V1 + 느니 V2
Bài học hướng dẫn cách dùng V1 + 느니 V2 để so sánh hai lựa chọn và nhấn mạnh “thà V2 còn hơn V1”, kèm sắc thái, cấu trúc tương đương, ví dụ đối chiếu và bài tập nâng cao.
Sàng lọc trước khi học
Hãy đoán thái độ lựa chọn của người nói trước khi xem phần lý thuyết.
수진: 이 컴퓨터를 수리하면 돈이 많이 든대요.
민호: 그렇게 비싼 돈을 주고 고치느니 차라리 새로 사는 게 낫겠어요.
Cụm 고치느니 thể hiện ý nào rõ nhất?
Ý nghĩa và cấu tạo
Ý nghĩa cốt lõi:
V1 + 느니 V2 dùng khi người nói đặt
hai hành động hoặc hai phương án lên bàn cân so sánh và đánh giá
V2 ở mệnh đề sau tốt hơn, hợp lý hơn hoặc ít bất lợi hơn V1 ở mệnh đề trước.
Vì vậy, tiếng Việt thường dịch là
“thà V2 còn hơn V1”, “thay vì V1 thì thà V2”.
Ví dụ, 비싼 돈을 주고 고치느니 새로 사는 게 낫겠어요
có nghĩa là “Thà mua mới còn hơn bỏ nhiều tiền ra sửa”.
Vai trò của V1 và V2:
trong ký hiệu của bài, V1 là phương án đứng trước
느니 và thường là lựa chọn
không được người nói đánh giá cao, không muốn chọn hoặc cho là bất lợi hơn.
V2 là phương án đứng sau và thường là lựa chọn
được ưu tiên.
Vì vậy khi dịch, cần tránh đọc theo thứ tự máy móc; hãy xác định trước
V1 = phương án bị đem ra so sánh và
V2 = phương án được chọn.
Sắc thái không trung tính:
느니 thường hàm ý rằng người nói
không đánh giá cao hoặc không muốn chọn V1 trong hoàn cảnh đó.
Chẳng hạn, 버스를 타느니 지하철을 타는 게 낫다
không chỉ nói “tàu điện ngầm tốt hơn xe buýt”, mà còn cho thấy trong tình huống cụ thể,
người nói nghiêng rõ ràng về phương án đi tàu điện ngầm.
Nếu chỉ muốn so sánh khách quan, trung tính hơn, thường dùng
V + 는 것보다.
Các biểu hiện thường đi cùng:
mệnh đề sau rất hay xuất hiện với
차라리 (thà rằng),
아예 (hẳn là, ngay từ đầu),
그냥 (cứ, đơn giản là)
hoặc những biểu thức đánh giá như
-는 게 낫다,
-는 편이 낫다,
-겠다.
Những yếu tố này không phải lúc nào cũng bắt buộc, nhưng chúng làm rõ hơn
phương án V2 được người nói ưu tiên.
Cách kết hợp:
느니 gắn sau thân động từ.
Với động từ thông thường, chỉ cần bỏ 다 rồi thêm 느니:
먹다 → 먹느니 (ăn),
가다 → 가느니 (đi).
Với 하다, giữ
하-:
공부하다 → 공부하느니 (học).
Thân từ kết thúc bằng ㄹ lược ㄹ trước ㄴ của
느니:
살다 → 사느니 (sống).
Những bất quy tắc chỉ phát sinh trước nguyên âm như ㄷ không biến đổi ở đây:
듣다 → 듣느니 (nghe).
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Động từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Động từ có patchim | 먹다 | 먹느니 | Bỏ 다, thêm 느니 |
| Động từ không patchim | 가다 | 가느니 | Bỏ 다, thêm 느니 |
| Dạng phủ định -지 않다 | 기다리지 않다 | 기다리지 않느니 | 느니 gắn sau 않다 |
| Động từ 하다 | 공부하다 | 공부하느니 | Không đổi 하 thành 해 |
| Thân từ kết thúc bằng ㄹ | 살다 | 사느니 | ㄹ bị lược trước ㄴ của 느니 |
| Bất quy tắc trước nguyên âm | 듣다 | 듣느니 | Không đổi ㄷ vì 느니 bắt đầu bằng phụ âm |
Khám phá ví dụ
Các ví dụ đi từ lựa chọn đời sống thường ngày đến những quyết định mang tính đánh giá và lập luận.
Ví dụ cơ bản
가까운 거리를 택시로 가느니 그냥 걸어가는 게 낫겠어요.
Với quãng đường gần như vậy, thà đi bộ còn hơn đi taxi.
Ngữ pháp: 가다 → 가느니. Người nói không thấy đi taxi là lựa chọn đáng giá trong hoàn cảnh này và đánh giá đi bộ hợp lý hơn.
맛없는 음식을 억지로 먹느니 차라리 안 먹겠어요.
Thà không ăn còn hơn cố ăn món không ngon.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹느니. 차라리 nhấn mạnh V2 là phương án người nói chấp nhận hơn.
버스를 한 시간이나 기다리느니 지하철을 타는 게 낫겠어요.
Thà đi tàu điện ngầm còn hơn chờ xe buýt đến cả một tiếng.
Ngữ pháp: 기다리다 → 기다리느니. 기다리느니 đặt việc chờ lâu ở vị trí lựa chọn V1 không mong muốn; 타는 게 낫다 đưa ra V2 tốt hơn.
주말 내내 집에서 자느니 밖에 나가서 운동하겠어요.
Thà ra ngoài tập thể dục còn hơn ngủ ở nhà suốt cuối tuần.
Ngữ pháp: 자다 → 자느니. 자느니 đối chiếu trực tiếp với quyết định 운동하겠어요 . Đuôi -겠어요 cho thấy lựa chọn/ý định của người nói.
계속 모르는 척 하느니 지금 솔직하게 말하는 게 나아요.
Thà nói thật ngay bây giờ còn hơn cứ giả vờ không biết.
Ngữ pháp: 하다 → 하느니. Cấu trúc thể hiện đánh giá: tiếp tục giả vờ là phương án kém hơn việc nói thật.
Ví dụ nâng cao
성과가 불확실한 계획에 계속 돈을 쓰느니 지금이라도 방향을 바꾸는 편이 낫습니다.
Thà đổi hướng ngay từ bây giờ còn hơn tiếp tục đổ tiền vào một kế hoạch có kết quả không chắc chắn.
Ngữ pháp: 쓰다 → 쓰느니. 쓰느니 đánh giá việc tiếp tục chi tiền là lựa chọn bất lợi; -는 편이 낫다 nêu phương án được đánh giá tốt hơn.
상대방의 답을 무작정 기다리느니 직접 연락해서 상황을 확인하는 게 더 효율적이에요.
Thay vì cứ chờ câu trả lời một cách vô định, chủ động liên hệ để xác nhận tình hình sẽ hiệu quả hơn.
Ngữ pháp: 기다리다 → 기다리느니. 무작정 : không có kế hoạch/căn cứ rõ ràng; 기다리느니 tạo thế so sánh lựa chọn, không phải nguyên nhân-kết quả.
실수할까 봐 아무것도 시도하지 않느니 실패하더라도 일단 시작해 보는 게 낫다고 생각해요.
Tôi nghĩ thà cứ bắt đầu dù có thất bại còn hơn không thử gì cả chỉ vì sợ mắc lỗi.
Ngữ pháp: 시도하다 → 시도하지 않느니. -을까 봐 : vì lo rằng; 시도하지 않느니 : thay vì không thử; -더라도 : dù cho. Trọng tâm vẫn là so sánh hai lựa chọn bằng 느니 .
단기적인 성과에만 집착하느니 시간이 걸리더라도 기본을 제대로 다지는 편이 현명합니다.
Thà xây nền tảng cho vững dù mất thời gian còn hơn chỉ ám ảnh với thành quả ngắn hạn.
Ngữ pháp: 집착하다 → 집착하느니. 집착하느니 đặt V1 dưới sự đánh giá tiêu cực; 기본을 다지다 : củng cố nền tảng; 현명하다 : sáng suốt.
문제를 덮어 둔 채 책임을 계속 미루느니 지금 불편하더라도 원인을 정확히 밝히는 것이 낫습니다.
Thà làm rõ nguyên nhân ngay bây giờ dù có khó xử còn hơn cứ trì hoãn trách nhiệm và bỏ mặc vấn đề.
Ngữ pháp: 미루다 → 미루느니. -아/어 둔 채 : giữ nguyên trạng thái; 미루느니 : thay vì trì hoãn; -더라도 : dù cho. Câu nhấn mạnh V2 có trách nhiệm hơn.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Không chỉ nhìn bản dịch “thà... còn hơn”, hãy so sánh mức độ đánh giá và phạm vi thay thế thực tế.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V1 + 느니 V2 (차라리) | So sánh hai lựa chọn; V1 không được ưa thích, V2 được đánh giá tốt hơn. |
버스를 한 시간 더 기다리느니
차라리 지하철을 타는 게 낫겠어요.
Thà đi tàu điện ngầm còn hơn chờ xe buýt thêm
một tiếng nữa.
|
| V1 + (으)ㄹ 바에야 V2 | Giả định “nếu đã/phải làm V1 thì...” rồi chọn V2; thường có sắc thái quyết liệt hơn. |
버스를 한 시간 더 기다릴
바에야 차라리 지하철을 타겠어요.
Nếu phải chờ xe buýt thêm một tiếng thì thà đi
tàu điện ngầm.
|
| V1 + 는 것보다 V2 | So sánh tương đối trung tính; không bắt buộc V1 phải là lựa chọn bị người nói phản đối hoặc không mong muốn. |
버스를 타는 것보다 지하철을 타는 게 더 빨라요.
Đi tàu điện ngầm nhanh hơn đi xe buýt.
|
| V1 + 느니 V2 + 느니 하다 | Dạng 느니 khác: liệt kê những lời bàn, ý kiến hoặc khả năng đối lập; không mang nghĩa “thà V2 còn hơn V1”. |
사람들이 가느니 마느니 계속
의견이 달랐어요.
Mọi người cứ có ý kiến khác nhau về chuyện đi
hay không đi.
|
기다리느니 직접 가겠어요 là so sánh hai lựa chọn; còn 가느니 마느니 하다 chỉ liệt kê những ý kiến/khả năng đối lập.
느니 cô đọng và trực tiếp; (으)ㄹ 바에야 thường nhấn mạnh giả định “nếu đã/phải V1 như thế thì thà V2”.
는 것보다 có thể trung tính; 느니 thường cho thấy người nói không muốn hoặc đánh giá thấp V1 và nghiêng rõ về V2.
Nếu có thể đổi tự nhiên thành “thay vì V1, thà V2 còn hơn” và V1 mang sắc thái không mong muốn, hãy nghĩ đến V1 + 느니 V2.
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ mô hình lựa chọn V1 → V2 và những cách kết thúc thường gặp.
= thà V2 còn hơn V1 / thay vì V1 thì chọn V2
| 기다리느니 먼저 갈게요 | = | Thà đi trước còn hơn chờ. |
| 먹느니 차라리 굶겠어요 | = | Thà nhịn đói còn hơn ăn. |
| 고치느니 새로 사는 게 나아요 | = | Thà mua mới còn hơn sửa. |
| 말하느니 그냥 참겠어요 | = | Thà chịu đựng còn hơn nói. |
| 사느니 차라리 빌리는 게 낫겠어요 | = | Thà thuê còn hơn mua. |
| 혼자 고민하느니 전문가에게 물어보세요 | = | Thay vì tự lo nghĩ, hãy hỏi chuyên gia. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp động từ
1. 가까운 거리를 택시로 _____ 그냥 걸어가겠어요. (가다)
2. 맛없는 음식을 억지로 _____ 차라리 안 먹겠어요. (먹다)
3. 그렇게 오래 _____ 지하철을 타는 게 낫겠어요. (기다리다)
4. 허술하게 _____ 처음부터 다시 제대로 하겠어요. (만들다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Mình nghĩ thà quyết định trong hôm nay còn hơn cứ trì hoãn.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 그런 환경에서 계속 살느니 이사하는 게 낫겠어요.
2. 소문만 들으느니 직접 확인해 보는 게 낫겠어요.
3. 그렇게 무조건 외워서 공부해느니 원리를 먼저 이해하는 게 낫겠어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Xe buýt bị trễ rất lâu. Bạn đề nghị thà bắt taxi còn hơn tiếp tục chờ.
2. Bạn không hiểu thái độ của đồng nghiệp và muốn nói “thà hỏi trực tiếp còn hơn tự đoán”.
3. Một người đã kiệt sức nhưng vẫn định làm tiếp. Bạn khuyên họ thà nghỉ sớm còn hơn cố quá sức.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. V1 + 느니 V2 trong bài này chủ yếu biểu thị điều gì?
Câu 2. Dạng đúng của 팔다 + 느니 là gì?
Câu 3. Câu nào dùng 느니 đúng với nghĩa “thà... còn hơn”?
Câu 4. Câu nào mang sắc thái so sánh trung tính hơn, không nhất thiết chê V1?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Thà quyết định ngay còn hơn cứ trì hoãn.”
계속 지금 결정하는 게 낫겠어요.
Gợi ý từ vựng: 미루다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + 느니 V2 trong lập luận
- Phân tích hội thoại và sắc thái lựa chọn giữa V1–V2
- Dịch có định hướng với 느니 trong câu nhiều vế
- Đọc hiểu thực tế có nhiều lần xuất hiện 느니
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng V1 + 느니 V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + 느니 V2 trong lập luận
- Phân tích hội thoại và sắc thái lựa chọn giữa V1–V2
- Dịch có định hướng với 느니 trong câu nhiều vế
- Đọc hiểu thực tế có nhiều lần xuất hiện 느니
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.




