BÀI HỌC TIẾNG HÀN
SEJONG 1: 제5과 - 물건 사기 2
(Mua đồ 2)
Học cách nói số lượng đồ vật, dùng danh từ đơn vị khi mua sắm và giao tiếp bằng đuôi câu trang trọng. Luyện tập -ㅂ니다/습니다, -ㅂ니까/습니까 và 하고.
Nguồn bài học: Giáo trình Sejong 1 – 제5과 - 물건 사기 2.
Biên soạn: Tiếng Hàn Thú Vị hệ thống hóa từ vựng, giải thích ngữ pháp, ví dụ song ngữ, bài luyện tập và các công cụ hỗ trợ học tập.
Tổng quan bài học
Nắm mục tiêu trước khi bắt đầu học và luyện tập.
Từ vựng trọng tâm
Học bằng thẻ lật và dùng bảng nhanh khi cần tra cứu toàn bộ từ trong bài.
Xem nhanh toàn bộ 27 từ và cụm từ
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Từ loại |
|---|---|---|---|
| 1 | 하나 | một | Số từ |
| 2 | 둘 | hai | Số từ |
| 3 | 셋 | ba | Số từ |
| 4 | 넷 | bốn | Số từ |
| 5 | 다섯 | năm | Số từ |
| 6 | 여섯 | sáu | Số từ |
| 7 | 일곱 | bảy | Số từ |
| 8 | 여덟 | tám | Số từ |
| 9 | 아홉 | chín | Số từ |
| 10 | 열 | mười | Số từ |
| 11 | 열하나 | mười một | Số từ |
| 12 | 개 | cái | Danh từ đơn vị |
| 13 | 명 | người | Danh từ đơn vị |
| 14 | 권 | quyển | Danh từ đơn vị |
| 15 | 잔 | cốc / ly | Danh từ đơn vị |
| 16 | 병 | chai | Danh từ đơn vị |
| 17 | 사과 | táo | Danh từ |
| 18 | 빵 | bánh mì | Danh từ |
| 19 | 우유 | sữa | Danh từ |
| 20 | 물 | nước | Danh từ |
| 21 | 책 | sách | Danh từ |
| 22 | 커피 | cà phê | Danh từ |
| 23 | 시장 | chợ | Danh từ |
| 24 | 가게 | cửa hàng | Danh từ |
| 25 | 모두 | tổng cộng | Phó từ |
| 26 | 얼마 | bao nhiêu tiền | Đại từ |
| 27 | 얼마나 | bao nhiêu / bao nhiêu lượng | Phó từ |
1.1 Số thuần Hàn
하나
Nhấp để lật ↻một
둘
Nhấp để lật ↻hai
셋
Nhấp để lật ↻ba
넷
Nhấp để lật ↻bốn
다섯
Nhấp để lật ↻năm
여섯
Nhấp để lật ↻sáu
일곱
Nhấp để lật ↻bảy
여덟
Nhấp để lật ↻tám
아홉
Nhấp để lật ↻chín
열
Nhấp để lật ↻mười
열하나
Nhấp để lật ↻mười một
1.2 Danh từ đơn vị
개
Nhấp để lật ↻cái
명
Nhấp để lật ↻người
권
Nhấp để lật ↻quyển
잔
Nhấp để lật ↻cốc / ly
병
Nhấp để lật ↻chai
1.3 Đồ vật dùng trong bài
사과
Nhấp để lật ↻táo
빵
Nhấp để lật ↻bánh mì
우유
Nhấp để lật ↻sữa
물
Nhấp để lật ↻nước
책
Nhấp để lật ↻sách
커피
Nhấp để lật ↻cà phê
1.4 Biểu hiện mua sắm
시장
Nhấp để lật ↻chợ
가게
Nhấp để lật ↻cửa hàng
모두
Nhấp để lật ↻tổng cộng
얼마
Nhấp để lật ↻bao nhiêu tiền
얼마나
Nhấp để lật ↻bao nhiêu / bao nhiêu lượng
Ngữ pháp trọng tâm
Hiểu ý nghĩa, cách kết hợp và quan sát ngữ pháp trong câu hoàn chỉnh.
-ㅂ니다/습니다, -ㅂ니까/습니까Đuôi câu trang trọng dùng để trình bày hoặc hỏi về một hành động, trạng thái.
Gốc động từ/tính từ + -ㅂ니다/습니다 · -ㅂ니까/습니까
Gốc kết thúc bằng nguyên âm thường dùng -ㅂ니다/-ㅂ니까: 가다 → 갑니다/갑니까, 사다 → 삽니다/삽니까. Gốc kết thúc bằng phụ âm thường dùng -습니다/-습니까: 먹다 → 먹습니다/먹습니까, 있다 → 있습니다/있습니까. Với danh từ, dùng 입니다/입니까: 저는 유키입니다.
하고Trợ từ nối hai hay nhiều danh từ có vai trò ngang nhau, mang nghĩa “và”.
N + 하고 + N
하고 đứng sau danh từ và có thể lặp lại khi liệt kê nhiều món. Khi số thuần Hàn đứng trước danh từ đơn vị, 하나/둘/셋/넷 đổi thành 한/두/세/네: 한 개, 두 병, 세 권, 네 명.
Luyện tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
3.1 Lật Bài Bắt Cặp
3.2 Trắc nghiệm từ vựng
3.3 Tự luận từ vựng và ngữ pháp
Đặc quyền học thêm
Dành cho thành viên Plus và Pro
Đăng nhập để mở đặc quyền học thêm
Đăng nhập để tiếp tục bài học. Cửa sổ đăng nhập sẽ tự đóng sau khi hoàn tất.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Nâng hạng để mở đặc quyền học thêm
Mở khóa toàn bộ phần nghe, đọc và phân tích chuyên sâu mà không làm gián đoạn bài học.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Khám phá đặc quyền học thêm
Hội thoại, luyện nghe và đọc hiểu sâu của bài đã sẵn sàng.



