N + 에게 / 한테
Bài học hướng dẫn N + 에게 / 한테 để đánh dấu người hoặc động vật nhận tác động của hành động, đồng thời phân biệt sắc thái văn nói của 한테 và dạng kính ngữ 께.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định ai là người nhận món đồ hoặc là đối tượng mà hành động hướng tới.
민수: 이 선물은 누구 거예요?
지수: 친구에게 줄 선물이에요.
Trong 친구에게, 친구 có vai trò nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Dùng 에게 để chỉ người/động vật nhận tác động:
에게 đánh dấu người hoặc động vật mà hành động hướng tới:
친구에게 편지를 써요 = “viết thư cho bạn”. Dạng này dùng được rộng trong nói
và viết.
Dùng 한테 với nghĩa tương tự trong văn nói:
한테 có chức năng rất gần 에게 nhưng
mang tính hội thoại hơn:
동생한테 전화해요 = “gọi cho em”.
Ở sơ cấp, có thể nhớ 에게 trung tính hơn và 한테 thiên về hội thoại.
Thường đi với người hoặc động vật:
Ví dụ:
친구에게 (cho/với bạn), 선생님에게 (cho/với thầy cô), 동생한테 (cho/với em), 강아지한테 (cho chó con).
Với nơi chốn hay tổ chức trong nhiều động
từ
에 thường tự nhiên hơn:
회사에
전화해요 (gọi đến công ty).
Kính ngữ:
Khi người nhận cần được tôn kính, dùng
께:
선생님께 질문해요 (hỏi thầy/cô – kính ngữ).
Nếu nghĩa là “từ ai”:
Khi nhận/lấy thông tin từ
một người, thường gặp 에게서 / 한테서:
친구에게서
선물을 받았어요 (nhận quà từ bạn).
Viết liền:
Trợ từ viết liền với danh từ:
친구에게 (cho/với bạn), 친구한테 (cho/với bạn – văn nói), không viết tách.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Danh từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Người | 친구 (bạn) | 친구에게 | trung tính |
| Người | 친구 (bạn) | 친구한테 | văn nói hơn |
| Gia đình | 동생 (em) | 동생에게 | người nhận |
| Động vật | 강아지 (chó con) | 강아지한테 | đối tượng tác động |
| Kính ngữ | 선생님 (thầy/cô) | 선생님께 | tôn kính |
| Nguồn | 친구 (bạn) | 친구에게서 | “từ bạn” |
Nếu là người lớn tuổi hoặc cần kính trọng, ưu tiên 께.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ tập trung vào hành động cho, gửi, nói, hỏi và gọi – những tình huống rất thường gặp với 에게/한테.
Ví dụ cơ bản
친구에게 편지를 써요.
Tôi viết thư cho bạn.
Ngữ pháp: 친구 là người nhận thư; 에게 đánh dấu người nhận.
동생한테 사진을 보냈어요.
Tôi đã gửi ảnh cho em.
Ngữ pháp: 한테 tự nhiên trong hội thoại đời thường.
선생님에게 질문을 했어요.
Tôi đã hỏi thầy/cô.
Ngữ pháp: 선생님 là đối tượng của hành động 질문하다. Trong ngữ cảnh kính trọng hơn có thể dùng 께.
강아지한테 물을 줘요.
Tôi cho nước cho chó con.
Ngữ pháp: 한테 có thể dùng với động vật.
엄마에게 전화했어요.
Tôi đã gọi điện cho mẹ.
Ngữ pháp: 에게 đánh dấu người mà cuộc gọi hướng tới.
Ví dụ nâng cao
친구한테 한국어 숙제를 좀 도와 달라고 했어요.
Tôi đã nhờ bạn giúp một chút bài tập tiếng Hàn.
Ngữ pháp: 한테 đánh dấu người được nhờ.
아이에게 쉬운 말로 다시 설명해 줬어요.
Tôi đã giải thích lại bằng từ dễ cho đứa trẻ.
Ngữ pháp: 에게 là người nhận lời giải thích.
팀장님께 결과를 먼저 말씀드렸어요.
Tôi đã báo kết quả trước với trưởng nhóm.
Ngữ pháp: 께 là dạng kính ngữ liên quan, dùng thay 에게/한테 với người cần tôn kính.
친구에게서 재미있는 책을 빌렸어요.
Tôi đã mượn một cuốn sách thú vị từ bạn.
Ngữ pháp: 에게서 là hướng ngược lại: nguồn xuất phát “từ ai”.
손님에게 메뉴를 보여 드렸어요.
Tôi đã đưa thực đơn cho khách xem.
Ngữ pháp: 손님 là người nhận hành động 보여 드리다.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt người nhận, nơi hướng tới và kính ngữ để không dùng 에게/한테 cho mọi danh từ.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| N + 에게 | Người/động vật nhận tác động; trung tính hơn. |
친구에게 선물을 줬어요.
Tôi tặng quà cho bạn.
|
| N + 한테 | Gần nghĩa 에게; thiên về hội thoại. |
동생한테 전화했어요.
Tôi gọi cho em.
|
| N + 께 | Dạng kính ngữ với người nhận. |
선생님께 여쭤봤어요.
Tôi đã hỏi thầy/cô.
|
| N + 에 | Thường dùng với nơi/tổ chức, tùy động từ. |
회사에 전화했어요.
Tôi gọi đến công ty.
|
| N + 에게서 N + 한테서 |
Nguồn “từ ai”. |
친구한테서 소식을 들었어요.
Tôi nghe tin từ bạn.
|
친구에게 전화해요 = gọi cho bạn.
Với nơi/tổ chức, thường dùng 에: 회사에 전화해요 = gọi đến công ty.
에게 trung tính và dùng rộng trong nói/viết.
한테 thiên về hội thoại đời thường.
선생님께 질문해요 tự nhiên hơn khi muốn thể hiện kính ngữ.
Nếu nghĩa là “từ ai”, dùng 에게서 / 한테서.
Hỏi “hành động này hướng tới ai / ai là người nhận?” → nghĩ đến 에게 / 한테.
Ghi nhớ nhanh
Nhớ: 에게 trung tính hơn, 한테 hội thoại hơn, 께 dùng khi kính trọng.
= cho/với/đến N (trung tính)
N + 한테
= cho/với/đến N (văn nói)
| 친구에게 메시지를 보내요 | = | Gửi tin nhắn cho bạn. |
| 동생한테 책을 줘요 | = | Cho em một cuốn sách. |
| 선생님께 질문해요 | = | Hỏi thầy/cô. |
| 엄마에게 전화해요 | = | Gọi cho mẹ. |
| 강아지한테 밥을 줘요 | = | Cho chó con ăn. |
| 친구에게서 선물을 받았어요 | = | Nhận quà từ bạn. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp trong câu
1. _____ 이메일을 보내요. (친구 + 에게)
2. _____ 이 사진을 보여 줘요. (동생 + 한테)
3. _____ 숙제를 냈어요. (선생님 + 에게)
4. _____ 물을 줬어요. (강아지 + 한테)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Tôi gọi cho bạn rồi xác nhận giờ hẹn.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 저는 친구에 편지를 썼어요.
2. 아침에 회사한테 갔어요.
3. 저는 선생님에게서 정중하게 질문했어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn nói thân mật: “Tôi gửi ảnh cho em”.
2. Nói lịch sự với nội dung “Tôi hỏi thầy giáo”.
3. Câu nào có nghĩa “Tôi nhận quà từ bạn”?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. 한테 so với 에게 thường thế nào?
Câu 2. Dạng kính ngữ của người nhận là gì?
Câu 3. Câu nào đúng với “gọi cho bạn”?
Câu 4. “Từ bạn” thường dùng dạng nào?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi gửi tin nhắn cho mẹ.”
메시지를 보내요.
Gợi ý từ vựng: 엄마 + 에게
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -에게 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -에게 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -에게 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



