17/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V1 + 지만 A/V2

Trình độSơ cấp
Từ loạiTính từ / Động từ
DạngLiên từ
Thời gian học15-20 phút

Bài học hướng dẫn cách dùng A/V1 + 지만 A/V2 để nối hai ý tương phản theo nghĩa “nhưng / tuy… nhưng…”, kèm ví dụ, so sánh và bài tập thực hành.

Ngữ pháp tiếng Hàn A/V1 + 지만 A/V2: nhưng, tuy... nhưng...
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy đoán quan hệ giữa hai ý trong đoạn hội thoại trước khi xem lý thuyết.

수진: 이 식당 음식이 어때요?

민호: 음식은 맛있지만 조금 매워요.

Cụm 맛있지만 thể hiện quan hệ nào giữa hai ý?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V1 + 지만 A/V2
= nhưng / tuy... nhưng...

Ý nghĩa cốt lõi:
A/V1 + 지만 A/V2 là đuôi nối (연결 어미) dùng khi hai mệnh đề có nội dung tương phản, trái ngược hoặc vế sau khác với điều dễ dự đoán từ vế trước. Tùy ngữ cảnh, tiếng Việt thường dịch là “nhưng”, “tuy… nhưng…”, “dù… nhưng…”.
Ví dụ, 음식은 맛있지만 조금 매워요 có nghĩa là “Món ăn ngon nhưng hơi cay”.

Quan hệ giữa hai vế:
trong công thức, A/V1 là vị ngữ của vế đứng trước 지만, còn A/V2 là vị ngữ của vế đứng sau. Vế 1 tạo ra một thông tin, ấn tượng hoặc kỳ vọng ban đầu; vế 2 đưa ra thông tin trái chiều, đối chiếu hoặc kết quả khác với kỳ vọng đó. Hai vế có thể cùng chủ ngữ hoặc khác chủ ngữ tùy ngữ cảnh.

Cách hiểu nhanh:
nếu có thể đặt từ “nhưng” giữa hai ý mà quan hệ tương phản vẫn rõ, 지만 thường là lựa chọn phù hợp. Cấu trúc này không tự mang nghĩa nguyên nhân “vì… nên…”.
Ví dụ, 비가 오지만 가요 là “Trời mưa nhưng vẫn đi”, khác với 비가 와서 안 가요 — “Vì trời mưa nên không đi”.

Cách kết hợp:
지만 gắn trực tiếp vào thân tính từ hoặc động từ: chỉ cần bỏ 다 rồi thêm 지만.
먹다 → 먹지만 (ăn → ăn nhưng...).
가다 → 가지만 (đi → đi nhưng...).
예쁘다 → 예쁘지만 (đẹp → đẹp nhưng...).
공부하다 → 공부하지만 (học → học nhưng...).
지만 bắt đầu bằng phụ âm, bất quy tắc thường chỉ xảy ra trước nguyên âm không phát sinh:
춥다 → 춥지만 (lạnh → lạnh nhưng...).

Khi vế trước ở quá khứ:
yếu tố quá khứ 았/었 có thể đứng trước 지만. Ví dụ, 어제 바빴지만 운동했어요 nghĩa là “Hôm qua tuy bận nhưng tôi vẫn tập thể dục”. Như vậy, 지만 vẫn giữ chức năng nối tương phản; thời của vế trước được thể hiện bằng hình thức đứng trước nó.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Động từ có patchim 먹다 (ăn) 먹지만 Bỏ 다, thêm 지만
Động từ không patchim 가다 (đi) 가지만 Cách kết hợp không đổi
Tính từ có patchim 작다 (nhỏ) 작지만 Bỏ 다, thêm 지만
Tính từ không patchim 예쁘다 (đẹp) 예쁘지만 Cách kết hợp không đổi
Từ kết thúc bằng 하다 공부하다 (học) 공부하지만 Không đổi 하 thành 해
Bất quy tắc trước nguyên âm 춥다 (lạnh) 춥지만 Giữ ㅂ vì 지만 bắt đầu bằng phụ âm
Điểm cần nhớ:
지만 nối hai ý trong cùng một câu và tạo quan hệ tương phản. Nếu chỉ muốn liệt kê hai đặc điểm hay sự việc theo nghĩa “và”, dùng phù hợp hơn; nếu muốn nêu nguyên nhân–kết quả, cần một cấu trúc như 아/어서.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ đi từ tương phản đơn giản giữa đặc điểm đến hai sự việc có kết quả trái với dự đoán.

Ví dụ cơ bản

1

이 음식은 맛있지만 조금 매워요.

Món ăn này ngon nhưng hơi cay.

Từ vựng: 음식 = món ăn · 맵다 = cay.
Ngữ pháp: 맛있다 → 맛있지만. Chỉ bỏ rồi thêm 지만; vế sau “hơi cay” được đặt tương phản với đánh giá “ngon”.
2

제 방은 작지만 깨끗해요.

Phòng của tôi nhỏ nhưng sạch sẽ.

Từ vựng: = phòng · 깨끗하다 = sạch sẽ.
Ngữ pháp: 작다 → 작지만. 지만 nối hai đặc điểm theo thế tương phản: phòng nhỏ nhưng sạch.
3

저는 커피를 좋아하지만 자주 마시지 않아요.

Tôi thích cà phê nhưng không uống thường xuyên.

Từ vựng: 커피 = cà phê · 자주 = thường xuyên · 마시다 = uống.
Ngữ pháp: 좋아하다 → 좋아하지만. Vế sau 자주 마시지 않아요 đưa ra kết quả khác với điều thường được dự đoán khi một người thích cà phê.
4

버스는 편리하지만 사람이 많아요.

Xe buýt tiện nhưng đông người.

Từ vựng: 버스 = xe buýt · 사람 = người · 많다 = nhiều.
Ngữ pháp: 편리하다 → 편리하지만. 지만 đối chiếu hai mặt của cùng phương tiện: tiện lợi nhưng đông người.
5

오늘은 바쁘지만 저녁에 운동할 거예요.

Hôm nay tuy bận nhưng tối tôi vẫn sẽ tập thể dục.

Từ vựng: 오늘 = hôm nay · 저녁 = buổi tối · 운동하다 = tập thể dục.
Ngữ pháp: 바쁘다 → 바쁘지만. Vế sau 운동할 거예요 trái với dự đoán thông thường “bận thì có thể không tập”, nên 지만 tạo quan hệ tương phản.

Ví dụ nâng cao

1

가게가 작지만 물건이 많아요.

Cửa hàng nhỏ nhưng có nhiều hàng hóa.

Từ vựng: 가게 = cửa hàng · 물건 = hàng hóa · 많다 = nhiều.
Ngữ pháp: 작다 → 작지만. Vế trước và vế sau có chủ ngữ khác nhau nhưng vẫn nối được bằng 지만 vì quan hệ “cửa hàng nhỏ nhưng hàng hóa nhiều” rõ ràng.
2

저는 매운 음식을 좋아하지만 동생은 잘 못 먹어요.

Tôi thích đồ cay nhưng em tôi lại không ăn cay giỏi.

Từ vựng: 매운 음식 = đồ cay · 동생 = em · 잘 못 먹다 = không ăn giỏi/không ăn được tốt.
Ngữ pháp: 좋아하다 → 좋아하지만. 지만 đối chiếu hai người: người nói thích đồ cay, còn em lại không ăn cay giỏi.
3

오늘 비가 오지만 우산이 있어서 괜찮아요.

Hôm nay trời mưa nhưng vì có ô nên không sao.

Từ vựng: = mưa · 우산 = ô · 괜찮다 = không sao.
Ngữ pháp: 오다 → 오지만 tạo ý tương phản “trời mưa nhưng...”; 우산이 있어서 dùng -아/어서 riêng để nêu lý do “vì có ô nên không sao”.
4

어제 많이 피곤했지만 숙제를 다 했어요.

Hôm qua tuy rất mệt nhưng tôi đã làm xong hết bài tập.

Từ vựng: 어제 = hôm qua · 숙제 = bài tập · 다 하다 = làm xong hết.
Ngữ pháp: 피곤하다 → 피곤했지만. -았/었- đứng trước 지만 để biểu thị trạng thái ở quá khứ; việc vẫn làm xong bài tập tạo kết quả trái với dự đoán.
5

한국어가 아직 어렵지만 공부가 재미있어요.

Tiếng Hàn vẫn khó nhưng việc học rất thú vị.

Từ vựng: 한국어 = tiếng Hàn · 아직 = vẫn/còn · 재미있다 = thú vị.
Ngữ pháp: 어렵다 → 어렵지만. 지만 đối chiếu hai đánh giá “vẫn khó” và “việc học thú vị”; câu không mang quan hệ nguyên nhân.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh quan hệ giữa vế 1 và vế 2 để phân biệt 지만 với nối liệt kê, nguyên nhân-kết quả và liên từ tương phản đứng đầu câu.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V1 + 지만 A/V2 Nối trực tiếp hai vế có nội dung tương phản, trái chiều hoặc vế 2 khác với điều dễ dự đoán từ vế 1.
비가 오지만 학교에 가요.
Trời mưa nhưng tôi vẫn đi học.
A/V1 + 고 A/V2 Nối hoặc liệt kê hai hành động, trạng thái hay sự việc; bản thân 고 không tạo quan hệ tương phản.
비가 오고 바람이 불어요.
Trời mưa và gió thổi.
A/V1 + 아/어서 A/V2 Nối vế 1 với vế 2 theo quan hệ nguyên nhân-kết quả; không dùng để tạo thế đối lập như 지만.
비가 와서 집에 있어요.
Vì trời mưa nên tôi ở nhà.
Câu 1. 하지만/그런데 Câu 2. Liên từ đứng đầu câu mới để chuyển sang nội dung tương phản. Chức năng gần 지만 nhưng hai ý được tách thành hai câu độc lập.
비가 와요. 하지만 학교에 가요.
Trời mưa. Nhưng tôi vẫn đi học.
N1 + (이)지만 A/V2 Dùng khi vế 1 kết thúc bằng danh từ: “tuy/là N nhưng…”. Đây là cách kết hợp với danh từ, không phải A/V1 + 지만 A/V2.
학생이지만 일을 해요.
Tuy là học sinh nhưng tôi vẫn đi làm.
지만 ≠ 고: tương phản khác với liệt kê.
집이 작지만 깨끗해요.
→ “Nhà nhỏ nhưng sạch”: hai đặc điểm được đặt vào thế tương phản.
집이 작고 깨끗해요.
→ “Nhà nhỏ sạch”: chỉ liệt kê hai đặc điểm.
지만 ↔ 하지만/그런데: gần nhau khi cùng biểu thị quan hệ tương phản.
집이 작지만 깨끗해요.
= 집이 작아요. 하지만 깨끗해요.
지만 nối hai vế trong cùng một câu; 하지만/그런데 mở một câu mới nên nhịp diễn đạt tách rõ hơn.
A/V + 지만 và N + (이)지만 có cùng chức năng tương phản nhưng khác cách kết hợp.
방이 작지만 편리해요.
작다 là tính từ nên gắn trực tiếp 지만.
작은 방이지만 편리해요.
là danh từ có patchim nên dùng 이지만.
Điểm nhận diện nhanh:
Hai ý trái chiều/khác kỳ vọng trong cùng câu → 지만.
Chỉ liệt kê; nêu nguyên nhân아/어서.
Nếu vế trước là danh từ, chuyển sang N + (이)지만.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ dạng hiện tại, quá khứ và các kiểu tương phản thường gặp.

A/V1 + 지만 A/V2
= nhưng / tuy... nhưng...
맛있지만 매워요 = Ngon nhưng cay.
작지만 깨끗해요 = Nhỏ nhưng sạch.
좋아하지만 자주 안 먹어요 = Thích nhưng không thường ăn.
바빴지만 운동했어요 = Tuy đã bận nhưng vẫn tập thể dục.
피곤하지만 공부해요 = Mệt nhưng vẫn học.
비가 오지만 학교에 가요 = Trời mưa nhưng vẫn đi học.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện nối tính từ và động từ

1. 매일 _____ 아직 실력이 부족해요. (연습하다)

2. 이 옷은 _____ 조금 비싸요. (예쁘다)

3. 저는 커피를 _____ 자주 마시지 않아요. (좋아하다)

4. 오늘은 _____ 밖에 나갈 거예요. (춥다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Nhà hàng này hơi đắt nhưng đồ ăn thật sự ngon.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 저는 음악을 자주 들어지만 노래는 잘 못해요.

2. 동생은 부모님을 도와지만 저는 잘 못 도와요.

3. 오늘은 바빠지만 가족과 같이 저녁을 먹어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói về một cửa hàng: “Giá rẻ nhưng hơi xa.”

2. Bạn mệt nhưng vẫn đi đến lớp.

3. Bạn muốn nói “Chị thích bánh mì nhưng em lại thích cơm”.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. A/V1 + 지만 A/V2 chủ yếu dùng để biểu thị quan hệ nào?

Câu 2. Dạng đúng của 만들다 + 지만 là gì?

Câu 3. Câu nào diễn tả rõ quan hệ “tuy mệt nhưng vẫn học”?

Câu 4. Chọn câu đúng nhất về mặt ngữ pháp:

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi đến muộn giờ hẹn nhưng người bạn vẫn chờ.”

약속 시간에 친구가 기다렸어요.

Gợi ý từ vựng: 늦다 (quá khứ)

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu