19/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + 만

Trình độSơ cấp
Từ loạiDanh từ
DạngTrợ từ
Thời gian học15-20 phút

Bài học hướng dẫn trợ từ N + 만 để giới hạn phạm vi vào một đối tượng, đồng thời phân biệt với 밖에, 도 và cách 만 kết hợp với các trợ từ khác.

Ngữ Pháp Sơ Cấp: N + 만 (Chỉ / Chỉ có N)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định câu đang giới hạn lựa chọn vào một đối tượng hay đang thêm một đối tượng nữa.

유나: 커피하고 차 중에서 뭐 마실래요?

민수: 저는 커피만 마실게요.

커피만 có nghĩa gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N + 만
= chỉ/chỉ có N

Giới hạn phạm vi vào riêng N:
là trợ từ giới hạn:
물만 마셔요 (chỉ uống nước) = “chỉ uống nước”. Người nói chọn hoặc nhấn riêng N, loại các đối tượng khác khỏi phạm vi đang nói.

Lõi nghĩa chung: mang nghĩa “chỉ, chỉ riêng”. Khác với 밖에, câu có có thể đi với cả vị ngữ khẳng định lẫn phủ định.

Viết liền với danh từ:
친구만 (chỉ bạn), 물만 (chỉ nước), 오늘만 (chỉ hôm nay).
Không viết tách 친구 만.

Có thể thay 이/가, 을/를 trong nhiều câu:
저만 가요 (chỉ tôi đi)
물만 마셔요 (chỉ uống nước).
Không cần thêm 가/를 khi không có lý do đặc biệt.

Có thể đi sau trợ từ khác:
Ví dụ 학교에서만 (chỉ ở trường), 친구에게만 (chỉ cho/với bạn), 오늘까지만 (chỉ đến hôm nay).
Khi đó giới hạn chính phạm vi do trợ từ trước tạo ra.

Khẳng định và phủ định đều được:
채소만 먹어요 (chỉ ăn rau) = chỉ ăn rau; 고기만 안 먹어요 (chỉ riêng thịt là không ăn) = chỉ riêng thịt là không ăn.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Danh từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Danh từ (nước) 물만 chỉ nước
Người 민수 (Min-su) 민수만 chỉ Min-su
Thời gian 오늘 (hôm nay) 오늘만 chỉ hôm nay
Nơi chốn 학교에서 (ở trường) 학교에서만 chỉ ở trường
Người nhận 친구에게 (cho/với bạn) 친구에게만 chỉ cho bạn
Giới hạn 여기까지 (đến đây) 여기까지만 chỉ đến đây
Điểm cần nhớ: không tự yêu cầu câu phủ định. Hãy dùng vị ngữ đúng với ý muốn nói:
물만 있어요물만 없어요 đều có thể đúng nhưng nghĩa khác nhau.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ cho thấy 만 có thể giới hạn người, đồ vật, thời gian, địa điểm và cả phạm vi sau một trợ từ khác.

Ví dụ cơ bản

1

아침에는 물만 마셔요.

Buổi sáng tôi chỉ uống nước.

Từ vựng: 아침 = buổi sáng · = nước.
Ngữ pháp: 물 + 만. 만 giới hạn đồ uống vào 물.
2

오늘은 민수만 왔어요.

Hôm nay chỉ Min-su đến.

Từ vựng: 오늘 = hôm nay · 민수 = Min-su.
Ngữ pháp: 민수만 đóng vai trò chủ thể; 이/가 không cần xuất hiện.
3

저는 사과만 샀어요.

Tôi chỉ mua táo.

Từ vựng: 사과 = táo · 사다 = mua.
Ngữ pháp: 사과만 là đối tượng được giới hạn; 을/를 thường được lược khi 만 đứng trực tiếp sau N.
4

이번 주에는 오늘만 쉬어요.

Tuần này tôi chỉ nghỉ hôm nay.

Từ vựng: 이번 주 = tuần này · 쉬다 = nghỉ.
Ngữ pháp: 만 giới hạn thời gian.
5

교실에서만 한국어를 써요.

Tôi dùng tiếng Hàn chỉ ở trong lớp.

Từ vựng: 교실 = lớp học · 한국어 = tiếng Hàn.
Ngữ pháp: 에서 + 만 → 에서만. 만 giới hạn địa điểm hành động.

Ví dụ nâng cao

1

이 쿠폰은 주말에만 사용할 수 있어요.

Phiếu giảm giá này dùng được chỉ vào cuối tuần.

Từ vựng: 쿠폰 = phiếu giảm giá · 주말 = cuối tuần · 사용하다 = sử dụng.
Ngữ pháp: 에 + 만 → 에만, giới hạn thời gian sử dụng.
2

이 이야기는 친한 친구에게만 말했어요.

Tôi đã kể chuyện này chỉ cho bạn thân.

Từ vựng: 이야기 = câu chuyện · 친한 친구 = bạn thân.
Ngữ pháp: 에게 + 만 giới hạn người nhận.
3

오늘은 한 시간만 공부하고 쉴 거예요.

Hôm nay tôi sẽ học chỉ một giờ rồi nghỉ.

Từ vựng: 한 시간 = một giờ · 공부하다 = học · 쉬다 = nghỉ.
Ngữ pháp: 만 giới hạn số lượng/thời lượng.
4

이 문제는 여기까지만 풀어요.

Bài này chúng ta giải chỉ đến đây thôi.

Từ vựng: 문제 = bài/vấn đề · 여기 = đây · 풀다 = giải.
Ngữ pháp: 까지 + 만 → 까지만, giới hạn điểm kết thúc.
5

저는 매운 음식만 안 먹고 다른 음식은 잘 먹어요.

Tôi chỉ không ăn đồ cay, còn các món khác vẫn ăn.

Từ vựng: 매운 음식 = đồ ăn cay · 다른 음식 = món khác.
Ngữ pháp: 만 đi với phủ định không có nghĩa giống 밖에: ở đây chỉ riêng đồ cay là bị loại.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt 만 với 밖에 và 도 vì cả ba đều rất thường xuất hiện ngay sau danh từ.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
N + 만 Chỉ N; dùng với cả khẳng định và phủ định.
물만 마셔요.
Tôi chỉ uống nước.
N + 밖에 Chỉ/Ngoài N ra không; đi với phủ định trong cách dùng này.
밖에 없어요.
Chỉ có nước thôi.
N + 도 N cũng; thêm N vào phạm vi.
마셔요.
Tôi cũng uống nước.
N + 뿐이다 Chỉ là/chỉ có N; thường đi với 이다.
학생뿐이에요.
Chỉ là học sinh thôi.
N + 에서만 Chỉ ở N; 만 đi sau trợ từ.
도서관에서만 공부해요.
Tôi học chỉ ở thư viện.
만 ≠ 밖에.
có thể đi với cả câu khẳng định lẫn phủ định.
밖에 trong nghĩa giới hạn đang học thường cần biểu hiện phủ định như 없다, 안, 못.
만 giới hạn, 도 bổ sung.
물만 마셔요 = chỉ uống nước.
물도 마셔요 = cũng uống nước.
만 có thể đứng sau một trợ từ khác.
학교에서만 = chỉ ở trường.
친구에게만 = chỉ cho/với bạn.
여기까지만 = chỉ đến đây thôi.
Điểm nhận diện nhanh:
Nếu ý là “chỉ riêng N” và câu không bắt buộc phải phủ định, hãy nghĩ đến N + 만.
4

Ghi nhớ nhanh

만 = chỉ riêng N; có thể đi với cả câu khẳng định lẫn phủ định.

N + 만
= chỉ / chỉ có N
물만 마셔요 = Chỉ uống nước.
민수만 왔어요 = Chỉ Min-su đến.
오늘만 쉬어요 = Chỉ nghỉ hôm nay.
학교에서만 공부해요 = Chỉ học ở trường.
친구에게만 말했어요 = Chỉ nói với bạn.
한 개만 주세요 = Cho tôi chỉ một cái.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp trong câu

1. 아침에는 _____ 마셔요. (물 + 만)

2. 이번 주에는 _____ 쉬어요. (오늘 + 만)

3. 이 이야기는 _____ 말했어요. (친구에게 + 만)

4. 사과를 _____ 주세요. (두 개 + 만)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Hôm nay tôi chỉ uống nước và không uống cà phê.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 저는 커피 만 마셔요.

2. 저는 학교만에서 공부해요.

3. 그 비밀은 친구에서만 말했어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói “Tôi chỉ ăn bánh mì”.

2. Bạn muốn nói “Tôi chỉ học ở nhà”.

3. Câu nào có nghĩa “Chỉ Ji-su không đến”?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. 만 có nghĩa chính nào trong bài?

Câu 2. 만 có bắt buộc đi với phủ định không?

Câu 3. Dạng đúng là gì?

Câu 4. Cấu trúc nào thường bắt buộc phối hợp với phủ định trong nghĩa “chỉ”?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Hãy cho tôi chỉ một cái.”

주세요.

Gợi ý từ vựng: 한 개 + 만

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu