11/09/2026

BÀI HỌC TIẾNG HÀN
SEJONG 1: 제5과 - 물건 사기 2
(Mua đồ 2)

Học cách nói số lượng đồ vật, dùng danh từ đơn vị khi mua sắm và giao tiếp bằng đuôi câu trang trọng. Luyện tập -ㅂ니다/습니다, -ㅂ니까/습니까 và 하고.

Nguồn bài học: Giáo trình Sejong 1 – 제5과 - 물건 사기 2.

Biên soạn: Tiếng Hàn Thú Vị hệ thống hóa từ vựng, giải thích ngữ pháp, ví dụ song ngữ, bài luyện tập và các công cụ hỗ trợ học tập.

0

Tổng quan bài học

Nắm mục tiêu trước khi bắt đầu học và luyện tập.

Chủ đềNói số lượng và mua đồ.
Ngữ pháp-ㅂ니다/습니다, -ㅂ니까/습니까, 하고.
Mục tiêu giao tiếpHỏi và nói số lượng, liệt kê các món đồ và giao tiếp lịch sự khi mua sắm.
Kết quả cần đạtCó thể dùng số thuần Hàn với danh từ đơn vị và tạo câu mua sắm ngắn ở thể trang trọng.
1

Từ vựng trọng tâm

Học bằng thẻ lật và dùng bảng nhanh khi cần tra cứu toàn bộ từ trong bài.

Xem nhanh toàn bộ 27 từ và cụm từ
STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Từ loại
1 하나 một Số từ
2 hai Số từ
3 ba Số từ
4 bốn Số từ
5 다섯 năm Số từ
6 여섯 sáu Số từ
7 일곱 bảy Số từ
8 여덟 tám Số từ
9 아홉 chín Số từ
10 mười Số từ
11 열하나 mười một Số từ
12 cái Danh từ đơn vị
13 người Danh từ đơn vị
14 quyển Danh từ đơn vị
15 cốc / ly Danh từ đơn vị
16 chai Danh từ đơn vị
17 사과 táo Danh từ
18 bánh mì Danh từ
19 우유 sữa Danh từ
20 nước Danh từ
21 sách Danh từ
22 커피 cà phê Danh từ
23 시장 chợ Danh từ
24 가게 cửa hàng Danh từ
25 모두 tổng cộng Phó từ
26 얼마 bao nhiêu tiền Đại từ
27 얼마나 bao nhiêu / bao nhiêu lượng Phó từ

1.1 Số thuần Hàn

하나

Nhấp để lật ↻

một

Nhấp để lật ↻

hai

Nhấp để lật ↻

ba

Nhấp để lật ↻

bốn

다섯

Nhấp để lật ↻

năm

여섯

Nhấp để lật ↻

sáu

일곱

Nhấp để lật ↻

bảy

여덟

Nhấp để lật ↻

tám

아홉

Nhấp để lật ↻

chín

Nhấp để lật ↻

mười

열하나

Nhấp để lật ↻

mười một

1.2 Danh từ đơn vị

Nhấp để lật ↻

cái

Nhấp để lật ↻

người

Nhấp để lật ↻

quyển

Nhấp để lật ↻

cốc / ly

Nhấp để lật ↻

chai

1.3 Đồ vật dùng trong bài

사과

Nhấp để lật ↻

táo

Nhấp để lật ↻

bánh mì

우유

Nhấp để lật ↻

sữa

Nhấp để lật ↻

nước

Nhấp để lật ↻

sách

커피

Nhấp để lật ↻

cà phê

1.4 Biểu hiện mua sắm

시장

Nhấp để lật ↻

chợ

가게

Nhấp để lật ↻

cửa hàng

모두

Nhấp để lật ↻

tổng cộng

얼마

Nhấp để lật ↻

bao nhiêu tiền

얼마나

Nhấp để lật ↻

bao nhiêu / bao nhiêu lượng

2

Ngữ pháp trọng tâm

Hiểu ý nghĩa, cách kết hợp và quan sát ngữ pháp trong câu hoàn chỉnh.

-ㅂ니다/습니다, -ㅂ니까/습니까Đuôi câu trang trọng dùng để trình bày hoặc hỏi về một hành động, trạng thái.

Gốc động từ/tính từ + -ㅂ니다/습니다 · -ㅂ니까/습니까

저는 시장에 갑니다.Tôi đi chợ.
무엇을 삽니까?Bạn mua gì?
사과가 있습니다.Có táo.
오렌지가 없습니까?Không có cam phải không?

Gốc kết thúc bằng nguyên âm thường dùng -ㅂ니다/-ㅂ니까: 가다 → 갑니다/갑니까, 사다 → 삽니다/삽니까. Gốc kết thúc bằng phụ âm thường dùng -습니다/-습니까: 먹다 → 먹습니다/먹습니까, 있다 → 있습니다/있습니까. Với danh từ, dùng 입니다/입니까: 저는 유키입니다.

하고Trợ từ nối hai hay nhiều danh từ có vai trò ngang nhau, mang nghĩa “và”.

N + 하고 + N

빵하고 우유를 삽니다.Tôi mua bánh mì và sữa.
사과하고 물이 있습니다.Có táo và nước.
책하고 펜을 주세요.Hãy cho tôi sách và bút.
빵 두 개하고 우유 한 개를 삽니다.Tôi mua hai cái bánh mì và một hộp sữa.

하고 đứng sau danh từ và có thể lặp lại khi liệt kê nhiều món. Khi số thuần Hàn đứng trước danh từ đơn vị, 하나/둘/셋/넷 đổi thành 한/두/세/네: 한 개, 두 병, 세 권, 네 명.

3

Luyện tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

3.1 Lật Bài Bắt Cặp

Chọn một thẻ tiếng Việt ở cột bên trái, sau đó chọn thẻ tiếng Hàn tương ứng ở cột bên phải. Ghép đúng từng cặp để hoàn thành bài.

3.2 Trắc nghiệm từ vựng

Gồm 10 câu, mỗi câu đúng được tính 4 điểm.

Câu 1. Dạng đúng của 하나 trước 개 là gì?
Câu 2. Dạng đúng của 셋 trước 권 là gì?
Câu 3. Danh từ đơn vị nào dùng để đếm người?
Câu 4. Danh từ đơn vị nào dùng để đếm sách?
Câu 5. Chọn câu trang trọng đúng với nghĩa “Tôi đi chợ”.
Câu 6. Chọn câu hỏi trang trọng đúng với nghĩa “Bạn mua gì?”
Câu 7. Câu nào dùng 하고 đúng?
Câu 8. Kết hợp kiến thức Bài 3: câu nào có nghĩa “Trong lớp có ba học sinh”?
Câu 9. Kết hợp kiến thức Bài 4: câu nào có nghĩa “Hãy cho tôi hai quả táo”?
Câu 10. Câu nào có nghĩa “Tổng cộng bao nhiêu tiền?”

3.3 Tự luận từ vựng và ngữ pháp

Dùng các từ vựng cho sẵn chia dạng đúng sao cho đúng với gợi ý tiếng Việt. Ưu tiên ngữ pháp được học trong bài.

빵 두 개사다먹다마시다책 세 권
Câu 1: 저는 ____ 사과 세 개를 삽니다. Gợi ý: Tôi mua hai cái bánh mì và ba quả táo.
Câu 2: 저는 한국어 책 세 권을 ____. Gợi ý: Tôi mua ba quyển sách tiếng Hàn. (-ㅂ/습니다)
Câu 3: 저는 빵을 ____. Gợi ý: Tôi ăn bánh mì. (-ㅂ/습니다)
Câu 4: 우유를 ____? Gợi ý: Bạn uống sữa phải không? (-ㅂ/습니까)
Câu 5: 책상 위에 ____ 있습니다. Gợi ý: Trên bàn có ba quyển sách.
4

Đặc quyền học thêm

Dành cho thành viên Plus và Pro