19/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + 에게 / 한테

Trình độSơ cấp
Từ loạiDanh từ
DạngTrợ từ
Thời gian học20-25 phút

Bài học hướng dẫn N + 에게 / 한테 để đánh dấu người hoặc động vật nhận tác động của hành động, đồng thời phân biệt sắc thái văn nói của 한테 và dạng kính ngữ 께.

Ngữ Pháp Sơ Cấp: N + 에게 / 한테 (Cho / Với / Đến N)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định ai là người nhận món đồ hoặc là đối tượng mà hành động hướng tới.

민수: 이 선물은 누구 거예요?

지수: 친구에게 줄 선물이에요.

Trong 친구에게, 친구 có vai trò nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N + 에게
= cho/với/đến N

Dùng 에게 để chỉ người/động vật nhận tác động:
에게 đánh dấu người hoặc động vật mà hành động hướng tới:
친구에게 편지를 써요 = “viết thư cho bạn”. Dạng này dùng được rộng trong nói và viết.

N + 한테
= cho/với/đến N

Dùng 한테 với nghĩa tương tự trong văn nói:
한테 có chức năng rất gần 에게 nhưng mang tính hội thoại hơn:
동생한테 전화해요 = “gọi cho em”.

Lõi nghĩa chung: Cả 에게한테 đều thường đánh dấu người/động vật nhận hoặc chịu tác động của hành động.
Ở sơ cấp, có thể nhớ 에게 trung tính hơn và 한테 thiên về hội thoại.

Thường đi với người hoặc động vật:
Ví dụ:
친구에게 (cho/với bạn), 선생님에게 (cho/với thầy cô), 동생한테 (cho/với em), 강아지한테 (cho chó con).
Với nơi chốn hay tổ chức trong nhiều động từ
thường tự nhiên hơn:
회사에 전화해요 (gọi đến công ty).

Kính ngữ:
Khi người nhận cần được tôn kính, dùng :
선생님께 질문해요 (hỏi thầy/cô – kính ngữ).

Nếu nghĩa là “từ ai”:
Khi nhận/lấy thông tin từ một người, thường gặp 에게서 / 한테서:
친구에게서 선물을 받았어요 (nhận quà từ bạn).

Viết liền:
Trợ từ viết liền với danh từ:
친구에게 (cho/với bạn), 친구한테 (cho/với bạn – văn nói), không viết tách.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Danh từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Người 친구 (bạn) 친구에게 trung tính
Người 친구 (bạn) 친구한테 văn nói hơn
Gia đình 동생 (em) 동생에게 người nhận
Động vật 강아지 (chó con) 강아지한테 đối tượng tác động
Kính ngữ 선생님 (thầy/cô) 선생님께 tôn kính
Nguồn 친구 (bạn) 친구에게서 “từ bạn”
Điểm cần nhớ: Khi động từ mang nghĩa cho, gửi, nói, hỏi, gọi... hãy tìm người nhận/đối tượng.
Nếu là người lớn tuổi hoặc cần kính trọng, ưu tiên .
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ tập trung vào hành động cho, gửi, nói, hỏi và gọi – những tình huống rất thường gặp với 에게/한테.

Ví dụ cơ bản

1

친구에게 편지를 써요.

Tôi viết thư cho bạn.

Từ vựng: 친구 = bạn · 편지 = thư.
Ngữ pháp: 친구 là người nhận thư; 에게 đánh dấu người nhận.
2

동생한테 사진을 보냈어요.

Tôi đã gửi ảnh cho em.

Từ vựng: 동생 = em · 사진 = ảnh.
Ngữ pháp: 한테 tự nhiên trong hội thoại đời thường.
3

선생님에게 질문을 했어요.

Tôi đã hỏi thầy/cô.

Từ vựng: 선생님 = thầy/cô · 질문 = câu hỏi.
Ngữ pháp: 선생님 là đối tượng của hành động 질문하다. Trong ngữ cảnh kính trọng hơn có thể dùng 께.
4

강아지한테 물을 줘요.

Tôi cho nước cho chó con.

Từ vựng: 강아지 = chó con · = nước.
Ngữ pháp: 한테 có thể dùng với động vật.
5

엄마에게 전화했어요.

Tôi đã gọi điện cho mẹ.

Từ vựng: 엄마 = mẹ · 전화하다 = gọi điện.
Ngữ pháp: 에게 đánh dấu người mà cuộc gọi hướng tới.

Ví dụ nâng cao

1

친구한테 한국어 숙제를 좀 도와 달라고 했어요.

Tôi đã nhờ bạn giúp một chút bài tập tiếng Hàn.

Từ vựng: 한국어 숙제 = bài tập tiếng Hàn · 도와 달라고 하다 = nhờ giúp.
Ngữ pháp: 한테 đánh dấu người được nhờ.
2

아이에게 쉬운 말로 다시 설명해 줬어요.

Tôi đã giải thích lại bằng từ dễ cho đứa trẻ.

Từ vựng: 아이 = đứa trẻ · 쉬운 말 = lời/từ dễ · 설명하다 = giải thích.
Ngữ pháp: 에게 là người nhận lời giải thích.
3

팀장님께 결과를 먼저 말씀드렸어요.

Tôi đã báo kết quả trước với trưởng nhóm.

Từ vựng: 팀장님 = trưởng nhóm · 결과 = kết quả · 말씀드리다 = thưa/báo (kính ngữ).
Ngữ pháp: 께 là dạng kính ngữ liên quan, dùng thay 에게/한테 với người cần tôn kính.
4

친구에게서 재미있는 책을 빌렸어요.

Tôi đã mượn một cuốn sách thú vị từ bạn.

Từ vựng: 재미있는 책 = cuốn sách thú vị · 빌리다 = mượn.
Ngữ pháp: 에게서 là hướng ngược lại: nguồn xuất phát “từ ai”.
5

손님에게 메뉴를 보여 드렸어요.

Tôi đã đưa thực đơn cho khách xem.

Từ vựng: 손님 = khách · 메뉴 = thực đơn · 보여 드리다 = đưa cho xem (kính ngữ).
Ngữ pháp: 손님 là người nhận hành động 보여 드리다.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt người nhận, nơi hướng tới và kính ngữ để không dùng 에게/한테 cho mọi danh từ.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
N + 에게 Người/động vật nhận tác động; trung tính hơn.
친구에게 선물을 줬어요.
Tôi tặng quà cho bạn.
N + 한테 Gần nghĩa 에게; thiên về hội thoại.
동생한테 전화했어요.
Tôi gọi cho em.
N + 께 Dạng kính ngữ với người nhận.
선생님께 여쭤봤어요.
Tôi đã hỏi thầy/cô.
N + 에 Thường dùng với nơi/tổ chức, tùy động từ.
회사 전화했어요.
Tôi gọi đến công ty.
N + 에게서
N + 한테서
Nguồn “từ ai”.
친구한테서 소식을 들었어요.
Tôi nghe tin từ bạn.
Người nhận ≠ địa điểm.
친구에게 전화해요 = gọi cho bạn.
Với nơi/tổ chức, thường dùng : 회사에 전화해요 = gọi đến công ty.
에게 ↔ 한테: nghĩa cơ bản rất gần nhau.
에게 trung tính và dùng rộng trong nói/viết.
한테 thiên về hội thoại đời thường.
Khi cần kính trọng người nhận, dùng 께.
선생님께 질문해요 tự nhiên hơn khi muốn thể hiện kính ngữ.
Nếu nghĩa là “từ ai”, dùng 에게서 / 한테서.
Điểm nhận diện nhanh:
Hỏi “hành động này hướng tới ai / ai là người nhận?” → nghĩ đến 에게 / 한테.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ: 에게 trung tính hơn, 한테 hội thoại hơn, 께 dùng khi kính trọng.

N + 에게
= cho/với/đến N (trung tính)

N + 한테
= cho/với/đến N (văn nói)
친구에게 메시지를 보내요 = Gửi tin nhắn cho bạn.
동생한테 책을 줘요 = Cho em một cuốn sách.
선생님께 질문해요 = Hỏi thầy/cô.
엄마에게 전화해요 = Gọi cho mẹ.
강아지한테 밥을 줘요 = Cho chó con ăn.
친구에게서 선물을 받았어요 = Nhận quà từ bạn.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp trong câu

1. _____ 이메일을 보내요. (친구 + 에게)

2. _____ 이 사진을 보여 줘요. (동생 + 한테)

3. _____ 숙제를 냈어요. (선생님 + 에게)

4. _____ 물을 줬어요. (강아지 + 한테)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Tôi gọi cho bạn rồi xác nhận giờ hẹn.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 저는 친구에 편지를 썼어요.

2. 아침에 회사한테 갔어요.

3. 저는 선생님에게서 정중하게 질문했어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn nói thân mật: “Tôi gửi ảnh cho em”.

2. Nói lịch sự với nội dung “Tôi hỏi thầy giáo”.

3. Câu nào có nghĩa “Tôi nhận quà từ bạn”?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. 한테 so với 에게 thường thế nào?

Câu 2. Dạng kính ngữ của người nhận là gì?

Câu 3. Câu nào đúng với “gọi cho bạn”?

Câu 4. “Từ bạn” thường dùng dạng nào?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi gửi tin nhắn cho mẹ.”

메시지를 보내요.

Gợi ý từ vựng: 엄마 + 에게

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu