09/07/2026

TOPIK I kỳ thi 102 - 듣기 - Câu 1-16

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 102
Câu 1-16: Câu ngắn, địa điểm, chủ đề và tranh

Phần này luyện phản xạ nghe nhanh theo đúng bố cục đề: câu 1-4, 5-6, 7-10, 11-14 và 15-16. Hãy bấm nghe trước, chọn đáp án rồi mới chạm để mở kịch bản.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK I 102
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 102 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Đang học phần này
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Mở phần 2
Câu 25-30

Nghe thông báo, hội thoại dài và đoạn kể chuyện cuối đề.

Mở phần 3
1

Câu 1-4: Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp

Cách làm dạng này: Nghe danh từ hoặc động từ chính trong câu hỏi trước. Sau đó chọn câu đáp đúng loại thông tin: có/không, địa điểm, ngày tháng hoặc hành động.

Câu 1

Nghe đáp lời

남자: 우산이 있어요?

여자: 네, 우산이 있어요.

① 네, 우산이 있어요.
② 네, 우산이 아니에요.
③ 아니요, 우산이에요.
④ 아니요, 우산이 작아요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 우산이 있어요?

Nam: Bạn có ô không?

여자: 네, 우산이 있어요.

Nữ: Vâng, tôi có ô.

Từ khóa quan trọng:
  • 우산: ô, dù
  • 있어요?: có không?
  • : vâng, có
  • 아니요: không
Cách suy luận:

Câu hỏi dùng mẫu N이/가 있어요? để hỏi có hay không có một vật. Vì vậy lời đáp tự nhiên phải xác nhận trực tiếp là có ô hoặc không có ô. Đáp án ① trả lời đúng trọng tâm và đúng quan hệ hỏi - đáp.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 네, 우산이 있어요. Vâng, tôi có ô.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 네, 우산이 아니에요.

Dịch: Vâng, không phải là ô.

Vì sao sai: Sai vì câu hỏi không hỏi “đây có phải là ô không”, mà hỏi “có ô không”.

③ 아니요, 우산이에요.

Dịch: Không, là ô.

Vì sao sai: Sai vì 아니요 phủ định nhưng phía sau lại nói “là ô”, không trả lời đúng câu hỏi có/không.

④ 아니요, 우산이 작아요.

Dịch: Không, ô nhỏ.

Vì sao sai: Sai vì nói kích thước của ô, không trả lời trực tiếp là có ô hay không.

Câu 2

Nghe đáp lời

여자: 신문을 봐요?

남자: 아니요, 신문을 안 봐요.

① 네, 신문이 없어요.
② 네, 신문을 싫어해요.
③ 아니요, 신문을 안 봐요.
④ 아니요, 신문이 재미있어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 신문을 봐요?

Nữ: Bạn có đọc báo không?

남자: 아니요, 신문을 안 봐요.

Nam: Không, tôi không đọc báo.

Từ khóa quan trọng:
  • 신문: báo
  • 보다: xem, đọc
  • 안 보다: không xem/không đọc
  • 싫어하다: ghét, không thích
Cách suy luận:

Câu hỏi hỏi hành động 신문을 봐요?, tức là có đọc báo không. Đáp án cần trả lời về việc đọc báo, không phải nói báo có hay không, thích hay không. ③ phủ định đúng hành động 신문을 보다.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 아니요, 신문을 안 봐요. Không, tôi không đọc báo.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 네, 신문이 없어요.

Dịch: Vâng, không có báo.

Vì sao sai: Sai vì câu hỏi không hỏi có tờ báo hay không, mà hỏi có đọc báo không.

② 네, 신문을 싫어해요.

Dịch: Vâng, tôi ghét báo.

Vì sao sai: Sai vì có thể liên quan đến báo nhưng không trả lời trực tiếp hành động đọc báo.

④ 아니요, 신문이 재미있어요.

Dịch: Không, báo thú vị.

Vì sao sai: Sai vì 아니요 phủ định nhưng phía sau lại khen báo thú vị, mạch trả lời không tự nhiên.

Câu 3

Nghe đáp lời

남자: 어제 뭐 먹었어요?

여자: 불고기를 먹었어요.

① 혼자 먹었어요.
② 불고기를 먹었어요.
③ 저녁에 먹었어요.
④ 학교에서 먹었어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 어제 뭐 먹었어요?

Nam: Hôm qua bạn ăn gì?

여자: 불고기를 먹었어요.

Nữ: Tôi ăn bulgogi.

Từ khóa quan trọng:
  • 어제: hôm qua
  • : cái gì
  • 먹었어요: đã ăn
  • 불고기: món bulgogi, thịt bò xào/nướng kiểu Hàn
Cách suy luận:

Câu hỏi 어제 뭐 먹었어요? hỏi “hôm qua ăn gì”, nên cần nghe tên món ăn. Trong lời đáp có từ khóa 불고기, vì vậy đáp án đúng phải là câu nói về món đã ăn, không phải người ăn cùng, thời điểm hay địa điểm.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 불고기를 먹었어요. Tôi ăn bulgogi.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 혼자 먹었어요.

Dịch: Tôi ăn một mình.

Vì sao sai: Sai vì nói người ăn cùng hay cách ăn, không trả lời món ăn được nghe.

③ 저녁에 먹었어요.

Dịch: Tôi ăn vào buổi tối.

Vì sao sai: Sai vì đây là thời điểm ăn, trong khi câu hỏi cần tên món ăn.

④ 학교에서 먹었어요.

Dịch: Tôi ăn ở trường.

Vì sao sai: Sai vì đây là địa điểm ăn, không phải món ăn được nghe trong kịch bản.

Câu 4

Nghe đáp lời

여자: 오늘이 며칠이에요?

남자: 팔 일이에요.

① 두 개예요.
② 네 시예요.
③ 팔 일이에요.
④ 수요일이에요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 오늘며칠이에요?

Nữ: Hôm nay là ngày mấy?

남자: 팔 일이에요.

Nam: Là ngày 8.

Từ khóa quan trọng:
  • 오늘: hôm nay
  • 며칠: ngày mấy
  • 팔 일: ngày 8
  • 수요일: thứ Tư
Cách suy luận:

Câu hỏi 며칠이에요? hỏi ngày trong tháng. Vì vậy đáp án phải là ngày mấy, không phải số lượng, giờ hay thứ trong tuần. ③ 팔 일이에요 là câu trả lời đúng loại thông tin.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 팔 일이에요. Là ngày 8.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 두 개예요.

Dịch: Là hai cái.

Vì sao sai: Sai vì đây là số lượng đồ vật, không phải ngày tháng.

② 네 시예요.

Dịch: Là 4 giờ.

Vì sao sai: Sai vì đây là giờ, không phải ngày mấy.

④ 수요일이에요.

Dịch: Là thứ Tư.

Vì sao sai: Sai vì 수요일 trả lời câu hỏi thứ mấy, không trả lời câu hỏi ngày mấy.

2

Câu 5-6: Chọn lời nói tiếp theo trong hội thoại

Cách làm dạng này: Ở nhóm này, cần nghe chức năng giao tiếp của câu trước: cảm ơn, yêu cầu chờ, xin lỗi, chào hỏi... rồi chọn câu đáp tự nhiên nhất.

Câu 5

Nói tiếp hội thoại

남자: 정말 고마워요.

여자: 아니에요.

① 미안해요.
② 반가워요.
③ 실례해요.
④ 아니에요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 정말 고마워요.

Nam: Cảm ơn bạn rất nhiều.

여자: 아니에요.

Nữ: Không có gì đâu.

Từ khóa quan trọng:
  • 정말: thật sự, rất
  • 고마워요: cảm ơn
  • 아니에요: không có gì đâu
  • 미안해요: xin lỗi
Cách suy luận:

Khi người kia nói cảm ơn, lời đáp tự nhiên trong hội thoại tiếng Hàn là 아니에요, nghĩa là không có gì đâu. Các đáp án còn lại là lời dùng trong tình huống khác.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 아니에요. Không có gì đâu.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 미안해요.

Dịch: Xin lỗi.

Vì sao sai: Sai vì dùng khi xin lỗi, không phải đáp lại lời cảm ơn.

② 반가워요.

Dịch: Rất vui được gặp bạn.

Vì sao sai: Sai vì dùng khi gặp người khác, không phải khi được cảm ơn.

③ 실례해요.

Dịch: Xin lỗi/làm phiền.

Vì sao sai: Sai vì dùng khi mở lời làm phiền hoặc xin phép, không phải đáp lại “cảm ơn”.

Câu 6

Nói tiếp hội thoại

여자: 잠깐만 기다리세요.

남자: 알았습니다.

① 그렇습니다.
② 알았습니다.
③ 알겠습니다.
④ 오랜만입니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 잠깐만 기다리세요.

Nữ: Xin hãy chờ một chút.

남자: 알았습니다.

Nam: Vâng, tôi hiểu rồi/được ạ.

Từ khóa quan trọng:
  • 잠깐만: một chút
  • 기다리세요: xin hãy chờ
  • 알았습니다: tôi hiểu rồi, tôi biết rồi
  • 오랜만입니다: lâu rồi không gặp
Cách suy luận:

Người nữ nói 잠깐만 기다리세요, nghĩa là yêu cầu người nam chờ một chút. Trong đoạn nghe, người nam đáp 알았습니다. Khi làm câu này, cần chọn đúng câu được nghe, không chỉ chọn câu gần nghĩa.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 알았습니다. Vâng, tôi hiểu rồi/được ạ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 그렇습니다.

Dịch: Đúng như vậy.

Vì sao sai: Sai vì đây là câu xác nhận một nhận định, không phải câu người nam nói trong đoạn nghe.

③ 알겠습니다.

Dịch: Tôi hiểu rồi/được ạ.

Vì sao sai: Gần nghĩa với đáp án đúng, nhưng âm nghe là 알았습니다, nên không chọn ③.

④ 오랜만입니다.

Dịch: Lâu rồi không gặp.

Vì sao sai: Sai vì dùng khi gặp lại ai đó sau thời gian dài, không liên quan đến yêu cầu chờ.

3

Câu 7-10: Nghe hội thoại và xác định địa điểm

Cách làm dạng này: Không cần nghe hết từng chữ. Hãy bắt các vật/ngữ cảnh đặc trưng như 바지, 버스, 약, 카메라 để suy ra nơi chốn.

Câu 7

Xác định địa điểm

남자: 손님, 이 바지 어떠세요?

여자: 좋아요. 이거 주세요.

① 빵집
② 서점
③ 옷 가게
④ 신발 가게
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 손님, 이 바지 어떠세요?

Nam: Quý khách thấy chiếc quần này thế nào ạ?

여자: 좋아요. 이거 주세요.

Nữ: Tốt đấy. Cho tôi cái này nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 손님: khách hàng
  • 바지: quần
  • 어떠세요?: thấy thế nào ạ?
  • 이거 주세요: cho tôi cái này
Cách suy luận:

Từ khóa quyết định là 바지이거 주세요. Hai người đang nói về việc xem và mua quần, nên địa điểm phù hợp là cửa hàng quần áo.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 옷 가게 Cửa hàng quần áo.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 빵집

Dịch: Tiệm bánh.

Vì sao sai: Sai vì hội thoại không nhắc bánh hay đồ ăn.

② 서점

Dịch: Nhà sách.

Vì sao sai: Sai vì không nhắc sách.

④ 신발 가게

Dịch: Cửa hàng giày.

Vì sao sai: Sai vì đồ vật được nhắc là 바지, không phải giày.

Câu 8

Xác định địa điểm

여자: 민수 씨, 저기 버스 와요. 저 먼저 갈게요.

남자: 네. 내일 봐요.

① 식당
② 은행
③ 정류장
④ 지하철역
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨, 저기 버스 와요. 저 먼저 갈게요.

Nữ: Minsu à, xe buýt đến kia rồi. Tôi đi trước nhé.

남자: 네. 내일 봐요.

Nam: Vâng. Mai gặp nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 버스: xe buýt
  • 와요: đến
  • 먼저 갈게요: tôi đi trước nhé
  • 내일 봐요: mai gặp nhé
Cách suy luận:

Nghe được 버스 와요 là tín hiệu mạnh. Hai người đang ở nơi chờ xe buýt, nên địa điểm là 정류장, tức trạm xe buýt.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 정류장 Trạm xe buýt.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 식당

Dịch: Nhà hàng.

Vì sao sai: Sai vì không nhắc ăn uống hay gọi món.

② 은행

Dịch: Ngân hàng.

Vì sao sai: Sai vì không có từ khóa về tiền, tài khoản, giao dịch.

④ 지하철역

Dịch: Ga tàu điện ngầm.

Vì sao sai: Sai vì lời nghe nói 버스, không nói tàu điện ngầm.

Câu 9

Xác định địa điểm

남자: 어제부터 목이 좀 아파서 왔어요.

여자: 그럼 이걸 식사 후에 드세요.

① 식당
② 약국
③ 미용실
④ 도서관
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 어제부터 목이 좀 아파서 왔어요.

Nam: Từ hôm qua cổ họng tôi hơi đau nên tôi đến đây.

여자: 그럼 이걸 식사 후드세요.

Nữ: Vậy hãy dùng cái này sau bữa ăn nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • : cổ họng
  • 아프다: đau
  • 식사 후: sau bữa ăn
  • 드세요: hãy dùng/ăn/uống
Cách suy luận:

Người nam nói bị đau cổ họng, người nữ đưa thứ gì đó và dặn dùng sau bữa ăn. Đây là tình huống mua/nhận thuốc, nên địa điểm là hiệu thuốc.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 약국 Hiệu thuốc.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 식당

Dịch: Nhà hàng.

Vì sao sai: Sai vì có cụm 식사 후 nhưng không phải đang ăn ở nhà hàng, mà là lời dặn dùng thuốc sau bữa ăn.

③ 미용실

Dịch: Tiệm làm tóc.

Vì sao sai: Sai vì không nhắc tóc hay cắt tóc.

④ 도서관

Dịch: Thư viện.

Vì sao sai: Sai vì không nhắc sách, đọc sách hoặc mượn sách.

Câu 10

Xác định địa điểm

여자: 자, 의자에 앉으시고 여기 카메라 보세요.

남자: 네, 잘 찍어 주세요.

① 극장
② 시장
③ 우체국
④ 사진관
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 자, 의자에 앉으시고 여기 카메라 보세요.

Nữ: Nào, xin hãy ngồi vào ghế và nhìn vào máy ảnh ở đây.

남자: 네, 잘 찍어 주세요.

Nam: Vâng, xin hãy chụp đẹp giúp tôi.

Từ khóa quan trọng:
  • 의자에 앉다: ngồi vào ghế
  • 카메라: máy ảnh
  • 보다: nhìn
  • 찍다: chụp
Cách suy luận:

Từ khóa 카메라찍어 주세요 cho thấy người nam đang được chụp ảnh. Địa điểm phù hợp nhất là tiệm chụp ảnh.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 사진관 Tiệm chụp ảnh.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 극장

Dịch: Rạp hát/rạp chiếu.

Vì sao sai: Sai vì không có thông tin xem phim hay xem biểu diễn.

② 시장

Dịch: Chợ.

Vì sao sai: Sai vì không có mua bán hàng hóa.

③ 우체국

Dịch: Bưu điện.

Vì sao sai: Sai vì không nhắc thư, bưu phẩm hay gửi đồ.

4

Câu 11-14: Nghe hội thoại và xác định chủ đề

Cách làm dạng này: Dạng này hỏi hai người đang nói về điều gì. Hãy tìm danh từ trung tâm lặp lại hoặc nhóm từ cùng trường nghĩa.

Câu 11

Chọn chủ đề

남자: 저는 일본에서 왔어요. 유나 씨는요?

여자: 저는 베트남에서 왔어요.

① 가족
② 나라
③ 시간
④ 약속
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 저는 일본에서 왔어요. 유나 씨는요?

Nam: Tôi đến từ Nhật Bản. Còn Yuna thì sao?

여자: 저는 베트남에서 왔어요.

Nữ: Tôi đến từ Việt Nam.

Từ khóa quan trọng:
  • 일본: Nhật Bản
  • 베트남: Việt Nam
  • 에서 왔어요: đến từ
  • 나라: đất nước/quốc gia
Cách suy luận:

Hai người đang nói mình đến từ nước nào: Nhật Bản và Việt Nam. Vì vậy chủ đề của hội thoại là quốc gia/đất nước.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 나라 Đất nước/quốc gia.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 가족

Dịch: Gia đình.

Vì sao sai: Sai vì không nhắc bố mẹ, anh chị em hay người thân.

③ 시간

Dịch: Thời gian.

Vì sao sai: Sai vì không hỏi giờ hay thời điểm.

④ 약속

Dịch: Cuộc hẹn.

Vì sao sai: Sai vì không nói hẹn gặp hay thời gian hẹn.

Câu 12

Chọn chủ đề

여자: 민수 씨는 무슨 일을 해요?

남자: 저는 회사에 다녀요.

① 직업
② 이름
③ 날짜
④ 휴일
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨는 무슨 일을 해요?

Nữ: Minsu làm công việc gì?

남자: 저는 회사에 다녀요.

Nam: Tôi đi làm ở công ty.

Từ khóa quan trọng:
  • 무슨 일: công việc gì
  • 회사에 다니다: đi làm ở công ty
  • 직업: nghề nghiệp
  • 이름: tên
Cách suy luận:

Câu hỏi 무슨 일을 해요? hỏi nghề/công việc. Câu trả lời 회사에 다녀요 cũng nói về việc đi làm. Vì vậy chủ đề là nghề nghiệp.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 직업 Nghề nghiệp.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 이름

Dịch: Tên.

Vì sao sai: Sai vì không hỏi tên.

③ 날짜

Dịch: Ngày tháng.

Vì sao sai: Sai vì không có ngày tháng.

④ 휴일

Dịch: Ngày nghỉ.

Vì sao sai: Sai vì không nói nghỉ hay cuối tuần.

Câu 13

Chọn chủ đề

남자: 축구를 자주 해요?

여자: 네, 농구도 많이 해요.

① 건강
② 계획
③ 방학
④ 운동
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 축구를 자주 해요?

Nam: Bạn có thường chơi bóng đá không?

여자: 네, 농구도 많이 해요.

Nữ: Có, tôi cũng chơi bóng rổ nhiều.

Từ khóa quan trọng:
  • 축구: bóng đá
  • 농구: bóng rổ
  • 자주: thường xuyên
  • 운동: thể thao/vận động
Cách suy luận:

Hội thoại nhắc đến bóng đá và bóng rổ. Đây đều là các môn thể thao, nên chủ đề chung là vận động/thể thao.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 운동 Thể thao/vận động.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 건강

Dịch: Sức khỏe.

Vì sao sai: Sai vì tuy thể thao liên quan sức khỏe, nhưng hai người trực tiếp nói về môn thể thao.

② 계획

Dịch: Kế hoạch.

Vì sao sai: Sai vì không nói dự định làm gì.

③ 방학

Dịch: Kỳ nghỉ.

Vì sao sai: Sai vì không nhắc nghỉ hè/nghỉ học.

Câu 14

Chọn chủ đề

여자: 이사하니까 어때요?

남자: 거실이 넓고 방이 많아서 좋아요.

① 값
② 집
③ 가구
④ 고향
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 이사하니까 어때요?

Nữ: Chuyển nhà rồi thấy thế nào?

남자: 거실이 넓고 방이 많아서 좋아요.

Nam: Phòng khách rộng và có nhiều phòng nên tôi thích.

Từ khóa quan trọng:
  • 이사하다: chuyển nhà
  • 거실: phòng khách
  • : phòng
  • 넓다: rộng
Cách suy luận:

Từ khóa 이사하다, 거실, đều liên quan đến nhà. Vì vậy chủ đề đang nói là nhà ở.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 집 Nhà.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 값

Dịch: Giá cả.

Vì sao sai: Sai vì không nói giá tiền.

③ 가구

Dịch: Đồ nội thất.

Vì sao sai: Sai vì không nhắc bàn ghế, giường, tủ.

④ 고향

Dịch: Quê hương.

Vì sao sai: Sai vì không nói quê hoặc nơi sinh ra.

5

Câu 15-16: Nghe và chọn tranh đúng

Cách làm dạng này: Trước khi nghe, quan sát nhanh bốn tranh và xác định điểm khác nhau. Khi nghe, chú ý đồ vật chính, hành động và vị trí.

Câu 15

Chọn tranh đúng

남자: 우유는 어디에 있어요?

여자: 저쪽으로 가세요. 문 옆에 있어요.

Đáp án 1 câu 15 đề nghe topik i 102
Đáp án 2 câu 15 đề nghe topik i 102
Đáp án 3 câu 15 đề nghe topik i 102
Đáp án 4 câu 15 đề nghe topik i 102
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 우유는 어디에 있어요?

Nam: Sữa ở đâu ạ?

여자: 저쪽으로 가세요. 문 옆에 있어요.

Nữ: Hãy đi về phía kia. Nó ở bên cạnh cửa.

Từ khóa quan trọng:
  • 우유: sữa
  • 어디에 있어요?: ở đâu?
  • 저쪽으로 가세요: hãy đi về phía kia
  • 문 옆: bên cạnh cửa
Cách suy luận:

Trước khi nghe cần nhìn điểm khác nhau giữa bốn tranh. Trong lời nghe, đồ vật chính là 우유 và vị trí là 문 옆. Vì vậy phải chọn tranh thể hiện cảnh người nữ chỉ vị trí sữa ở gần/bên cạnh cửa, không chọn tranh chỉ đơn giản có sữa.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② Tranh 2 Tranh 2.
Vì sao các đáp án khác sai?
① Tranh 1

Dịch: Tranh 1.

Vì sao sai: Sai vì không khớp tình huống người nữ chỉ vị trí sữa bên cạnh cửa.

③ Tranh 3

Dịch: Tranh 3.

Vì sao sai: Sai vì không phải tình huống hỏi vị trí sữa để mua.

④ Tranh 4

Dịch: Tranh 4.

Vì sao sai: Sai vì dễ bị nhầm do có đồ uống/sữa, nhưng hành động và vị trí không khớp lời nghe.

Câu 16

Chọn tranh đúng

여자: 민수 씨, 어떤 가방을 가지고 갈까요?

남자: 짐이 많으니까 큰 가방이 좋겠어요.

Đáp án 1 câu 16 đề nghe topik i 102
Đáp án 2 câu 16 đề nghe topik i 102
Đáp án 3 câu 16 đề nghe topik i 102
Đáp án 4 câu 16 đề nghe topik i 102
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨, 어떤 가방가지고 갈까요?

Nữ: Minsu à, tôi nên mang chiếc túi/vali nào đi?

남자: 짐이 많으니까 큰 가방이 좋겠어요.

Nam: Vì hành lý nhiều nên túi/vali lớn sẽ tốt hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 가방: túi, vali
  • 가지고 가다: mang đi
  • : hành lý
  • 큰 가방: túi/vali lớn
Cách suy luận:

Từ khóa quyết định là 짐이 많으니까큰 가방. Người nữ hỏi nên mang túi nào, người nam khuyên chọn túi/vali lớn vì nhiều hành lý. Vì vậy cần chọn tranh có chiếc túi/vali lớn phù hợp.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① Tranh 1 Tranh 1.
Vì sao các đáp án khác sai?
② Tranh 2

Dịch: Tranh 2.

Vì sao sai: Sai vì không thể hiện rõ việc chọn túi/vali lớn do nhiều hành lý.

③ Tranh 3

Dịch: Tranh 3.

Vì sao sai: Sai vì tình huống không khớp bước đang chọn túi để mang đi.

④ Tranh 4

Dịch: Tranh 4.

Vì sao sai: Sai vì không khớp từ khóa 큰 가방.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 1: Lần đầu chỉ bấm nghe và chọn đáp án, chưa mở kịch bản. Sau đó chạm vào thẻ che trong khung kịch bản để kiểm tra lại. Khi thay các mốc nghe thật, các nút trong từng câu sẽ điều khiển chung một video YouTube, không cần cuộn lên player.