A/V + (으)ㄹ까 봐
N + 일까 봐
Bài học phân tích A/V + (으)ㄹ까 봐 và N + 일까 봐 để diễn tả lo lắng rằng một tình huống có thể xảy ra, từ đó dẫn tới hành động phòng tránh, chuẩn bị hoặc cảm xúc ở vế sau.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định vế trước là một dự đoán trung tính hay một khả năng khiến người nói lo/sợ và làm điều gì đó để phòng tránh.
지수: 왜 우산을 가져왔어요?
민수: 오후에 비가 올까 봐 가져왔어요.
Cụm 비가 올까 봐 thể hiện quan hệ nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Với tính từ và động từ:
A/V + (으)ㄹ까 봐 diễn tả sự lo ngại rằng một tình huống có thể xảy ra.
Vế sau thường là hành động phòng tránh, chuẩn bị hoặc phản ứng do lo ngại đó.
Ví dụ: 늦을까 봐 택시를 탔어요. (Vì sợ sẽ muộn nên tôi đã đi taxi.)
Với danh từ:
Danh từ dùng N + 일까 봐, dựa trên 이다 → 일까 봐.
감기 → 감기일까 봐 (cảm cúm → vì sợ là cảm cúm).
Ví dụ: 감기일까 봐 병원에 갔어요. (Vì sợ là cảm cúm nên tôi đã đi bệnh viện.)
Điều ở vế trước vẫn là khả năng chưa chắc chắn nhưng khiến người nói lo ngại.
Vế sau thường cho thấy người nói làm gì để ngăn, tránh hoặc chuẩn bị cho khả năng đó.
Quy tắc -(으)ㄹ까 봐:
Không patchim hoặc kết thúc ㄹ dùng -ㄹ까 봐.
가다 → 갈까 봐 (đi → vì sợ sẽ đi/có thể đi).
길다 → 길까 봐 (dài → vì sợ sẽ dài).
Có patchim khác ㄹ dùng -을까 봐: 먹다 → 먹을까 봐 (ăn → vì sợ sẽ ăn).
Lo một việc có thể đã xảy ra:
Khi lo rằng một việc đã xảy ra, dùng -았/었을까 봐.
가다 → 갔을까 봐 (đi → vì sợ có thể đã đi).
삭제되다 → 삭제됐을까 봐 (bị xóa → vì sợ có thể đã bị xóa).
Ví dụ: 메일이 안 갔을까 봐 다시 보냈어요. (Vì sợ email chưa gửi được nên tôi gửi lại.)
Dạng -까 봐서:
-ㄹ까 봐 và -ㄹ까 봐서 đều có thể dùng trong nghĩa lo ngại.
Bài này lấy dạng không có 서 làm cấu trúc chính để luyện thống nhất.
Không nhầm với V-(으)ㄹ까 하다:
갈까 봐 = vì sợ/có lo ngại rằng sẽ đi hoặc xảy ra điều đó.
갈까 해요 = đang tính/định đi.
Hãy nhìn vế sau: hành động phòng tránh/chuẩn bị là dấu hiệu mạnh của nghĩa “lo sợ”.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Dạng gốc | Kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V không patchim | 가다 (đi) | 갈까 봐 (vì sợ sẽ đi...) | -ㄹ까 봐 |
| V có patchim | 먹다 (ăn) | 먹을까 봐 (vì sợ sẽ ăn...) | -을까 봐 |
| Kết thúc ㄹ | 멀다 (xa) | 멀까 봐 (vì sợ sẽ xa...) | ㄹ + 까 봐 |
| Tính từ | 작다 (nhỏ) | 작을까 봐 (vì sợ sẽ nhỏ...) | -을까 봐 |
| Quá khứ | 늦다 (muộn) | 늦었을까 봐 (vì sợ đã muộn...) | -았/었을까 봐 |
| Danh từ | 감기 (cảm cúm) | 감기일까 봐 (vì sợ là cảm cúm...) | N + 일까 봐 |
Tìm hai tín hiệu: khả năng chưa chắc chắn ở vế 1 và phản ứng phòng tránh/lo lắng ở vế 2.
Nếu nguyên nhân đã chắc chắn là sự thật, hãy cân nhắc cấu trúc nguyên nhân thông thường.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ đi từ tình huống đời sống đến học tập và công việc, nhấn rõ mối quan hệ lo ngại → phòng tránh.
Ví dụ cơ bản
길이 막힐까 봐 일찍 출발했어요.
Vì sợ đường sẽ tắc, tôi đã xuất phát sớm.
Ngữ pháp: 막히다 → 막힐까 봐. Người nói lo đường có thể tắc nên xuất phát sớm để phòng tránh.
아이가 추울까 봐 두꺼운 옷을 준비했어요.
Vì sợ đứa trẻ sẽ lạnh, tôi đã chuẩn bị quần áo dày.
Ngữ pháp: 춥다 → 추울까 봐. Bất quy tắc ㅂ: 춥다 → 추울까 봐; vế sau là hành động chuẩn bị.
시험에 늦을까 봐 알람을 두 개 맞췄어요.
Vì sợ sẽ muộn thi, tôi đặt hai báo thức.
Ngữ pháp: 늦다 → 늦을까 봐. Lo có thể muộn thi nên đặt nhiều báo thức.
음식이 너무 매울까 봐 조금만 주문했어요.
Vì sợ đồ ăn quá cay, tôi chỉ gọi một ít.
Ngữ pháp: 맵다 → 매울까 봐. Bất quy tắc ㅂ; người nói e đồ ăn quá cay nên chỉ gọi ít.
감기일까 봐 병원에 가 봤어요.
Vì sợ là cảm cúm, tôi đã thử đi bệnh viện.
Ngữ pháp: 감기 + 일까 봐 → 감기일까 봐. Danh từ dùng N + 일까 봐 khi lo rằng tình huống có thể là N.
Ví dụ nâng cao
자료를 잘못 이해했을까 봐 원문을 다시 확인했습니다.
Vì sợ mình đã hiểu sai tài liệu, tôi kiểm tra lại bản gốc.
Ngữ pháp: 이해하다 → 이해했을까 봐. Dùng -았/었을까 봐 khi lo một việc có thể đã xảy ra.
회의 시간이 길어질까 봐 핵심 안건을 먼저 논의했습니다.
Vì sợ cuộc họp sẽ kéo dài, chúng tôi thảo luận vấn đề chính trước.
Ngữ pháp: 길어지다 → 길어질까 봐. Lo cuộc họp có thể kéo dài nên thay đổi thứ tự thảo luận.
상대방이 부담스러워할까 봐 표현을 조금 부드럽게 바꿨어요.
Vì sợ đối phương cảm thấy áp lực, tôi đổi cách diễn đạt mềm hơn.
Ngữ pháp: 부담스러워하다 → 부담스러워할까 봐. Dùng -아/어하다 cho cảm xúc người khác rồi gắn -(으)ㄹ까 봐.
중요한 파일이 삭제됐을까 봐 백업 폴더를 먼저 확인했어요.
Vì sợ tệp quan trọng đã bị xóa, tôi kiểm tra thư mục sao lưu trước.
Ngữ pháp: 삭제되다 → 삭제됐을까 봐. Lo một khả năng quá khứ chưa chắc chắn nên kiểm tra bản sao lưu.
사기일까 봐 바로 돈을 보내지 않고 회사 정보를 먼저 찾아봤어요.
Vì sợ đó là lừa đảo, tôi không chuyển tiền ngay mà kiểm tra thông tin công ty trước.
Ngữ pháp: 사기 + 일까 봐 → 사기일까 봐. Danh từ làm nội dung đáng lo; vế sau là hành động kiểm chứng.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt lo ngại -(으)ㄹ까 봐 với phỏng đoán, nguyên nhân và ý định gần hình thức.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V1 + (으)ㄹ까 봐 N1 + 일까 봐 |
Lo một khả năng nên phòng tránh/chuẩn bị. |
늦을까 봐 택시를 탔어요.
Vì sợ muộn nên tôi đi taxi.
|
| A/V1 + (으)ㄹ 것 같아서 | Dự đoán rồi hành động theo dự đoán, không nhất thiết có sợ hãi. |
비가 올 것 같아서 우산을 가져왔어요.
Vì có vẻ trời sẽ mưa nên tôi mang ô.
|
| A/V1 + 아/어서 | Nguyên nhân thông thường, thường đã được nhìn là sự thật. |
비가 와서 우산을 썼어요.
Vì trời mưa nên tôi dùng ô.
|
| V1 + (으)ㄹ까 하다 | Đang tính/định làm V, không phải lo sợ. |
주말에 여행을 갈까 해요.
Cuối tuần tôi đang tính đi du lịch.
|
| A/V1 + (으)ㄹ지도 모르다 | Khả năng chưa chắc chắn; bản thân không nói phản ứng phòng tránh. |
내일 비가 올지도 몰라요.
Ngày mai có thể trời mưa.
|
Ghi nhớ nhanh
Vế 1 là điều đáng lo có thể xảy ra; vế 2 là phản ứng, phòng tránh hoặc sự lo lắng.
N1 + 일까 봐 A/V2
= vì sợ/e rằng A/V/N1 nên A/V2
| 비가 올까 봐 우산을 가져왔어요 | = | Vì sợ mưa nên tôi mang ô. |
| 늦을까 봐 일찍 나왔어요 | = | Vì sợ muộn nên tôi ra sớm. |
| 작을까 봐 큰 사이즈를 샀어요 | = | Vì sợ nhỏ nên mua cỡ lớn. |
| 메일이 안 갔을까 봐 다시 보냈어요 | = | Vì sợ email chưa gửi được nên gửi lại. |
| 감기일까 봐 병원에 갔어요 | = | Vì sợ là cảm nên đi bệnh viện. |
| 잊어버릴까 봐 메모했어요 | = | Vì sợ quên nên ghi chú. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 시험에 _____ 일찍 출발했어요. (늦다)
2. 비가 _____ 우산을 챙겼어요. (오다)
3. 약속을 _____ 휴대폰에 적어 뒀어요. (잊어버리다)
4. 증상이 계속돼서 _____ 병원에 갔어요. (감기)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Vì sợ trời mưa nên tôi để sẵn ô vào túi rồi ra khỏi nhà.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 옷이 작을 것 봐 한 사이즈 큰 걸 샀어요.
2. 메일이 이미 갈까 봐 확인 메일을 다시 보냈어요. (sợ đã gửi lỗi/đi rồi)
3. 그 연락이 사기까 봐 돈을 보내지 않았어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn sợ xe buýt sẽ đến muộn nên chọn tàu điện.
2. Câu nào chỉ nói khả năng “có thể mưa”, không nói sợ hay phòng tránh?
3. Câu nào đúng với danh từ?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Lõi nghĩa của -(으)ㄹ까 봐 là gì?
Câu 2. Dạng đúng của 먹다 là gì?
Câu 3. Dạng đúng của 감기 là gì?
Câu 4. Dạng nào dùng khi lo việc có thể đã xảy ra?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Vì sợ mất hộ chiếu nên tôi để nó vào túi trong.”
여권을 안쪽 주머니에 넣었어요.
Gợi ý từ vựng: 잃어버리다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V1 + (으)ㄹ까 봐 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V1 + (으)ㄹ까 봐 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V1 + (으)ㄹ까 봐 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



