03/07/2026

TOPIK I kỳ thi 35 - 읽기 · Câu 51–60

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I (kỳ thi 35)
Câu 51–60: Điền liên kết, tìm chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn

Ở nhóm câu này, người học cần đọc được mạch ý của cả đoạn: câu trước dẫn sang câu sau như thế nào, từ nối nào phù hợp, câu nào là ý chính và vị trí nào cần chèn thêm câu.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 35 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Trên màn hình nhỏ, thanh chọn sẽ tự rút gọn thành số để giữ bố cục gọn và đồng bộ.

Câu 31–42

Chọn chủ đề, điền từ/câu phù hợp và đọc thông báo/tin nhắn để chọn câu không đúng.

Xem phần này
Câu 43–50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Xem phần này
Câu 51–60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Đang học phần này
Câu 61–70

Đọc đoạn dài, email, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Xem phần này
1

Câu 51–56: Đọc đoạn văn và trả lời hai câu hỏi

Cách làm dạng này: Đọc cả đoạn trước, đừng chỉ nhìn chỗ trống. Với câu điền chỗ trống, hãy chú ý câu đứng trước và câu đứng sau. Với câu hỏi chủ đề hoặc nội dung đúng, hãy tìm ý bao quát của toàn đoạn, không chọn một chi tiết nhỏ.

Câu 51–52

Đoạn văn 2 câu hỏi
몇 십 년 후에는 자동차가 하늘로 다닐 것입니다. 그러면 그 자동차를 만드는 사람이 필요합니다. 그리고 하늘에 자동차가 있으면 하늘에서 일하는 교통경찰도 있어야 합니다. 지금은 이런 사람들을 ( ) 없습니다. 하지만 앞으로는 이런 사람들을 자주 볼 수 있을 것입니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn
Sau khi tự chọn đáp án, bạn có thể nghe bản câu/đoạn hoàn chỉnh tại đây để tránh bị lộ đáp án trước khi làm bài.
Từ khóa quan trọng:
  • 몇 십 년 후 (sau vài chục năm nữa)
  • 자동차 (ô tô)
  • 하늘로 다니다 (di chuyển trên bầu trời)
  • 만드는 사람 (người chế tạo / người làm ra)
  • 필요합니다 (cần thiết)
  • 교통경찰 (cảnh sát giao thông)
  • 지금은 (bây giờ thì)
  • 앞으로는 (trong tương lai thì / từ nay về sau)
  • 자주 볼 수 있을 것입니다 (sẽ có thể thường xuyên nhìn thấy)
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. 몇 십 년 후에는 자동차가 하늘로 다닐 것입니다 (sau vài chục năm nữa, ô tô sẽ di chuyển trên bầu trời)
  2. 그 자동차를 만드는 사람이 필요합니다 (sẽ cần người chế tạo loại ô tô đó)
  3. 하늘에서 일하는 교통경찰도 있어야 합니다 (cũng cần có cảnh sát giao thông làm việc trên bầu trời)
  4. 지금은 이런 사람들을 만날 수 없습니다 (hiện nay chưa thể gặp những người như vậy)
  5. 앞으로는 이런 사람들을 자주 볼 수 있을 것입니다 (trong tương lai sẽ thường xuyên thấy những người như vậy)

Câu 51. Chọn cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống

① 만날 수
② 보낼 수
③ 가르칠 수
④ 기다릴 수
Mở phân tích câu 51
Cách suy luận:

Ngay sau chỗ trống là 없습니다 (không có / không thể). Câu sau lại nói 앞으로는 이런 사람들을 자주 볼 수 있을 것입니다 (trong tương lai sẽ có thể thường xuyên thấy những người như vậy). Vì vậy ở hiện tại, ta cần nói “chưa thể gặp những người như vậy”: 만날 수 없습니다 (không thể gặp).

Vì sao các đáp án khác sai?
② 보낼 수 Sai vì 보내다 nghĩa là “gửi / tiễn / đưa đi”. Câu này đang nói có thể gặp những người thuộc nghề tương lai, không phải gửi người đi đâu.
③ 가르칠 수 Sai vì 가르치다 nghĩa là “dạy”. Nội dung đoạn không nói hiện tại không thể dạy những người đó.
④ 기다릴 수 Sai vì 기다리다 nghĩa là “chờ đợi”. Câu sau nói trong tương lai sẽ thường xuyên thấy/gặp họ, nên chỗ trống cần ý “gặp”, không phải “chờ”.
Mẹo làm nhanh: Khi thấy câu sau có 볼 수 있다 (có thể thấy), hãy tìm cụm gần nghĩa với “thấy/gặp”. Ở đây 만날 수 없다 (không thể gặp) là phù hợp nhất.
Kết luận câu 51: Đáp án đúng là . 지금은 이런 사람들을 만날 수 없습니다. Bây giờ thì không thể gặp những người như vậy.

Câu 52. Chọn chủ đề của đoạn văn

① 미래의 집
② 미래의 직업
③ 내가 만든 자동차
④ 내가 좋아하는 자동차
Mở phân tích câu 52
Cách suy luận:

Đoạn văn không chỉ nói về ô tô bay, mà tập trung vào những người sẽ cần trong tương lai: 자동차를 만드는 사람 (người chế tạo ô tô) và 하늘에서 일하는 교통경찰 (cảnh sát giao thông làm việc trên bầu trời). Đây là những nghề nghiệp trong tương lai, nên chủ đề đúng là 미래의 직업 (nghề nghiệp tương lai).

Vì sao các đáp án khác sai?
① 미래의 집 Sai vì 미래의 집 nghĩa là “ngôi nhà tương lai”, nhưng đoạn không nói về nhà.
③ 내가 만든 자동차 Sai vì 내가 만든 자동차 nghĩa là “chiếc ô tô tôi làm ra”. Đoạn không kể về chiếc xe do người nói làm.
④ 내가 좋아하는 자동차 Sai vì 내가 좋아하는 자동차 nghĩa là “chiếc ô tô tôi thích”. Đoạn không nói sở thích cá nhân về ô tô.
Mẹo làm nhanh: Khi đoạn có nhiều cụm chỉ người làm việc như 만드는 사람 (người chế tạo), 일하는 교통경찰 (cảnh sát giao thông làm việc), hãy nghĩ đến chủ đề 직업 (nghề nghiệp).
Kết luận câu 52: Đáp án đúng là . ② 미래의 직업 Nghề nghiệp trong tương lai

Câu 53–54

Đoạn văn 2 câu hỏi
저는 아침에 일어나서 혼자 운동을 합니다. 운동을 하면 즐겁습니다. 그런데 아침에 ( ) 일어나는 것이 힘들어서 가끔 운동을 못 합니다. 그래서 다음 주부터는 저녁에 친구와 같이 운동을 하기로 했습니다. 이제 매일 운동을 할 것 같습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn
Sau khi tự chọn đáp án, bạn có thể nghe bản câu/đoạn hoàn chỉnh tại đây để tránh bị lộ đáp án trước khi làm bài.
Từ khóa quan trọng:
  • 아침에 일어나다 (thức dậy vào buổi sáng)
  • 혼자 운동을 하다 (tập thể dục một mình)
  • 즐겁습니다 (vui / thích thú)
  • 그런데 (nhưng / tuy nhiên)
  • 일어나는 것이 힘들다 (việc thức dậy khó)
  • 가끔 운동을 못 합니다 (thỉnh thoảng không thể tập thể dục)
  • 다음 주부터 (từ tuần sau)
  • 저녁에 친구와 같이 (buổi tối cùng với bạn)
  • 운동을 하기로 했습니다 (đã quyết định tập thể dục)
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. 아침에 혼자 운동을 합니다 (buổi sáng tập thể dục một mình)
  2. 운동을 하면 즐겁습니다 (khi tập thể dục thì thấy vui)
  3. 아침에 일찍 일어나는 것이 힘듭니다 (thức dậy sớm vào buổi sáng rất khó)
  4. 가끔 운동을 못 합니다 (thỉnh thoảng không thể tập thể dục)
  5. 다음 주부터 저녁에 친구와 같이 운동을 하기로 했습니다 (từ tuần sau quyết định tập thể dục buổi tối cùng bạn)

Câu 53. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống

① 많이
② 잠깐
③ 늦게
④ 일찍
Mở phân tích câu 53
Cách suy luận:

Người nói tập thể dục vào buổi sáng, nhưng thỉnh thoảng không tập được vì việc thức dậy rất khó. Với ngữ cảnh buổi sáng, cụm tự nhiên nhất là 아침에 일찍 일어나는 것이 힘들어서 (vì việc dậy sớm vào buổi sáng khó).

Vì sao các đáp án khác sai?
① 많이 Sai vì 많이 nghĩa là “nhiều”. 많이 일어나다 không phù hợp với nghĩa “khó dậy vào buổi sáng”.
② 잠깐 Sai vì 잠깐 nghĩa là “một lát / chốc lát”. Không tự nhiên khi nói “dậy một lát là khó”.
③ 늦게 Sai vì 늦게 nghĩa là “muộn”. Nếu dậy muộn thì không hợp với lý do phải tập buổi sáng. Ở đây cần 일찍 (sớm).
Mẹo làm nhanh: Cụm rất hay gặp là 일찍 일어나다 (dậy sớm) và 늦게 일어나다 (dậy muộn). Trong ngữ cảnh tập thể dục buổi sáng, thường cần 일찍.
Kết luận câu 53: Đáp án đúng là . 아침에 일찍 일어나는 것이 힘들어서 가끔 운동을 못 합니다. Vì việc dậy sớm vào buổi sáng rất khó nên thỉnh thoảng tôi không thể tập thể dục.

Câu 54. Chọn câu đúng với nội dung đoạn văn

① 이 사람은 저녁에 운동을 했습니다.
② 이 사람은 아침마다 친구를 만납니다.
③ 이 사람은 친구와 운동을 할 것입니다.
④ 이 사람은 친구와 약속을 하려고 합니다.
Mở phân tích câu 54
Cách suy luận:

Đoạn văn nói 다음 주부터는 저녁에 친구와 같이 운동을 하기로 했습니다 (từ tuần sau đã quyết định tập thể dục buổi tối cùng bạn). Vì vậy nội dung đúng là người này sẽ tập thể dục cùng bạn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 사람은 저녁에 운동을 했습니다. Sai vì 운동을 했습니다 nghĩa là “đã tập thể dục”. Nhưng bài nói 다음 주부터 (từ tuần sau), tức là việc này sẽ diễn ra trong tương lai.
② 이 사람은 아침마다 친구를 만납니다. Sai vì bài nói hiện tại người này tập 혼자 (một mình) vào buổi sáng, không nói sáng nào cũng gặp bạn.
④ 이 사람은 친구와 약속을 하려고 합니다. Sai vì 약속을 하려고 합니다 nghĩa là “định hẹn / định đặt cuộc hẹn”. Bài nói người này đã quyết định 운동을 하기로 했습니다 (sẽ tập thể dục), không nhấn mạnh việc định hẹn.
Mẹo làm nhanh: 기로 했습니다 nghĩa là “đã quyết định làm gì”. Khi thấy cấu trúc này, hãy hiểu hành động đó là kế hoạch đã được quyết định.
Kết luận câu 54: Đáp án đúng là . ③ 이 사람은 친구와 운동을 할 것입니다. Người này sẽ tập thể dục cùng bạn.

Câu 55–56

Đoạn văn 2 câu hỏi
저는 안경이 여러 개 있습니다. 그래서 그때그때 다른 안경을 씁니다. 사람을 처음 만날 때는 부드러운 느낌의 안경을 씁니다. 운동을 할 때는 가벼운 안경을 씁니다. ( ) 멋있게 보이고 싶을 때는 유행하는 안경을 씁니다. 이렇게 안경을 바꿔서 쓰면 기분이 좋아집니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn
Sau khi tự chọn đáp án, bạn có thể nghe bản câu/đoạn hoàn chỉnh tại đây để tránh bị lộ đáp án trước khi làm bài.
Từ khóa quan trọng:
  • 안경이 여러 개 있습니다 (có nhiều cái kính)
  • 그때그때 (tùy từng lúc / lúc nào thì theo lúc đó)
  • 다른 안경을 씁니다 (đeo kính khác nhau)
  • 사람을 처음 만날 때 (khi gặp người khác lần đầu)
  • 부드러운 느낌의 안경 (kính có cảm giác mềm mại / dịu dàng)
  • 운동을 할 때 (khi tập thể dục)
  • 가벼운 안경 (kính nhẹ)
  • 멋있게 보이고 싶을 때 (khi muốn trông thật phong cách)
  • 유행하는 안경 (kính đang thịnh hành)
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. 안경이 여러 개 있습니다 (có nhiều cái kính)
  2. 사람을 처음 만날 때는 부드러운 느낌의 안경을 씁니다 (khi gặp người lần đầu thì đeo kính tạo cảm giác dịu dàng)
  3. 운동을 할 때는 가벼운 안경을 씁니다 (khi tập thể dục thì đeo kính nhẹ)
  4. 멋있게 보이고 싶을 때는 유행하는 안경을 씁니다 (khi muốn trông phong cách thì đeo kính thịnh hành)
  5. 안경을 바꿔서 쓰면 기분이 좋아집니다 (đổi kính để đeo thì tâm trạng tốt hơn)

Câu 55. Chọn từ nối thích hợp điền vào chỗ trống

① 그러면
② 그래서
③ 그리고
④ 그러니까
Mở phân tích câu 55
Cách suy luận:

Đoạn văn đang liệt kê nhiều tình huống đeo kính khác nhau: khi gặp người lần đầu, khi tập thể dục, khi muốn trông phong cách. Vì vậy chỗ trống cần từ nối thêm ý là 그리고 (và / hơn nữa).

Vì sao các đáp án khác sai?
① 그러면 Sai vì 그러면 nghĩa là “nếu vậy / vậy thì”, dùng để chỉ kết quả hoặc điều xảy ra sau một điều kiện. Ở đây không phải quan hệ điều kiện.
② 그래서 Sai vì 그래서 nghĩa là “vì vậy”, dùng để nêu kết quả. Câu sau không phải kết quả của câu trước mà là một tình huống khác được thêm vào.
④ 그러니까 Sai vì 그러니까 nghĩa là “cho nên / vì thế”, dùng để kết luận hoặc nêu kết quả. Đoạn này chỉ đang liệt kê thêm một trường hợp.
Mẹo làm nhanh: Khi đoạn đang liệt kê A, B, C, hãy nghĩ đến 그리고 (và / thêm nữa). Khi có nguyên nhân - kết quả mới nghĩ đến 그래서.
Kết luận câu 55: Đáp án đúng là . 그리고 멋있게 보이고 싶을 때는 유행하는 안경을 씁니다. Và khi muốn trông phong cách, tôi đeo kính đang thịnh hành.

Câu 56. Chọn câu đúng với nội dung đoạn văn

① 저는 안경이 한 개 있습니다.
② 저는 유행하는 안경이 있습니다.
③ 저는 운동을 할 때 안경을 안 씁니다.
④ 저는 사람을 만날 때 안경을 벗습니다.
Mở phân tích câu 56
Cách suy luận:

Bài đọc nói khi muốn trông phong cách thì người nói đeo 유행하는 안경 (kính đang thịnh hành). Điều đó cho thấy người nói có loại kính này.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 저는 안경이 한 개 있습니다. Sai vì bài đọc nói 안경이 여러 개 있습니다 (có nhiều cái kính), không phải một cái.
③ 저는 운동을 할 때 안경을 안 씁니다. Sai vì bài đọc nói 운동을 할 때는 가벼운 안경을 씁니다 (khi tập thể dục thì đeo kính nhẹ), không phải không đeo kính.
④ 저는 사람을 만날 때 안경을 벗습니다. Sai vì 벗습니다 nghĩa là “cởi / tháo ra”. Bài đọc nói khi gặp người lần đầu thì 부드러운 느낌의 안경을 씁니다 (đeo kính tạo cảm giác dịu dàng).
Mẹo làm nhanh: Với câu hỏi nội dung đúng, hãy đối chiếu từng đáp án với câu gốc. Các từ như 한 개 (một cái) và 여러 개 (nhiều cái), 쓰다 (đeo) và 벗다 (tháo ra) rất dễ bị dùng làm bẫy.
Kết luận câu 56: Đáp án đúng là . ② 저는 유행하는 안경이 있습니다. Tôi có kính đang thịnh hành.
2

Câu 57–58: Sắp xếp câu theo đúng trình tự

Cách làm dạng này: Tìm câu mở đầu khái quát trước, sau đó chú ý các từ nối như 그런데 (nhưng / tuy nhiên), 하지만 (nhưng), 그래서 (vì vậy), 그리고 (và / thêm nữa). Những từ nối này cho biết câu nào phải đứng trước hoặc sau.

Câu 57

Sắp xếp câu
(가) 모든 동물은 잠을 잡니다.
(나) 하지만 개나 고양이는 열 시간쯤 잡니다.
(다) 말은 하루에 세 시간만 자도 괜찮습니다.
(라) 그런데 잠을 자는 시간은 동물마다 다릅니다.
① (가)-(나)-(다)-(라)
② (가)-(다)-(나)-(라)
③ (가)-(라)-(나)-(다)
④ (가)-(라)-(다)-(나)
Mở phân tích câu 57
Sau khi tự chọn đáp án, bạn có thể nghe bản câu/đoạn hoàn chỉnh tại đây để tránh bị lộ đáp án trước khi làm bài.
Từ khóa quan trọng:
  • 모든 동물 (tất cả động vật)
  • 잠을 자다 (ngủ)
  • 그런데 (nhưng / tuy nhiên)
  • 동물마다 다릅니다 (khác nhau tùy từng loài động vật)
  • (ngựa)
  • 하루에 세 시간만 (chỉ 3 tiếng một ngày)
  • 하지만 (nhưng)
  • 개나 고양이 (chó hoặc mèo)
  • 열 시간쯤 (khoảng 10 tiếng)
Bản đồ trình tự đúng:
  1. (가) 모든 동물은 잠을 잡니다 (tất cả động vật đều ngủ) — câu mở đầu khái quát.
  2. (라) 그런데 잠을 자는 시간은 동물마다 다릅니다 (nhưng thời gian ngủ khác nhau tùy từng loài) — chuyển ý từ “đều ngủ” sang “ngủ bao lâu khác nhau”.
  3. (다) 말은 하루에 세 시간만 자도 괜찮습니다 (ngựa chỉ ngủ 3 tiếng một ngày cũng được) — ví dụ loài ngủ ít.
  4. (나) 하지만 개나 고양이는 열 시간쯤 잡니다 (nhưng chó hoặc mèo ngủ khoảng 10 tiếng) — dùng 하지만 để đối lập với ngựa ngủ ít.
Cách suy luận:

Câu (가) là câu mở đầu vì nói chung về tất cả động vật. Sau đó (라) bắt đầu bằng 그런데 (tuy nhiên) để chuyển sang ý thời gian ngủ khác nhau. Tiếp theo là ví dụ (다) về ngựa ngủ ít. Cuối cùng (나) bắt đầu bằng 하지만 (nhưng), đối lập với câu trước: ngựa chỉ ngủ 3 tiếng, nhưng chó/mèo ngủ khoảng 10 tiếng.

Vì sao các đáp án khác sai?
① (가)-(나)-(다)-(라) Sai vì (나)하지만 (nhưng), cần đứng sau một ví dụ đối lập như (다) (ngựa chỉ ngủ 3 tiếng), không nên đứng ngay sau câu mở đầu.
② (가)-(다)-(나)-(라) Sai vì (라) là câu giải thích ý khái quát “thời gian ngủ khác nhau”, nên phải đứng trước các ví dụ cụ thể (다)(나).
③ (가)-(라)-(나)-(다) Sai vì (나)하지만 (nhưng), nên hợp lý nhất là đứng sau (다) để đối lập giữa ngựa ngủ 3 tiếng và chó/mèo ngủ 10 tiếng.
Mẹo làm nhanh: Gặp 하지만 (nhưng), hãy kiểm tra câu trước nó có ý để đối lập hay chưa. Nếu chưa có ý đối lập, vị trí đó thường sai.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ (가)-(라)-(다)-(나) Tất cả động vật đều ngủ → thời gian ngủ khác nhau → ngựa ngủ ít → nhưng chó/mèo ngủ khoảng 10 tiếng.

Câu 58

Sắp xếp câu
(가) 우리 고향에는 딸기가 많이 납니다.
(나) 그래서 딸기가 많은 4월에 축제를 합니다.
(다) 그리고 맛있는 딸기를 시장보다 싸게 살 수 있습니다.
(라) 이 축제에서는 딸기로 여러 가지 음식을 만들어 볼 수 있습니다.
① (가)-(나)-(다)-(라)
② (가)-(나)-(라)-(다)
③ (가)-(다)-(나)-(라)
④ (가)-(라)-(나)-(다)
Mở phân tích câu 58
Sau khi tự chọn đáp án, bạn có thể nghe bản câu/đoạn hoàn chỉnh tại đây để tránh bị lộ đáp án trước khi làm bài.
Từ khóa quan trọng:
  • 우리 고향 (quê tôi / quê chúng tôi)
  • 딸기 (dâu tây)
  • 많이 납니다 (có nhiều / sản sinh nhiều)
  • 그래서 (vì vậy)
  • 4월 (tháng 4)
  • 축제 (lễ hội)
  • 이 축제에서는 (ở lễ hội này)
  • 여러 가지 음식 (nhiều món ăn khác nhau)
  • 시장보다 싸게 (rẻ hơn chợ)
Bản đồ trình tự đúng:
  1. (가) 우리 고향에는 딸기가 많이 납니다 (quê tôi có nhiều dâu tây) — lý do nền.
  2. (나) 그래서 딸기가 많은 4월에 축제를 합니다 (vì vậy tổ chức lễ hội vào tháng 4, khi có nhiều dâu tây) — kết quả trực tiếp của (가).
  3. (라) 이 축제에서는 딸기로 여러 가지 음식을 만들어 볼 수 있습니다 (ở lễ hội này có thể thử làm nhiều món ăn bằng dâu tây) — giới thiệu hoạt động trong lễ hội.
  4. (다) 그리고 맛있는 딸기를 시장보다 싸게 살 수 있습니다 (và có thể mua dâu ngon rẻ hơn ở chợ) — thêm một hoạt động khác trong lễ hội.
Cách suy luận:

Câu (가) mở đầu vì giới thiệu quê có nhiều dâu tây. Câu (나)그래서 (vì vậy), nên phải đứng sau lý do “có nhiều dâu tây”. Sau khi nhắc đến lễ hội, câu (라) nói “ở lễ hội này” nên phải đứng sau (나). Cuối cùng (다)그리고 (và), thêm một lợi ích khác của lễ hội.

Vì sao các đáp án khác sai?
① (가)-(나)-(다)-(라) Sai vì (다)그리고 (và), thường dùng để thêm ý sau khi đã giới thiệu hoạt động chính trong lễ hội. Câu (라) nên đứng trước để nói “ở lễ hội này có thể làm món ăn bằng dâu”.
③ (가)-(다)-(나)-(라) Sai vì (나)그래서 (vì vậy), phải đứng ngay sau lý do (가), không thể bị đẩy xuống sau (다).
④ (가)-(라)-(나)-(다) Sai vì (라) bắt đầu bằng 이 축제에서는 (ở lễ hội này). Muốn dùng “lễ hội này” thì trước đó phải giới thiệu lễ hội ở (나) trước.
Mẹo làm nhanh: 그래서 (vì vậy) thường đứng sau nguyên nhân. 이 축제 (lễ hội này) chỉ dùng được khi “lễ hội” đã được nhắc đến trước đó.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② (가)-(나)-(라)-(다) Quê có nhiều dâu tây → vì vậy tổ chức lễ hội tháng 4 → ở lễ hội có thể làm món ăn bằng dâu → và mua dâu rẻ hơn ở chợ.
3

Câu 59–60: Chèn câu vào đúng vị trí và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Với câu chèn vào đoạn, hãy đọc câu cần chèn trước rồi xem nó nối với câu nào tự nhiên nhất. Đặc biệt chú ý các từ nối như 그래서 (vì vậy), 그래도 (dù vậy), 그리고 (và / thêm nữa).

Câu 59–60

Chèn câu vào đoạn
라면은 맛있지만 소금이 많이 들어 있어서 건강에 나쁩니다. (㉠) 라면의 소금은 보통 국물을 만드는 스프에 있습니다. (㉡) 그래도 국물을 먹고 싶으면 스프를 조금만 넣습니다. (㉢) 그리고 라면을 끓일 때 스프를 늦게 넣는 것도 소금을 덜 먹는 또 하나의 방법입니다. (㉣)
Câu cần chèn:
그래서 소금을 적게 먹으려면 라면 국물을 먹지 않는 게 좋습니다.

Dịch: Vì vậy, nếu muốn ăn ít muối thì tốt nhất là không ăn/uống nước súp mì ramen.

Mở phân tích chung của đoạn văn
Sau khi tự chọn đáp án, bạn có thể nghe bản câu/đoạn hoàn chỉnh tại đây để tránh bị lộ đáp án trước khi làm bài.
Từ khóa quan trọng:
  • 라면 (mì ramen / mì gói)
  • 맛있지만 (ngon nhưng)
  • 소금이 많이 들어 있다 (có nhiều muối)
  • 건강에 나쁩니다 (có hại cho sức khỏe)
  • 국물 (nước súp / nước dùng)
  • 스프 (gói gia vị / bột súp)
  • 소금을 적게 먹다 (ăn ít muối)
  • 그래도 (dù vậy / dù thế)
  • 조금만 넣다 (chỉ cho vào một chút)
  • 늦게 넣다 (cho vào muộn)
  • 소금을 덜 먹다 (ăn ít muối hơn)
Bản đồ nội dung đoạn đúng:
  1. 라면은 맛있지만 소금이 많이 들어 있어서 건강에 나쁩니다 (ramen ngon nhưng có nhiều muối nên có hại cho sức khỏe)
  2. 라면의 소금은 보통 국물을 만드는 스프에 있습니다 (muối trong ramen thường nằm ở gói gia vị làm nước súp)
  3. 그래서 소금을 적게 먹으려면 라면 국물을 먹지 않는 게 좋습니다 (vì vậy muốn ăn ít muối thì không nên ăn/uống nước súp ramen)
  4. 그래도 국물을 먹고 싶으면 스프를 조금만 넣습니다 (dù vậy nếu vẫn muốn ăn nước súp thì chỉ cho một chút gia vị)
  5. 스프를 늦게 넣는 것도 소금을 덜 먹는 방법입니다 (cho gói gia vị vào muộn cũng là một cách ăn ít muối hơn)

Câu 59. Chọn vị trí thích hợp để chèn câu

① ㉠
② ㉡
③ ㉢
④ ㉣
Mở phân tích câu 59
Cách suy luận:

Câu cần chèn bắt đầu bằng 그래서 (vì vậy), nên phía trước nó phải là nguyên nhân. Câu trước vị trí 라면의 소금은 보통 국물을 만드는 스프에 있습니다 (muối trong ramen thường nằm ở gói gia vị làm nước súp). Sau đó nói “vì vậy, muốn ăn ít muối thì không nên ăn/uống nước súp ramen” là rất hợp lý.

Ngoài ra, sau câu cần chèn là 그래도 국물을 먹고 싶으면 (dù vậy, nếu vẫn muốn ăn/uống nước súp). Từ 그래도 chỉ tự nhiên khi trước đó đã có lời khuyên “không nên ăn/uống nước súp”.

Vì sao các vị trí khác sai?
① ㉠ Sai vì nếu chèn ngay sau câu đầu thì đoạn chưa giải thích muối nằm trong 스프 (gói gia vị) và 국물 (nước súp), nên lời khuyên “không ăn/uống nước súp” xuất hiện hơi sớm.
③ ㉢ Sai vì trước ㉢ đã có câu 그래도 국물을 먹고 싶으면 스프를 조금만 넣습니다 (dù vậy nếu vẫn muốn ăn nước súp thì chỉ cho một chút gia vị). Câu cần chèn phải đứng trước câu có 그래도 để tạo mạch ý tự nhiên.
④ ㉣ Sai vì nếu chèn cuối đoạn thì câu 그래도 phía trước không còn có câu khuyên “không ăn/uống nước súp” để đối lập.
Mẹo làm nhanh: Với câu bắt đầu bằng 그래서 (vì vậy), hãy tìm câu ngay trước đó có thể làm nguyên nhân. Với câu sau có 그래도 (dù vậy), câu phía trước thường phải là một lời khuyên hoặc một ý trái chiều.
Kết luận câu 59: Đáp án đúng là . ② ㉡ Câu cần chèn phù hợp nhất ở vị trí ㉡.

Câu 60. Chọn câu đúng với nội dung đoạn văn

① 라면은 건강에 좋은 음식입니다.
② 스프를 많이 넣으면 건강에 좋습니다.
③ 스프를 먼저 넣으면 소금을 많이 먹게 됩니다.
④ 라면의 소금을 적게 먹는 방법은 한 가지입니다.
Mở phân tích câu 60
Cách suy luận:

Đoạn văn nói 스프를 늦게 넣는 것도 소금을 덜 먹는 또 하나의 방법입니다 (cho gói gia vị vào muộn cũng là một cách ăn ít muối hơn). Từ đó có thể hiểu nếu cho gói gia vị vào trước/sớm thì dễ ăn nhiều muối hơn. Vì vậy đáp án ③ phù hợp nhất với nội dung đoạn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 라면은 건강에 좋은 음식입니다. Sai vì bài đọc nói 라면은 ... 건강에 나쁩니다 (ramen có hại cho sức khỏe), không phải tốt cho sức khỏe.
② 스프를 많이 넣으면 건강에 좋습니다. Sai vì 스프 (gói gia vị) chứa nhiều muối. Bài đọc khuyên 스프를 조금만 넣습니다 (chỉ cho một chút gia vị), không phải cho nhiều.
④ 라면의 소금을 적게 먹는 방법은 한 가지입니다. Sai vì đoạn văn đưa ra nhiều cách ăn ít muối hơn: không ăn/uống nước súp, cho ít gia vị, và cho gia vị vào muộn.
Mẹo làm nhanh: Câu có 또 하나의 방법 (một cách khác nữa) cho biết đoạn văn đang nói có nhiều hơn một cách. Vì vậy đáp án nói “chỉ có một cách” thường là sai.
Kết luận câu 60: Đáp án đúng là . ③ 스프를 먼저 넣으면 소금을 많이 먹게 됩니다. Nếu cho gói gia vị vào trước thì sẽ ăn nhiều muối hơn.
4

Tự luyện thêm: Chọn đáp án và xem giải thích

Cách dùng: Các câu dưới đây mô phỏng đúng dạng câu 51–60. Hãy tự chọn đáp án trước, sau đó xem hệ thống báo đúng/sai và đọc giải thích.

Luyện dạng 1 - Điền từ vào đoạn văn

저는 한국 노래를 좋아합니다. 그래서 시간이 있을 때마다 한국 노래를 ( ).

Luyện dạng 2 - Chọn nội dung đúng

민수 씨는 자전거가 두 대 있습니다. 학교에 갈 때는 빠른 자전거를 탑니다. 공원에 갈 때는 작은 자전거를 탑니다.

Luyện dạng 3 - Sắp xếp câu theo thứ tự

(가) 저는 김치를 좋아합니다.
(나) 그래서 주말마다 시장에 갑니다.
(다) 시장에서 배추와 고추를 삽니다.
(라) 그리고 집에서 김치를 만듭니다.

Luyện dạng 4 - Chèn câu vào đoạn

저는 커피를 좋아합니다. (㉠) 커피를 많이 마시면 밤에 잠을 잘 못 잡니다. (㉡) 그래서 저녁에는 커피를 마시지 않습니다. (㉢) 대신 따뜻한 물을 마십니다. (㉣)
Câu cần chèn:
하지만 요즘은 커피를 조금만 마십니다.

Dịch: Nhưng dạo này tôi chỉ uống một chút cà phê.

Ghi nhớ khi làm câu 51–60

Câu 51–56: đọc cả đoạn để hiểu mạch ý, đặc biệt chú ý câu trước và câu sau chỗ trống.

Câu 57–58: tìm câu mở đầu khái quát, sau đó dùng từ nối như 그런데, 하지만, 그래서, 그리고 để xác định thứ tự.

Câu 59–60: với câu chèn vào đoạn, hãy xem câu cần chèn bắt đầu bằng từ nối gì và câu sau vị trí chèn có nối tiếp tự nhiên không.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 35