10/08/2026

TOPIK II kỳ thi 37 - 쓰기 - Câu 53

Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 37
Câu 53: Phân loại các loại hình phương tiện truyền thông đại chúng

Bài học giúp người học đọc đúng sơ đồ phân loại đại chúng truyền thông thành in ấn, phát sóng và truyền thông liên lạc, nắm ví dụ cùng đặc điểm của từng loại, tự viết 200-300 ký tự và gửi HAHAVI chấm theo thang điểm 30.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn Viết câu 53 TOPIK II kỳ 37 về phân loại phương tiện truyền thông đại chúng
Lộ trình luyện viết TOPIK II

Viết TOPIK II kỳ thi 37 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ hoàn thành câu ngắn đến mô tả dữ liệu và viết bài nghị luận dài.

Câu 51-52

Hoàn thành nội dung còn thiếu, giữ đúng mạch văn, ngữ pháp và văn phong của đoạn.

Mở phần 1
Câu 53

Phân loại 대중매체 thành 인쇄매체, 전파매체, 통신매체 và mô tả ví dụ, đặc điểm của từng nhóm.

Đang học phần này
Câu 54

Nghị luận về năng lực cần thiết trong xã hội toàn cầu hóa: tư duy công dân toàn cầu và năng lực chuyên môn.

Mở phần 3
Thông tin cần lưu ý

Trước khi bắt đầu câu 53

Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách làm chung trước khi bước vào đề thi cụ thể.

FAQ 1 - Dạng bài chung của câu 53 là gì?

Câu 53 yêu cầu thí sinh đọc biểu đồ, bảng hoặc sơ đồ cho sẵn rồi viết một đoạn văn mô tả và tổ chức thông tin trong 200-300자. Riêng đề 37 không đưa các câu gợi ý nhỏ: đề chỉ yêu cầu nhìn sơ đồ và giải thích 대중매체를 어떻게 나눌 수 있는지.

Vì vậy, cần tự nhận ra ba nhánh chính 인쇄매체 - 전파매체 - 통신매체, sau đó gắn đúng ví dụ và hai đặc điểm của từng nhóm. Bài viết phải là đoạn mô tả khách quan, không phải bài nêu ý kiến về loại hình nào tốt hơn.

FAQ 2 - Câu 53 được đánh giá theo những tiêu chí nào?

Ban tổ chức công bố tổng điểm của câu 53 là 30 điểm, nhưng không cung cấp một bảng chia điểm chi tiết cố định cho từng tiêu chí trong đề này. Vì vậy, người học không nên xem một cách chia điểm cụ thể là tiêu chí chính thức duy nhất.

Trong hệ thống HAHAVI, bài viết được xem xét theo ba nhóm chính: nội dung và yêu cầu đề, cấu trúc triển khai, cùng khả năng sử dụng ngôn ngữ. Một bài có số liệu đúng nhưng diễn đạt rời rạc vẫn có thể mất điểm; ngược lại, câu văn tự nhiên nhưng thiếu dữ liệu quan trọng cũng không thể đạt điểm cao.

FAQ 3 - Bài viết nên được triển khai theo bố cục nào?

Để đồng nhất với khung câu 53, có thể triển khai theo ba phần nội bộ: (1) nêu cách phân loại chung, (2) trình bày 인쇄매체 và 전파매체, (3) trình bày 통신매체 và khép bài. Đây là cách tổ chức dựa trên sơ đồ và đáp án mẫu, không phải ba câu hỏi phụ được in trong đề.

FAQ 4 - Có bắt buộc viết giống đáp án mẫu không?

Không. Một bài diễn đạt khác vẫn có thể đạt điểm tối đa khi số liệu chính xác, đầy đủ ý bắt buộc, bố cục rõ ràng, ngữ pháp đúng và văn phong thống nhất. Không nên học thuộc nguyên văn một đáp án rồi áp dụng máy móc cho mọi đề.

FAQ 5 - Kiến thức nền nào nên chuẩn bị trước?

Phần kiến thức nền dưới đây áp dụng chung cho hầu hết các đề câu 53. Mục tiêu là giúp người học nhận diện nhanh nhóm từ và cấu trúc thường dùng, không giới hạn trong riêng kỳ thi này.

Từ vựng chung

Nhóm từ mô tả dữ liệu

대중매체 (truyền thông đại chúng) 인쇄매체 (phương tiện in ấn) 전파매체 (phương tiện phát sóng) 통신매체 (phương tiện truyền thông liên lạc) 보관되다 (được lưu giữ) 신뢰도 (độ tin cậy) 생생하다 (sinh động) 오락성 (tính giải trí) 쌍방향 (hai chiều)

Đây là nhóm từ giúp phân loại và mô tả đúng đặc điểm của từng nhánh trong sơ đồ đề 37.

Ngữ pháp chung

Nhóm cấu trúc triển khai câu

-에 따라 나누다 (phân chia theo...) -에 속하다 (thuộc vào...) -다는 특징이 있다 (có đặc điểm là...) 다음으로 (tiếp theo) 마지막으로 (cuối cùng) -을/를 들 수 있다 (có thể kể đến...)

Không cần dùng tất cả trong một bài. Hãy chọn cấu trúc giúp ba loại hình được nối theo đúng thứ tự và gắn ví dụ, đặc điểm một cách rõ ràng.

Nguyên tắc 원고지

Viết đúng trên giấy ô vuông

  • Mỗi âm tiết tiếng Hàn thông thường chiếm một ô.
  • Hai chữ số Ả Rập liên tiếp thường được viết trong một ô.
  • Đầu đoạn mới cần chú ý thụt ô và cách đặt dấu câu.
  • Không để khoảng trắng hoặc xuống dòng tùy tiện làm sai bố cục.
  • Khung mô phỏng trên website chỉ có tính tham khảo.
FAQ 6 - Bạn sẽ học được gì trong bài viết này?

Bài học không chỉ đưa ra đáp án. Toàn bộ quá trình được tổ chức như một lộ trình thực hành để người học tự hình thành bài viết trước khi xem mẫu.

01 Phân tích đề

Xác định đúng yêu cầu, dữ liệu bắt buộc và thông tin không được tự thêm.

02 Đọc biểu đồ

Nhận ra xu hướng, thứ hạng, quan hệ so sánh và nguyên nhân nổi bật.

03 Lập dàn ý

Chuyển dữ liệu thành mạch giới thiệu - mô tả - giải thích.

04 Viết từng phần

Được hướng dẫn tự viết mở bài, thân bài và kết luận mà không chép câu mẫu.

Lộ trình nổi bật: Phân tích đề Đọc sơ đồ Lập dàn ý Tự viết 3 phần HAHAVI chấm 30 điểm
1

Đề thi Viết TOPIK II kỳ 37 câu 53

Yêu cầu đề thi 30 điểm
다음 그림을 보고 대중매체를 어떻게 나눌 수 있는지 200~300자로 쓰십시오. (30점)
Dịch yêu cầu: Hãy nhìn sơ đồ sau và viết 200-300 ký tự trình bày có thể phân chia phương tiện truyền thông đại chúng như thế nào.
Sơ đồ câu 53 TOPIK II 37 về phân loại phương tiện truyền thông đại chúng
Đọc sơ đồ và lập dàn ý
Đề 37 không cho các câu gợi ý riêng. Hãy tự chia sơ đồ thành ba nhánh: 인쇄매체, 전파매체, 통신매체; với mỗi nhánh cần giữ đúng ví dụhai đặc điểm. Đáp án mẫu dùng 표현 양식 làm tiêu chí phân loại.
Nhóm dữ liệu Nội dung cần ghi nhận Vai trò trong bài
Phân loại chung 대중매체 → 인쇄매체 · 전파매체 · 통신매체 Nêu ba loại hình; có thể dùng 표현 양식을 기준으로.
인쇄매체 책 · 잡지 · 신문
기록이 오래 보관됨
정보의 신뢰도가 높음
Ví dụ và hai đặc điểm của phương tiện in ấn.
전파매체 텔레비전 · 라디오
정보를 생생하게 전달함
오락적 기능이 뛰어남
Ví dụ và hai đặc điểm của phương tiện phát sóng.
통신매체 인터넷
쌍방향 소통이 가능함
다량의 정보를 생산함
Ví dụ và hai đặc điểm của phương tiện truyền thông liên lạc.
1Phân loại

대중매체를 인쇄매체 · 전파매체 · 통신매체로 나누다.

2In ấn + phát sóng

책·잡지·신문 / 텔레비전·라디오와 각 특징.

3Truyền thông liên lạc

인터넷 → 쌍방향 소통 · 다량의 정보 생산.

Điểm cần tránh: Không gắn đặc điểm của Internet cho 인쇄매체/전파매체; không đổi TV, radio thành 통신매체; không tự thêm đánh giá loại hình nào tốt hơn vì sơ đồ không cung cấp.
2

Phần hướng dẫn

Cách học: Mở từng phần, tự suy luận rồi viết vào khung trống. Các khung câu chỉ cung cấp cấu trúc và mạch ý, không đưa nguyên văn đáp án mẫu.
1Viết khái niệm và cách phân loại chung
Phần đầu có thể giới thiệu ngắn 대중매체 là phương tiện truyền tải thông tin, rồi nêu rằng nếu phân loại theo 표현 양식 thì có ba nhóm lớn: 인쇄매체, 전파매체, 통신매체. Vì đề không có câu gợi ý phụ, đây là trục mở bài được rút ra từ sơ đồ và đáp án mẫu.

Tự suy luận trước khi viết

  • Sơ đồ có bao nhiêu nhánh lớn?
  • Tên ba nhánh là gì?
  • Đáp án mẫu dùng tiêu chí nào để nối sang việc phân loại?
  • Có thể mở bài ngắn gọn mà không sa vào định nghĩa dài không?

Khung câu để tự hoàn thiện

대중매체는 [vai trò/chức năng]을/를 하는 수단이다.
[기준]을/를 기준으로 나누면 크게 [ba loại hình]이다.

-을/를 기준으로 나누다 (phân loại theo...), 크게 세 가지로 나누다 (chia thành ba nhóm lớn).

Gợi ý câu tiếng Việt

Phương tiện truyền thông đại chúng truyền tải thông tin đến nhiều người và có thể chia thành ba loại lớn: in ấn, phát sóng và truyền thông liên lạc.

Không cần chép nguyên định nghĩa của đáp án mẫu.
Tự kiểm tra: Đã nêu đúng cả 인쇄매체, 전파매체, 통신매체 chưa?
Tự viết phần phân loại chungNêu ba nhóm bằng tiếng Hàn, ngắn gọn và khách quan.
0 ký tự
2Viết về 인쇄매체 và 전파매체
Phần giữa cần giữ đúng hai nhóm. 인쇄매체 gồm 책, 잡지, 신문, có đặc điểm 기록이 오래 보관됨정보의 신뢰도가 높음. 전파매체 gồm 텔레비전, 라디오, có đặc điểm 정보를 생생하게 전달함오락적 기능이 뛰어남.

Trình tự tự suy luận

  1. Gom sách, tạp chí, báo vào 인쇄매체.
  2. Nối hai đặc điểm lưu giữ lâu và độ tin cậy cao.
  3. Dùng 다음으로 để chuyển sang 전파매체.
  4. Gắn TV/radio với khả năng truyền sinh động và tính giải trí cao.

Khung câu để tự hoàn thiện

인쇄매체에는 [ví dụ] 등이 있으며 [đặc điểm]다는 특징이 있다.
다음으로 전파매체에는 [ví dụ] 등이 속하며 [hai đặc điểm]다는 특징을 가진다.

-에 속하다 (thuộc vào...), 기록이 보관되다 (ghi chép được lưu giữ), 정보를 생생하게 전달하다 (truyền tải thông tin sinh động).

Gợi ý câu tiếng Việt

Phương tiện in ấn gồm sách, tạp chí, báo; lưu giữ nội dung lâu và có độ tin cậy cao. Tiếp theo, truyền hình và radio thuộc phương tiện phát sóng, truyền thông tin sinh động và có tính giải trí cao.

Không đổi đặc điểm của hai nhóm cho nhau.
Tự kiểm tra: 인쇄매체 đã đủ 3 ví dụ + 2 đặc điểm, 전파매체 đã đủ 2 ví dụ + 2 đặc điểm chưa?
Tự viết phần in ấn và phát sóngGiữ từng ví dụ và đặc điểm ở đúng nhóm.
0 ký tự
3Viết về 통신매체 và khép bài
Phần cuối trình bày 통신매체 với ví dụ 인터넷. Hai đặc điểm bắt buộc là 쌍방향 소통이 가능함다량의 정보를 생산함. Có thể dùng 마지막으로 để kết nối tự nhiên với hai nhóm trước.

Tự suy luận trước khi viết

  • Ví dụ duy nhất được nêu cho 통신매체 là gì?
  • “쌍방향” khác truyền một chiều ở điểm nào?
  • Đặc điểm thứ hai nói về lượng thông tin như thế nào?
  • Có đang tự thêm đánh giá Internet tốt/xấu hơn các loại khác không?

Khung câu để tự hoàn thiện

마지막으로 [ví dụ]과/와 같은 통신매체를 들 수 있다.
통신매체는 [đặc điểm 1]고 [đặc điểm 2]다는 특징이 있다.

마지막으로 (cuối cùng), 쌍방향 소통 (giao tiếp hai chiều), 다량의 정보를 생산하다 (sản xuất lượng lớn thông tin).

Gợi ý câu tiếng Việt

Cuối cùng, Internet thuộc phương tiện truyền thông liên lạc; có thể giao tiếp hai chiều và tạo ra lượng lớn thông tin.

Không tự thêm nhận xét về độ tin cậy, tốc độ hay ưu thế nếu sơ đồ không nêu.
Tự kiểm tra: Đã đúng Internet + 쌍방향 소통 + 다량의 정보 생산 chưa?
Tự viết phần 통신매체 và khép bàiDùng đúng hai đặc điểm, không thêm ý kiến cá nhân.
0 ký tự
3

TRỢ LÝ HAHAVI CHẤM ĐIỂM

Chấm bài hoàn chỉnh câu 53

Kết quả chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho kết quả thực tế của bài thi.

4

Đáp án mẫu chính thức và phân tích

* Nên tự làm trước khi xem
Hãy tự viết và gửi HAHAVI chấm trước khi xem.

Đọc đáp án quá sớm dễ khiến người học bỏ qua bước tự phân loại ba nhánh và ghép đúng ví dụ, đặc điểm của từng loại hình.

대중매체란 많은 사람에게 대량으로 정보와 생각을 전달하는 수단을 말한다. 이러한 대중매체에는 다양한 양식이 있는데, 표현 양식을 기준으로 나누면 크게 인쇄매체, 전파매체, 통신매체이다. 인쇄매체는 책이나 잡지, 신문 등으로 기록이 오래 보관되고 정보의 신뢰도가 높다는 특징이 있다. 다음으로 전파매체가 있는데 텔레비전, 라디오 등이 이에 속한다. 정보를 생생하게 전달하고 오락성이 뛰어나다는 특징을 가진다. 마지막으로 인터넷과 같은 통신매체를 들 수 있다. 쌍방향 소통이 가능하고 대량의 정보를 생산한다는 특징이 있다.

Bản dịch: Phương tiện truyền thông đại chúng là phương tiện truyền tải thông tin và suy nghĩ với số lượng lớn đến nhiều người. Có nhiều hình thức truyền thông đại chúng; nếu phân loại theo hình thức biểu đạt thì có thể chia thành phương tiện in ấn, phương tiện phát sóng và phương tiện truyền thông liên lạc. Phương tiện in ấn như sách, tạp chí, báo có đặc điểm là nội dung được lưu giữ lâu và độ tin cậy thông tin cao. Phương tiện phát sóng như truyền hình, radio truyền tải thông tin sinh động và có tính giải trí cao. Phương tiện truyền thông liên lạc như Internet cho phép giao tiếp hai chiều và sản xuất lượng lớn thông tin.

Phần 1

Khái niệm và ba nhánh phân loại

Đáp án mở đầu bằng chức năng của 대중매체 rồi dùng 표현 양식 làm tiêu chí để chia thành 인쇄매체, 전파매체, 통신매체. Đây là cách mở bài mẫu, không phải một câu hỏi phụ bắt buộc trong đề.

Phần 2

인쇄매체 và 전파매체

인쇄매체 được gắn với 책·잡지·신문, khả năng lưu giữ lâu và độ tin cậy cao; 전파매체 gồm 텔레비전·라디오, truyền tải sinh động và có tính giải trí cao.

Phần 3

통신매체

Internet được xếp vào 통신매체; hai đặc điểm cốt lõi là 쌍방향 소통이 가능하다 và 다량의 정보를 생산하다.

Ghi nhớ: Đáp án tham chiếu có 290 ký tự theo chuỗi chuẩn hóa. Bài diễn đạt khác vẫn có thể đạt điểm cao khi phân loại đúng ba loại hình, gắn đúng ví dụ và đặc điểm, không thêm nhận xét ngoài sơ đồ và dùng văn phong -다/-는다 nhất quán.

Gợi ý học câu 53: Đọc đề và lập dàn ý ở mục 1, tự viết ba phần ở mục 2, gửi HAHAVI chấm tại mục 3, sau đó mới mở đáp án ở mục 4.