17/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A + 아/어 보이다

Trình độTrung cấp
Từ loạiTính từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học25-30 phút

Bài học hướng dẫn cách dùng A + 아/어 보이다 để diễn tả ấn tượng “trông có vẻ / có vẻ” dựa trên điều quan sát được, kèm so sánh và bài tập tương tác.

Ngữ pháp tiếng Hàn A + 아/어 보이다: trông có vẻ
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy đoán người nói đang mô tả sự thật hay ấn tượng quan sát được trước khi xem lý thuyết.

수진: 민수 씨, 오늘 괜찮아요?

지영: 얼굴이 좀 피곤해 보여요.

Cụm 피곤해 보여요 diễn tả điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A + 아/어 보이다
= trông có vẻ A / có vẻ A

Nhận xét ấn tượng quan sát được:
A + 아/어 보이다 gắn với tính từ để diễn tả ấn tượng hình thành từ vẻ ngoài, biểu hiện hoặc cách một sự vật hiện ra trước mắt.
Người nói không khẳng định trạng thái đó là sự thật mình biết chắc.

Mẫu:
민수 씨가 피곤해 보여요 (Min-su trông có vẻ mệt.)

Cách hiểu nhanh:
Khi nhìn một người hoặc sự vật rồi nhận xét “trông A / có vẻ A”, cấu trúc này rất tự nhiên.
Nó thường đi với tính từ về ngoại hình, tình trạng, màu sắc, kích thước hoặc ấn tượng có thể nhận ra từ bên ngoài.

Không phải lời khẳng định trực tiếp:
민수 씨가 피곤해요 = “Min-su mệt.”
민수 씨가 피곤해 보여요 = “Min-su trông có vẻ mệt.”
Câu thứ hai chỉ phản ánh ấn tượng quan sát được từ bên ngoài.

Cách kết hợp:
Tính từ được chia theo dạng 아/어 rồi thêm 보이다.
ㅏ, ㅗ → -아 보이다; các nguyên âm còn lại thường dùng -어 보이다; 하다 → 해 보이다.

Bất quy tắc:
어렵다 → 어려워 보이다 (trông có vẻ khó), 다르다 → 달라 보이다 (trông khác), 크다 → 커 보이다 (trông to/lớn).

Thì và phủ định:
Phần 보이다 chia theo thì và đuôi câu thông thường.
좋아 보여요 (trông có vẻ tốt/đẹp),
좋아 보였어요 (đã trông có vẻ tốt/đẹp),
좋아 보일 거예요 (sẽ trông có vẻ tốt/đẹp),
피곤해 보이지 않아요 (trông không có vẻ mệt).

← Lướt ngang để xem

Trường hợpTừ gốcCách kết hợpGhi nhớ
Nguyên âm ㅏ, ㅗ작다 (nhỏ)작아 보이다Dùng -아 보이다
Các nguyên âm còn lại길다 (dài)길어 보이다Dùng -어 보이다
Tính từ 하다피곤하다 (mệt)피곤해 보이다하다 → 해
Bất quy tắc ㅂ어렵다 (khó)어려워 보이다ㅂ → 우 trước -어
Bất quy tắc 르다르다 (khác)달라 보이다Thêm ㄹ và dùng -아
Nguyên âm ㅡ bị lược크다 (to, lớn)커 보이다ㅡ bị lược trước -어
Điểm dùng tự nhiên:
맛있어 보여요 (trông ngon), 건강해 보여요 (trông khỏe), 넓어 보여요 (trông rộng).
Khi nói trực tiếp trạng thái mà bản thân mình biết rõ, thường dùng tính từ bình thường: 저는 피곤해요, không dùng 저는 피곤해 보여요 để tự mô tả cảm giác của mình.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ đi từ ấn tượng ngoại hình quen thuộc đến cách đối chiếu giữa vẻ bề ngoài và trạng thái thực tế.

Ví dụ cơ bản

1

민수 씨가 오늘 많이 피곤해 보여요.

Hôm nay Min-su trông có vẻ rất mệt.

Từ vựng: 민수 씨 = anh Min-su · 얼굴 = khuôn mặt.
Ngữ pháp: 피곤하다 → 피곤해 보이다. Tính từ 하다 đổi thành 해 rồi thêm 보이다; trong câu, người nói nhận xét vẻ ngoài của Min-su chứ không khẳng định trực tiếp anh ấy đang mệt.
2

이 케이크가 정말 맛있어 보여요.

Chiếc bánh này trông rất ngon.

Từ vựng: 케이크 = bánh ngọt · 정말 = thật sự, rất.
Ngữ pháp: 맛있다 → 맛있어 보이다. 맛있다 kết hợp với -어 보이다; hình thức và cách trình bày chiếc bánh tạo ấn tượng “trông ngon”.
3

새 안경을 쓰니까 더 어려 보여요.

Đeo kính mới vào thì bạn trông trẻ hơn.

Từ vựng: 안경 = kính · 쓰다 = đeo · 더 = hơn.
Ngữ pháp: 어리다 → 어려 보이다. 어리다 co lại thành 어려 trước 보이다; -니까 nêu hoàn cảnh khiến ấn tượng về tuổi thay đổi.
4

이 방은 창문이 커서 더 넓어 보여요.

Căn phòng này có cửa sổ lớn nên trông rộng hơn.

Từ vựng: 창문 = cửa sổ · 넓다 = rộng.
Ngữ pháp: 넓다 → 넓어 보이다. Căn phòng không nhất thiết thay đổi diện tích; cửa sổ lớn chỉ khiến nó trông rộng hơn.
5

그 가방은 작지만 꽤 무거워 보여요.

Chiếc túi đó nhỏ nhưng trông khá nặng.

Từ vựng: 가방 = túi · 꽤 = khá.
Ngữ pháp: 무겁다 → 무거워 보이다. Đây là bất quy tắc ㅂ; -지만 tạo tương phản giữa “nhỏ” và “trông khá nặng”.

Ví dụ nâng cao

1

사진에서 본 것보다 실제로 만나 보니 훨씬 친절해 보여요.

Gặp trực tiếp thì người đó trông thân thiện hơn nhiều so với trong ảnh.

Từ vựng: 실제로 = trên thực tế, trực tiếp · 훨씬 = hơn hẳn.
Ngữ pháp: 친절하다 → 친절해 보이다. -아/어 보니 ở 만나 보니 thuộc V + 아/어 보다 “thử/trải nghiệm”, còn 친절해 보여요 là cấu trúc mục tiêu diễn tả ấn tượng.
2

하늘이 아주 어두워 보여서 우산을 가지고 나왔어요.

Bầu trời trông rất tối nên tôi đã mang ô ra ngoài.

Từ vựng: 하늘 = bầu trời · 우산 = ô.
Ngữ pháp: 어둡다 → 어두워 보이다 → 어두워 보여서. Bất quy tắc ㅂ tạo 어두워; toàn cụm được nối bằng -아서 để làm căn cứ cho hành động mang ô.
3

같은 옷이라도 색이 밝으면 사람이 더 활기차 보여요.

Dù là cùng một kiểu quần áo, nếu màu sáng thì người mặc trông năng động hơn.

Từ vựng: 활기차다 = năng động, đầy sức sống · 밝다 = sáng.
Ngữ pháp: 활기차다 → 활기차 보이다. Người nói dựa vào hiệu ứng thị giác của màu sáng để nhận xét người mặc trông năng động hơn.
4

채소 색이 선명해서 음식이 더 신선해 보여요.

Màu rau rõ và tươi nên món ăn trông tươi ngon hơn.

Từ vựng: 선명하다 = rõ, sắc nét · 신선하다 = tươi.
Ngữ pháp: 신선하다 → 신선해 보이다. Màu rau là dấu hiệu nhìn thấy bằng mắt, vì vậy câu chỉ đánh giá “trông tươi” trước khi trực tiếp kiểm tra độ tươi.
5

발표할 때 목소리가 조금 떨려서 많이 불안해 보였어요.

Khi thuyết trình, giọng hơi run nên người đó trông khá lo lắng.

Từ vựng: 목소리 = giọng nói · 떨리다 = run.
Ngữ pháp: 불안하다 → 불안해 보이다 → 불안해 보였어요. 보이다 được chia quá khứ; người nói suy ra trạng thái lo lắng từ dấu hiệu giọng nói run.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt ấn tượng quan sát được với phán đoán chung, cấu trúc “thử làm” và cách diễn tả “trông giống” bằng danh từ.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A + 아/어 보이다 Diễn tả ấn tượng về trạng thái hoặc đặc điểm dựa chủ yếu trên điều người nói trực tiếp quan sát được bằng mắt hoặc qua biểu hiện bên ngoài.
민수 씨가 많이 피곤해 보여요.
Min-su trông có vẻ rất mệt.
A + (으)ㄴ 것 같다 Phán đoán “có vẻ / hình như” với phạm vi căn cứ rộng hơn: quan sát, tình huống, thông tin đã biết hoặc suy luận; không giới hạn ở vẻ bề ngoài.
민수 씨가 오늘 피곤한 것 같아요.
Hôm nay Min-su hình như mệt.
V + 아/어 보다 Diễn tả việc thử thực hiện một hành động hoặc đã có trải nghiệm làm việc đó. Đây là cấu trúc khác hoàn toàn dù cùng có hình thức 보이다/보다 gần giống nhau.
이 옷을 한번 입어 봤어요.
Tôi đã thử mặc bộ đồ này.
N + 처럼 보이다 Diễn tả một người hoặc sự vật “trông giống như N”, lấy danh từ làm chuẩn so sánh hình ảnh hoặc ấn tượng.
그 사람이 학생처럼 보여요.
Người đó trông giống học sinh.
A + 아/어 보이다 ≠ V + 아/어 보다:
이 음식이 맛있어 보여요.
→ Nhận xét món ăn trông ngon qua vẻ ngoài.
이 음식을 먹어 봤어요.
Đã thử ăn món này. Một bên là A + 아/어 보이다, bên kia là V + 아/어 보다.
A + 아/어 보이다 ↔ A + (으)ㄴ 것 같다:
Cả hai có thể dịch “có vẻ”, nhưng 아/어 보이다 thiên về ấn tượng nhìn thấy trực tiếp; (으)ㄴ 것 같다 cho phép căn cứ rộng hơn như lời nói, hoàn cảnh hoặc suy luận.
A + 아/어 보이다 ↔ N + 처럼 보이다:
Cả hai đều có thể dựa trên vẻ ngoài. Dùng 아/어 보이다 khi nhận xét đặc điểm A; dùng N + 처럼 보이다 khi nói trông giống N.
Điểm nhận diện nhanh:
“Trông có vẻ + tính chất” → A + 아/어 보이다.
“Hình như/có lẽ” theo phán đoán rộng hơn → A + (으)ㄴ 것 같다; “trông giống N” → N + 처럼 보이다.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ cách dùng ở hiện tại, quá khứ, tương lai và phủ định.

A + 아/어 보이다
= trông có vẻ A / có vẻ A
좋아 보여요 = Trông có vẻ tốt / đẹp.
좋아 보였어요 = Đã trông có vẻ tốt / đẹp.
좋아 보일 거예요 = Sẽ trông có vẻ tốt / đẹp.
더 좋아 보여요 = Trông có vẻ tốt hơn.
피곤해 보이지 않아요 = Trông không có vẻ mệt.
아주 건강해 보여요 = Trông rất khỏe mạnh.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 조명을 바꾸니까 방이 더 _____ . (밝다)

2. 새 의자가 생각보다 _____ . (편하다)

3. 설명서를 보니 사용법이 조금 _____ . (어렵다)

4. 사진 각도 때문에 두 가방의 크기가 _____ . (다르다)

5.2. Sắp xếp câu

Chiếc áo này có màu sáng nên gương mặt trông sáng hơn và rất hợp với tôi.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 오늘 선생님이 바쁘어 보여요.

2. 아이가 춥어 보여요.

3. 부엌이 아주 깨끗하어 보여요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn thấy một người bạn có vẻ mệt sau giờ làm và muốn nhận xét một cách tự nhiên.

2. Bạn nhìn ảnh một món ăn và muốn nói “Trông ngon quá”.

3. Căn phòng có gương lớn nên bạn thấy nó trông rộng hơn.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. A + 아/어 보이다 chủ yếu diễn tả điều gì?

Câu 2. Dạng đúng của 젊다 + 아/어 보이다 là gì?

Câu 3. Câu nào dùng A + 아/어 보이다 đúng với nghĩa “trông có vẻ”?

Câu 4. Chọn câu đúng nhất về mặt ngữ pháp:

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “So với khi nhìn qua ảnh, xem trực tiếp thì chiếc áo khoác này trông sang hơn nên tôi cũng muốn thử một màu khác.”

사진으로 봤을 때보다 직접 보니 이 재킷이 다른 색도 한번 입어 보고 싶어요.

Gợi ý từ vựng: 고급스럽다 + -아/어서

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu