Cách làm dạng này: Đọc đoạn văn, gạch từ khóa về thứ tự hành động, địa điểm, người làm hành động. Sau đó đối chiếu từng đáp án. Đáp án sai thường bị đổi thứ tự, đổi địa điểm hoặc đảo người thực hiện hành động.
Câu 43
Chọn nội dung đúng
저는 매일 아침 산책을 하고 학교에 갑니다. 학생 식당에서 아침을 먹고 수업을 듣습니다. 그리고 커피숍에서 아르바이트를 합니다.
① 저는 아침마다 산책을 합니다.
② 저는 아침을 먹고 학교에 갑니다.
③ 저는 아르바이트를 하고 학교에 갑니다.
④ 저는 학생 식당에서 아르바이트를 합니다.
Mở phân tích câu 43
Từ khóa quan trọng:
매일 아침 (mỗi buổi sáng)
산책을 하다 (đi dạo)
학교에 가다 (đi đến trường)
학생 식당 (nhà ăn sinh viên)
아침을 먹다 (ăn sáng)
수업을 듣다 (nghe giảng / học trên lớp)
커피숍 (quán cà phê)
아르바이트를 하다 (làm thêm)
Bản đồ hành động trong đoạn:
매일 아침 산책을 합니다 (mỗi buổi sáng đi dạo)
학교에 갑니다 (đi đến trường)
학생 식당에서 아침을 먹습니다 (ăn sáng ở nhà ăn sinh viên)
수업을 듣습니다 (nghe giảng / học trên lớp)
커피숍에서 아르바이트를 합니다 (làm thêm ở quán cà phê)
Cách suy luận:
Câu đầu có cụm 매일 아침 산책을 하고 (mỗi buổi sáng đi dạo), nên ta biết người nói có thói quen đi dạo vào buổi sáng. Đáp án đúng phải khớp với thói quen này.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 저는 아침을 먹고 학교에 갑니다.
Sai vì đáp án nói “tôi ăn sáng rồi đi đến trường”. Nhưng bài đọc nói 학교에 갑니다 (đi đến trường) trước, sau đó mới 학생 식당에서 아침을 먹습니다 (ăn sáng ở nhà ăn sinh viên).
③ 저는 아르바이트를 하고 학교에 갑니다.
Sai vì đáp án nói “tôi làm thêm rồi đi đến trường”. Nhưng bài đọc nói người này đi học trước, sau đó mới 커피숍에서 아르바이트를 합니다 (làm thêm ở quán cà phê).
④ 저는 학생 식당에서 아르바이트를 합니다.
Sai vì bài đọc nói làm thêm ở 커피숍 (quán cà phê), không phải ở 학생 식당 (nhà ăn sinh viên).
Mẹo làm nhanh: Với câu hỏi nội dung đúng, hãy chú ý thứ tự hành động. TOPIK rất hay đổi thứ tự để tạo đáp án sai.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 저는 아침마다 산책을 합니다.Tôi đi dạo vào mỗi buổi sáng.
Câu 44
Chọn nội dung đúng
다음 주 월요일에 수학 시험이 있습니다. 그 시험은 아주 어렵습니다. 그래서 날마다 도서관에 가서 공부합니다.
① 저는 수학을 좋아합니다.
② 저는 요즘 열심히 공부합니다.
③ 이번 주에 수학 시험이 있습니다.
④ 저는 월요일마다 어려운 시험이 있습니다.
Mở phân tích câu 44
Từ khóa quan trọng:
다음 주 월요일 (thứ Hai tuần sau)
수학 시험 (bài kiểm tra toán)
아주 어렵습니다 (rất khó)
그래서 (vì vậy / cho nên)
날마다 (mỗi ngày)
도서관에 가다 (đi đến thư viện)
공부하다 (học)
Bản đồ nội dung đoạn:
다음 주 월요일에 수학 시험이 있습니다 (thứ Hai tuần sau có bài kiểm tra toán)
그 시험은 아주 어렵습니다 (bài kiểm tra đó rất khó)
그래서 날마다 도서관에 가서 공부합니다 (vì vậy ngày nào cũng đến thư viện học)
Cách suy luận:
Cụm 날마다 도서관에 가서 공부합니다 (ngày nào cũng đến thư viện học) cho thấy người nói đang học chăm chỉ. Vì vậy cần chọn đáp án nói về việc học chăm chỉ gần đây.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 저는 수학을 좋아합니다.
Sai vì bài đọc chỉ nói có 수학 시험 (bài kiểm tra toán), không nói người nói 수학을 좋아합니다 (thích toán).
③ 이번 주에 수학 시험이 있습니다.
Sai vì bài đọc nói 다음 주 (tuần sau), không phải 이번 주 (tuần này).
④ 저는 월요일마다 어려운 시험이 있습니다.
Sai vì 월요일마다 nghĩa là “thứ Hai nào cũng / mỗi thứ Hai”. Bài đọc chỉ nói 다음 주 월요일 (thứ Hai tuần sau) có một bài kiểm tra khó.
Mẹo làm nhanh: Phân biệt 다음 주 (tuần sau), 이번 주 (tuần này), và 마다 (mỗi / hằng).
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 저는 요즘 열심히 공부합니다.Dạo này tôi học chăm chỉ.
Câu 45
Chọn nội dung đúng
친구가 지난달에 고향으로 돌아갔습니다. 친구는 저에게 냉장고를 주었습니다. 그 냉장고는 커서 좋습니다.
① 저는 냉장고를 샀습니다.
② 저는 이 냉장고가 마음에 듭니다.
③ 저는 고향에 큰 냉장고가 있습니다.
④ 저는 친구에게 냉장고를 주었습니다.
Mở phân tích câu 45
Từ khóa quan trọng:
친구 (bạn)
지난달 (tháng trước)
고향으로 돌아가다 (trở về quê)
저에게 (cho tôi / với tôi)
냉장고를 주다 (cho tủ lạnh)
커서 좋습니다 (vì lớn nên tốt / thích vì nó lớn)
Bản đồ nội dung đoạn:
친구가 고향으로 돌아갔습니다 (người bạn đã trở về quê)
친구는 저에게 냉장고를 주었습니다 (người bạn đã cho tôi cái tủ lạnh)
그 냉장고는 커서 좋습니다 (cái tủ lạnh đó lớn nên tôi thấy tốt / tôi thích)
Cách suy luận:
Câu 그 냉장고는 커서 좋습니다 (cái tủ lạnh đó lớn nên tốt) cho thấy người nói thích cái tủ lạnh này. Trong đáp án, 마음에 듭니다 nghĩa là “vừa ý / thích”.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 저는 냉장고를 샀습니다.
Sai vì 샀습니다 là “đã mua”. Bài đọc nói 친구는 저에게 냉장고를 주었습니다 (bạn đã cho tôi cái tủ lạnh), không phải tôi mua.
③ 저는 고향에 큰 냉장고가 있습니다.
Sai vì bài đọc không nói “tôi có tủ lạnh lớn ở quê”. Người trở về quê là 친구 (người bạn), không phải người nói.
④ 저는 친구에게 냉장고를 주었습니다.
Sai vì chiều hành động bị đảo. 친구는 저에게 냉장고를 주었습니다 nghĩa là “bạn cho tôi tủ lạnh”, không phải “tôi cho bạn tủ lạnh”.
Mẹo làm nhanh: Hãy chú ý trợ từ 저에게 (cho tôi / với tôi). Cụm 친구는 저에게 냉장고를 주었습니다 nghĩa là “bạn đã cho tôi tủ lạnh”.
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 저는 이 냉장고가 마음에 듭니다.Tôi thích cái tủ lạnh này / Cái tủ lạnh này vừa ý tôi.
2
Câu 46–48: Chọn suy nghĩ trung tâm của đoạn văn
Cách làm dạng này: Đừng chỉ tìm một câu đúng về chi tiết. Hãy hỏi: “Người viết muốn nói điều quan trọng nhất là gì?”. Đáp án đúng thường là ý bao quát, còn đáp án sai thường chỉ là chi tiết nhỏ hoặc trái với nội dung.
Câu 46
Chọn ý chính
저는 극장에 가지 않고 집에서 혼자 영화를 봅니다. 집에서 영화를 보면 누워서 볼 수 있습니다. 그리고 보고 싶은 시간에 볼 수 있습니다.
① 저는 극장에 자주 갑니다.
② 저는 친구와 영화를 봅니다.
③ 저는 극장에서 영화를 봅니다.
④ 저는 집에서 영화 보는 것을 좋아합니다.
Mở phân tích câu 46
Từ khóa quan trọng:
극장에 가지 않고 (không đi đến rạp chiếu phim)
집에서 (ở nhà)
혼자 (một mình)
영화를 보다 (xem phim)
누워서 볼 수 있습니다 (có thể nằm xem)
보고 싶은 시간에 (vào thời gian muốn xem)
Bản đồ ý chính:
극장에 가지 않습니다 (không đi rạp)
집에서 혼자 영화를 봅니다 (xem phim một mình ở nhà)
누워서 볼 수 있습니다 (có thể nằm xem)
보고 싶은 시간에 볼 수 있습니다 (có thể xem vào thời gian mình muốn)
⇒ Ý chính: 집에서 영화 보는 것을 좋아합니다 (thích xem phim ở nhà)
Cách suy luận:
Đoạn văn đưa ra nhiều lý do cho thấy xem phim ở nhà tiện hơn: 누워서 볼 수 있습니다 (có thể nằm xem), 보고 싶은 시간에 볼 수 있습니다 (có thể xem vào thời gian muốn xem). Vì vậy ý chính là người nói thích xem phim ở nhà.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 저는 극장에 자주 갑니다.
Sai vì bài đọc nói 극장에 가지 않고 (không đi rạp), trái với “thường đi rạp”.
② 저는 친구와 영화를 봅니다.
Sai vì bài đọc nói 혼자 영화를 봅니다 (xem phim một mình), không phải xem với bạn.
③ 저는 극장에서 영화를 봅니다.
Sai vì bài đọc nói 집에서 영화를 봅니다 (xem phim ở nhà), không phải ở rạp.
Mẹo làm nhanh: Nếu đoạn văn nêu nhiều lợi ích của một việc, ý chính thường là “người nói thích việc đó”.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 저는 집에서 영화 보는 것을 좋아합니다.Tôi thích việc xem phim ở nhà.
Câu 47
Chọn ý chính
시간이 없어서 일을 다 하지 못했습니다. 그래서 지현 씨가 저를 도와주었습니다. 저는 지현 씨에게 커피를 사 주었습니다.
① 저는 일을 많이 합니다.
② 저는 커피를 좋아합니다.
③ 저는 지현 씨가 고마웠습니다.
④ 저는 지현 씨를 도와주었습니다.
Mở phân tích câu 47
Từ khóa quan trọng:
시간이 없어서 (vì không có thời gian)
일을 다 하지 못했습니다 (đã không thể làm xong hết việc)
지현 씨가 저를 도와주었습니다 (chị/bạn Jihyeon đã giúp tôi)
지현 씨에게 커피를 사 주었습니다 (tôi đã mua cà phê cho Jihyeon)
Bản đồ ý chính:
시간이 없었습니다 (không có thời gian)
일을 다 하지 못했습니다 (không làm xong hết việc)
지현 씨가 저를 도와주었습니다 (Jihyeon đã giúp tôi)
저는 지현 씨에게 커피를 사 주었습니다 (tôi mua cà phê cho Jihyeon)
⇒ Ý chính: 지현 씨가 고마웠습니다 (tôi biết ơn Jihyeon)
Cách suy luận:
Người nói không làm xong việc, Jihyeon đã giúp người nói. Sau đó người nói 커피를 사 주었습니다 (mua cà phê cho người khác). Hành động này thể hiện sự cảm ơn. Vì vậy ý chính là người nói biết ơn Jihyeon.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 저는 일을 많이 합니다.
Sai vì đoạn văn không nhấn mạnh “tôi làm nhiều việc”. Trọng tâm là tôi không làm xong việc và được Jihyeon giúp.
② 저는 커피를 좋아합니다.
Sai vì 커피를 사 주었습니다 nghĩa là “mua cà phê cho người khác”, không có nghĩa là “tôi thích cà phê”.
④ 저는 지현 씨를 도와주었습니다.
Sai vì chiều hành động bị đảo. Bài đọc nói 지현 씨가 저를 도와주었습니다 (Jihyeon đã giúp tôi), không phải tôi giúp Jihyeon.
Mẹo làm nhanh: Trong dạng ý chính, hãy chú ý hành động cuối đoạn. Hành động cuối thường cho biết cảm xúc hoặc mục đích của người nói.
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 저는 지현 씨가 고마웠습니다.Tôi biết ơn Jihyeon.
Câu 48
Chọn ý chính
이번 주말에 제가 좋아하는 가수의 공연이 있습니다. 저는 두 달 전에 표를 미리 샀습니다. 공연을 빨리 보고 싶습니다.
① 저는 표를 사고 싶습니다.
② 저는 가수가 되고 싶습니다.
③ 저는 공연을 기다리고 있습니다.
④ 저는 두 달 전에 공연을 봤습니다.
Mở phân tích câu 48
Từ khóa quan trọng:
이번 주말 (cuối tuần này)
좋아하는 가수 (ca sĩ mà tôi yêu thích)
공연 (buổi biểu diễn)
두 달 전에 (hai tháng trước)
표를 미리 샀습니다 (đã mua vé trước)
빨리 보고 싶습니다 (muốn xem nhanh / rất mong được xem)
Bản đồ ý chính:
이번 주말에 공연이 있습니다 (cuối tuần này có buổi biểu diễn)
제가 좋아하는 가수의 공연입니다 (đó là buổi biểu diễn của ca sĩ tôi thích)
두 달 전에 표를 미리 샀습니다 (đã mua vé trước từ hai tháng trước)
공연을 빨리 보고 싶습니다 (rất muốn xem buổi biểu diễn sớm)
⇒ Ý chính: 공연을 기다리고 있습니다 (đang chờ đợi buổi biểu diễn)
Cách suy luận:
Người nói đã mua vé từ hai tháng trước và nói 공연을 빨리 보고 싶습니다 (muốn xem buổi biểu diễn sớm). Điều này cho thấy người nói đang mong chờ buổi biểu diễn.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 저는 표를 사고 싶습니다.
Sai vì người nói đã 표를 미리 샀습니다 (mua vé trước rồi), không phải bây giờ muốn mua vé.
② 저는 가수가 되고 싶습니다.
Sai vì người nói thích ca sĩ, nhưng không nói 가수가 되고 싶습니다 (muốn trở thành ca sĩ).
④ 저는 두 달 전에 공연을 봤습니다.
Sai vì hai tháng trước người nói 표를 샀습니다 (đã mua vé), không phải 공연을 봤습니다 (đã xem buổi biểu diễn).
Mẹo làm nhanh: Phân biệt 표를 샀습니다 (đã mua vé) và 공연을 봤습니다 (đã xem buổi biểu diễn).
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 저는 공연을 기다리고 있습니다.Tôi đang chờ đợi buổi biểu diễn.
3
Câu 49–50: Đọc một đoạn văn và trả lời hai câu hỏi
Cách làm dạng này: Đọc cả đoạn trước, không vội làm câu 49 ngay. Với câu điền chỗ trống, hãy nhìn câu trước và câu sau. Với câu nội dung đúng, hãy đối chiếu từng đáp án với toàn đoạn.
Câu 49–50
Đoạn văn 2 câu hỏi
제 친구는 그림 그리는 것을 좋아합니다. 그래서 시간이 있을 때마다 종이컵에 그림을 그립니다. 그리고 친한 사람들에게 종이컵을 선물합니다. ( ) 종이컵은 세상에 하나만 있습니다. 친구의 종이컵은 참 예쁩니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn
Sau khi tự chọn đáp án, bạn có thể nghe bản câu/đoạn hoàn chỉnh tại đây để tránh bị lộ đáp án trước khi làm bài.
Từ khóa quan trọng:
제 친구 (bạn của tôi)
그림 그리는 것 (việc vẽ tranh)
좋아합니다 (thích)
시간이 있을 때마다 (mỗi khi có thời gian)
종이컵 (cốc giấy)
그림을 그리다 (vẽ tranh)
친한 사람들 (những người thân thiết)
선물하다 (tặng quà)
세상에 하나만 있습니다 (chỉ có một trên đời)
참 예쁩니다 (rất đẹp)
Bản đồ nội dung đoạn văn:
제 친구는 그림 그리는 것을 좋아합니다 (bạn của tôi thích vẽ tranh)
시간이 있을 때마다 종이컵에 그림을 그립니다 (mỗi khi có thời gian thì vẽ tranh lên cốc giấy)
친한 사람들에게 종이컵을 선물합니다 (tặng cốc giấy cho những người thân thiết)
친구가 만든 종이컵은 세상에 하나만 있습니다 (cốc giấy do bạn làm ra chỉ có một trên đời)
친구의 종이컵은 참 예쁩니다 (cốc giấy của bạn rất đẹp)
Câu 49. Chọn cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
① 친구가 산
② 친구가 만든
③ 사람들이 선물한
④ 사람들이 버리는
Mở phân tích câu 49
Cách suy luận:
Chỗ trống đứng trước 종이컵 (cốc giấy), nên ta cần tìm cụm bổ nghĩa cho “cốc giấy”. Bài đọc nói bạn 종이컵에 그림을 그립니다 (vẽ tranh lên cốc giấy), nên chiếc cốc này là cốc do bạn làm/trang trí. Vì vậy cụm phù hợp là 친구가 만든 (do bạn làm ra).
Vì sao các đáp án khác sai?
① 친구가 산
Sai vì 산 là “đã mua”. Bài đọc không nói bạn mua cốc, mà nói bạn 그림을 그립니다 (vẽ tranh).
③ 사람들이 선물한
Sai vì 사람들이 선물한 nghĩa là “do mọi người tặng”. Trong bài, người bạn là người 선물합니다 (tặng), không phải người nhận.
④ 사람들이 버리는
Sai vì 버리는 nghĩa là “vứt bỏ”. Nội dung bài nói cốc giấy đẹp và được tặng, không phải bị vứt bỏ.
Mẹo làm nhanh: Khi chỗ trống đứng trước danh từ, hãy xem nó đang bổ nghĩa cho danh từ nào. Ở đây là ( ) 종이컵, tức “chiếc cốc giấy như thế nào?”.
Kết luận câu 49: Đáp án đúng là ②.
② 친구가 만든Do người bạn làm ra / do người bạn trang trí.
Câu 50. Chọn câu đúng với nội dung đoạn văn
① 친구는 종이로 컵을 만듭니다.
② 친구는 예쁜 종이컵을 받았습니다.
③ 친구는 친한 사람들과 그림을 그립니다.
④ 친구는 종이컵에 예쁘게 그림을 그립니다.
Mở phân tích câu 50
Cách suy luận:
Bài đọc nói 종이컵에 그림을 그립니다 (vẽ tranh lên cốc giấy) và 친구의 종이컵은 참 예쁩니다 (cốc giấy của bạn rất đẹp). Vì vậy đáp án nói “bạn vẽ tranh đẹp lên cốc giấy” là phù hợp nhất.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 친구는 종이로 컵을 만듭니다.
Sai vì 종이로 컵을 만들다 nghĩa là “làm cốc bằng giấy”. Bài đọc không nói bạn làm cốc, mà nói bạn 종이컵에 그림을 그립니다 (vẽ tranh lên cốc giấy).
② 친구는 예쁜 종이컵을 받았습니다.
Sai vì 받았습니다 nghĩa là “đã nhận”. Bài đọc nói bạn 선물합니다 (tặng), không phải nhận cốc giấy.
③ 친구는 친한 사람들과 그림을 그립니다.
Sai vì bài đọc không nói bạn vẽ tranh cùng những người thân thiết. Bài đọc nói bạn vẽ lên cốc giấy rồi 친한 사람들에게 선물합니다 (tặng cho những người thân thiết).
Mẹo làm nhanh: Phân biệt 종이컵에 그림을 그리다 (vẽ lên cốc giấy) và 종이로 컵을 만들다 (làm cốc bằng giấy). Hai ý này khác nhau.
Kết luận câu 50: Đáp án đúng là ④.
④ 친구는 종이컵에 예쁘게 그림을 그립니다.Người bạn vẽ tranh đẹp lên cốc giấy.
4
Tự luyện thêm: Chọn đáp án và xem giải thích
Cách dùng: Mỗi dạng có 2 câu luyện thêm. Hãy tự chọn đáp án trước, sau đó hệ thống sẽ báo đúng/sai và hiện giải thích.
Luyện dạng 1 - Câu 1: Chọn nội dung đúng
저는 매일 버스를 타고 회사에 갑니다. 회사 근처 식당에서 점심을 먹습니다.
Luyện dạng 1 - Câu 2: Chọn nội dung đúng
동생은 주말마다 도서관에 갑니다. 도서관에서 책을 읽고 숙제를 합니다.
Luyện dạng 2 - Câu 1: Chọn ý chính
저는 비가 오는 날을 좋아합니다. 비 오는 날에는 집에서 음악을 듣고 책을 읽습니다. 그래서 기분이 좋습니다.
Luyện dạng 2 - Câu 2: Chọn ý chính
요즘 한국어 단어를 많이 외웁니다. 매일 아침 삼십 분 동안 단어를 공부합니다. 한국어를 더 잘하고 싶습니다.
Luyện dạng 3 - Câu 1: Điền vào chỗ trống
제 언니는 빵 만드는 것을 좋아합니다. 그래서 주말마다 집에서 빵을 만듭니다. 그리고 가족들에게 빵을 줍니다. ( ) 빵은 아주 맛있습니다.
Luyện dạng 3 - Câu 2: Chọn nội dung đúng
제 언니는 빵 만드는 것을 좋아합니다. 그래서 주말마다 집에서 빵을 만듭니다. 그리고 가족들에게 빵을 줍니다.
Ghi nhớ khi làm câu 43–50
Câu 43–45: đối chiếu từng đáp án với bài đọc, đặc biệt chú ý thứ tự hành động và người thực hiện hành động.
Câu 46–48: tìm ý chính, không chọn đáp án chỉ là chi tiết nhỏ hoặc trái với nội dung.
Câu 49–50: đọc cả đoạn trước, sau đó mới làm câu điền chỗ trống và câu nội dung đúng.
Đăng nhận xét