10/07/2026

TOPIK I kỳ thi 102 - 듣기 - Câu 17-24

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 102
Câu 17-24: Hội thoại và suy nghĩ của nhân vật nữ

Phần này luyện nghe hội thoại dài hơn phần 1. Hãy nghe để nắm diễn biến chính, chọn nội dung đúng ở câu 17-21 và suy nghĩ trung tâm của người nữ ở câu 22-24.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK I 102
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 102 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Mở phần 1
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Đang học phần này
Câu 25-30

Nghe thông báo, hội thoại dài và đoạn kể chuyện cuối đề.

Mở phần 3
1

Câu 17-21: Nghe hội thoại và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Không chỉ nghe một từ đơn lẻ. Hãy nắm ai nói gì, việc đã làm, việc chưa làm và kế hoạch sắp tới. Sau đó đối chiếu từng đáp án với thông tin trong hội thoại.

Câu 17

Nội dung đúng

여자: 민수 씨, 방학 때 뭐 했어요?

남자: 오랜만에 고향에 가서 부모님을 만났어요. 수미 씨는요?

여자: 저는 여행도 하고 영어도 배우면서 재미있게 보냈어요.

① 남자는 고향에 자주 갑니다.
② 남자는 방학에 가족을 못 만났습니다.
③ 여자는 방학에 영어 공부를 했습니다.
④ 여자는 이번 방학에 여행을 가지 못했습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨, 방학 때 뭐 했어요?

Nữ: Minsu, kỳ nghỉ bạn đã làm gì?

남자: 오랜만에 고향에 가서 부모님을 만났어요. 수미 씨는요?

Nam: Lâu rồi tôi mới về quê và gặp bố mẹ. Còn Sumi thì sao?

여자: 저는 여행도 하고 영어도 배우면서 재미있게 보냈어요.

Nữ: Tôi cũng vừa đi du lịch, vừa học tiếng Anh nên đã trải qua kỳ nghỉ rất vui.

Từ khóa quan trọng:
  • 방학: kỳ nghỉ
  • 고향: quê, quê nhà
  • 부모님을 만났어요: đã gặp bố mẹ
  • 여행도 하고 영어도 배우면서: cũng vừa đi du lịch vừa học tiếng Anh
  • 재미있게 보냈어요: đã trải qua một cách vui vẻ
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ hỏi Minsu đã làm gì trong kỳ nghỉ.
  • Người nam nói đã về quê và gặp bố mẹ.
  • Người nữ nói mình đã đi du lịch và học tiếng Anh.
  • Thông tin đúng cần bám vào hoạt động của người nữ trong kỳ nghỉ.
Cách suy luận:

Cần bắt cụm 영어도 배우면서 (vừa học tiếng Anh) trong lời người nữ. Vì vậy nội dung đúng là người nữ đã học tiếng Anh trong kỳ nghỉ.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 여자는 방학에 영어 공부를 했습니다. Người nữ đã học tiếng Anh trong kỳ nghỉ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 고향에 자주 갑니다.

Dịch: Người nam thường xuyên về quê.

Vì sao sai: Sai vì người nam nói 오랜만에 고향에 가서 (lâu rồi mới về quê), không phải thường xuyên về quê.

② 남자는 방학에 가족을 못 만났습니다.

Dịch: Người nam đã không gặp gia đình trong kỳ nghỉ.

Vì sao sai: Sai vì người nam nói đã gặp 부모님 (bố mẹ).

④ 여자는 이번 방학에 여행을 가지 못했습니다.

Dịch: Người nữ đã không thể đi du lịch trong kỳ nghỉ này.

Vì sao sai: Sai vì người nữ nói 여행도 하고 (cũng đã đi du lịch).

Câu 18

Nội dung đúng

남자: 회사 앞에 새로 생긴 인주식당 가 봤어요?

여자: 네. 지난주에 가 봤어요. 메뉴가 많진 않은데 음식이 진짜 맛있었어요.

남자: 그래서 볼 때마다 사람이 많았군요. 저는 아직 못 가 봤어요.

여자: 거기는 미리 예약을 해야 돼요. 저도 예약하고 갔어요.

① 인주식당은 메뉴가 많습니다.
② 인주식당은 예약을 받지 않습니다.
③ 남자는 인주식당의 위치를 모릅니다.
④ 여자는 지난주에 인주식당에 갔습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 회사 앞에 새로 생긴 인주식당 가 봤어요?

Nam: Bạn đã thử đến quán Inju mới mở trước công ty chưa?

여자: 네. 지난주에 가 봤어요. 메뉴가 많진 않은데 음식이 진짜 맛있었어요.

Nữ: Rồi. Tuần trước tôi đã đến. Thực đơn không nhiều nhưng món ăn thật sự rất ngon.

남자: 그래서 볼 때마다 사람이 많았군요. 저는 아직 못 가 봤어요 .

Nam: Thảo nào lần nào nhìn cũng thấy đông người. Tôi vẫn chưa đến thử.

여자: 거기는 미리 예약을 해야 돼요. 저도 예약하고 갔어요.

Nữ: Chỗ đó phải đặt trước. Tôi cũng đặt chỗ rồi mới đi.

Từ khóa quan trọng:
  • 새로 생긴: mới xuất hiện, mới mở
  • 지난주: tuần trước
  • 메뉴가 많진 않은데: thực đơn không nhiều nhưng
  • 아직 못 가 봤어요: vẫn chưa đi thử
  • 예약을 해야 돼요: phải đặt trước
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam hỏi về quán ăn mới mở trước công ty.
  • Người nữ nói tuần trước đã đến và món ăn ngon.
  • Người nam nói mình chưa đi thử.
  • Người nữ bổ sung rằng phải đặt trước.
Cách suy luận:

Thông tin quyết định nằm ở câu 지난주에 가 봤어요 (tuần trước tôi đã đi). Vì vậy đáp án đúng là người nữ đã đến quán Inju vào tuần trước.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 여자는 지난주에 인주식당에 갔습니다. Người nữ đã đến quán Inju vào tuần trước.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 인주식당은 메뉴가 많습니다.

Dịch: Quán Inju có nhiều món trong thực đơn.

Vì sao sai: Sai vì người nữ nói 메뉴가 많진 않은데 (thực đơn không nhiều).

② 인주식당은 예약을 받지 않습니다.

Dịch: Quán Inju không nhận đặt chỗ.

Vì sao sai: Sai vì người nữ nói 예약을 해야 돼요 (phải đặt trước).

③ 남자는 인주식당의 위치를 모릅니다.

Dịch: Người nam không biết vị trí của quán Inju.

Vì sao sai: Sai vì người nam nói quán ở 회사 앞 (trước công ty), nên không phải không biết vị trí.

Câu 19

Nội dung đúng

여자: 운전 시작한 지 한 달 됐는데 아직 잘 못하겠어요.

남자: 처음엔 어렵죠. 저도 매일 집 근처에서 연습했어요.

여자: 그래서 내일부터는 회사에 갈 때 운전해서 가 보려고 해요.

남자: 그렇게 해 보세요. 지난번에 보니까 금방 잘할 것 같던데요.

① 여자는 운전에 익숙해졌습니다.
② 남자는 운전을 할 줄 모릅니다.
③ 여자는 내일부터 회사에 운전해서 갈 겁니다.
④ 남자는 여자가 운전하는 것을 본 적이 없습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 운전 시작한 지 한 달 됐는데 아직 잘 못하겠어요.

Nữ: Tôi bắt đầu lái xe được một tháng rồi mà vẫn chưa lái tốt được.

남자: 처음엔 어렵죠. 저도 매일 집 근처에서 연습했어요.

Nam: Ban đầu thì khó mà. Tôi cũng đã luyện tập mỗi ngày gần nhà.

여자: 그래서 내일부터는 회사에 갈 때 운전해서 가 보려고 해요.

Nữ: Vì vậy từ ngày mai tôi định thử lái xe đi làm.

남자: 그렇게 해 보세요. 지난번에 보니까 금방 잘할 것 같던데요.

Nam: Cứ thử làm như vậy đi. Lần trước nhìn bạn lái thì có vẻ sẽ nhanh giỏi thôi.

Từ khóa quan trọng:
  • 운전: lái xe
  • 시작한 지 한 달 됐는데: bắt đầu được một tháng rồi
  • 연습했어요: đã luyện tập
  • 내일부터는: từ ngày mai
  • 운전해서 가 보려고 해요: định thử lái xe đi
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ nói mới bắt đầu lái xe được một tháng và còn chưa giỏi.
  • Người nam chia sẻ lúc đầu khó và anh cũng từng luyện tập.
  • Người nữ nói từ ngày mai sẽ thử lái xe khi đi đến công ty.
  • Người nam khuyến khích vì thấy cô có thể nhanh giỏi.
Cách suy luận:

Đáp án cần bám vào kế hoạch của người nữ. Cụm 내일부터는 회사에 갈 때 운전해서 가 보려고 해요 nghĩa là từ ngày mai cô ấy định lái xe đi làm.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 여자는 내일부터 회사에 운전해서 갈 겁니다. Từ ngày mai người nữ sẽ lái xe đến công ty.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자는 운전에 익숙해졌습니다.

Dịch: Người nữ đã quen với việc lái xe.

Vì sao sai: Sai vì người nữ nói 아직 잘 못하겠어요 (vẫn chưa làm tốt được).

② 남자는 운전을 할 줄 모릅니다.

Dịch: Người nam không biết lái xe.

Vì sao sai: Sai vì người nam nói mình đã từng 연습했어요 (luyện tập), không phải không biết lái.

④ 남자는 여자가 운전하는 것을 본 적이 없습니다.

Dịch: Người nam chưa từng thấy người nữ lái xe.

Vì sao sai: Sai vì người nam nói 지난번에 보니까 (lần trước nhìn thấy).

Câu 20

Nội dung đúng

남자: 수미 씨, 이 노래 누가 부른 거예요? 목소리가 좋네요.

여자: 김우진 씨요. 제가 좋아하는 가수인데 유명하지는 않아요.

남자: 아, 생각난 듯 예전에 한강공원에서 공연하는 걸 한 번 본 적이 있어요.

여자: 그래요? 정말 부러워요. 저는 실제로는 못 봤는데.

① 이 가수는 아주 유명합니다.
② 여자는 이 가수를 좋아하지 않습니다.
③ 여자는 이 가수를 직접 본 적이 있습니다.
④ 이 가수는 한강공원에서 공연을 했습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미 씨, 이 노래 누가 부른 거예요? 목소리가 좋네요.

Nam: Sumi, bài hát này do ai hát vậy? Giọng hay quá.

여자: 김우진 씨요. 제가 좋아하는 가수인데 유명하지는 않아요.

Nữ: Là Kim Ujin. Đó là ca sĩ tôi thích nhưng không nổi tiếng lắm.

남자: 아, 생각난 듯 예전에 한강공원에서 공연하는 걸 한 번 본 적이 있어요.

Nam: À, tôi nhớ ra rồi. Trước đây tôi từng thấy ca sĩ đó biểu diễn ở công viên sông Hàn một lần.

여자: 그래요? 정말 부러워요. 저는 실제로는 못 봤는데.

Nữ: Thật vậy sao? Tôi ghen tị quá. Tôi thì chưa từng thấy ngoài đời.

Từ khóa quan trọng:
  • 누가 부른 거예요?: ai hát vậy?
  • 목소리: giọng nói, giọng hát
  • 가수: ca sĩ
  • 유명하지는 않아요: không nổi tiếng lắm
  • 한강공원에서 공연하다: biểu diễn ở công viên sông Hàn
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam hỏi ai hát bài này vì giọng hay.
  • Người nữ nói đó là ca sĩ mình thích, nhưng không nổi tiếng.
  • Người nam nhớ từng thấy ca sĩ biểu diễn ở công viên sông Hàn.
  • Người nữ nói mình chưa từng gặp trực tiếp.
Cách suy luận:

Cụm cần nghe là 한강공원에서 공연하는 걸 한 번 본 적이 있어요 (đã từng thấy biểu diễn ở công viên sông Hàn). Vì vậy nội dung đúng là ca sĩ này đã từng biểu diễn ở công viên sông Hàn.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 이 가수는 한강공원에서 공연을 했습니다. Ca sĩ này đã từng biểu diễn ở công viên sông Hàn.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 가수는 아주 유명합니다.

Dịch: Ca sĩ này rất nổi tiếng.

Vì sao sai: Sai vì người nữ nói 유명하지는 않아요 (không nổi tiếng lắm).

② 여자는 이 가수를 좋아하지 않습니다.

Dịch: Người nữ không thích ca sĩ này.

Vì sao sai: Sai vì người nữ nói 제가 좋아하는 가수 (ca sĩ mà tôi thích).

③ 여자는 이 가수를 직접 본 적이 있습니다.

Dịch: Người nữ đã từng trực tiếp thấy ca sĩ này.

Vì sao sai: Sai vì người nữ nói 실제로는 못 봤는데 (chưa từng thấy ngoài đời).

Câu 21

Nội dung đúng

여자: 여기 505호인데요. 호텔 수영장은 몇 시까지 이용할 수 있나요?

남자: 네, 손님. 새벽 여섯 시부터 밤 열 시까지 이용하실 수 있습니다.

여자: 그렇군요. 혹시 호텔에 수영복 살 수 있는 곳도 있나요?

남자: 네. 수영장 입구에 있습니다. 만 원을 내시면 빌려드리기도 하고요.

① 남자는 지금 505호에 있습니다.
② 오후에는 수영장에 못 들어갑니다.
③ 호텔에서 수영복을 살 수 없습니다.
④ 수영복을 빌리려면 돈을 내야 합니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 21
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 여기 505호인데요. 호텔 수영장은 몇 시까지 이용할 수 있나요?

Nữ: Đây là phòng 505. Hồ bơi khách sạn có thể sử dụng đến mấy giờ?

남자: 네, 손님. 새벽 여섯 시부터 밤 열 시까지 이용하실 수 있습니다.

Nam: Vâng, thưa quý khách. Có thể sử dụng từ 6 giờ sáng sớm đến 10 giờ tối.

여자: 그렇군요. 혹시 호텔에 수영복 살 수 있는 곳도 있나요?

Nữ: Ra vậy. Không biết trong khách sạn có nơi có thể mua đồ bơi không?

남자: 네. 수영장 입구에 있습니다. 만 원을 내시면 빌려드리기도 하고요.

Nam: Có. Ở lối vào hồ bơi. Nếu trả 10.000 won thì chúng tôi cũng cho thuê.

Từ khóa quan trọng:
  • 505호: phòng 505
  • 수영장: hồ bơi
  • 이용하실 수 있습니다: có thể sử dụng
  • 수영복: đồ bơi
  • 빌려드리다: cho mượn, cho thuê một cách kính ngữ
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ gọi từ phòng 505 để hỏi giờ sử dụng hồ bơi.
  • Nhân viên nói hồ bơi dùng được từ 6 giờ sáng đến 10 giờ tối.
  • Người nữ hỏi trong khách sạn có chỗ mua đồ bơi không.
  • Nhân viên nói có, và nếu trả 10.000 won thì có thể thuê đồ bơi.
Cách suy luận:

Đáp án cần nắm thông tin cuối: 만 원을 내시면 빌려드리기도 하고요 (nếu trả 10.000 won thì cũng cho thuê). Vì vậy muốn thuê đồ bơi thì phải trả tiền.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 수영복을 빌리려면 돈을 내야 합니다. Muốn thuê đồ bơi thì phải trả tiền.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 지금 505호에 있습니다.

Dịch: Người nam hiện đang ở phòng 505.

Vì sao sai: Sai vì người nữ mới là người nói 여기 505호인데요 (đây là phòng 505). Người nam là nhân viên trả lời.

② 오후에는 수영장에 못 들어갑니다.

Dịch: Buổi chiều không thể vào hồ bơi.

Vì sao sai: Sai vì hồ bơi dùng được đến 밤 열 시 (10 giờ tối), nên buổi chiều vẫn dùng được.

③ 호텔에서 수영복을 살 수 없습니다.

Dịch: Không thể mua đồ bơi ở khách sạn.

Vì sao sai: Sai vì người nam nói chỗ bán đồ bơi nằm ở 수영장 입구 (lối vào hồ bơi).

2

Câu 22-24: Nghe và chọn suy nghĩ trung tâm của người nữ

Cách làm dạng này: Cần nghe lý do, sở thích hoặc mong muốn của người nữ. Đáp án đúng thường không lặp nguyên văn một câu, mà tóm tắt suy nghĩ chính của người nữ.

Câu 22

Suy nghĩ của nữ

남자: 수미 씨, 필통에 연필이 정말 많네요.

여자: 네. 저는 메모하거나 일기 쓸 때 연필을 자주 사용해요.

남자: 그래요? 특별히 연필을 많이 쓰는 이유가 있어요?

여자: 쓸 때 나는 소리가 좋아요. 틀리면 쉽게 지울 수도 있고요.

① 연필을 사용하는 것을 좋아합니다.
② 오래 기억하려면 메모를 해야 합니다.
③ 여러 종류의 연필이 있으면 좋겠습니다.
④ 일기를 자주 쓰는 습관을 가지고 싶습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 22
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미 씨, 필통에 연필이 정말 많네요.

Nam: Sumi, trong hộp bút của bạn có nhiều bút chì thật đấy.

여자: 네. 저는 메모하거나 일기 쓸 때 연필을 자주 사용해요.

Nữ: Vâng. Khi ghi chú hoặc viết nhật ký, tôi thường dùng bút chì.

남자: 그래요? 특별히 연필을 많이 쓰는 이유가 있어요?

Nam: Vậy à? Có lý do đặc biệt nào khiến bạn dùng bút chì nhiều không?

여자: 쓸 때 나는 소리가 좋아요. 틀리면 쉽게 지울 수도 있고요.

Nữ: Tôi thích âm thanh phát ra khi viết. Nếu viết sai thì cũng có thể xóa dễ dàng.

Từ khóa quan trọng:
  • 필통: hộp bút
  • 연필: bút chì
  • 메모하다: ghi chú
  • 일기를 쓰다: viết nhật ký
  • 지우다: xóa
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam thấy người nữ có nhiều bút chì trong hộp bút.
  • Người nữ nói thường dùng bút chì khi ghi chú hoặc viết nhật ký.
  • Người nam hỏi lý do dùng nhiều bút chì.
  • Người nữ nói thích âm thanh khi viết và vì có thể xóa dễ dàng.
Cách suy luận:

Dạng câu 22-24 hỏi suy nghĩ trung tâm của người nữ. Ở đây người nữ đưa ra nhiều lý do tích cực như 소리가 좋아요 (thích âm thanh) và 쉽게 지울 수도 있고요 (có thể xóa dễ dàng). Vì vậy suy nghĩ chính là cô ấy thích sử dụng bút chì.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 연필을 사용하는 것을 좋아합니다. Người nữ thích sử dụng bút chì.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 오래 기억하려면 메모를 해야 합니다.

Dịch: Muốn nhớ lâu thì phải ghi chú.

Vì sao sai: Sai vì người nữ có nhắc đến ghi chú nhưng không nói ghi chú giúp nhớ lâu.

③ 여러 종류의 연필이 있으면 좋겠습니다.

Dịch: Có nhiều loại bút chì thì tốt.

Vì sao sai: Sai vì trọng tâm không phải muốn có nhiều loại bút chì, mà là lý do thích dùng bút chì.

④ 일기를 자주 쓰는 습관을 가지고 싶습니다.

Dịch: Muốn có thói quen viết nhật ký thường xuyên.

Vì sao sai: Sai vì người nữ nói khi viết nhật ký thì dùng bút chì, không nói muốn tạo thói quen viết nhật ký.

Câu 23

Suy nghĩ của nữ

여자: 꽃집이죠? 어제 꽃다발 예약한 김수미인데요. 하나 더 주문하려고요.

남자: 네, 손님. 이번에는 어떤 꽃다발로 준비해 드릴까요?

여자: 음....... 어제 예약한 거랑 같은 걸로 할게요.

남자: 알겠습니다. 그럼 내일 두 시에 찾으러 오세요.

① 꽃다발을 빨리 찾으러 가고 싶습니다.
② 다양한 꽃으로 만든 꽃다발이 좋습니다.
③ 꽃다발을 똑같이 만드는 것이 어렵습니다.
④ 같은 꽃다발을 하나 더 주문하고 싶습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 23
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 꽃집이죠? 어제 꽃다발 예약한 김수미인데요. 하나 더 주문하려고요.

Nữ: Đây là cửa hàng hoa phải không ạ? Tôi là Kim Sumi, người đã đặt bó hoa hôm qua. Tôi muốn đặt thêm một bó nữa.

남자: 네, 손님. 이번에는 어떤 꽃다발로 준비해 드릴까요?

Nam: Vâng, thưa quý khách. Lần này tôi chuẩn bị bó hoa như thế nào cho chị ạ?

여자: 음....... 어제 예약한 거랑 같은 걸로 할게요.

Nữ: Ừm... Tôi sẽ đặt giống bó đã đặt hôm qua.

남자: 알겠습니다. 그럼 내일 두 시에 찾으러 오세요.

Nam: Tôi hiểu rồi. Vậy ngày mai 2 giờ chị đến lấy nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 꽃집: cửa hàng hoa
  • 꽃다발: bó hoa
  • 예약하다: đặt trước
  • 하나 더 주문하다: đặt thêm một cái
  • 같은 걸로: bằng cái giống như vậy
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ gọi đến cửa hàng hoa.
  • Cô nói hôm qua đã đặt một bó hoa và muốn đặt thêm một bó nữa.
  • Người nam hỏi lần này muốn chuẩn bị bó hoa kiểu nào.
  • Người nữ chọn bó giống bó đã đặt hôm qua.
Cách suy luận:

Câu quan trọng là 하나 더 주문하려고요 (tôi muốn đặt thêm một bó nữa) và 같은 걸로 할게요 (tôi sẽ lấy cái giống như vậy). Vì vậy suy nghĩ của người nữ là muốn đặt thêm một bó hoa giống bó trước.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 같은 꽃다발을 하나 더 주문하고 싶습니다. Người nữ muốn đặt thêm một bó hoa giống như bó đã đặt.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 꽃다발을 빨리 찾으러 가고 싶습니다.

Dịch: Muốn nhanh chóng đi lấy bó hoa.

Vì sao sai: Sai vì trọng tâm không phải muốn đi lấy nhanh, mà là 주문하려고요 (muốn đặt hàng).

② 다양한 꽃으로 만든 꽃다발이 좋습니다.

Dịch: Thích bó hoa làm từ nhiều loại hoa khác nhau.

Vì sao sai: Sai vì người nữ không yêu cầu nhiều loại hoa khác nhau.

③ 꽃다발을 똑같이 만드는 것이 어렵습니다.

Dịch: Việc làm bó hoa giống hệt là khó.

Vì sao sai: Sai vì đây không phải suy nghĩ của người nữ. Cô chỉ yêu cầu làm giống bó đã đặt.

Câu 24

Suy nghĩ của nữ

여자: 우리 이제, 침대만 사면 되지요? 침대는 주말에 직접 가서 사요.

남자: 어제 인터넷에서 본 거 주문하는 건 어때요? 괜찮아 보이던데요.

여자: 침대는 실제로 보고 사야죠. 오래 쓸 거니까 한번 누워도 보고요.

남자: 좋아요. 그럼 주말에 같이 보러 가요.

① 침대는 직접 보고 사야 합니다.
② 침대는 자주 바꿀 필요가 있습니다.
③ 가구는 디자인이 예쁜 것이 좋습니다.
④ 가구는 인터넷으로 사는 게 편합니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 24
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 우리 이제, 침대만 사면 되지요? 침대는 주말에 직접 가서 사요.

Nữ: Bây giờ chúng ta chỉ cần mua giường nữa thôi đúng không? Cuối tuần hãy trực tiếp đi mua giường.

남자: 어제 인터넷에서 본 거 주문하는 건 어때요? 괜찮아 보이던데요.

Nam: Đặt cái hôm qua thấy trên Internet thì thế nào? Trông cũng ổn mà.

여자: 침대는 실제로 보고 사야죠. 오래 쓸 거니까 한번 누워도 보고요.

Nữ: Giường thì phải nhìn thực tế rồi mới mua chứ. Vì sẽ dùng lâu nên cũng phải nằm thử nữa.

남자: 좋아요. 그럼 주말에 같이 보러 가요.

Nam: Được. Vậy cuối tuần cùng đi xem nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 침대: giường
  • 직접 가서 사다: trực tiếp đi mua
  • 인터넷에서 주문하다: đặt mua trên Internet
  • 실제로 보고 사다: nhìn thực tế rồi mua
  • 누워 보다: nằm thử
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ nói chỉ còn cần mua giường và muốn cuối tuần đi mua trực tiếp.
  • Người nam đề xuất đặt chiếc đã thấy trên Internet.
  • Người nữ phản đối nhẹ, nói giường phải xem trực tiếp và nằm thử.
  • Người nam đồng ý cuối tuần cùng đi xem.
Cách suy luận:

Suy nghĩ trung tâm của người nữ nằm ở câu 침대는 실제로 보고 사야죠 (giường thì phải xem thực tế rồi mới mua). Cô ấy không chọn đặt qua Internet vì muốn trực tiếp kiểm tra và nằm thử.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 침대는 직접 보고 사야 합니다. Giường thì phải trực tiếp xem rồi mới mua.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 침대는 자주 바꿀 필요가 있습니다.

Dịch: Giường cần được thay thường xuyên.

Vì sao sai: Sai vì người nữ nói 오래 쓸 거니까 (vì sẽ dùng lâu), không nói cần thay thường xuyên.

③ 가구는 디자인이 예쁜 것이 좋습니다.

Dịch: Đồ nội thất có thiết kế đẹp thì tốt.

Vì sao sai: Sai vì người nữ không nói về thiết kế đẹp, mà nói phải xem và nằm thử giường.

④ 가구는 인터넷으로 사는 게 편합니다.

Dịch: Mua đồ nội thất qua Internet thì tiện.

Vì sao sai: Sai vì đây gần với ý người nam, còn người nữ muốn 직접 가서 (trực tiếp đi) mua.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 2: Trước khi mở kịch bản, hãy nghe một lượt để đoán quan hệ giữa các thông tin. Sau đó mở phần dịch song ngữ, nhìn sơ đồ nội dung và kiểm tra vì sao từng đáp án sai.