30/07/2026

TOPIK II kỳ thi 96 - 듣기 - Câu 31-40

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 96
Câu 31-40: Đoạn nghe dài, quan điểm và suy luận nội dung

Phần 4 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Bài học tập trung vào cách nhận diện lập trường, thái độ phản biện, nội dung chính và chi tiết được diễn đạt lại trong đáp án.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 96 phần 4
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 96 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Đang học phần này
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 31-32: Nghe tranh luận về biển số xe máy

Cách làm dạng này: Câu 31 hỏi ý trung tâm của người nam nên cần tìm giải pháp mà anh ấy lặp lại và bảo vệ đến cuối. Câu 32 hỏi thái độ, vì vậy hãy quan sát người nam có nhượng bộ hay liên tục bác lại từng lập luận của người nữ.

Đoạn nghe chung cho câu 31-32

Tranh luận

여자: 오토바이 사고를 줄이려면 현재 뒷면에 있는 번호판을 더 크게 만들고 단속을 강화하는 것이 최선의 방안이라고 생각합니다.

남자: 그런데 현재 단속 시스템으로는 번호판이 아무리 커도 뒷면에 있어서 식별이 어렵습니다. 앞에도 번호판을 달아야 합니다.

여자: 하지만 오토바이는 앞면에 번호판을 부착하기 어려운 구조입니다.

남자: 그런 문제 때문에 앞면에 스티커로 된 번호판을 부착한 해외의 사례도 있습니다. 매년 증가하는 오토바이 사고를 감소시키려면 더 이상 미룰 수만은 없는 문제입니다.

Mở phân tích chung câu 31-32
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 오토바이 사고를 줄이려면 현재 뒷면에 있는 번호판을 더 크게 만들고 단속을 강화하는 것이 최선의 방안이라고 생각합니다.

Nữ: Để giảm tai nạn xe máy, tôi cho rằng phương án tốt nhất là làm biển số hiện đặt ở phía sau lớn hơn và tăng cường kiểm soát.

남자: 그런데 현재 단속 시스템으로는 번호판이 아무리 커도 뒷면에 있어서 식별이 어렵습니다.

Nam: Tuy nhiên, với hệ thống kiểm soát hiện nay, dù biển số có lớn đến đâu thì vì nằm ở phía sau nên vẫn khó nhận diện.

앞에도 번호판을 달아야 합니다.

Cần phải gắn biển số ở cả phía trước.

여자: 하지만 오토바이는 앞면에 번호판을 부착하기 어려운 구조입니다.

Nữ: Nhưng xe máy có cấu tạo khiến việc gắn biển số ở phía trước trở nên khó khăn.

남자: 그런 문제 때문에 앞면에 스티커로 된 번호판을 부착한 해외의 사례도 있습니다.

Nam: Chính vì vấn đề đó, ở nước ngoài cũng có trường hợp gắn biển số dạng nhãn dán ở phía trước.

매년 증가하는 오토바이 사고를 감소시키려면 더 이상 미룰 수만은 없는 문제입니다.

Để giảm số tai nạn xe máy đang tăng hằng năm, đây là vấn đề không thể tiếp tục trì hoãn.

Từ khóa quan trọng:
  • 번호판을 더 크게 만들다: làm biển số lớn hơn
  • 단속을 강화하다: tăng cường kiểm soát
  • 식별이 어렵다: khó nhận diện
  • 앞에도 번호판을 달다: gắn biển số ở cả phía trước
  • 부착하기 어려운 구조: cấu tạo khó gắn biển số
  • 스티커로 된 번호판: biển số dạng nhãn dán
  • 해외의 사례: trường hợp ở nước ngoài
  • 더 이상 미룰 수 없다: không thể trì hoãn thêm
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ đề xuất làm biển số phía sau lớn hơn và tăng cường kiểm soát.
  • Người nam phản bác rằng biển số vẫn khó nhận diện vì chỉ nằm ở phía sau.
  • Người nam đưa ra giải pháp trọng tâm: phải có biển số ở cả phía trước.
  • Người nữ nêu trở ngại về cấu tạo của xe máy.
  • Người nam tiếp tục phản biện bằng ví dụ biển số dạng nhãn dán ở nước ngoài.
  • Anh ấy kết luận rằng cần sớm xử lý vấn đề để giảm tai nạn xe máy đang tăng.

Câu 31

Trọng tâm

남자의 중심 생각으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 오토바이의 교통 법규 위반은 강하게 처벌해야 한다.
② 오토바이 사고 예방을 위해 단속 장비를 늘려야 한다.
③ 오토바이 운전자를 대상으로 안전 교육을 실시해야 한다.
④ 오토바이 사고를 줄이려면 번호판 부착 제도를 개선해야 한다.
Mở phân tích câu 31
Suy luận:

Người nam không cho rằng chỉ cần phóng to biển số phía sau. Anh ấy chỉ ra giới hạn của hệ thống hiện tại: biển số nằm ở phía sau nên 여전히 식별이 어렵다.

Giải pháp anh ấy đưa ra là 앞에도 번호판을 달아야 한다, đồng thời dẫn chứng trường hợp dùng biển số dạng nhãn dán ở nước ngoài. Đây là đề xuất thay đổi cách và vị trí gắn biển số, tức 개선하다 번호판 부착 제도.

Câu cuối 더 이상 미룰 수만은 없는 문제입니다 cho thấy đây là ý kiến anh ấy kiên quyết muốn thực hiện để giảm tai nạn.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 오토바이 사고를 줄이려면 번호판 부착 제도를 개선해야 한다. Để giảm tai nạn xe máy, cần cải thiện chế độ gắn biển số.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 오토바이의 교통 법규 위반은 강하게 처벌해야 한다.

Dịch: Phải xử phạt nghiêm hành vi vi phạm luật giao thông của xe máy.

Vì sao sai: Đoạn nghe bàn về khả năng nhận diện biển số và cách gắn biển số, không đề xuất tăng mức xử phạt.

② 오토바이 사고 예방을 위해 단속 장비를 늘려야 한다.

Dịch: Phải tăng thiết bị kiểm soát để phòng ngừa tai nạn xe máy.

Vì sao sai: Người nam không yêu cầu tăng thiết bị. Anh ấy cho rằng dù biển số lớn hơn thì hệ thống hiện tại vẫn khó nhận diện nếu biển chỉ ở phía sau.

③ 오토바이 운전자를 대상으로 안전 교육을 실시해야 한다.

Dịch: Phải tổ chức giáo dục an toàn cho người lái xe máy.

Vì sao sai: Không có nội dung nào đề cập đến khóa học, tuyên truyền hoặc giáo dục người lái xe.

Câu 32

Thái độ

남자의 태도로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 문제 해결 방안에 일부 동의하고 있다.
② 상대방과 협의하여 타협점을 찾고 있다.
③ 상대방의 주장을 일관되게 반박하고 있다.
④ 상대방에게 명확한 근거를 요구하고 있다.
Mở phân tích câu 32
Suy luận:

Người nữ lần lượt đưa ra hai ý: phóng to biển số phía sau và cấu tạo xe máy khó gắn biển số phía trước. Với cả hai ý này, người nam đều dùng 그런데 và 그런 문제 때문에 để phản bác rồi đưa ra căn cứ khác.

Anh ấy không công nhận một phần giải pháp của người nữ, không tìm điểm thỏa hiệp và cũng không yêu cầu người nữ cung cấp bằng chứng. Mạch nói là phản bác nhất quán để bảo vệ phương án gắn biển số phía trước.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 상대방의 주장을 일관되게 반박하고 있다. Người nam đang nhất quán phản bác lập luận của đối phương.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 문제 해결 방안에 일부 동의하고 있다.

Dịch: Đang đồng ý một phần với phương án giải quyết vấn đề.

Vì sao sai: Người nam không thừa nhận phương án làm biển số phía sau lớn hơn là đủ, mà chỉ ra ngay giới hạn của phương án đó.

② 상대방과 협의하여 타협점을 찾고 있다.

Dịch: Đang trao đổi với đối phương để tìm điểm thỏa hiệp.

Vì sao sai: Hai bên không thống nhất một phương án trung gian. Người nam tiếp tục bảo vệ giải pháp của mình đến cuối.

④ 상대방에게 명확한 근거를 요구하고 있다.

Dịch: Đang yêu cầu đối phương đưa ra căn cứ rõ ràng.

Vì sao sai: Người nam tự đưa ra lý do và ví dụ ở nước ngoài, chứ không hỏi hay yêu cầu người nữ cung cấp căn cứ.

2

Câu 33-34: Nghe giải thích về chứng phòng vệ xúc giác

Cách làm dạng này: Trước khi nghe, hãy phân biệt câu hỏi chủ đề với câu hỏi chi tiết. Chủ đề phải bao quát nguyên nhân, biểu hiện và diễn biến của 증상; câu chi tiết thường nằm ở các từ nối như 특히, 보통, 하지만.

Đoạn nghe chung cho câu 33-34

Giải thích

여자: 목까지 올라오는 옷이나 넥타이를 착용하는 걸 불편해하는 사람들이 있습니다. 그건 뇌의 신경망이 피부를 압박하는 자극을 위험한 신호로 과도하게 인식해서 나타나는 증상입니다. 이걸 촉각 방어라고 하죠.

이 증상은 신체 어디에서나 생길 수 있지만 특히 목에 많이 나타나는데요. 심한 경우 미용실에서 머리를 감거나 자를 때 목이 닿는 것이 걱정돼 거부 반응을 보이기도 합니다.

이런 증상은 보통 성장하면서 자연스럽게 없어집니다. 하지만 성인이 되고도 남아 있거나 악화되는 경우도 있습니다.

Mở phân tích chung câu 33-34
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 목까지 올라오는 옷이나 넥타이를 착용하는 걸 불편해하는 사람들이 있습니다.

Nữ: Có những người cảm thấy khó chịu khi mặc áo cao đến cổ hoặc đeo cà vạt.

그건 뇌의 신경망이 피부를 압박하는 자극을 위험한 신호로 과도하게 인식해서 나타나는 증상입니다.

Đó là triệu chứng xuất hiện khi mạng lưới thần kinh của não nhận thức quá mức kích thích gây áp lực lên da như một tín hiệu nguy hiểm.

이걸 촉각 방어라고 하죠.

Hiện tượng này được gọi là chứng phòng vệ xúc giác.

이 증상은 신체 어디에서나 생길 수 있지만 특히 목에 많이 나타나는데요.

Triệu chứng này có thể xuất hiện ở bất kỳ đâu trên cơ thể, nhưng đặc biệt thường xuất hiện ở vùng cổ.

심한 경우 미용실에서 머리를 감거나 자를 때 목이 닿는 것이 걱정돼 거부 반응을 보이기도 합니다.

Trong trường hợp nặng, người bệnh có thể lo cổ bị chạm khi gội hoặc cắt tóc ở tiệm và thể hiện phản ứng từ chối.

이런 증상은 보통 성장하면서 자연스럽게 없어집니다.

Thông thường triệu chứng này tự nhiên biến mất trong quá trình trưởng thành.

하지만 성인이 되고도 남아 있거나 악화되는 경우도 있습니다.

Tuy nhiên, cũng có trường hợp triệu chứng vẫn còn hoặc trở nên nặng hơn khi đã trưởng thành.

Từ khóa quan trọng:
  • 피부를 압박하는 자극: kích thích gây áp lực lên da
  • 위험한 신호로 과도하게 인식하다: nhận thức quá mức như một tín hiệu nguy hiểm
  • 촉각 방어: chứng phòng vệ xúc giác
  • 특히 목에 많이 나타나다: đặc biệt thường xuất hiện ở vùng cổ
  • 거부 반응을 보이다: thể hiện phản ứng từ chối
  • 성장하면서 자연스럽게 없어지다: tự nhiên biến mất khi trưởng thành
  • 성인이 된 후에도 남다: vẫn còn sau khi trưởng thành
  • 증상이 악화되다: triệu chứng trở nên nặng hơn
Bản đồ nội dung:
  • Người nói nêu ví dụ khó chịu với áo cao cổ hoặc cà vạt.
  • Nguyên nhân thần kinh: não hiểu kích thích trên da như tín hiệu nguy hiểm quá mức.
  • Tên của triệu chứng là 촉각 방어, tức phòng vệ xúc giác.
  • Triệu chứng có thể xuất hiện khắp cơ thể nhưng thường rõ ở vùng cổ.
  • Biểu hiện nặng gồm phản ứng từ chối khi cổ có nguy cơ bị chạm ở tiệm làm tóc.
  • Thông thường triệu chứng giảm khi trưởng thành, nhưng vẫn có thể tồn tại hoặc nặng hơn ở người lớn.

Câu 33

Chủ đề

무엇에 대한 내용인지 알맞은 것을 고르십시오.

① 정신 건강을 위협하는 환경
② 뇌 성장과 발달의 결정적 시기
③ 불편한 피부 자극에 대한 신경학적 설명
④ 촉각 방어 증상을 완화하기 위한 치료법
Mở phân tích câu 33
Suy luận:

Đoạn nghe giải thích vì sao một số người khó chịu khi vùng da bị quần áo, cà vạt hoặc dụng cụ làm tóc chạm vào. Trọng tâm nằm ở cơ chế 뇌의 신경망이 자극을 위험한 신호로 과도하게 인식하다.

Sau khi nêu cơ chế thần kinh, người nói giới thiệu tên 증상, vị trí thường gặp, biểu hiện và sự thay đổi theo tuổi. Vì vậy chủ đề bao quát nhất là lời giải thích mang tính thần kinh học về kích thích da gây khó chịu.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 불편한 피부 자극에 대한 신경학적 설명 Lời giải thích thần kinh học về kích thích da gây khó chịu.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 정신 건강을 위협하는 환경

Dịch: Môi trường đe dọa sức khỏe tinh thần.

Vì sao sai: Đoạn nghe không bàn về môi trường sống hoặc bệnh lý tâm thần, mà giải thích cách não xử lý kích thích xúc giác.

② 뇌 성장과 발달의 결정적 시기

Dịch: Thời kỳ quyết định của sự tăng trưởng và phát triển não.

Vì sao sai: Sự trưởng thành chỉ được nhắc ở cuối để nói triệu chứng thường biến mất, không phải chủ đề về giai đoạn phát triển não.

④ 촉각 방어 증상을 완화하기 위한 치료법

Dịch: Phương pháp điều trị để làm giảm chứng phòng vệ xúc giác.

Vì sao sai: Không có phương pháp điều trị, thuốc hay liệu pháp nào được trình bày.

Câu 34

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 이 증상은 뇌와 관련이 있다.
② 이 증상은 성인에게 발생하지 않는다.
③ 이 증상은 목 주변에서 드물게 나타난다.
④ 이 증상은 저절로 좋아지는 경우가 적다.
Mở phân tích câu 34
Suy luận:

Ngay phần đầu, người nói giải thích triệu chứng xuất hiện vì 뇌의 신경망 nhận thức quá mức kích thích trên da. Do đó đáp án ① 이 증상은 뇌와 관련이 있다 khớp trực tiếp với kịch bản.

Các đáp án còn lại đều đảo ngược những từ khóa quan trọng: 성인이 되고도 남아 있다, 특히 목에 많이 나타나다 và 보통 성장하면서 자연스럽게 없어지다.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 이 증상은 뇌와 관련이 있다. Triệu chứng này có liên quan đến não.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 이 증상은 성인에게 발생하지 않는다.

Dịch: Triệu chứng này không xảy ra ở người trưởng thành.

Vì sao sai: Người nói cho biết có trường hợp triệu chứng vẫn còn hoặc nặng hơn sau khi đã trưởng thành.

③ 이 증상은 목 주변에서 드물게 나타난다.

Dịch: Triệu chứng này hiếm khi xuất hiện quanh vùng cổ.

Vì sao sai: Kịch bản nói 특히 목에 많이 나타난다, tức đặc biệt thường xuất hiện ở cổ.

④ 이 증상은 저절로 좋아지는 경우가 적다.

Dịch: Có ít trường hợp triệu chứng tự cải thiện.

Vì sao sai: Người nói dùng 보통 và 자연스럽게 없어집니다, cho biết thông thường triệu chứng tự biến mất khi trưởng thành.

3

Câu 35-36: Nghe lời phát biểu chia tay của vận động viên bóng chuyền

Cách làm dạng này: Hãy xác định hoàn cảnh giao tiếp từ những dấu hiệu như 마지막 경기, 감사드립니다, 코트를 떠나다. Với câu nội dung đúng, đặc biệt chú ý số lần tham dự, mốc thời gian và thành tích được nói theo dạng phủ định.

Đoạn nghe chung cho câu 35-36

Phát biểu

남자: 오늘 이렇게 배구 선수로서의 마지막 경기를 마련해 주신 대한배구협회와 국내뿐만 아니라 해외에서도 와 주신 팬분들께 감사드립니다.

고등학교 때 처음 국가 대표 유니폼을 입고 17년 동안 세 번의 올림픽과 네 번의 아시안게임에 출전하면서 우리나라를 대표할 수 있어 영광이었습니다.

다만 2년 전 올림픽에서 우승하지 못한 것이 조금 아쉽기는 한데요. 저의 이런 아쉬움은 앞으로 태극 마크를 달고 뛸 후배들이 달래 줄 거라 믿습니다.

저는 코트를 떠나지만, 배구에 대한 여러분의 사랑은 변함없으리라 생각합니다. 감사합니다.

Mở phân tích chung câu 35-36
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 오늘 이렇게 배구 선수로서의 마지막 경기를 마련해 주신 대한배구협회와 국내뿐만 아니라 해외에서도 와 주신 팬분들께 감사드립니다.

Nam: Tôi xin cảm ơn Hiệp hội Bóng chuyền Hàn Quốc đã tổ chức trận đấu cuối cùng trong sự nghiệp cầu thủ của tôi hôm nay, cùng những người hâm mộ đến từ trong nước và cả nước ngoài.

고등학교 때 처음 국가 대표 유니폼을 입고 17년 동안 세 번의 올림픽과 네 번의 아시안게임에 출전하면서 우리나라를 대표할 수 있어 영광이었습니다.

Từ khi lần đầu mặc áo đội tuyển quốc gia lúc học trung học, trong 17 năm tôi đã tham dự ba kỳ Olympic và bốn kỳ Đại hội Thể thao châu Á. Được đại diện cho đất nước là một niềm vinh dự.

다만 2년 전 올림픽에서 우승하지 못한 것이 조금 아쉽기는 한데요.

Tuy nhiên, tôi có chút tiếc nuối vì không thể giành chức vô địch Olympic hai năm trước.

저의 이런 아쉬움은 앞으로 태극 마크를 달고 뛸 후배들이 달래 줄 거라 믿습니다.

Tôi tin rằng các đàn em sẽ mang quốc kỳ và thi đấu trong tương lai sẽ xoa dịu sự tiếc nuối này của tôi.

저는 코트를 떠나지만, 배구에 대한 여러분의 사랑은 변함없으리라 생각합니다.

Tôi rời sân đấu, nhưng tôi tin rằng tình yêu của mọi người dành cho bóng chuyền sẽ không thay đổi.

감사합니다.

Xin cảm ơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 배구 선수로서의 마지막 경기: trận đấu cuối cùng trong sự nghiệp cầu thủ bóng chuyền
  • 팬들에게 감사드리다: cảm ơn người hâm mộ
  • 국가 대표 유니폼을 입다: mặc áo đội tuyển quốc gia
  • 17년 동안: trong 17 năm
  • 올림픽 세 번: ba lần tham dự Olympic
  • 아시안게임 네 번: bốn lần tham dự Đại hội Thể thao châu Á
  • 우승하지 못해 아쉽다: tiếc vì không thể vô địch
  • 코트를 떠나다: rời sân đấu, giải nghệ
Bản đồ nội dung:
  • Người nam cảm ơn hiệp hội và người hâm mộ đã đến dự trận đấu cuối cùng của mình.
  • Anh bắt đầu khoác áo đội tuyển quốc gia từ thời trung học và thi đấu trong 17 năm.
  • Anh đã tham dự ba kỳ Olympic và bốn kỳ Đại hội Thể thao châu Á.
  • Điều tiếc nuối là không giành chức vô địch Olympic hai năm trước.
  • Anh tin các đàn em sẽ tiếp tục đại diện đất nước và bù đắp điều còn dang dở.
  • Cụm 코트를 떠나다 xác nhận đây là lời phát biểu khi kết thúc sự nghiệp thi đấu.

Câu 35

Hành động

남자가 무엇을 하고 있는지 고르십시오.

① 선수 생활을 마치면서 소감을 밝히고 있다.
② 올림픽 출전에 대한 포부를 드러내고 있다.
③ 대표 선수를 선발하는 절차를 소개하고 있다.
④ 경기를 하기 전에 선수를 대표해 선서하고 있다.
Mở phân tích câu 35
Suy luận:

Ba tín hiệu xác định hoàn cảnh là 마지막 경기, 코트를 떠나다 và lời cảm ơn dành cho hiệp hội cùng người hâm mộ. Người nam nhìn lại 17 năm thi đấu, thành tích đã qua và điều còn tiếc nuối.

Vì vậy anh ấy đang 밝히다 소감 khi kết thúc sự nghiệp cầu thủ, không phải phát biểu trước một giải đấu mới hay giới thiệu quy trình tuyển chọn.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 선수 생활을 마치면서 소감을 밝히고 있다. Người nam đang chia sẻ cảm nghĩ khi kết thúc sự nghiệp vận động viên.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 올림픽 출전에 대한 포부를 드러내고 있다.

Dịch: Đang bày tỏ khát vọng tham dự Olympic.

Vì sao sai: Anh ấy nói về ba kỳ Olympic đã tham dự và tuyên bố rời sân đấu, không nói về mục tiêu tham dự trong tương lai.

③ 대표 선수를 선발하는 절차를 소개하고 있다.

Dịch: Đang giới thiệu quy trình tuyển chọn vận động viên đội tuyển.

Vì sao sai: Không có thông tin về tiêu chuẩn, vòng tuyển chọn hoặc thủ tục chọn đội tuyển.

④ 경기를 하기 전에 선수를 대표해 선서하고 있다.

Dịch: Đang đại diện vận động viên tuyên thệ trước trận đấu.

Vì sao sai: Lời nói diễn ra trong trận đấu cuối cùng và mang tính chia tay, không phải nội dung tuyên thệ trước thi đấu.

Câu 36

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 남자는 아시안게임에 나가지 못했다.
② 남자는 2년 전 올림픽 경기에서 우승했다.
③ 남자는 오늘 해외에서 열린 경기에 출전했다.
④ 남자는 고등학생 때 처음 국가 대표가 되었다.
Mở phân tích câu 36
Suy luận:

Người nam nói 고등학교 때 처음 국가 대표 유니폼을 입고, nghĩa là lần đầu trở thành tuyển thủ quốc gia khi còn học trung học. Đây là nội dung khớp chính xác với đáp án ④.

Cần đặc biệt chú ý phủ định 우승하지 못한 것 và con số 네 번의 아시안게임 để tránh chọn các phương án đảo ngược.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 남자는 고등학생 때 처음 국가 대표가 되었다. Người nam lần đầu trở thành tuyển thủ quốc gia khi còn là học sinh trung học.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 아시안게임에 나가지 못했다.

Dịch: Người nam không thể tham dự Đại hội Thể thao châu Á.

Vì sao sai: Anh ấy nói rõ đã tham dự bốn kỳ Đại hội Thể thao châu Á.

② 남자는 2년 전 올림픽 경기에서 우승했다.

Dịch: Người nam đã vô địch Olympic hai năm trước.

Vì sao sai: Kịch bản dùng 우승하지 못한 것이 아쉽다, tức anh không giành chức vô địch và cảm thấy tiếc.

③ 남자는 오늘 해외에서 열린 경기에 출전했다.

Dịch: Hôm nay người nam tham dự một trận đấu được tổ chức ở nước ngoài.

Vì sao sai: Người hâm mộ từ nước ngoài đã đến, không có nghĩa trận đấu diễn ra ở nước ngoài.

4

Câu 37-38: Nghe trao đổi về cách xây dựng công viên đô thị

Cách làm dạng này: Khi nghe câu hỏi về 중심 생각, đừng chọn một chi tiết nổi bật như cây cối hay bệnh viện. Hãy tìm nguyên tắc được minh họa bằng ví dụ: phân tích người sử dụng và thiết kế công viên phù hợp với hoàn cảnh của họ.

Đoạn nghe chung cho câu 37-38

Quan điểm

남자: 요즘 각 도시마다 도심에 공원을 늘리는 추세인데요. 공원을 조성할 때 어떤 점에 신경을 써야 하나요?

여자: 예전에 만든 공원은 어디에 있든 구조나 시설이 비슷비슷했죠. 하지만 최근의 공원을 보면 그곳을 주로 찾는 사람들의 생활을 분석하여 반영했음을 알 수 있습니다.

인주 시립 병원에 있는 공원이 좋은 예죠. 인주시는 이 공원을 조성하면서 주변이 보이지 않을 정도로 빽빽하게 나무를 심어 숲을 만들었는데요.

거기에서 주변을 신경 쓰지 않고 환자들이 혼자만의 시간을 갖기도 하고, 간호하느라 지친 보호자나 의료진이 언제든지 찾아와 아늑함을 느끼며 쉴 수 있도록 한 것이죠.

Mở phân tích chung câu 37-38
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 요즘 각 도시마다 도심에 공원을 늘리는 추세인데요. 공원을 조성할 때 어떤 점에 신경을 써야 하나요?

Nam: Gần đây mỗi thành phố đều có xu hướng tăng số công viên trong khu đô thị. Khi xây dựng công viên cần chú ý điều gì?

여자: 예전에 만든 공원은 어디에 있든 구조나 시설이 비슷비슷했죠.

Nữ: Các công viên được xây trước đây có cấu trúc và cơ sở vật chất gần như giống nhau dù ở đâu.

하지만 최근의 공원을 보면 그곳을 주로 찾는 사람들의 생활을 분석하여 반영했음을 알 수 있습니다.

Tuy nhiên, nhìn vào các công viên gần đây có thể thấy người ta phân tích và phản ánh đời sống của những người thường xuyên tìm đến nơi đó.

인주 시립 병원에 있는 공원이 좋은 예죠.

Công viên tại Bệnh viện Thành phố Inju là một ví dụ điển hình.

인주시는 이 공원을 조성하면서 주변이 보이지 않을 정도로 빽빽하게 나무를 심어 숲을 만들었는데요.

Khi xây dựng công viên này, thành phố Inju đã trồng cây dày đến mức không nhìn thấy xung quanh và tạo thành một khu rừng.

거기에서 주변을 신경 쓰지 않고 환자들이 혼자만의 시간을 갖기도 하고, 간호하느라 지친 보호자나 의료진이 언제든지 찾아와 아늑함을 느끼며 쉴 수 있도록 한 것이죠.

Tại đó, bệnh nhân có thể có thời gian riêng mà không phải bận tâm đến xung quanh; người nhà chăm bệnh và nhân viên y tế mệt mỏi cũng có thể đến bất cứ lúc nào để nghỉ ngơi trong cảm giác ấm cúng.

Từ khóa quan trọng:
  • 도심에 공원을 늘리다: tăng số công viên trong đô thị
  • 구조나 시설이 비슷하다: cấu trúc và cơ sở vật chất giống nhau
  • 찾는 사람들의 생활을 분석하다: phân tích đời sống của người sử dụng
  • 분석한 내용을 반영하다: phản ánh kết quả phân tích vào thiết kế
  • 빽빽하게 나무를 심다: trồng cây dày đặc
  • 혼자만의 시간을 갖다: có thời gian riêng tư
  • 아늑함을 느끼며 쉬다: nghỉ ngơi trong cảm giác ấm cúng
Bản đồ nội dung:
  • Người nam hỏi nguyên tắc cần chú ý khi xây dựng công viên đô thị.
  • Người nữ đối chiếu công viên cũ có cấu trúc đồng loạt với công viên mới có tính cá nhân hóa.
  • Nguyên tắc trọng tâm là phân tích đời sống và hoàn cảnh của nhóm người thường sử dụng công viên.
  • Công viên ở Bệnh viện Thành phố Inju được đưa ra làm ví dụ.
  • Cây được trồng dày để tạo không gian kín đáo, riêng tư và yên tĩnh.
  • Thiết kế phục vụ bệnh nhân, người chăm sóc và nhân viên y tế cần nghỉ ngơi.

Câu 37

Trọng tâm

여자의 중심 생각으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 공원에 다양한 놀이 시설을 확충할 필요가 있다.
② 공원에 예쁜 꽃과 나무를 더 많이 심는 것이 좋다.
③ 공원은 찾아오는 사람의 상황을 고려해 조성해야 한다.
④ 공원은 지속적이고 체계적으로 관리하는 것이 중요하다.
Mở phân tích câu 37
Suy luận:

Người nữ không chỉ nói phải trồng nhiều cây. Trước khi đưa ví dụ, cô nêu nguyên tắc chung: 최근 공원은 그곳을 주로 찾는 사람들의 생활을 분석하여 반영한다.

Ví dụ bệnh viện cho thấy thiết kế được quyết định dựa trên hoàn cảnh cụ thể của bệnh nhân, người chăm sóc và nhân viên y tế. Vì vậy ý trung tâm là phải xem xét 상황 của người sử dụng khi xây dựng công viên.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 공원은 찾아오는 사람의 상황을 고려해 조성해야 한다. Công viên phải được xây dựng có cân nhắc đến hoàn cảnh của những người tìm đến.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 공원에 다양한 놀이 시설을 확충할 필요가 있다.

Dịch: Cần mở rộng nhiều thiết bị vui chơi trong công viên.

Vì sao sai: Không có nội dung về thiết bị vui chơi; ví dụ tập trung vào không gian nghỉ ngơi và riêng tư.

② 공원에 예쁜 꽃과 나무를 더 많이 심는 것이 좋다.

Dịch: Nên trồng thêm nhiều hoa và cây đẹp trong công viên.

Vì sao sai: Cây dày chỉ là cách thực hiện trong một ví dụ cụ thể, không phải nguyên tắc chung về vẻ đẹp cảnh quan.

④ 공원은 지속적이고 체계적으로 관리하는 것이 중요하다.

Dịch: Việc quản lý công viên liên tục và có hệ thống là quan trọng.

Vì sao sai: Đoạn nghe bàn về cách 조성하다, tức thiết kế và xây dựng công viên, không nói về quản lý sau khi xây dựng.

Câu 38

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 이 공원은 나무가 많지 않다.
② 인주시에서 이 공원을 만들었다.
③ 이 공원은 의료진만 이용할 수 있다.
④ 최근에 도심 속 공원이 줄어들고 있다.
Mở phân tích câu 38
Suy luận:

Người nữ nói rõ 인주시는 이 공원을 조성하면서, tức thành phố Inju đã xây dựng công viên này. Đáp án ② chuyển 조성하다 thành 만들다 nhưng giữ nguyên nội dung.

Những phương án khác đều trái với từ khóa: cây được trồng 빽빽하게, công viên phục vụ nhiều nhóm người và các thành phố đang 늘리는 추세.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 인주시에서 이 공원을 만들었다. Thành phố Inju đã xây dựng công viên này.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 공원은 나무가 많지 않다.

Dịch: Công viên này không có nhiều cây.

Vì sao sai: Cây được trồng dày đến mức gần như không nhìn thấy xung quanh.

③ 이 공원은 의료진만 이용할 수 있다.

Dịch: Chỉ nhân viên y tế mới có thể sử dụng công viên này.

Vì sao sai: Đoạn nghe nêu cả bệnh nhân, người chăm sóc và nhân viên y tế đều có thể sử dụng.

④ 최근에 도심 속 공원이 줄어들고 있다.

Dịch: Gần đây số công viên trong đô thị đang giảm.

Vì sao sai: Người nam mở đầu bằng 공원을 늘리는 추세, tức xu hướng tăng công viên.

5

Câu 39-40: Nghe trao đổi về hỗ trợ thanh niên chuẩn bị tự lập

Cách làm dạng này: Câu 39 yêu cầu suy luận nội dung ngay trước đoạn nghe. Hãy dựa vào câu xác nhận lại của người nữ để khôi phục thông tin vừa được nói. Câu 40 cần tách rõ từng chính sách: thời hạn ở lại, trợ cấp hằng tháng, hỗ trợ y tế, tư vấn tâm lý và tiền ổn định cuộc sống.

Đoạn nghe chung cho câu 39-40

Suy luận

여자: 그럼 본인이 희망하면 성인이 된 후에도 보육원에서 지낼 수 있게 된 거네요. 보육원 퇴소 시기가 만 18세에서 24세까지로 늦춰진 거죠?

남자: 네. 그뿐만 아니라 정부에서는 사업비 규모를 늘려 보육원에서 나온 청년이 자립을 하는 데에 필요한 지원을 확대하고 있는데요.

올해부터 매달 주는 자립 수당을 50만 원으로 올렸고, 의료비도 일부 보조합니다.

또한 기존 담당 부서에 심리 상담이 가능한 전담 인력도 보충해 상담 서비스를 지원하고 있고요.

전국 17개 시, 도에서는 1,000만 원 이상의 자립 정착금도 지급하고 있습니다.

Mở phân tích chung câu 39-40
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 그럼 본인이 희망하면 성인이 된 후에도 보육원에서 지낼 수 있게 된 거네요.

Nữ: Vậy nếu bản thân mong muốn thì sau khi trưởng thành vẫn có thể tiếp tục ở tại cơ sở bảo trợ trẻ em.

보육원 퇴소 시기가 만 18세에서 24세까지로 늦춰진 거죠?

Thời điểm rời cơ sở đã được lùi từ 18 tuổi đến tối đa 24 tuổi, đúng không?

남자: 네. 그뿐만 아니라 정부에서는 사업비 규모를 늘려 보육원에서 나온 청년이 자립을 하는 데에 필요한 지원을 확대하고 있는데요.

Nam: Vâng. Không chỉ vậy, chính phủ còn tăng quy mô ngân sách dự án và mở rộng những hỗ trợ cần thiết để thanh niên rời cơ sở có thể tự lập.

올해부터 매달 주는 자립 수당을 50만 원으로 올렸고, 의료비도 일부 보조합니다.

Từ năm nay, trợ cấp tự lập hằng tháng đã được tăng lên 500.000 won và một phần chi phí y tế cũng được hỗ trợ.

또한 기존 담당 부서에 심리 상담이 가능한 전담 인력도 보충해 상담 서비스를 지원하고 있고요.

Ngoài ra, nhân lực chuyên trách có khả năng tư vấn tâm lý được bổ sung vào bộ phận phụ trách hiện có để cung cấp dịch vụ tư vấn.

전국 17개 시, 도에서는 1,000만 원 이상의 자립 정착금도 지급하고 있습니다.

Tại 17 tỉnh và thành phố trên toàn quốc, khoản hỗ trợ ổn định cuộc sống để tự lập từ 10 triệu won trở lên cũng đang được chi trả.

Từ khóa quan trọng:
  • 성인이 된 후에도 보육원에서 지내다: tiếp tục ở cơ sở sau khi trưởng thành
  • 퇴소 시기를 늦추다: lùi thời điểm rời cơ sở
  • 만 18세에서 24세까지: từ 18 tuổi đến tối đa 24 tuổi
  • 사업비 규모를 늘리다: tăng quy mô ngân sách dự án
  • 자립 수당 50만 원: trợ cấp tự lập 500.000 won
  • 의료비를 일부 보조하다: hỗ trợ một phần chi phí y tế
  • 심리 상담 전담 인력: nhân lực chuyên trách tư vấn tâm lý
  • 자립 정착금을 지급하다: chi trả tiền hỗ trợ ổn định cuộc sống
Bản đồ nội dung:
  • Câu đầu của người nữ xác nhận nội dung vừa được nói trước đó: thời gian có thể ở lại cơ sở được kéo dài.
  • Người nam xác nhận và chuyển sang các chính sách hỗ trợ sau khi rời cơ sở.
  • Ngân sách dự án được tăng để mở rộng hỗ trợ tự lập.
  • Trợ cấp tự lập hằng tháng tăng lên 500.000 won và có hỗ trợ một phần chi phí y tế.
  • Nhân lực chuyên trách tư vấn tâm lý được bổ sung.
  • Các địa phương chi trả tiền hỗ trợ ổn định cuộc sống từ 10 triệu won trở lên.

Câu 39

Nội dung trước

이 대화 전의 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 보호자 없이 생활하고 있는 청소년의 수가 감소했다.
② 청년의 주거 마련을 위한 정부의 경제적 지원이 줄었다.
③ 청소년의 심리를 상담할 수 있는 전문가를 충원하고 있다.
④ 보호자가 없는 청소년이 보육원에서 지낼 수 있는 기간이 연장됐다.
Mở phân tích câu 39
Suy luận:

Câu hỏi yêu cầu suy ra phần ngay trước đoạn nghe, vì vậy điểm quyết định nằm ở từ 그럼 và mẫu xác nhận 된 거네요, 늦춰진 거죠. Người nữ đang tóm lại thông tin mà người nam vừa giải thích.

Nội dung được tóm lại là người trẻ có thể ở lại 보육원 sau khi trưởng thành nếu muốn, vì thời điểm rời cơ sở đã được kéo dài từ 18 tuổi đến 24 tuổi. Điều này tương ứng với đáp án ④.

Đáp án ③ tuy xuất hiện sau đó trong phần tư vấn tâm lý, nhưng đó là nội dung tiếp theo chứ không phải nội dung đứng trước cuộc đối thoại được trích.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 보호자가 없는 청소년이 보육원에서 지낼 수 있는 기간이 연장됐다. Thời gian thanh thiếu niên không có người bảo hộ có thể sống tại cơ sở bảo trợ đã được kéo dài.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 보호자 없이 생활하고 있는 청소년의 수가 감소했다.

Dịch: Số thanh thiếu niên sống không có người bảo hộ đã giảm.

Vì sao sai: Không có số liệu hoặc thông tin về sự tăng giảm số thanh thiếu niên.

② 청년의 주거 마련을 위한 정부의 경제적 지원이 줄었다.

Dịch: Hỗ trợ kinh tế của chính phủ để thanh niên chuẩn bị nhà ở đã giảm.

Vì sao sai: Người nam nói chính phủ tăng ngân sách và mở rộng hỗ trợ, hoàn toàn trái với 줄었다.

③ 청소년의 심리를 상담할 수 있는 전문가를 충원하고 있다.

Dịch: Đang bổ sung chuyên gia có thể tư vấn tâm lý cho thanh thiếu niên.

Vì sao sai: Đây là chính sách được người nam nói trong phần hiện tại, không phải nội dung ngay trước câu mở đầu của người nữ.

Câu 40

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 자립 정착금은 내년부터 지급할 예정이다.
② 자립 준비 청년을 담당하는 부서가 신설되었다.
③ 자립 준비 청년을 대상으로 심리 상담을 진행하고 있다.
④ 올해부터 자립 준비 청년을 지원하는 사업비가 축소됐다.
Mở phân tích câu 40
Suy luận:

Người nam nói 심리 상담이 가능한 전담 인력을 보충해 상담 서비스를 지원하고 있다. Đây là việc bổ sung nhân lực để thực hiện tư vấn tâm lý cho thanh niên chuẩn bị tự lập, đúng với đáp án ③.

Cần phân biệt 기존 담당 부서에 인력을 보충하다 với 부서를 신설하다. Bộ phận đã có sẵn, chỉ bổ sung người chuyên trách chứ không thành lập bộ phận mới.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 자립 준비 청년을 대상으로 심리 상담을 진행하고 있다. Đang tiến hành tư vấn tâm lý cho thanh niên chuẩn bị tự lập.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 자립 정착금은 내년부터 지급할 예정이다.

Dịch: Khoản hỗ trợ ổn định cuộc sống dự kiến được chi trả từ năm sau.

Vì sao sai: Người nói dùng 지급하고 있습니다, cho biết khoản tiền hiện đang được chi trả, không phải kế hoạch năm sau.

② 자립 준비 청년을 담당하는 부서가 신설되었다.

Dịch: Một bộ phận phụ trách thanh niên chuẩn bị tự lập đã được thành lập mới.

Vì sao sai: Kịch bản nói 기존 담당 부서에 전담 인력을 보충했다, tức bổ sung nhân lực vào bộ phận hiện có.

④ 올해부터 자립 준비 청년을 지원하는 사업비가 축소됐다.

Dịch: Từ năm nay ngân sách hỗ trợ thanh niên chuẩn bị tự lập đã bị cắt giảm.

Vì sao sai: Người nam nói 사업비 규모를 늘려 지원을 확대하고 있다, tức ngân sách và hỗ trợ đều tăng.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 4: Nghe lần đầu để xác định người nói đang giải thích, phát biểu hay tranh luận. Nghe lần hai để ghi lại các từ nối thể hiện phản bác, nhượng bộ và kết luận. Ở lần cuối, hãy kiểm tra các chi tiết dễ bị đảo ngược như số lượng, thời điểm, phủ định và phạm vi đối tượng.