N + 마다
Bài học hướng dẫn trợ từ N + 마다 với hai nghĩa chính: xét từng người/vật trong một nhóm “mỗi N, N nào cũng” và lặp lại theo chu kỳ thời gian “cứ mỗi N”.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định 마다 đang phân chia từng thành viên trong một nhóm hay nói một hành động lặp lại theo chu kỳ thời gian.
지수: 반 친구들이 다 같은 음식을 좋아해요?
민수: 아니요. 사람마다 좋아하는 음식이 달라요.
사람마다 trong câu trên có nghĩa gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Xét từng thành viên trong một nhóm:
N + 마다 có thể mang nghĩa “mỗi N, từng N”:
사람마다 생각이 달라요 (mỗi người có suy nghĩ khác nhau) = “Mỗi người có suy nghĩ khác nhau”. Trọng tâm là nhìn
các thành viên từng người/từng cái một.
Lặp lại theo một chu kỳ thời gian:
Sau từ chỉ thời
gian
마다 có thể nói một việc xảy ra lặp lại theo chu kỳ:
두 시간마다 물을 마셔요 (cứ hai giờ uống nước một lần) = “Cứ hai giờ tôi uống nước một lần”
주말마다 운동해요 (cuối tuần nào cũng tập thể dục) = “Cuối tuần nào cũng tập thể dục”.
Viết liền với danh từ:
Viết 사람마다 (mỗi người), 집마다 (mỗi nhà), 날마다 (mỗi ngày), 두 시간마다 (cứ mỗi hai giờ), không viết 사람
마다.
Không cần mọi thành viên có cùng kết quả:
사람마다 생각이 달라요 (mỗi người có suy nghĩ khác nhau) chính là ví dụ điển hình: mỗi người được xét riêng và
kết quả có thể khác nhau.
Khoảng thời gian + 마다:
3일마다 (cứ ba ngày một lần) nghĩa là chu kỳ cứ ba ngày một lần. Con số đứng trước cho biết
khoảng cách giữa các lần lặp.
Tránh lặp nghĩa không cần thiết:
매일 tự nó đã có nghĩa “mỗi ngày”, nên trong bài học thông thường chỉ
cần 매일 운동해요 (tập thể dục mỗi ngày) hoặc 날마다 운동해요 (tập thể dục mỗi ngày); không
cần cố dùng 매일마다.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Người | 사람 (người) | 사람마다 (mỗi người) | mỗi người |
| Vật | 가게 (cửa hàng) | 가게마다 | mỗi cửa hàng |
| Ngày | 날 (ngày) | 날마다 (mỗi ngày) | mỗi ngày |
| Cuối tuần | 주말 (cuối tuần) | 주말마다 | mỗi cuối tuần |
| Khoảng giờ | 두 시간 (hai giờ) | 두 시간마다 (cứ mỗi hai giờ) | cứ 2 giờ |
| Khoảng ngày | 삼 일 (ba ngày) | 삼 일마다 | cứ 3 ngày |
마다 là lựa chọn phù hợp. Đừng nhầm với 씩, vốn thường phân chia theo số lượng.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ bao phủ người, địa điểm, thói quen hằng ngày và chu kỳ lặp theo giờ/ngày.
Ví dụ cơ bản
사람마다 생각이 달라요.
Mỗi người có suy nghĩ khác nhau.
Ngữ pháp: 사람 → 사람마다. 사람 + 마다. Mỗi người được xét riêng.
교실마다 컴퓨터가 있어요.
Mỗi lớp học đều có máy tính.
Ngữ pháp: 교실 → 교실마다. 교실마다 = từng lớp học.
저는 주말마다 부모님을 만나요.
Tôi gặp bố mẹ mỗi cuối tuần.
Ngữ pháp: 주말 → 주말마다. 주말마다 là chu kỳ theo tuần.
두 시간마다 물을 마셔요.
Tôi uống nước cứ mỗi hai giờ.
Ngữ pháp: 두 시간 → 두 시간마다. 두 시간마다 biểu thị khoảng cách hai giờ giữa các lần uống.
계절마다 날씨가 달라요.
Thời tiết khác nhau theo từng mùa.
Ngữ pháp: 계절 → 계절마다. 계절마다 xét riêng từng mùa.
Ví dụ nâng cao
가게마다 문을 여는 시간이 조금씩 달라요.
Giờ mở cửa hơi khác nhau ở mỗi cửa hàng.
Ngữ pháp: 가게 → 가게마다. 가게마다 là từng cửa hàng; 조금씩 là một cấu trúc khác chỉ mức phân bố nhỏ.
시험이 끝날 때마다 친구들과 맛있는 것을 먹어요.
Mỗi khi thi xong, tôi ăn món ngon với bạn.
Ngữ pháp: 때 → 때마다. 때마다 là tổ hợp rất thường gặp, nghĩa mỗi khi mốc thời gian/sự việc đó xảy ra.
버스가 십오 분마다 한 대씩 와요.
Xe buýt đến một chiếc cứ mỗi mười lăm phút.
Ngữ pháp: 십오 분 → 십오 분마다. 십오 분마다 chỉ chu kỳ; 한 대씩 chỉ số lượng mỗi lần.
나라마다 인사하는 방법이 달라요.
Cách chào hỏi khác nhau ở mỗi quốc gia.
Ngữ pháp: 나라 → 나라마다. 나라마다 nhấn từng quốc gia có đặc điểm riêng.
한 달마다 책을 두 권 정도 읽으려고 해요.
Tôi định đọc khoảng hai quyển sách mỗi tháng.
Ngữ pháp: 한 달 → 한 달마다. 한 달마다 tạo chu kỳ một tháng.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt 마다 với 모든, 씩, 매일 và 만.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| N + 마다 | Từng N một; mỗi N / N nào cũng. |
사람마다 생각이 달라요.
Mỗi người có suy nghĩ khác nhau.
|
| 모든 + N | Toàn bộ nhóm được nói chung là “tất cả”. |
모든 학생이 왔어요.
Tất cả học sinh đều đến.
|
| Số lượng + 씩 | Chia/lặp theo lượng: mỗi lần/mỗi người từng N đơn vị. |
사과를 두 개씩 주세요.
Hãy cho mỗi người hai quả táo.
|
| 매일 | Phó từ/danh từ “hằng ngày”, tự có nghĩa mỗi ngày. |
매일 운동해요.
Tôi tập thể dục mỗi ngày.
|
| N + 만 | Giới hạn “chỉ N”, không phải “mỗi N”. |
주말만 쉬어요.
Chỉ nghỉ cuối tuần.
|
마다 đánh dấu từng đơn vị hoặc chu kỳ: mỗi người, mỗi cuối tuần, cứ hai giờ.
씩 thường nói lượng được phân chia hoặc lặp: mỗi người hai cái.
사람마다 nhìn từng người riêng lẻ.
모든 사람 gom cả nhóm thành “tất cả mọi người”.
두 시간마다 = cứ hai giờ một lần.
주말마다 = cuối tuần nào cũng / mỗi cuối tuần.
Các tín hiệu “mỗi / từng / cứ mỗi” thường dẫn đến N + 마다.
Ghi nhớ nhanh
마다 = mỗi/từng N; với thời gian = cứ mỗi N lại một lần.
= mỗi / từng N; N nào cũng
Thời gian + 마다
= cứ mỗi N / mỗi N một lần
| 사람마다 생각이 달라요 | = | Mỗi người suy nghĩ khác nhau. |
| 집마다 창문이 있어요 | = | Mỗi nhà đều có cửa sổ. |
| 주말마다 운동해요 | = | Cuối tuần nào cũng tập thể dục. |
| 두 시간마다 물을 마셔요 | = | Cứ hai giờ uống nước một lần. |
| 계절마다 꽃이 달라요 | = | Mỗi mùa có hoa khác nhau. |
| 한 달마다 책을 읽어요 | = | Mỗi tháng đọc sách. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp trong câu
1. _____ 생각이 달라요. (사람 + 마다)
2. 저는 _____ 운동해요. (주말 + 마다)
3. _____ 물을 마셔요. (두 시간 + 마다)
4. _____ 가격이 조금 달라요. (가게 + 마다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Mỗi cuối tuần tôi tập thể dục cùng bạn ở công viên.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 사람 마다 좋아하는 색이 달라요.
2. 버스가 십 분씩 한 대 와요. (cứ 10 phút một chuyến)
3. 저는 평일에는 일하고 주말마다 쉬어요. (chỉ cuối tuần)
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói “Mỗi người có sở thích khác nhau”.
2. Bạn muốn nói “Cứ 30 phút xe buýt đến một chuyến”.
3. Bạn muốn nói “Cho mỗi người hai quả táo”. Cấu trúc nào phù hợp với số lượng chia đều?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. 사람마다 nghĩa là gì?
Câu 2. 두 시간마다 nghĩa là gì?
Câu 3. Cấu trúc nào phù hợp để chia mỗi người hai cái?
Câu 4. Cách viết nào đúng?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi gặp bạn bè mỗi cuối tuần.”
저는 친구들을 만나요.
Gợi ý từ vựng: 주말 + 마다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -마다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -마다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -마다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



