Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 102
Câu 1-16: Câu ngắn, địa điểm, chủ đề và tranh
Phần này luyện phản xạ nghe nhanh theo đúng bố cục đề: câu 1-4, 5-6, 7-10, 11-14 và 15-16. Hãy bấm nghe trước, chọn đáp án rồi mới chạm để mở kịch bản.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 1-4: Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp
Câu 1
Nghe đáp lời남자: 우산이 있어요?
여자: 네, 우산이 있어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
남자: 우산이 있어요?
Nam: Bạn có ô không?
여자: 네, 우산이 있어요.
Nữ: Vâng, tôi có ô.
- 우산: ô, dù
- 있어요?: có không?
- 네: vâng, có
- 아니요: không
Câu hỏi dùng mẫu N이/가 있어요? để hỏi có hay không có một vật. Vì vậy lời đáp tự nhiên phải xác nhận trực tiếp là có ô hoặc không có ô. Đáp án ① trả lời đúng trọng tâm và đúng quan hệ hỏi - đáp.
Dịch: Vâng, không phải là ô.
Vì sao sai: Sai vì câu hỏi không hỏi “đây có phải là ô không”, mà hỏi “có ô không”.
Dịch: Không, là ô.
Vì sao sai: Sai vì 아니요 phủ định nhưng phía sau lại nói “là ô”, không trả lời đúng câu hỏi có/không.
Dịch: Không, ô nhỏ.
Vì sao sai: Sai vì nói kích thước của ô, không trả lời trực tiếp là có ô hay không.
Câu 2
Nghe đáp lời여자: 신문을 봐요?
남자: 아니요, 신문을 안 봐요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
여자: 신문을 봐요?
Nữ: Bạn có đọc báo không?
남자: 아니요, 신문을 안 봐요.
Nam: Không, tôi không đọc báo.
- 신문: báo
- 보다: xem, đọc
- 안 보다: không xem/không đọc
- 싫어하다: ghét, không thích
Câu hỏi hỏi hành động 신문을 봐요?, tức là có đọc báo không. Đáp án cần trả lời về việc đọc báo, không phải nói báo có hay không, thích hay không. ③ phủ định đúng hành động 신문을 보다.
Dịch: Vâng, không có báo.
Vì sao sai: Sai vì câu hỏi không hỏi có tờ báo hay không, mà hỏi có đọc báo không.
Dịch: Vâng, tôi ghét báo.
Vì sao sai: Sai vì có thể liên quan đến báo nhưng không trả lời trực tiếp hành động đọc báo.
Dịch: Không, báo thú vị.
Vì sao sai: Sai vì 아니요 phủ định nhưng phía sau lại khen báo thú vị, mạch trả lời không tự nhiên.
Câu 3
Nghe đáp lời남자: 어제 뭐 먹었어요?
여자: 불고기를 먹었어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
남자: 어제 뭐 먹었어요?
Nam: Hôm qua bạn ăn gì?
여자: 불고기를 먹었어요.
Nữ: Tôi ăn bulgogi.
- 어제: hôm qua
- 뭐: cái gì
- 먹었어요: đã ăn
- 불고기: món bulgogi, thịt bò xào/nướng kiểu Hàn
Câu hỏi 어제 뭐 먹었어요? hỏi “hôm qua ăn gì”, nên cần nghe tên món ăn. Trong lời đáp có từ khóa 불고기, vì vậy đáp án đúng phải là câu nói về món đã ăn, không phải người ăn cùng, thời điểm hay địa điểm.
Dịch: Tôi ăn một mình.
Vì sao sai: Sai vì nói người ăn cùng hay cách ăn, không trả lời món ăn được nghe.
Dịch: Tôi ăn vào buổi tối.
Vì sao sai: Sai vì đây là thời điểm ăn, trong khi câu hỏi cần tên món ăn.
Dịch: Tôi ăn ở trường.
Vì sao sai: Sai vì đây là địa điểm ăn, không phải món ăn được nghe trong kịch bản.
Câu 4
Nghe đáp lời여자: 오늘이 며칠이에요?
남자: 팔 일이에요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
여자: 오늘이 며칠이에요?
Nữ: Hôm nay là ngày mấy?
남자: 팔 일이에요.
Nam: Là ngày 8.
- 오늘: hôm nay
- 며칠: ngày mấy
- 팔 일: ngày 8
- 수요일: thứ Tư
Câu hỏi 며칠이에요? hỏi ngày trong tháng. Vì vậy đáp án phải là ngày mấy, không phải số lượng, giờ hay thứ trong tuần. ③ 팔 일이에요 là câu trả lời đúng loại thông tin.
Dịch: Là hai cái.
Vì sao sai: Sai vì đây là số lượng đồ vật, không phải ngày tháng.
Dịch: Là 4 giờ.
Vì sao sai: Sai vì đây là giờ, không phải ngày mấy.
Dịch: Là thứ Tư.
Vì sao sai: Sai vì 수요일 trả lời câu hỏi thứ mấy, không trả lời câu hỏi ngày mấy.
Câu 5-6: Chọn lời nói tiếp theo trong hội thoại
Câu 5
Nói tiếp hội thoại남자: 정말 고마워요.
여자: 아니에요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
남자: 정말 고마워요.
Nam: Cảm ơn bạn rất nhiều.
여자: 아니에요.
Nữ: Không có gì đâu.
- 정말: thật sự, rất
- 고마워요: cảm ơn
- 아니에요: không có gì đâu
- 미안해요: xin lỗi
Khi người kia nói cảm ơn, lời đáp tự nhiên trong hội thoại tiếng Hàn là 아니에요, nghĩa là không có gì đâu. Các đáp án còn lại là lời dùng trong tình huống khác.
Dịch: Xin lỗi.
Vì sao sai: Sai vì dùng khi xin lỗi, không phải đáp lại lời cảm ơn.
Dịch: Rất vui được gặp bạn.
Vì sao sai: Sai vì dùng khi gặp người khác, không phải khi được cảm ơn.
Dịch: Xin lỗi/làm phiền.
Vì sao sai: Sai vì dùng khi mở lời làm phiền hoặc xin phép, không phải đáp lại “cảm ơn”.
Câu 6
Nói tiếp hội thoại여자: 잠깐만 기다리세요.
남자: 알았습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
여자: 잠깐만 기다리세요.
Nữ: Xin hãy chờ một chút.
남자: 알았습니다.
Nam: Vâng, tôi hiểu rồi/được ạ.
- 잠깐만: một chút
- 기다리세요: xin hãy chờ
- 알았습니다: tôi hiểu rồi, tôi biết rồi
- 오랜만입니다: lâu rồi không gặp
Người nữ nói 잠깐만 기다리세요, nghĩa là yêu cầu người nam chờ một chút. Trong đoạn nghe, người nam đáp 알았습니다. Khi làm câu này, cần chọn đúng câu được nghe, không chỉ chọn câu gần nghĩa.
Dịch: Đúng như vậy.
Vì sao sai: Sai vì đây là câu xác nhận một nhận định, không phải câu người nam nói trong đoạn nghe.
Dịch: Tôi hiểu rồi/được ạ.
Vì sao sai: Gần nghĩa với đáp án đúng, nhưng âm nghe là 알았습니다, nên không chọn ③.
Dịch: Lâu rồi không gặp.
Vì sao sai: Sai vì dùng khi gặp lại ai đó sau thời gian dài, không liên quan đến yêu cầu chờ.
Câu 7-10: Nghe hội thoại và xác định địa điểm
Câu 7
Xác định địa điểm남자: 손님, 이 바지 어떠세요?
여자: 좋아요. 이거 주세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
남자: 손님, 이 바지 어떠세요?
Nam: Quý khách thấy chiếc quần này thế nào ạ?
여자: 좋아요. 이거 주세요.
Nữ: Tốt đấy. Cho tôi cái này nhé.
- 손님: khách hàng
- 바지: quần
- 어떠세요?: thấy thế nào ạ?
- 이거 주세요: cho tôi cái này
Từ khóa quyết định là 바지 và 이거 주세요. Hai người đang nói về việc xem và mua quần, nên địa điểm phù hợp là cửa hàng quần áo.
Dịch: Tiệm bánh.
Vì sao sai: Sai vì hội thoại không nhắc bánh hay đồ ăn.
Dịch: Nhà sách.
Vì sao sai: Sai vì không nhắc sách.
Dịch: Cửa hàng giày.
Vì sao sai: Sai vì đồ vật được nhắc là 바지, không phải giày.
Câu 8
Xác định địa điểm여자: 민수 씨, 저기 버스 와요. 저 먼저 갈게요.
남자: 네. 내일 봐요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
여자: 민수 씨, 저기 버스 와요. 저 먼저 갈게요.
Nữ: Minsu à, xe buýt đến kia rồi. Tôi đi trước nhé.
남자: 네. 내일 봐요.
Nam: Vâng. Mai gặp nhé.
- 버스: xe buýt
- 와요: đến
- 먼저 갈게요: tôi đi trước nhé
- 내일 봐요: mai gặp nhé
Nghe được 버스 와요 là tín hiệu mạnh. Hai người đang ở nơi chờ xe buýt, nên địa điểm là 정류장, tức trạm xe buýt.
Dịch: Nhà hàng.
Vì sao sai: Sai vì không nhắc ăn uống hay gọi món.
Dịch: Ngân hàng.
Vì sao sai: Sai vì không có từ khóa về tiền, tài khoản, giao dịch.
Dịch: Ga tàu điện ngầm.
Vì sao sai: Sai vì lời nghe nói 버스, không nói tàu điện ngầm.
Câu 9
Xác định địa điểm남자: 어제부터 목이 좀 아파서 왔어요.
여자: 그럼 이걸 식사 후에 드세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
남자: 어제부터 목이 좀 아파서 왔어요.
Nam: Từ hôm qua cổ họng tôi hơi đau nên tôi đến đây.
여자: 그럼 이걸 식사 후에 드세요.
Nữ: Vậy hãy dùng cái này sau bữa ăn nhé.
- 목: cổ họng
- 아프다: đau
- 식사 후: sau bữa ăn
- 드세요: hãy dùng/ăn/uống
Người nam nói bị đau cổ họng, người nữ đưa thứ gì đó và dặn dùng sau bữa ăn. Đây là tình huống mua/nhận thuốc, nên địa điểm là hiệu thuốc.
Dịch: Nhà hàng.
Vì sao sai: Sai vì có cụm 식사 후 nhưng không phải đang ăn ở nhà hàng, mà là lời dặn dùng thuốc sau bữa ăn.
Dịch: Tiệm làm tóc.
Vì sao sai: Sai vì không nhắc tóc hay cắt tóc.
Dịch: Thư viện.
Vì sao sai: Sai vì không nhắc sách, đọc sách hoặc mượn sách.
Câu 10
Xác định địa điểm여자: 자, 의자에 앉으시고 여기 카메라 보세요.
남자: 네, 잘 찍어 주세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
여자: 자, 의자에 앉으시고 여기 카메라 보세요.
Nữ: Nào, xin hãy ngồi vào ghế và nhìn vào máy ảnh ở đây.
남자: 네, 잘 찍어 주세요.
Nam: Vâng, xin hãy chụp đẹp giúp tôi.
- 의자에 앉다: ngồi vào ghế
- 카메라: máy ảnh
- 보다: nhìn
- 찍다: chụp
Từ khóa 카메라 và 찍어 주세요 cho thấy người nam đang được chụp ảnh. Địa điểm phù hợp nhất là tiệm chụp ảnh.
Dịch: Rạp hát/rạp chiếu.
Vì sao sai: Sai vì không có thông tin xem phim hay xem biểu diễn.
Dịch: Chợ.
Vì sao sai: Sai vì không có mua bán hàng hóa.
Dịch: Bưu điện.
Vì sao sai: Sai vì không nhắc thư, bưu phẩm hay gửi đồ.
Câu 11-14: Nghe hội thoại và xác định chủ đề
Câu 11
Chọn chủ đề남자: 저는 일본에서 왔어요. 유나 씨는요?
여자: 저는 베트남에서 왔어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
남자: 저는 일본에서 왔어요. 유나 씨는요?
Nam: Tôi đến từ Nhật Bản. Còn Yuna thì sao?
여자: 저는 베트남에서 왔어요.
Nữ: Tôi đến từ Việt Nam.
- 일본: Nhật Bản
- 베트남: Việt Nam
- 에서 왔어요: đến từ
- 나라: đất nước/quốc gia
Hai người đang nói mình đến từ nước nào: Nhật Bản và Việt Nam. Vì vậy chủ đề của hội thoại là quốc gia/đất nước.
Dịch: Gia đình.
Vì sao sai: Sai vì không nhắc bố mẹ, anh chị em hay người thân.
Dịch: Thời gian.
Vì sao sai: Sai vì không hỏi giờ hay thời điểm.
Dịch: Cuộc hẹn.
Vì sao sai: Sai vì không nói hẹn gặp hay thời gian hẹn.
Câu 12
Chọn chủ đề여자: 민수 씨는 무슨 일을 해요?
남자: 저는 회사에 다녀요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
여자: 민수 씨는 무슨 일을 해요?
Nữ: Minsu làm công việc gì?
남자: 저는 회사에 다녀요.
Nam: Tôi đi làm ở công ty.
- 무슨 일: công việc gì
- 회사에 다니다: đi làm ở công ty
- 직업: nghề nghiệp
- 이름: tên
Câu hỏi 무슨 일을 해요? hỏi nghề/công việc. Câu trả lời 회사에 다녀요 cũng nói về việc đi làm. Vì vậy chủ đề là nghề nghiệp.
Dịch: Tên.
Vì sao sai: Sai vì không hỏi tên.
Dịch: Ngày tháng.
Vì sao sai: Sai vì không có ngày tháng.
Dịch: Ngày nghỉ.
Vì sao sai: Sai vì không nói nghỉ hay cuối tuần.
Câu 13
Chọn chủ đề남자: 축구를 자주 해요?
여자: 네, 농구도 많이 해요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
남자: 축구를 자주 해요?
Nam: Bạn có thường chơi bóng đá không?
여자: 네, 농구도 많이 해요.
Nữ: Có, tôi cũng chơi bóng rổ nhiều.
- 축구: bóng đá
- 농구: bóng rổ
- 자주: thường xuyên
- 운동: thể thao/vận động
Hội thoại nhắc đến bóng đá và bóng rổ. Đây đều là các môn thể thao, nên chủ đề chung là vận động/thể thao.
Dịch: Sức khỏe.
Vì sao sai: Sai vì tuy thể thao liên quan sức khỏe, nhưng hai người trực tiếp nói về môn thể thao.
Dịch: Kế hoạch.
Vì sao sai: Sai vì không nói dự định làm gì.
Dịch: Kỳ nghỉ.
Vì sao sai: Sai vì không nhắc nghỉ hè/nghỉ học.
Câu 14
Chọn chủ đề여자: 이사하니까 어때요?
남자: 거실이 넓고 방이 많아서 좋아요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
여자: 이사하니까 어때요?
Nữ: Chuyển nhà rồi thấy thế nào?
남자: 거실이 넓고 방이 많아서 좋아요.
Nam: Phòng khách rộng và có nhiều phòng nên tôi thích.
- 이사하다: chuyển nhà
- 거실: phòng khách
- 방: phòng
- 넓다: rộng
Từ khóa 이사하다, 거실, 방 đều liên quan đến nhà. Vì vậy chủ đề đang nói là nhà ở.
Dịch: Giá cả.
Vì sao sai: Sai vì không nói giá tiền.
Dịch: Đồ nội thất.
Vì sao sai: Sai vì không nhắc bàn ghế, giường, tủ.
Dịch: Quê hương.
Vì sao sai: Sai vì không nói quê hoặc nơi sinh ra.
Câu 15-16: Nghe và chọn tranh đúng
Câu 15
Chọn tranh đúng남자: 우유는 어디에 있어요?
여자: 저쪽으로 가세요. 문 옆에 있어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
남자: 우유는 어디에 있어요?
Nam: Sữa ở đâu ạ?
여자: 저쪽으로 가세요. 문 옆에 있어요.
Nữ: Hãy đi về phía kia. Nó ở bên cạnh cửa.
- 우유: sữa
- 어디에 있어요?: ở đâu?
- 저쪽으로 가세요: hãy đi về phía kia
- 문 옆: bên cạnh cửa
Trước khi nghe cần nhìn điểm khác nhau giữa bốn tranh. Trong lời nghe, đồ vật chính là 우유 và vị trí là 문 옆. Vì vậy phải chọn tranh thể hiện cảnh người nữ chỉ vị trí sữa ở gần/bên cạnh cửa, không chọn tranh chỉ đơn giản có sữa.
Dịch: Tranh 1.
Vì sao sai: Sai vì không khớp tình huống người nữ chỉ vị trí sữa bên cạnh cửa.
Dịch: Tranh 3.
Vì sao sai: Sai vì không phải tình huống hỏi vị trí sữa để mua.
Dịch: Tranh 4.
Vì sao sai: Sai vì dễ bị nhầm do có đồ uống/sữa, nhưng hành động và vị trí không khớp lời nghe.
Câu 16
Chọn tranh đúng여자: 민수 씨, 어떤 가방을 가지고 갈까요?
남자: 짐이 많으니까 큰 가방이 좋겠어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
여자: 민수 씨, 어떤 가방을 가지고 갈까요?
Nữ: Minsu à, tôi nên mang chiếc túi/vali nào đi?
남자: 짐이 많으니까 큰 가방이 좋겠어요.
Nam: Vì hành lý nhiều nên túi/vali lớn sẽ tốt hơn.
- 가방: túi, vali
- 가지고 가다: mang đi
- 짐: hành lý
- 큰 가방: túi/vali lớn
Từ khóa quyết định là 짐이 많으니까 và 큰 가방. Người nữ hỏi nên mang túi nào, người nam khuyên chọn túi/vali lớn vì nhiều hành lý. Vì vậy cần chọn tranh có chiếc túi/vali lớn phù hợp.
Dịch: Tranh 2.
Vì sao sai: Sai vì không thể hiện rõ việc chọn túi/vali lớn do nhiều hành lý.
Dịch: Tranh 3.
Vì sao sai: Sai vì tình huống không khớp bước đang chọn túi để mang đi.
Dịch: Tranh 4.
Vì sao sai: Sai vì không khớp từ khóa 큰 가방.
Gợi ý học phần 1: Lần đầu chỉ bấm nghe và chọn đáp án, chưa mở kịch bản. Sau đó chạm vào thẻ che trong khung kịch bản để kiểm tra lại. Khi thay các mốc nghe thật, các nút trong từng câu sẽ điều khiển chung một video YouTube, không cần cuộn lên player.
Đăng nhận xét