30/07/2026

TOPIK II kỳ thi 96 - 듣기 - Câu 21-30

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 96
Câu 21-30: Hội thoại chung và suy luận nâng cao

Phần 3 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Hãy xác định vai trò người nói, mạch lập luận, mục đích phát ngôn và chi tiết xác nhận trước khi chọn đáp án.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 96 phần 3
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 96 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Đang học phần này
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 21-22: Nghe thảo luận về thiết kế nhân vật trò chơi

Cách làm dạng này: Với câu hỏi về 중심 생각, hãy theo dõi người nam chấp nhận điều gì và phản đối điều gì. Các cụm giảm nhẹ như 부분적으로 손을 볼 수 있다 không làm thay đổi kết luận nếu sau đó người nói vẫn phản đối việc thay đổi lớn.

Đoạn nghe chung cho câu 21-22

Quan điểm

여자: 오늘 아침 회의에서 나온 의견 중에 게임의 캐릭터 디자인을 좀 더 귀엽게 변경하면 좋겠다는 거, 어떻게 생각하세요?

남자: 지금 디자인이 현실감 있고 좋은데요. 제작 초기부터 많은 논의 끝에 나온 건데 수정하는 문제는 좀 신중해야 할 것 같아요.

여자: 우리 게임은 만화 같은 분위기인데 캐릭터가 너무 사실적이라서 좀 안 어울리지 않아요? 아직 출시도 좀 남았는데......

남자: 필요하다면 부분적으로 손을 볼 수는 있겠지만 많은 변화를 주는 건 부담이 클 것 같아요.

Mở phân tích chung câu 21-22
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 오늘 아침 회의에서 나온 의견 중에 게임의 캐릭터 디자인을 좀 더 귀엽게 변경하면 좋겠다는 거, 어떻게 생각하세요?

Nữ: Trong các ý kiến được đưa ra ở cuộc họp sáng nay, có ý kiến nên thay đổi thiết kế nhân vật của trò chơi cho dễ thương hơn. Anh nghĩ thế nào?

남자: 지금 디자인이 현실감 있고 좋은데요.

Nam: Tôi thấy thiết kế hiện tại có tính chân thực và khá tốt.

제작 초기부터 많은 논의 끝에 나온 건데 수정하는 문제는 좀 신중해야 할 것 같아요.

Đây là thiết kế được đưa ra sau rất nhiều cuộc thảo luận từ giai đoạn đầu sản xuất, nên tôi nghĩ cần thận trọng với việc sửa đổi.

여자: 우리 게임은 만화 같은 분위기인데 캐릭터가 너무 사실적이라서 좀 안 어울리지 않아요?

Nữ: Trò chơi của chúng ta có bầu không khí giống truyện tranh, nhưng nhân vật lại quá chân thực nên chẳng phải hơi không phù hợp sao?

아직 출시도 좀 남았는데......

Vẫn còn một thời gian nữa mới phát hành mà.

남자: 필요하다면 부분적으로 손을 볼 수는 있겠지만 많은 변화를 주는 건 부담이 클 것 같아요.

Nam: Nếu cần thì có thể chỉnh sửa một phần, nhưng tôi nghĩ tạo ra quá nhiều thay đổi sẽ là một gánh nặng lớn.

Từ khóa quan trọng:
  • 회의에서 나온 의견: ý kiến được đưa ra trong cuộc họp
  • 현실감 있다: có tính chân thực
  • 많은 논의 끝에: sau nhiều cuộc thảo luận
  • 수정에 신중하다: thận trọng với việc sửa đổi
  • 만화 같은 분위기: bầu không khí giống truyện tranh
  • 부분적으로 손을 보다: chỉnh sửa một phần
  • 많은 변화는 부담이 크다: thay đổi lớn gây nhiều gánh nặng
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ nêu đề xuất từ cuộc họp: làm thiết kế nhân vật dễ thương hơn.
  • Người nam đánh giá thiết kế hiện tại chân thực, tốt và là kết quả của nhiều cuộc thảo luận.
  • Người nữ cho rằng nhân vật quá chân thực nên không hợp với không khí giống truyện tranh của trò chơi.
  • Người nam chỉ chấp nhận chỉnh sửa một phần nếu cần, nhưng phản đối việc thay đổi quá nhiều.
  • Kết luận quan điểm của người nam: muốn giữ thiết kế hiện tại càng nhiều càng tốt.

Câu 21

Trọng tâm

남자의 중심 생각으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 게임의 캐릭터를 귀엽게 만들면 좋겠다.
② 캐릭터의 디자인을 전문 업체에 요청해야 한다.
③ 캐릭터를 결정해서 빨리 게임을 출시해야 한다.
④ 가능하면 현재의 캐릭터 디자인을 유지하고 싶다.
Mở phân tích câu 21
Suy luận:

Câu hỏi yêu cầu tìm 중심 생각 của người nam. Anh ấy mở đầu bằng việc đánh giá thiết kế hiện tại là 현실감 있고 좋다, sau đó nhấn mạnh đây là kết quả của nhiều cuộc thảo luận nên việc sửa đổi phải thận trọng.

Ở câu cuối, người nam có nhượng bộ rằng 필요하다면 부분적으로 손을 볼 수 있다, nhưng ngay sau đó lại giới hạn rõ: nhiều thay đổi sẽ gây 부담이 크다. Vì vậy ý trung tâm không phải hoàn toàn cấm sửa, mà là nếu có thể thì nên duy trì thiết kế hiện tại và chỉ chỉnh nhẹ khi thật sự cần.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 가능하면 현재의 캐릭터 디자인을 유지하고 싶다. Nếu có thể, người nam muốn duy trì thiết kế nhân vật hiện tại.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 게임의 캐릭터를 귀엽게 만들면 좋겠다.

Dịch: Sẽ tốt nếu làm nhân vật trong trò chơi dễ thương hơn.

Vì sao sai: Đây là đề xuất của người nữ từ cuộc họp. Người nam không tán thành việc thay đổi theo hướng này một cách mạnh mẽ.

② 캐릭터의 디자인을 전문 업체에 요청해야 한다.

Dịch: Phải nhờ một công ty chuyên môn thiết kế nhân vật.

Vì sao sai: Hội thoại không hề nhắc đến đơn vị chuyên môn hoặc việc thuê ngoài thiết kế.

③ 캐릭터를 결정해서 빨리 게임을 출시해야 한다.

Dịch: Phải quyết định nhân vật và nhanh chóng phát hành trò chơi.

Vì sao sai: Người nữ chỉ nói vẫn còn thời gian trước khi phát hành. Không ai thúc giục phải phát hành nhanh.

Câu 22

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 이 게임은 얼마 전에 출시되었다.
② 이 게임의 캐릭터는 매우 사실적이다.
③ 캐릭터에 대한 회의는 아직 진행되지 않았다.
④ 여자는 캐릭터가 이 게임과 어울린다고 생각한다.
Mở phân tích câu 22
Suy luận:

Người nữ nói 캐릭터가 너무 사실적이라서, tức nhân vật quá chân thực. Đây là cách diễn đạt trực tiếp trùng ý với đáp án ② 매우 사실적이다.

Các chi tiết còn lại đều bị đảo ngược: trò chơi chưa phát hành, cuộc họp đã diễn ra vào sáng nay và người nữ cho rằng thiết kế nhân vật không hợp với bầu không khí của trò chơi.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 이 게임의 캐릭터는 매우 사실적이다. Nhân vật của trò chơi này có tính chân thực rất cao.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 게임은 얼마 전에 출시되었다.

Dịch: Trò chơi này đã được phát hành cách đây không lâu.

Vì sao sai: Người nữ nói 아직 출시도 좀 남았다, nghĩa là vẫn còn thời gian nữa mới phát hành.

③ 캐릭터에 대한 회의는 아직 진행되지 않았다.

Dịch: Cuộc họp về nhân vật vẫn chưa được tiến hành.

Vì sao sai: Ngay đầu hội thoại có 오늘 아침 회의에서 나온 의견, cho thấy cuộc họp đã diễn ra sáng nay.

④ 여자는 캐릭터가 이 게임과 어울린다고 생각한다.

Dịch: Người nữ cho rằng nhân vật phù hợp với trò chơi.

Vì sao sai: Cô ấy nói 좀 안 어울리지 않아요, tức cho rằng thiết kế quá chân thực và không hợp với không khí giống truyện tranh.

2

Câu 23-24: Nghe phản ánh lỗi thuyết minh trong bảo tàng

Cách làm dạng này: Hãy xác định hành động giao tiếp chính của người nam: anh ấy đang đặt chỗ, hỏi thông tin hay yêu cầu sửa một vấn đề. Sau đó đối chiếu các chi tiết về địa điểm, ngôn ngữ và đối tượng khách tham quan.

Đoạn nghe chung cho câu 23-24

Yêu cầu

남자: 방금 3층 상설 전시관에서 관람하고 내려왔는데요. 전시관에 써 놓은 설명 내용에 잘못된 게 있어서요.

여자: 죄송합니다. 뭐가 잘못되어 있나요?

남자: 첫 번째 전시실을 소개하는 영어 설명 중에 틀린 단어가 하나 있더라고요. 박물관에 외국인도 많던데 빨리 고쳐 주시면 좋겠어요.

여자: 말씀해 주셔서 감사합니다. 바로 올라가서 확인해 보겠습니다.

Mở phân tích chung câu 23-24
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 방금 3층 상설 전시관에서 관람하고 내려왔는데요.

Nam: Tôi vừa tham quan khu triển lãm thường trực ở tầng 3 rồi đi xuống.

전시관에 써 놓은 설명 내용에 잘못된 게 있어서요.

Có một chỗ sai trong nội dung thuyết minh được viết ở phòng triển lãm.

여자: 죄송합니다. 뭐가 잘못되어 있나요?

Nữ: Xin lỗi anh. Có điều gì bị sai vậy ạ?

남자: 첫 번째 전시실을 소개하는 영어 설명 중에 틀린 단어가 하나 있더라고요.

Nam: Trong phần thuyết minh tiếng Anh giới thiệu phòng trưng bày thứ nhất có một từ bị sai.

박물관에 외국인도 많던데 빨리 고쳐 주시면 좋겠어요.

Bảo tàng cũng có nhiều người nước ngoài, nên tôi mong bên mình sửa sớm.

여자: 말씀해 주셔서 감사합니다. 바로 올라가서 확인해 보겠습니다.

Nữ: Cảm ơn anh đã cho biết. Tôi sẽ lên đó kiểm tra ngay.

Từ khóa quan trọng:
  • 상설 전시관: khu triển lãm thường trực
  • 설명 내용에 잘못된 게 있다: có lỗi trong nội dung thuyết minh
  • 영어 설명: phần thuyết minh tiếng Anh
  • 틀린 단어: từ bị viết sai
  • 외국인도 많다: cũng có nhiều người nước ngoài
  • 빨리 고쳐 주다: sửa sớm, sửa nhanh
  • 바로 올라가서 확인하다: lên kiểm tra ngay
Bản đồ nội dung:
  • Người nam vừa tham quan khu triển lãm thường trực ở tầng 3 và đã đi xuống.
  • Anh phát hiện một từ sai trong phần thuyết minh tiếng Anh của phòng trưng bày thứ nhất.
  • Vì bảo tàng có nhiều khách nước ngoài, anh yêu cầu sửa lỗi sớm.
  • Người nữ cảm ơn và nói sẽ lên kiểm tra ngay.
  • Hành động chính của người nam là phản ánh lỗi và yêu cầu sửa phần thuyết minh.

Câu 23

Yêu cầu

남자가 무엇을 하고 있는지 고르십시오.

① 박물관 단체 관람을 예약하고 있다.
② 박물관 관람 시간에 대해 문의하고 있다.
③ 상설 전시회가 열리는 장소를 확인하고 있다.
④ 전시실의 설명을 수정해 달라고 요청하고 있다.
Mở phân tích câu 23
Suy luận:

Người nam không hỏi thông tin mới mà báo một lỗi cụ thể: phần 영어 설명 có 틀린 단어. Sau đó anh nói 빨리 고쳐 주시면 좋겠어요, một cách yêu cầu lịch sự rằng bảo tàng hãy sửa sớm.

Vì vậy hành động giao tiếp chính là yêu cầu sửa phần thuyết minh của phòng trưng bày, đúng với đáp án ④.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 전시실의 설명을 수정해 달라고 요청하고 있다. Người nam đang yêu cầu sửa phần thuyết minh trong phòng trưng bày.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 박물관 단체 관람을 예약하고 있다.

Dịch: Đang đặt lịch tham quan bảo tàng theo đoàn.

Vì sao sai: Không có nội dung về số người, ngày tham quan hoặc đặt chỗ theo đoàn.

② 박물관 관람 시간에 대해 문의하고 있다.

Dịch: Đang hỏi về thời gian tham quan bảo tàng.

Vì sao sai: Người nam không hỏi giờ mở cửa hay thời lượng tham quan; anh phản ánh một lỗi trong phần thuyết minh.

③ 상설 전시회가 열리는 장소를 확인하고 있다.

Dịch: Đang xác nhận nơi diễn ra triển lãm thường trực.

Vì sao sai: Anh đã tham quan khu triển lãm thường trực ở tầng 3, nên không cần hỏi địa điểm.

Câu 24

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 여자는 지금 박물관 3층에 있다.
② 남자는 박물관에서 상설 전시회를 관람했다.
③ 이 박물관에는 전시실에 영어 설명이 없다.
④ 이 박물관에는 외국인들이 많이 오지 않는다.
Mở phân tích câu 24
Suy luận:

Người nam nói 방금 3층 상설 전시관에서 관람하고 내려왔다, nghĩa là vừa tham quan khu triển lãm thường trực rồi đi xuống. Nội dung này khớp trực tiếp với đáp án ②.

Các đáp án còn lại đều trái với bài nghe: người nữ chuẩn bị lên tầng 3, phần thuyết minh tiếng Anh có tồn tại và bảo tàng có nhiều khách nước ngoài.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 남자는 박물관에서 상설 전시회를 관람했다. Người nam đã tham quan triển lãm thường trực tại bảo tàng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자는 지금 박물관 3층에 있다.

Dịch: Người nữ hiện đang ở tầng 3 của bảo tàng.

Vì sao sai: Cô nói 바로 올라가서 확인해 보겠다, tức bây giờ mới định đi lên kiểm tra.

③ 이 박물관에는 전시실에 영어 설명이 없다.

Dịch: Bảo tàng này không có thuyết minh tiếng Anh trong phòng trưng bày.

Vì sao sai: Người nam phát hiện một từ sai trong 영어 설명, chứng tỏ phần thuyết minh tiếng Anh có tồn tại.

④ 이 박물관에는 외국인들이 많이 오지 않는다.

Dịch: Không có nhiều người nước ngoài đến bảo tàng này.

Vì sao sai: Người nam nói 박물관에 외국인도 많다, nghĩa là có nhiều khách nước ngoài.

3

Câu 25-26: Nghe phỏng vấn về huấn luyện cảnh sát

Cách làm dạng này: Với câu hỏi trung tâm, hãy tách nguyên nhân nền và giải pháp quyết định. Địa bàn đông người, lực lượng trẻ là bối cảnh; điều tạo ra thành tích là huấn luyện lặp lại bằng các tình huống mô phỏng thực tế.

Đoạn nghe chung cho câu 25-26

Phỏng vấn

여자: 서장님, 인주경찰서가 작년에 이어 올해도 전국에서 범인 검거율이 가장 높은 곳으로 선정되었는데 어떻게 이런 성과를 낼 수 있었나요?

남자: 무엇보다 현장 대응력을 높이기 위한 훈련 덕분이라고 생각합니다. 이 지역은 번화한 곳이라서 사건, 사고가 많지요. 그래서 다른 곳에 비해 인력도 많은데 대부분 젊은 경찰관들입니다. 젊은 경찰관들은 아무래도 현장 경험이 부족하기 때문에 다양한 모의 상황을 만들어 현장 대응력을 강화하는 훈련을 반복해서 했습니다. 그렇게 하니까 실제 상황에서도 효과가 있었던 것 같습니다.

Mở phân tích chung câu 25-26
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 서장님, 인주경찰서가 작년에 이어 올해도 전국에서 범인 검거율이 가장 높은 곳으로 선정되었는데 어떻게 이런 성과를 낼 수 있었나요?

Nữ: Thưa trưởng đồn, năm nay đồn cảnh sát Inju tiếp tục được chọn là nơi có tỷ lệ bắt giữ tội phạm cao nhất cả nước sau năm ngoái. Làm thế nào đồn có thể đạt được thành tích này?

남자: 무엇보다 현장 대응력을 높이기 위한 훈련 덕분이라고 생각합니다.

Nam: Trên hết, tôi nghĩ đó là nhờ hoạt động huấn luyện nhằm nâng cao năng lực ứng phó tại hiện trường.

이 지역은 번화한 곳이라서 사건, 사고가 많지요.

Khu vực này là nơi sầm uất nên có nhiều vụ việc và tai nạn.

그래서 다른 곳에 비해 인력도 많은데 대부분 젊은 경찰관들입니다.

Vì vậy lực lượng cũng đông hơn những nơi khác, nhưng phần lớn là các cảnh sát trẻ.

젊은 경찰관들은 아무래도 현장 경험이 부족하기 때문에 다양한 모의 상황을 만들어 현장 대응력을 강화하는 훈련을 반복해서 했습니다.

Do các cảnh sát trẻ còn thiếu kinh nghiệm hiện trường, chúng tôi tạo ra nhiều tình huống mô phỏng khác nhau và lặp lại huấn luyện để tăng năng lực ứng phó.

그렇게 하니까 실제 상황에서도 효과가 있었던 것 같습니다.

Nhờ làm như vậy, hoạt động huấn luyện dường như cũng có hiệu quả trong tình huống thực tế.

Từ khóa quan trọng:
  • 범인 검거율: tỷ lệ bắt giữ tội phạm
  • 현장 대응력: năng lực ứng phó tại hiện trường
  • 번화한 지역: khu vực sầm uất
  • 현장 경험이 부족하다: thiếu kinh nghiệm hiện trường
  • 모의 상황을 만들다: tạo tình huống mô phỏng
  • 훈련을 반복하다: lặp lại huấn luyện
  • 실제 상황에서 효과가 있다: có hiệu quả trong tình huống thực tế
Bản đồ nội dung:
  • Đồn cảnh sát Inju có tỷ lệ bắt giữ tội phạm cao nhất cả nước trong hai năm liên tiếp.
  • Khu vực sầm uất nên xảy ra nhiều vụ việc; lực lượng đông nhưng phần lớn là cảnh sát trẻ.
  • Điểm yếu của lực lượng trẻ là thiếu kinh nghiệm ứng phó tại hiện trường.
  • Đồn đã tạo nhiều tình huống mô phỏng và tổ chức huấn luyện lặp lại.
  • Việc luyện tập sát thực tế giúp nâng cao khả năng ứng phó và tạo hiệu quả trong tình huống thật.

Câu 25

Trọng tâm

남자의 중심 생각으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 실제 상황을 가정한 반복 훈련이 중요하다.
② 사고가 많은 지역에는 인력이 충분해야 한다.
③ 훈련은 자유로운 분위기에서 실시되어야 한다.
④ 사건이 발생할 때 팀원 간의 협력이 필요하다.
Mở phân tích câu 25
Suy luận:

Người nam quy thành tích cho 훈련 덕분이다, rồi giải thích cụ thể rằng đồn đã tạo 다양한 모의 상황 và 반복해서 훈련했다. Cuối cùng anh xác nhận cách làm này có hiệu quả trong 실제 상황.

Ba lớp ý mô phỏng tình huống thực tế, luyện tập lặp lại và hiệu quả trong thực tế cùng quy về đáp án ①. Thông tin nhân lực đông chỉ là bối cảnh, không phải kết luận chính.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 실제 상황을 가정한 반복 훈련이 중요하다. Việc lặp lại huấn luyện dựa trên các tình huống thực tế là quan trọng.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 사고가 많은 지역에는 인력이 충분해야 한다.

Dịch: Khu vực xảy ra nhiều tai nạn cần có đủ nhân lực.

Vì sao sai: Đoạn nghe có nói lực lượng ở khu vực này đông, nhưng đây không phải nguyên nhân chính được người nam nhấn mạnh.

③ 훈련은 자유로운 분위기에서 실시되어야 한다.

Dịch: Huấn luyện phải được thực hiện trong bầu không khí tự do.

Vì sao sai: Không có nội dung nào nói về bầu không khí tự do hay cách tổ chức thoải mái.

④ 사건이 발생할 때 팀원 간의 협력이 필요하다.

Dịch: Khi xảy ra vụ việc cần có sự hợp tác giữa các thành viên.

Vì sao sai: Đoạn nghe không bàn về phối hợp nhóm; trọng tâm là mô phỏng và luyện tập lặp lại.

Câu 26

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 이 경찰서가 있는 지역은 사건이 자주 발생한다.
② 이 경찰서에는 경험이 많은 경찰들이 대부분이다.
③ 이 경찰서는 다른 곳에 비해 범인 검거율이 낮다.
④ 이 경찰서에서 실시한 훈련은 효과를 보지 못했다.
Mở phân tích câu 26
Suy luận:

Người nam nói 이 지역은 번화한 곳이라서 사건, 사고가 많다. Vì vậy nội dung khu vực nơi đồn cảnh sát này tọa lạc thường xảy ra vụ việc là hoàn toàn đúng.

Các đáp án còn lại đảo ngược các chi tiết then chốt: phần lớn cảnh sát còn trẻ, tỷ lệ bắt giữ là cao nhất và hoạt động huấn luyện đã cho thấy hiệu quả.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 이 경찰서가 있는 지역은 사건이 자주 발생한다. Khu vực có đồn cảnh sát này thường xảy ra nhiều vụ việc.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 이 경찰서에는 경험이 많은 경찰들이 대부분이다.

Dịch: Phần lớn cảnh sát tại đồn này có nhiều kinh nghiệm.

Vì sao sai: Người nam nói phần lớn là 젊은 경찰관 và họ còn thiếu 현장 경험.

③ 이 경찰서는 다른 곳에 비해 범인 검거율이 낮다.

Dịch: Đồn này có tỷ lệ bắt giữ tội phạm thấp hơn những nơi khác.

Vì sao sai: Đồn được chọn là nơi có 검거율이 가장 높다, tức cao nhất cả nước.

④ 이 경찰서에서 실시한 훈련은 효과를 보지 못했다.

Dịch: Hoạt động huấn luyện ở đồn này không đạt hiệu quả.

Vì sao sai: Người nam nói 실제 상황에서도 효과가 있었다, tức đã có hiệu quả trong tình huống thật.

4

Câu 27-28: Nghe tranh luận về lễ hội đại học

Cách làm dạng này: Để xác định 의도, hãy tìm đánh giá cuối cùng của người nói và vấn đề được lặp lại. Người nam không chỉ kể hiện tượng mời ca sĩ mà dùng các từ 씁쓸하다, 줄어들다, 잘못된 것 같다 để phê bình hướng tổ chức lễ hội.

Đoạn nghe chung cho câu 27-28

Mục đích

남자: 올해 우리 대학 축제에 가수 김민수 씨가 온대. 언제부턴가 대학 축제가 가수 콘서트처럼 변해 가는 거 같아.

여자: 난 좋은데. 김민수 씨 팬인데 표가 비싸서 콘서트에 못 갔거든.

남자: 작년 축제 때 학과에서 하는 행사에 참여하지 않고 공연만 보러 오는 학생들이 많았잖아. 관심이 공연에만 집중되는 거 같아서 좀 씁쓸해.

여자: 그래도 유명 가수가 오면 학교 홍보도 되고 좋은 면도 있을 거야.

남자: 올해는 작년보다 학생이 직접 참여하고 교류하는 행사가 더 줄어들었어. 그건 좀 잘못된 것 같아.

Mở phân tích chung câu 27-28
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 올해 우리 대학 축제에 가수 김민수 씨가 온대.

Nam: Nghe nói năm nay ca sĩ Kim Minsu sẽ đến lễ hội trường chúng ta.

언제부턴가 대학 축제가 가수 콘서트처럼 변해 가는 거 같아.

Từ lúc nào đó, tôi cảm thấy lễ hội đại học đang dần biến thành một buổi hòa nhạc của ca sĩ.

여자: 난 좋은데. 김민수 씨 팬인데 표가 비싸서 콘서트에 못 갔거든.

Nữ: Tôi thấy tốt mà. Tôi là fan của Kim Minsu nhưng vé đắt nên trước đây không thể đi xem concert.

남자: 작년 축제 때 학과에서 하는 행사에 참여하지 않고 공연만 보러 오는 학생들이 많았잖아.

Nam: Lễ hội năm ngoái có nhiều sinh viên không tham gia hoạt động của khoa mà chỉ đến xem biểu diễn.

관심이 공연에만 집중되는 거 같아서 좀 씁쓸해.

Tôi thấy hơi buồn vì sự quan tâm dường như chỉ tập trung vào các tiết mục biểu diễn.

여자: 그래도 유명 가수가 오면 학교 홍보도 되고 좋은 면도 있을 거야.

Nữ: Dù vậy, ca sĩ nổi tiếng đến cũng giúp quảng bá trường và có mặt tích cực.

남자: 올해는 작년보다 학생이 직접 참여하고 교류하는 행사가 더 줄어들었어. 그건 좀 잘못된 것 같아.

Nam: Năm nay các hoạt động để sinh viên trực tiếp tham gia và giao lưu còn giảm hơn năm ngoái. Tôi thấy điều đó có phần không đúng.

Từ khóa quan trọng:
  • 대학 축제: lễ hội đại học
  • 가수 콘서트처럼 변하다: biến thành concert của ca sĩ
  • 표가 비싸다: vé đắt
  • 학과 행사에 참여하다: tham gia hoạt động của khoa
  • 공연에만 집중되다: chỉ tập trung vào biểu diễn
  • 학교 홍보: quảng bá trường
  • 직접 참여하고 교류하다: trực tiếp tham gia và giao lưu
  • 잘못된 것 같다: cho rằng có vấn đề, không đúng
Bản đồ nội dung:
  • Người nam nhận thấy lễ hội đại học đang dần giống một concert của ca sĩ.
  • Người nữ ủng hộ vì thích ca sĩ Kim Minsu và từng không thể mua vé concert.
  • Người nam chỉ ra nhiều sinh viên chỉ đến xem biểu diễn, không tham gia hoạt động của khoa.
  • Người nữ nêu lợi ích quảng bá trường khi mời ca sĩ nổi tiếng.
  • Người nam kết luận các hoạt động để sinh viên trực tiếp tham gia và giao lưu đang giảm, và anh cho rằng điều đó không đúng.

Câu 27

Mục đích

남자가 말하는 의도로 알맞은 것을 고르십시오.

① 대학 축제의 필요성을 설명하려고
② 대학 축제의 문제점에 대해 지적하려고
③ 대학 축제에 대한 반응을 알려 주려고
④ 대학 축제에 출연하는 가수를 홍보하려고
Mở phân tích câu 27
Suy luận:

Ý định của người nam thể hiện qua chuỗi đánh giá tiêu cực: lễ hội 변해 가는 것 같다, sự chú ý chỉ tập trung vào biểu diễn nên 씁쓸하다, hoạt động sinh viên trực tiếp tham gia lại 줄어들었다, và cuối cùng 그건 잘못된 것 같다.

Anh không phủ nhận hoàn toàn việc mời ca sĩ, nhưng mục đích phát ngôn là chỉ ra vấn đề lễ hội đang thiên quá nhiều về concert và làm giảm hoạt động tham gia, giao lưu của sinh viên. Vì vậy chọn ②.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 대학 축제의 문제점에 대해 지적하려고 Người nam nói nhằm chỉ ra những vấn đề của lễ hội đại học.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 대학 축제의 필요성을 설명하려고

Dịch: Nhằm giải thích sự cần thiết của lễ hội đại học.

Vì sao sai: Người nam không bàn vì sao phải tổ chức lễ hội; anh phê bình cách lễ hội đang được tổ chức.

③ 대학 축제에 대한 반응을 알려 주려고

Dịch: Nhằm cho biết phản ứng đối với lễ hội đại học.

Vì sao sai: Anh không tổng hợp phản ứng của nhiều người mà trực tiếp nêu quan điểm phê bình của mình.

④ 대학 축제에 출연하는 가수를 홍보하려고

Dịch: Nhằm quảng bá ca sĩ tham gia lễ hội đại học.

Vì sao sai: Tên ca sĩ chỉ là điểm mở đầu cho vấn đề; người nam không giới thiệu thành tích hay kêu gọi xem ca sĩ.

Câu 28

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 여자는 김민수 씨의 콘서트에 간 적이 있다.
② 남자가 다니는 대학은 올해 축제를 열지 않는다.
③ 여자는 축제에 유명 가수를 섭외하는 것에 찬성한다.
④ 작년 축제 때 학과 행사에 학생들이 많이 참여했다.
Mở phân tích câu 28
Suy luận:

Người nữ nói 난 좋은데 và nêu hai lợi ích: được xem ca sĩ mình yêu thích, đồng thời 유명 가수가 오면 학교 홍보도 된다. Điều này cho thấy cô tán thành việc mời ca sĩ nổi tiếng đến lễ hội.

Đáp án ③ diễn đạt lại đúng thái độ này bằng từ 섭외하다, nghĩa là mời hoặc liên hệ nghệ sĩ tham gia sự kiện.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 여자는 축제에 유명 가수를 섭외하는 것에 찬성한다. Người nữ tán thành việc mời ca sĩ nổi tiếng đến lễ hội.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자는 김민수 씨의 콘서트에 간 적이 있다.

Dịch: Người nữ đã từng đi xem concert của Kim Minsu.

Vì sao sai: Cô nói 표가 비싸서 콘서트에 못 갔다, tức vì vé đắt nên chưa đi được.

② 남자가 다니는 대학은 올해 축제를 열지 않는다.

Dịch: Trường của người nam năm nay không tổ chức lễ hội.

Vì sao sai: Họ đang nói về lễ hội năm nay và ca sĩ sẽ đến, nên lễ hội chắc chắn vẫn được tổ chức.

④ 작년 축제 때 학과 행사에 학생들이 많이 참여했다.

Dịch: Năm ngoái nhiều sinh viên đã tham gia hoạt động của khoa.

Vì sao sai: Người nam nói nhiều sinh viên không tham gia hoạt động khoa mà chỉ đến xem biểu diễn.

5

Câu 29-30: Nghe phỏng vấn nhà nghiên cứu sinh thái biển

Cách làm dạng này: Để xác định nhân vật, hãy gom các dấu hiệu nghề nghiệp: thời gian nghiên cứu, chủ đề luận văn, biến đổi hệ sinh thái và dự án khảo sát hiện tại. Với câu nội dung đúng, chú ý phân biệt sự nghiệp 20 năm với dự án mới bắt đầu từ năm ngoái.

Đoạn nghe chung cho câu 29-30

Nhân vật

여자: 박사님께서는 지난 20년 동안 제주 바다와 함께해 오셨는데요. 현재 제주 바다의 해양 상태는 어떤가요?

남자: 해조류가 줄어들고 아열대 생물들이 늘어나고 있습니다. 기후 변화 때문이죠. 해조류를 먹이로 하는 생물들도 영향을 받고 있고요.

여자: 그동안은 제주 바다의 수온 변화와 생태계의 관계에 대한 논문을 많이 발표해 오셨는데요. 최근에는 어떤 연구를 수행하고 계신지요?

남자: 작년부터 다른 국가와 공동으로 팀을 꾸려서 태평양의 어종 분포에 대해 조사하고 있습니다.

Mở phân tích chung câu 29-30
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 박사님께서는 지난 20년 동안 제주 바다와 함께해 오셨는데요. 현재 제주 바다의 해양 상태는 어떤가요?

Nữ: Tiến sĩ đã gắn bó với biển Jeju suốt 20 năm qua. Hiện nay tình trạng môi trường biển Jeju như thế nào?

남자: 해조류가 줄어들고 아열대 생물들이 늘어나고 있습니다.

Nam: Rong tảo biển đang giảm, còn các sinh vật cận nhiệt đới đang tăng lên.

기후 변화 때문이죠. 해조류를 먹이로 하는 생물들도 영향을 받고 있고요.

Đó là do biến đổi khí hậu. Những sinh vật lấy rong tảo làm thức ăn cũng đang chịu ảnh hưởng.

여자: 그동안은 제주 바다의 수온 변화생태계의 관계에 대한 논문을 많이 발표해 오셨는데요.

Nữ: Trong thời gian qua, tiến sĩ đã công bố nhiều bài nghiên cứu về mối quan hệ giữa biến đổi nhiệt độ nước biển Jeju và hệ sinh thái.

최근에는 어떤 연구를 수행하고 계신지요?

Gần đây tiến sĩ đang thực hiện nghiên cứu gì?

남자: 작년부터 다른 국가와 공동으로 팀을 꾸려서 태평양의 어종 분포에 대해 조사하고 있습니다.

Nam: Từ năm ngoái, tôi đã lập nhóm chung với các quốc gia khác và đang khảo sát sự phân bố các loài cá ở Thái Bình Dương.

Từ khóa quan trọng:
  • 지난 20년 동안: trong suốt 20 năm qua
  • 해조류가 줄어들다: rong tảo biển giảm
  • 아열대 생물이 늘어나다: sinh vật cận nhiệt đới tăng
  • 기후 변화: biến đổi khí hậu
  • 수온 변화와 생태계의 관계: mối quan hệ giữa nhiệt độ nước và hệ sinh thái
  • 논문을 발표하다: công bố bài nghiên cứu
  • 다른 국가와 공동으로 팀을 꾸리다: lập nhóm chung với quốc gia khác
  • 어종 분포를 조사하다: khảo sát sự phân bố các loài cá
Bản đồ nội dung:
  • Người nam đã nghiên cứu biển Jeju trong khoảng 20 năm.
  • Ông mô tả rong tảo giảm và sinh vật cận nhiệt đới tăng do biến đổi khí hậu.
  • Ông từng công bố nhiều nghiên cứu về nhiệt độ nước biển và hệ sinh thái.
  • Từ năm ngoái, ông hợp tác với các quốc gia khác để lập một nhóm nghiên cứu.
  • Dự án hiện tại khảo sát sự phân bố các loài cá ở Thái Bình Dương.
  • Các dấu hiệu trên xác định người nam là nhà nghiên cứu sinh thái biển.

Câu 29

Nhân vật

남자가 누구인지 고르십시오.

① 해양 생태계를 연구하는 사람
② 해양 구조물을 설치하는 사람
③ 해양 스포츠를 홍보하는 사람
④ 해양 에너지를 개발하는 사람
Mở phân tích câu 29
Suy luận:

Người nữ gọi người nam là 박사님 và nhắc đến các 논문 về quan hệ giữa 수온 변화 và 생태계. Người nam cũng đang 조사 어종 분포, tức khảo sát sự phân bố các loài cá.

Toàn bộ từ khóa thuộc lĩnh vực nghiên cứu hệ sinh thái biển, không liên quan đến xây dựng công trình, quảng bá thể thao hay phát triển năng lượng. Vì vậy chọn ①.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 해양 생태계를 연구하는 사람 Người nghiên cứu hệ sinh thái biển.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 해양 구조물을 설치하는 사람

Dịch: Người lắp đặt công trình biển.

Vì sao sai: Không có nội dung về thi công, thiết bị, công trình hoặc lắp đặt ngoài biển.

③ 해양 스포츠를 홍보하는 사람

Dịch: Người quảng bá thể thao biển.

Vì sao sai: Đoạn nghe tập trung vào biến đổi khí hậu, hệ sinh thái và phân bố loài cá, không nói về du lịch hay thể thao.

④ 해양 에너지를 개발하는 사람

Dịch: Người phát triển năng lượng biển.

Vì sao sai: Không có thông tin về điện gió, thủy triều hoặc công nghệ khai thác năng lượng.

Câu 30

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 제주 바다에는 아열대 생물이 감소하고 있다.
② 남자는 다른 나라와 팀을 만들어 일하고 있다.
③ 남자는 바다와 관련된 일을 작년부터 시작했다.
④ 제주 바다의 해조류가 줄어든 원인이 밝혀지지 않았다.
Mở phân tích câu 30
Suy luận:

Người nam nói 작년부터 다른 국가와 공동으로 팀을 꾸려서 조사하고 있다. Cụm này được đáp án ② diễn đạt lại thành 다른 나라와 팀을 만들어 일하고 있다.

Cần phân biệt thời điểm bắt đầu dự án hiện tại với toàn bộ sự nghiệp: ông đã gắn bó với biển Jeju 20 năm, còn dự án hợp tác quốc tế mới bắt đầu từ năm ngoái.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 남자는 다른 나라와 팀을 만들어 일하고 있다. Người nam đang lập nhóm và làm việc cùng các quốc gia khác.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 제주 바다에는 아열대 생물이 감소하고 있다.

Dịch: Sinh vật cận nhiệt đới ở biển Jeju đang giảm.

Vì sao sai: Người nam nói 아열대 생물들이 늘어나고 있다, tức đang tăng chứ không giảm.

③ 남자는 바다와 관련된 일을 작년부터 시작했다.

Dịch: Người nam bắt đầu công việc liên quan đến biển từ năm ngoái.

Vì sao sai: Ông đã gắn bó với biển Jeju trong 20 năm. Chỉ dự án hợp tác quốc tế hiện tại mới bắt đầu từ năm ngoái.

④ 제주 바다의 해조류가 줄어든 원인이 밝혀지지 않았다.

Dịch: Nguyên nhân rong tảo biển Jeju giảm vẫn chưa được làm rõ.

Vì sao sai: Người nam nêu rõ nguyên nhân là 기후 변화 때문, tức do biến đổi khí hậu.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý học phần 3: Với các đoạn nghe chung, đừng vội chọn đáp án ngay sau một từ khóa. Hãy xác định quan điểm chính, điều kiện, mốc thời gian và chi tiết xác nhận rồi mới đối chiếu từng đáp án.