N + 밖에
Bài học hướng dẫn trợ từ N + 밖에 trong nghĩa giới hạn “chỉ/Ngoài N ra không...”, đặc biệt là quy tắc bắt buộc phối hợp với biểu hiện phủ định trong cách dùng này và cách phân biệt với N + 만.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định câu có đang nói “ngoài N ra thì không còn/không làm được gì khác” hay chỉ đơn giản chọn N.
유나: 냉장고에 뭐가 있어요?
민수: 물밖에 없어요.
물밖에 없어요 có nghĩa gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Giới hạn N bằng cách loại trừ mọi thứ khác:
Trong
cách dùng đang học
N밖에 + phủ định có nghĩa “ngoài N ra thì
không... / chỉ có N thôi”:
물밖에 없어요 (chỉ có nước) = “chỉ có nước”.
Phải đi với phủ định trong mẫu đang học:
Dùng
물밖에 없어요 (chỉ có nước)
한국어밖에 몰라요 (chỉ biết tiếng Hàn)
빵밖에 안 먹어요 (chỉ ăn bánh mì). Không dùng *물밖에 있어요 (sai khi muốn nói “chỉ có nước”) với
nghĩa “chỉ có nước”.
Viết liền với danh từ:
물밖에, 천 원밖에, 한 명밖에. Đây là trợ từ nên không viết tách.
Sắc thái mạnh hơn 만:
물만
있어요 chỉ giới hạn vào nước; 물밖에 없어요 (chỉ có nước) nhấn “ngoài nước ra
không có gì khác”.
Không nhầm với danh từ 밖:
Trong 집 밖에 사람이 있어요
밖 có thể mang nghĩa
“bên ngoài”. Bài này chỉ học 밖에 là trợ từ giới hạn.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Đồ vật | 물 (nước) | 물밖에 없어요 (chỉ có nước) | 밖에 + 없다 |
| Ngôn ngữ | 한국어 (tiếng Hàn) | 한국어밖에 몰라요 (chỉ biết tiếng Hàn) | 밖에 + 모르다 |
| Thức ăn | 빵 (bánh mì) | 빵밖에 안 먹어요 (chỉ ăn bánh mì) | 밖에 + 안 V |
| Khả năng | 수영 (bơi/lội) | 수영밖에 못 해요 (chỉ làm/bơi được môn bơi) | 밖에 + 못 V |
| Số lượng | 한 명 (một người) | 한 명밖에 없어요 (chỉ có một người) | chỉ một người |
| Tiền | 천 원 (1.000 won) | 천 원밖에 없어요 (chỉ có 1.000 won) | chỉ 1.000 won |
Nếu vị ngữ là khẳng định, thường phải cân nhắc 만 thay vì 밖에.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ dùng 없다, 모르다, 안 và 못 để người học nhận ra quy tắc phối hợp bắt buộc của 밖에 trong nghĩa giới hạn.
Ví dụ cơ bản
가방에 책 한 권밖에 없어요.
Trong cặp chỉ có một cuốn sách.
Ngữ pháp: 한 권 → 한 권밖에. 한 권밖에 + 없다. 밖에 giới hạn số lượng và cần vị ngữ phủ định.
저는 한국어밖에 몰라요.
Tôi chỉ biết tiếng Hàn.
Ngữ pháp: 한국어 → 한국어밖에. 한국어밖에 + 모르다 = ngoài tiếng Hàn ra không biết ngôn ngữ khác.
아침에는 우유밖에 안 마셔요.
Buổi sáng tôi chỉ uống sữa.
Ngữ pháp: 우유 → 우유밖에. 우유밖에 + 안 마셔요. Phủ định hình thức tạo nghĩa “không uống gì ngoài sữa”.
지갑에 오천 원밖에 없어요.
Trong ví chỉ còn 5.000 won.
Ngữ pháp: 오천 원 → 오천 원밖에. 밖에 thường dùng để nhấn số lượng ít/hạn chế.
오늘은 한 시간밖에 못 공부했어요.
Hôm nay tôi chỉ học được một giờ.
Ngữ pháp: 한 시간 → 한 시간밖에. 한 시간밖에 + 못 공부하다 nhấn giới hạn khả năng/thực tế.
Ví dụ nâng cao
이 근처에는 작은 가게 하나밖에 없어요.
Gần đây chỉ có một cửa hàng nhỏ.
Ngữ pháp: 하나 → 하나밖에. 하나밖에 없다 nhấn số lượng duy nhất.
시험까지 이틀밖에 안 남았어요.
Đến kỳ thi chỉ còn hai ngày.
Ngữ pháp: 이틀 → 이틀밖에. 이틀밖에 안 남다 là cách nói rất thường gặp về thời gian còn ít.
저는 매운 음식밖에 못 만들어요.
Tôi chỉ nấu được món cay.
Ngữ pháp: 음식 → 음식밖에. 못 만들어요 tạo nghĩa giới hạn năng lực: không làm được gì ngoài đồ cay.
회의에 세 명밖에 안 왔어요.
Cuộc họp chỉ có ba người đến.
Ngữ pháp: 세 명 → 세 명밖에. 세 명밖에 안 왔어요: số người đến ít hơn mong đợi.
지금은 기다리는 것밖에 할 수 없어요.
Bây giờ không thể làm gì ngoài chờ đợi.
Ngữ pháp: 기다리는 것 → 기다리는 것밖에. 것밖에 할 수 없다 là mẫu giới hạn lựa chọn; ở đây N là danh hóa 것.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt 밖에 với 만 và 뿐 để hiểu vì sao một cấu trúc cần phủ định còn cấu trúc khác thì không.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| N + 밖에 | Ngoài N ra không...; đi với phủ định. |
물밖에 없어요.
Chỉ có nước thôi .
|
| N + 만 | Chỉ N; dùng được với khẳng định hoặc phủ định. |
물만 있어요.
Chỉ có nước .
|
| N + 뿐이다 | Chỉ là/chỉ có N; thường kết thúc bằng 이다. |
학생뿐이에요.
Chỉ là học sinh thôi .
|
| N + 도 + 부정 | Ngay cả N cũng không; không phải nghĩa “chỉ N”. |
물도 없어요.
Ngay cả nước cũng không có .
|
| N + 밖에 + 못 V | Chỉ làm được V với N / ngoài N ra không thể. |
한국어밖에 못 해요.
Tôi chỉ nói được tiếng Hàn .
|
*물밖에 있어요 không có nghĩa “chỉ có nước”.
Muốn dùng câu khẳng định, hãy nói 물만 있어요.
Các dạng rất thường gặp: 없다, 모르다, 안 V, 못 V.
만 chỉ giới hạn N và dùng được với khẳng định/phủ định.
밖에 nhấn “ngoài N ra không còn/không thể gì khác”.
Nếu ý là “ngoài N ra không...”, hãy tìm cặp N밖에 + phủ định.
Ghi nhớ nhanh
밖에 = ngoài N ra không...; vì vậy hãy tìm biểu hiện phủ định ở cuối câu.
= chỉ N / ngoài N ra không...
| 물밖에 없어요 | = | Chỉ có nước. |
| 한국어밖에 몰라요 | = | Chỉ biết tiếng Hàn. |
| 빵밖에 안 먹어요 | = | Chỉ ăn bánh mì. |
| 한 시간밖에 못 잤어요 | = | Chỉ ngủ được một giờ. |
| 두 명밖에 안 왔어요 | = | Chỉ có hai người đến. |
| 천 원밖에 없어요 | = | Chỉ có 1.000 won. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp trong câu
1. 냉장고에 _____ 없어요. (물 + 밖에)
2. 저는 _____ 몰라요. (한국어 + 밖에)
3. 어젯밤에 _____ 못 잤어요. (한 시간 + 밖에)
4. 오늘 수업에 _____ 안 왔어요. (두 명 + 밖에)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Bây giờ tôi chỉ có 1.000 won nên chỉ có thể mua một chai nước.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 냉장고에 물밖에 있어요.
2. 저는 한국어밖에 알아요.
3. 사과를 두 개밖에 샀어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói “Trong ví chỉ có 5.000 won”.
2. Câu nào nghĩa là “Tôi chỉ nói được tiếng Hàn”?
3. Bạn muốn nói khẳng định “Tôi chỉ uống nước”, không dùng phủ định.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. 밖에 trong nghĩa giới hạn thường đi với gì?
Câu 2. Dạng nào đúng?
Câu 3. Câu khẳng định “chỉ có nước” nên dùng gì?
Câu 4. Cụm nào có nghĩa “chỉ còn hai ngày”?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Trong phòng chỉ có một người.”
방에 없어요.
Gợi ý từ vựng: 한 명 + 밖에
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -밖에 + phủ định và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -밖에 + phủ định trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -밖에 + phủ định và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



