đã tăng từ A lên B.

A에서 B로 감소했다

Đã giảm từ A xuống B.

A가 N%로 가장 높았다

A cao nhất với N%.

A, B, C 순으로 나타났다

Kết quả lần lượt theo thứ tự A, B, C.

A와 B는 각각 30%와 20%였다

A và B lần lượt là 30% và 20%.

A는 B보다 15명 많았다

A nhiều hơn B 15 người.

A에 비해 B는 두 배로 늘었다

So với A, B tăng lên gấp đôi.

A는 증가한 반면 B는 감소했다

A tăng, trong khi B giảm.

이는 ...기 때문인 것으로 보인다

Điều này được cho là vì ...

앞으로도 ...할 것으로 예상된다

Dự kiến trong tương lai ... Chỉ dùng khi đề có yêu cầu dự đoán.

Ví dụ so sánhThứ hạng và gấp đôi

연령별로는 20대가 60%로 가장 높았고 30대가 45%로 그 뒤를 이었다. 20대의 비율은 50대의 두 배에 달했다.

Nghĩa: Xét theo độ tuổi, nhóm 20 tuổi cao nhất với 60%, tiếp theo là nhóm 30 tuổi với 45%. Tỷ lệ của nhóm 20 tuổi lên tới gấp đôi nhóm 50 tuổi.

Phân biệt: Từ 20% lên 30% là tăng 10 điểm phần trăm. Khi cần diễn đạt chính xác mức chênh, có thể viết 10%p 증가했다 (tăng 10 điểm phần trăm).
3

Khung viết câu 53 hoàn chỉnh và cách ghép cấu trúc

Khung 5 câu linh hoạt

  1. Mở dữ liệu: 조사 결과에 따르면 ... (Theo kết quả khảo sát, ...)
  2. Nêu xu hướng chính: A에서 B로 증가했다 / 감소했다 (tăng / giảm từ A đến B).
  3. So sánh: A가 가장 높았고 B가 그 뒤를 이었다 (A cao nhất, B đứng tiếp theo).
  4. Nguyên nhân: 이는 ...기 때문인 것으로 보인다 (điều này được cho là vì ...).
  5. Dự đoán nếu đề yêu cầu: 앞으로도 ...할 것으로 예상된다 (dự kiến trong tương lai ...).
Đoạn mẫu minh họaHàn - Việt từng câu

한국소비자원의 조사 결과를 보면 모바일 결제 이용률은 2020년 45%에서 2025년 78%로 크게 증가했다.

Nghĩa: Nhìn vào kết quả khảo sát của Cơ quan Người tiêu dùng Hàn Quốc, tỷ lệ sử dụng thanh toán di động đã tăng mạnh từ 45% vào năm 2020 lên 78% vào năm 2025.


연령별로는 20대가 90%로 가장 높았고 60대 이상은 42%로 가장 낮았다.

Nghĩa: Xét theo độ tuổi, nhóm 20 tuổi cao nhất với 90%, còn nhóm từ 60 tuổi trở lên thấp nhất với 42%.


이는 스마트폰 보급이 확대되고 결제 절차가 간편해졌기 때문인 것으로 보인다.

Nghĩa: Điều này được cho là vì điện thoại thông minh được phổ biến rộng hơn và quy trình thanh toán trở nên thuận tiện.

4

Bộ mẫu phải thuộc và các lỗi cần tránh ở câu 53

Phần này dùng để kiểm tra phản xạ trước khi luyện đề. Người học cần nhớ cấu trúc theo chức năng nhưng vẫn phải thay số liệu, đối tượng và nguyên nhân đúng với đề thực tế.

15 cấu trúc câu 53 nên thuộc lòng

조사 결과에 따르면 자료를 보면 A에서 B로 증가했다 A에서 B로 감소했다 가장 높게 나타났다 가장 낮은 비율을 보였다 전체의 N%를 차지했다 A, B 순으로 나타났다 A가 그 뒤를 이었다 A에 비해 B가 높았다 두 배에 달했다 각각 A와 B였다 이는 ...기 때문이다 ...의 영향으로 ...할 것으로 예상된다
Cách viết dễ mất điểm

Chỉ chép tất cả số liệu, lặp 증가했다 nhiều lần, không so sánh và tự thêm nguyên nhân không có trong đề.

Cách viết hiệu quả

Chọn xu hướng lớn nhất, so sánh nhóm nổi bật, giữ đúng đơn vị và nối phần nguyên nhân với biến động đã trình bày.

Số liệu, mốc năm, đơn vị và đối tượng được chép chính xác.
Đoạn viết đã nêu được xu hướng chính thay vì liệt kê mọi con số.
Có ít nhất một câu so sánh hoặc nêu thứ hạng khi dữ liệu cho phép.
Nguyên nhân chỉ lấy từ đề hoặc suy luận trực tiếp từ thông tin được cung cấp.
Không đưa cảm nghĩ cá nhân như 저는 hoặc 제 생각에는 vào phần mô tả.
Toàn đoạn thống nhất văn viết đuôi -다 và không phóng đại mức biến động.
PHẦN III - CÂU 54

Từ vựng và ngữ pháp phải thuộc để viết bài luận

Câu 54 cần một bố cục rõ ràng, luận điểm nhất quán và ngôn ngữ có khả năng giải thích, đối chiếu, đưa ví dụ, đề xuất giải pháp và khép lại vấn đề.

1

Bố cục bài luận câu 54 và nhóm từ nối bắt buộc

Mở bài

Giới thiệu vấn đề và hướng triển khai

Nêu chủ đề, mức độ quan trọng hoặc tranh luận, sau đó xác định nội dung bài sẽ phân tích.

Thân bài 1

Nguyên nhân, thực trạng hoặc lợi ích

Dùng 첫째 (thứ nhất), 우선 (trước hết), 그 이유는 ...기 때문이다 (lý do là vì ...).

Thân bài 2

Hệ quả, ví dụ, mặt đối lập hoặc giải pháp

Dùng 또한 (ngoài ra), 반면에 (ngược lại), 예를 들어 (ví dụ), 따라서 (vì vậy).

Kết bài

Tổng hợp và khẳng định thông điệp

Không đưa luận điểm mới. Nhắc lại hướng giải quyết hoặc điều kiện cần thiết.

우선 / 첫째

Trước hết / thứ nhất. Dùng mở luận điểm đầu tiên.

또한 / 더불어

Ngoài ra / cùng với đó. Dùng bổ sung ý cùng hướng.

반면에 / 그러나

Ngược lại / tuy nhiên. Dùng chuyển sang mặt đối lập.

예를 들어 / 실제로

Ví dụ / trên thực tế. Dùng đưa dẫn chứng.

따라서 / 그러므로

Vì vậy / do đó. Dùng nêu kết quả hoặc kết luận.

결국 / 종합하면

Cuối cùng / tổng hợp lại. Dùng khép bài.

Không lạm dụng từ nối: Không cần bắt đầu mọi câu bằng 또한, 그리고, 따라서. Từ nối chỉ có ích khi nó thể hiện đúng quan hệ giữa hai ý.
2

Từ vựng và cấu trúc viết mở bài câu 54

Mở bài tốt cần làm ba việc: đưa chủ đề vào, cho thấy ý nghĩa của vấn đềxác định hướng bài viết.

관심이 높아지다

Sự quan tâm tăng lên.

중요한 문제로 떠오르다

Nổi lên như một vấn đề quan trọng.

서로 다른 의견이 존재하다

Tồn tại những ý kiến khác nhau.

필요성이 커지다

Tính cần thiết ngày càng lớn.

사회적 논의가 필요하다

Cần có thảo luận ở cấp độ xã hội.

살펴볼 필요가 있다

Cần xem xét, cần phân tích.

최근 ...에 대한 관심이 높아지고 있다

Gần đây, sự quan tâm đối với ... đang tăng lên.

...은 우리 사회의 중요한 문제로 떠오르고 있다

... đang nổi lên như một vấn đề quan trọng của xã hội.

...에 대해서는 서로 다른 의견이 존재한다

Đối với ..., tồn tại những ý kiến khác nhau.

이 글에서는 ...을 살펴보고자 한다

Trong bài này, tôi muốn xem xét ...

Mở bài mẫuChủ đề khoảng cách số

최근 디지털 기술이 빠르게 발전하면서 디지털 격차가 중요한 사회 문제로 떠오르고 있다. 기술의 혜택을 모두가 함께 누리기 위해서는 그 원인과 해결 방안을 살펴볼 필요가 있다.

Nghĩa: Gần đây, cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, khoảng cách số đang nổi lên như một vấn đề xã hội quan trọng. Để mọi người cùng hưởng lợi ích của công nghệ, cần xem xét nguyên nhân và giải pháp của vấn đề này.

Mở bài ngắn nhưng có hướng: Chỉ cần 2-3 câu. Đừng dùng quá nhiều ký tự để giải thích chi tiết; phần phân tích phải dành cho thân bài.
3

Cấu trúc phát triển thân bài: lý do, ảnh hưởng, ví dụ và đối lập

Mỗi luận điểm nên có chuỗi: khẳng định - giải thích - ví dụ hoặc hệ quả. Nếu chỉ nêu ý kiến mà không giải thích, bài sẽ thiếu chiều sâu.

첫째, ...기 때문이다

Thứ nhất, vì ...

...은 ...에 영향을 미친다

... gây ảnh hưởng đến ...

...으로 인해 문제가 발생할 수 있다

Do ..., có thể phát sinh vấn đề.

...는 점에서 문제가 된다

Điều này trở thành vấn đề ở chỗ ...

예를 들어, ...

Ví dụ, ...

이를 통해 ...을 알 수 있다

Qua đó có thể thấy rằng ...

물론 ...라는 장점도 있다

Tất nhiên cũng có ưu điểm là ...

그럼에도 불구하고 ...

Mặc dù vậy, ...

Đoạn thân bài mẫuKhẳng định - giải thích - hệ quả

첫째, 디지털 기기를 익숙하게 사용하지 못하는 사람은 필요한 정보를 제때 얻기 어렵다. 이로 인해 교육, 의료, 취업의 기회가 줄어들 수 있다는 점에서 문제가 된다.

Nghĩa: Thứ nhất, những người không quen sử dụng thiết bị số khó có thể nhận được thông tin cần thiết đúng lúc. Điều này trở thành vấn đề vì có thể làm giảm cơ hội về giáo dục, y tế và việc làm.

Mẫu thừa nhận và phản biệnKhông viết một chiều

물론 디지털 서비스는 시간과 비용을 줄여 준다는 장점이 있다. 그러나 이용 방법을 모르는 사람에게는 오히려 새로운 장벽이 될 수 있다.

Nghĩa: Tất nhiên, dịch vụ số có ưu điểm là giúp giảm thời gian và chi phí. Tuy nhiên, đối với người không biết cách sử dụng, nó lại có thể trở thành một rào cản mới.

4

Cấu trúc đề xuất giải pháp và viết kết bài

Giải pháp phải xác định rõ chủ thể nào làm gì. Kết bài cần tổng hợp luận điểm và khẳng định điều kiện quan trọng, không mở thêm một vấn đề hoàn toàn mới.

개선하다 / 확대하다

Cải thiện / mở rộng.

지원하다 / 마련하다

Hỗ trợ / chuẩn bị, xây dựng.

강화하다 / 예방하다

Tăng cường / phòng ngừa.

참여하다 / 실천하다

Tham gia / thực hiện trong thực tế.

책임 / 역할

Trách nhiệm / vai trò.

협력 / 노력

Hợp tác / nỗ lực.

정부는 ...을 확대할 필요가 있다

Chính phủ cần mở rộng ...

기업은 ...을 마련해야 한다

Doanh nghiệp phải xây dựng ...

개인도 ...하려는 노력이 필요하다

Cá nhân cũng cần nỗ lực để ...

...을 통해 문제를 줄일 수 있다

Thông qua ..., có thể giảm vấn đề.

결국 ...을 위해서는 ...이 필요하다

Cuối cùng, để ..., cần ...

...할 때 비로소 ...할 수 있다

Chỉ khi ... thì mới có thể ...

Giải pháp mẫuPhân vai rõ ràng

정부는 고령자와 저소득층을 위한 디지털 교육과 기기 지원을 확대할 필요가 있다. 기업도 누구나 쉽게 이용할 수 있도록 서비스 절차를 단순하게 설계해야 한다.

Nghĩa: Chính phủ cần mở rộng giáo dục số và hỗ trợ thiết bị cho người cao tuổi và người thu nhập thấp. Doanh nghiệp cũng phải thiết kế quy trình dịch vụ đơn giản để bất kỳ ai cũng có thể sử dụng dễ dàng.

Kết bài mẫuTổng hợp, không thêm ý mới

결국 디지털 사회의 발전은 기술의 속도만으로 평가할 수 없다. 개인과 사회가 함께 노력하여 누구나 변화의 혜택을 누릴 수 있을 때 진정한 발전이라고 할 수 있다.

Nghĩa: Cuối cùng, sự phát triển của xã hội số không thể chỉ được đánh giá bằng tốc độ công nghệ. Chỉ khi cá nhân và xã hội cùng nỗ lực để mọi người đều được hưởng lợi từ sự thay đổi thì mới có thể gọi đó là sự phát triển thực sự.

5

Bộ mẫu học thuộc và checklist trước khi viết

18 cấu trúc câu 54 nên thuộc lòng

최근 ...에 대한 관심이 높아지고 있다 중요한 문제로 떠오르고 있다 서로 다른 의견이 존재한다 살펴볼 필요가 있다 우선 / 첫째 그 이유는 ...기 때문이다 ...에 영향을 미친다 ...으로 인해 예를 들어 이를 통해 ...을 알 수 있다 물론 ...라는 장점도 있다 그러나 / 반면에 ...할 필요가 있다 ...해야 한다 ...을 통해 ...할 수 있다 결국 ...을 위해서는 함께 노력해야 한다 ...할 때 비로소 ...할 수 있다
Toàn bài đã thống nhất văn viết đuôi -다.
Mở bài đi thẳng vào chủ đề và xác định hướng triển khai.
Mỗi đoạn thân bài có luận điểm, giải thích và ví dụ hoặc hệ quả.
Các mặt đối lập được nối bằng 그러나, 반면에 hoặc cấu trúc phù hợp.
Giải pháp xác định rõ chủ thể và hành động cụ thể.
Kết bài không mở thêm một luận điểm hoàn toàn mới.
Từ nối được dùng đúng quan hệ và không lặp máy móc.
Các cấu trúc học thuộc đã được thay nội dung phù hợp với đề.
PHẦN IV

FAQ tổng kết từ vựng và ngữ pháp câu 53, 54

Ôn lại những lỗi dễ nhầm nhất khi học thuộc cấu trúc và vận dụng vào đề thi thật.

Phần cuối giúp ôn lại những điểm dễ nhầm nhất khi học thuộc cấu trúc và áp dụng vào bài thi thật.

FAQ 1 - Có nên học thuộc toàn bộ một bài mẫu câu 53 không?
Không nên. Hãy học theo chức năng: mở dữ liệu, mô tả tăng giảm, so sánh, nêu nguyên nhân và dự đoán. Khi gặp đề mới, bạn ghép các mẫu cần thiết và thay số liệu chính xác.
FAQ 2 - Câu 53 có được viết ý kiến cá nhân không?
Thông thường không. Câu 53 tập trung vào dữ liệu và thông tin đề cung cấp. Tránh dùng 저는, 제 생각에는 hoặc những nhận xét không có căn cứ trong biểu đồ.
FAQ 3 - Khi nào được dùng 급증하다 hoặc 급감하다?
Chỉ dùng khi số liệu cho thấy mức tăng hoặc giảm rất mạnh. Nếu mức thay đổi nhỏ, dùng 증가하다, 감소하다, 소폭 증가하다 hoặc 소폭 감소하다 sẽ chính xác hơn.
FAQ 4 - Có bắt buộc phải có câu dự đoán ở cuối câu 53 không?
Không. Chỉ viết dự đoán khi đề có dữ liệu tương lai hoặc yêu cầu nêu 전망. Nếu đề chỉ hỏi số liệu hiện tại và nguyên nhân, câu dự đoán có thể trở thành ý thừa.
FAQ 5 - Mở bài câu 54 nên dài bao nhiêu?
Khoảng 2-3 câu thường là đủ. Mở bài cần đưa đúng chủ đề, cho thấy ý nghĩa hoặc tranh luận và xác định hướng bài viết, không nên chiếm quá nhiều ký tự.
FAQ 6 - Có nên dùng 왜냐하면 trong bài luận câu 54 không?
Có thể dùng, nhưng văn viết tự nhiên hơn thường là 그 이유는 ...기 때문이다 hoặc 첫째, ...기 때문이다. Tránh lặp 왜냐하면 ở nhiều đoạn.
FAQ 7 - Một luận điểm ở thân bài cần những thành phần nào?
Nên có câu khẳng định, phần giải thích và ví dụ hoặc hệ quả. Chuỗi này giúp người chấm nhìn thấy lý do và chiều sâu của lập luận thay vì chỉ thấy một ý kiến ngắn.
FAQ 8 - Có nên sử dụng thật nhiều cấu trúc khó để được điểm cao không?
Không. Cấu trúc đúng và tự nhiên quan trọng hơn cấu trúc khó. Một bài dùng các mẫu trung cấp chính xác, liên kết rõ và ít lỗi sẽ tốt hơn bài cố dùng ngữ pháp cao cấp nhưng sai.
FAQ 9 - Kết bài câu 54 có được đưa giải pháp mới không?
Không nên đưa một giải pháp hoàn toàn mới. Kết bài nên tổng hợp nội dung đã phân tích, nhấn mạnh điều kiện cần thiết và khẳng định thông điệp chính.
FAQ 10 - Học thuộc cấu trúc thế nào để không bị máy móc?
Hãy thay chủ đề, chủ thể và động từ trong cùng một cấu trúc. Sau đó luyện viết một ý bằng hai cách khác nhau. Mục tiêu là nhớ khung ngữ pháp nhưng vẫn chọn nội dung phù hợp với từng đề.
Bài viết "Từ vựng và ngữ pháp cần thuộc cho câu 53, 54 TOPIK II" từ website TIẾNG HÀN THÚ VỊ.
Biên tập: Võ Xuân Quang | Tiếng Hàn Thú Vị