BÀI HỌC TIẾNG HÀN
SEJONG 1: 제4과 - 물건 사기 1
(Mua đồ 1)
Học cách nói mình mua gì, hỏi giá và đưa ra yêu cầu lịch sự khi mua sắm. Luyện tập trợ từ 을/를, -(으)세요 và cách đọc giá bằng số Hán Hàn.
Nguồn bài học: Giáo trình Sejong 1 – 제4과 - 물건 사기 1.
Biên soạn: Tiếng Hàn Thú Vị hệ thống hóa từ vựng, giải thích ngữ pháp, ví dụ song ngữ, bài luyện tập và các công cụ hỗ trợ học tập.
Tổng quan bài học
Nắm mục tiêu trước khi bắt đầu học và luyện tập.
Từ vựng trọng tâm
Học bằng thẻ lật và dùng bảng nhanh khi cần tra cứu toàn bộ từ trong bài.
Xem nhanh toàn bộ 32 từ và cụm từ
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Từ loại |
|---|---|---|---|
| 1 | 사과 | táo | Danh từ |
| 2 | 오렌지 | cam | Danh từ |
| 3 | 빵 | bánh mì | Danh từ |
| 4 | 우유 | sữa | Danh từ |
| 5 | 주스 | nước ép | Danh từ |
| 6 | 펜 | bút | Danh từ |
| 7 | 연필 | bút chì | Danh từ |
| 8 | 지우개 | tẩy | Danh từ |
| 9 | 한국어 책 | sách tiếng Hàn | Danh từ |
| 10 | 신문 | báo | Danh từ |
| 11 | 사다 | mua | Động từ |
| 12 | 먹다 | ăn | Động từ |
| 13 | 마시다 | uống | Động từ |
| 14 | 읽다 | đọc | Động từ |
| 15 | 보다 | xem | Động từ |
| 16 | 서점 | nhà sách | Danh từ |
| 17 | 얼마 | bao nhiêu tiền | Đại từ |
| 18 | 원 | won | Danh từ |
| 19 | 주세요 | hãy cho / làm ơn đưa | Biểu hiện |
| 20 | 일 | một | Số từ |
| 21 | 이 | hai | Số từ |
| 22 | 삼 | ba | Số từ |
| 23 | 사 | bốn | Số từ |
| 24 | 오 | năm | Số từ |
| 25 | 육 | sáu | Số từ |
| 26 | 칠 | bảy | Số từ |
| 27 | 팔 | tám | Số từ |
| 28 | 구 | chín | Số từ |
| 29 | 십 | mười | Số từ |
| 30 | 백 | trăm | Số từ |
| 31 | 천 | nghìn | Số từ |
| 32 | 만 | mười nghìn | Số từ |
1.1 Đồ dùng và thực phẩm
사과
Nhấp để lật ↻táo
오렌지
Nhấp để lật ↻cam
빵
Nhấp để lật ↻bánh mì
우유
Nhấp để lật ↻sữa
주스
Nhấp để lật ↻nước ép
펜
Nhấp để lật ↻bút
연필
Nhấp để lật ↻bút chì
지우개
Nhấp để lật ↻tẩy
한국어 책
Nhấp để lật ↻sách tiếng Hàn
신문
Nhấp để lật ↻báo
1.2 Hoạt động
사다
Nhấp để lật ↻mua
먹다
Nhấp để lật ↻ăn
마시다
Nhấp để lật ↻uống
읽다
Nhấp để lật ↻đọc
보다
Nhấp để lật ↻xem
1.3 Mua sắm và giá tiền
서점
Nhấp để lật ↻nhà sách
얼마
Nhấp để lật ↻bao nhiêu tiền
원
Nhấp để lật ↻won
주세요
Nhấp để lật ↻hãy cho / làm ơn đưa
1.4 Số Hán Hàn dùng khi đọc giá
일
Nhấp để lật ↻một
이
Nhấp để lật ↻hai
삼
Nhấp để lật ↻ba
사
Nhấp để lật ↻bốn
오
Nhấp để lật ↻năm
육
Nhấp để lật ↻sáu
칠
Nhấp để lật ↻bảy
팔
Nhấp để lật ↻tám
구
Nhấp để lật ↻chín
십
Nhấp để lật ↻mười
백
Nhấp để lật ↻trăm
천
Nhấp để lật ↻nghìn
만
Nhấp để lật ↻mười nghìn
Ngữ pháp trọng tâm
Hiểu ý nghĩa, cách kết hợp và quan sát ngữ pháp trong câu hoàn chỉnh.
을/를Trợ từ đứng sau danh từ để đánh dấu đối tượng trực tiếp của hành động.
N + 을/를
Danh từ có patchim dùng 을: 빵을, 책을. Danh từ không có patchim dùng 를: 사과를, 우유를. Trong Bài 4, hãy chú ý dùng 을/를 với các động từ như 사다, 먹다, 마시다, 읽다, 보다.
-(으)세요Đuôi lịch sự dùng để yêu cầu, đề nghị hoặc hướng dẫn người nghe làm một việc.
Gốc động từ + -(으)세요
Gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm thường dùng -세요: 사다 → 사세요, 주다 → 주세요. Gốc kết thúc bằng phụ âm thường dùng -으세요: 먹다 → 먹으세요, 읽다 → 읽으세요. 하다 đổi thành 하세요.
Luyện tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
3.1 Lật Bài Bắt Cặp
3.2 Trắc nghiệm từ vựng
3.3 Tự luận từ vựng và ngữ pháp
Đặc quyền học thêm
Dành cho thành viên Plus và Pro
Đăng nhập để mở đặc quyền học thêm
Đăng nhập để tiếp tục bài học. Cửa sổ đăng nhập sẽ tự đóng sau khi hoàn tất.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Nâng hạng để mở đặc quyền học thêm
Mở khóa toàn bộ phần nghe, đọc và phân tích chuyên sâu mà không làm gián đoạn bài học.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Khám phá đặc quyền học thêm
Hội thoại, luyện nghe và đọc hiểu sâu của bài đã sẵn sàng.



