Cách làm dạng này: Đọc 1–2 câu ngắn, tìm từ khóa chính, sau đó chọn chủ đề bao quát nhất. Đừng chọn đáp
án chỉ vì thấy một chi tiết nhỏ quen thuộc.
Câu 31
Chọn chủ đề
저는 김민수입니다. 이 사람은 제임스입니다.
① 시간
② 장소
③ 이름
④ 주말
Mở phân tích câu 31
Từ khóa quan trọng:
저 (tôi)
김민수 (Kim Min-su - tên người)
이 사람 (người này)
제임스 (James - tên người)
입니다 (là)
Cách suy luận:
Câu thứ nhất 저는 김민수입니다 nghĩa là “Tôi là Kim Min-su”. Câu thứ hai 이 사람은 제임스입니다
nghĩa là “Người này là James”. Cả hai câu đều đang giới thiệu tên người, vì vậy chủ đề bao
quát nhất là 이름 (tên).
Vì sao các đáp án khác sai?
① 시간
Sai vì 시간 nghĩa là “thời gian”, nhưng trong câu không có giờ, ngày, tháng hay
thời điểm nào.
② 장소
Sai vì 장소 nghĩa là “địa điểm”, nhưng câu không nói đến nơi chốn.
④ 주말
Sai vì 주말 nghĩa là “cuối tuần”, nhưng câu không nhắc đến thứ Bảy, Chủ nhật hay
cuối tuần.
Mẹo làm nhanh: Nếu câu xuất hiện nhiều tên riêng như 김민수, 제임스, 안나,
민수..., hãy nghĩ ngay đến chủ đề 이름 (tên) hoặc 사람 (người).
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 이름Tên
Câu 32
Chọn chủ đề
불고기를 먹습니다. 맛있습니다.
① 쇼핑
② 사람
③ 노래
④ 음식
Mở phân tích câu 32
Từ khóa quan trọng:
불고기 (thịt nướng Bulgogi)
먹습니다 (ăn)
맛있습니다 (ngon)
Cách suy luận:
불고기 là một món ăn, 먹습니다 là hành động ăn, còn 맛있습니다 là “ngon”. Ba từ khóa
này cùng hướng về chủ đề đồ ăn, vì vậy đáp án phù hợp nhất là 음식 (món ăn / đồ ăn).
Vì sao các đáp án khác sai?
① 쇼핑
Sai vì 쇼핑 nghĩa là “mua sắm”, nhưng câu không nói đến việc mua đồ.
② 사람
Sai vì 사람 nghĩa là “người”, nhưng câu không giới thiệu hay miêu tả người nào.
③ 노래
Sai vì 노래 nghĩa là “bài hát”, không liên quan đến 불고기 (Bulgogi), 먹다
(ăn), 맛있다 (ngon).
Mẹo làm nhanh: Gặp các từ như 먹다 (ăn), 마시다 (uống), 맛있다 (ngon),
김치 (kimchi), 불고기 (Bulgogi), 밥 (cơm), 물 (nước), 커피 (cà phê),
hãy nghĩ đến chủ đề 음식 (đồ ăn).
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 음식Món ăn / đồ ăn
Câu 33
Chọn chủ đề
선생님을 만납니다. 공부를 합니다.
① 학교
② 요일
③ 취미
④ 날짜
Mở phân tích câu 33
Từ khóa quan trọng:
선생님 (giáo viên)
만납니다 (gặp)
공부 (việc học)
공부를 합니다 (học bài)
Cách suy luận:
Câu có 선생님 (giáo viên) và 공부를 합니다 (học bài). Đây là hai tín hiệu rất rõ liên
quan đến môi trường trường học. Vì vậy chủ đề bao quát nhất là 학교 (trường học).
Vì sao các đáp án khác sai?
② 요일
Sai vì 요일 nghĩa là “thứ trong tuần”, nhưng câu không có 월요일 (thứ Hai), 화요일 (thứ
Ba)...
③ 취미
Sai vì 취미 nghĩa là “sở thích”. Câu này không nói người nói học vì sở thích, mà
chỉ có các tín hiệu về trường học.
④ 날짜
Sai vì 날짜 nghĩa là “ngày tháng”, nhưng câu không có thông tin ngày tháng.
Mẹo làm nhanh: Nếu có 선생님 (giáo viên), 학생 (học sinh), 공부하다 (học),
교실 (phòng học), 책 (sách), 시험 (kỳ thi), chủ đề thường là 학교 (trường
học).
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 학교Trường học
2
Câu 34–39: Điền từ, trợ từ hoặc biểu hiện thích hợp
Cách làm dạng này: Không nhìn riêng chỗ trống. Hãy đọc cả câu, đặc biệt là từ đứng trước và sau chỗ
trống. Mỗi chỗ trống thường có một tín hiệu ngữ pháp hoặc ngữ cảnh rất rõ.
Câu 34
Điền trợ từ
몇 시( ) 옵니까?
① 가
② 는
③ 를
④ 에
Mở phân tích câu 34
Từ khóa quan trọng:
몇 시 (mấy giờ)
옵니까? (đến không? / đến lúc nào?)
Cách suy luận:
몇 시 là cụm hỏi thời gian, nghĩa là “mấy giờ”. Khi nói hành động xảy ra vào thời điểm
nào, tiếng Hàn dùng cấu trúc thời gian + 에. Vì vậy câu hoàn chỉnh là 몇 시에 옵니까?
(Mấy giờ bạn đến?).
Vì sao các đáp án khác sai?
① 가Sai vì 가 thường đánh dấu
chủ ngữ, không dùng để chỉ thời điểm trong câu này.
② 는Sai vì 는 là trợ từ chủ
đề, không phù hợp sau 몇 시 trong câu hỏi này.
③ 를Sai vì 를 đánh dấu tân
ngữ, trong khi 몇 시 (mấy giờ) không phải tân ngữ của 옵니다 (đến).
Mẹo làm nhanh: Gặp 몇 시 (mấy giờ), 세 시 (3 giờ), 아침
(buổi sáng), 월요일 (thứ Hai) trong câu chỉ thời điểm, hãy nghĩ đến trợ từ 에.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.몇 시에
옵니까?Mấy giờ bạn đến?
Câu 35
Điền danh từ
( )에 갑니다. 우유를 삽니다.
① 가게
② 교실
③ 은행
④ 서점
Mở phân tích câu 35
Từ khóa quan trọng:
에 갑니다 (đi đến đâu đó)
우유 (sữa)
삽니다 (mua)
우유를 삽니다 (mua sữa)
Cách suy luận:
Chỗ trống đứng trước 에 갑니다 (đi đến...), nên chỗ trống cần một địa điểm. Câu sau là
우유를 삽니다 (mua sữa). Nơi phù hợp nhất để mua sữa là 가게 (cửa hàng).
Vì sao các đáp án khác sai?
② 교실Sai vì 교실 nghĩa là
“phòng học”, không phải nơi mua sữa.
③ 은행Sai vì 은행 nghĩa là
“ngân hàng”, không phù hợp với hành động 우유를 삽니다 (mua sữa).
④ 서점Sai vì 서점 nghĩa là “nhà
sách”. Nhà sách là nơi mua sách, không phải nơi mua sữa.
Mẹo làm nhanh: Với dạng điền danh từ, câu sau thường là chìa khóa. Ở
đây 우유를 삽니다 (mua sữa) quyết định đáp án.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.가게에
갑니다. 우유를 삽니다.Tôi đi đến cửa hàng. Tôi mua sữa.
Câu 36
Điền động từ
저는 한국어 선생님입니다. 한국어를 ( ).
① 줍니다
② 모릅니다
③ 가르칩니다
④ 읽어봅니다
Mở phân tích câu 36
Từ khóa quan trọng:
저 (tôi)
한국어 (tiếng Hàn)
선생님 (giáo viên)
한국어를 (tiếng Hàn - tân ngữ)
Cách suy luận:
Câu đầu nói 저는 한국어 선생님입니다 (Tôi là giáo viên tiếng Hàn). Giáo viên tiếng Hàn thì hành
động phù hợp nhất là 한국어를 가르칩니다 (dạy tiếng Hàn).
Vì sao các đáp án khác sai?
① 줍니다Sai vì 줍니다 nghĩa là
“cho”. Không nói tự nhiên là “cho tiếng Hàn” trong ngữ cảnh này.
② 모릅니다Sai vì 모릅니다 nghĩa là
“không biết”. Giáo viên tiếng Hàn mà “không biết tiếng Hàn” là trái logic.
④ 읽어봅니다Sai vì 읽어봅니다 nghĩa
là “đọc thử”. Câu này đang nói về nghề giáo viên, nên “dạy tiếng Hàn” hợp lý hơn.
Mẹo làm nhanh: Nhớ cặp đối lập: 선생님은 가르칩니다 (giáo viên dạy),
학생은 배웁니다 (học sinh học).
Kết luận: Đáp án đúng là ③.저는
한국어 선생님입니다. 한국어를 가르칩니다.Tôi là giáo viên tiếng Hàn. Tôi dạy
tiếng Hàn.
Câu 37
Điền tính từ
요즘 일이 ( ). 바쁩니다.
① 비쌉니다
② 작습니다
③ 많습니다
④ 나쁩니다
Mở phân tích câu 37
Từ khóa quan trọng:
요즘 (dạo này)
일 (việc / công việc)
바쁩니다 (bận)
Cách suy luận:
Câu sau là 바쁩니다 (bận). Lý do tự nhiên nhất khiến một người bận là 일이 많습니다
(nhiều việc). Vì vậy câu hoàn chỉnh là 요즘 일이 많습니다. 바쁩니다. (Dạo này nhiều việc. Tôi
bận.).
Vì sao các đáp án khác sai?
① 비쌉니다Sai vì 비쌉니다 nghĩa là
“đắt”. 일이 비쌉니다 không tự nhiên trong ngữ cảnh này.
② 작습니다Sai vì 작습니다 nghĩa là
“nhỏ”. “Công việc nhỏ nên bận” không hợp lý.
④ 나쁩니다Sai vì 나쁩니다 nghĩa là
“xấu”. Câu sau “bận” cần nguyên nhân tự nhiên hơn là “nhiều việc”.
Mẹo làm nhanh: Gặp 바쁘다 (bận), hãy nghĩ đến các nguyên nhân như
일이 많다 (nhiều việc), 시간이 없다 (không có thời gian).
Kết luận: Đáp án đúng là ③.요즘
일이 많습니다. 바쁩니다.Dạo này nhiều việc. Tôi bận.
Câu 38
Điền trạng từ
산을 좋아합니다. 그래서 등산을 ( ) 합니다.
① 자주
② 제일
③ 아주
④ 아까
Mở phân tích câu 38
Từ khóa quan trọng:
산 (núi)
좋아합니다 (thích)
그래서 (vì vậy / cho nên)
등산 (leo núi)
등산을 하다 (leo núi)
Cách suy luận:
Câu đầu nói 산을 좋아합니다 (tôi thích núi). Sau đó có 그래서 (vì vậy), nên câu sau phải
là kết quả tự nhiên: vì thích núi nên thường xuyên leo núi. Trạng từ phù hợp nhất là
자주 (thường xuyên).
Vì sao các đáp án khác sai?
② 제일Sai vì 제일 nghĩa là
“nhất”. Câu này không có cấu trúc so sánh “nhất”.
③ 아주Sai vì 아주 nghĩa là
“rất”, thường đi với tính từ như 아주 좋다 (rất tốt). Không tự nhiên trong câu 등산을
아주 합니다.
④ 아까Sai vì 아까 nghĩa là “lúc
nãy”, không phù hợp với thói quen leo núi.
Mẹo làm nhanh:자주 + động từ = thường xuyên làm gì. Ví dụ: 커피를
자주 마십니다 (thường xuyên uống cà phê), 친구를 자주 만납니다 (thường xuyên gặp bạn).
Kết luận: Đáp án đúng là ①.산을
좋아합니다. 그래서 등산을 자주 합니다.Tôi thích núi. Vì vậy tôi thường xuyên
leo núi.
Câu 39
V고 싶다
머리가 깁니다. 그래서 ( ) 싶습니다.
① 자르고
② 나오고
③ 가지고
④ 마시고
Mở phân tích câu 39
Từ khóa quan trọng:
머리 (tóc / đầu; trong câu này là tóc)
깁니다 (dài)
그래서 (vì vậy / cho nên)
V고 싶습니다 (muốn làm gì)
Cách suy luận:
Câu đầu là 머리가 깁니다 (tóc dài). Vì tóc dài nên hành động hợp lý nhất là “muốn cắt”. Động
từ “cắt” là 자르다. Khi đi với 고 싶다, ta dùng dạng 자르고 싶습니다 (muốn cắt).
Vì sao các đáp án khác sai?
② 나오고Sai vì 나오다 nghĩa là
“đi ra / xuất hiện”, không liên quan đến tóc dài.
③ 가지고Sai vì 가지다 nghĩa là
“mang / có”, không tạo nghĩa tự nhiên với 머리가 깁니다 (tóc dài).
④ 마시고Sai vì 마시다 nghĩa là
“uống”, không liên quan đến tóc.
Mẹo làm nhanh: Nhìn thấy 싶습니다 (muốn), hãy tìm động từ đứng trước
dạng V고. Ví dụ: 먹고 싶다 (muốn ăn), 가고 싶다 (muốn đi), 자르고 싶다 (muốn cắt).
Kết luận: Đáp án đúng là ①.머리가
깁니다. 그래서 자르고 싶습니다.Tóc dài. Vì vậy tôi muốn cắt.
3
Câu 40–42: Đọc thông báo, tin nhắn và chọn câu không đúng
Cách làm dạng này: Trước khi đọc đáp án, hãy nhìn thật kỹ yêu cầu 맞지 않는 것. Đây là yêu cầu chọn câu
không đúng, vì vậy đáp án cần chọn chính là câu sai với nội dung hình.
Câu 40
Quảng cáo bán đồ
① 이 컴퓨터는 십만 원입니다.
② 이 컴퓨터를 1년 동안 썼습니다.
③ 이 사람은 컴퓨터를 받고 싶습니다.
④ 컴퓨터를 사고 싶으면 이메일로 연락합니다.
Mở phân tích câu 40
Bản dịch nội dung hình:
“1년 사용한 컴퓨터를 팔아요.” — “Tôi bán máy tính đã sử dụng 1 năm.”
가격: 100,000원 — Giá: 100.000 won.
연락처: study@Korea.co.kr — Liên hệ: study@Korea.co.kr.
Từ khóa quan trọng:
1년 사용한 (đã sử dụng 1 năm)
컴퓨터 (máy tính)
팔아요 (bán)
가격 (giá)
100,000원 / 십만 원 (100.000 won)
연락처 (thông tin liên hệ)
이메일 (email)
Cách suy luận:
Đề yêu cầu chọn 맞지 않는 것 (câu không đúng). Trong hình có từ quan trọng nhất là
팔아요 (bán). Người đăng thông báo muốn bán máy tính, không phải muốn nhận máy tính. Vì
vậy đáp án nói “người này muốn nhận máy tính” là câu sai.
Đối chiếu từng đáp án:
① 이 컴퓨터는 십만 원입니다.Câu này đúng, vì
십만 원 nghĩa là 100.000 won, trùng với giá trong hình.
② 이 컴퓨터를 1년 동안 썼습니다.Câu này đúng,
vì hình ghi 1년 사용한 컴퓨터 (máy tính đã dùng 1 năm).
③ 이 사람은 컴퓨터를 받고 싶습니다.Câu này sai.
받고 싶습니다 nghĩa là “muốn nhận”, nhưng hình nói 컴퓨터를 팔아요 (bán máy tính),
không phải muốn nhận máy tính.
④ 컴퓨터를 사고 싶으면 이메일로 연락합니다.Câu này
đúng, vì 사고 싶으면 nghĩa là “nếu muốn mua”, và hình có email liên hệ.
Mẹo làm nhanh: Cần phân biệt chắc 팔다 (bán), 사다 (mua),
받다 (nhận). Dạng quảng cáo mua bán rất hay bẫy bằng các động từ này.
Kết luận: Câu không đúng là ③.③
이 사람은 컴퓨터를 받고 싶습니다.Người này muốn nhận máy tính.
Câu 41
Tin nhắn
① 지현 씨의 동생이 왔습니다.
② 커피숍은 회사 안에 있습니다.
③ 지현 씨는 한 시에 회사에 갑니다.
④ 지현 씨는 민수 씨에게 메시지를 썼습니다.
Mở phân tích câu 41
Bản dịch nội dung tin nhắn:
민수 씨, — Anh/chị Min-su,
제 동생이 왔어요. — Em của tôi đã đến.
그래서 지금 회사 앞 커피숍에 있어요. — Vì vậy bây giờ tôi đang ở quán cà phê trước công ty.
1시에 회사에 가겠습니다. — Tôi sẽ đến công ty lúc 1 giờ.
지현 드림 — Jihyeon gửi.
Từ khóa quan trọng:
민수 씨 (anh/chị Min-su - người nhận tin nhắn)
제 동생 (em của tôi)
왔어요 (đã đến)
그래서 (vì vậy)
지금 (bây giờ)
회사 앞 (trước công ty)
커피숍 (quán cà phê)
1시에 (lúc 1 giờ)
회사에 가겠습니다 (sẽ đến công ty)
지현 드림 (Jihyeon gửi)
Cách suy luận:
Đề hỏi câu không đúng. Bẫy chính nằm ở vị trí của quán cà phê. Tin nhắn ghi 회사 앞 커피숍
(quán cà phê trước công ty), nhưng một đáp án lại nói 회사 안 (trong công ty). Hai vị
trí này khác nhau.
Đối chiếu từng đáp án:
① 지현 씨의 동생이 왔습니다.Câu này đúng, vì
tin nhắn ghi 제 동생이 왔어요 (em của tôi đã đến). Người viết là Jihyeon, nên đó là em
của Jihyeon.
② 커피숍은 회사 안에 있습니다.Câu này sai, vì
회사 안 nghĩa là “trong công ty”, nhưng tin nhắn ghi 회사 앞 커피숍 (quán cà phê
trước công ty).
③ 지현 씨는 한 시에 회사에 갑니다.Câu này đúng,
vì tin nhắn ghi 1시에 회사에 가겠습니다 (tôi sẽ đến công ty lúc 1 giờ).
④ 지현 씨는 민수 씨에게 메시지를 썼습니다.Câu này
đúng, vì tin nhắn được gửi cho 민수 씨 (Min-su), và người gửi là 지현
(Jihyeon).
Mẹo làm nhanh: Với dạng tin nhắn, hãy chú ý người gửi, người nhận, thời
gian và vị trí. Các từ vị trí như 앞 (trước), 안 (trong), 옆 (bên cạnh),
뒤 (sau) rất hay được dùng làm bẫy.
Kết luận: Câu không đúng là ②.②
커피숍은 회사 안에 있습니다.Quán cà phê ở trong công ty.
Câu 42
Thông báo sự kiện
① 하늘공원에서 음악회를 합니다.
② 토요일마다 음악회가 있습니다.
③ 이 음악회는 한 달 동안 합니다.
④ 이 음악회는 일곱 시에 시작합니다.
Mở phân tích câu 42
Bản dịch nội dung thông báo:
행복음악회 — Buổi hòa nhạc Hạnh Phúc.
음악회에 초대합니다. — Kính mời bạn đến buổi hòa nhạc.
기간: 2014년 8월 1일 ~ 8월 31일 — Thời gian diễn ra: từ ngày 1/8/2014 đến 31/8/2014.
일시: 매주 토요일 오후 8시 — Thời điểm: mỗi thứ Bảy lúc 8 giờ tối.
장소: 하늘공원 — Địa điểm: Công viên Haneul.
Từ khóa quan trọng:
행복음악회 (Buổi hòa nhạc Hạnh Phúc)
초대합니다 (mời)
기간 (thời gian diễn ra)
2014년 8월 1일 ~ 8월 31일 (từ ngày 1/8/2014 đến 31/8/2014)
일시 (ngày giờ)
매주 토요일 (mỗi thứ Bảy)
오후 8시 (8 giờ tối)
장소 (địa điểm)
하늘공원 (Công viên Haneul)
Cách suy luận:
Đề yêu cầu chọn câu không đúng. Với thông báo sự kiện, cần kiểm tra kỹ thời gian,
địa điểm, tần suất. Trong hình ghi 오후 8시 (8 giờ tối), nhưng một đáp án
nói 일곱 시 (7 giờ), nên đó là câu sai.
Đối chiếu từng đáp án:
① 하늘공원에서 음악회를 합니다.Câu này đúng, vì
장소: 하늘공원 nghĩa là địa điểm là Công viên Haneul.
② 토요일마다 음악회가 있습니다.Câu này đúng, vì
매주 토요일 nghĩa là “mỗi thứ Bảy”.
③ 이 음악회는 한 달 동안 합니다.Câu này đúng,
vì 2014년 8월 1일 ~ 8월 31일 là từ ngày 1/8 đến 31/8, tức khoảng một tháng.
④ 이 음악회는 일곱 시에 시작합니다.Câu này sai,
vì 일곱 시 là 7 giờ, nhưng thông báo ghi 오후 8시 (8 giờ tối).
Mẹo làm nhanh: Với thông báo sự kiện, hãy dò theo thứ tự: 기간
(thời gian diễn ra) → 일시 (ngày giờ) → 장소 (địa điểm). Dạng này rất hay bẫy bằng giờ
hoặc địa điểm.
Kết luận: Câu không đúng là ④.④
이 음악회는 일곱 시에 시작합니다.Buổi hòa nhạc này bắt đầu lúc 7
giờ.
4
Tự luyện thêm: Chọn đáp án và xem giải thích
Cách dùng: Mỗi dạng có 2 câu luyện thêm. Hãy tự chọn đáp án trước, sau đó hệ thống sẽ báo đúng/sai và
hiện giải thích.
Luyện dạng 1 - Câu 1: Chọn chủ đề
사과를 먹습니다. 맛있습니다.
Luyện dạng 1 - Câu 2: Chọn chủ đề
학생입니다. 교실에서 공부합니다.
Luyện dạng 2 - Câu 1: Điền từ thích hợp
저는 학생입니다. 학교에서 한국어를 ( ).
Luyện dạng 2 - Câu 2: Điền trợ từ thích hợp
오전 아홉 시( ) 수업을 시작합니다.
Luyện dạng 3 - Câu 1: Chọn câu không đúng
한국어 수업
시간: 매주 월요일 오후 7시
장소: 2층 교실
연락처: 010-1234-5678
Chọn câu không đúng:
Luyện dạng 3 - Câu 2: Chọn câu không đúng
책을 팔아요.
3개월 사용했습니다.
가격: 5,000원
연락: book@korea.com
Chọn câu không đúng:
Ghi nhớ khi làm câu 31–42
Câu 31–33: chọn chủ đề bao quát, không chọn chi tiết nhỏ.
Câu 34–39: đọc cả câu trước và sau chỗ trống để suy luận.
Câu 40–42: đề hỏi 맞지 않는 것 nên phải chọn câu sai. Hãy đối chiếu từng đáp án với thông tin trong
hình.
Đăng nhận xét