30/07/2026

TOPIK II kỳ thi 96 - 듣기 - Câu 13-20

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 96
Câu 13-20: Nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm

Phần 2 luyện nghe hội thoại và thông báo ngắn, yêu cầu nắm nội dung chính, đối chiếu chi tiết và suy luận suy nghĩ trung tâm của nhân vật nam.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 96
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 96 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Đang học phần này
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 13-16: Nghe và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Hãy xác định thông tin đã xảy ra, thông tin dự định xảy ra và chi tiết bị phủ định. Đáp án đúng thường đổi cách diễn đạt so với bài nghe nhưng giữ nguyên ý chính.

Câu 13

Nội dung đúng

여자: 내일 비가 온다던데 캠핑하기로 한 거 취소할까?

남자: 그러지 말고 가자. 저번에 비 올 때 가 봤는데 분위기가 좋더라고.

여자: 정말? 난 비 오는 날 캠핑은 안 해 봤는데......

남자: 텐트 안에서 듣는 빗소리가 얼마나 좋은데. 너도 분명 좋아할 거야.

① 남자는 내일 혼자 캠핑을 가려고 한다.
② 여자는 내일 날씨에 대해 듣지 못했다.
③ 남자는 비가 올 때 하는 캠핑을 좋아한다.
④ 여자는 비가 오는 날 캠핑을 한 적이 있다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 내일 비가 온다던데 캠핑하기로 한 거 취소할까?

Nữ: Nghe nói ngày mai trời mưa, hay là chúng ta hủy kế hoạch đi cắm trại?

남자: 그러지 말고 가자. 저번에 비 올 때 가 봤는데 분위기가 좋더라고.

Nam: Đừng làm vậy, cứ đi đi. Lần trước tôi đã đi khi trời mưa và thấy bầu không khí rất hay.

여자: 정말? 난 비 오는 날 캠핑은 안 해 봤는데......

Nữ: Thật sao? Tôi chưa từng cắm trại vào ngày mưa.

남자: 텐트 안에서 듣는 빗소리가 얼마나 좋은데. 너도 분명 좋아할 거야.

Nam: Tiếng mưa nghe từ bên trong lều thích lắm đấy. Chắc chắn bạn cũng sẽ thích.

Từ khóa quan trọng:
  • 비가 온다던데: nghe nói trời sẽ mưa
  • 취소하다: hủy bỏ
  • 비 올 때 가 보다: từng đi khi trời mưa
  • 분위기가 좋다: bầu không khí hay, dễ chịu
  • 빗소리: tiếng mưa
  • 분명 좋아할 거야: chắc chắn sẽ thích
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ đã nghe dự báo ngày mai có mưa nên đề nghị hủy chuyến cắm trại.
  • Người nam phản đối việc hủy và kể rằng mình từng cắm trại khi trời mưa.
  • Anh ấy đánh giá bầu không khí khi đó rất hay và đặc biệt thích tiếng mưa trong lều.
  • Người nữ xác nhận mình chưa từng có trải nghiệm cắm trại vào ngày mưa.
Cách suy luận:

Hai bằng chứng trực tiếp là 비 올 때 가 봤는데 분위기가 좋더라고빗소리가 얼마나 좋은데. Người nam không chỉ từng cắm trại lúc trời mưa mà còn đánh giá tích cực trải nghiệm đó.

Dạng câu 13-16 thường có bẫy đổi chủ thể hoặc đảo phủ định. Ở đây phải phân biệt rõ: người nam đã từng đi và thích, còn người nữ chưa từng cắm trại vào ngày mưa.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 남자는 비가 올 때 하는 캠핑을 좋아한다. Người nam thích cắm trại khi trời mưa.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 내일 혼자 캠핑을 가려고 한다.

Dịch: Người nam định ngày mai đi cắm trại một mình.

Vì sao sai: Anh ấy nói 그러지 말고 가자, tức rủ người nữ cùng đi; không có ý định đi một mình.

② 여자는 내일 날씨에 대해 듣지 못했다.

Dịch: Người nữ không nghe được thông tin về thời tiết ngày mai.

Vì sao sai: Ngay câu đầu cô ấy nói 내일 비가 온다던데, chứng tỏ đã nghe rằng ngày mai trời mưa.

④ 여자는 비가 오는 날 캠핑을 한 적이 있다.

Dịch: Người nữ từng cắm trại vào ngày mưa.

Vì sao sai: Cô ấy nói rõ 비 오는 날 캠핑은 안 해 봤는데, nghĩa là chưa từng làm việc đó.

Câu 14

Nội dung đúng

여자: (딩동댕) 저희 누리마트가 개업 10주년을 맞이하여 오늘부터 일주일 동안 식품 코너에서 특별 할인 행사를 진행합니다. 또 마트에서 5만 원 이상 구매하신 고객님들께 선물을 드립니다. 이 기간에는 영업시간도 한 시간 연장하니 많은 관심 부탁드립니다. (딩동댕)

① 마트는 올해 처음 문을 열었다.
② 일주일 동안 영업시간이 늘어난다.
③ 식품 코너는 할인 행사에서 제외된다.
④ 마트를 방문한 모든 사람들에게 선물을 준다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: (딩동댕) 저희 누리마트가 개업 10주년을 맞이하여 오늘부터 일주일 동안 식품 코너에서 특별 할인 행사를 진행합니다.

Nữ: Nhân dịp kỷ niệm 10 năm khai trương siêu thị Nuri, từ hôm nay chúng tôi tổ chức chương trình giảm giá đặc biệt tại khu thực phẩm trong một tuần.

또 마트에서 5만 원 이상 구매하신 고객님들께 선물을 드립니다.

Ngoài ra, khách hàng mua hàng từ 50.000 won trở lên tại siêu thị sẽ được tặng quà.

이 기간에는 영업시간도 한 시간 연장하니 많은 관심 부탁드립니다. (딩동댕)

Trong thời gian này, giờ kinh doanh cũng được kéo dài thêm một giờ, mong quý khách quan tâm.

Từ khóa quan trọng:
  • 개업 10주년: kỷ niệm 10 năm khai trương
  • 오늘부터 일주일 동안: trong một tuần kể từ hôm nay
  • 식품 코너: khu thực phẩm
  • 5만 원 이상 구매하다: mua từ 50.000 won trở lên
  • 영업시간을 한 시간 연장하다: kéo dài giờ kinh doanh thêm một giờ
Bản đồ nội dung:
  • Siêu thị đang kỷ niệm 10 năm hoạt động, không phải mới mở trong năm nay.
  • Chương trình giảm giá đặc biệt diễn ra ở khu thực phẩm trong một tuần.
  • Chỉ khách mua từ 50.000 won trở lên mới được nhận quà.
  • Trong đúng khoảng thời gian một tuần đó, giờ kinh doanh được kéo dài thêm một giờ.
Cách suy luận:

Thông tin khớp nguyên ý với đáp án ② là 오늘부터 일주일 동안 kết hợp với 이 기간에는 영업시간도 한 시간 연장. Vì vậy có thể diễn đạt lại thành: trong một tuần, thời gian mở cửa tăng lên.

Cần chú ý điều kiện số tiền 5만 원 이상. Đề thường biến một nhóm có điều kiện thành tất cả mọi người để tạo đáp án sai.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 일주일 동안 영업시간이 늘어난다. Trong một tuần, giờ kinh doanh của siêu thị được kéo dài.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 마트는 올해 처음 문을 열었다.

Dịch: Siêu thị lần đầu mở cửa trong năm nay.

Vì sao sai: Thông báo nói 개업 10주년, nghĩa là đã khai trương được 10 năm, không phải mới mở.

③ 식품 코너는 할인 행사에서 제외된다.

Dịch: Khu thực phẩm bị loại khỏi chương trình giảm giá.

Vì sao sai: Ngược lại, chương trình giảm giá đặc biệt được tổ chức chính tại 식품 코너.

④ 마트를 방문한 모든 사람들에게 선물을 준다.

Dịch: Tặng quà cho tất cả người đến siêu thị.

Vì sao sai: Quà chỉ dành cho khách 5만 원 이상 구매, không phải mọi người ghé thăm.

Câu 15

Nội dung đúng

남자: 오늘 인주시청이 개최한 인주자전거대회가 이천 명 이상의 많은 시민이 참가한 가운데 성공적으로 마무리되었습니다. 시민들의 체력 향상을 위해 개최된 이 대회는 정해진 시간 안에 들어오면 순위와 관계없이 메달을 받을 수 있었는데요. 경쟁 없이 운동을 즐길 수 있어서 참가자들에게 긍정적 평가를 받았습니다.

① 이 대회는 시민들의 참가율이 저조했다.
② 이 대회는 오늘부터 다음 주까지 진행된다.
③ 이 대회는 모든 참가자들에게 메달을 준다.
④ 이 대회는 경쟁하지 않고 경기를 즐길 수 있다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 오늘 인주시청이 개최한 인주자전거대회가 이천 명 이상의 많은 시민이 참가한 가운데 성공적으로 마무리되었습니다.

Nam: Hôm nay, cuộc thi xe đạp Inju do Tòa thị chính Inju tổ chức đã kết thúc thành công với sự tham gia của hơn 2.000 người dân.

시민들의 체력 향상을 위해 개최된 이 대회는 정해진 시간 안에 들어오면 순위와 관계없이 메달을 받을 수 있었는데요.

Cuộc thi được tổ chức nhằm nâng cao thể lực của người dân; người về đích trong thời gian quy định có thể nhận huy chương bất kể thứ hạng.

경쟁 없이 운동을 즐길 수 있어서 참가자들에게 긍정적 평가를 받았습니다.

Vì người tham gia có thể tận hưởng việc vận động mà không phải cạnh tranh nên cuộc thi nhận được đánh giá tích cực.

Từ khóa quan trọng:
  • 이천 명 이상: hơn 2.000 người
  • 성공적으로 마무리되다: kết thúc thành công
  • 체력 향상: nâng cao thể lực
  • 정해진 시간 안에 들어오다: về đích trong thời gian quy định
  • 순위와 관계없이: bất kể thứ hạng
  • 경쟁 없이 즐기다: tận hưởng mà không cạnh tranh
Bản đồ nội dung:
  • Cuộc thi đã kết thúc trong ngày và có hơn 2.000 người tham gia.
  • Mục đích của sự kiện là giúp người dân nâng cao thể lực.
  • Điều kiện nhận huy chương là về đích trong thời gian quy định, không dựa vào thứ hạng.
  • Đặc điểm được đánh giá tích cực là có thể vận động vui vẻ mà không phải cạnh tranh.
Cách suy luận:

Câu kết 경쟁 없이 운동을 즐길 수 있어서 gần như diễn đạt trực tiếp đáp án ④. Đây là nội dung nổi bật dùng để giải thích vì sao người tham gia đánh giá tích cực cuộc thi.

Đáp án ③ dễ gây nhầm vì nghe thấy 순위와 관계없이 메달. Tuy nhiên huy chương không dành cho toàn bộ người tham gia; vẫn có điều kiện 정해진 시간 안에 들어오면.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 이 대회는 경쟁하지 않고 경기를 즐길 수 있다. Người tham gia có thể tận hưởng cuộc thi mà không phải cạnh tranh.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 대회는 시민들의 참가율이 저조했다.

Dịch: Tỷ lệ tham gia của người dân ở cuộc thi này thấp.

Vì sao sai: Có hơn 2.000 người dân tham gia và sự kiện kết thúc thành công, nên không thể nói mức tham gia thấp.

② 이 대회는 오늘부터 다음 주까지 진행된다.

Dịch: Cuộc thi diễn ra từ hôm nay đến tuần sau.

Vì sao sai: Cụm 오늘 ... 성공적으로 마무리되었습니다 cho biết cuộc thi đã kết thúc hôm nay.

③ 이 대회는 모든 참가자들에게 메달을 준다.

Dịch: Cuộc thi trao huy chương cho tất cả người tham gia.

Vì sao sai: Chỉ người về đích trong thời gian quy định mới được nhận huy chương; không phải tất cả.

Câu 16

Nội dung đúng

남자: 선생님께서는 화재 현장에서 일을 하시는데요. 구체적으로 어떤 일을 하시나요?

여자: 저는 화재가 발생하면 바로 현장에 가서 최초 신고자에게 상황 설명을 듣습니다. 그리고 화재의 시작점을 찾아 흔적을 살피고 그것을 분석해 화재의 원인을 밝힙니다. 그 후에는 화재로 인해 어느 정도의 피해를 보았는지 피해 금액도 계산하고요.

① 화재의 원인을 찾으면 여자의 업무는 끝난다.
② 화재의 피해 금액 계산은 여자의 업무가 아니다.
③ 여자는 최초 신고자를 만난 후에 현장을 방문한다.
④ 여자는 현장에서 불이 처음 나기 시작한 곳을 찾는다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 선생님께서는 화재 현장에서 일을 하시는데요. 구체적으로 어떤 일을 하시나요?

Nam: Cô làm việc tại hiện trường hỏa hoạn. Cụ thể cô làm những công việc gì?

여자: 저는 화재가 발생하면 바로 현장에 가서 최초 신고자에게 상황 설명을 듣습니다.

Nữ: Khi xảy ra hỏa hoạn, tôi lập tức đến hiện trường và nghe người báo tin đầu tiên trình bày tình hình.

그리고 화재의 시작점을 찾아 흔적을 살피고 그것을 분석해 화재의 원인을 밝힙니다.

Sau đó tôi tìm điểm bắt đầu của đám cháy, xem xét dấu vết và phân tích để làm rõ nguyên nhân hỏa hoạn.

그 후에는 화재로 인해 어느 정도의 피해를 보았는지 피해 금액도 계산하고요.

Sau đó nữa, tôi cũng tính toán số tiền thiệt hại để xác định mức độ tổn thất do hỏa hoạn gây ra.

Từ khóa quan trọng:
  • 화재 현장: hiện trường hỏa hoạn
  • 최초 신고자: người báo tin đầu tiên
  • 화재의 시작점: điểm bắt đầu của đám cháy
  • 흔적을 살피다: xem xét dấu vết
  • 원인을 밝히다: làm rõ nguyên nhân
  • 피해 금액을 계산하다: tính số tiền thiệt hại
Bản đồ nội dung:
  • Trình tự đầu tiên là đến ngay hiện trường hỏa hoạn.
  • Tại hiện trường, người nữ nghe người báo tin đầu tiên trình bày tình hình.
  • Tiếp theo cô tìm điểm bắt đầu của đám cháy, xem dấu vết và phân tích nguyên nhân.
  • Sau khi xác định nguyên nhân, cô còn tính toán mức thiệt hại và số tiền tổn thất.
Cách suy luận:

Đáp án ④ thay cụm 화재의 시작점 bằng cách diễn đạt đầy đủ hơn là 불이 처음 나기 시작한 곳. Hai cách nói cùng chỉ nơi ngọn lửa bắt đầu.

Cần theo dõi thứ tự hành động: 바로 현장에 가서 rồi mới gặp người báo tin. Đồng thời công việc không kết thúc sau khi tìm nguyên nhân vì còn bước tính thiệt hại.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 여자는 현장에서 불이 처음 나기 시작한 곳을 찾는다. Người nữ tìm nơi ngọn lửa bắt đầu tại hiện trường.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 화재의 원인을 찾으면 여자의 업무는 끝난다.

Dịch: Khi tìm được nguyên nhân hỏa hoạn thì công việc của người nữ kết thúc.

Vì sao sai: Sau khi làm rõ nguyên nhân, cô còn tính toán mức độ và số tiền thiệt hại.

② 화재의 피해 금액 계산은 여자의 업무가 아니다.

Dịch: Tính số tiền thiệt hại do hỏa hoạn không phải công việc của người nữ.

Vì sao sai: Cô nói rõ 피해 금액도 계산하고요, nên đây chính là một phần công việc.

③ 여자는 최초 신고자를 만난 후에 현장을 방문한다.

Dịch: Người nữ gặp người báo tin đầu tiên rồi mới đến hiện trường.

Vì sao sai: Thứ tự thực tế là 바로 현장에 가서 rồi tại đó mới nghe người báo tin giải thích.

Câu 17

Suy nghĩ của nam

남자: 영화 보기 전에 팝콘 사야겠다. 수미 너도 먹을 거지?

여자: 아니. 난 아까 저녁을 많이 먹어서 배가 부르거든.

남자: 그래? 난 먹을래. 팝콘이 있어야 영화관에 온 것 같지.

① 영화를 혼자 보러 가고 싶다.
② 다양한 종류의 팝콘을 먹고 싶다.
③ 영화관에서 팝콘을 먹는 것이 좋다.
④ 집에서 영화 보는 것을 더 좋아한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 영화 보기 전에 팝콘 사야겠다. 수미 너도 먹을 거지?

Nam: Trước khi xem phim tôi phải mua bỏng ngô mới được. Sumi, bạn cũng ăn chứ?

여자: 아니. 난 아까 저녁을 많이 먹어서 배가 부르거든.

Nữ: Không. Lúc nãy tôi ăn tối nhiều nên đang no.

남자: 그래? 난 먹을래. 팝콘이 있어야 영화관에 온 것 같지.

Nam: Vậy à? Tôi sẽ ăn. Phải có bỏng ngô thì mới có cảm giác như đã đến rạp chiếu phim chứ.

Từ khóa quan trọng:
  • 영화 보기 전에: trước khi xem phim
  • 배가 부르다: no bụng
  • 난 먹을래: tôi sẽ ăn
  • 팝콘이 있어야: phải có bỏng ngô thì mới...
  • 영화관에 온 것 같다: có cảm giác như đã đến rạp phim
Bản đồ nội dung:
  • Người nam muốn mua bỏng ngô trước khi xem phim và mời Sumi ăn cùng.
  • Người nữ từ chối vì đã ăn tối nhiều và đang no.
  • Dù người nữ không ăn, người nam vẫn quyết định mua bỏng ngô.
  • Lý do của anh là bỏng ngô tạo nên cảm giác đúng chất khi xem phim ở rạp.
Cách suy luận:

Suy nghĩ trung tâm thường nằm ở câu giải thích hoặc đánh giá cuối cùng. Câu 팝콘이 있어야 영화관에 온 것 같지 cho thấy người nam xem việc ăn bỏng ngô tại rạp là một trải nghiệm tích cực và cần thiết.

Không được suy diễn từ việc người nữ từ chối ăn thành việc người nam muốn xem phim một mình. Hai người vẫn đang cùng đi xem phim; họ chỉ khác nhau về việc có ăn bỏng ngô hay không.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 영화관에서 팝콘을 먹는 것이 좋다. Người nam cho rằng ăn bỏng ngô ở rạp chiếu phim là điều thú vị.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 영화를 혼자 보러 가고 싶다.

Dịch: Người nam muốn đi xem phim một mình.

Vì sao sai: Không có câu nào nói anh muốn xem một mình. Anh đang đi cùng Sumi và còn hỏi cô có ăn bỏng ngô không.

② 다양한 종류의 팝콘을 먹고 싶다.

Dịch: Người nam muốn ăn nhiều loại bỏng ngô khác nhau.

Vì sao sai: Hội thoại chỉ nói chung về bỏng ngô, không nhắc đến nhiều loại hay lựa chọn hương vị.

④ 집에서 영화 보는 것을 더 좋아한다.

Dịch: Người nam thích xem phim ở nhà hơn.

Vì sao sai: Anh đang nhấn mạnh cảm giác đến 영화관; không hề so sánh để chọn xem ở nhà.

Câu 18

Suy nghĩ của nam

남자: 민수 씨한테 아직도 사과를 안 했어요?

여자: 네. 저도 사과하고 싶은데 먼저 말 걸기가 힘드네요.

남자: 메시지라도 보내 보세요. 시간이 지나면 오해가 더 커질 수도 있어요.

① 사과를 빨리하는 것이 좋다.
② 친구들과 자주 연락해야 한다.
③ 고민의 해결 방법을 찾고 싶다.
④ 사람들에게 말을 거는 것이 힘들다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 민수 씨한테 아직도 사과를 안 했어요?

Nam: Cô vẫn chưa xin lỗi Minsu sao?

여자: 네. 저도 사과하고 싶은데 먼저 말 걸기가 힘드네요.

Nữ: Vâng. Tôi cũng muốn xin lỗi nhưng thật khó để chủ động bắt chuyện trước.

남자: 메시지라도 보내 보세요. 시간이 지나면 오해가 더 커질 수도 있어요.

Nam: Thử gửi tin nhắn cũng được. Nếu thời gian trôi qua, hiểu lầm có thể càng lớn hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 아직도 사과를 안 하다: vẫn chưa xin lỗi
  • 먼저 말을 걸다: chủ động bắt chuyện trước
  • 메시지라도 보내다: ít nhất hãy gửi một tin nhắn
  • 시간이 지나면: nếu thời gian trôi qua
  • 오해가 더 커지다: hiểu lầm trở nên lớn hơn
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ muốn xin lỗi nhưng ngại chủ động nói chuyện với Minsu.
  • Người nam đưa ra giải pháp dễ thực hiện hơn là gửi tin nhắn.
  • Anh cảnh báo rằng trì hoãn sẽ làm hiểu lầm nghiêm trọng hơn.
  • Vì vậy trọng tâm lời khuyên là nên xin lỗi sớm, không nên tiếp tục chờ.
Cách suy luận:

Hai câu 메시지라도 보내 보세요시간이 지나면 오해가 더 커질 수도 있어요 tạo thành quan hệ giải pháp - lý do: hãy liên lạc xin lỗi ngay vì càng để lâu càng bất lợi.

Đáp án ④ chỉ mô tả khó khăn của người nữ. Câu hỏi hỏi suy nghĩ của người nam, nên phải chọn lời khuyên và đánh giá mà anh đưa ra.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 사과를 빨리하는 것이 좋다. Người nam cho rằng nên xin lỗi sớm.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 친구들과 자주 연락해야 한다.

Dịch: Phải thường xuyên liên lạc với bạn bè.

Vì sao sai: Hội thoại chỉ nói về việc xin lỗi Minsu trong một tình huống cụ thể, không đưa ra quan điểm chung về liên lạc thường xuyên.

③ 고민의 해결 방법을 찾고 싶다.

Dịch: Muốn tìm cách giải quyết nỗi băn khoăn.

Vì sao sai: Người nam đã đưa ra cách cụ thể là gửi tin nhắn; anh không phải người đang băn khoăn tìm giải pháp.

④ 사람들에게 말을 거는 것이 힘들다.

Dịch: Việc bắt chuyện với mọi người là khó khăn.

Vì sao sai: Đây là cảm giác của người nữ khi nói 먼저 말 걸기가 힘드네요, không phải suy nghĩ trung tâm của người nam.

Câu 19

Suy nghĩ của nam

여자: 무슨 자료를 그렇게 열심히 보고 있어?

남자: 여행 갈 곳에 대해 찾아보고 있어. 자세히 공부하고 가려고.

여자: 여행지에 가도 자료가 다 있을 텐데. 그렇게까지 준비해야 해?

남자: 난 아는 만큼 즐길 수 있다고 생각해서. 최대한 조사해서 가고 싶어.

① 여행은 유명한 곳으로 가야 한다.
② 여행지에서 여유롭게 지내면 좋겠다.
③ 여행은 멀지 않은 곳으로 가고 싶다.
④ 여행지에 대해 많이 알고 가려고 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 무슨 자료를 그렇게 열심히 보고 있어?

Nữ: Bạn đang chăm chú xem tài liệu gì vậy?

남자: 여행 갈 곳에 대해 찾아보고 있어. 자세히 공부하고 가려고.

Nam: Tôi đang tìm hiểu về nơi sẽ đi du lịch. Tôi định nghiên cứu kỹ rồi mới đi.

여자: 여행지에 가도 자료가 다 있을 텐데. 그렇게까지 준비해야 해?

Nữ: Đến điểm du lịch chắc cũng có đủ tài liệu mà. Có cần chuẩn bị kỹ đến vậy không?

남자: 난 아는 만큼 즐길 수 있다고 생각해서. 최대한 조사해서 가고 싶어.

Nam: Vì tôi nghĩ biết được bao nhiêu thì sẽ tận hưởng được bấy nhiêu. Tôi muốn tìm hiểu nhiều nhất có thể rồi mới đi.

Từ khóa quan trọng:
  • 자료를 보다: xem tài liệu
  • 여행 갈 곳을 찾아보다: tìm hiểu nơi sẽ đi du lịch
  • 자세히 공부하다: nghiên cứu kỹ
  • 아는 만큼 즐기다: biết nhiều thì tận hưởng được nhiều
  • 최대한 조사하다: tìm hiểu nhiều nhất có thể
Bản đồ nội dung:
  • Người nam đang đọc kỹ tài liệu về điểm du lịch sắp đến.
  • Người nữ cho rằng đến nơi vẫn có tài liệu nên không cần chuẩn bị đến mức đó.
  • Người nam giải thích kiến thức trước chuyến đi giúp mình tận hưởng chuyến đi nhiều hơn.
  • Anh muốn khảo sát và tìm hiểu tối đa trước khi xuất phát.
Cách suy luận:

Các cụm 자세히 공부하고 가려고최대한 조사해서 가고 싶어 trực tiếp cho thấy ý định tìm hiểu thật nhiều trước chuyến đi. Câu 아는 만큼 즐길 수 있다 là lý do củng cố suy nghĩ đó.

Ba đáp án còn lại thêm các tiêu chí không xuất hiện trong hội thoại: nổi tiếng, gần hay thư giãn. Khi làm dạng suy nghĩ trung tâm, không chọn những ý chỉ hợp lý trong đời sống nhưng không được người nói đề cập.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 여행지에 대해 많이 알고 가려고 한다. Người nam định tìm hiểu thật nhiều về điểm du lịch trước khi đi.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여행은 유명한 곳으로 가야 한다.

Dịch: Khi đi du lịch phải đến nơi nổi tiếng.

Vì sao sai: Người nam không nói điểm đến có nổi tiếng hay không; trọng tâm là mức độ chuẩn bị thông tin.

② 여행지에서 여유롭게 지내면 좋겠다.

Dịch: Sẽ tốt nếu có thể nghỉ ngơi thư thả tại điểm du lịch.

Vì sao sai: Không có ý nào nói về lịch trình thư thả; anh đang tập trung vào việc nghiên cứu trước chuyến đi.

③ 여행은 멀지 않은 곳으로 가고 싶다.

Dịch: Muốn đi du lịch đến nơi không xa.

Vì sao sai: Khoảng cách của điểm đến hoàn toàn không được nhắc đến.

Câu 20

Suy nghĩ của nam

여자: 이전에 발표하셨던 동요의 가사를 이야기로 만들어 책으로 내셨는데요.

남자: 네. 요즘 책을 읽기 싫어하는 아이들이 많잖아요. 동요로 접했던 걸 책으로 읽으면 아이들이 부담 없이 재미있게 책을 읽을 수 있을 것 같았어요. 그걸 시작으로 독서의 즐거움을 느낄 수 있으면 좋겠고요. 어렸을 때 독서에 대한 흥미를 갖는 것이 중요하니까요.

① 아이들이 독서를 즐겁게 생각하면 좋겠다.
② 아이들을 위한 책을 많이 출판해야 한다.
③ 아이들을 위해 다양한 동화가 나와야 한다.
④ 아이들이 독서할 수 있는 공간이 늘어나면 좋겠다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 이전에 발표하셨던 동요가사를 이야기로 만들어 책으로 내셨는데요.

Nữ: Anh đã biến lời của bài đồng dao từng phát hành trước đây thành một câu chuyện và xuất bản thành sách.

남자: 네. 요즘 책을 읽기 싫어하는 아이들이 많잖아요.

Nam: Vâng. Dạo này có nhiều trẻ không thích đọc sách.

동요로 접했던 걸 책으로 읽으면 아이들이 부담 없이 재미있게 책을 읽을 수 있을 것 같았어요.

Tôi nghĩ nếu đọc dưới dạng sách nội dung mà các em từng tiếp xúc qua đồng dao, các em có thể đọc vui vẻ mà không cảm thấy áp lực.

그걸 시작으로 독서의 즐거움을 느낄 수 있으면 좋겠고요.

Tôi mong từ đó các em có thể bắt đầu cảm nhận niềm vui của việc đọc sách.

어렸을 때 독서에 대한 흥미를 갖는 것이 중요하니까요.

Bởi vì việc hình thành hứng thú đọc sách từ khi còn nhỏ là rất quan trọng.

Từ khóa quan trọng:
  • 동요의 가사: lời bài đồng dao, bài hát thiếu nhi
  • 이야기로 만들다: biến thành câu chuyện
  • 부담 없이: không áp lực, không gánh nặng
  • 재미있게 책을 읽다: đọc sách một cách vui vẻ
  • 독서의 즐거움: niềm vui đọc sách
  • 독서에 대한 흥미: hứng thú đối với việc đọc
Bản đồ nội dung:
  • Nhiều trẻ hiện nay không thích đọc sách.
  • Người nam dùng lời đồng dao quen thuộc để tạo một cuốn sách dễ tiếp cận.
  • Anh mong trẻ đọc sách vui vẻ, không cảm thấy áp lực.
  • Mục tiêu sâu hơn là giúp trẻ cảm nhận niềm vui và hình thành hứng thú đọc sách từ nhỏ.
Cách suy luận:

Ý 재미있게 책을 읽을 수 있다, 독서의 즐거움을 느끼다독서에 대한 흥미 được lặp lại dưới ba cách diễn đạt. Tất cả đều quy về mong muốn trẻ coi việc đọc là một hoạt động vui vẻ.

Người nam không bàn về số lượng sách, sự đa dạng thể loại hay không gian đọc. Cuốn sách chỉ là phương tiện; mục đích trung tâm là khơi gợi niềm vui và hứng thú đọc.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 아이들이 독서를 즐겁게 생각하면 좋겠다. Người nam mong trẻ em cảm thấy đọc sách là một việc vui.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 아이들을 위한 책을 많이 출판해야 한다.

Dịch: Phải xuất bản nhiều sách cho trẻ em.

Vì sao sai: Anh chỉ nói về cuốn sách mình đã làm và hiệu quả mong muốn, không chủ trương tăng số lượng sách xuất bản.

③ 아이들을 위해 다양한 동화가 나와야 한다.

Dịch: Cần có nhiều truyện thiếu nhi đa dạng cho trẻ.

Vì sao sai: Không có nội dung so sánh hoặc yêu cầu đa dạng hóa truyện; trọng tâm là tạo hứng thú đọc.

④ 아이들이 독서할 수 있는 공간이 늘어나면 좋겠다.

Dịch: Mong có thêm không gian để trẻ có thể đọc sách.

Vì sao sai: Hội thoại không hề đề cập thư viện, phòng đọc hoặc số lượng không gian đọc.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý luyện nghe: Hãy nghe trước ở tốc độ 1x như khi thi thật. Nếu chưa bắt được từ khóa, chuyển sang 0.75x để nghe lại, sau đó quay về 1x để luyện phản xạ.