BÀI HỌC TIẾNG HÀN
SEJONG 1: 제3과 - 위치
(Vị trí)
Học cách nói một người hoặc đồ vật có ở đâu, không có ở đâu và mô tả vị trí cơ bản. Luyện tập 이/가 và 에 있다/없다.
Nguồn bài học: Giáo trình Sejong 1 – 제3과 - 위치.
Biên soạn: Tiếng Hàn Thú Vị hệ thống hóa từ vựng, giải thích ngữ pháp, ví dụ song ngữ, bài luyện tập và các công cụ hỗ trợ học tập.
Tổng quan bài học
Nắm mục tiêu trước khi bắt đầu học và luyện tập.
Từ vựng trọng tâm
Học bằng thẻ lật và dùng bảng nhanh khi cần tra cứu toàn bộ từ trong bài.
Xem nhanh toàn bộ 25 từ và cụm từ
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Từ loại |
|---|---|---|---|
| 1 | 책상 | bàn | Danh từ |
| 2 | 의자 | ghế | Danh từ |
| 3 | 펜 | bút | Danh từ |
| 4 | 가방 | cặp | Danh từ |
| 5 | 책 | sách | Danh từ |
| 6 | 침대 | giường | Danh từ |
| 7 | 공책 | vở | Danh từ |
| 8 | 연필 | bút chì | Danh từ |
| 9 | 앞 | trước | Danh từ |
| 10 | 뒤 | sau | Danh từ |
| 11 | 위 | trên | Danh từ |
| 12 | 아래 | dưới | Danh từ |
| 13 | 밑 | dưới | Danh từ |
| 14 | 옆 | bên cạnh | Danh từ |
| 15 | 안 | trong | Danh từ |
| 16 | 밖 | ngoài | Danh từ |
| 17 | 방 | phòng | Danh từ |
| 18 | 교실 | lớp học | Danh từ |
| 19 | 학교 | trường học | Danh từ |
| 20 | 집 | nhà | Danh từ |
| 21 | 친구 | bạn | Danh từ |
| 22 | 어디 | đâu | Đại từ |
| 23 | 무엇 | gì | Đại từ |
| 24 | 있다 | có | Động từ |
| 25 | 없다 | không có | Động từ |
1.1 Đồ vật và nội thất
책상
Nhấp để lật ↻bàn
의자
Nhấp để lật ↻ghế
펜
Nhấp để lật ↻bút
가방
Nhấp để lật ↻cặp
책
Nhấp để lật ↻sách
침대
Nhấp để lật ↻giường
공책
Nhấp để lật ↻vở
연필
Nhấp để lật ↻bút chì
1.2 Vị trí
앞
Nhấp để lật ↻trước
뒤
Nhấp để lật ↻sau
위
Nhấp để lật ↻trên
아래
Nhấp để lật ↻dưới
밑
Nhấp để lật ↻dưới
옆
Nhấp để lật ↻bên cạnh
안
Nhấp để lật ↻trong
밖
Nhấp để lật ↻ngoài
1.3 Địa điểm và người
방
Nhấp để lật ↻phòng
교실
Nhấp để lật ↻lớp học
학교
Nhấp để lật ↻trường học
집
Nhấp để lật ↻nhà
친구
Nhấp để lật ↻bạn
1.4 Từ hỏi và tồn tại
어디
Nhấp để lật ↻đâu
무엇
Nhấp để lật ↻gì
있다
Nhấp để lật ↻có
없다
Nhấp để lật ↻không có
Ngữ pháp trọng tâm
Hiểu ý nghĩa, cách kết hợp và quan sát ngữ pháp trong câu hoàn chỉnh.
이/가Trợ từ chủ ngữ, đứng sau danh từ để chỉ người hoặc vật là chủ thể của câu.
N + 이/가
Danh từ có patchim dùng 이: 책상이, 펜이, 가방이. Danh từ không có patchim dùng 가: 의자가, 유키 씨가. Trong Bài 3, 이/가 thường xuất hiện với 있다/없다 để nói sự tồn tại hoặc vị trí.
에 있다/없다Dùng sau danh từ chỉ nơi chốn hoặc vị trí để nói người hay đồ vật đang ở đó hoặc không ở đó.
N이/가 + địa điểm/vị trí + 에 있어요/없어요
에 đứng sau nơi chốn hoặc từ chỉ vị trí: 책상 위에, 가방 안에, 집에. 있어요 diễn tả 'có/ở', còn 없어요 diễn tả 'không có/không ở'. 아래 và 밑 đều có thể dùng với nghĩa 'bên dưới' trong các câu vị trí cơ bản.
Luyện tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
3.1 Lật Bài Bắt Cặp
3.2 Trắc nghiệm từ vựng
3.3 Tự luận từ vựng và ngữ pháp
Đặc quyền học thêm
Dành cho thành viên Plus và Pro
Đăng nhập để mở đặc quyền học thêm
Đăng nhập để tiếp tục bài học. Cửa sổ đăng nhập sẽ tự đóng sau khi hoàn tất.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Nâng hạng để mở đặc quyền học thêm
Mở khóa toàn bộ phần nghe, đọc và phân tích chuyên sâu mà không làm gián đoạn bài học.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Khám phá đặc quyền học thêm
Hội thoại, luyện nghe và đọc hiểu sâu của bài đã sẵn sàng.



