03/07/2026

NGỮ PHÁP CAO CẤP

Chương 24: 추측과 상황을 나타낼 때

🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Cao Cấp: Dự Đoán Và Tình Huống

1. Khởi động hội thoại (대화)

Vợ chồng đang chăm sóc em bé đang ngủ.

👤
아이가 깰세라 발소리를 죽여서 걷고 있어요.
(Sợ đứa trẻ thức giấc nên tôi đang phải bước đi thật nhẹ nhàng.)
네, 저도 집안일을 하는 한편 아이가 괜찮은지 확인하고 있습니다.
(Vâng, tôi cũng một mặt đang làm việc nhà, mặt khác thì đang kiểm tra xem đứa bé có ổn không.)
👤
근데 밖에서 나는 소리엔 신경 쓰지 않는 양 잘 자네요.
(Nhưng có vẻ bé ngủ rất ngon lành như thể chẳng bận tâm gì đến âm thanh bên ngoài nhỉ.)

2. Tìm hiểu 4 Cấu trúc (문법 알아보기)

01. E rằng, sợ rằng: V/A + (으)ㄹ세라

Thể hiện sự lo lắng, e sợ một sự việc không mong muốn nào đó ở vế trước sẽ xảy ra, nên người nói thực hiện một hành động cẩn thận ở vế sau để phòng tránh. Tương đương với '-(으)ㄹ까 봐' nhưng mang sắc thái văn chương, cổ điển hơn.

Loại từ Hình thức 3 ví dụ chia từ
Động từ / Tính từ (으)ㄹ세라 늦다 -> 늦을세라
깨다 -> 깰세라
떨어지다 -> 떨어질세라
Lưu ý ĐỎ: Thường đi kèm với các trạng từ chỉ sự rón rén, cẩn thận, vội vàng ở vế sau như '조심조심' (cẩn thận), '살금살금' (rón rén), '서둘러' (vội vã) để ngăn chặn việc ở vế trước xảy ra.

1. 약속 시간에 늦을세라 서둘러서 출발했습니다.
(Sợ rằng sẽ trễ giờ hẹn nên tôi đã vội vã xuất phát.)

2. 비가 올세라 우산을 챙겨서 나갔다.
(E rằng trời sẽ mưa nên tôi đã mang theo ô ra ngoài.)

3. 아이가 깰세라 조심조심 발걸음을 옮겼다.
(Sợ đứa trẻ thức giấc nên tôi rón rén bước đi.)

4. 다른 사람에게 들킬세라 목소리를 낮추어 말했다.
(Sợ bị người khác phát hiện nên tôi đã hạ giọng nói.)

5. 유리잔이 깨질세라 두 손으로 꽉 잡았다.
(Sợ chiếc cốc thủy tinh bị vỡ nên tôi đã nắm chặt bằng hai tay.)

6. 기차를 놓칠세라 역까지 뛰어갔어요.
(Sợ lỡ chuyến tàu nên tôi đã chạy bộ đến nhà ga.)

02. Như thể là: V/A + (으)ㄴ/는 양

Biểu hiện một hành động hoặc trạng thái không phải là sự thật nhưng lại tỏ ra hoặc có vẻ giống như vậy. Tương đương với '-(으)ㄴ/는 것처럼' hoặc '-(으)ㄴ/는 척하다'. Có thể thêm '하다' thành '-(는) 양하다' ở cuối câu.

Loại từ Hình thức 3 ví dụ chia từ
Động từ (Hiện tại/Quá khứ) 는 양 / (으)ㄴ 양 알다 -> 아는 양
보다 -> 본 양
모르다 -> 모르는 양
Tính từ (으)ㄴ 양 잘나다 -> 잘난 양
슬프다 -> 슬픈 양
아프다 -> 아픈 양
Lưu ý ĐỎ: Chữ '양' (Dạng) ở đây mang nghĩa là "bề ngoài, vẻ ngoài". Trước '양' bắt buộc phải chia ở dạng định ngữ.

1. 그는 모든 것을 다 아는 양 행동했다.
(Anh ta hành động như thể là mình biết tất cả mọi thứ.)

2. 잘못을 해 놓고도 아무 일도 없었던 양 시치미를 뗐다.
(Làm sai rồi mà vẫn giả vờ lờ đi như thể chưa có chuyện gì xảy ra.)

3. 자기가 세상에서 제일 잘난 양 떠들고 다닌다.
(Cậu ta cứ đi bêu rếu khắp nơi như thể mình là người tài giỏi nhất thế gian.)

4. 내 말을 전혀 듣지 못한 양 그냥 지나쳐 버렸다.
(Cậu ta cứ thế lướt qua như thể chẳng nghe thấy lời tôi nói.)

5. 아이는 엄마를 잃어버려서 세상이 무너진 양 울고 있었다.
(Đứa trẻ lạc mẹ nên khóc nức nở như thể thế giới sụp đổ.)

6. 속으로는 화가 났지만 겉으로는 괜찮은 양 웃어 보였다.
(Bên trong thì tức giận nhưng bề ngoài lại cười như thể vẫn ổn.)

03. Một mặt thì... mặt khác thì: V/A + (으)는 한편

Thể hiện hai sự việc, tình huống diễn ra song song cùng lúc, hoặc đề cập đến hai khía cạnh khác nhau (có thể đối lập) của một vấn đề. Thường dùng nhiều trong văn viết báo cáo, tin tức.

Loại từ Hình thức 3 ví dụ chia 실
Động từ 는 한편 일하다 -> 일하는 한편
돕다 -> 돕는 한편
준비하다 -> 준비하는 한편
Tính từ / Danh từ (으)ㄴ 한편 / 인 한편 좋다 -> 좋은 한편
학생 -> 학생인 한편
이익이다 -> 이익인 한편
Lưu ý ĐỎ: Không chỉ dùng để diễn tả sự việc song song (vừa học vừa làm), mà còn dùng để nói về 2 mặt của một vấn đề (có lợi ích nhưng cũng có rủi ro).

1. 그는 낮에는 회사에서 일하는 한편 밤에는 대학원에서 공부를 한다.
(Anh ấy ban ngày thì làm ở công ty, mặt khác ban đêm lại học cao học.)

2. 정부는 경제 성장을 추구하는 한편 환경 보호에도 힘쓰고 있다.
(Chính phủ một mặt theo đuổi tăng trưởng kinh tế, mặt khác cũng đang nỗ lực bảo vệ môi trường.)

3. 스마트폰은 생활을 편리하게 하는 한편 여러 가지 부작용도 낳고 있다.
(Điện thoại thông minh một mặt làm cho cuộc sống tiện lợi, mặt khác cũng gây ra nhiều tác dụng phụ.)

4. 유학 생활은 자유로운 한편 외로움을 견뎌야 하는 과정이다.
(Đời sống du học sinh một mặt thì tự do, nhưng mặt khác cũng là quá trình phải chịu đựng sự cô đơn.)

5. 직장 생활이 안정적인 한편 매일 반복되는 일상에 지루함을 느끼기도 한다.
(Đời sống công sở một mặt ổn định, nhưng mặt khác cũng cảm thấy nhàm chán vì ngày nào cũng lặp lại.)

6. 기업들은 투자를 확대하는 한편 인력을 줄이고 있습니다.
(Các doanh nghiệp một mặt đang mở rộng đầu tư, mặt khác lại đang cắt giảm nhân lực.)

04. Không có lý nào: V/A + (으)ㄹ 턱이 없다

Thể hiện sự khẳng định chắc chắn của người nói rằng một việc gì đó tuyệt đối không thể xảy ra hoặc không có cơ sở nào để tin là thật. Hoàn toàn tương đương với ngữ pháp '-(으)ㄹ 리가 없다'.

Loại từ Hình thức 3 ví dụ chia từ
Động từ / Tính từ (으)ㄹ 턱이 없다 알다 -> 알 턱이 없다
오다 -> 올 턱이 없다
비싸다 -> 비쌀 턱이 없다
Lưu ý ĐỎ: Thường được sử dụng dưới dạng câu hỏi tu từ '-(으)ㄹ 턱이 있겠어요?' (Làm gì có lý nào lại...?) để nhấn mạnh sự phủ định mạnh mẽ hơn nữa.

1. 공부를 하나도 안 했는데 시험에 합격할 턱이 없지.
(Chẳng học hành gì cả thì làm gì có lý nào lại thi đỗ được chứ.)

2. 그렇게 이기적인 사람이 남을 도울 턱이 있겠어?
(Một người ích kỷ như thế thì làm gì có lý nào lại đi giúp người khác chứ?)

3. 내가 그 사람의 속마음을 알 턱이 없다.
(Tôi không đời nào có thể biết được nỗi lòng của người đó.)

4. 아무리 바빠도 부모님 생신을 잊을 턱이 없지요.
(Dù có bận đến mấy thì làm gì có lý nào tôi lại quên sinh nhật của bố mẹ chứ.)

5. 품질이 이렇게 좋은데 가격이 쌀 턱이 없다.
(Chất lượng tốt thế này thì làm gì có lý nào giá lại rẻ.)

6. 그렇게 무례하게 굴었는데 사람들이 좋아할 턱이 있나요?
(Cư xử vô lễ như vậy thì làm gì có lý nào mọi người lại thích được chứ?)

🚨 Góc Cảnh Giác: (으)ㄹ세라 vs (으)ㄹ 턱이 없다

Ngữ pháp Ý nghĩa Cách sử dụng
-(으)ㄹ세라 Sợ rằng, e rằng Lo lắng một việc có thể sẽ xảy ra (có khả năng xảy ra) nên phải đề phòng. (비가 올세라 우산을 챙겼다).
-(으)ㄹ 턱이 없다 Không có lý nào Khẳng định một việc 100% không thể xảy ra theo logic. (사막에 비가 올 턱이 없다).

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)
🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Tự gõ đáp án)
4. 컵이 바닥에 ( ) 꽉 잡았다. (떨어지다)
5. 그는 내 부탁을 ( ) 자리를 피했다. (못 듣다 - 과거)
6. 신제품은 성능이 ( ) 가격도 올랐다. (향상되다 - 과거)
7. 평소에 운동을 안 하던 그가 마라톤을 ( ). (완주하다)
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm 단어 & Điền vào 문장)
8. 비행기 시간에 ______ 새벽부터 공항으로 향했다.
9. 처음 한국에 온 외국인이 한국의 복잡한 문화를 하루 만에 ______.
10. 승진 소식에 ______ 책임감도 무겁게 느꼈다.