19/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + 보다

Trình độSơ cấp
Từ loạiDanh từ
DạngTrợ từ
Thời gian học20-25 phút

Bài học hướng dẫn trợ từ N + 보다 để đánh dấu đối tượng làm chuẩn so sánh, đồng thời luyện cách dùng với 더, 덜, 훨씬 và phân biệt với 만큼.

N + 보다 (Hơn / So với N)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định danh từ nào là chuẩn để so sánh và danh từ nào là đối tượng đang được miêu tả.

지수: 여름하고 겨울 중에 언제가 더 더워요?

민수: 여름이 겨울보다 더 더워요.

Trong 겨울보다, 겨울 đóng vai trò gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N + 보다
= hơn N / so với N

Đánh dấu N là chuẩn so sánh:
N + 보다 đặt N vào vị trí “mốc để so”:
오늘이 어제보다 더 추워요 = “Hôm nay lạnh hơn hôm qua”.
Danh từ có 보다 không phải đối tượng “hơn”, mà là đối tượng được đem ra làm chuẩn.

Lõi nghĩa chung: 보다 tương đương “so với / hơn ...” tùy cách dịch. Công thức dễ nhớ là A이/가 B보다 더 A하다 = “A ... hơn B”.

Không thay đổi theo patchim:
Dù danh từ có hay không có patchim đều dùng 보다:
친구보다 (so với bạn), 학교보다 (so với trường), 겨울보다 (so với mùa đông).

더 thường đi kèm nhưng không bắt buộc:
이 책이 저 책보다 더 쉬워요 (quyển này dễ hơn quyển kia)이 책이 저 책보다 쉬워요 (quyển này dễ hơn quyển kia) đều có thể diễn tả “quyển này dễ hơn quyển kia”. làm quan hệ hơn rõ hơn.

Có thể dùng 덜 và 훨씬:
= ít/kém hơn; 훨씬 = hơn nhiều. Ví dụ 버스가 택시보다 훨씬 싸요 (xe buýt rẻ hơn taxi nhiều).

Đặt 보다 sai sẽ đảo nghĩa:
여름이 겨울보다 더워요 (mùa hè nóng hơn mùa đông) = mùa hè nóng hơn mùa đông; 겨울이 여름보다 더워요 (mùa đông nóng hơn mùa hè) lại có nghĩa ngược.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Người 친구 (bạn) 친구보다 (so với bạn) so với bạn
Thời gian 어제 (hôm qua) 어제보다 so với hôm qua
Mùa 겨울 (mùa đông) 겨울보다 (so với mùa đông) so với mùa đông
Đồ vật 이것 (cái này) 이것보다 so với cái này
Nơi chốn 서울 (Seoul) 서울보다 so với Seoul
Phương tiện 버스 (xe buýt) 버스보다 so với xe buýt
Điểm cần nhớ: Muốn kiểm tra nhanh, hãy dịch cụm N보다 thành “so với N”.
Nếu câu đúng nghĩa, vị trí 보다 thường đã chính xác.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ luyện so sánh người, đồ vật, giá cả, thời tiết, tốc độ và mức độ yêu thích.

Ví dụ cơ bản

1

오늘이 어제보다 더 추워요.

Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

Từ vựng: 오늘 = hôm nay · 어제 = hôm qua · 춥다 = lạnh.
Ngữ pháp: 어제 → 어제보다. 어제 + 보다. 어제 là chuẩn so sánh; 오늘 là đối tượng được miêu tả.
2

제 동생이 저보다 키가 커요.

Em tôi cao hơn tôi.

Từ vựng: 동생 = em · 키가 크다 = cao.
Ngữ pháp: 저 → 저보다. 저보다 = so với tôi. 동생이 là người cao hơn.
3

이 가방이 저 가방보다 더 싸요.

Cái túi này rẻ hơn cái túi kia.

Từ vựng: 가방 = túi · 싸다 = rẻ.
Ngữ pháp: 저 가방 → 저 가방보다. 저 가방보다 đánh dấu chuẩn giá cả.
4

기차가 버스보다 빨라요.

Tàu hỏa nhanh hơn xe buýt.

Từ vựng: 기차 = tàu hỏa · 버스 = xe buýt · 빠르다 = nhanh.
Ngữ pháp: 버스 → 버스보다. 버스보다 = so với xe buýt.
5

저는 커피보다 차를 더 좋아해요.

Tôi thích trà hơn cà phê.

Từ vựng: 커피 = cà phê · = trà · 좋아하다 = thích.
Ngữ pháp: 커피 → 커피보다. 커피보다 là chuẩn so sánh trong cấu trúc 좋아하다.

Ví dụ nâng cao

1

이번 시험이 지난 시험보다 조금 쉬웠어요.

Kỳ thi lần này dễ hơn một chút so với kỳ thi trước.

Từ vựng: 이번 시험 = kỳ thi lần này · 지난 시험 = kỳ thi trước · 쉽다 = dễ.
Ngữ pháp: 지난 시험 → 지난 시험보다. 지난 시험보다 là chuẩn so sánh về độ khó.
2

지하철이 택시보다 훨씬 싸요.

Tàu điện ngầm rẻ hơn nhiều so với taxi.

Từ vựng: 지하철 = tàu điện ngầm · 택시 = taxi · 싸다 = rẻ.
Ngữ pháp: 택시 → 택시보다. 훨씬 tăng mức độ chênh lệch.
3

이 문제는 생각보다 어렵지 않아요.

Vấn đề này không khó như tôi nghĩ / so với dự đoán.

Từ vựng: 문제 = vấn đề · 생각 = suy nghĩ/dự đoán · 어렵다 = khó.
Ngữ pháp: 생각 → 생각보다. 생각보다 là tổ hợp rất thường gặp, nghĩa “so với suy nghĩ/dự đoán”.
4

아침에는 오후보다 사람이 덜 많아요.

Buổi sáng ít người hơn buổi chiều.

Từ vựng: 아침 = buổi sáng · 오후 = buổi chiều · 덜 많다 = ít đông hơn.
Ngữ pháp: 오후 → 오후보다. 덜 많다 = ít đông hơn; 오후보다 là chuẩn.
5

한국어가 처음보다 많이 쉬워졌어요.

Tiếng Hàn đã trở nên dễ hơn nhiều so với lúc đầu.

Từ vựng: 한국어 = tiếng Hàn · 처음 = lúc đầu · 쉬워지다 = trở nên dễ.
Ngữ pháp: 처음 → 처음보다. 처음보다 so sánh trạng thái hiện tại với lúc mới bắt đầu.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt 보다 với 더, 덜, 만큼 và 가장/제일.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
N + 보다 Đánh dấu chuẩn so sánh.
오늘이 어제보다 더 추워요.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
더 + A/V “Hơn/nhiều hơn”; không tự cho biết chuẩn là gì.
이게 커요.
Cái này lớn hơn.
덜 + A/V “Ít/kém hơn”.
오늘은 추워요.
Hôm nay ít lạnh hơn.
N + 만큼 Mức độ tương đương: “bằng N”.
저도 형만큼 커요.
Tôi cũng cao bằng anh trai.
가장 / 제일 So sánh nhất: “nhất”.
이게 제일 비싸요.
Cái này đắt nhất.
Đừng gắn 보다 vào bên “hơn”.
Muốn nói “A hơn B”, 보다 phải gắn với B – chuẩn so sánh.
여름이 겨울보다 더워요 = mùa hè nóng hơn mùa đông.
보다 ↔ 더: thường đi cùng nhưng chức năng khác nhau.
보다 đánh dấu chuẩn so sánh.
biểu thị “hơn” và làm mức chênh lệch rõ hơn.
만큼 dùng khi hai bên ngang mức.
형보다 커요 = cao hơn anh.
형만큼 커요 = cao bằng anh.
Điểm nhận diện nhanh:
Hãy thử dịch N보다 thành “so với N”. Nếu câu tự nhiên, bạn đã xác định đúng chuẩn so sánh.
4

Ghi nhớ nhanh

Ai/cái gì đứng trước 보다 là chuẩn so sánh, không phải bên “hơn”.

N + 보다
= hơn N / so với N
오늘이 어제보다 더워요 = Hôm nay nóng hơn hôm qua.
동생이 저보다 커요 = Em tôi cao hơn tôi.
기차가 버스보다 빨라요 = Tàu nhanh hơn xe buýt.
이게 저것보다 싸요 = Cái này rẻ hơn cái kia.
차를 커피보다 더 좋아해요 = Tôi thích trà hơn cà phê.
생각보다 쉬워요 = Dễ hơn tôi nghĩ.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp trong câu

1. 오늘이 _____ 더 추워요. (어제 + 보다)

2. 동생이 _____ 키가 커요. (저 + 보다)

3. 기차가 _____ 빨라요. (버스 + 보다)

4. 저는 _____ 차를 더 좋아해요. (커피 + 보다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Nhà hàng này có đồ ăn rẻ hơn một chút và ngon hơn nhà hàng kia.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 여름이 여름보다 더 더워요. (muốn nói: mùa hè nóng hơn mùa đông)

2. 제가 친구한테 두 살 더 많아요.

3. 지하철이 택시마다 훨씬 싸요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói “Hôm nay nóng hơn hôm qua”.

2. Bạn muốn nói “Em trai cao hơn tôi”.

3. Muốn nói “tàu điện rẻ hơn taxi rất nhiều”, câu nào tự nhiên?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. N + 보다 đánh dấu gì?

Câu 2. Muốn nói A hơn B, 보다 gắn với đâu?

Câu 3. Từ nào thường đi với 보다 để làm nghĩa “hơn” rõ hơn?

Câu 4. Câu nào có nghĩa “Tàu hỏa nhanh hơn xe buýt”?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Hôm nay ấm hơn hôm qua.”

오늘이 더 따뜻해요.

Gợi ý từ vựng: 어제 + 보다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu