Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 37
Câu 53: Phân loại các loại hình phương tiện truyền thông đại
chúng
Bài học giúp người học đọc đúng sơ đồ phân loại đại chúng truyền thông thành in ấn, phát sóng và truyền thông liên lạc, nắm ví dụ cùng đặc điểm của từng loại, tự viết 200-300 ký tự và gửi HAHAVI chấm theo thang điểm 30.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Trước khi bắt đầu câu 53
Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách làm chung trước khi bước vào đề thi cụ thể.
FAQ 1 - Dạng bài chung của câu 53 là gì?
Câu 53 yêu cầu thí sinh đọc biểu đồ, bảng hoặc sơ đồ cho sẵn rồi viết một đoạn văn mô tả và tổ chức thông tin trong 200-300자. Riêng đề 37 không đưa các câu gợi ý nhỏ: đề chỉ yêu cầu nhìn sơ đồ và giải thích 대중매체를 어떻게 나눌 수 있는지.
Vì vậy, cần tự nhận ra ba nhánh chính 인쇄매체 - 전파매체 - 통신매체, sau đó gắn đúng ví dụ và hai đặc điểm của từng nhóm. Bài viết phải là đoạn mô tả khách quan, không phải bài nêu ý kiến về loại hình nào tốt hơn.
FAQ 2 - Câu 53 được đánh giá theo những tiêu chí nào?
Ban tổ chức công bố tổng điểm của câu 53 là 30 điểm, nhưng không cung cấp một bảng chia điểm chi tiết cố định cho từng tiêu chí trong đề này. Vì vậy, người học không nên xem một cách chia điểm cụ thể là tiêu chí chính thức duy nhất.
Trong hệ thống HAHAVI, bài viết được xem xét theo ba nhóm chính: nội dung và yêu cầu đề, cấu trúc triển khai, cùng khả năng sử dụng ngôn ngữ. Một bài có số liệu đúng nhưng diễn đạt rời rạc vẫn có thể mất điểm; ngược lại, câu văn tự nhiên nhưng thiếu dữ liệu quan trọng cũng không thể đạt điểm cao.
FAQ 3 - Bài viết nên được triển khai theo bố cục nào?
Để đồng nhất với khung câu 53, có thể triển khai theo ba phần nội bộ: (1) nêu cách phân loại chung, (2) trình bày 인쇄매체 và 전파매체, (3) trình bày 통신매체 và khép bài. Đây là cách tổ chức dựa trên sơ đồ và đáp án mẫu, không phải ba câu hỏi phụ được in trong đề.
FAQ 4 - Có bắt buộc viết giống đáp án mẫu không?
Không. Một bài diễn đạt khác vẫn có thể đạt điểm tối đa khi số liệu chính xác, đầy đủ ý bắt buộc, bố cục rõ ràng, ngữ pháp đúng và văn phong thống nhất. Không nên học thuộc nguyên văn một đáp án rồi áp dụng máy móc cho mọi đề.
FAQ 5 - Kiến thức nền nào nên chuẩn bị trước?
Phần kiến thức nền dưới đây áp dụng chung cho hầu hết các đề câu 53. Mục tiêu là giúp người học nhận diện nhanh nhóm từ và cấu trúc thường dùng, không giới hạn trong riêng kỳ thi này.
Nhóm từ mô tả dữ liệu
Đây là nhóm từ giúp phân loại và mô tả đúng đặc điểm của từng nhánh trong sơ đồ đề 37.
Nhóm cấu trúc triển khai câu
Không cần dùng tất cả trong một bài. Hãy chọn cấu trúc giúp ba loại hình được nối theo đúng thứ tự và gắn ví dụ, đặc điểm một cách rõ ràng.
Viết đúng trên giấy ô vuông
- Mỗi âm tiết tiếng Hàn thông thường chiếm một ô.
- Hai chữ số Ả Rập liên tiếp thường được viết trong một ô.
- Đầu đoạn mới cần chú ý thụt ô và cách đặt dấu câu.
- Không để khoảng trắng hoặc xuống dòng tùy tiện làm sai bố cục.
- Khung mô phỏng trên website chỉ có tính tham khảo.
FAQ 6 - Bạn sẽ học được gì trong bài viết này?
Bài học không chỉ đưa ra đáp án. Toàn bộ quá trình được tổ chức như một lộ trình thực hành để người học tự hình thành bài viết trước khi xem mẫu.
Xác định đúng yêu cầu, dữ liệu bắt buộc và thông tin không được tự thêm.
Nhận ra xu hướng, thứ hạng, quan hệ so sánh và nguyên nhân nổi bật.
Chuyển dữ liệu thành mạch giới thiệu - mô tả - giải thích.
Được hướng dẫn tự viết mở bài, thân bài và kết luận mà không chép câu mẫu.
Nhập bài hoàn chỉnh và nhận điểm theo cấu trúc 7 + 7 + 16, kèm phân tích nội dung, bố cục, ngôn ngữ và bài chỉnh sửa tham khảo.
Đề thi Viết TOPIK II kỳ 37 câu 53
Đọc sơ đồ và lập dàn ý
| Nhóm dữ liệu | Nội dung cần ghi nhận | Vai trò trong bài |
|---|---|---|
| Phân loại chung | 대중매체 → 인쇄매체 · 전파매체 · 통신매체 | Nêu ba loại hình; có thể dùng 표현 양식을 기준으로. |
| 인쇄매체 | 책 · 잡지 · 신문 기록이 오래 보관됨 정보의 신뢰도가 높음 |
Ví dụ và hai đặc điểm của phương tiện in ấn. |
| 전파매체 | 텔레비전 · 라디오 정보를 생생하게 전달함 오락적 기능이 뛰어남 |
Ví dụ và hai đặc điểm của phương tiện phát sóng. |
| 통신매체 | 인터넷 쌍방향 소통이 가능함 다량의 정보를 생산함 |
Ví dụ và hai đặc điểm của phương tiện truyền thông liên lạc. |
대중매체를 인쇄매체 · 전파매체 · 통신매체로 나누다.
책·잡지·신문 / 텔레비전·라디오와 각 특징.
인터넷 → 쌍방향 소통 · 다량의 정보 생산.
Phần hướng dẫn
1Viết khái niệm và cách phân loại chung
Tự suy luận trước khi viết
- Sơ đồ có bao nhiêu nhánh lớn?
- Tên ba nhánh là gì?
- Đáp án mẫu dùng tiêu chí nào để nối sang việc phân loại?
- Có thể mở bài ngắn gọn mà không sa vào định nghĩa dài không?
Khung câu để tự hoàn thiện
-을/를 기준으로 나누다 (phân loại theo...), 크게 세 가지로 나누다 (chia thành ba nhóm lớn).
Phương tiện truyền thông đại chúng truyền tải thông tin đến nhiều người và có thể chia thành ba loại lớn: in ấn, phát sóng và truyền thông liên lạc.
Không cần chép nguyên định nghĩa của đáp án mẫu.2Viết về 인쇄매체 và 전파매체
Trình tự tự suy luận
- Gom sách, tạp chí, báo vào 인쇄매체.
- Nối hai đặc điểm lưu giữ lâu và độ tin cậy cao.
- Dùng 다음으로 để chuyển sang 전파매체.
- Gắn TV/radio với khả năng truyền sinh động và tính giải trí cao.
Khung câu để tự hoàn thiện
-에 속하다 (thuộc vào...), 기록이 보관되다 (ghi chép được lưu giữ), 정보를 생생하게 전달하다 (truyền tải thông tin sinh động).
Phương tiện in ấn gồm sách, tạp chí, báo; lưu giữ nội dung lâu và có độ tin cậy cao. Tiếp theo, truyền hình và radio thuộc phương tiện phát sóng, truyền thông tin sinh động và có tính giải trí cao.
Không đổi đặc điểm của hai nhóm cho nhau.3Viết về 통신매체 và khép bài
Tự suy luận trước khi viết
- Ví dụ duy nhất được nêu cho 통신매체 là gì?
- “쌍방향” khác truyền một chiều ở điểm nào?
- Đặc điểm thứ hai nói về lượng thông tin như thế nào?
- Có đang tự thêm đánh giá Internet tốt/xấu hơn các loại khác không?
Khung câu để tự hoàn thiện
마지막으로 (cuối cùng), 쌍방향 소통 (giao tiếp hai chiều), 다량의 정보를 생산하다 (sản xuất lượng lớn thông tin).
Cuối cùng, Internet thuộc phương tiện truyền thông liên lạc; có thể giao tiếp hai chiều và tạo ra lượng lớn thông tin.
Không tự thêm nhận xét về độ tin cậy, tốc độ hay ưu thế nếu sơ đồ không nêu.TRỢ LÝ HAHAVI CHẤM ĐIỂM
Chấm bài hoàn chỉnh câu 53
Kết quả chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho kết quả thực tế của bài thi.
4
Đáp án mẫu chính thức và phân tích
* Nên tự làm trước khi xem
Đọc đáp án quá sớm dễ khiến người học bỏ qua bước tự phân loại ba nhánh và ghép đúng ví dụ, đặc điểm của từng loại hình.
대중매체란 많은 사람에게 대량으로 정보와 생각을 전달하는 수단을 말한다. 이러한 대중매체에는 다양한 양식이 있는데, 표현 양식을 기준으로 나누면 크게 인쇄매체, 전파매체, 통신매체이다. 인쇄매체는 책이나 잡지, 신문 등으로 기록이 오래 보관되고 정보의 신뢰도가 높다는 특징이 있다. 다음으로 전파매체가 있는데 텔레비전, 라디오 등이 이에 속한다. 정보를 생생하게 전달하고 오락성이 뛰어나다는 특징을 가진다. 마지막으로 인터넷과 같은 통신매체를 들 수 있다. 쌍방향 소통이 가능하고 대량의 정보를 생산한다는 특징이 있다.
Bản dịch: Phương tiện truyền thông đại chúng là phương tiện truyền tải thông tin và suy nghĩ với số lượng lớn đến nhiều người. Có nhiều hình thức truyền thông đại chúng; nếu phân loại theo hình thức biểu đạt thì có thể chia thành phương tiện in ấn, phương tiện phát sóng và phương tiện truyền thông liên lạc. Phương tiện in ấn như sách, tạp chí, báo có đặc điểm là nội dung được lưu giữ lâu và độ tin cậy thông tin cao. Phương tiện phát sóng như truyền hình, radio truyền tải thông tin sinh động và có tính giải trí cao. Phương tiện truyền thông liên lạc như Internet cho phép giao tiếp hai chiều và sản xuất lượng lớn thông tin.
Khái niệm và ba nhánh phân loại
Đáp án mở đầu bằng chức năng của 대중매체 rồi dùng 표현 양식 làm tiêu chí để chia thành 인쇄매체, 전파매체, 통신매체. Đây là cách mở bài mẫu, không phải một câu hỏi phụ bắt buộc trong đề.
인쇄매체 và 전파매체
인쇄매체 được gắn với 책·잡지·신문, khả năng lưu giữ lâu và độ tin cậy cao; 전파매체 gồm 텔레비전·라디오, truyền tải sinh động và có tính giải trí cao.
통신매체
Internet được xếp vào 통신매체; hai đặc điểm cốt lõi là 쌍방향 소통이 가능하다 và 다량의 정보를 생산하다.
Gợi ý học câu 53: Đọc đề và lập dàn ý ở mục 1, tự viết ba phần ở mục 2, gửi HAHAVI chấm tại mục 3, sau đó mới mở đáp án ở mục 4.



