19/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + 마다

Trình độSơ cấp
Từ loạiDanh từ
DạngTrợ từ
Thời gian học25-30 phút

Bài học hướng dẫn trợ từ N + 마다 với hai nghĩa chính: xét từng người/vật trong một nhóm “mỗi N, N nào cũng” và lặp lại theo chu kỳ thời gian “cứ mỗi N”.

N + 마다 (Mỗi N / Cứ mỗi N / N nào cũng)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định 마다 đang phân chia từng thành viên trong một nhóm hay nói một hành động lặp lại theo chu kỳ thời gian.

지수: 반 친구들이 다 같은 음식을 좋아해요?

민수: 아니요. 사람마다 좋아하는 음식이 달라요.

사람마다 trong câu trên có nghĩa gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N + 마다
= mỗi N / N nào cũng

Xét từng thành viên trong một nhóm:
N + 마다 có thể mang nghĩa “mỗi N, từng N”:
사람마다 생각이 달라요 (mỗi người có suy nghĩ khác nhau) = “Mỗi người có suy nghĩ khác nhau”. Trọng tâm là nhìn các thành viên từng người/từng cái một.

Thời gian + 마다
= cứ mỗi N / mỗi N một lần

Lặp lại theo một chu kỳ thời gian:
Sau từ chỉ thời gian
마다 có thể nói một việc xảy ra lặp lại theo chu kỳ:
두 시간마다 물을 마셔요 (cứ hai giờ uống nước một lần) = “Cứ hai giờ tôi uống nước một lần”
주말마다 운동해요 (cuối tuần nào cũng tập thể dục) = “Cuối tuần nào cũng tập thể dục”.

Lõi nghĩa chung: 마다 mang ý phân bố từng đơn vị: hoặc từng người/vật trong một tập hợp, hoặc từng mốc trong một chu kỳ thời gian.

Viết liền với danh từ:
Viết 사람마다 (mỗi người), 집마다 (mỗi nhà), 날마다 (mỗi ngày), 두 시간마다 (cứ mỗi hai giờ), không viết 사람 마다.

Không cần mọi thành viên có cùng kết quả:
사람마다 생각이 달라요 (mỗi người có suy nghĩ khác nhau) chính là ví dụ điển hình: mỗi người được xét riêng và kết quả có thể khác nhau.

Khoảng thời gian + 마다:
3일마다 (cứ ba ngày một lần) nghĩa là chu kỳ cứ ba ngày một lần. Con số đứng trước cho biết khoảng cách giữa các lần lặp.

Tránh lặp nghĩa không cần thiết:
매일 tự nó đã có nghĩa “mỗi ngày”, nên trong bài học thông thường chỉ cần 매일 운동해요 (tập thể dục mỗi ngày) hoặc 날마다 운동해요 (tập thể dục mỗi ngày); không cần cố dùng 매일마다.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Người 사람 (người) 사람마다 (mỗi người) mỗi người
Vật 가게 (cửa hàng) 가게마다 mỗi cửa hàng
Ngày (ngày) 날마다 (mỗi ngày) mỗi ngày
Cuối tuần 주말 (cuối tuần) 주말마다 mỗi cuối tuần
Khoảng giờ 두 시간 (hai giờ) 두 시간마다 (cứ mỗi hai giờ) cứ 2 giờ
Khoảng ngày 삼 일 (ba ngày) 삼 일마다 cứ 3 ngày
Điểm cần nhớ: Nếu câu có nghĩa “từng N một” hoặc “cứ mỗi N lại xảy ra một lần”
마다 là lựa chọn phù hợp. Đừng nhầm với , vốn thường phân chia theo số lượng.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ bao phủ người, địa điểm, thói quen hằng ngày và chu kỳ lặp theo giờ/ngày.

Ví dụ cơ bản

1

사람마다 생각이 달라요.

Mỗi người có suy nghĩ khác nhau.

Từ vựng: 사람 = người · 생각 = suy nghĩ · 다르다 = khác.
Ngữ pháp: 사람 → 사람마다. 사람 + 마다. Mỗi người được xét riêng.
2

교실마다 컴퓨터가 있어요.

Mỗi lớp học đều có máy tính.

Từ vựng: 교실 = phòng học · 컴퓨터 = máy tính.
Ngữ pháp: 교실 → 교실마다. 교실마다 = từng lớp học.
3

저는 주말마다 부모님을 만나요.

Tôi gặp bố mẹ mỗi cuối tuần.

Từ vựng: 주말 = cuối tuần · 부모님 = bố mẹ · 만나다 = gặp.
Ngữ pháp: 주말 → 주말마다. 주말마다 là chu kỳ theo tuần.
4

두 시간마다 물을 마셔요.

Tôi uống nước cứ mỗi hai giờ.

Từ vựng: 두 시간 = hai giờ · = nước.
Ngữ pháp: 두 시간 → 두 시간마다. 두 시간마다 biểu thị khoảng cách hai giờ giữa các lần uống.
5

계절마다 날씨가 달라요.

Thời tiết khác nhau theo từng mùa.

Từ vựng: 계절 = mùa · 날씨 = thời tiết · 다르다 = khác.
Ngữ pháp: 계절 → 계절마다. 계절마다 xét riêng từng mùa.

Ví dụ nâng cao

1

가게마다 문을 여는 시간이 조금씩 달라요.

Giờ mở cửa hơi khác nhau ở mỗi cửa hàng.

Từ vựng: 가게 = cửa hàng · 문을 열다 = mở cửa · 조금씩 = một chút/từng chút.
Ngữ pháp: 가게 → 가게마다. 가게마다 là từng cửa hàng; 조금씩 là một cấu trúc khác chỉ mức phân bố nhỏ.
2

시험이 끝날 때마다 친구들과 맛있는 것을 먹어요.

Mỗi khi thi xong, tôi ăn món ngon với bạn.

Từ vựng: 시험 = kỳ thi · 친구들 = bạn bè · 맛있는 것 = món ngon.
Ngữ pháp: 때 → 때마다. 때마다 là tổ hợp rất thường gặp, nghĩa mỗi khi mốc thời gian/sự việc đó xảy ra.
3

버스가 십오 분마다 한 대씩 와요.

Xe buýt đến một chiếc cứ mỗi mười lăm phút.

Từ vựng: 버스 = xe buýt · 십오 분 = 15 phút · 한 대 = một chiếc.
Ngữ pháp: 십오 분 → 십오 분마다. 십오 분마다 chỉ chu kỳ; 한 대씩 chỉ số lượng mỗi lần.
4

나라마다 인사하는 방법이 달라요.

Cách chào hỏi khác nhau ở mỗi quốc gia.

Từ vựng: 나라 = quốc gia · 인사하는 방법 = cách chào hỏi.
Ngữ pháp: 나라 → 나라마다. 나라마다 nhấn từng quốc gia có đặc điểm riêng.
5

한 달마다 책을 두 권 정도 읽으려고 해요.

Tôi định đọc khoảng hai quyển sách mỗi tháng.

Từ vựng: 한 달 = một tháng · 두 권 = hai quyển · 읽으려고 하다 = định đọc.
Ngữ pháp: 한 달 → 한 달마다. 한 달마다 tạo chu kỳ một tháng.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt 마다 với 모든, 씩, 매일 và 만.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
N + 마다 Từng N một; mỗi N / N nào cũng.
사람마다 생각이 달라요.
Mỗi người có suy nghĩ khác nhau.
모든 + N Toàn bộ nhóm được nói chung là “tất cả”.
모든 학생이 왔어요.
Tất cả học sinh đều đến.
Số lượng + 씩 Chia/lặp theo lượng: mỗi lần/mỗi người từng N đơn vị.
사과를 두 개씩 주세요.
Hãy cho mỗi người hai quả táo.
매일 Phó từ/danh từ “hằng ngày”, tự có nghĩa mỗi ngày.
매일 운동해요.
Tôi tập thể dục mỗi ngày.
N + 만 Giới hạn “chỉ N”, không phải “mỗi N”.
주말만 쉬어요.
Chỉ nghỉ cuối tuần.
마다 ≠ 씩.
마다 đánh dấu từng đơn vị hoặc chu kỳ: mỗi người, mỗi cuối tuần, cứ hai giờ.
thường nói lượng được phân chia hoặc lặp: mỗi người hai cái.
사람마다 ↔ 모든 사람: cùng có thể liên quan toàn bộ nhóm nhưng góc nhìn khác.
사람마다 nhìn từng người riêng lẻ.
모든 사람 gom cả nhóm thành “tất cả mọi người”.
Thời gian + 마다 tạo chu kỳ lặp.
두 시간마다 = cứ hai giờ một lần.
주말마다 = cuối tuần nào cũng / mỗi cuối tuần.
Điểm nhận diện nhanh:
Các tín hiệu “mỗi / từng / cứ mỗi” thường dẫn đến N + 마다.
4

Ghi nhớ nhanh

마다 = mỗi/từng N; với thời gian = cứ mỗi N lại một lần.

N + 마다
= mỗi / từng N; N nào cũng

Thời gian + 마다
= cứ mỗi N / mỗi N một lần
사람마다 생각이 달라요 = Mỗi người suy nghĩ khác nhau.
집마다 창문이 있어요 = Mỗi nhà đều có cửa sổ.
주말마다 운동해요 = Cuối tuần nào cũng tập thể dục.
두 시간마다 물을 마셔요 = Cứ hai giờ uống nước một lần.
계절마다 꽃이 달라요 = Mỗi mùa có hoa khác nhau.
한 달마다 책을 읽어요 = Mỗi tháng đọc sách.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp trong câu

1. _____ 생각이 달라요. (사람 + 마다)

2. 저는 _____ 운동해요. (주말 + 마다)

3. _____ 물을 마셔요. (두 시간 + 마다)

4. _____ 가격이 조금 달라요. (가게 + 마다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Mỗi cuối tuần tôi tập thể dục cùng bạn ở công viên.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 사람 마다 좋아하는 색이 달라요.

2. 버스가 십 분씩 한 대 와요. (cứ 10 phút một chuyến)

3. 저는 평일에는 일하고 주말마다 쉬어요. (chỉ cuối tuần)

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói “Mỗi người có sở thích khác nhau”.

2. Bạn muốn nói “Cứ 30 phút xe buýt đến một chuyến”.

3. Bạn muốn nói “Cho mỗi người hai quả táo”. Cấu trúc nào phù hợp với số lượng chia đều?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. 사람마다 nghĩa là gì?

Câu 2. 두 시간마다 nghĩa là gì?

Câu 3. Cấu trúc nào phù hợp để chia mỗi người hai cái?

Câu 4. Cách viết nào đúng?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi gặp bạn bè mỗi cuối tuần.”

저는 친구들을 만나요.

Gợi ý từ vựng: 주말 + 마다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu